I. Khám phá nền tảng quyền con người trong chính sách đối ngoại EU
Luận văn thạc sỹ luật về quyền con người trong chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU) nhấn mạnh rằng các giá trị cốt lõi như nhân phẩm, tự do, dân chủ và pháp quyền là nền tảng không thể thiếu. Sự hình thành chính sách này bắt nguồn sâu sắc từ bối cảnh lịch sử sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, đặc biệt là thảm họa Holocaust, nhằm ngăn chặn những vi phạm nhân quyền quy mô lớn tái diễn. Điều 2 và Điều 21 của Hiệp ước về Liên minh châu Âu (TEU) đã thể chế hóa cam kết này, khẳng định rằng hoạt động đối ngoại của EU phải được định hướng bởi các nguyên tắc đã truyền cảm hứng cho sự sáng tạo và phát triển của chính Liên minh. Các nguyên tắc này bao gồm dân chủ hóa và nhà nước pháp quyền, tính phổ quát và không thể tách rời của quyền con người. Kể từ khi Hiệp ước Lisbon có hiệu lực năm 2009, Hiến chương về các Quyền cơ bản của EU đã có giá trị pháp lý tương đương các hiệp ước, củng cố vững chắc cơ sở pháp lý quốc tế cho việc bảo vệ nhân quyền trong mọi hành động của EU. Chính sách này không chỉ là một tuyên bố đạo đức mà còn là một công cụ chiến lược, được lồng ghép vào mọi lĩnh vực từ thương mại, phát triển đến an ninh. Vai trò của EU trong thúc đẩy nhân quyền được thể hiện qua việc yêu cầu các quốc gia muốn gia nhập phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn nhân quyền, cũng như tích hợp các điều khoản nhân quyền trong hiệp định thương mại với các nước thứ ba. Đây là một "yếu tố thiết yếu", cho phép EU áp dụng các biện pháp, kể cả tạm dừng hợp tác, nếu có vi phạm nghiêm trọng. Qua đó, chính sách nhân quyền của EU không chỉ định hình quan hệ đối ngoại mà còn góp phần xây dựng một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ và tôn trọng phẩm giá con người.
1.1. Nguồn gốc lịch sử và cơ sở pháp lý quốc tế của chính sách
Chính sách đối ngoại về quyền con người của EU có nguồn gốc từ những bài học đắt giá của lịch sử châu Âu thế kỷ 20. Sự tàn bạo của chế độ Đức Quốc xã đã thúc đẩy các quốc gia châu Âu xây dựng một cơ chế khu vực nhằm đảm bảo nền dân chủ và bảo vệ các quyền tự do cơ bản. Công ước châu Âu về Nhân quyền (ECHR) năm 1950 là văn kiện nền tảng, thiết lập Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECHR) để giám sát việc thực thi. Các hiệp ước kế tiếp, đặc biệt là Hiệp ước Maastricht (1992) và Hiệp ước Lisbon (2009), đã từng bước củng cố vị trí của nhân quyền. Điều 6 của Hiệp ước về Liên minh châu Âu (TEU) khẳng định các quyền cơ bản được đảm bảo bởi ECHR và Hiến chương về các Quyền cơ bản của EU là một phần của luật pháp EU. Điều này tạo ra một cơ sở pháp lý quốc tế vững chắc, yêu cầu các thể chế của EU và các quốc gia thành viên phải tôn trọng các quyền này trong mọi hành động, kể cả trong quan hệ đối ngoại.
1.2. Các nguyên tắc và mục tiêu cốt lõi trong chính sách đối ngoại
Các nguyên tắc cốt lõi của chính sách đối ngoại EU về nhân quyền bao gồm tính phổ quát, không thể phân chia và phụ thuộc lẫn nhau của tất cả các quyền con người. EU cam kết thúc đẩy cả quyền dân sự, chính trị lẫn quyền kinh tế, xã hội và văn hóa một cách cân bằng. Mục tiêu chính là củng cố dân chủ hóa và nhà nước pháp quyền trên toàn cầu. Điều 21 của TEU nêu rõ, hành động của EU trên trường quốc tế phải góp phần vào việc "phát triển luật pháp quốc tế, bao gồm cả sự tôn trọng các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc". EU theo đuổi các mục tiêu này thông qua một phương pháp tiếp cận đa diện: đối thoại chính trị, hỗ trợ tài chính, hợp tác phát triển và khi cần thiết là các biện pháp hạn chế. Trọng tâm luôn là xây dựng quan hệ đối tác và hỗ trợ các cải cách từ bên trong, thay vì áp đặt các giá trị từ bên ngoài.
