Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng vật liệu tổ hợp chitosanalginate chứa các polyphenol trong trà hoa vàng camellia chrysantha

Nghiên cứu vật liệu tổ hợp chitosan/alginate chứa polyphenol từ trà hoa vàng (Camellia chrysantha). Đánh giá đặc tính và tiềm năng ứng dụng y sinh.

Chuyên ngành

Hoá hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

170
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Giới thiệu về chitosan

1.2. Cấu tạo của chitosan

1.3. Các đặc trưng, tính chất của chitosan

1.4. Ứng dụng của chitosan trong lĩnh vực y sinh

1.5. Giới thiệu về alginate

1.6. Cấu tạo và phân loại alginate

1.7. Các tính chất của alginate

1.8. Ứng dụng của alginate trong lĩnh vực y sinh

1.9. Vật liệu tổ hợp polymer thiên nhiên mang thuốc trên cơ sở alginate và chitosan

1.9.1. Vật liệu tổ hợp polymer thiên nhiên mang thuốc trên cơ sở alginate

1.9.2. Vật liệu tổ hợp polymer thiên nhiên mang thuốc trên cơ sở chitosan

1.9.3. Vật liệu tổ hợp polymer thiên nhiên mang thuốc trên cơ sở alginate/chitosan

1.10. Giới thiệu về trà hoa vàng và polyphenol trà

1.10.1. Giới thiệu về trà hoa vàng

1.10.2. Vật liệu tổ hợp polymer/polyphenol trà

1.11. Nguyên liệu, hóa chất và dụng cụ

1.11.1. Nguyên liệu và hóa chất

1.11.2. Dụng cụ và thiết bị

1.12. Quy trình tách chiết cao từ lá trà hoa vàng

1.12.1. Quy trình chiết tách cao từ lá trà hoa vàng

1.12.2. Quy trình chiết tách và làm giàu hàm lượng polyphenol tổng trong lá trà hoa vàng

1.13. Chế tạo vật liệu tổ hợp alginate/chitosan mang polyphenol từ cao chiết lá trà hoa vàng

1.13.1. Chế tạo màng tổ hợp alginate/chitosan/cao chiết từ lá trà hoa vàng bằng phương pháp dung dịch

1.13.2. Chế tạo tổ hợp hạt alginate/chitosan/cao tổng từ cao tổng trà hoa vàng bằng phương pháp vi nhũ

1.14. Các phương pháp nghiên cứu

1.14.1. Phương pháp khảo sát thành phần hóa học của cao tổng chiết tách từ lá trà hoa vàng. Phương pháp sắc ký bản mỏng (TLC)

1.14.2. Định lượng polyphenol tổng theo phương pháp Folin – Denis

1.14.3. Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR)

1.14.4. Phương pháp xác định phân bố kích thước hạt

1.14.5. Phương pháp hiển vi điện tử quét

1.14.6. Phương pháp nhiệt lượng quét vi sai (DSC)

1.14.7. Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis)

1.14.8. Các phương pháp phân tích định lượng

1.14.9. Đánh giá hoạt tính sinh học của cao tổng và tổ hợp AG/CS/CT

1.14.9.1. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế tế bào ung thư
1.14.9.2. Phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxi hóa (phương pháp phản ứng thông qua quét/bắt gốc tự do DPPH)
1.14.9.3. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm (phương pháp xác định khả năng ức chế sản sinh NO)

2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. Các đặc trưng, tính chất của cao chiết (CC) và cao tổng (CT) trà hoa vàng

2.2. Kết quả định tính một số hợp chất tự nhiên có trong cao chiết và cao tổng trà hoa vàng

2.3. Các đặc trưng hình thái, cấu trúc của CC và CT

2.4. Màng tổ hợp AG/CS mang CC

2.5. Phổ FTIR của màng tổ hợp AG, CS, AG/CS

2.6. Đặc trưng nhiệt của màng tổ hợp AG/CS mang CC

2.7. Ảnh FESEM màng tổ hợp AG/CS mang CC. Hiệu suất mang CC của các màng tổ hợp AG/CS

