Tìm hiểu khả năng gây bệnh và đề kháng kháng sinh của vi khuẩn acinetobacter baumannii trên bệnh nhân viêm phổi liên quan thở máy

Nghiên cứu chuyên sâu về vi khuẩn Acinetobacter baumannii, khả năng gây bệnh và đề kháng kháng sinh trên bệnh nhân viêm phổi thở máy. Cập nhật thông tin y khoa hữu ích.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG / HÌNH VẼ / SƠ ĐỒ / PHỤ LỤC

CÁC TỪ VIẾT TẮT

I. PHẦN I: TỔNG QUAN

I.1. Viêm phổi liên quan tới thở máy (VAP)

I.1.1. Tình hình mắc phải viêm phổi liên quan tới thở máy ở Việt Nam và trên Thế giới

I.1.2. Cơ chế sinh bệnh của VAP

I.1.3. Các yếu tố nguy cơ của VAP

I.1.3.1. Yếu tố bệnh nhân
I.1.3.2. Yếu tố điều trị
I.1.3.3. Các yếu tố khác

I.1.4. Sự thay đổi trong dịch hút khí phế quản

I.1.5. Thay đổi số lượng bạch cầu trong máu

I.1.6. Phim chụp X- quang phổi

I.1.7. Kết quả xét nghiệm, cấy khuẩn

I.2. Vi khuẩn Acinetobacter baumannii

I.2.1. Tính chất nuôi cấy và đặc điểm sinh hóa

I.2.2. Cấu tạo kháng nguyên

I.2.3. Khả năng gây bệnh

I.2.4. Kháng sinh và tình hình đề kháng kháng sinh

II. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

II.1. Đối tượng nghiên cứu

II.2. Vật liệu nghiên cứu

II.3. Môi trường và hóa chất

II.4. Vật dụng, trang thiết bị

II.5. Phương pháp nghiên cứu

II.5.1. Thiết kế phương pháp nghiên cứu

II.5.2. Phương pháp lấy mẫu bệnh phẩm

II.5.3. Phương pháp nuôi cấy phân lập

II.5.4. Phương pháp định danh

II.5.4.1. Định danh sơ bộ bằng phương pháp nhuộm Gram
II.5.4.2. Khảo sát khuẩn lạc trên thạch BA
II.5.4.3. Định danh bằng môi trường phân lập Uri select 4
II.5.4.4. Kỹ thuật kháng sinh đồ theo phương pháp Kirby-Bauer

III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

III.1. Tỷ lệ mắc viêm phổi liên quan tới thở máy trên bệnh nhân

III.2. Tỷ lệ phân bố của bệnh theo tuổi và giới

III.3. Kết quả phân lập vi khuẩn

III.4. Tỷ lệ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn

III.5. Tỷ lệ NKHH theo các yếu tố khác

III.5.1. Theo thời gian thở máy

III.5.2. Theo tình trạng bệnh lý của bệnh nhân

IV. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhiễm Acinetobacter baumannii Nghiên Cứu

Trong bối cảnh nhiễm khuẩn bệnh viện ngày càng gia tăng, Acinetobacter baumannii nổi lên như một mối đe dọa đáng kể, đặc biệt đối với bệnh nhân viêm phổi thở máy (VAP). Acinetobacter baumannii là một vi khuẩn Gram âm, cơ hội, có khả năng tồn tại lâu dài trong môi trường bệnh viện. Việc lạm dụng kháng sinh và điều kiện vệ sinh kém làm tăng nguy cơ lây lan và phát triển các chủng đa kháng thuốc (MDR). Viêm phổi thở máy do Acinetobacter baumannii gây ra biến chứng nặng nề, tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian điều trị và tăng chi phí y tế. Nghiên cứu tập trung vào đánh giá tỷ lệ nhiễm Acinetobacter baumannii gây VAP, tình hình kháng kháng sinh, và các yếu tố liên quan. Theo thống kê của CDC (2010), nhiễm trùng bệnh viện giết chết hơn 90,000 người mỗi năm, trong đó Acinetobacter baumannii làm tăng tỷ lệ tử vong lên đến 74%.

