Tổng quan luận án

Sự phát triển nhanh chóng của mạng Internet, công nghệ thông tin và nền kinh tế số kéo theo sự gia tăng của các quan hệ giao dịch điện tử, thương mại điện tử (EC), các tài sản số và dịch vụ mạng. Theo ước tính từ Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử tại Việt Nam năm 2017 tăng 25% so với năm 2016 và tiếp tục duy trì trong năm 2018; dự báo của Roger & Batty (2017) cho thấy thị trường thương mại điện tử toàn cầu đạt quy mô 170 tỷ USD vào năm 2025. Cùng với sự phát triển này là sự xuất hiện của các tranh chấp hợp đồng điện tử, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ số (tên miền, mã nguồn phần mềm, giao diện website, tác phẩm số hóa), các hành vi hạn chế cạnh tranh số (lock-in, geo-blocking, gatekeeper) và tình hình tội phạm mạng diễn biến phức tạp. Thống kê từ McAfee và Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) ước tính tội phạm mạng gây thiệt hại cho kinh tế toàn cầu 445 tỷ USD năm 2014 và 600 tỷ USD năm 2017; Cybersecurity Ventures dự báo con số này vượt 6.000 tỷ USD vào năm 2021; tại Việt Nam, Cục An toàn thông tin năm 2017 ghi nhận khoảng 14.000 cuộc tấn công mạng.

