Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế với đề tài "Cơ quan Đối ngoại Châu Âu: Sự hình thành, tổ chức và hoạt động (2009 – 2019)" do nghiên cứu sinh Hồ Thu Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Phước Hiệp tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2022, chuyên ngành Quan hệ quốc tế, mã số 62 31 02 06). Luận án được thực hiện nhằm phân tích một bước chuyển biến thể chế quan trọng của Liên minh Châu Âu (EU) sau khi Hiệp ước Lisbon chính thức có hiệu lực.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tính cấp thiết của đề tài được tác giả luận chứng qua ba khía cạnh thực tiễn và lý luận:
- Bối cảnh cải cách thể chế của Liên minh Châu Âu: Mặc dù được nhìn nhận là mô hình hội nhập khu vực phát triển toàn diện, vị thế của EU trong giai đoạn 2009–2019 chịu nhiều tác động tiêu cực từ các biến động bên ngoài (môi trường an ninh quốc tế phức tạp, khủng hoảng nhập cư) và những bất ổn nội bộ (khủng hoảng nợ công, sự kiện Brexit, sự suy giảm niềm tin của một số quốc gia thành viên vào tiến trình nhất thể hóa). Tình hình này thúc đẩy khối phải cải cách nhằm gia tăng năng lực hội nhập chính trị, hướng đến xây dựng tư cách một chủ thể ngoại giao độc lập, có tiếng nói gắn kết trước các vấn đề toàn cầu. Cơ quan Đối ngoại Châu Âu (EEAS) ra đời như một cấu trúc then chốt để thực hiện mục tiêu này.
- Bản chất thể chế mới và chưa có tiền lệ: Ngoại giao và an ninh vốn là lĩnh vực gắn liền mật thiết với chủ quyền quốc gia, nơi các nước thành viên khó chia sẻ thẩm quyền nhất. Việc thiết lập EEAS nhằm phát triển một chính sách đối ngoại chung cho toàn khối 28 quốc gia thành viên đã tạo nên nhiều tranh luận trong giới học thuật và hoạch định chính sách quốc tế. Việc đánh giá khả năng EEAS đảm nhiệm vai trò tương tự như một "Bộ Ngoại giao của EU" là vấn đề khoa học cần được giải đáp.
- Ý nghĩa thực tiễn đối với quan hệ đối ngoại của Việt Nam: Sau 30 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, việc ký kết Hiệp định Thương mại tự do (EVFTA) và Hiệp định Bảo hộ đầu tư (IPA), cùng sự kiện nâng cấp quan hệ đối tác đối thoại ASEAN - EU lên đối tác chiến lược vào cuối năm 2020, cho thấy vị trí quan trọng của EU đối với Việt Nam. Việc nghiên cứu cơ chế vận hành của EEAS giúp giới hoạch định chính sách trong nước hiểu rõ bộ máy ra quyết định đối ngoại của khối, từ đó chủ động xây dựng phương thức ngoại giao phù hợp.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ: Ở Việt Nam, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên sâu và toàn diện về EEAS; các tài liệu quốc tế tuy nhiều nhưng phần lớn tiếp cận rời rạc, thiên về khía cạnh thủ tục pháp lý hoặc thuần túy mô tả hành chính, thiếu sự kết hợp giữa lý luận quan hệ quốc tế với thực tiễn mười năm vận hành của cơ quan này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá tổ chức và hoạt động của EEAS trong giai đoạn 2009–2019, phân tích triển vọng phát triển của cơ quan này đến năm 2030, từ đó làm rõ vị trí và vai trò của EEAS trong việc hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại của EU.
Để hiện thực hóa mục tiêu trên, luận án xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích các cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn làm nền tảng cho sự ra đời của EEAS.
- Xác định mục tiêu hoạt động cốt lõi và xuyên suốt của EEAS.
- Phân tích các yếu tố nổi bật liên quan đến cơ cấu tổ chức của EEAS.
- Phân tích sự chuyển biến và xu hướng chính trong hoạt động của EEAS trong giai đoạn 2009–2019.
- Nhận xét và đánh giá về địa vị pháp lý, sự hình thành, tổ chức và hoạt động của EEAS.