2.8. Nghiên cứu giải phóng CC từ màng tổ hợp AG/CS mang CC trong các dung dịch pH khác nhau

2.9. Động học giải phóng CC từ màng tổ hợp AG/CS mang CC

2.10. Tổ hợp hạt AG/CS mang CT trà hoa vàng

2.11. Phân bố kích thước hạt của hạt AG/CS mang CT

2.12. Phổ FTIR của tổ hợp hạt AG/CS mang CT

2.13. Hình thái cấu trúc của hạt tổ hợp AG/CS mang CT

2.14. Đặc trưng nhiệt của tổ hợp hạt AG/CS mang CT

2.15. Hiệu suất mang CT trong các hạt tổ hợp AG/CS mang CT

2.16. Nghiên cứu giải phóng CT từ tổ hợp hạt AG/CS mang CT trong các môi trường dung dịch pH khác nhau

2.17. Động học giải phóng CT từ AG/CS/CT

2.18. Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học của CT và vật liệu hạt tổ hợp AG/CS/CT

TÓM TẮT KẾT QUẢ MỤC 3

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Vật liệu Tổ hợp Chitosan Alginate Tổng quan và Tiềm năng 58 ký tự

Vật liệu tổ hợp Chitosan/Alginate đang thu hút sự quan tâm lớn trong lĩnh vực ứng dụng y sinh nhờ những đặc tính ưu việt. ChitosanAlginate là hai polymer tự nhiên có khả năng phân hủy sinh họctương thích sinh học cao, an toàn khi sử dụng trong cơ thể. Sự kết hợp giữa hai vật liệu này tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc phát triển các hệ thống vận chuyển thuốc, tái tạo môbăng vết thương thế hệ mới. Nghiên cứu gần đây tập trung vào việc tăng cường tính chất và mở rộng ứng dụng của vật liệu này thông qua việc tích hợp thêm các hợp chất hoạt tính sinh học, ví dụ như Polyphenol trà hoa vàng.

1.1. Chitosan và Alginate Nguồn gốc Cấu trúc Tính chất

Chitosan là một polysaccharide tự nhiên, có nguồn gốc từ chitin, được tìm thấy nhiều trong vỏ giáp xác. Nó có tính kháng khuẩn, tương thích sinh học và khả năng phân hủy sinh học. Alginate, một polysaccharide khác, được chiết xuất từ tảo nâu và nổi tiếng với khả năng tạo gel. Cả hai vật liệu này đều không độc hại và nhạy pH, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong dược phẩmy sinh. Sự kết hợp của chúng tạo ra một vật liệu tổ hợp có nhiều ưu điểm vượt trội. Theo nghiên cứu của Hoàng (2024), Chitosan và Alginate rất thân thiện với môi trường do khả năng phân hủy sinh học của chúng.

1.2. Ứng dụng tiềm năng của Chitosan Alginate trong y sinh

Vật liệu tổ hợp Chitosan/Alginate hứa hẹn nhiều ứng dụng trong y sinh, bao gồm vận chuyển thuốc có kiểm soát, tái tạo mô, và băng vết thương. Khả năng điều chỉnh tính chất vật lý và hóa học của vật liệu cho phép thiết kế các hệ thống phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Ví dụ, việc tạo ra các màng mỏng hoặc vi hạt có khả năng giải phóng thuốc chậm giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể, tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

II. Giải pháp từ Polyphenol Trà Hoa Vàng Thêm tính năng 59 ký tự

Một trong những hướng đi đầy hứa hẹn là bổ sung Polyphenol trà hoa vàng vào vật liệu tổ hợp Chitosan/Alginate. Trà hoa vàng (Camellia chrysantha) chứa hàm lượng cao Polyphenol, các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩnchống viêm mạnh mẽ. Việc kết hợp Polyphenol từ trà hoa vàng vào vật liệu tổ hợp không chỉ tăng cường các đặc tính sinh học của vật liệu mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến oxy hóa, viêm nhiễmung thư. Điều này tạo ra một vật liệu sinh học đa chức năng, có giá trị cao trong y sinh.

