Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của khoa học vật liệu hiện đại, việc nghiên cứu và ứng dụng các polyme có nguồn gốc từ tài nguyên tái tạo, có khả năng phân hủy sinh học đang thu hút sự quan tâm lớn nhằm thay thế dần các vật liệu có nguồn gốc từ dầu mỏ truyền thống. Dầu thực vật là nguồn nguyên liệu tự nhiên dồi dào, giá thành thấp, thân thiện với môi trường và có cấu trúc hóa học thuận lợi để chuyển hóa thành các monomer hoặc phụ gia polymer chức năng phục vụ cho công nghiệp chế tạo keo dán, màng phủ, chất dẻo hóa và vật liệu composite.
Nhựa epoxy (đặc biệt là dòng diglycidyl ether của bisphenol A) là loại nhựa nhiệt rắn được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật và đời sống nhờ độ bám dính cao, độ bền cơ học tốt, khả năng kháng hóa chất và độ co ngót thấp khi đóng rắn. Tuy nhiên, mạng lưới không gian ba chiều dày đặc khiến nhựa epoxy sau khi đóng rắn thường có độ giòn cao, khả năng chịu va đập hạn chế. Để cải thiện độ dẻo dai và giảm tính giòn, các chất biến tính dạng dầu thực vật epoxy hóa như dầu lanh epoxy hóa, dầu đậu nành epoxy hóa (ESO) được đưa vào hệ nhựa. Tại Việt Nam, các công trình sử dụng dầu lanh đã được thực hiện, trong khi nghiên cứu biến tính nhựa epoxy bằng dầu đậu nành epoxy hóa kết hợp hệ đóng rắn amine mạch thẳng vẫn còn hạn chế. Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu vật liệu hệ nhựa epoxy đóng rắn bằng Triethylene tetramine biến tính dầu đậu nành epoxy hóa" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán biến tính giảm độ giòn và nâng cao hàm lượng nguồn gốc sinh học cho hệ nhựa epoxy thương phẩm.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đánh giá và kiểm tra thông số kỹ thuật nguyên liệu đầu vào: xác định chỉ số phần trăm oxirane oxygen của dầu đậu nành epoxy hóa (ESO) và chỉ số amine tổng của chất đóng rắn Triethylene tetramine (TETA).
- Thiết lập đơn pha chế cho hệ ba cấu tử gồm nhựa epoxy D.E.R 331, dầu đậu nành epoxy hóa (ESO) và chất đóng rắn Triethylene tetramine (TETA) với các tỷ lệ phần trăm khối lượng ESO/epoxy D.E.R 331 khác nhau.
- Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn ESO/epoxy D.E.R 331 đến thời gian gel và nhiệt độ đỉnh gel trong quá trình đóng rắn của hệ vật liệu.
- Xác định hàm lượng đóng rắn (độ gel/mức độ nối mạng) của các mẫu polymer sau phản ứng bằng phương pháp trích ly dung môi Soxhlet.
- Đánh giá tính chất cơ lý của hệ vật liệu sau đóng rắn thông qua phép đo độ bền kéo và độ bền uốn theo các tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhựa epoxy D.E.R 331 (Dow Chemical), Dầu đậu nành epoxy hóa (Epoxidized Soybean Oil - ESO), và Chất đóng rắn amine mạch thẳng Triethylene tetramine (TETA).
- Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm phối trộn và khảo sát động học đóng rắn, mức độ tạo mạng và cơ tính ở quy mô phòng thí nghiệm tại Bộ môn Công nghệ Vật liệu (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) phối hợp cùng Trung tâm Nghiên cứu Vật liệu Polyme và Phòng thí nghiệm B2 (Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP. Hồ Chí Minh), hoàn thành vào tháng 08 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm
Cơ sở lý thuyết và hóa học hệ vật liệu
- Dầu thực vật và dầu đậu nành epoxy hóa (ESO): Dầu đậu nành là triglyceride chứa các acid béo không no như acid oleic (C18:1, chiếm khoảng 26%), acid linoleic (C18:2, chiếm khoảng 52%), acid linolenic (C18:3, chiếm khoảng 7%) và các acid béo no (palmitic 11%, stearic 4%). Phản ứng epoxid hóa (theo cơ chế Prileshjew) sử dụng peroxyacid hữu cơ (tạo tại chỗ từ acid formic và dung dịch $H_2O_2$) để chuyển hóa các liên kết đôi $C=C$ không no trên mạch béo thành các vòng oxirane ba cạnh hoạt động.
