Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Lo spazio nel linguaggio: Preposizioni spaziali in vietnamita L1 e in italiano L1, L2, LS" (Không gian trong ngôn ngữ: Các giới từ không gian trong tiếng Việt L1 và tiếng Ý L1, L2, LS) được NCS. Nguyễn Thị Thương Thảo thực hiện tại Đại học Nghiên cứu Modena và Reggio Emilia (Università degli Studi di Modena e Reggio Emilia), thuộc chương trình Đào tạo Tiến sĩ Khoa học Nhân văn (chuyên ngành Glottologia e Linguistica, Khóa XXX, năm 2017) dưới sự hướng dẫn của GS. Stefano Calabrese và điều phối viên chương trình GS. Marina Bondi.
Trong đời sống con người, không gian là một miền nhận thức nền tảng; sự tri nhận không gian cung cấp cơ sở để xây dựng các biểu thức thuộc nhiều miền khác như thời gian và thể thức (Chilton, 2010). Tuy nhiên, trong ngữ pháp truyền thống cũng như trong các trường phái cấu trúc luận và ngữ pháp tạo sinh, giới từ thường bị xếp vào lớp từ đóng (closed-class terms), ít được chú ý nghiên cứu về mặt ngữ nghĩa học nhận thức do bị coi là phụ thuộc thuần túy vào các quy ước ngữ pháp mang tính thành ngữ. Đối với người học ngoại ngữ nói chung và người Việt học tiếng Ý nói riêng, việc thụ đắc giới từ không gian là một trong những rào cản phức tạp nhất. Xuất phát từ góc độ tâm lý học dân tộc (etno-psicologico) và chủ nghĩa kinh nghiệm (esperienziale), luận án đặt ra 2 câu hỏi nghiên cứu:
- Sự biểu đạt không gian trong các cấu trúc đối chiếu giữa tiếng Việt (như chim bay trên trời, em bé chơi dưới sàn, thuyền ở ngoài khơi) và tiếng Ý (l'uccello vola nel cielo, il bambino gioca sul pavimento, la barca è al largo delle coste) phụ thuộc thuần túy vào quy ước ngữ pháp hay tồn tại các cơ chế động lực điều khiển việc lựa chọn các giới từ (trên, dưới, ngoài trong tiếng Việt và in, su, a trong tiếng Ý)?
- Trong trường hợp các cơ chế động lực đó tồn tại, chúng đóng vai trò gì và ảnh hưởng như thế nào đến việc sử dụng giới từ tiếng Ý của người học Việt Nam?
Để trả lời hai câu hỏi trên, tác giả xác lập 3 giả thuyết nghiên cứu:
- (i) Các đặc tính vật lý và nhận niệm của các thực thể đóng vai trò cốt lõi trong việc biểu đạt không gian ở tiếng Việt, trong khi các yếu tố này không thường xuyên được tính đến trong tiếng Ý;
- (ii) Các đặc điểm không gian của ngôn ngữ nguồn (L1 - tiếng Việt) tác động ở mức độ vừa phải đến sự biểu đạt không gian bằng tiếng Ý của người học Việt Nam;
- (iii) Các cơ chế điều khiển sự biểu đạt không gian ở ngôn ngữ nguồn (nếu có) sẽ bị người học điều chỉnh khi thực hiện miêu tả trong ngôn ngữ đích (tiếng Ý).
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống giới từ biểu đạt ba nhóm quan hệ không gian cơ bản:
- Quan hệ bao chứa (containment): trong, ngoài, vào, ra, khỏi (tiếng Việt) và in, dentro, fuori (tiếng Ý);
- Quan hệ phương dọc / chiều đứng (verticality): trên, dưới, lên, xuống (tiếng Việt) và su, sopra, sotto (tiếng Ý);
- Quan hệ tô-pô trung lập "tại vị trí" (neutral topological relation "at place"): ở, tại (tiếng Việt) và a (tiếng Ý).