2.1. Polyphenol Trà Hoa Vàng Thành phần và Tác dụng sinh học

Trà hoa vàng (Camellia chrysantha) là một kho tàng các hợp chất Polyphenol, bao gồm catechin, epicatechin gallate (ECG), và epigallocatechin gallate (EGCG). Các Polyphenol này có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Ngoài ra, chúng còn có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm và có tiềm năng chống ung thư. Việc chiết xuất và đưa các Polyphenol này vào vật liệu tổ hợp là một thách thức nhưng đồng thời cũng là cơ hội lớn.

2.2. Kết hợp Polyphenol vào vật liệu tổ hợp Chitosan Alginate

Việc tích hợp Polyphenol trà hoa vàng vào vật liệu tổ hợp Chitosan/Alginate có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm trộn trực tiếp, kỹ thuật đóng gói và sử dụng nano vật liệu. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến tính chất và khả năng giải phóng Polyphenol của vật liệu tổ hợp. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình để đảm bảo Polyphenol giữ được hoạt tính sinh học và được giải phóng một cách hiệu quả.

III. Cách chế tạo vật liệu Chitosan Alginate Polyphenol tối ưu 60 ký tự

Chế tạo vật liệu tổ hợp Chitosan/Alginate chứa Polyphenol trà hoa vàng đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như tỷ lệ thành phần, phương pháp điều chế và điều kiện môi trường. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp dung dịch, kỹ thuật tạo hạt, và sử dụng vi nhũ tương. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến tính chất vật lý, hóa học và khả năng giải phóng Polyphenol của vật liệu. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có độ tương thích sinh học cao, khả năng phân hủy sinh học tốt và kiểm soát được tốc độ giải phóng Polyphenol.

3.1. Phương pháp dung dịch và tạo màng mỏng Chitosan Alginate

Phương pháp dung dịch là một trong những phương pháp đơn giản nhất để điều chế vật liệu tổ hợp Chitosan/Alginate. ChitosanAlginate được hòa tan trong dung môi thích hợp, sau đó trộn đều với dịch chiết trà hoa vàng. Dung dịch này sau đó được đổ lên bề mặt phẳng và làm khô để tạo thành màng mỏng. Tỷ lệ Chitosan/Alginate và nồng độ Polyphenol có ảnh hưởng lớn đến tính chất của màng, bao gồm độ bền cơ học, độ xốp và khả năng giải phóng thuốc.

3.2. Kỹ thuật vi nhũ tương và tạo hạt Chitosan Alginate

Kỹ thuật vi nhũ tương là một phương pháp hiệu quả để tạo ra các hạt nano hoặc vi hạt chứa Polyphenol trà hoa vàng. Trong phương pháp này, ChitosanAlginate được hòa tan trong hai pha khác nhau (ví dụ, nước và dầu) và nhũ hóa để tạo thành các giọt nhỏ. Polyphenol được hòa tan trong một trong hai pha, sau đó các giọt này được làm cứng lại để tạo thành các hạt. Kích thước hạt và khả năng giải phóng Polyphenol có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh các thông số như tỷ lệ pha, chất nhũ hóa và nhiệt độ.

IV. Ứng dụng Y Sinh Tái tạo Mô Vết thương Vận chuyển Thuốc 58 ký tự

Vật liệu tổ hợp Chitosan/Alginate chứa Polyphenol trà hoa vàng có tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng y sinh. Khả năng tái tạo mô của Chitosan kết hợp với tính chống viêmchống oxy hóa của Polyphenol tạo ra một vật liệu lý tưởng cho tái tạo dađiều trị vết thương. Ngoài ra, vật liệu này còn có thể được sử dụng làm hệ thống vận chuyển thuốc hiệu quả, giúp đưa thuốc đến đúng vị trí cần thiết và giảm tác dụng phụ. Các nghiên cứu in vitroin vivo đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của vật liệu trong các ứng dụng dược phẩm khác nhau.