1.1. Tình Hình Nhiễm Khuẩn Acinetobacter baumannii Trên Thế Giới

Trên toàn cầu, Acinetobacter baumannii là một tác nhân gây bệnh quan trọng trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt (ICU). Nghiên cứu từ châu Âu, Bắc Mỹ, và châu Á cho thấy Acinetobacter baumannii là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi thở máy, nhiễm trùng đường tiết niệu, và các nhiễm trùng khác, góp phần vào tỷ lệ tử vong cao, khoảng 30%. Khả năng tồn tại dai dẳng trong môi trường bệnh viện và sự gia tăng các chủng kháng carbapenemkháng colistin làm tăng thêm thách thức trong việc kiểm soát và điều trị nhiễm trùng do Acinetobacter baumannii.

1.2. Thực Trạng Nhiễm Acinetobacter baumannii Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tình hình nhiễm khuẩn bệnh viện do Acinetobacter baumannii cũng đáng lo ngại. Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định cho thấy tỷ lệ viêm phổi do thở máy là khoảng 60%, trong đó Acinetobacter baumannii chiếm 27.78%. Tỷ lệ tử vong do viêm phổi sau mổ, đặc biệt ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu hoặc thở máy, có thể lên đến 33%. Bệnh viện Chợ Rẫy ghi nhận viêm phổi bệnh viện là nguyên nhân thường gặp nhất (45%), và Acinetobacter baumannii là một trong những vi khuẩn phân lập được nhiều nhất.

II. Khám Phá Cơ Chế Gây Bệnh Của Acinetobacter baumannii

Hiểu rõ cơ chế gây bệnh của Acinetobacter baumannii là yếu tố then chốt trong việc phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả. Acinetobacter baumannii gây nhiễm khuẩn hô hấp liên quan đến thở máy thông qua ba cơ chế chính: nhiễm khuẩn nhu mô phổi, nhiễm khuẩn phổi từ các ổ lây nhiễm lân cận, và nhiễm khuẩn do hít phải các chất dịch và vi khuẩn vào phổi. Vi khuẩn này có thể xâm nhập từ môi trường ngoại sinh (dụng cụ, nhân viên y tế) hoặc nội sinh (miệng, xoang, họng, dạ dày). Sự hình thành biofilm giúp Acinetobacter baumannii bám dính vào bề mặt thiết bị y tế và tăng khả năng kháng kháng sinh. Yếu tố độc lực như lipopolysaccharide (LPS) và các enzyme ngoại bào cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình gây bệnh.

2.1. Các Yếu Tố Độc Lực Chính Của Acinetobacter baumannii

Acinetobacter baumannii sở hữu nhiều yếu tố độc lực giúp chúng gây bệnh. Lipopolysaccharide (LPS) là một thành phần của vách tế bào, có thể gây sốc nhiễm khuẩn và phản ứng viêm quá mức. Khả năng hình thành biofilm cho phép Acinetobacter baumannii bám dính vào các bề mặt và chống lại tác động của kháng sinh và hệ miễn dịch. Các enzyme ngoại bào như protease và lipase giúp vi khuẩn phá hủy mô và lan rộng nhiễm trùng. Các nghiên cứu đang tiếp tục khám phá các yếu tố độc lực khác của Acinetobacter baumannii.

2.2. Biofilm Vũ Khí Lợi Hại Của Acinetobacter baumannii

Hình thành biofilm là một cơ chế quan trọng giúp Acinetobacter baumannii tồn tại và kháng cự trong môi trường bệnh viện. Biofilm là một cộng đồng vi sinh vật bám dính vào bề mặt và được bao bọc bởi một lớp chất nền ngoại bào. Biofilm bảo vệ Acinetobacter baumannii khỏi tác động của kháng sinh, chất khử trùng, và hệ miễn dịch. Các nghiên cứu cho thấy rằng các chủng Acinetobacter baumannii có khả năng hình thành biofilm mạnh mẽ thường có khả năng kháng kháng sinh cao hơn và gây ra các nhiễm trùng dai dẳng hơn.