Về mặt dữ liệu, luận án khảo sát dữ liệu chuẩn từ khối liệu Sketch Engine (năm 2016) và dữ liệu thực nghiệm thu thập trên nhóm đối chứng bản ngữ tiếng Ý (L1) cùng các nhóm người học tiếng Ý là người Việt Nam ở cả hai môi trường: ngôn ngữ thứ hai (L2) và ngoại ngữ (LS), phân bổ theo 3 giai đoạn thụ đắc (Giai đoạn I: L2 I/LS I; Giai đoạn II: LS II; Giai đoạn III: L2 III/LS III).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa không gian và ngôn ngữ bắt đầu phát triển có hệ thống từ những năm 1970 khi giới ngôn ngữ học và triết học dần từ bỏ quan điểm coi ngôn ngữ là một mô-đun độc lập khép kín. Sự ra đời của Ngữ pháp Không gian và tiếp đó là tác phẩm Cognitive Grammar (1986, 1987–1991) của Ronald Langacker đã đặt nền móng cho Ngôn ngữ học Nhận thức, cùng với các công trình kinh điển giai đoạn 1987–1991 của Neisser (1987), Lakoff (1987) và Johnson (1987).
Quá trình phát triển lý thuyết này được củng cố bởi hàng loạt nghiên cứu chuyên sâu về tri nhận không gian và giới từ:
- Khung lý thuyết quốc tế: Fillmore (1971, 1975), Leech (1969), Teller (1969), Clark (1973), Rosch (1975, 1978), Talmy (1978, 1983, 1988, 2000), Chafe (1980, 1994), Lakoff và Johnson (1980, 1999), Hopper (1980), Traugott (1982), Bybee (1985, 2010), Hawkins (1984, 1988), Vandeloise (1986, 1991), Herskovits (1986, 1988, 1998), Svorou (1993), Levinson (1994, 2004), Regier và cộng sự (2013), Majid và cộng sự (2004).
- Nghiên cứu không gian trong tiếng Việt: Đào Thản (1983), Nguyễn Lai (1975–2012), Lý Toàn Thắng (1984, 1994, 2005), Nguyễn Anh Quế (1988), Vũ Văn Thi (1995), Nguyễn Thị Quy (1995), Dư Ngọc Ngân (1995, 1998, 2001), Nguyễn Đức Tồn (1997), Nguyễn Kim Thản (2001), Trần Quang Hải (2001), Nguyễn Đức Dân (2005, 2014), Lê Văn Thanh (2012), Nguyễn Văn Hiệp (2012, 2013).
- Nghiên cứu không gian trong tiếng Ý và thụ đắc L2: Devoto (1940), Parisi và Castelfranchi (1970), Pavesi (1988), Di Tomaso (1996), Meini (2003, 2009), Calleri (2008), Marotta và cộng sự (2008), Brocca (2011), Becker và Carroll (1997), Giuliano (2004).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu sự thụ đắc tiếng Ý L2 của người học bản ngữ tiếng Đức, Pháp, Anh và Tây Ban Nha, nhưng chưa có công trình nào đối chiếu mang tính hệ thống giữa tiếng Việt và tiếng Ý trên cả bình diện ngữ nghĩa học nhận thức, ngữ dụng học lẫn kiểm chứng thực nghiệm thụ đắc liên ngữ (interlanguage). Luận án là công trình tiên phong xây dựng bức tranh tương phản về cơ chế tri nhận không gian giữa hai ngôn ngữ này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Khung lý thuyết nhận thức
Luận án vận dụng hệ thống các khái niệm và mô hình lý thuyết then chốt từ ngôn ngữ học nhận thức:
- Thuyết Hiện thân (Embodiment) và chuỗi Tri giác – Nhận thức – Hành động: Tâm trí hình thành từ cơ thể tương tác với môi trường (Núñez, 1999; Lakoff & Johnson, 1999; Merleau-Ponty, 1965; Violi, 1997, 2003). Luận án phân tích khái niệm affordance của Gibson (1979) đối chiếu với aufforderungscharakter của Koffka (1935), cùng cơ sở thần kinh học từ tế bào thần kinh phản chiếu (mirror neurons).
- Không gian vật lý, không gian tri giác và không gian ngôn ngữ: Dựa trên mô hình của Chomsky (1975) và Clark (1973), không gian tri giác được xây dựng từ cấu trúc cơ thể sinh học và tương tác môi trường, bao gồm ba mặt phẳng quy chiếu chính:
- Mặt phẳng nền đất (PT - piano terra): chiều dương hướng lên trên dọc theo trọng lực.
- Mặt phẳng trước – sau (PDD - piano davanti-didietro): mặt phẳng đứng cắt ngang cơ thể từ trái sang phải, chiều dương hướng về phía trước.