4.1. Ứng dụng trong băng vết thương và tái tạo da

Nhờ tính tương thích sinh học và khả năng thúc đẩy quá trình tái tạo mô, vật liệu tổ hợp Chitosan/Alginate chứa Polyphenol trà hoa vàng có thể được sử dụng để tạo ra các loại băng vết thương tiên tiến. Polyphenol giúp giảm viêm nhiễmoxy hóa tại vết thương, trong khi Chitosan thúc đẩy quá trình hình thành mô mới. Các băng vết thương này có thể được thiết kế để giải phóng thuốc chậm, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định tại vết thương và tăng hiệu quả điều trị.

4.2. Hệ thống vận chuyển thuốc và ứng dụng dược phẩm

Vật liệu tổ hợp Chitosan/Alginate có thể được sử dụng làm hệ thống vận chuyển thuốc hiệu quả, đặc biệt là đối với các loại thuốc khó tan hoặc dễ bị phân hủy trong môi trường cơ thể. Polyphenol cũng có thể đóng vai trò là chất mang thuốc, tăng cường khả năng hấp thụ thuốc và giảm tác dụng phụ. Hệ thống này có thể được thiết kế để giải phóng thuốc theo cơ chế kiểm soát, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu và tăng hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu của Hoàng (2024) cũng tập trung vào vấn đề kiểm soát và giải phóng thuốc một cách hiệu quả.

V. Đánh giá và Triển vọng Vật liệu Chitosan Alginate Polyphenol 57 ký tự

Việc đánh giá tính chất và hiệu quả của vật liệu tổ hợp Chitosan/Alginate chứa Polyphenol trà hoa vàng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong ứng dụng y sinh. Các phương pháp phân tích FTIR, SEM, XRD được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất của vật liệu. Các thử nghiệm in vitroin vivo được thực hiện để đánh giá độ tương thích sinh học, khả năng phân hủy sinh học và hiệu quả điều trị. Triển vọng trong tương lai là tiếp tục tối ưu hóa vật liệu và mở rộng ứng dụng dược phẩm trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

5.1. Các phương pháp đánh giá tính chất vật liệu tổ hợp

Nhiều phương pháp phân tích được sử dụng để đánh giá tính chất của vật liệu tổ hợp Chitosan/Alginate chứa Polyphenol trà hoa vàng, bao gồm FTIR (để xác định các nhóm chức), SEM (để quan sát cấu trúc bề mặt), XRD (để xác định cấu trúc tinh thể), và DSC (để đánh giá tính chất nhiệt). Các phương pháp này cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc, tính chất và khả năng tương tác giữa các thành phần trong vật liệu.

5.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai

Hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào việc tối ưu hóa vật liệu tổ hợp Chitosan/Alginate chứa Polyphenol trà hoa vàng để tăng cường tính tương thích sinh học, khả năng phân hủy sinh học và hiệu quả điều trị. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm điều trị ung thư, tái tạo mô, và vận chuyển thuốc trúng đích. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất và mở rộng quy mô để đáp ứng nhu cầu thị trường.

17/05/2025
Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng vật liệu tổ hợp chitosanalginate chứa các polyphenol trong trà hoa vàng camellia chrysantha

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trà hoa vàng (Camellia chrysantha) là một loài thực vật hạt kín trong họ Theaceae. Cây được tìm thấy ở Việt Nam (Tam Đảo, Quảng Ninh, Lâm Đồng, Tuyên Quang, Yên Bái, Cúc Phương) và Trung Quốc. Trong trà hoa vàng có hơn 400 thành phần hoá học, không có độc và tác dụng phụ, trong đó phải kể tới hàm lượng chính là các hợp chất phenolic, amino acid, folic acid, protein, vitamin B1, B2, C, E, acid béo… cùng rất nhiều các thành phần dinh dưỡng tự nhiên. Ngoài ra, trong trà hoa vàng còn có vài chục loại amino acid và rất nhiều các nguyên tố vi lượng Ge, Se, Mo, Zn, V… có tác dụng bảo vệ sức khoẻ, nâng cao sức đề kháng, ngăn ngừa bệnh tật.