- Nhựa epoxy D.E.R 331: Là oligomer diglycidyl ether của bisphenol A (DGEBA) có hai nhóm chức epoxy ở hai đầu mạch và các nhóm hydroxyl (-OH) phân bố dọc mạch phân tử, có đương lượng epoxy danh định 182 – 192 g/mol đương lượng, độ nhớt 11.000 – 14.000 mPa.s ở 25°C.
- Chất đóng rắn Triethylene tetramine (TETA): Là một aliphatic polyamine mạch thẳng có công thức phân tử $[C_6H_{18}N_4]$, mang 4 nguyên tử nitơ và 6 nguyên tử hydro linh động (gồm 2 nhóm amine bậc một $-NH_2$ ở hai đầu và 2 nhóm amine bậc hai $-NH-$ ở giữa mạch), có khối lượng phân tử 146,24 g/mol và đương lượng amine lý thuyết là $146/6 \approx 24,33$ g/mol đương lượng.
- Cơ chế phản ứng đóng rắn: Nguyên tử carbon của vòng oxirane bị tấn công ái nhân bởi cặp điện tử tự do trên nguyên tử nitơ của phân tử TETA. Hydro linh động của nhóm amine chuyển vị sang nguyên tử oxy mang điện tích âm, dẫn đến phản ứng mở vòng epoxy tạo thành liên kết cộng hóa trị $C-N$ và hình thành nhóm hydroxyl $-OH$. Quá trình tiếp diễn đa hướng giữa các nhóm amine đa chức và các phân tử epoxy tạo nên cấu trúc lưới không gian ba chiều (thermoset network).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp chuẩn độ chỉ số phần trăm oxirane oxygen: Thực hiện theo tiêu chuẩn ASTM D1652-97. Mẫu ESO được hòa tan trong dung môi chloroform, chuẩn độ mở vòng epoxy bằng dung dịch acid hydrobromic sinh ra từ phản ứng giữa acid perchloric/acid axetic hoặc chuẩn độ bằng dung dịch chuẩn HCl 0,1N trong môi trường acid axetic băng với chất chỉ thị crystal violet (chuyển màu từ tím sang xanh tím).
- Phương pháp đo thời gian gel và nhiệt độ gel: Thực hiện theo tiêu chuẩn ASTM D2471. Hỗn hợp phản ứng được khuấy đồng nhất trong 3 phút, theo dõi nhiệt độ tỏa ra bằng nhiệt kế định vị tại tâm khối mẫu và xác định thời điểm chuyển pha từ lỏng nhớt sang gel đàn hồi bằng que thử tiêu chuẩn sau mỗi chu kỳ 30 giây ở nhiệt độ phòng.
- Phương pháp xác định hàm lượng đóng rắn: Sử dụng hệ thống trích ly Soxhlet liên tục. Mẫu đóng rắn (khoảng 0,5 g) được sấy loại ẩm, bọc trong túi lọc và trích ly phần monomer/oligomer chưa phản ứng bằng dung môi acetone sôi ở nhiệt độ bể điều nhiệt 75°C trong 8 giờ liên tục, sau đó sấy khô ở 80°C trong 30 phút để xác định tỷ lệ phần trăm khối lượng polymer không tan còn lại.
- Phương pháp đo cơ tính kéo: Thực hiện theo tiêu chuẩn ASTM D638-00 (mẫu hình quả tạ Loại I, chiều rộng phần hẹp 13 mm, chiều dài phần hẹp 57 mm, khoảng cách ngàm kẹp 115 mm) trên thiết bị thử nghiệm cơ lý vạn năng M350-10CT với vận tốc kéo 5 mm/phút tại nhiệt độ phòng (sử dụng 4 mẫu thử cho mỗi tỷ lệ để lấy giá trị trung bình).
- Phương pháp đo cơ tính uốn: Thực hiện theo tiêu chuẩn ASTM D790-00 (phương pháp uốn 3 điểm trên mẫu dạng thanh) trên thiết bị M350-10CT với vận tốc gia tải 2 mm/phút.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về lý thuyết
Chương này hệ thống hóa toàn diện các luận điểm khoa học về dầu thực vật, dầu đậu nành, quy trình epoxid hóa và các đặc tính kỹ thuật của dầu đậu nành epoxy hóa thương phẩm (như Vikoflex® 7170 của Arkema và sản phẩm của Hallstar). Tác giả phân tích chi tiết lịch sử phát triển của nhựa epoxy từ các phát minh của Pierre Castan và Sylvan Greenlee (1936–1943), phân loại hợp chất epoxy tự nhiên và tổng hợp, cấu trúc hóa học và các phản ứng tổng hợp epoxy bisphenol A, bisphenol F, epoxy novolac. Đồng thời, chương 1 làm rõ tính chất hóa lý, quy trình tổng hợp nhựa D.E.R 331, cấu tạo phân tử và phương thức điều chế chất đóng rắn TETA, cơ chế phản ứng mở vòng epoxy bởi nhóm amine bậc một và bậc hai, cùng các yếu tố công nghệ chi phối quá trình đóng rắn bao gồm độ ẩm môi trường, nhiệt độ phản ứng và tỷ lệ đương lượng phản ứng giữa nhóm amine và nhóm oxirane.
Chương 2: Thực nghiệm
Chương 2 trình bày chi tiết danh mục nguyên vật liệu, hóa chất tinh khiết và thiết bị phân tích sử dụng trong nghiên cứu (cân kỹ thuật sai số 0,01 g, tủ sấy, máy khuấy cơ, máy khuấy từ gia nhiệt, bộ chiết Soxhlet và máy đo cơ tính M350-10CT). Quy trình thực nghiệm tổng quát được chuẩn hóa từ khâu kiểm tra thông số nguyên liệu đầu vào đến việc thành lập đơn pha chế hệ ba cấu tử. Tác giả tính toán tỷ lệ đương lượng lý thuyết $T = \text{Đương lượng TETA} / \text{Đương lượng D.E.R 331} = (146/6) / 188 \approx 0,13$, cố định lượng TETA ở mức 13% khối lượng so với nền nhựa epoxy D.E.R 331, và xây dựng 4 công thức phối trộn với các tỷ lệ phần trăm khối lượng ESO/epoxy D.E.R 331 lần lượt là 40/60, 30/70, 25/75 và 20/80 (tương ứng với 10/90, 20/80, 25/75, 30/70, 40/60 trong các phép thử). Các bước thực hiện phép đo chuẩn độ oxirane, xác định thời gian gel, nhiệt độ gel, chiết tách mạng polymer và gia công mẫu đo kéo, đo uốn theo các tiêu chuẩn ASTM (D1652, D2471, D638, D790) được mô tả chi tiết kèm các phương trình toán học xử lý số liệu.
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chương 3 tập trung phân tích các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình kiểm tra nguyên liệu và khảo sát hệ vật liệu đóng rắn:
- Đánh giá chất đóng rắn TETA: Ngoại quan chất lỏng trong suốt, không màu, chưa bị oxy hóa tạo muối carbamate; chỉ số amine tổng đo được qua 3 lần thử nghiệm đạt giá trị trung bình là 1412 mg KOH/g (lần 1: 1415, lần 2: 1409, lần 3: 1411), hoàn toàn phù hợp với dải tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất (1410 – 1480 mg KOH/g).
- Đánh giá dầu đậu nành epoxy hóa (ESO): Chất lỏng màu vàng sáng, nhớt; chỉ số % oxirane oxygen trung bình đạt 6,34% (lần 1: 6,37%, lần 2: 6,24%, lần 3: 6,40%), nằm trong giới hạn cho phép của nguyên liệu thương phẩm ($< 7,0%$).
- Động học gel hóa của hệ nhựa: Khảo sát 4 tỷ lệ khối lượng ESO/epoxy D.E.R 331 (40/60, 30/70, 25/75, 20/80) cho thấy thời gian gel dao động trong khoảng từ 13,67 đến 25,30 phút, và nhiệt độ đỉnh gel dao động từ 61°C đến 89°C. Mẫu có tỷ lệ ESO/epoxy 20/80 đạt thời gian gel ngắn nhất (13,67 phút) và nhiệt độ tỏa nhiệt cao nhất (89°C). Ngược lại, mẫu có tỷ lệ 40/60 có thời gian gel kéo dài nhất (25,30 phút) và nhiệt độ đỉnh gel thấp nhất (61°C).
- Phân tích cơ chế: Thời gian gel tỷ lệ thuận với hàm lượng ESO, trong khi nhiệt độ đỉnh gel tỷ lệ nghịch với hàm lượng ESO. Tác giả luận giải rằng khi tăng hàm lượng ESO (thay thế một phần D.E.R 331), sự hiện diện của các phân tử triglyceride béo có khối lượng phân tử lớn, cấu trúc không gian cồng kềnh đã tạo ra hiệu ứng cản trở lập thể, làm giảm khả năng tiếp xúc và xác suất va chạm hiệu quả giữa các nhóm epoxy nội mạch với nhóm amine của TETA. Đồng thời, mật độ nhóm phản ứng hoạt tính trên một đơn vị thể tích giảm làm giảm tốc độ tỏa nhiệt và hạ thấp nhiệt độ gel của hệ.
- Đánh giá hàm lượng đóng rắn và tính chất cơ lý: Phân tích ảnh hưởng của các tỷ lệ ESO đến tỷ lệ chuyển hóa nối mạng qua phương pháp trích ly Soxhlet, cùng sự thay đổi của các chỉ tiêu độ bền kéo đứt, độ biến dạng khi đứt, module đàn hồi kéo, độ bền uốn và module uốn khi biến tính nền nhựa epoxy cứng bằng dầu thực vật dẻo.
Chương 4: Kết luận và kiến nghị
Chương này tổng kết các kết quả đạt được về quy trình biến tính, quy luật biến thiên của các thông số công nghệ đóng rắn và cơ lý tính theo tỷ lệ ESO; đồng thời đưa ra các đề xuất kỹ thuật nhằm tối ưu hóa đơn công thức cho các ứng dụng thực tế.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm tổng hợp
| Thông số khảo sát |
Mẫu 1 (Tỷ lệ 40/60) |
Mẫu 2 (Tỷ lệ 30/70) |
Mẫu 3 (Tỷ lệ 25/75) |
Mẫu 4 (Tỷ lệ 20/80) |
| Khối lượng ESO (g) |
40 |
30 |
25 |
20 |
| Khối lượng Epoxy D.E.R 331 (g) |
60 |
70 |
75 |
80 |
| Khối lượng chất đóng rắn TETA (g) |
13 |
13 |
13 |
13 |
| Thời gian gel (phút) |
25,30 |
— |
— |
13,67 |
| Nhiệt độ gel (°C) |
61 |
— |
— |
89 |
| Chênh lệch thời gian gel cực đại |
11,63 phút (giữa tỷ lệ 20/80 và 40/60) |
|
|
|
| Chênh lệch nhiệt độ đỉnh gel cực đại |
28°C (giữa tỷ lệ 20/80 và 40/60) |
|
|
|
| Chỉ tiêu nguyên liệu kiểm tra |
Giá trị thực nghiệm trung bình |
Tiêu chuẩn kỹ thuật nhà sản xuất |
| Chỉ số amine tổng của TETA (mg KOH/g) |
1412 (1415; 1409; 1411) |
1410 – 1480 |
| Chỉ số % Oxirane Oxygen của ESO (%) |
6,34 (6,37; 6,24; 6,40) |
< 7,0 |
Giải pháp và kết quả chính
- Xác lập được quy luật động học đóng rắn nguội của hệ D.E.R 331/ESO/TETA: việc gia tăng hàm lượng dầu đậu nành epoxy hóa từ 20% lên 40% làm chậm tốc độ phản ứng đóng rắn, kéo dài thời gian tạo gel thêm 11,63 phút và làm giảm nhiệt độ đỉnh tỏa nhiệt 28°C.
- Việc hạ thấp nhiệt độ đỉnh gel và kéo dài thời gian chuyển pha gel giúp giải quyết nhược điểm tỏa nhiệt cục bộ quá lớn và thời gian gia công quá ngắn của hệ nhựa epoxy đóng rắn bằng polyamine mạch thẳng truyền thống, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình khử bọt khí, đúc khuôn các chi tiết lớn hoặc gia công lớp phủ bề mặt.
- Làm rõ cơ chế cản trở lập thể của mạch triglyceride dầu thực vật đối với phản ứng mở vòng oxirane của chất đóng rắn amine.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu ứng dụng dầu thực vật sinh học tại Việt Nam, tập trung vào dầu đậu nành epoxy hóa (ESO) thay vì các hệ dầu lanh truyền thống.
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về sự tương thích, thông số gel hóa, mức độ đóng rắn và tính chất cơ lý của hệ nhựa nền D.E.R 331 đóng rắn nguội bằng TETA khi có mặt thành phần biến tính ESO.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Trong khuôn khổ khóa luận, lượng chất đóng rắn TETA được tính toán cố định theo tỷ lệ 13% khối lượng dựa trên đương lượng của riêng nhựa epoxy D.E.R 331 ($T = 0,13$), chưa tính toán bù trừ lượng amine phản ứng đồng thời với các nhóm oxirane có trong thành phần dầu đậu nành epoxy hóa; phạm vi khảo sát tỷ lệ khối lượng tập trung ở dải từ 20% đến 40% ESO. Nghiên cứu chưa thực hiện các phép phân tích nhiệt chuyên sâu (như DSC để xác định nhiệt độ thủy tinh hóa $T_g$, TGA đánh giá độ bền nhiệt phân hủy) và phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) để định lượng mức độ chuyển hóa nhóm chức.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát tối ưu hóa tỷ lệ chất đóng rắn TETA dựa trên tổng đương lượng epoxy của cả hỗn hợp (D.E.R 331 + ESO); mở rộng nghiên cứu cấu trúc hình thái học màng đóng rắn, độ bền lão hóa thời tiết, khả năng kháng nước và thử nghiệm ứng dụng thực tế trong lĩnh vực vật liệu composite sinh học hoặc keo dán công nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, kỹ sư và nghiên cứu viên thuộc các ngành Công nghệ Vật liệu, Kỹ thuật Hóa học, Hóa Polyme và Vật liệu Composite.
- Nội dung giá trị: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm giá trị về:
- Quy trình phân tích hóa học chuẩn độ xác định hàm lượng % oxirane oxygen trong dầu thực vật biến tính theo tiêu chuẩn ASTM D1652-97.
- Phương pháp xây dựng đơn pha chế, tính toán đương lượng hóa học và kiểm soát các thông số thời gian gel, nhiệt độ đỉnh gel theo ASTM D2471 cho hệ nhựa nhiệt rắn đóng rắn ở nhiệt độ phòng.
- Phương pháp thực nghiệm chiết tách Soxhlet đo độ đóng rắn của mạng lưới polymer không tan.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ vật liệu trong khóa luận sử dụng những thành phần hóa chất chính nào?
Khóa luận sử dụng hệ ba cấu tử gồm: nhựa epoxy nền D.E.R 331 (Dow Chemical, đương lượng epoxy 188 g/mol đương lượng), chất biến tính nguồn gốc sinh học là dầu đậu nành epoxy hóa (ESO), và chất đóng rắn amine mạch thẳng Triethylene tetramine (TETA, khối lượng phân tử 146,24 g/mol).
2. Chỉ số % oxirane oxygen của dầu đậu nành epoxy hóa (ESO) được xác định bằng phương pháp nào và đạt bao nhiêu?
Chỉ số % oxirane oxygen được xác định bằng phương pháp chuẩn độ hóa học mở vòng epoxy theo tiêu chuẩn ASTM D1652-97 sử dụng dung dịch chuẩn HCl 0,1N trong acid axetic, dung môi chloroform và chất chỉ thị crystal violet. Kết quả thực nghiệm qua 3 lần đo lần lượt là 6,37%, 6,24% và 6,40%, cho giá trị trung bình là 6,34% (phù hợp với tiêu chuẩn nguyên liệu $< 7,0%$).
3. Tỷ lệ chất đóng rắn TETA được xác định và thiết lập như thế nào trong đơn pha chế?
Tỷ lệ chất đóng rắn TETA được tính toán dựa trên tỷ lệ đương lượng giữa TETA và D.E.R 331 theo công thức: $T = (146/6) / 188 \approx 0,13$. Lượng TETA được cố định ở mức 13% khối lượng so với nền nhựa epoxy D.E.R 331 (tương ứng 13 g TETA cho 100 g hỗn hợp nhựa) trên tất cả các mẫu khảo sát tỷ lệ ESO/epoxy (40/60, 30/70, 25/75, 20/80).
4. Sự thay đổi tỷ lệ ESO/epoxy D.E.R 331 ảnh hưởng như thế nào đến thời gian gel và nhiệt độ đỉnh gel?
Khi tỷ lệ ESO tăng từ 20% lên 40% khối lượng, thời gian gel kéo dài từ 13,67 phút lên 25,30 phút (tăng 11,63 phút), đồng thời nhiệt độ đỉnh gel giảm từ 89°C xuống 61°C (giảm 28°C). Thời gian gel tỷ lệ thuận và nhiệt độ đỉnh gel tỷ lệ nghịch với hàm lượng dầu đậu nành epoxy hóa đưa vào hệ.
5. Vì sao việc bổ sung dầu đậu nành epoxy hóa (ESO) lại làm chậm quá trình gel hóa của hệ nhựa?
Do phân tử ESO có khối lượng phân tử lớn và cấu trúc các nhánh triglyceride béo cồng kềnh, gây ra hiệu ứng cản trở không gian lập thể. Điều này làm giảm khả năng tiếp xúc và phản ứng giữa các nhóm oxirane nội mạch với hydro linh động của chất đóng rắn TETA, làm chậm tốc độ tạo mạng lưới không gian và giảm lượng nhiệt phát sinh trong quá trình đóng rắn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Băng Huyền đã nghiên cứu thực nghiệm thành công hệ vật liệu nhựa epoxy D.E.R 331 đóng rắn nguội bằng Triethylene tetramine (TETA) có biến tính bằng dầu đậu nành epoxy hóa (ESO). Kết quả thực nghiệm đã làm sáng tỏ quy luật ảnh hưởng của tỷ lệ ESO đến động học gel hóa, chỉ ra rằng việc tăng hàm lượng ESO giúp kéo dài thời gian gel từ 13,67 lên 25,30 phút và hạ nhiệt độ đỉnh tỏa nhiệt từ 89°C xuống 61°C. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm tin cậy cho việc kiểm soát quá trình gia công và định hướng ứng dụng nguồn dầu thực vật tái tạo trong biến tính nâng cao tính dẻo cho vật liệu polymer nhiệt rắn.