- Mặt phẳng trái – phải (PSD - piano sinistro-destro): mặt phẳng đứng cắt dọc cơ thể từ trước ra sau, xác định tính đối xứng sinh học.
- Tính nhân loại trung tâm (Antropocentrismo) và hai hình thái phản ánh không gian: Phân biệt giữa hình thái phản ánh logic/hình học (chủ đạo trong các ngôn ngữ Ấn-Âu như tiếng Ý) và hình thái phản ánh kinh nghiệm/ngây thơ (chủ đạo trong tiếng Việt, đặt người quan sát làm trung tâm quy chiếu) (Apresjan, 1974; Ly, 2005).
- Lý thuyết Điển dạng (Prototypes): Tiếp thu từ Rosch (1973, 1975), Labov (1973), Taylor (1990) và Casadei (2003) để mô tả cấu trúc ngữ nghĩa dạng xuyên tâm (radial categories) của giới từ với ranh giới mờ.
- Cặp thực thể Trajector (TR) và Landmark (LM): Kế thừa từ Langacker (1987) và Talmy (1983).
| Đặc tính của Landmark (LM - Vật quy chiếu) | Đặc tính của Trajector (TR - Vật định vị) |
|---|---|
| Đặc tính không gian đã biết | Biến số không gian cần xác định |
| Vị trí cố định, ổn định hơn | Có khả năng di động cao hơn |
| Đơn giản hơn về mặt hình học (thường quy về điểm) | Độ phức tạp hình học lớn hơn |
| Kích thước lớn hơn | Kích thước nhỏ hơn |
| Nằm ở phần nền (background) | Nổi bật ở phần hình (salient / figure) |
| Đã xuất hiện trước trong nhận thức/trí nhớ | Mới xuất hiện trong cảnh quan giao tiếp |
- Khái niệm Vùng (Regione): Không gian lân cận nơi Landmark phát huy ảnh hưởng chức năng hoặc nhận niệm (Svorou, 1993; Levinson, 1994; Zlatev, 1997).
- Cấu trúc 4 phân vùng tô-pô của thực thể quy chiếu (Becker, 1997; Meini, 2009):
- Phân vùng bên trong (sottospazio interno): không gian vật lý thực tế của Landmark.
- Ranh giới (confine): bề mặt tiếp xúc hoặc đường biên.
- Phân vùng lân cận (sottospazio dell'intorno): vùng không gian xung quanh không có biên giới cố định.
- Phân vùng bên ngoài (sottospazio esterno): toàn bộ không gian nằm ngoài ranh giới.
- Khung quy chiếu (Frame of Reference - FR): Phân loại theo Levinson (2004) gồm 3 loại: Nội tại (Intrinsic), Tương đối (Relative), và Tuyệt đối (Absolute).
2. Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp đa phương pháp:
- Phương pháp phân tích ngữ liệu (Corpus linguistics): Khai thác hai khối liệu tiếng Ý và tiếng Việt trên nền tảng Sketch Engine (phiên bản 2016) để xác định tần suất và ngữ cảnh sử dụng chuẩn của các giới từ.
- Phương pháp thực nghiệm tâm lý ngôn ngữ học:
- Nghiên cứu thử nghiệm (pilot study): Sử dụng hình ảnh do GS. Patrizia Giuliano cung cấp.
- Thu thập dữ liệu chính thức: Thiết kế bộ công cụ kích thích thị giác (stimuli) chuẩn hóa tiếp nhận từ Viện Tâm lý Ngôn ngữ học Max Planck (MPI Nijmegen, Hà Lan) do GS. Michael Dunn chia sẻ.
- Hai nhiệm vụ khảo sát: Miêu tả tự phát (descrizione spontanea) và Bài kiểm tra mục tiêu (test mirato).
- Đối tượng khảo sát: Nhóm đối chứng bản ngữ tiếng Ý L1 và các nhóm người học tiếng Ý L2/LS người Việt Nam được phân loại thành 3 giai đoạn thụ đắc.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Phiên mã ngữ liệu thu âm, định tính hóa các thành tố ngữ nghĩa và phân tích định lượng phân bố lựa chọn giới từ, tỉ lệ dùng lệch chuẩn và tỉ lệ tỉnh lược giới từ.