Gần đây, áp dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại, các nhà khoa học đã tìm thấy tác dụng sinh học của dịch chiết từ lá và hoa trà hoa vàng chủ yếu là nhờ các polyphenol. Các nghiên cứu chỉ ra rằng hợp chất polyphenol trà có đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm và hỗ trợ chống ung thư, chống lại sự phá hủy nội tạng. Chitosan (CS) và dẫn xuất đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong y sinh và hóa dược, CS được sử dụng làm màng chữa vết thương, chất giúp tái tạo mô xương, thuốc chữa bệnh.

Vật liệu nano trên cơ sở CS cũng được nghiên cứu ứng dụng trong y sinh do có tính ổn định tương đối cao mà vẫn duy trì được một số tính chất của chitosan ban đầu. Do có kích thước nhỏ, cấu trúc xốp nên CS có khả năng hấp phụ cao, nano - CS được sử dụng làm chất hấp phụ các chất khác nhau, đặc biệt là các loại thuốc dùng trong y học. Vai trò thông thường của alginate trong dược phẩm là chất làm đặc, tạo gel, chất ổn định và trong các sản phẩm thuốc có kiểm soát quá trình giải phóng. Các dạng thuốc uống có sử dụng alginate rất phổ biến trong các ứng dụng liên quan đến dược phẩm.

Cả CS và AG đều là các polymer tự nhiên, không độc hại, có khả năng phân hủy sinh học, tương thích sinh học cao và nhạy pH. Chúng được kết hợp sử dụng rộng rãi trong việc hình thành các vi hạt thông qua lực hút tĩnh điện giữa các nhóm chức amino và acid trong cấu tạo của CS và AG. Lựa chọn bào chế thuốc dưới dạng nano tiểu phân để kiểm soát giải phóng 2 dược chất là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng của ngành hóa dược. Dựa trên các ưu điểm như: kiểm soát giải phóng dược chất ổn định hơn, giảm thiểu các nguy cơ quá liều, thuận lợi để bào chế các dạng thuốc khác nhau.

Nhược điểm của các polyphenol trong trà là kém bền với nhiệt độ và ánh sáng. Chính vì vậy, một trong những hướng nghiên cứu mới là tổ hợp các polymer thiên nhiên mang dược chất và kiểm soát giải phóng tốt các dược chất với polyphenol trà hoa vàng nhằm ứng dụng trong hỗ trợ điều trị các bệnh khác nhau và chống oxi hóa, ung thư. Trong số các poymer nguồn gốc thiên nhiên được sử dụng làm chất mang polyphenol trà hoa vàng, nổi bật nhất là AG và CS nhờ các đặc tính tốt của chúng: các liên kết hydro và tương tác lưỡng cực giữa AG - CS góp phần kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc cũng như phát huy hoạt tính sinh học vốn có của AG và CS. Các công trình đã công bố cho thấy vấn đề nghiên cứu, chế tạo vật liệu tổ hợp AG/CS chứa các hợp chất quý như các polyphenol trong trà hoa vàng định hướng hỗ trợ điều trị một số bệnh như phòng chống ung thư, ức chế sinh trưởng của các tế bào ung thư, chống oxi hóa và nghiên cứu quá trình giải phóng thuốc mới chỉ bắt đầu.

Vì vậy, nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài “Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng vật liệu tổ hợp chitosan/alginate chứa các polyphenol trong trà hoa vàng (Camellia chrysantha)”. Mục tiêu của đề tài luận án: 1. Chế tạo thành công tổ hợp AG/CS chứa cao trà hoa vàng bằng phương pháp dung dịch và vi nhũ tương. Đánh giá được các đặc trưng, tính chất và hình thái cấu trúc của tổ hợp AG/CS chứa cao trà hoa vàng.

Xây dựng được mô hình/phương trình động học giải phóng thuốc thích hợp, từ đó thăm dò khả năng ức chế tế bào, chống oxi hóa, ung thư của tổ hợp AG/CS chứa cao trà hoa vàng. Các nội dung nghiên cứu chính của đề tài luận án: 1. Chế tạo tổ hợp AG/CS/ chứa cao trà hoa vàng bằng phương pháp dung dịch và vi nhũ tương. Nghiên cứu các đặc trưng tính chất của tổ hợp AG/CS mang cao trà hoa vàng.

Nghiên cứu sự giải phóng thuốc từ tổ hợp AG/CS chứa cao trà hoa vàng. Nghiên cứu thăm dò khả năng ức chế tế bào, chống oxi hóa của tổ hợp polymer thiên nhiên AG/CS chứa cao trà hoa vàng. Giới thiệu về chitosan Chitosan (CS) là dẫn xuất deacetyl hoá của chitin, là polysaccharide tự nhiên phong phú [1, 2]. CS được tìm thấy trong thành phần của vỏ giáp xác, côn trùng, động vật thân mềm và màng tế bào của một số loại nấm… [3, 4].

Sản lượng phế thải được tách ra từ các loại côn trùng và động vật này hàng năm được ước tính 109 - 1010 tấn/năm [2]. Một trong những đặc tính quan trọng nhất của CS là khả năng kháng khuẩn. Nhóm amine có thêm proton trong CS có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn [5]. CS có nhiều đặc tính độc đáo như không độc hại, tương hợp sinh học và phân hủy sinh học [6].

CS nhận được nhiều sự quan tâm vì các hoạt tính sinh học của chúng như tính kháng khuẩn, chống ung thư và tăng sức đề kháng [7, 8]. CS được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như: công nghệ sinh học, dược phẩm, xử lý nước thải, mỹ phẩm. Cấu tạo của chitosan Chitin là một polysaccharide gồm các đơn vị N-acetyl-D-glucosamine liên kết với nhau bằng liên kết β-1,4-glucoside (Hình 1. Chitin được phân loại như một dẫn xuất celluloso [5].

Một đoạn cấu trúc hóa học của chitin [5] CS là một polysaccharide mạch thẳng được cấu tạo từ các D-glucosamine (đơn vị đã deacetyl hóa) và N-acetyl-D-glucosamine (đơn vị chứa nhóm acetyl) liên kết tại vị trí β-(1-4) (Hình 1. Cấu trúc hóa học của chitosan [5] 1. Các đặc trưng, tính chất của chitosan Tính chất vật lí CS là chất rắn, xốp, nhẹ, hình vảy hoặc dạng bột, màu trắng hay vàng nhạt, không mùi vị, độ nhớt tương đối cao phụ thuộc vào quá trình chế tạo [9 -11]. CS có khối lượng phân tử khác nhau ứng với các nguồn chitin khác nhau.

Sản phẩm CS có khối lượng phân tử từ 100,000 Da đến 1,200,000 Da phụ thuộc vào quá trình xử lý. CS thường được phân loại dựa vào khối lượng phân tử [12, 13]. Mức độ deacetyl hoá Độ deacetyl hóa được sử dụng để phân biệt chitin và chitosan. Khi độ deacetyl hóa của chitin lớn hơn hoặc bằng 50% (phụ thuộc vào nguồn gốc của polymer), nó trở nên tan trong môi trường acid và được gọi là chitosan [14, 15].

