Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong môi trường điều trị lâm sàng hiện đại, nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) là một trong những thách thức hàng đầu đối với ngành y tế toàn cầu. Dù công tác kiểm soát nhiễm khuẩn đã được đầu tư và chú trọng, tỷ lệ nhiễm khuẩn nội viện vẫn có xu hướng gia tăng rõ rệt. Tình trạng này xuất phát chủ yếu từ hai nguyên nhân thực tiễn: việc lạm dụng thuốc kháng sinh rộng rãi trong điều trị và vấn đề vệ sinh môi trường bệnh viện chưa được kiểm soát tuyệt đối, tạo điều kiện thuận lợi cho các chủng vi sinh vật kháng thuốc sinh sôi và phát tán.
Nhiễm khuẩn hô hấp (NKHH), đặc biệt là viêm phổi liên quan đến thở máy (Ventilation Associated Pneumonia - VAP), chiếm tỷ lệ cao trong các nhóm nhiễm khuẩn tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU). Đối với người bệnh suy hô hấp phải can thiệp thông khí nhân tạo qua nội khí quản hoặc mở khí quản, hàng rào bảo vệ tự nhiên của đường hô hấp trên bị phá vỡ, khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập sâu vào phế quản và nhu mô phổi. VAP gây ra những biến chứng nặng nề, làm tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và gia tăng gánh nặng chi phí y tế.
Trong số các tác nhân vi khuẩn Gram âm thường gặp, Acinetobacter baumannii đã nổi lên thành căn nguyên đặc biệt nguy hiểm. Đây là loài vi khuẩn có khả năng đề kháng cao với nhiều nhóm kháng sinh thông dụng, có khả năng sống sót bền bỉ trong môi trường bệnh viện và gây bùng phát dịch nội viện nghiêm trọng. Tại Việt Nam, số liệu thống kê năm 2004 của Bộ Y tế đã chỉ ra rằng mức độ đề kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây bệnh thường gặp đang ở mức báo động. Xuất phát từ thực tế cấp bách đó, đề tài "Tìm hiểu khả năng gây bệnh và đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Acinetobacter baumannii trên bệnh nhân viêm phổi liên quan thở máy" được tác giả Lê Thị Thanh Trà thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. BS Vũ Bảo Châu nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau:
- Đánh giá tỷ lệ viêm phổi liên quan thở máy do Acinetobacter baumannii trên bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện 175.
- Khảo sát tình hình đề kháng kháng sinh của các chủng Acinetobacter baumannii phân lập được.
- Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn hô hấp như độ tuổi, giới tính, thời gian thở máy và bệnh lý nền của người bệnh.
- Đối tượng nghiên cứu: 71 bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm khuẩn hô hấp liên quan đến thở máy và được chỉ định thu thập mẫu bệnh phẩm đường hô hấp (đờm, dịch chải rửa phế quản - phế nang, dịch màng phổi).
- Phạm vi không gian: Khoa Hồi sức tích cực (HSTC - A12) và Khoa Vi sinh vật, Bệnh viện 175, TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập mẫu bệnh phẩm và dữ liệu lâm sàng từ tháng 07/2010 đến tháng 05/2011; toàn bộ nghiên cứu và xử lý thực nghiệm hoàn thành vào tháng 07/2011.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc chuyên ngành Công nghệ vi sinh (ngành Công nghệ Sinh học) ứng dụng trong y học lâm sàng, do đó cơ sở lý thuyết và thiết kế thực nghiệm tập trung vào sinh lý học vi khuẩn, cơ chế bệnh sinh của VAP và kỹ thuật xét nghiệm vi sinh y học.
Cơ sở lý thuyết và khái niệm chuyên ngành
- Cơ chế sinh bệnh và yếu tố nguy cơ của VAP: Văn bản xác định 3 cơ chế sinh bệnh chính dẫn đến nhiễm khuẩn hô hấp khi thở máy:
- Hít phải dịch tiết và vi khuẩn tích tụ ở vùng hầu họng vào phổi (đây là cơ chế phổ biến nhất, thường xảy ra khi người bệnh hôn mê, suy giảm phản xạ ho hoặc nằm sai tư thế). Vi khuẩn hít vào có nguồn gốc nội sinh (miệng, họng, dịch trào ngược từ dạ dày) hoặc ngoại sinh (bàn tay nhân viên y tế, dụng cụ chăm sóc).