Thực tiễn giải quyết tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại và vụ án hình sự đòi hỏi các cơ quan tài phán và chủ thể tố tụng phải dựa vào dữ liệu điện tử. Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã bước đầu công nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu, chứng từ điện tử và dữ liệu điện tử tại Luật Giao dịch điện tử năm 2005 (Điều 1, 4, 14, 33, 34), Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (Điều 93, 94, 95), Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 (Điều 87, 88, 99) và Luật Cạnh tranh năm 2018 (Điều 56), nhưng các chủ thể tố tụng vẫn gặp nhiều vướng mắc. Khoảng trống nghiên cứu lớn nằm ở chỗ: pháp luật thực định chưa có hướng dẫn quy trình, thủ tục thu thập kỹ thuật số; chưa xây dựng được bộ tiêu chí thống nhất, minh bạch để đánh giá và chấp nhận chứng cứ điện tử; chưa xác lập các nguyên tắc và phương pháp sử dụng chứng cứ điện tử để thực hiện nghĩa vụ chứng minh.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là: Dựa trên việc nghiên cứu lý thuyết chứng cứ, chứng cứ điện tử trong hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law) của Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức và pháp luật Việt Nam hiện hành, làm rõ nguyên nhân của những khó khăn, vướng mắc trong việc sử dụng chứng cứ điện tử; từ đó đề xuất giải pháp, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu khách quan của việc thu thập, chấp nhận và sử dụng chứng cứ điện tử.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án bao gồm:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1: Quá trình thu thập chứng cứ điện tử được pháp luật Việt Nam điều chỉnh như thế nào là phù hợp, cân bằng lợi ích của các chủ thể có liên quan, giải quyết được các thách thức do quá trình toàn cầu hóa đặt ra; mô hình cho quy trình điều tra kỹ thuật số để thu thập chứng cứ điện tử như thế nào là hợp lý?
    • Giả thuyết 1: Quá trình thu thập chứng cứ điện tử chịu tác động của quyền riêng tư, quyền tự do kinh doanh, sở hữu dữ liệu, chủ quyền quốc gia và năng lực công nghệ; các mô hình điều tra kỹ thuật số hiện có là nền tảng để xây dựng quy trình thu thập phù hợp với pháp luật Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu 2: Việc đánh giá chấp nhận chứng cứ theo hệ thống pháp luật Việt Nam có phù hợp và hiệu quả cho chứng cứ điện tử không, nên có bộ tiêu chí như thế nào là phù hợp?
    • Giả thuyết 2: Việc công nhận chứng cứ chỉ dựa trên ba thuộc tính truyền thống (tính khách quan có thật, tính hợp pháp, tính liên quan) là mơ hồ và không bao quát đối với chứng cứ điện tử; việc chấp nhận chứng cứ điện tử bắt buộc phải đáp ứng đồng thời yêu cầu pháp lý, yêu cầu công nghệ và yêu cầu chứng minh.
  • Câu hỏi nghiên cứu 3: Sử dụng chứng cứ điện tử theo pháp luật Việt Nam trong từng lĩnh vực khác nhau như thế nào, từng loại hình chứng cứ điện tử được sử dụng ra sao để đáp ứng yêu cầu pháp lý mà vẫn bảo đảm mục tiêu chứng minh làm rõ sự kiện pháp lý?
    • Giả thuyết 3: Chứng cứ điện tử có định dạng đa dạng, phức tạp; việc kết hợp chặt chẽ yêu cầu chứng minh, yêu cầu pháp lý và yêu cầu công nghệ cùng ý kiến nhân chứng chuyên gia sẽ hoàn thiện nguyên tắc sử dụng chứng cứ điện tử thực hiện nghĩa vụ chứng minh.
  • Câu hỏi nghiên cứu 4: Pháp luật Việt Nam có liên quan đến chứng cứ điện tử cần phải được sửa đổi, bổ sung như thế nào cho phù hợp với yêu cầu tồn tại khách quan của chứng cứ điện tử?
    • Giả thuyết 4: Định nghĩa chứng cứ dựa trên thuộc tính trong luật thực định Việt Nam không phù hợp với đặc thù hình thành từ công nghệ thông tin của chứng cứ điện tử; cần sửa đổi đồng bộ các quy định về khái niệm, thu thập, đánh giá, chấp nhận và sử dụng chứng cứ.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các quy định pháp luật và vấn đề lý luận, thực tiễn về chứng cứ điện tử, bao gồm: khái niệm, bản chất, nguyên tắc, phương pháp, biện pháp thu thập, tiêu chí chấp nhận và cách thức sử dụng chứng cứ điện tử. Phạm vi nghiên cứu bao gồm hệ thống pháp luật Việt Nam và pháp luật của các quốc gia đại diện cho hai truyền thống pháp luật lớn là Hoa Kỳ, Anh (Thông luật), Pháp, Đức (Dân luật); đề tài tiếp cận trên bình diện tổng thể các ngành luật tố tụng và nội dung, giới hạn ở việc đề xuất cải cách pháp luật mà chưa thực hiện đánh giá định lượng tác động kinh tế - xã hội của các đề xuất.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng thuật và đánh giá các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm vấn đề chuyên biệt:

Nhóm công trình Tác giả, công trình và năm công bố Nội dung chính và kết quả ghi nhận
Nghiên cứu chung về chứng cứ điện tử (Quốc tế) Stephen Mason & Daniel Seng (2010, 2017), Electronic Evidence Trình bày nguồn thiết bị, đặc điểm phụ thuộc công nghệ, siêu dữ liệu, tính toàn vẹn, xác thực và nhân chứng chuyên gia; chưa đi sâu vào cơ chế lập pháp cụ thể của từng quốc gia.
Eoghan Casey (2011), Digital Evidence and Computer Crime Phân tích toàn diện về khoa học pháp y kỹ thuật số, nguyên tắc điều tra hiện trường số, chuỗi bảo quản dữ liệu; chủ yếu nghiêng về kỹ thuật điều tra hình sự.
Ủy ban Bộ trưởng Hội đồng Châu Âu (2019), Electronic Evidence in Civil and Administrative Proceedings Hướng dẫn thu thập, chuyển giao, tính liên quan, độ tin cậy và lưu trữ chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự, hành chính tại EU.
Nigel Jones và cộng sự (2014); ACPO (2011); Graeme Horsman (2020); ITU (2005) Cung cấp hướng dẫn cho Điều tra viên, Thẩm phán; đánh giá các nguyên tắc của Hiệp hội Cảnh sát trưởng Anh (ACPO) và pháp luật các nước Châu Âu.
Nghiên cứu chung về chứng cứ điện tử (Việt Nam) Nguyễn Thành Minh Chánh (2021); Lê Văn Thiệp (2016); Nguyễn Văn Điền (2019); Trần Văn Hòa (2015); Lê Tấn Quan (2018); Nguyễn Hải An (2019) Đưa ra các định nghĩa ban đầu, phân loại chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự, thương mại, hình sự; chỉ ra vướng mắc thực tiễn nhưng đa phần dừng ở mức khái quát, chưa giải quyết sâu cơ sở lý luận.
Nghiên cứu về thu thập chứng cứ điện tử John Sammons (2014); Orin S. Kerr (2005); D. Killalea (2002); Somayeh Soltani & Seyed Amin Hosseini Seno (2017); Chang-Tsun Li (2013) Hướng dẫn bảo vệ hiện trường số, tạo hàm băm, đề xuất sửa đổi tố tụng hình sự (Tu chính án IV Hoa Kỳ), phân tích thách thức tích hợp dữ liệu và tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC.
Đinh Phan Quỳnh (2019); Nguyễn Thanh Thủy (2017); Võ Minh Tuấn (2021) Nhấn mạnh nguyên tắc không làm thay đổi dữ liệu, phân loại nguồn gốc dữ liệu, phân biệt giữa thu giữ phương tiện và thu thập dữ liệu điện tử theo BLTTHS 2015.

Vị trí và khoảng trống mà luận án giải quyết: Phần lớn các tài liệu quốc tế tiếp cận chứng cứ điện tử dưới góc độ kỹ thuật pháp y hoặc hướng dẫn thực hành tư pháp riêng lẻ; các nghiên cứu trong nước chủ yếu khảo sát quy định thực định của một ngành luật đơn lẻ (hình sự hoặc dân sự). Luận án của NCS. Lê Tấn Quan lựa chọn vị trí nghiên cứu liên ngành, xây dựng một khung lý thuyết chỉnh thể kết hợp giữa khoa học pháp lý và khoa học công nghệ, làm rõ bản chất của chứng cứ điện tử trong mối quan hệ với nghĩa vụ chứng minh, từ đó thiết lập quy trình điều tra thu thập, bộ tiêu chí chấp nhận và các đề xuất sửa đổi lập pháp toàn diện cho Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên sự đối chiếu hai truyền thống pháp luật lớn và các học thuyết khoa học công nghệ:

  • Lý thuyết chứng cứ trong hệ thống Thông luật (Common Law): Luận án khai thác lý thuyết "Nhận thức mới về chứng cứ", tiếp nhận khoa học pháp y kỹ thuật số (digital forensics) vào quy trình tố tụng; phân tích cơ chế nghĩa vụ chứng minh (burden of proof) bao gồm ba cấu phần: nghĩa vụ yêu cầu (burden of pleading), nghĩa vụ chứng minh nội dung (burden of persuasion), và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ (burden of production); xem xét các quy tắc loại trừ chứng cứ, tính xác thực và vai trò của nhân chứng chuyên gia (expert witness).
  • Lý thuyết chứng cứ trong hệ thống Dân luật (Civil Law): Nghiên cứu các quy định của pháp luật Pháp và Đức về tố tụng thẩm vấn, quy tắc chứng minh theo luật định, tự do đánh giá chứng cứ của Thẩm phán và các quy tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân trong quá trình điều tra thu thập chứng cứ.
  • Cơ sở khoa học về dấu vết kỹ thuật số (digital traces): Vận dụng quan điểm khoa học của Reigeluth (2014), Zatyko và Hepp về việc mọi hoạt động giao tiếp, tương tác của con người trên không gian mạng thông qua thiết bị điện tử đều để lại các dấu vết kỹ thuật số dưới dạng dữ liệu điện tử. Dấu vết này phản ánh ba yếu tố: hành vi con người, phương tiện công nghệ tạo ra nó, và bản chất vật chất của dữ liệu điện tử.