- Dự báo về triển vọng phát triển của EEAS trong tương lai và đưa ra những đề xuất điều chỉnh chính sách phù hợp cho Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ quan Đối ngoại Châu Âu (EEAS).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh sự hình thành, cơ cấu tổ chức, chức năng và hoạt động thực tiễn của EEAS, trong đó lấy việc thực hiện mục tiêu củng cố và duy trì tính gắn kết (coherence) trong hoạt động đối ngoại của EU làm trục phân tích trọng tâm. Các mục tiêu chuyên biệt khác nằm ngoài phạm vi này không đi sâu phân tích.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2009–2019. Mốc 2009 là thời điểm Hiệp ước Lisbon có hiệu lực pháp lý, mở đường cho việc thành lập EEAS. Mốc 2019 khép lại trọn vẹn nhiệm kỳ của hai Đại diện Cấp cao về các vấn đề Đối ngoại và Chính sách An ninh đầu tiên: bà Catherine Ashton (2009–2014) và bà Federica Mogherini (2014–2019), tạo cơ sở so sánh sự chuyển biến trong điều hành và tổ chức bộ máy.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào bộ máy trụ sở của EEAS tại Brussels và mạng lưới các Phái đoàn đại diện của EU tại các quốc gia thứ ba và các tổ chức quốc tế.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và hệ thống hóa tài liệu nghiên cứu liên quan thành ba nhóm nội dung chính:
Nhóm các công trình về tính gắn kết trong hoạt động đối ngoại EU
Khái niệm tính gắn kết (coherence) và tính nhất quán (consistency) được xem là nguyên tắc nền tảng của chính sách đối ngoại EU:
- Christian Tietje (1997) khẳng định tính gắn kết là giá trị nền tảng trong Hiệp ước Maastricht và khuôn khổ Chính sách Đối ngoại và An ninh chung (CFSP).
- Simon Duke mở rộng phạm vi của nguyên tắc này, phân tích sự phối hợp giữa cấp độ EU và cấp độ quốc gia thành viên.
- Ramses A. Wessel (2000) chỉ ra sự phân định thẩm quyền giữa Ủy ban Châu Âu và Hội đồng Châu Âu là rào cản đối với tính nhất quán.
- Simon Nuttall phân loại tính nhất quán và bổ sung khía cạnh "thể chế" vào cấu trúc phân tích.
- Clara Portela và Kolja Raube nghiên cứu nguyên nhân dẫn đến sự thiếu gắn kết trong chính sách đối ngoại của EU và phân tích các nguồn gốc phát sinh bất cập qua từng lĩnh vực chính sách.
- Steven Blockmans và Marja Liisa Laatsit đặt vấn đề trực tiếp về vai trò của EEAS như một cầu nối gia tăng tính gắn kết giữa các thể chế EU.
- Andrea Ott, Christian Lequesne, Kolja Raube, Frauke Austermann, cùng Anne-Claire Marangoni và Sophie Vanhoonacker (2012) phân tích vai trò đại diện và tính nhất quán trong các quyết định trừng phạt cụ thể (như trường hợp áp dụng biện pháp đối với Zimbabwe).
Nhóm các công trình về Chính sách Đối ngoại và An ninh chung (CFSP)
- Học giả quốc tế: David Allen xem xét mâu thuẫn giữa chính sách đối ngoại quốc gia và tham vọng chính sách chung; Ramses A. Wessel phân tích trật tự pháp lý của CFSP; Brian White nghiên cứu về mức độ Châu Âu hóa chính sách đối ngoại; Wolfgang Wessels và Franziska Bopp phân tích cấu trúc thể chế của CFSP sau Hiệp ước Lisbon; Jan Wouters, Stephanie Bijlmakers và Katrien Meuwissen nghiên cứu vị thế an ninh đa phương của EU; Stephan Keukeleire và Tom Delreux cung cấp bức tranh toàn diện về các quan hệ đối ngoại vượt ra ngoài phạm vi CFSP/CSDP; Sven Biscop và Annegret Bendiek nghiên cứu sự chuyển biến chiến lược từ quản lý khủng hoảng sang khả năng phục hồi; Hylke Dijkstra và Sophie Vanhoonacker khảo sát 451 bài viết để chỉ ra các khuynh hướng nghiên cứu trong giới học thuật.