- Nhiễm khuẩn nhu mô phổi lan truyền theo đường máu hoặc hệ bạch huyết từ các ổ nhiễm trùng nguyên phát khác trong cơ thể.
- Nhiễm khuẩn lan trực tiếp từ các ổ lây nhiễm lân cận (màng phổi, trung thất, áp xe dưới hoành).
- Yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ VAP: Người cao tuổi có phản xạ đàn hồi phổi suy giảm; người bệnh có bệnh phổi mạn tính; sử dụng thuốc kháng H2 hoặc thuốc trung hòa acid dạ dày làm tăng pH dịch vị dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn Gram âm trong dạ dày rồi trào ngược lên đường thở; điều trị bằng corticoid kéo dài gây suy giảm miễn dịch; thời gian thở máy kéo dài (đặc biệt sau 7 ngày).
- Đặc điểm vi sinh vật học của Acinetobacter baumannii:
- Vị trí phân loại: Thuộc giới Bacteria, ngành Proteobacteria, lớp Gammaproteobacteria, bộ Pseudomonadales, họ Moraxellaceae, chi Acinetobacter.
- Hình thái và sinh hóa: Cầu trực khuẩn Gram âm, đứng đôi hoặc chuỗi ngắn, không di động, không sinh bào tử, không có vỏ capsule. Vi khuẩn hiếu khí bắt buộc, phát triển tốt ở 37°C và 42°C. Trên môi trường thạch máu (Blood Agar - BA), khuẩn lạc tròn 0,5–2 mm, không sinh hemolysin làm tan máu (tiêu huyết gamma). Trên môi trường MacConkey (MC), vi khuẩn không lên men lactose (khuẩn lạc không màu hoặc hồng nhạt). Phản ứng Simmon citrate dương tính, không lên men phần lớn các loại đường.
- Cấu tạo kháng nguyên và độc lực: Chỉ mang kháng nguyên thân O cấu tạo từ lipopolysaccharide (LPS), bền với nhiệt (chịu được 100°C trong 2 giờ), không bị phân hủy bởi cồn 50%, bị phá hủy bởi formol 5%; có độc tính rất cao (liều 1/20 mg có thể gây chết chuột nhắt trắng sau 24 giờ).
- Cơ chế đề kháng kháng sinh: A. baumannii sở hữu tính đa kháng thông qua nhiều cơ chế kết hợp: mang hệ thống integron giúp thu nhận và phát tán nhanh các gen kháng thuốc; tiết enzym phá hủy kháng sinh (men beta-lactamase, enzym bất hoạt aminoglycoside); kích hoạt hệ thống bơm đẩy (efflux pump); giảm tính thấm màng ngoài; đột biến các điểm gắn đích trên ribosome hoặc enzyme đích.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang, kết hợp hồi cứu hồ sơ bệnh án và tiến cứu trên các mẫu bệnh phẩm thu nhận thực tế. Toàn bộ quy trình xét nghiệm vi sinh được chuẩn hóa theo các bước:
- Phương pháp lấy mẫu và xử lý bệnh phẩm: Mẫu đờm lấy vào sáng sớm sau khi súc miệng bằng nước sạch; mẫu dịch phế quản - phế nang (PQ-PN) và dịch màng phổi được bác sĩ chuyên khoa thu thập qua nội soi hoặc chọc hút vô khuẩn. Bệnh phẩm đựng trong lọ chuyên dụng vô trùng, chuyển ngay về phòng xét nghiệm vi sinh.
- Quy trình nuôi cấy và phân lập: Cấy mẫu trên môi trường thạch máu BA và môi trường sinh hóa chọn lọc Uri Select 4 (hãng Bio-Rad), ủ ở 37°C trong 18–24 giờ. Mẫu dịch PQ-PN và dịch màng phổi được tăng sinh bổ sung trong canh thang BHI (Brain Heart Infusion).
- Phương pháp định danh vi khuẩn:
- Nhuộm Gram quan sát hình thái tế bào học dưới kính hiển vi quang học.
- Khảo sát hình thái khuẩn lạc và tính chất tiêu huyết trên thạch BA.
- Định danh sinh hóa trên môi trường Uri Select 4 thông qua các phản ứng đổi màu enzyme (thử nghiệm Indol với thuốc thử Kovacs, thử nghiệm TDA với dung dịch FeCl3, nhận diện hoạt tính beta-galactosidase và beta-glucosidase).
- Khẳng định các chỉ tiêu sinh hóa bằng hệ thống kit ID32 và máy tự động mini API của hãng BioMérieux.
- Kỹ thuật kháng sinh đồ: Sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa giấy trên thạch Mueller Hinton Agar (MHA) theo kỹ thuật Kirby-Bauer. Huyền dịch vi khuẩn được pha trong nước muối sinh lý vô trùng và đo độ đục chuẩn 0,5 McFarland. Dàn đều huyền dịch lên mặt thạch MHA dày 4 mm (pH 7,2–7,4), đặt các khoanh giấy kháng sinh chuẩn (hãng Bio-Rad), ủ ở 38°C trong 18–24 giờ. Đo đường kính vòng ức chế bằng thước mm và biện luận mức độ Nhạy cảm (S), Trung gian (I), Đề kháng (R) theo tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm (CLSI).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Tổng quan
Chương này hệ thống hóa các dữ liệu dịch tễ học và y văn trong nước và quốc tế về viêm phổi bệnh viện, vi khuẩn Acinetobacter baumannii và tình trạng kháng kháng sinh. Tác giả dẫn chứng số liệu của CDC Hoa Kỳ (năm 2010) ghi nhận NKBV gây tử vong hơn 90.000 người mỗi năm, trong đó nhiễm A. baumannii làm tăng tỷ lệ tử vong lên tới 74%. Nghiên cứu tại các đơn vị ICU đa quốc gia (NCBI) cho thấy loài này chiếm 2%–10% các căn nguyên Gram âm gây nhiễm khuẩn nặng và làm tăng tỷ lệ tử vong thêm 30%.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định (2009) ghi nhận tỷ lệ VAP sau mổ là 60% (với Klebsiella pneumoniae 33,33%, A. baumannii 27,78%, Pseudomonas aeruginosa 25%); Bệnh viện Chợ Rẫy ghi nhận viêm phổi chiếm 45% tổng số ca NKBV; Viện Tim TP.HCM ghi nhận tử vong do VAP sau mổ đạt 33%.
Về tình hình kháng thuốc, văn bản tổng hợp các nghiên cứu cho thấy A. baumannii đã kháng hầu hết các nhóm kháng sinh: nghiên cứu tại Tehran (2006) chỉ ra vi khuẩn kháng ceftriaxone 90,9%, ciprofloxacin 90,9%, amikacin 85,2%; nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ (2007) ghi nhận tỷ lệ kháng imipenem tăng vọt lên 72,9%; nghiên cứu tại Bệnh viện Thống Nhất (2002–2005) cho thấy mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với nhóm aminoglycoside giảm nhanh từ 80–90% xuống 55–60%; báo cáo tại Bệnh viện Chợ Rẫy (2008–2009) khẳng định A. baumannii đã kháng trên 40% đối với tất cả kháng sinh thử nghiệm, ngoại trừ Colistin.
Phần II: Đối tượng - Vật liệu phương pháp nghiên cứu
Chương này trình bày chi tiết về thiết kế thực nghiệm, trang thiết bị và danh mục hóa chất, sinh phẩm sử dụng. Mẫu nghiên cứu gồm 71 bệnh nhân thở máy có dấu hiệu lâm sàng nghi ngờ nhiễm trùng tại Khoa HSTC - A12 Bệnh viện 175. Tác giả liệt kê danh mục 16 loại đĩa giấy kháng sinh tiêu chuẩn của hãng Bio-Rad kèm nồng độ quy định:
| Tên kháng sinh |
Ký hiệu |
Nồng độ đĩa |
| Amikacin |
AN |
30 µg |
| Amoxicillin |
AMX |
25 µg |
| Cefalexin |
CN |
30 µg |
| Cefotaxim |
CTX |
30 µg |
| Ciprofloxacin |
CIP |
5 µg |
| Erythromycin |
E |
15 µg |
| Nitrofurantoin |
FT |
300 µg |
| Gentamicin |
GM |
10 µg |
| Imipenem |
IPM |
10 µg |
| Lincomycin |
L |
15 µg |
| Meropenem |
MEM |
10 µg |
| Nalidixic acid |
NA |
30 µg |
| Oxacillin |
OX |
1 µg |
| Pristinamycin |
PT |
15 µg |
| Trimethoprim/sulfamethoxazole |
SXT |
1,25 / 23,75 µg |
| Vancomycin |
VA |
30 µg |
Chương này mô tả chi tiết các bước vận hành: quy trình cấy phân lập trên môi trường BA và Uri Select 4, quy trình xử lý dịch hút phế quản trên canh thang tăng sinh BHI, sơ đồ định danh dựa trên phản ứng enzyme của môi trường Uri Select 4, và các nguyên tắc kỹ thuật bắt buộc khi thực hiện kháng sinh đồ Kirby-Bauer (khoảng cách giữa tâm các đĩa tối thiểu 25 mm, cách mép hộp tối thiểu 15 mm).
Phần III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Tác giả trình bày toàn bộ số liệu thu thập được thông qua các bảng thống kê và phân tích so sánh:
| Nhóm tuổi |
Nữ (n = 20) |
Nam (n = 34) |
Tổng số (N = 54) |
Tỷ lệ (%) |
| ≤ 20 |
1 |
3 |
4 |
7,41 |
| 21 – 40 |
0 |
8 |
8 |
14,81 |
| 41 – 60 |
2 |
10 |
12 |
22,22 |
| > 60 |
17 |
13 |
30 |
55,56 |
| Tổng cộng (%) |
20 (37,04%) |
34 (62,96%) |
54 |
100,00 |
Người bệnh trên 60 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (55,56%), do chức năng hô hấp suy giảm, phản xạ phế nang yếu và miễn dịch kém. Nam giới chiếm ưu thế (62,96%) so với nữ giới (37,04%) do nhóm đối tượng điều trị tại khoa HSTC phần lớn là bệnh nhân chấn thương sọ não, đa chấn thương do tai nạn giao thông hoặc tai nạn lao động liên quan đến nam giới.
| Kháng sinh thử nghiệm |
Nhạy cảm (S) [n - %] |
Trung gian (I) [n - %] |
Đề kháng (R) [n - %] |
| Amikacin (AN) |
8 (30,77%) |
2 (7,69%) |
16 (61,54%) |
| Ciprofloxacin (CIP) |
4 (15,38%) |
3 (11,54%) |
19 (73,08%) |
| Nitrofurantoin (FT) |
4 (15,38%) |
1 (3,85%) |
21 (80,77%) |
| Gentamicin (GM) |
1 (3,85%) |
4 (15,38%) |
21 (80,77%) |
| Imipenem (IPM) |
15 (57,69%) |
3 (11,54%) |
8 (30,77%) |
| Meropenem (MEM) |
7 (26,92%) |
5 (19,23%) |
14 (53,85%) |
| Nalidixic acid (NA) |
4 (15,38%) |
3 (11,54%) |
19 (73,08%) |
| Pristinamycin (PT) |
8 (30,77%) |
5 (19,23%) |
13 (50,00%) |
| Trimethoprim/sulfamethoxazole (SXT) |
0 (0,00%) |
4 (15,38%) |
22 (84,62%) |
Dữ liệu cho thấy A. baumannii đã mất hoàn toàn tính nhạy cảm với SXT (0% nhạy, 84,62% kháng thực sự và 15,38% trung gian). Mức độ kháng các thuốc aminoglycoside và quinolone rất cao: Gentamicin (80,77%), Ciprofloxacin (73,08%), Amikacin (61,54%). Nhóm carbapenem vốn là lựa chọn điều trị hàng đầu cũng bị suy giảm tác dụng: Meropenem bị đề kháng 53,85% (chỉ còn nhạy 26,92%); Imipenem có hiệu lực tốt nhất trong số các thuốc khảo sát nhưng tỷ lệ nhạy cảm chỉ còn 57,69%, trong khi tỷ lệ đề kháng đã lên tới 30,77% và trung gian là 11,54%.
| Tình trạng bệnh lý |
Số lượng bệnh nhân (n) |
Tỷ lệ (%) |
| Chấn thương sọ não (CTSN) / Đa chấn thương |
14 |
25,93 |
| Tăng huyết áp (THA) |
12 |
22,22 |
| Tăng huyết áp kèm tiểu đường (THA / ĐTĐ) |
12 |
22,22 |
| Bệnh tim / Suy thận |
6 |
11,11 |
| Viêm khớp |
4 |
7,41 |
| Tiền sử nghiện rượu |
3 |
5,56 |
| Bệnh lý hô hấp mạn tính |
3 |
5,56 |
Người bệnh có bệnh lý nội khoa nền tích lũy chiếm 74,07%, trong khi nhóm chấn thương ngoại khoa (CTSN/đa chấn thương) chiếm 25,93%. Bệnh lý nền mạn tính kết hợp với can thiệp thông khí nhân tạo làm suy yếu khả năng đề kháng tự nhiên, thúc đẩy sự khu trú của vi khuẩn bệnh viện.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính dựa trên dữ liệu văn bản
- Xác định tỷ lệ mắc VAP trên nhóm bệnh nhân nghi ngờ tại Khoa HSTC Bệnh viện 175 đạt 76,06% (54/71 ca dương tính qua nuôi cấy vi sinh).
- Xác nhận nhóm vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế tuyệt đối trong căn nguyên gây VAP (79,66%), trong đó trực khuẩn Acinetobacter baumannii chiếm tỷ lệ cao nhất với 44,07% (26/59 chủng phân lập).
- Chứng minh mức độ đa kháng nghiêm trọng của A. baumannii: 100% chủng không còn nhạy cảm với Trimethoprim/sulfamethoxazole; kháng cao với Gentamicin và Nitrofurantoin (80,77%), Ciprofloxacin và Nalidixic acid (73,08%), Amikacin (61,54%), Meropenem (53,85%). Kháng sinh còn giữ được độ nhạy cảm cao nhất là Imipenem nhưng cũng chỉ đạt 57,69%.
- Xác định mối liên quan giữa thời gian can thiệp thở máy với nguy cơ mắc bệnh: 94,44% các ca VAP xuất hiện sau từ 5 ngày thở máy trở lên, tập trung cao nhất vào khoảng thời gian từ ngày thứ 8 đến ngày thứ 12.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Nguyên tắc sử dụng kháng sinh: Yêu cầu bác sĩ lâm sàng tuân thủ chặt chẽ 6 nguyên tắc dùng kháng sinh: chỉ dùng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn; ưu tiên kháng sinh phổ hẹp khi đã định danh được căn nguyên; dùng đủ liều ngay từ đầu; dùng đủ thời gian (sau khi hết sốt vẫn duy trì thêm 2–3 ngày); lựa chọn thuốc dựa trên đặc tính dược động học tại vị trí tổn thương; kết hợp dẫn lưu mủ và xử lý ngoại khoa triệt để.
- Biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn: Tăng cường vô khuẩn dụng cụ thở máy, vệ sinh định kỳ bộ phận làm ẩm của máy thở, thực hiện quy trình rửa tay nghiêm ngặt trước và sau khi hút đờm nhằm cắt đứt chuỗi lây truyền chéo từ bàn tay nhân viên y tế sang người bệnh.
- Chiến lược xét nghiệm: Thực hiện kháng sinh đồ thường quy trên mọi mẫu bệnh phẩm phân lập được để cung cấp cơ sở cho việc điều chỉnh kháng sinh đích, hạn chế sử dụng thuốc theo kinh nghiệm kéo dài.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm trực tiếp về tỷ lệ nhiễm và mức độ đề kháng kháng sinh của Acinetobacter baumannii tại Khoa HSTC Bệnh viện 175 trong giai đoạn 2010–2011. Các dẫn chứng này đóng góp nguồn dữ liệu vi sinh có giá trị cho hội đồng kiểm soát nhiễm khuẩn và các bác sĩ hồi sức của bệnh viện trong việc xây dựng phác đồ điều trị kháng sinh ban đầu cho bệnh nhân VAP.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Công nghệ Vi sinh và Vi sinh Y học: Tham khảo quy trình thực nghiệm vi sinh lâm sàng, từ kỹ thuật lấy mẫu dịch hô hấp, quy trình nuôi cấy trên thạch máu BA và môi trường sinh hóa Uri Select 4, đến phương pháp làm kháng sinh đồ Kirby-Bauer và đối chiếu đường kính vòng ức chế theo tiêu chuẩn CLSI.
- Cán bộ y tế và bác sĩ lâm sàng tại các đơn vị Hồi sức tích cực: Sử dụng dữ liệu thống kê về phổ vi khuẩn gây bệnh và mức độ đề kháng kháng sinh của A. baumannii tại Bệnh viện 175 làm tài liệu so sánh, đối chiếu khi xây dựng phác đồ điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm cho bệnh nhân thở máy.