Cơ sở phương pháp luận của luận án là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật. Luận án quán triệt con đường nhận thức chân lý khách quan: "Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn", coi chứng cứ là phương tiện duy nhất để chứng minh sự thật khách quan trong tố tụng.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt để nhận thức từ chi tiết đến khái quát các vấn đề cơ sở khoa học, cơ sở pháp lý, phân tích ưu khuyết điểm của pháp luật hiện hành và nghiên cứu các vụ việc thực tiễn.
  • Phương pháp đối chiếu, so sánh: So sánh quy định pháp luật giữa hệ thống Thông luật (Hoa Kỳ, Anh) và Dân luật (Pháp, Đức), đối chiếu các chuẩn mực quốc tế với thực trạng pháp luật Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích luật viết: Phân tích các thuật ngữ, khái niệm pháp lý, các điều khoản trong Bộ luật Tố tụng Dân sự, Bộ luật Tố tụng Hình sự, Luật Giao dịch điện tử, Luật Cạnh tranh.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo số liệu thực tiễn của cơ quan nhà nước và các tổ chức quốc tế.

Nguồn tư liệu nghiên cứu gồm các đạo luật tố tụng và luật nội dung của Việt Nam; luật chứng cứ và án lệ của Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức; các tài liệu tiêu chuẩn kỹ thuật từ Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Mỹ (NIST), Tổ chức Quốc tế về Chứng cứ Máy tính (IOCE), Hiệp hội Cảnh sát trưởng Anh (ACPO), Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 thiết lập bức tranh toàn cảnh về tình hình nghiên cứu chứng cứ điện tử trong và ngoài nước, phân định rõ bốn trục nội dung: nghiên cứu chung, thu thập, chấp nhận và sử dụng chứng cứ điện tử. Tác giả phân tích cơ sở lý thuyết chứng cứ của Thông luật và Dân luật, chỉ ra sự cần thiết phải kết hợp ưu điểm của tố tụng tranh tụng bình đẳng (Thông luật) với tố tụng thẩm vấn dựa trên điều tra chặt chẽ (Dân luật). Chương này xác lập bốn câu hỏi nghiên cứu, bốn giả thuyết khoa học, trình bày phương pháp luận duy vật biện chứng, hệ thống phương pháp nghiên cứu và công bố năm điểm mới khoa học của luận án.

Chương 2: Pháp luật Việt Nam về thu thập chứng cứ điện tử

Chương 2 làm rõ cơ sở khoa học của dữ liệu điện tử và bản chất của việc thu thập chứng cứ điện tử. Tác giả phân tích các nguyên tắc, phương pháp và biện pháp thu thập chứng cứ điện tử trong ba phân khu: tố tụng hình sự, tố tụng dân sự và ứng phó sự cố máy tính. Tác giả chỉ ra các yếu tố tác động và thách thức lớn đối với quá trình thu thập:

  1. Xung đột giữa hoạt động điều tra thu thập với quyền sở hữu dữ liệu điện tử và quyền riêng tư của cá nhân;
  2. Nghĩa vụ và phạm vi cung cấp dữ liệu của bên thứ ba (nhà cung cấp dịch vụ mạng, viễn thông);
  3. Thách thức toàn cầu hóa, chủ quyền dữ liệu số xuyên biên giới và sự khác biệt về năng lực công nghệ.

Chương này tiến hành đánh giá bốn mô hình quy trình điều tra kỹ thuật số tiêu chuẩn quốc tế:

  • Mô hình Quy trình điều tra kỹ thuật số tích hợp (IDIP);
  • Mô hình Điều tra pháp y kỹ thuật số có hệ thống (SRDFIM);
  • Mô hình Quy trình điều tra pháp y kỹ thuật số đa nền tảng (MDFIPM);
  • Mô hình Quy trình điều tra pháp y kỹ thuật số được tiêu chuẩn hóa (SDFIPM).