III. Phương Pháp Đối Phó Kháng Kháng Sinh Acinetobacter Phác Đồ

Sự gia tăng tình trạng kháng kháng sinh của Acinetobacter baumannii là một thách thức lớn trong điều trị viêm phổi thở máy. Các chủng đa kháng thuốc (MDR), kháng carbapenem, và thậm chí kháng colistin đã xuất hiện, làm hạn chế các lựa chọn điều trị. Cần có các chiến lược sử dụng kháng sinh hợp lý, tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn, và phát triển các phương pháp điều trị mới. Các phương pháp điều trị thay thế như liệu pháp phage và kháng sinh mới đang được nghiên cứu để đối phó với tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng.

3.1. Cơ Chế Kháng Kháng Sinh Của Acinetobacter baumannii

Acinetobacter baumannii phát triển khả năng kháng kháng sinh thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Sản xuất enzyme beta-lactamase, đặc biệt là carbapenemase, làm bất hoạt các kháng sinh beta-lactam. Thay đổi protein đích, làm giảm ái lực của kháng sinh với vị trí tác dụng. Bơm đẩy (efflux pump) giúp đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn. Đột biến gen cũng có thể dẫn đến kháng kháng sinh. Hiểu rõ các cơ chế kháng kháng sinh này giúp phát triển các biện pháp đối phó hiệu quả hơn.

3.2. Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn Lá Chắn Ngăn Chặn Lây Lan Acinetobacter

Kiểm soát nhiễm khuẩn là một biện pháp quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của Acinetobacter baumannii trong bệnh viện. Các biện pháp bao gồm vệ sinh tay thường xuyên và đúng cách, sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), khử trùng và tiệt trùng thiết bị y tế, cách ly bệnh nhân nhiễm Acinetobacter baumannii, và giám sát chặt chẽ tình hình nhiễm khuẩn. Các chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả có thể giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm Acinetobacter baumannii.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Acinetobacter Giải Pháp Điều Trị VAP

Nghiên cứu về khả năng gây bệnhkháng kháng sinh của Acinetobacter baumannii có ứng dụng thực tiễn quan trọng trong việc cải thiện chẩn đoán, điều trị, và phòng ngừa viêm phổi thở máy. Kết quả nghiên cứu có thể giúp xác định các yếu tố nguy cơ, phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn, lựa chọn kháng sinh phù hợp, và thiết kế các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển các phương pháp điều trị mới, như liệu pháp phage và kháng sinh mới.

4.1. Chẩn Đoán Sớm Acinetobacter baumannii Chìa Khóa Thành Công

Chẩn đoán sớm viêm phổi thở máy do Acinetobacter baumannii là rất quan trọng để bắt đầu điều trị kịp thời và cải thiện kết quả lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm đánh giá lâm sàng, xét nghiệm máu, chụp X-quang phổi, và xét nghiệm vi sinh vật. Nuôi cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ giúp xác định Acinetobacter baumannii và đánh giá khả năng kháng kháng sinh. Các kỹ thuật phân tử như PCR và giải trình tự gen (WGS) có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về vi khuẩn và cơ chế kháng kháng sinh.

4.2. Tiềm Năng Liệu Pháp Phage Trong Điều Trị Acinetobacter

Liệu pháp phage là một phương pháp điều trị thay thế đầy hứa hẹn cho nhiễm trùng do Acinetobacter baumannii kháng kháng sinh. Phage là virus lây nhiễm và tiêu diệt vi khuẩn. Liệu pháp phage có ưu điểm là tính đặc hiệu cao, ít gây tác dụng phụ, và có khả năng tự nhân lên tại vị trí nhiễm trùng. Các nghiên cứu lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của liệu pháp phage trong điều trị nhiễm trùng Acinetobacter baumannii.