- Học giả Việt Nam: Bùi Hồng Hạnh (các công trình 2005a, 2005b, 2010, 2011a, 2011b) phân tích quá trình chuyển biến từ Hợp tác Chính trị Châu Âu (EPC) sang CFSP và vai trò của trục Pháp - Đức; Đặng Minh Đức (2015) rút ra bài học cho Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN; Mạc Như Quỳnh (2018) nghiên cứu toàn diện tiến trình hội nhập đối ngoại của EU; Nguyễn Hoàng Giáp và Phan Duy Quang (2005), Vũ Bình Minh (2018), Trần Thị Thanh Huyền (2010), Nguyễn Hải Lưu (2016) nghiên cứu các khía cạnh triển khai cụ thể của EU tại Trung Đông, Châu Á - Thái Bình Dương và khuôn khổ Chiến lược toàn cầu.
Nhóm các công trình nghiên cứu trực tiếp về EEAS
Tác giả chia nhóm này thành ba phân nhánh:
- Về sự hình thành: Mikaela Gavas và Eleonora Koeb, Leendert Erkelens và Steven Blockmans, Cesare Onestini, Tannelie Blom và Sophie Vanhoonacker tập trung vào tiến trình thương lượng thể chế phức tạp. Các nghiên cứu về quan hệ giữa EEAS và bộ ngoại giao các nước thành viên của Rosa Balfour, Caterina Carta và Kristi Raik (2015), Richard Whitman, Christian Lequesne, Daniel Fiott, Fabien Terpan, Cornelius Adebahr chỉ ra mức độ tương tác và tác động hai chiều giữa EEAS và cơ quan ngoại giao các nước như Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Ý, Ba Lan, Thụy Điển.
- Về tổ chức và nhân sự: Bart Van Vooren xem xét khía cạnh pháp lý của tổ chức; Caterina Carta nghiên cứu EEAS trong chu kỳ chính sách; Cesare Onestini mô tả EEAS là cơ quan lai tạo; Tereza Novotná khảo sát tỷ lệ ngoại giao quốc gia và vấn đề cân bằng giới; Paul Ivan, Simon Duke và Sabina Kajnč Lange, Irina Bratosin D’Almeida phân tích sự cân bằng địa lý và giới tính trong cơ cấu nhân sự; David Spence, Federica Bicchi, Zuzana Murdoch xem xét chức năng truyền thông và thu thập thông tin độc lập.
- Về hoạt động: Nicole Koenig (2015) chỉ ra các lỗ hổng hành chính sau 5 năm thành lập; Isabelle Ioannides (2014) đánh giá việc thúc đẩy nguyên tắc pháp quyền; Peter Seeberg và Martin Beck nghiên cứu các hoạt động đối ngoại cụ thể của khối trong vấn đề người tị nạn Địa Trung Hải và tiến trình hòa bình Trung Đông.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Dựa trên tổng quan, tác giả xác định 6 vấn đề nghiên cứu cần giải quyết:
- Xây dựng cơ sở lý luận kết hợp các lý thuyết quan hệ quốc tế với nguyên tắc gắn kết để giải thích sự ra đời của EEAS.
- Làm rõ tiến trình hình thành EEAS dưới góc độ lịch sử tiến trình nhất thể hóa, vượt khỏi khuôn khổ mô tả thủ tục pháp lý.
- Làm sáng tỏ cấu trúc tổ chức và đặc điểm của lực lượng nhân sự ba nguồn, phân tích tác động của cấu trúc lai tạo này đến mục tiêu gắn kết.
- Cung cấp cái nhìn trung lập, toàn diện về mối quan hệ giữa EEAS và 28 quốc gia thành viên.
- Vận dụng nguyên tắc gắn kết làm tiêu chí đánh giá hoạt động thực tế của EEAS.
- Phân tích có hệ thống thực tiễn hoạt động của EEAS trong trọn vẹn mười năm đầu tiên (2009–2019) qua hai nhiệm kỳ lãnh đạo để dự báo triển vọng đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án sử dụng các luận điểm nền tảng của 4 lý thuyết quan hệ quốc tế và lý luận về tính gắn kết trong hoạt động đối ngoại:
- Chủ nghĩa Tự do: Nhấn mạnh nhu cầu hợp tác quốc tế nhằm đạt được lợi ích chung và đối phó với các thách thức an ninh phi truyền thống. Luận điểm về vai trò độc lập của các chủ thể phi quốc gia giải thích cho việc lực lượng nhân sự EEAS khi làm việc phải ưu tiên phục vụ lợi ích chung của toàn Liên minh, độc lập với lợi ích quốc gia xuất thân.