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình quy trình điều tra kỹ thuật số thu thập chứng cứ điện tử phù hợp với điều kiện thể chế pháp lý và trình độ công nghệ tại Việt Nam.

Chương 3: Pháp luật Việt Nam về chấp nhận chứng cứ điện tử

Chương 3 phân tích cơ sở lý thuyết và sự cần thiết khách quan của việc xây dựng tiêu chí chấp nhận chứng cứ điện tử tại Tòa án. Tác giả chỉ ra rằng cách tiếp cận truyền thống của pháp luật Việt Nam (chỉ dựa vào tính khách quan có thật, tính hợp pháp, tính liên quan) là không đủ để bảo đảm giá trị chứng minh của dữ liệu số vốn dễ bị can thiệp, chỉnh sửa mà không để lại dấu vết mắt thường thấy được. Luận án xây dựng khung tiêu chí chấp nhận chứng cứ điện tử dựa trên ba nhóm yêu cầu cốt lõi:

  • Nội dung yêu cầu pháp lý: Gồm tính liên quan, tính hợp pháp của trình tự thu thập, độ tin cậy của nguồn dữ liệu, tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử và tính hữu dụng trong giải quyết vụ án.
  • Nội dung yêu cầu công nghệ: Chuẩn hóa mô hình điều tra kỹ thuật số, pháp luật hóa công cụ và phần mềm pháp y kỹ thuật số, thiết lập kỹ thuật giám sát chuỗi hành trình nguồn gốc (chain of custody), kiểm tra tính nguyên vẹn bằng thuật toán băm (hash value), quy chuẩn năng lực chủ thể thực hiện, chất lượng phòng thí nghiệm pháp y, quy chế nhân chứng chuyên gia và giá trị pháp lý của kết luận pháp y kỹ thuật số.
  • Nội dung yêu cầu chứng minh: Mức độ đáp ứng trong việc chứng minh các tình tiết khách quan của vụ án.

Từ các yêu cầu trên, tác giả thiết lập mô hình quy trình chấp nhận chứng cứ điện tử làm công cụ cho Thẩm phán và các cơ quan tài phán đánh giá chứng cứ một cách minh bạch.

Chương 4: Sử dụng chứng cứ điện tử, kiến nghị sửa đổi pháp luật Việt Nam

Chương 4 tập trung vào bản chất, nguyên tắc và kỹ thuật sử dụng chứng cứ điện tử nhằm thực hiện nghĩa vụ chứng minh (burden of proof). Tác giả khảo sát thực tiễn sử dụng chứng cứ điện tử trong bốn tình huống pháp lý điển hình:

  1. Tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ trên không gian mạng;
  2. Tranh chấp hợp đồng thương mại điện tử;
  3. Tố tụng xử lý hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh trong nền kinh tế số;
  4. Điều tra, truy tố, xét xử tội phạm trong các vụ án hình sự sử dụng công nghệ cao.

Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

  • Sửa đổi định nghĩa và khái niệm chứng cứ trong luật tố tụng, khắc phục hạn chế của định nghĩa dựa trên thuộc tính;
  • Bổ sung quy định chi tiết về phân loại nguồn chứng cứ, phương thức xác định, trình tự niêm phong, phục hồi, trích xuất dữ liệu điện tử;
  • Hoàn thiện quy định về nghĩa vụ cung cấp dữ liệu của các nhà cung cấp dịch vụ trung gian;
  • Chuẩn hóa quy chế giám định tư pháp kỹ thuật số và địa vị pháp lý của nhân chứng chuyên gia trong tố tụng.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án nêu năm điểm mới khoa học chính:

  1. Cách tiếp cận liên ngành: Kết hợp khoa học pháp lý (luật hiến pháp, hình sự, dân sự, thương mại, hành chính) với khoa học máy tính và pháp y kỹ thuật số; tiếp cận chứng cứ điện tử trên cơ sở các quy luật vật lý, hóa học, thông tin của vật lưu giữ dữ liệu.
  2. Xây dựng khung lý thuyết toàn diện: Định hình có hệ thống các khái niệm, bản chất, nguyên tắc, phương pháp và biện pháp thu thập, chấp nhận, sử dụng chứng cứ điện tử.
  3. Giải quyết các mâu thuẫn và thách thức tố tụng số: Làm rõ mối quan hệ giữa hoạt động điều tra thu thập chứng cứ với việc bảo vệ quyền riêng tư, quyền sở hữu dữ liệu, tự do kinh doanh và chủ quyền số quốc gia; xác lập hệ thống yêu cầu pháp lý và công nghệ.
  4. Lý giải mối quan hệ giữa công nghệ và nghĩa vụ chứng minh: Làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa yêu cầu chứng minh, yêu cầu pháp lý và yêu cầu công nghệ trong việc thực hiện nghĩa vụ yêu cầu, nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và nghĩa vụ thuyết phục.
  5. Đề xuất mô hình thực hành và kiến nghị lập pháp: Xây dựng quy trình điều tra thu thập chứng cứ điện tử, bộ tiêu chí chấp nhận chứng cứ điện tử và đề xuất các nội dung cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung đồng bộ Bộ luật Tố tụng Dân sự, Bộ luật Tố tụng Hình sự, Luật Giao dịch điện tử và Luật Cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, do giới hạn về thời gian và phạm vi của một luận án luật học, công trình chỉ tập trung vào việc đề xuất sửa đổi khung pháp lý tố tụng và cơ sở lý luận, chưa có điều kiện thực hiện đánh giá tác động định lượng (Regulatory Impact Assessment) của các kiến nghị đối với chi phí tuân thủ của doanh nghiệp công nghệ và các thành phần kinh tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở bao gồm:

  • Nghiên cứu sâu cơ chế tương trợ tư pháp quốc tế trong thu thập chứng cứ điện tử xuyên biên giới đối với các nền tảng đám mây toàn cầu;
  • Đánh giá tác động thực tiễn khi thành lập và vận hành các phòng thí nghiệm pháp y kỹ thuật số chuyên trách tại Tòa án và các cơ quan giám định tư pháp Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp khung lý thuyết liên ngành về chứng cứ điện tử, tổng thuật lý luận chứng cứ của Thông luật, Dân luật và các mô hình pháp y kỹ thuật số quốc tế.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng (Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên): Tham khảo quy trình điều tra thu thập dữ liệu kỹ thuật số, kỹ thuật bảo đảm chuỗi bảo quản (chain of custody), phương pháp kiểm tra hàm băm và tiêu chí đánh giá tính hợp pháp, độ tin cậy của chứng cứ điện tử.
  • Luật sư và các chủ thể tham gia tố tụng: Vận dụng các nguyên tắc chứng minh, cách thức trích xuất, thu thập chứng cứ từ hợp đồng điện tử, nhật ký hệ thống (log files), dữ liệu vi phạm sở hữu trí tuệ số và cạnh tranh số.
  • Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để sửa đổi, bổ sung các đạo luật tố tụng và luật giao dịch điện tử tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm chứng cứ truyền thống theo pháp luật Việt Nam bộc lộ hạn chế gì khi áp dụng cho chứng cứ điện tử?
Khái niệm chứng cứ truyền thống trong pháp luật Việt Nam dựa trên ba thuộc tính: tính khách quan có thật, tính hợp pháp và tính liên quan. Đối với chứng cứ điện tử, dữ liệu số tồn tại dưới dạng các bit nhị phân phụ thuộc vào thiết bị, phần mềm và đường truyền, dễ bị thay đổi, xóa bỏ hoặc làm giả mà không làm thay đổi hình thức vật lý bên ngoài. Do đó, nếu chỉ dựa vào thuộc tính "những gì có thật" mà thiếu các tiêu chuẩn công nghệ như kiểm tra hàm băm, xác thực chuỗi hành trình và năng lực công cụ pháp y thì không thể đánh giá chính xác độ tin cậy và tính nguyên vẹn của dữ liệu.