II. Phân tích thách thức trong chính sách nhân quyền của EU hiện nay
Việc thực thi quyền con người trong chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU) đối mặt với nhiều thách thức phức tạp trong bối cảnh địa chính trị biến động. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự trỗi dậy của các cường quốc có quan điểm khác biệt về tính phổ quát của nhân quyền, thách thức trật tự quốc tế dựa trên luật lệ mà EU ủng hộ. Các cuộc khủng hoảng nhân đạo, xung đột vũ trang và tình trạng bất ổn ở các khu vực lân cận, như được thể hiện trong Chính sách láng giềng châu Âu (ENP), đòi hỏi EU phải có những phản ứng nhanh chóng và hiệu quả, nhưng thường bị giới hạn bởi sự cần thiết phải đạt được đồng thuận giữa 27 quốc gia thành viên. Bên cạnh đó, không gian cho xã hội dân sự và các nhà bảo vệ nhân quyền đang bị thu hẹp trên toàn cầu. Các chính phủ ngày càng sử dụng các biện pháp pháp lý và phi pháp lý để hạn chế hoạt động của các tổ chức độc lập. Ngay cả trong nội bộ, EU cũng phải đối mặt với các vấn đề liên quan đến nhà nước pháp quyền ở một số quốc gia thành viên, làm suy yếu uy tín và tính nhất quán trong chính sách đối ngoại của mình. Hơn nữa, việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế, an ninh và các giá trị nhân quyền là một thách thức thường trực. Ví dụ, việc duy trì các điều khoản nhân quyền trong hiệp định thương mại có thể xung đột với mong muốn thúc đẩy quan hệ thương mại với các đối tác chiến lược quan trọng. Cuối cùng, các mối đe dọa mới như thông tin sai lệch, giám sát kỹ thuật số và tác động của biến đổi khí hậu đối với quyền con người đòi hỏi chính sách nhân quyền của EU phải liên tục được điều chỉnh và đổi mới để duy trì hiệu quả.
2.1. Sự thiếu nhất quán giữa các lợi ích và giá trị của Liên minh
Một thách thức cố hữu là sự căng thẳng giữa các mục tiêu chính sách đối ngoại của EU. Lợi ích chiến lược, an ninh và kinh tế đôi khi được ưu tiên hơn việc thúc đẩy nhân quyền. Chẳng hạn, trong quan hệ với các đối tác cung cấp năng lượng quan trọng hoặc các đồng minh trong cuộc chiến chống khủng bố, EU có thể giảm nhẹ những lời chỉ trích về tình hình nhân quyền. Sự thiếu nhất quán này có thể làm xói mòn uy tín của EU với tư cách là một tác nhân toàn cầu dựa trên giá trị. Việc áp dụng chính sách trừng phạt của EU không đồng đều giữa các quốc gia vi phạm cũng là một biểu hiện của thách thức này, làm dấy lên nghi ngờ về tiêu chuẩn kép và ảnh hưởng đến hiệu quả của toàn bộ cơ chế bảo vệ quyền con người của EU.
2.2. Thu hẹp không gian xã hội dân sự và các mối đe dọa mới
Trên toàn thế giới, không gian hoạt động của các tổ chức xã hội dân sự (CSO) và các nhà bảo vệ nhân quyền đang ngày càng bị thu hẹp. Nhiều quốc gia đã ban hành các luật lệ hà khắc để kiểm soát tài chính, hạn chế quyền tự do hội họp và biểu đạt. EU, mặc dù là nhà tài trợ hàng đầu cho xã hội dân sự thông qua các công cụ như EIDHR, vẫn gặp khó khăn trong việc bảo vệ các đối tác địa phương khỏi sự đàn áp. Thêm vào đó, các thách thức hiện đại như giám sát kỹ thuật số, các chiến dịch thông tin sai lệch và việc lạm dụng công nghệ để đàn áp bất đồng chính kiến đòi hỏi các phương pháp tiếp cận mới. Vai trò của EU trong thúc đẩy nhân quyền phải thích ứng để giải quyết những mối đe dọa phi truyền thống này một cách hiệu quả.