Nội dung chính theo từng chương
PARTE PRIMA: LA BASE TEORICA (Cơ sở lý thuyết)
Capitolo I: Embodiment – spazio – cognizione – linguaggio
Chương I thiết lập nền tảng tri nhận luận về mối quan hệ giữa hiện thân, không gian, nhận thức và ngôn ngữ. Tác giả chứng minh tâm trí con người không xử lý không gian như một thực thể hình học trừu tượng mà thông qua sơ đồ cơ thể (schema corporeo) và các cơ chế cảm giác - vận động.
Chương này phân tích sự bất đối xứng văn hóa - nhận thức qua trục cơ thể: trong tiếng Việt, khái niệm trái gắn với ý niệm tiêu cực (sai trái, mặt trái, trái khoáy, trái gió trở trời), trong khi phải gắn với ý niệm tích cực (lẽ phải, mặt phải, phải đạo); ngược lại, tiếng Ý sử dụng từ sinistro với nghĩa đen và một số nghĩa phái sinh hạn chế (presagi sinistri, sinistro stradale).
Chương I cũng làm rõ hiện tượng nhân loại trung tâm trong ngôn ngữ: người Việt xem phần bụng (bụng) là trung tâm cảm xúc và suy nghĩ (ưng cái bụng, tốt bụng, để bụng), đồng thời việc chuyển đổi trục thẳng đứng 90 độ khiến các thực thể chuyển động (như xe buýt, ô tô) hoặc cấu trúc tĩnh (nhà hát, rạp chiếu phim) được gán các khái niệm đầu/lên (phía trước, sân khấu) và đuôi/xuống/dưới (phía sau). Phân tích ví dụ kinh điển của Herskovits (1986) The bird in the tree (tiếng Anh: quan hệ bao chứa) đối chiếu với Chim trên cây (tiếng Việt: quan hệ nâng đỡ) và L'uccello vola nel cielo vs Chim bay trên trời chứng minh sự chi phối của hai hình thái phản ánh logic và ngây thơ.
Capitolo II: Relazioni spaziali
Chương II phát triển khung phân tích các quan hệ không gian tĩnh (định vị) và động (chuyển dịch). Tác giả phân tích sâu khái niệm "vùng" (regione) của Svorou (1993) qua ví dụ đối chiếu cấu trúc tiếng Việt Chuột chạy qua gầm bàn với tiếng Anh The mouse ran under the table và tiếng Ý Il topo corse sotto la tavola. Tiếng Việt bắt buộc phải hiển ngôn hóa vùng không gian trung gian (gầm) để triệt tiêu tính mơ hồ ngữ nghĩa, trong khi tiếng Anh và tiếng Ý tích hợp mặc định vùng này vào Landmark (table / tavola). Chương này cũng phân tích mô hình 4 phân vùng tô-pô của Becker (1997) và Meini (2009), làm rõ sự khác biệt giữa giới từ chỉ vị trí trung lập đa năng ở/tại trong tiếng Việt và giới từ a có điều kiện nghiêm ngặt trong tiếng Ý.
Capitolo III: Ricerche rilevanti sulle preposizioni spaziali e tecniche di lavorazione sui corpora
Chương III tổng quan các công trình nghiên cứu chuyên biệt về giới từ không gian tiếng Ý L1, L2 và các tranh luận về tư cách từ loại (danh từ chỉ hướng, động từ chuyển hướng hay giới từ thực thụ) của các từ chỉ không gian trong tiếng Việt. Tác giả trình bày phương pháp trích xuất dữ liệu từ khối liệu Sketch Engine 2016, thiết lập quy trình lọc tần suất và phân loại ngữ cảnh kết hợp của các giới từ hai ngôn ngữ nhằm chuẩn bị cho việc đối chiếu ở Phần II.
PARTE SECONDA: LE RELAZIONI SPAZIALI SECONDO L’USO STANDARD DELLE PREPOSIZIONI (Các quan hệ không gian theo chuẩn sử dụng của giới từ)
Capitolo IV: La relazione di contenimento
Chương IV khảo sát quan hệ bao chứa (containment), tập trung vào sự đối lập giữa quan hệ dung nạp bên trong (inclusione) và quan hệ loại trừ bên ngoài (esclusione). Phân tích chỉ ra sự tương ứng và khác biệt giữa các cặp từ:
- Cảnh tĩnh: trong vs in, dentro; ngoài vs fuori.
- Cảnh động: vào vs in; ra, khỏi vs fuori.
Trong tiếng Việt, các từ này được áp dụng linh hoạt cho cả không gian cụ thể lẫn không gian nhận niệm/hình tượng hóa dựa trên chiến lược quan sát trực tiếp định hướng đối tượng (SOO - Strategia di osservazione diretta orientata agli oggetti), trong khi tiếng Ý phân định ranh giới nghiêm ngặt dựa trên thể tích hình học của vật chứa.
Capitolo V: La relazione spaziale secondo la verticalità
Chương V phân tích trục thẳng đứng (verticality) chia thành hai cực:
- Cực trên (superiorità): trên, lên đối chiếu với su, sopra.
- Cực dưới (inferiorità): dưới, xuống đối chiếu với sotto.
Tác giả so sánh các thành tố ngữ nghĩa (componenti semantiche) giữa su (đòi hỏi tính tiếp xúc bề mặt và chức năng nâng đỡ) và sopra (bao hàm cả tính tiếp xúc lẫn khoảng cách không tiếp xúc phía trên). Trong tiếng Việt, trên và dưới có phạm vi mở rộng nhận thức rất lớn do hiện tượng chiếu góc nhìn của người quan sát đối với các bề mặt địa lý (dưới đất, dưới nước, trên trời).
Capitolo VI: La relazione topologica neutrale “at place”
Chương VI đối chiếu quan hệ tô-pô trung lập chỉ vị trí. Tiếng Việt sử dụng ở và tại như những phương tiện định vị phổ quát, không đòi hỏi chi tiết hóa hình học của mốc quy chiếu. Ngược lại, giới từ a trong tiếng Ý bị ràng buộc bởi các điều kiện ngữ dụng - ngữ nghĩa chặt chẽ (hoạt động thường nhật, thói quen, nghi thức xã hội) và có sự giao thoa phức tạp với in và su.
PARTE TERZA: LO STUDIO SPERIMENTALE DELLE PREPOSIZIONI SPAZIALI IN ITALIANO L2/LS NELLE VARIETÀ DI APPRENDENTI VIETNAMITI (Nghiên cứu thực nghiệm về giới từ không gian trong tiếng Ý L2/LS của người học Việt Nam)
Capitolo VII: La metodologia sperimentale
Chương VII trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả mô tả thành phần nhóm đối chứng L1 (người bản ngữ Ý) và các nhóm người học L2/LS phân theo 3 giai đoạn thụ đắc. Quy trình thực nghiệm bao gồm hai bài tập: miêu tả tự phát dựa trên tranh kích thích và bài tập kiểm tra trắc nghiệm/điền khuyết mục tiêu. Chương này cũng chuẩn hóa hệ thống ký hiệu phiên mã và các tiêu chí thống kê định lượng.
Capitolo VIII: La preposizione IN in italiano L2/LS degli apprendenti vietnamiti
Chương VIII phân tích quá trình thụ đắc giới từ in (cùng các ghi chú liên quan đến dentro và fuori). Dữ liệu thực nghiệm qua 3 giai đoạn cho thấy:
- Ở Giai đoạn I (L2 I/LS I), người học gặp khó khăn lớn trong việc phân định phạm vi giữa in và dentro, xuất hiện nhiều cấu trúc không được chấp nhận trong tiếng Ý chuẩn (uso non ammesso in L1) do chuyển di tiêu cực từ cấu trúc trong của tiếng Việt.
- Ở Giai đoạn II (LS II) và III (L2 III/LS III), việc sử dụng in dần ổn định trong các cảnh tích hợp không gian cụ thể, song các cảnh tích hợp trừu tượng hoặc ranh giới quy ước vẫn tồn tại lỗi phân bố.
Capitolo IX: La preposizione SU in italiano L2/LS degli apprendenti vietnamiti
Chương IX khảo sát sự thụ đắc giới từ su (cùng các ghi chú về sopra và sotto). Kết quả thực nghiệm làm rõ sự cạnh tranh giữa su và sopra trong ngữ năng của người học:
- Người học Việt Nam có xu hướng sử dụng thừa thãi sopra ở giai đoạn đầu để biểu đạt mọi quan hệ tiếp xúc phía trên do đồng nhất hóa với từ trên.
- Tác giả phân tích bảng phân bố thành tố ngữ nghĩa của su giữa nhóm LS và nhóm đối chứng L1, chỉ ra lộ trình người học từng bước thu hẹp khoảng cách nhận thức về tính năng tiếp xúc - nâng đỡ (supporto).
Capitolo X: La preposizione A in italiano L2/LS degli apprendenti vietnamiti
Chương X nghiên cứu giới từ a. Phát hiện nổi bật nhất của chương là hiện tượng tỉnh lược giới từ (omissione di "a"):
- Do trong tiếng Việt, vị trí tĩnh có thể được biểu đạt trực tiếp qua các cấu trúc vị từ/danh từ mà không cần giới từ tương đương với a, người học ở Giai đoạn I và II có tỷ lệ bỏ quên giới từ a rất cao.
- Tác giả lập bảng phân bố các trường hợp tỉnh lược a theo số lượng người cung cấp thông tin và theo từng loại cảnh không gian cụ thể, qua đó chứng minh mức độ ảnh hưởng của ngữ pháp tiếng mẹ đẻ đối với việc nắm bắt cấu trúc ngữ nghĩa của a.
Kết quả và những đóng góp mới
1. Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa các động lực tri nhận không gian đối chiếu: Luận án chứng minh rằng sự khác biệt trong việc sử dụng giới từ giữa tiếng Việt và tiếng Ý không bắt nguồn từ các quy tắc kết hợp cú pháp ngẫu nhiên, mà xuất phát từ hai chiến lược quan sát thế giới khác nhau: tiếng Việt thiên về chiến lược quan sát kinh nghiệm - ngây thơ và phụ thuộc vào các đặc tính vật lý/chức năng của thực thể; tiếng Ý thiên về chiến lược quan sát hình học - tô-pô học logic.
- Xác lập mô hình điển dạng của giới từ không gian: Luận án nhận diện thành công các cấu trúc ngữ nghĩa điển dạng (prototypes) cho từng nhóm quan hệ không gian (bao chứa, chiều dọc, vị trí trung lập) trong ngôn ngữ trung gian của người học Việt Nam.
- Làm sáng tỏ mức độ chuyển di ngôn ngữ: Luận án khẳng định ngôn ngữ nguồn (L1) tác động ở mức độ vừa phải (moderatamente) và có tính chọn lọc lên quá trình thụ đắc ngôn ngữ đích, bác bỏ cả quan điểm cực đoan của thuyết tương đối ngôn ngữ lẫn quan điểm thuần túy phổ quát luận.
2. Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Xây dựng mô hình giảng dạy không gian tương phản: Luận án cung cấp cơ sở ngữ liệu và thực nghiệm để xây dựng giáo trình và phương pháp giảng dạy giới từ tiếng Ý cho người Việt cũng như tiếng Việt cho người Ý.
- Định hướng sư phạm: Tác giả khuyến nghị việc giảng dạy giới từ không nên dừng lại ở việc cung cấp các danh sách dịch tương đương từ vựng đơn thuần, mà cần giải thích rõ bản chất nhận thức, sơ đồ quan sát không gian, cũng như sự khác biệt giữa Landmark và Trajector trong từng bối cảnh văn hóa - ngôn ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo đúng phạm vi tác giả xác định, nghiên cứu không đi sâu vào việc theo dõi tiến trình thụ đắc mang tính diễn tiến liên tục theo thời gian thực (longitudinal study) của từng cá nhân người học, mà giới hạn ở việc khảo sát, so sánh kết quả đầu ra giữa các nhóm đại diện cho ba giai đoạn thụ đắc cắt ngang (fasi d'apprendimento). Ngoài ra, nghiên cứu tập trung trọng tâm vào ba giới từ chính (in, su, a), các từ khác (dentro, fuori, sopra, sotto) chỉ đóng vai trò bổ trợ để hoàn thiện bức tranh ngữ nghĩa.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả định hướng mở rộng mô hình phân tích sang hệ thống động từ chuyển động (verbi di moto) và các danh từ chỉ vị trí mốc quy chiếu (sostantivi spaziali) trong mối tương quan với giới từ không gian.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn có giá trị đối với:
- Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu ngôn ngữ học: Cung cấp khung lý thuyết kết hợp chặt chẽ giữa Thuyết Hiện thân (Embodiment), Ngữ pháp Nhận thức và phương pháp phân tích ngữ liệu kết hợp thực nghiệm tâm lý ngôn ngữ học.