V. Dịch Tễ Học Acinetobacter Baumannii Gây Bệnh Phân Tích

Nghiên cứu dịch tễ học đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và kiểm soát sự lây lan của Acinetobacter baumannii. Phân tích dịch tễ học có thể giúp xác định nguồn gốc của dịch bệnh, đường lây truyền, và các yếu tố nguy cơ. Thông tin này có thể được sử dụng để thiết kế các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả hơn. Các kỹ thuật phân tử như giải trình tự gen (WGS) có thể cung cấp thông tin chi tiết về mối quan hệ di truyền giữa các chủng Acinetobacter baumannii khác nhau, giúp truy tìm nguồn gốc dịch bệnh.

5.1. Mối Liên Hệ Giữa Thở Máy và Nguy Cơ Nhiễm Acinetobacter

Thời gian thở máy là một yếu tố nguy cơ quan trọng của viêm phổi thở máy do Acinetobacter baumannii. Thở máy tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào đường hô hấp dưới và gây nhiễm trùng. Các nghiên cứu cho thấy rằng nguy cơ nhiễm trùng tăng lên theo thời gian thở máy. Các biện pháp để giảm thời gian thở máy, như cai máy thở sớm, có thể giúp giảm nguy cơ viêm phổi thở máy do Acinetobacter baumannii.

5.2. Vai Trò Của Yếu Tố Bệnh Nhân Trong Nhiễm Acinetobacter

Nhiều yếu tố liên quan đến bệnh nhân có thể ảnh hưởng đến nguy cơ nhiễm Acinetobacter baumannii. Tuổi cao, bệnh nền (như bệnh phổi mãn tính và suy giảm miễn dịch), và tình trạng dinh dưỡng kém có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Sử dụng kháng sinh trước đó cũng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm các chủng Acinetobacter baumannii kháng kháng sinh. Các biện pháp để cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Acinetobacter Hướng Đi Mới

Nghiên cứu về Acinetobacter baumannii vẫn tiếp tục phát triển, tập trung vào việc khám phá các cơ chế gây bệnh mới, phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến, và cải thiện các biện pháp phòng ngừa. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển vaccine phòng ngừa Acinetobacter baumannii, xác định các dấu ấn sinh học giúp chẩn đoán sớm nhiễm trùng, và khám phá các phương pháp điều trị cá nhân hóa dựa trên đặc điểm di truyền của vi khuẩn và bệnh nhân.

6.1. Nghiên Cứu Về Vaccine Phòng Ngừa Acinetobacter baumannii

Phát triển vaccine phòng ngừa Acinetobacter baumannii là một mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu. Vaccine có thể giúp bảo vệ bệnh nhân có nguy cơ cao khỏi nhiễm trùng và giảm sự lây lan của vi khuẩn trong bệnh viện. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc xác định các kháng nguyên bề mặt của Acinetobacter baumannii có thể kích thích phản ứng miễn dịch bảo vệ.

6.2. Dấu Ấn Sinh Học Giúp Chẩn Đoán Sớm VAP do Acinetobacter

Xác định các dấu ấn sinh học có thể giúp chẩn đoán sớm viêm phổi thở máy do Acinetobacter baumannii. Các dấu ấn sinh học có thể là các phân tử được phát hiện trong máu, dịch phế quản, hoặc các mẫu bệnh phẩm khác. Chẩn đoán sớm giúp bắt đầu điều trị kịp thời và cải thiện kết quả lâm sàng.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, nhiễm khuẩn bệnh viện đang là mối quan tâm hàng đầu của ngành Y tế của tất cả các quốc gia trên thế giới. Mặc dù vấn đề chống nhiễm khuẩn bệnh viện đã được chú trọng một cách đặc biệt nhưng tình hình nhiễm khuẩn nói chung vẫn đang có xu hướng gia tăng. Việc lạm dụng thuốc kháng sinh cùng với sự ô nhiễm vệ sinh môi trường bệnh viện là những yếu tố nguy cơ làm tăng sự phát triển và lan truyền những tác nhân gây nhiễm khuẩn. Nhiễm khuẩn hô hấp( NKHH) là một trong những loại nhiễm khuẩn thường gặp nhất trong bệnh viện.