III. Hướng dẫn cơ chế bảo vệ quyền con người của EU chi tiết nhất
Luận văn cung cấp một cái nhìn chi tiết về cơ chế bảo vệ quyền con người của EU, một hệ thống đa tầng lớp và phức tạp. Nền tảng của cơ chế này là một khung pháp lý vững chắc, với Hiến chương về các Quyền cơ bản của EU và cam kết gia nhập Công ước châu Âu về Nhân quyền. Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECHR), mặc dù là một cơ quan của Hội đồng châu Âu chứ không phải EU, đóng một vai trò gián tiếp nhưng quan trọng, vì các phán quyết của Tòa án đặt ra tiêu chuẩn mà luật pháp EU và các quốc gia thành viên phải tuân thủ. Ở cấp độ thể chế, Cơ quan Hành động Đối ngoại châu Âu (EEAS) và Đại diện cấp cao của Liên minh về đối ngoại và an ninh chịu trách nhiệm chính trong việc điều phối và thực hiện chính sách đối ngoại và an ninh chung (CFSP), trong đó nhân quyền là một thành phần không thể thiếu. Các phái đoàn EU trên khắp thế giới có nhiệm vụ theo dõi tình hình nhân quyền tại địa phương, báo cáo và đề xuất hành động. Một công cụ quan trọng khác là Khung chiến lược và Kế hoạch hành động về Nhân quyền và Dân chủ, được cập nhật định kỳ (gần nhất là giai đoạn 2020-2024), đặt ra các ưu tiên và mục tiêu cụ thể. Các ưu tiên này bao gồm bảo vệ các nhà hoạt động nhân quyền, chống lại án tử hình, tra tấn và mọi hình thức phân biệt đối xử. Cơ chế này còn được củng cố bởi sự giám sát của Nghị viện châu Âu, cơ quan thường xuyên đưa ra các nghị quyết, tổ chức các phiên điều trần và trao Giải thưởng Sakharov hàng năm để tôn vinh những người bảo vệ nhân quyền.
3.1. Vai trò của Tòa án Nhân quyền Châu Âu ECHR và các hiệp ước
Mặc dù EU chưa chính thức gia nhập Công ước châu Âu về Nhân quyền, các nguyên tắc và án lệ của Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECHR) có ảnh hưởng sâu rộng đến luật pháp của Liên minh. Tòa án Công lý EU (CJEU) thường xuyên tham chiếu đến các phán quyết của ECHR khi diễn giải các quyền cơ bản. Các hiệp ước của EU, đặc biệt là Hiệp ước Lisbon, đã tạo ra nghĩa vụ pháp lý cho EU phải gia nhập Công ước, một quá trình vẫn đang diễn ra. Sự tương tác này đảm bảo một mức độ bảo vệ nhân quyền cao và nhất quán trên khắp châu Âu, tạo thành một hệ thống bảo vệ đa tầng, trong đó các chuẩn mực của Hội đồng châu Âu củng cố cho cơ sở pháp lý quốc tế của chính EU.
3.2. Khung chiến lược và các Kế hoạch hành động về Nhân quyền
Khung chiến lược về Nhân quyền và Dân chủ, được thông qua lần đầu vào năm 2012, là kim chỉ nam cho các hành động đối ngoại của EU. Khung này được cụ thể hóa bằng các Kế hoạch hành động 5 năm, đề ra các mục tiêu và hoạt động rõ ràng. Kế hoạch hành động 2020-2024 tập trung vào năm lĩnh vực ưu tiên chính: (1) bảo vệ và trao quyền cho cá nhân; (2) xây dựng xã hội kiên cường, hòa nhập và dân chủ; (3) thúc đẩy một hệ thống toàn cầu vì nhân quyền và dân chủ; (4) khai thác các cơ hội và giải quyết các thách thức từ công nghệ mới; và (5) mang lại kết quả bằng cách làm việc cùng nhau. Các kế hoạch này đảm bảo rằng chính sách nhân quyền của EU được thực hiện một cách có hệ thống và có thể đo lường được.
3.3. Đại diện cấp cao và Cơ quan Hành động Đối ngoại châu Âu EEAS
Sự ra đời của vị trí Đại diện cấp cao của Liên minh về đối ngoại và an ninh và Cơ quan Hành động Đối ngoại châu Âu (EEAS) theo Hiệp ước Lisbon đã tăng cường đáng kể sự nhất quán và tầm nhìn trong chính sách đối ngoại của EU. Đại diện cấp cao, với vai trò kép là Phó Chủ tịch Ủy ban châu Âu, đảm bảo rằng các vấn đề nhân quyền được tích hợp trên tất cả các lĩnh vực chính sách. EEAS, với mạng lưới các phái đoàn EU toàn cầu, là "tai mắt" của Liên minh, chịu trách nhiệm thực hiện các đối thoại nhân quyền, theo dõi các phiên tòa, và hỗ trợ các tổ chức xã hội dân sự tại địa phương. Sự tồn tại của Đại diện Đặc biệt của EU về Nhân quyền càng củng cố thêm cam kết này, giúp nâng cao hiệu quả và sự hiện diện của EU trong các diễn đàn nhân quyền quốc tế.