- Chủ nghĩa Chức năng Mới (Neo-functionalism): Tiếp cận tiến trình hội nhập qua hiệu ứng lan tỏa (spillover). Sự tích hợp sâu rộng về kinh tế dẫn tới sức ép tất yếu phải hội nhập về chính trị và đối ngoại. EEAS được xem là bước chuyển thể chế tiếp theo được xây dựng trên nền tảng kinh tế đã đạt mức độ gắn kết cao.
- Chủ nghĩa Siêu quốc gia và Chủ nghĩa Liên chính phủ: Hai lý thuyết này song hành giải thích bản chất lai tạo của EEAS. Xu hướng siêu quốc gia thể hiện qua việc Đại diện Cấp cao đồng thời là Phó Chủ tịch Ủy ban Châu Âu và quản lý mạng lưới các Phái đoàn EU ở nước ngoài. Xu hướng liên chính phủ thể hiện qua việc Đại diện Cấp cao chủ tọa Hội đồng Ngoại trưởng, chịu sự giám sát của các quốc gia thành viên vốn giữ quyền phủ quyết trong các vấn đề an ninh, quốc phòng.
- Chủ nghĩa Kiến tạo: Nhấn mạnh sự hình thành của "bản sắc chung Châu Âu" song song với bản sắc quốc gia, từ đó định hình nhận thức về lợi ích chung và thúc đẩy xây dựng tiếng nói đối ngoại thống nhất.
- Lý thuyết về tính gắn kết trong hoạt động đối ngoại EU: Xác định tính gắn kết là nguyên tắc chỉ đạo chi phối toàn bộ tổ chức và hoạt động của EEAS, bao gồm gắn kết giữa các chính sách nội bộ và đối ngoại, gắn kết giữa các thể chế EU (ngang), và gắn kết giữa EU với các quốc gia thành viên (dọc).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính, lịch sử và phân tích thể chế:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng để phân tích các văn bản chính trị, hiệp ước, tài liệu học thuật và tổng kết các khía cạnh hoạt động của cơ quan.
- Phương pháp lịch sử: Phục dựng quá trình đàm phán, thỏa hiệp và phát triển cấu trúc đối ngoại của EU từ giai đoạn tiền Lisbon đến năm 2019.
- Phương pháp so sánh: So sánh cơ chế vận hành chính sách đối ngoại trước và sau Hiệp ước Lisbon; so sánh cách thức điều hành, cơ cấu bộ máy và hiệu quả đối ngoại giữa nhiệm kỳ của Catherine Ashton (2011–2014) và nhiệm kỳ của Federica Mogherini (2014–2019).
- Phương pháp thống kê: Tập hợp các số liệu định lượng mô tả từ các báo cáo chính thức của EEAS về cơ cấu nhân sự (tỷ lệ phân bổ từ ba nguồn nhân lực, tỷ lệ giới tính, cân bằng địa lý) và các chỉ số hoạt động hỗ trợ điều phối chính sách.
- Phương pháp dự báo: Xây dựng các kịch bản tương lai cho tổ chức này đến năm 2030 dựa trên các biến số nội khối và ngoại cảnh.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Luận án khai thác hệ thống dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Dữ liệu sơ cấp: Các văn kiện pháp lý của EU gồm Hiệp ước Maastricht, Đạo luật Châu Âu đơn nhất (SEA), Hiệp ước Lisbon (TEU và TFEU); Quyết định thành lập EEAS của Hội đồng Châu Âu năm 2010; các báo cáo thường niên về nhân sự và tài chính do EEAS công bố từ năm 2011 đến năm 2019.
- Dữ liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành quốc tế, sách chuyên khảo của các học giả trong và ngoài nước về CFSP, CSDP và EEAS.