Đặc biệt, trên những bệnh nhân phải sử dụng máy thở trong điều trị, thì nguy cơ này sẽ tăng lên rất nhiều. Tác nhân gây viêm phổi thở máy thường gặp là những loài vi khuẩn gram âm như: Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter.spp,… Đáng chú ý trong đó là sự bùng phát của Acinetobacter baumannii - một trong những vi khuẩn có khả năng kháng thuốc rất cao, đã trở thành mối lo ngại thực sự trong thực tế lâm sàng. Viêm phổi thở máy sẽ để lại những biến chứng nặng nề gây tử vong cao, làm tăng chi phí, làm phức tạp thêm và kéo dài thời gian điều trị. Vì vậy việc chẩn đoán nhanh chóng tác nhân gây bệnh và điều trị kịp thời sẽ hạn chế đáng kể những biến chứng cho bệnh nhân.

Một vấn đề đáng lo ngại nữa là việc sử dụng kháng sinh một cách tràn lan như hiện nay đã dẫn đến tình trạng đề kháng của nhiều loài vi khuẩn với các kháng sinh thông dụng. Tại Việt Nam, theo thống kê chính thức của Bộ Y tế năm 2004, tình hình đề kháng kháng sinh của các vi khuẩn gây bệnh thường gặp đang ở mức báo động [11]. Đây sẽ là một thách thức lớn cho quá trình điều trị bệnh. Xuất phát từ những lí do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Tìm hiểu khả năng gây bệnh và đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Acinetobacter baumannii trên bệnh nhân viêm phổi liên quan thở máy” với các mục tiêu sau đây: 1 SVTH: LÊ THỊ THANH TRÀ MSSV: 30700548 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CBHD: TS.BS VŨ BẢO CHÂU - Đánh giá tỷ lệ viêm phổi liên quan thở máy do Acinetobacter baumannii trên bệnh nhân tại bệnh viện 175.

- Khảo sát tình hình đề kháng kháng sinh của những vi khuẩn này. - Tìm hiểu một số vấn đề liên quan. 2 SVTH: LÊ THỊ THANH TRÀ MSSV: 30700548 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CBHD: TS.BS VŨ BẢO CHÂU I. PHẦN I TỔNG QUAN 3 SVTH: LÊ THỊ THANH TRÀ MSSV: 30700548 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CBHD: TS.BS VŨ BẢO CHÂU I.

Viêm phổi liên quan tới thở máy (VAP) I. Tình hình mắc phải viêm phổi liên quan tới thở máy ở Việt Nam và trên Thế giới [4], [19], [20], [21] Viêm phổi thở máy là một trong những bệnh mà bệnh nhân( BN) thường gặp phải trong quá trình điều trị nội trú; đặc biệt là khi tình trạng nhiễm khuẩn bệnh viện ngày một nghiêm trọng như hiện nay thì nguy cơ mắc bệnh là rất cao. Dưới đây là một số thông tin liên quan đến tình hình mắc phải viêm phổi liên quan thở máy. Theo thống kê của trung tâm kiểm soát dịch bệnh Mỹ( CDC) năm 2010, nhiễm trùng bệnh viện làm chết hơn 90000 người mỗi năm.