IV. Cách EU thúc đẩy nhân quyền qua đối thoại và viện trợ quốc tế
Liên minh châu Âu sử dụng một loạt công cụ đa dạng để thực hiện quyền con người trong chính sách đối ngoại của mình, trong đó đối thoại và hợp tác là phương pháp được ưu tiên hàng đầu. Một trong những công cụ chính là các cuộc đối thoại nhân quyền, được tổ chức định kỳ với hơn 40 quốc gia, bao gồm cả các cuộc đối thoại nhân quyền EU-Việt Nam. Các cuộc đối thoại này tạo ra một diễn đàn chính thức để thảo luận về các mối quan tâm, chia sẻ kinh nghiệm và xác định các lĩnh vực hợp tác. Bên cạnh đối thoại, EU lồng ghép nhân quyền vào tất cả các thỏa thuận quốc tế. Các điều khoản nhân quyền trong hiệp định thương mại và hợp tác là một ví dụ điển hình, quy định rằng việc tôn trọng nhân quyền là "yếu tố thiết yếu" của mối quan hệ. Điều này mang lại cho EU một đòn bẩy chính trị, cho phép đình chỉ thỏa thuận trong trường hợp có vi phạm nghiêm trọng. Hỗ trợ tài chính cũng là một trụ cột quan trọng. Công cụ châu Âu về Dân chủ và Nhân quyền (EIDHR) cung cấp nguồn lực trực tiếp cho các tổ chức xã hội dân sự trên toàn thế giới mà không cần sự chấp thuận của chính phủ nước sở tại. Các chương trình viện trợ phát triển và nhân đạo lớn hơn cũng ngày càng áp dụng cách tiếp cận dựa trên quyền, đảm bảo rằng các dự án phát triển góp phần trao quyền cho các nhóm yếu thế và tăng cường quản trị tốt. Trong những trường hợp vi phạm nghiêm trọng và có hệ thống, EU có thể sử dụng các biện pháp cứng rắn hơn như chính sách trừng phạt, bao gồm cấm vận vũ khí, đóng băng tài sản và cấm đi lại đối với các cá nhân và tổ chức chịu trách nhiệm.
4.1. Đối thoại chính trị và các điều khoản nhân quyền trong hiệp định
EU tin rằng sự tham gia mang tính xây dựng thường hiệu quả hơn là cô lập. Do đó, các cuộc đối thoại chính trị ở mọi cấp, từ kỹ thuật đến cấp cao nhất, thường xuyên bao gồm các nội dung về nhân quyền. Ngoài các cuộc đối thoại chuyên biệt, việc tích hợp điều khoản nhân quyền trong hiệp định thương mại và các hiệp định khung khác là một thông lệ tiêu chuẩn. Điều khoản này, thường được gọi là "điều khoản dân chủ", tạo cơ sở pháp lý cho EU hành động khi một quốc gia đối tác vi phạm các nguyên tắc dân chủ và nhân quyền cơ bản. Mặc dù việc kích hoạt điều khoản này rất hiếm khi xảy ra, sự tồn tại của nó đóng vai trò như một công cụ răn đe và là lời nhắc nhở thường xuyên về các giá trị nền tảng của mối quan hệ.
4.2. Viện trợ phát triển và nhân đạo như một công cụ chính sách
Với tư cách là nhà tài trợ viện trợ phát triển và nhân đạo lớn nhất thế giới, EU có một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy nhân quyền. Các chương trình phát triển của EU ngày càng tập trung vào việc hỗ trợ dân chủ hóa và nhà nước pháp quyền, củng cố hệ thống tư pháp, hỗ trợ các cuộc bầu cử tự do và công bằng, và trao quyền cho phụ nữ và các nhóm thiểu số. Trong các hoạt động viện trợ nhân đạo, EU tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc nhân đạo, trung lập, vô tư và độc lập, đảm bảo rằng viện trợ đến được với những người cần nhất mà không có sự phân biệt đối xử. Cách tiếp cận dựa trên quyền đảm bảo rằng các hoạt động phát triển không chỉ giải quyết nhu cầu vật chất mà còn góp phần vào việc thực hiện các quyền con người của người dân.