Nội dung chính theo từng chương
| Chương |
Tên chương trong văn bản |
Trọng tâm nội dung và luận điểm chính |
| Chương 1 |
Tổng quan tình hình nghiên cứu |
Điểm luận các công trình về tính gắn kết, CFSP, sự hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động của EEAS; chỉ ra 6 khoảng trống nghiên cứu. |
| Chương 2 |
Cơ sở hình thành Cơ quan Đối ngoại Châu Âu (2009–2019) |
Phân tích cơ sở lý luận (4 lý thuyết QHQT, lý thuyết gắn kết); cơ sở thực tiễn ở cấp độ khu vực và quốc gia; lịch sử hình thành qua các cột mốc thể chế. |
| Chương 3 |
Tổ chức và hoạt động của Cơ quan Đối ngoại Châu Âu (2009–2019) |
Làm rõ mục tiêu gắn kết; cơ cấu tổ chức (Đại diện Cấp cao, trụ sở Brussels, mạng lưới phái đoàn, nhân sự 3 nguồn); 2 chức năng và 2 giai đoạn hoạt động. |
| Chương 4 |
Nhận xét về đặc điểm, triển vọng của Cơ quan Đối ngoại Châu Âu và khuyến nghị |
Đánh giá 4 đặc điểm nổi bật; dự báo các kịch bản phát triển của EEAS đến năm 2030; đề xuất khuyến nghị chính sách đối ngoại cụ thể cho Việt Nam. |
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 trình bày chi tiết bức tranh toàn cảnh về các nghiên cứu liên quan đến đề tài. Luận điểm trung tâm của chương là: dù tính gắn kết và CFSP đã được nghiên cứu sâu rộng, EEAS vẫn là một thực thể chưa được đánh giá đầy đủ trong tính liên tục của mười năm đầu hoạt động. Các tài liệu trước đây thường phân tách riêng rẽ giữa khía cạnh thủ tục lập pháp và thực tiễn hành chính, hoặc khảo sát ý kiến cục bộ của từng quốc gia thành viên. Chương này xác lập cơ sở để luận án triển khai nghiên cứu EEAS như một chủ thể trung gian điều phối, gắn liền với việc hiện thực hóa nguyên tắc gắn kết đối ngoại của EU.
Chương 2: Cơ sở hình thành Cơ quan Đối ngoại Châu Âu (2009-2019)
Chương 2 phân tích các điều kiện tiền đề dẫn đến sự ra đời của EEAS:
- Cơ sở lý luận: Làm rõ sự tương tác giữa các trường phái QHQT (Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Chức năng Mới, Chủ nghĩa Siêu quốc gia, Chủ nghĩa Liên chính phủ, Chủ nghĩa Kiến tạo). Luận án khẳng định EEAS là sự dung hòa giữa mục tiêu hội nhập chính trị sâu rộng hơn và sự bảo lưu chủ quyền của các quốc gia thành viên.
- Cơ sở thực tiễn:
- Ở cấp độ khu vực: Sự cồng kềnh, chồng chéo chức năng giữa các cơ quan hoạch định đối ngoại trước Hiệp ước Lisbon (sự tách biệt giữa Ủy viên phụ trách quan hệ đối ngoại của Ủy ban Châu Âu và Đại diện Cấp cao của Hội đồng Châu Âu) khiến tiếng nói của EU bị phân tán.
- Ở cấp độ quốc gia: Nhu cầu của các nước thành viên trong việc tối ưu hóa chi phí ngoại giao và chia sẻ gánh nặng an ninh quốc tế, nhưng vẫn bảo đảm quyền can thiệp vào các quyết định lớn.
- Tiến trình lịch sử hình thành: Khái quát quá trình tiến triển từ Hợp tác Chính trị Châu Âu (EPC) giai đoạn trước 1992, sự ra đời của cấu trúc ba trụ cột theo Hiệp ước Maastricht, những nỗ lực điều chỉnh tại Hiệp ước Amsterdam và Nice, cho tới khi Hiệp ước Lisbon chính thức thiết lập nền tảng pháp lý cho EEAS.
Chương 3: Tổ chức và hoạt động của Cơ quan Đối ngoại Châu Âu (2009-2019)
Chương 3 là phần trọng tâm phân tích cấu trúc thể chế và thực tiễn vận hành:
- Mục tiêu hoạt động: Mục tiêu cốt lõi và xuyên suốt của EEAS là bảo đảm và củng cố tính gắn kết trong hoạt động đối ngoại của toàn khối.
- Cơ cấu tổ chức:
- Đại diện Cấp cao: Nắm giữ cơ chế "hai mũ" (vừa là Phó Chủ tịch Ủy ban Châu Âu, vừa là Chủ tịch Hội đồng Ngoại trưởng), lãnh đạo toàn diện EEAS.