Một trong những nguyên nhân hàng đầu liên quan đến viêm phổi thở máy, trong đó các vi khuẩn ( VK) Gram[-] chiếm đa số và đặc biệt nhiễm trùng Acinetobacter baumannii làm tăng tỷ lệ tử vong lên đến 74 %.[19] Còn theo một bài báo trên trang NCBI thống kê từ các bệnh viện ở châu Âu, Bắc Mỹ, Argentina, Brazil, Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Nhật Bản và Hàn Quốc… thì A. baumannii thường gặp ở các đơn vị chăm sóc chuyên sâu (ICUs), là một trong những nguyên nhân hàng đầu của bệnh viêm phổi liên quan máy thở( VAP), nhiễm trùng đường tiết niệu… góp phần làm tăng tỷ lệ tử vong lên đến khoảng 30%.[20] Ở Việt Nam, qua quá trình điều trị bệnh nhân, BS Huỳnh Văn Bình( BV Nhân dân Gia Định Tp.HCM) cho biết viêm phổi là một trong những bệnh thường gặp nhất đối với bệnh nhân có thở máy sau mổ do các loại vi khuẩn có trong môi trường bệnh viện gây ra. Một nghiên cứu tại Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức của BV Nhân dân Gia Định( năm 2009) cũng ghi nhận tỷ lệ viêm phổi do thở máy là khoảng 60 %, các vi khuẩn phân lập được như: Klebsiella pneumonia( 33,33 %), Acinetobacter baumannii( 27,78 %), Pseudomonas aeruginosa( 25 %), E.[4] 4 SVTH: LÊ THỊ THANH TRÀ MSSV: 30700548 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CBHD: TS.BS VŨ BẢO CHÂU Theo bác sĩ Nguyễn Tất Bình - Viện Tim Tp.HCM cho biết viêm phổi sau mổ rất nghiêm trọng và có tỉ lệ tử vong lên đến 33 %, nhất là những bệnh nhân đang nằm hồi sức cấp cứu hay thở máy. [21] Tại BV Chợ Rẫy, theo ghi nhận của TS.

Bác sĩ Lê Thị Anh Thư và cộng sự về tình trạng nhiễm khuẩn BV cũng cho thấy VPBV là nguyên nhân thường gặp nhất( chiếm 45 %), tiếp theo là nhiễm khuẩn vết mổ( 21 %), nhiễm trùng tiểu ( 13 %), nhiễm trùng da( 11 %), nhiễm trùng huyết( 10 %). Các loại vi khuẩn phân lập được nhiều nhất bao gồm Klebsiella pneumoniae và Klebsiella spp, Pseudomonas aeruginosa và Pseudomonas spp, Acinetobacter baumannii, E.coli và Escherichia spp.[21] h Như vậy, theo các thông tin thống kê được, ta có thể thấy rằng tình hình NKBV ở nước ta cũng như trên Thế giới đang có chiều hướng xấu đi. Điều này làm cho quá trình điều trị ngày càng trở nên khó khăn và phức tạp hơn, ảnh hưởng không nhỏ đến chi phí và thời gian điều trị cho BN. Cơ chế sinh bệnh của VAP [10] Có 3 cơ chế chính gây NKHH liên quan đến thở máy: h Nhiễm khuẩn nhu mô phổi, có thể bị lây nhiễm theo đường máu hoặc bạch huyết xuất phát từ ổ nhiễm khuẩn nằm ở các cơ quan trong cơ thể hoặc từ đường tiêu hóa thông qua sự xâm nhập ngược dòng của vi khuẩn từ dạ dày lên họng.

h Nhiễm khuẩn phổi có thể bắt nguồn từ ổ lây nhiễm bên cạnh như: màng phổi, trung thất, abcès dưới hoành. h Nhiễm khuẩn do hít phải các chất dịch và VK vào phổi( thường xảy ra khi BN rối loạn ý thức, nằm không đúng tư thế, không làm chủ được các phản xạ ho. Đây là cơ chế nhiễm khuẩn chính thường gặp. Những VK hít vào này nằm ở miệng, họng và chúng có nguồn gốc ngoại sinh( môi trường, dụng cụ chăm sóc, nhân viên y tế) hoặc nội sinh( miệng, xoang, họng, dạ dày, ống tiêu hóa.

5 SVTH: LÊ THỊ THANH TRÀ MSSV: 30700548 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CBHD: TS.BS VŨ BẢO CHÂU I. Các yếu tố nguy cơ của VAP [10], [14], [15], [22] I. Yếu tố bệnh nhân h Tuổi: Theo kết quả từ các nghiên cứu đã được thực hiện thì tuổi cao là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của VAP. Ở phổi người cao tuổi thường mắc phải sẵn tình trạng giãn phế nang, sức đàn hồi kém, hơn nữa sức đề kháng cũng suy giảm nhiều nên khả năng chống đỡ với các vi khuẩn gây bệnh là rất thấp.