4.3. Chính sách trừng phạt của EU và các biện pháp hạn chế
Khi các biện pháp ngoại giao và hợp tác không mang lại kết quả, EU có thể áp dụng các biện pháp hạn chế, hay còn gọi là trừng phạt. Chính sách trừng phạt của EU được thiết kế để nhắm mục tiêu vào các chính phủ, thực thể và cá nhân chịu trách nhiệm về các hành vi vi phạm nhân quyền, nhằm thay đổi chính sách hoặc hành vi của họ mà không làm hại đến dân thường. Các biện pháp này có thể bao gồm cấm vận vũ khí, hạn chế thương mại đối với một số mặt hàng nhất định, đóng băng tài sản và cấm thị thực. Gần đây, EU đã thông qua Chế độ trừng phạt Nhân quyền Toàn cầu, cho phép áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với các cá nhân và tổ chức vi phạm nhân quyền nghiêm trọng ở bất cứ đâu trên thế giới, tương tự như Đạo luật Magnitsky của Hoa Kỳ. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tăng cường khả năng của EU để hành động một cách quyết đoán.
V. Nghiên cứu thực tiễn đối thoại nhân quyền EU Việt Nam hiện nay
Luận văn đã dành một phần quan trọng để phân tích thực tiễn tác động của quyền con người trong chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU) đối với Việt Nam. Mối quan hệ này được định hình chủ yếu thông qua cơ chế đối thoại nhân quyền EU-Việt Nam thường niên, được thiết lập từ năm 2003. Đây là kênh chính thức để hai bên trao đổi thẳng thắn về các vấn đề cùng quan tâm và khác biệt quan điểm liên quan đến nhân quyền. Các chủ đề thường được thảo luận bao gồm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và internet; quyền tự do lập hội và hội họp; tự do tôn giáo, tín ngưỡng; cải cách pháp luật và tư pháp, bao gồm cả việc áp dụng án tử hình. Mặc dù đối thoại diễn ra trong không khí xây dựng, vẫn tồn tại những khác biệt cơ bản trong cách tiếp cận. EU nhấn mạnh vào các quyền dân sự và chính trị, trong khi Việt Nam thường ưu tiên các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, gắn liền với sự ổn định và phát triển quốc gia. Tác động của chính sách nhân quyền EU còn thể hiện rõ qua quá trình đàm phán và phê chuẩn các hiệp định quan trọng như Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam (EVFTA). Nghị viện châu Âu đã đặc biệt chú trọng đến các cam kết của Việt Nam về quyền lao động, bao gồm việc phê chuẩn các công ước cốt lõi của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Việc đưa các điều khoản nhân quyền trong hiệp định thương mại này đã tạo ra một đòn bẩy cụ thể để thúc đẩy các cải cách. Ngoài ra, các chương trình viện trợ phát triển và nhân đạo của EU tại Việt Nam cũng góp phần hỗ trợ cải cách pháp luật, tăng cường nhà nước pháp quyền và hỗ trợ các tổ chức xã hội dân sự hoạt động trong các lĩnh vực liên quan.
5.1. Cơ chế và nội dung của đối thoại nhân quyền EU Việt Nam
Cơ chế đối thoại nhân quyền EU-Việt Nam diễn ra hàng năm, luân phiên địa điểm tổ chức tại Hà Nội và Brussels. Cuộc đối thoại thường do các quan chức cấp cao của EEAS và Bộ Ngoại giao Việt Nam đồng chủ trì. Nội dung đối thoại bao trùm một loạt các vấn đề, từ việc thực thi các khuyến nghị của Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) của Liên Hợp Quốc, đến các trường hợp cá nhân cụ thể mà EU quan tâm. Trước mỗi phiên đối thoại, EU thường tổ chức tham vấn với các tổ chức xã hội dân sự để thu thập thông tin và ý kiến. Mặc dù kết quả cụ thể của các cuộc đối thoại thường không được công khai chi tiết, nó vẫn được coi là một công cụ quan trọng để duy trì sự trao đổi và gây ảnh hưởng một cách bền bỉ.