- Giảng viên và chuyên gia phương pháp giảng dạy ngoại ngữ: Cung cấp các phân tích lỗi sai điển hình, hiện tượng tỉnh lược và chuyển di ngữ nghĩa của người học Việt Nam đối với hệ thống giới từ tiếng Ý (in, su, a), làm cơ sở biên soạn tài liệu giảng dạy chuyên biệt.
- Các nhà nghiên cứu Việt ngữ học và dịch thuật học: Phần phân tích đối chiếu ở Phần II cung cấp luận cứ sâu sắc về ngữ nghĩa học không gian của các giới từ/từ chỉ hướng tiếng Việt (trong, ngoài, trên, dưới, vào, ra, lên, xuống, ở, tại).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao người Việt nói "Chim trên cây" trong khi tiếng Anh nói "The bird in the tree" và tiếng Ý dùng "L'uccello è nell'albero"?
Theo phân tích của Herskovits (1986) và luận án, người bản ngữ tiếng Anh và tiếng Ý hình dung cái cây như một thể tích không gian ba chiều được giới hạn bởi vòm lá và cành cây (mang đặc tính vật chứa), do đó sử dụng giới từ bao chứa (in / nel). Ngược lại, người Việt tri nhận cái cây trước hết như một cấu trúc nâng đỡ hình học hai chiều, do đó ưu tiên sử dụng giới từ chỉ sự nâng đỡ tiếp xúc (trên). Giới từ trong chỉ được người Việt sử dụng khi mốc quy chiếu được xác định cụ thể là vòm cây (Chim trong vòm cây).
2. Sự bất đối xứng của mặt phẳng cơ thể người được luận án chứng minh qua các dữ kiện tiếng Việt nào?
Luận án chỉ ra sự bất đối xứng rõ rệt giữa hai mặt phẳng:
- Mặt phẳng trước – sau (PDD): Do vị trí đứng thẳng và hướng nhìn tối ưu về phía trước, hướng phía trước được gán giá trị dương, phía sau gán giá trị âm.
- Mặt phẳng trái – phải (PSD): Về mặt sinh học là đối xứng, nhưng trong tiếng Việt khái niệm trái bị gán nghĩa tiêu cực (sai trái, mặt trái, trái khoáy, nghề tay trái), trong khi phải gắn liền với giá trị tích cực (lẽ phải, mặt phải, cánh tay phải đắc lực).
3. Bốn phân vùng tô-pô của một thực thể quy chiếu (Landmark) trong luận án gồm những gì?
Dựa trên mô hình của Becker (1997) và Meini (2009), Landmark gồm 4 phân vùng:
- Sottospazio interno: Phân vùng bên trong (không gian thực thể vật lý).
- Confine: Ranh giới/đường biên ngăn cách bên trong với bên ngoài.
- Sottospazio dell'intorno: Phân vùng lân cận (vùng không gian xung quanh chịu ảnh hưởng của Landmark).
- Sottospazio esterno: Phân vùng bên ngoài (trải rộng từ ranh giới ra vô cực).
4. Tại sao người học Việt Nam thường xuyên mắc lỗi tỉnh lược giới từ "a" trong tiếng Ý?
Trong tiếng Việt, quan hệ định vị trung lập "tại vị trí" có thể được biểu đạt trực tiếp qua các cấu trúc vị từ hoặc định vị tổng quát với ở mà không chịu các ràng buộc điều kiện khắt khe. Khi chuyển sang tiếng Ý, do chưa nắm vững các quy tắc ngữ dụng - ngữ nghĩa của a (vốn đòi hỏi các điều kiện về thói quen, nghi thức xã hội hoặc cảnh không gian đặc thù), người học ở giai đoạn đầu có xu hướng bỏ qua giới từ a trong câu miêu tả.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thương Thảo là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về ngữ nghĩa học nhận thức và thụ đắc ngôn ngữ, giải quyết thỏa đáng vấn đề biểu đạt không gian qua hệ thống giới từ đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Ý. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết hiện thân, phân tích ngữ liệu khối từ Sketch Engine và dữ liệu thực nghiệm trên người học L2/LS, tác giả đã chứng minh vai trò quyết định của các chiến lược quan sát và đặc tính thực thể đối với sự hình thành cấu trúc ngữ nghĩa của giới từ. Công trình mang lại những đóng góp học thuật quan trọng cho ngôn ngữ học đối chiếu và cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho công tác giảng dạy tiếng Ý tại Việt Nam.