- Trụ sở tại Brussels: Bao gồm Hội đồng quản trị (thời kỳ Catherine Ashton), sau đó được tái cơ cấu thành Ban Điều hành và các Ban Quản lý khu vực và toàn cầu dưới thời Federica Mogherini: Ban Quản lý Châu Phi (MD-AFRICA), Ban Quản lý Châu Mỹ (MD-AMERICAS), Ban Quản lý Châu Á - Thái Bình Dương (MD-ASIAPAC), Ban Quản lý Châu Âu và Trung Á (MD-EURCA), Ban Quản lý Trung Đông và Bắc Phi (MD-MENA), Ban Quản lý các vấn đề đa phương và toàn cầu (MD-GLOBAL). Hệ thống xử lý khủng hoảng và an ninh gồm Ban kế hoạch và quản lý khủng hoảng (CMPD), Bộ phận lên kế hoạch và thực thi dân sự (CPCC), Nhân viên quân đội EU (EUMS), Bộ phận lên kế hoạch và thực thi quân sự (MPCC), Trung tâm tình báo và phân tích (INTCEN), Trung tâm tình huống (SITCEN).
- Mạng lưới phái đoàn EU: Tiếp quản khoảng 140 cơ quan đại diện của Ủy ban Châu Âu trên thế giới, nâng cấp thành các Phái đoàn đại diện chính thức cho toàn Liên minh.
- Lực lượng nhân viên: Cấu trúc nhân sự lai tạo gồm ba nguồn: cán bộ thường trực từ Ủy ban Châu Âu và Ban Thư ký Hội đồng, các nhà ngoại giao biệt phái từ các quốc gia thành viên, và các nhân viên quân sự từ quân đội các nước thành viên.
- Chức năng chính: Chức năng hỗ trợ, phối hợp giữa các thể chế EU và các nước thành viên; Chức năng đại diện cho EU trong các cơ chế hợp tác song phương và đa phương.
- Hai giai đoạn hoạt động:
- Giai đoạn 2011–2014 (nhiệm kỳ Catherine Ashton): Tập trung làm quen với cấu trúc mới, xây dựng bộ máy hành chính, phân định thẩm quyền và bước đầu thiết lập hình ảnh ngoại giao của EU trên thế giới.
- Giai đoạn 2014–2019 (nhiệm kỳ Federica Mogherini): Tái cấu trúc bộ máy theo hướng tinh gọn, ban hành Chiến lược Toàn cầu EU (2016), thúc đẩy tính gắn kết thực chất thông qua các cơ chế phối hợp an ninh - phòng thủ như Hợp tác Cấu trúc Thường trực (PESCO), Đánh giá Phối hợp Thường niên về Phòng thủ (CARD) và Quỹ Phòng thủ Châu Âu (EDF).
Chương 4: Nhận xét về đặc điểm, triển vọng của Cơ quan Đối ngoại Châu Âu và khuyến nghị
Chương 4 đúc kết các đánh giá khoa học và hàm ý chính sách:
- Nhận xét đặc điểm: Làm rõ tính chất lai tạo về địa vị pháp lý (không hoàn toàn là cơ quan của Ủy ban hay Hội đồng); sự phức tạp trong quá trình hình thành; cơ cấu tổ chức đa tầng kết hợp dân sự và quân sự; tính phụ thuộc của hoạt động đối ngoại vào ý chí chính trị của các quốc gia thành viên.
- Đánh giá triển vọng đến năm 2030: Luận án xây dựng các kịch bản phát triển của EEAS dựa trên sự giằng co giữa xu hướng liên chính phủ và siêu quốc gia, sự biến đổi của bối cảnh an ninh khu vực và tác động từ sự kiện Anh rời khỏi EU.
- Khuyến nghị cho Việt Nam: Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp với EU và EEAS, tận dụng các cam kết trong khuôn khổ EVFTA, IPA và khuôn khổ Đối tác Chiến lược ASEAN - EU, đồng thời chủ động tiếp cận mạng lưới Phái đoàn EU tại Hà Nội và các cơ quan điều hành của EEAS tại Brussels.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và xây dựng khung phân tích lý luận chuyên sâu về EEAS tại Việt Nam: Kết hợp các luận điểm của Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Chức năng Mới, Chủ nghĩa Siêu quốc gia, Chủ nghĩa Liên chính phủ và Chủ nghĩa Kiến tạo để giải thích nguồn gốc, bản chất và giới hạn hoạt động của một cơ quan ngoại giao khu vực.
- Làm rõ vị trí của nguyên tắc gắn kết (coherence): Chứng minh rằng tính gắn kết không chỉ là một quy định pháp lý trừu tượng trong các Hiệp ước của EU, mà là mục tiêu cốt lõi chi phối trực tiếp cơ cấu tổ chức và tiêu chí vận hành thực tế của EEAS.
- Làm sáng tỏ bản chất của mô hình ngoại giao đa tầng: Phân tích cơ chế hoạt động của một tổ chức lai tạo với lực lượng nhân viên từ ba nguồn, góp phần làm phong phú thêm lý thuyết quan hệ quốc tế về vai trò của các chủ thể phi quốc gia và chủ thể siêu quốc gia.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện về 10 năm đầu vận hành của EEAS (2009–2019): Đánh giá khách quan những thành tựu đạt được trong việc xây dựng mạng lưới ngoại giao toàn cầu và các hạn chế nội tại liên quan đến sự phân tán quyền lực giữa EU và các nước thành viên.
- So sánh thực nghiệm giữa hai nhiệm kỳ lãnh đạo: Chỉ ra sự chuyển biến từ giai đoạn định hình bộ máy (thời kỳ Catherine Ashton) sang giai đoạn hành động chiến lược và gắn kết thể chế (thời kỳ Federica Mogherini).
- Đưa ra các dự báo khoa học và khuyến nghị chính sách: Xác định triển vọng của EEAS tới năm 2030 và đề xuất các biện pháp cụ thể giúp Việt Nam điều chỉnh phương thức tiếp cận ngoại giao nhằm tận dụng tối đa các khuôn khổ hợp tác kinh tế, thương mại và chính trị với Liên minh Châu Âu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu đến hết năm 2019, khép lại ở hai nhiệm kỳ Đại diện Cấp cao đầu tiên. Do đó, công trình chưa bao quát các biến động lớn trong chính sách đối ngoại và an ninh của EU từ năm 2020 trở đi dưới nhiệm kỳ của Đại diện Cấp cao Josep Borrell. Ngoài ra, việc tập trung phân tích trục mục tiêu "tính gắn kết" khiến một số hoạt động đối ngoại chuyên ngành khác (như chính sách hỗ trợ phát triển hoặc ngoại giao công chúng chuyên biệt) chưa được khai thác sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá hoạt động của EEAS trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng địa chính trị mới ở Châu Âu sau năm 2020; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phối hợp tác chiến quân sự - dân sự (CSDP) của EEAS trong các điểm nóng xung đột quốc tế.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Giới nghiên cứu và đào tạo: Là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học thuộc các ngành Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Châu Âu học, Luật quốc tế và Chính sách công. Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) và cơ sở lý luận (Chương 2) cung cấp hệ thống tài liệu và cách tiếp cận lý thuyết có hệ thống.
- Các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách đối ngoại: Cung cấp thông tin thực tiễn cho Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương và các cơ quan đại diện Việt Nam tại nước ngoài về cơ chế phân bổ thẩm quyền, quy trình ra quyết định và cách thức phối hợp giữa EEAS với các thể chế EU và các nước thành viên. Chương 3 và Chương 4 là nguồn tư liệu hữu ích cho việc xây dựng chiến lược làm việc trực tiếp với Phái đoàn EU tại Hà Nội và các cơ quan của EEAS tại Brussels.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ quan Đối ngoại Châu Âu (EEAS) có phải là "Bộ Ngoại giao" chính thức của EU hay không?
Theo phân tích của luận án, EEAS thường được so sánh với một "Bộ Ngoại giao của EU" do đảm nhiệm chức năng hỗ trợ xây dựng chính sách và đại diện ngoại giao chung. Tuy nhiên, về mặt pháp lý và thực tiễn, EEAS không hoàn toàn là một Bộ Ngoại giao theo nghĩa truyền thống của một quốc gia có chủ quyền. Đây là một cơ quan hành chính "lai tạo" độc nhất, hỗ trợ Đại diện Cấp cao và kết hợp các yếu tố siêu quốc gia (từ Ủy ban Châu Âu) với các yếu tố liên chính phủ (từ Hội đồng Châu Âu). Thẩm quyền quyết định chính sách đối ngoại cốt lõi và các vấn đề an ninh phòng thủ vẫn thuộc về các quốc gia thành viên thông qua nguyên tắc đồng thuận.