5.2. Tác động của Hiệp định EVFTA đến các quyền lao động
Quá trình phê chuẩn Hiệp định EVFTA là một ví dụ rõ nét về cách EU sử dụng chính sách thương mại để thúc đẩy vai trò của EU trong thúc đẩy nhân quyền. Nghị viện châu Âu đã đặt ra các điều kiện rõ ràng liên quan đến việc Việt Nam cần có tiến bộ trong lĩnh vực quyền lao động. Kết quả là, Việt Nam đã có những bước đi tích cực như phê chuẩn Công ước 98 của ILO về quyền thương lượng tập thể và Công ước 105 về xóa bỏ lao động cưỡng bức, cũng như sửa đổi Bộ luật Lao động. Chương về Thương mại và Phát triển Bền vững trong EVFTA cũng thiết lập một cơ chế giám sát việc thực thi các cam kết về lao động và môi trường, với sự tham gia của các nhóm tư vấn trong nước bao gồm đại diện của các tổ chức xã hội dân sự.
VI. Dự báo tương lai chính sách nhân quyền của EU giai đoạn mới
Tương lai của quyền con người trong chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU) sẽ được định hình bởi khả năng thích ứng với một thế giới đang thay đổi nhanh chóng và duy trì sự nhất quán nội bộ. Kế hoạch hành động về Nhân quyền và Dân chủ giai đoạn 2020-2024 đã vạch ra một lộ trình tham vọng, cho thấy EU sẽ tiếp tục đặt nhân quyền làm trọng tâm trong các mối quan hệ quốc tế. Một xu hướng rõ ràng là sự tập trung ngày càng tăng vào các thách thức mới như tác động của công nghệ kỹ thuật số, biến đổi khí hậu và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với nhân quyền. EU sẽ cần phát triển các công cụ chính sách mới để giải quyết các vấn đề như giám sát hàng loạt, thông tin sai lệch và đảm bảo một quá trình chuyển đổi xanh công bằng. Đồng thời, các công cụ truyền thống như đối thoại, viện trợ phát triển và nhân đạo, và các điều khoản nhân quyền trong hiệp định thương mại sẽ tiếp tục là trụ cột. Chế độ trừng phạt Nhân quyền Toàn cầu mới được kỳ vọng sẽ làm tăng khả năng hành động quyết đoán của EU đối với những kẻ vi phạm. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách nhân quyền của EU sẽ phụ thuộc rất nhiều vào sự đoàn kết và đồng thuận giữa các quốc gia thành viên. Việc giải quyết các thách thức về nhà nước pháp quyền trong nội bộ khối sẽ là yếu tố then chốt để duy trì uy tín và sức mạnh mềm của EU trên trường quốc tế. Trong tương lai, việc xây dựng các liên minh chiến lược với các quốc gia cùng chí hướng và các tổ chức đa phương sẽ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để bảo vệ và thúc đẩy một trật tự toàn cầu dựa trên nhân quyền.
6.1. Thích ứng với các thách thức toàn cầu Công nghệ và môi trường
Kế hoạch hành động mới của EU thừa nhận rằng các công nghệ kỹ thuật số mang lại cả cơ hội và rủi ro cho nhân quyền. EU sẽ nỗ lực thúc đẩy một không gian mạng mở, tự do và an toàn, đồng thời chống lại việc sử dụng công nghệ để đàn áp và giám sát. Tương tự, mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và nhân quyền ngày càng được chú trọng. EU sẽ lồng ghép các cân nhắc về nhân quyền vào chính sách ngoại giao khí hậu của mình, hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương nhất và bảo vệ các nhà hoạt động môi trường. Đây là những lĩnh vực mà vai trò của EU trong thúc đẩy nhân quyền có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong những năm tới.
6.2. Tầm quan trọng của sự nhất quán và đoàn kết nội bộ EU
Hiệu quả của chính sách đối ngoại EU phụ thuộc vào khả năng hành động như một khối thống nhất. Những bất đồng giữa các quốc gia thành viên về cách tiếp cận các vấn đề nhân quyền có thể làm suy yếu các nỗ lực chung. Hơn nữa, những lo ngại về tình trạng nhà nước pháp quyền ở một số quốc gia thành viên có thể gây tổn hại đến uy tín của EU khi kêu gọi các nước khác cải cách. Do đó, việc củng cố các giá trị dân chủ và pháp quyền trong chính Liên minh là một điều kiện tiên quyết để có một chính sách nhân quyền của EU mạnh mẽ và đáng tin cậy ở bên ngoài. Sự đoàn kết nội bộ không chỉ là vấn đề nguyên tắc mà còn là một yêu cầu chiến lược.