Mức độ deacetyl hoá của CS được xác định theo một số các phương pháp: phổ FT-IR, phổ UV-Vis, phổ 1H-NMR, phổ 13C-NMR trạng thái rắn, sắc ký thẩm thấu gel, các phương pháp chuẩn độ, hấp phụ màu thuốc nhuộm, phân tích thành phần. Khối lượng phân tử trung bình Khối lượng phân tử trung bình (KLPTTB) của CS phụ thuộc vào nguồn gốc và các thông số của quá trình deacetyl hóa như: nhiệt độ, thời gian và nồng độ NaOH. CS có thể thu được từ quá trình deacetyl hóa chitin phần lớn có KLPTTB nằm trong khoảng 200 - 500 kDa, thậm chí có thể có khối lượng phân tử lớn tới 1000 kDa. Sau đó, để thuận lợi trong quá trình sử dụng, CS cần được làm giảm KLPTTB bằng các phương pháp hóa học hoặc enzyme xuống tới KLPT thấp hơn [14, 15].

Như các loại polymer hữu cơ khác, KLPTTB của CS được xác định theo các phương pháp sau: sắc ký thẩm thấu, tán xạ ánh sáng và đo độ nhớt [16]. Tính chất hóa học CS là dẫn xuất amine polysaccharide mạch thẳng với hàm lượng nitrogen 5 cao, với cấu trúc là bộ khung D-glucosamine. Cấu trúc CS bao gồm các nhóm chức –NH2, –OH dễ dàng tạo liên kết hydro giữa các phân tử và hình thành muối trong các phản ứng hóa học với các acid hữu cơ và vô cơ [17]. CS hòa tan nhiều trong dung dịch acid loãng (pH < 6,0) [18, 19].

Ở pH thấp, CS được proton hóa thành chất mang điện tích dương nên tăng khả năng hòa tan trong nước. Khi pH ≥ 6, các nhóm amine của CS bị đề proton hóa khiến phân tử CS trở nên không tan. Quá trình chuyển hóa giữa hòa tan - không hòa tan xảy ra xung quanh độ pH từ 6 đến 6,5. CS và một số dẫn xuất của CS có chứa các nhóm chức trong đó các nguyên tử oxygen và nitrogen của nhóm chức còn cặp electron chưa sử dụng.

Vì vậy, chúng có khả năng tạo phức phối trí với hầu hết các kim loại nặng và các kim loại chuyển tiếp như: Hg22+, Cd2+, Zn2+, Cu2+, Ni2+, Co2+. Tùy nhóm chức trên mạch polymer mà thành phần và cấu trúc của phức sẽ khác nhau. Hơn nữa, CS tạo phức với các kim loại như Ag+, Cu2+, Ni2+… sẽ sẽ hình thành các liên kết ngang trong mạch phân tử CS làm tăng cường hoạt tính kháng khuẩn [20]. Dược lý/hoạt tính sinh học CS có khả năng kích thích làm tăng cường hệ thống miễn dịch cơ thể, hạn chế sự phát triển của các tế bào u bướu, ung thư, HIV/AIDS, chống tia tử ngoại, chống ngứa dị ứng… [21, 22].

Ngoài ra, CS có thể hấp thụ các chất có hại trong đường ruột, phòng chống bệnh tiểu đường, hạ huyết áp, phòng bệnh xơ cứng động mạch, đào thải độc tố và hấp thụ kim loại nặng, cải thiện cơ năng tiêu hóa [23 - 25]. CS có khả năng thúc đẩy làm lành da, phục hồi vết thương, cầm máu, thấm máu ở vị trí bị xuất huyết [26]. CS có hoạt tính kháng khuẩn cao, an toàn với cơ thể người. Hoạt tính kháng khuẩn của CS phụ thuộc vào nồng độ và KLPT.

CS có tính thấm khí, kháng khuẩn và chống nấm mốc tốt. Bản chất là một polymer thiên nhiên nên CS bị phân hủy bởi các enzyme như lysozyme, chitosanate… tạo thành các oligome và tiếp tục phân hủy thành N-glucosamine, một hợp chất nội sinh có trong cơ thể người. Tuy nhiên, một trong những nhược điểm của CS là không hòa tan trong môi trường trung tính bởi vì CS có cấu trúc tinh thể phức tạp, cũng như sự hiện diện của nhóm amine và bị chi phối bởi độ deacetyl hóa dẫn tới làm giảm tính ứng dụng của CS [27, 28].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