2. Đội ngũ nhân viên của EEAS được hình thành từ những nguồn nào?
EEAS là thể chế đầu tiên của EU có cơ cấu nhân sự kết hợp bình đẳng từ ba nguồn chính:
- Các cán bộ, công chức thường trực được chuyển giao từ Ủy ban Châu Âu và Ban Thư ký Hội đồng Châu Âu.
- Các nhà ngoại giao được biệt phái từ Bộ Ngoại giao của các quốc gia thành viên EU.
- Các nhân viên quân sự được thuyên chuyển từ lực lượng vũ trang của các quốc gia thành viên (phục vụ trong các đơn vị như EUMS, MPCC).
3. Cơ cấu bộ máy điều hành tại trụ sở EEAS có sự thay đổi như thế nào giữa hai nhiệm kỳ lãnh đạo?
Trong nhiệm kỳ của bà Catherine Ashton (2011–2014), bộ máy vận hành dưới mô hình Hội đồng quản trị. Sang nhiệm kỳ của bà Federica Mogherini (2014–2019), bộ máy được tái cấu trúc thành Ban Điều hành và các Ban Quản lý chuyên trách theo khu vực địa lý và vấn đề toàn cầu: Ban Quản lý Châu Phi (MD-AFRICA), Ban Quản lý Châu Mỹ (MD-AMERICAS), Ban Quản lý Châu Á - Thái Bình Dương (MD-ASIAPAC), Ban Quản lý Châu Âu và Trung Á (MD-EURCA), Ban Quản lý Trung Đông và Bắc Phi (MD-MENA), và Ban Quản lý các vấn đề đa phương và toàn cầu (MD-GLOBAL), cùng các đơn vị quản lý khủng hoảng tích hợp.
4. Luận án vận dụng các lý thuyết quan hệ quốc tế nào để lý giải sự ra đời và vận hành của EEAS?
Tác giả kết hợp bốn lý thuyết quan hệ quốc tế: Chủ nghĩa Tự do (lý giải nhu cầu hợp tác đối phó thách thức chung và tính tự chủ của nhân viên ngoại giao siêu quốc gia); Chủ nghĩa Chức năng Mới (lý giải sự lan tỏa từ hội nhập kinh tế sang hội nhập chính trị); Chủ nghĩa Siêu quốc gia và Chủ nghĩa Liên chính phủ (lý giải bản chất thể chế lai tạo và mâu thuẫn thẩm quyền giữa EU và các nước thành viên); và Chủ nghĩa Kiến tạo (lý giải sự hình thành bản sắc chung Châu Âu và nhận thức về lợi ích chung).
5. Nghiên cứu về EEAS mang lại ý nghĩa chính sách gì cho Việt Nam?
Nghiên cứu giúp Việt Nam nhận diện rõ cơ chế vận hành chính sách đối ngoại của EU để có phương thức tiếp cận phù hợp. Trong bối cảnh Hiệp định EVFTA, IPA đã ký kết và quan hệ ASEAN - EU được nâng cấp lên đối tác chiến lược năm 2020, việc hiểu rõ vai trò điều phối của EEAS giúp các cơ quan ngoại giao Việt Nam chủ động làm việc hiệu quả với mạng lưới Phái đoàn EU tại Hà Nội và trụ sở EEAS tại Brussels, cân bằng hài hòa giữa quan hệ với các thể chế chung của EU và quan hệ song phương với từng quốc gia thành viên.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Hồ Thu Thảo là công trình khoa học chuyên khảo có hệ thống tại Việt Nam về Cơ quan Đối ngoại Châu Âu (EEAS) trong giai đoạn mười năm đầu thành lập và phát triển (2009–2019). Bằng việc kết hợp các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế với nguyên tắc gắn kết đối ngoại, tác giả đã làm rõ bản chất thể chế lai tạo, cơ cấu tổ chức ba nguồn nhân sự và hai giai đoạn chuyển biến hoạt động của cơ quan này. Công trình không chỉ cung cấp luận cứ khoa học giải thích tiến trình nhất thể hóa chính trị của Liên minh Châu Âu mà còn đưa ra những gợi mở thực tiễn có giá trị cho công tác đối ngoại của Việt Nam trong quan hệ với EU.