- Người làm nghiên cứu về NKBV và dịch tễ học vi sinh: Tham khảo cấu trúc thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp hồi cứu - tiến cứu trong môi trường bệnh viện và các bảng số liệu so sánh giữa các bệnh viện lớn tại Việt Nam (Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Việt Đức, Bệnh viện Gia Định).
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu khảo sát trên bao nhiêu bệnh nhân và tỷ lệ cấy dương tính với vi khuẩn gây viêm phổi thở máy là bao nhiêu?
Nghiên cứu thực hiện trên 71 bệnh nhân thở máy có chẩn đoán nghi ngờ nhiễm khuẩn hô hấp tại Khoa HSTC - A12 Bệnh viện 175. Kết quả nuôi cấy vi sinh ghi nhận 54 ca dương tính (chiếm tỷ lệ 76,06%) và 17 ca âm tính (chiếm tỷ lệ 23,94%).
2. Loài vi khuẩn nào chiếm tỷ lệ phân lập cao nhất trong số các căn nguyên gây bệnh?
Trong tổng số 59 chủng vi khuẩn phân lập được từ 54 bệnh nhân dương tính, vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế áp đảo với 79,66%. Trong đó, Acinetobacter baumannii là loài chiếm tỷ lệ phân lập cao nhất với 26 chủng, tương đương 44,07% tổng số chủng thu thập được.
3. Mức độ đề kháng của Acinetobacter baumannii đối với hai kháng sinh nhóm carbapenem (Imipenem và Meropenem) trong nghiên cứu diễn ra như thế nào?
Đối với Meropenem, vi khuẩn đã đề kháng ở mức 53,85%, tỷ lệ trung gian là 19,23% và chỉ còn nhạy cảm 26,92%. Đối với Imipenem, đây là kháng sinh còn duy trì hiệu lực cao nhất trong các thuốc thử nghiệm với tỷ lệ nhạy cảm đạt 57,69%, tuy nhiên tỷ lệ đề kháng đã lên tới 30,77% và trung gian là 11,54%.
4. Đa số các trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp liên quan thở máy xuất hiện vào khoảng thời gian nào?
Có đến 94,44% trường hợp (51/54 bệnh nhân) xuất hiện nhiễm khuẩn sau từ 5 ngày thở máy trở lên. Tần suất mắc bệnh tăng cao nhất trong khoảng thời gian từ ngày thở máy thứ 8 đến ngày thứ 12; chỉ có 5,56% (3 bệnh nhân) ghi nhận nhiễm khuẩn trước ngày thứ 5 do bệnh quá nặng phải xin về hoặc tử vong sớm.
5. Đề tài đã sử dụng những môi trường nuôi cấy và kỹ thuật kháng sinh đồ nào để xử lý bệnh phẩm?
Nghiên cứu sử dụng môi trường thạch máu (BA) và thạch Uri Select 4 (hãng Bio-Rad) để phân lập, kết hợp canh thang BHI để tăng sinh mẫu dịch rửa phế quản; định danh hỗ trợ bằng kit ID32 và máy mini API. Thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh được thực hiện bằng kỹ thuật khuếch tán đĩa giấy Kirby-Bauer trên môi trường thạch Mueller Hinton (MHA) và biện luận kết quả dựa trên tiêu chuẩn CLSI.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thanh Trà đã cung cấp bức tranh chi tiết về căn nguyên vi sinh và tình trạng kháng thuốc trên bệnh nhân viêm phổi thở máy tại Khoa HSTC Bệnh viện 175 giai đoạn 2010–2011. Nghiên cứu xác nhận Acinetobacter baumannii là tác nhân gây bệnh hàng đầu (chiếm 44,07%), đồng thời chỉ ra mức độ đề kháng nghiêm trọng của chủng vi khuẩn này với các kháng sinh thông dụng (kháng hoàn toàn SXT, kháng trên 70–80% với quinolone và aminoglycoside, suy giảm đáng kể độ nhạy với carbapenem). Các số liệu thực nghiệm thu được nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuân thủ các nguyên tắc dùng kháng sinh hợp lý và tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn chéo tại các đơn vị hồi sức tích cực.