Ngoài ra, ở những bệnh nhân nặng( do đa chấn thương hay chấn thương sọ não) phải thở máy thì lứa tuổi mắc bệnh thường gặp là lứa tuổi lao động( từ 16 - 60 tuổi) vì đây là thành phần chủ yếu tham gia lao động và các hoạt động khác ngoài xã hội. h Thể trạng bệnh nhân: Những BN có bệnh phổi mãn tính, hay có những bệnh lý suy giảm miễn dịch cũng là một yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ của VAP. h Bệnh nhân nghiện rượu, thuốc lá: Ở các BN này thường đã bị tổn thương phổi hay có chứa sẵn các yếu tố nguy cơ gây viêm nhiễm đường thở, viêm phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mạn… h Bệnh nhân nằm viện lâu, hôn mê hay rối loạn ý thức. Yếu tố điều trị h Do thuốc: Bệnh nhân là đối tượng đặc biệt dễ bị nhiễm khuẩn bởi lẽ họ đã suy yếu vì bệnh tật, thương tổn hoặc sức đề kháng giảm.

Do vậy việc sử dụng thuốc hay kháng sinh trong khi điều trị là điều cần làm; tuy nhiên trong một số trường hợp thuốc cũng là một trong những yếu tố nguy cơ của VAP, ví dụ như: f Thuốc làm tăng pH dạ dày( kháng H2 và kháng acid): làm giảm độ toan của dịch vị dạ dày, do vậy làm mất hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể dễ làm cho VK xâm nhập và phát triển ở dạ dày rồi đi ngược lên hầu họng, xâm nhập vào đường hô hấp. f Kháng sinh được coi là một yếu tố nguy cơ cao của NKHH bệnh viện do các VK đa kháng gây nên như Pseudomonas aeruginosa, 6 SVTH: LÊ THỊ THANH TRÀ MSSV: 30700548 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CBHD: TS.BS VŨ BẢO CHÂU Acinetobacter… Bệnh nhân đang điều trị corticoid cũng là một yếu tố dễ dẫn đến NKHH bệnh viện vì có thể gây giảm tình trạng miễn dịch. h Thời gian nằm viện và thở máy: f Thời gian nằm viện: thời gian nằm viện càng lâu, thì nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện càng cao, đặc biệt là những BN điều trị tại khoa HSTC. f Thời gian thở máy: nhiều nghiên cứu so sánh giữa hai nhóm BN bị NKHH có thời gian thở máy khác nhau, thấy rằng tỷ lệ mắc NKHH cao hơn nhiều ở BN thở máy kéo dài và đa số xuất hiện sau 7 ngày thở máy.

Các yếu tố khác - Môi trường không khí không được đảm bảo cũng có thể làm cho BN bị viêm phổi bệnh viện do Aspergillus hoặc Candida albicans đặc biệt là những BN có suy giảm miễn dịch. Các BN trong cùng một phòng hồi sức nếu bị nhiễm khuẩn hoặc ở đường hô hấp hoặc ở đường ngoài hô hấp cần phải cách ly để tránh lây chéo, đặc biệt là khi bị nhiễm các vi khuẩn đa kháng kháng sinh như Pseudomonas aeruginosa, Acinetobacter… - Phương tiện chăm sóc BN thở máy: cần phải đảm bảo vô khuẩn mọi dụng cụ chăm sóc cho BN thở máy, nếu không chính các dụng cụ này lại là nguồn lây nhiễm cho BN. - Nhân viên y tế chăm sóc BN thở máy: sự lây chéo NKHH từ BN này sang bệnh nhân khác thông qua bàn tay của người chăm sóc BN thở máy cũng là một yếu tố nguy cơ lớn. Các thao tác khi chăm sóc cho BN cần phải chính xác, đúng kỹ thuật, rửa tay trước và sau khi hút dịch khí phế quản cho BN phải được thực hiện nghiêm ngặt.

Chẩn đoán [10], [14], [15] Viêm phổi liên quan tới thở máy là một biến chứng nặng nề, có tỷ lệ tử vong cao, làm tăng chi phí và kéo dài thời gian điều trị so với dự kiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