2. Quá trình thu thập chứng cứ điện tử gặp phải những thách thức cơ bản nào?
Thu thập chứng cứ điện tử gặp phải ba nhóm thách thức chính: (1) Thách thức pháp lý - xã hội: xung đột với quyền riêng tư, quyền sở hữu dữ liệu cá nhân/doanh nghiệp và nghĩa vụ cung cấp dữ liệu của bên thứ ba; (2) Thách thức kỹ thuật: dữ liệu phân tán, đa định dạng, dung lượng lớn, nguy cơ bị biến đổi khi thao tác trên máy đang hoạt động; (3) Thách thức toàn cầu hóa: dữ liệu lưu trữ trên máy chủ đặt tại nước ngoài, liên quan đến chủ quyền số và cơ chế tương trợ tư pháp quốc tế phức tạp.

3. Bộ tiêu chí chấp nhận chứng cứ điện tử trong luận án gồm những nhóm yêu cầu nào?
Bộ tiêu chí chấp nhận chứng cứ điện tử được cấu thành từ ba nhóm yêu cầu đồng bộ:

  • Yêu cầu pháp lý: Tính liên quan, tính hợp pháp trong thu thập, độ tin cậy nguồn gốc, tính toàn vẹn và tính hữu dụng.
  • Yêu cầu công nghệ: Áp dụng mô hình điều tra chuẩn hóa, công cụ pháp y được công nhận, duy trì chuỗi giám sát nguồn gốc, kiểm tra hàm băm, năng lực chủ thể thực hiện, chất lượng phòng thí nghiệm và vai trò nhân chứng chuyên gia.
  • Yêu cầu chứng minh: Khả năng làm rõ các sự kiện pháp lý cần giải quyết trong vụ án.

4. Khái niệm nghĩa vụ chứng minh (burden of proof) trong hệ thống Thông luật được luận án vận dụng gồm các thành tố nào?
Luận án chỉ ra nghĩa vụ chứng minh gồm ba cấu phần: (1) Nghĩa vụ yêu cầu (burden of pleading) - nghĩa vụ đưa ra yêu cầu pháp lý ban đầu; (2) Nghĩa vụ cung cấp chứng cứ (burden of production) - nghĩa vụ xuất trình tài liệu, dữ liệu điện tử để chứng minh cho yêu cầu; (3) Nghĩa vụ chứng minh nội dung / thuyết phục (burden of persuasion) - nghĩa vụ thuyết phục cơ quan tài phán tin vào tính xác thực của sự kiện pháp lý.

5. Luận án đã khảo sát các mô hình điều tra kỹ thuật số quốc tế nào để đề xuất quy trình cho Việt Nam?
Luận án đã phân tích và đánh giá bốn mô hình quốc tế: Mô hình Quy trình điều tra kỹ thuật số tích hợp (IDIP), Mô hình Điều tra pháp y kỹ thuật số có hệ thống (SRDFIM), Mô hình Quy trình điều tra pháp y kỹ thuật số đa nền tảng (MDFIPM) và Mô hình Quy trình điều tra pháp y kỹ thuật số được tiêu chuẩn hóa (SDFIPM).

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử" của NCS. Lê Tấn Quan là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về cơ sở lý luận, pháp lý và kỹ thuật của chứng cứ điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số. Bằng cách tiếp cận liên ngành và so sánh hai hệ thống Thông luật và Dân luật, luận án đã làm rõ bản chất của dữ liệu điện tử, giải quyết các thách thức trong hoạt động thu thập, đồng thời xây dựng bộ tiêu chí chấp nhận và nguyên tắc sử dụng chứng cứ điện tử. Các kết quả nghiên cứu và đề xuất sửa đổi lập pháp trong luận án cung cấp luận cứ khoa học có giá trị cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng Việt Nam, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế.