Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong canh tác nông nghiệp, quá trình tưới tiêu đóng vai trò cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho đất, tuy nhiên hoạt động này tiêu tốn nhiều chi phí, đặc biệt tại các khu vực khô cằn. Năng suất cây trồng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các yếu tố như độ xốp của đất, lượng nước tưới và khả năng lưu giữ phân bón. Việc lạm dụng phân bón hóa học theo phương pháp truyền thống trong thời gian dài tiềm ẩn nguy cơ rửa trôi, ngấm vào mạch nước ngầm làm ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt và làm gia tăng chi phí sản xuất.

Để giải quyết vấn đề này, các vật liệu hydrogel siêu hấp thụ (Superabsorbent Hydrogels - SAH) với khả năng giữ một lượng nước lớn và giải phóng dần đã được nghiên cứu. Tuy nhiên, phần lớn SAH tổng hợp từ các polymer đắt tiền; nếu sử dụng đơn lẻ mà không kết hợp phân bón sẽ tạo gánh nặng kinh tế mà không cải thiện tương xứng năng suất cây trồng. Giải pháp kết hợp phân bón vào mạng hydrogel để tạo ra hydrogel giải phóng phân bón chậm (Slow Release Fertilizer Hydrogel - SRFH) giúp giữ nước, hạn chế rửa trôi dinh dưỡng và cung cấp khoáng chất từ từ cho cây trồng trong điều kiện khô hạn.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Tổng hợp vật liệu semi-IPN hydrogel từ $N,N'$-Dimethylacrylamide (DMA), Maleic acid (MA) và tiến hành biến tính với xúc tác acid.
  2. Khảo sát cấu trúc hóa học, hình thái bề mặt và các tính chất lý hóa của vật liệu trước và sau biến tính.
  3. Khảo sát động học và tỷ lệ trương nở qua nhiều chu kỳ trong các môi trường pH (4, 7, 10) và các môi trường dung dịch muối ($NaCl, CaCl_2, AlCl_3$).
  4. Khảo sát khả năng hấp thụ phân bón $KCl$ trong dung dịch có nồng độ từ 150 đến 5500 mg/L tại 25°C trong 72 giờ; khảo sát khả năng giải phóng $KCl$ theo thời gian trong các môi trường pH khác nhau.
  5. Đánh giá khả năng giữ ẩm của đất qua 5 chu kỳ và theo dõi sự thay đổi pH của đất theo thời gian khi được bổ sung hydrogel.
  6. Đánh giá sự sinh trưởng và phát triển của cây cà chua thông qua việc theo dõi chiều cao cây trong 28 ngày khi bón các tỷ lệ hydrogel mang phân Kali khác nhau so với mẫu đối chứng.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm homopolymer mạch thẳng linear pDMA 4%, mạng semi-IPN hydrogel poly(DMA-co-MA) trước biến tính (kí hiệu SH) và sau biến tính bằng acid (kí hiệu SA), chất khâu mạng $N,N'$-Methylenebisacrylamide (MBA), hệ khơi mào/xúc tác Ammonium Persulfate (APS) / $N,N,N',N'$-Tetramethylethylenediamine (TEMED), và phân bón Potassium Chloride ($KCl$). Phạm vi thực nghiệm nông học được tiến hành trên đất trồng cây đa dụng Namix và cây giống cà chua tại Phòng B315, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về vật liệu polymer mạng bán xen kẽ (semi-IPN) theo định nghĩa của IUPAC, trong đó một hoặc nhiều polymer mạch thẳng/phân nhánh xen nhập vào mạng lưới polymer không gian ba chiều mà không hình thành liên kết hóa học chéo với nhau. Hệ vật liệu sử dụng monomer DMA không ion có khả năng phản ứng cao kết hợp với MA chứa hai nhóm carboxyl ($-COOH$) nhằm tăng cường mật độ nhóm chức ưa nước và khả năng phân ly ion. Quá trình trùng hợp gốc tự do được kích hoạt bởi cặp chất khơi mào APS và xúc tác amin bậc ba TEMED thông qua cơ chế chuyển giao điện tử tạo gốc tự do sulfate ($SO_4^{\bullet-}$).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và các công cụ phân tích bao gồm:

  • Xác định đặc trưng phân tử và cấu trúc: Sắc ký thẩm thấu gel (GPC) xác định khối lượng phân tử và chỉ số đa phân tán (PDI); Phép đo tán xạ ánh sáng động (DLS) xác định đường kính thủy động học của pDMA tại 25°C và 45°C; Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) kiểm tra các nhóm chức đặc trưng và biến đổi liên kết hóa học.
  • Phân tích hình thái và thành phần: Kính hiển vi điện tử quét (SEM) kết hợp phần mềm ImageJ khảo sát hình thái bề mặt và cấu trúc lỗ xốp; Quang phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) phân tích định tính và ánh xạ nguyên tố Kali ($K$) và Clo ($Cl$).
  • Đánh giá cơ - lý và độ bền nhiệt: Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) từ 50°C đến 900°C; Phép đo ứng suất nén phá hủy đánh giá độ bền cơ học; Đo lưu biến xác định tính đàn nhớt của mạng gel.
  • Khảo sát quá trình trương nở và giải phóng: Phương pháp khối lượng (cân) xác định tỷ lệ trương nở ($SR$) và độ trương cân bằng; Phương pháp đo độ dẫn điện (EC) quy đổi sang tổng chất rắn hòa tan (TDS) để xác định nồng độ $KCl$ hấp thụ và giải phóng.
  • Mô hình hóa động học: Động học trương nở bậc hai ($t/S = A + Bt$); Định luật khuếch tán Fick xác định cơ chế khuếch tán (Fickian/non-Fickian) và hệ số khuếch tán ($D$); Các mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir, Freundlich, Temkin, Dubinin-Radushkevich; Các mô hình động học giải phóng Zero-Order, First-Order, Higuchi, và Korsmeyer-Peppas.
  • Thực nghiệm đất và sinh học: Đánh giá độ ẩm đất theo thời gian qua 5 chu kỳ tưới - làm khô; Đo pH đất qua 3 chu kỳ; Đo chiều cao thân cây cà chua định kỳ trong 28 ngày.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hydrogel siêu hấp thụ và hydrogel giải phóng phân bón chậm trong nông nghiệp. Tác giả phân tích cơ chế giữ và giải phóng nước qua 4 giai đoạn: tiếp xúc nhóm chức ưa nước, hydrate hóa tạo lực đẩy tĩnh điện mở rộng mạng lưới, giải phóng lượng nước dự trữ khi đất khô, và tái hấp thu khi có nước tưới. Đồng thời, cơ chế giải phóng phân bón được giải thích qua quá trình nước khuếch tán vào lõi hòa tan phân bón và phân tán ngược ra ngoài theo gradient nồng độ dưới tác động của pH, nhiệt độ và độ ẩm đất.

Chương này cũng tổng quan chi tiết tính chất vật lý, hóa học của các nguyên liệu chính gồm DMA, pDMA, MA, APS, TEMED, MBA và phân bón $KCl$. Tác giả trình bày nguyên lý của các kỹ thuật phân tích hiện đại (GPC, DLS, FTIR, SEM, EDX, TGA), công thức tính toán tỷ lệ trương nở, hệ số khuếch tán, cùng các phương trình toán học của 4 mô hình hấp phụ đẳng nhiệt và 4 mô hình động học giải phóng dưỡng chất. Phần cuối chương giới thiệu đặc điểm sinh lý cây cà chua và các yêu cầu dinh dưỡng khoáng Kali.

Chương 2: Phương pháp thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất, thiết bị và quy trình tiến hành các nội dung thực nghiệm theo sơ đồ nghiên cứu 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Tổng hợp homopolymer mạch thẳng linear pDMA 4% bằng phản ứng trùng hợp gốc tự do trong dung môi nước với APS/TEMED; lọc rửa và phân tích GPC, DLS, FTIR.
  • Giai đoạn 2: Tổng hợp semi-IPN hydrogel p(DMA-co-MA) với chất khâu mạng MBA tạo mẫu hydrogel SH; tiến hành phản ứng biến tính mẫu SH trong dung dịch xúc tác acid tạo mẫu SA (thủy phân các nhóm amide); khảo sát cấu trúc bằng FTIR, SEM/EDX, TGA, đo cơ tính và lưu biến.
  • Giai đoạn 3: Khảo sát khả năng trương nở của SH và SA trong nước cất, trong môi trường pH 4, 7, 10 và dung dịch muối $NaCl, CaCl_2, AlCl_3$; đánh giá độ trương cân bằng qua 5 chu kỳ tái sử dụng; khảo sát khả năng hấp thụ đẳng nhiệt $KCl$ (nồng độ 150 - 5500 mg/L) trong 72 giờ tại 25°C và khả năng giải phóng $KCl$ theo thời gian.
  • Giai đoạn 4: Đánh giá tính chất đất trồng Namix khi phối trộn hydrogel (độ ẩm qua 5 chu kỳ, pH qua 3 chu kỳ); tiến hành gieo ươm hạt giống cà chua và theo dõi chiều cao cây trồng trong 28 ngày với các nghiệm thức bón 0,25% và 0,7% khối lượng SH/Kali hoặc SA/Kali so với đối chứng không bón hydrogel.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thực nghiệm và đối chiếu mô hình lý thuyết:

  • Đặc trưng pDMA: Phổ FTIR xác nhận sự biến mất của liên kết đôi $C=C$ và hình thành mạch pDMA. DLS ghi nhận kích thước hạt pDMA thay đổi theo nhiệt độ (25°C và 45°C). Phân tích GPC xác định phân bố khối lượng phân tử của homopolymer.
  • Cấu trúc và hình thái SH, SA: Phổ FTIR của mẫu SA thể hiện sự gia tăng cường độ nhóm carboxyl tự do do phản ứng thủy phân nhóm amide trong môi trường acid. Ảnh SEM và phân tích ImageJ cho thấy mạng lưới lỗ xốp đồng đều. Phổ EDX khẳng định sự hiện diện đồng đều của Kali và Clo trên bề mặt vật liệu sau khi hấp phụ.
  • Đặc tính trương nở và động học: Mẫu SH đạt tỷ lệ trương nở 2680,219% tại phút thứ 530 và đạt cân bằng ở 4044,529% sau 2900 phút. Mẫu SA đạt 1513,2% tại phút thứ 510 và đạt cân bằng ở 2348,74% sau 3295 phút. Quá trình khuếch tán nước của SH trong nước cất tuân theo cơ chế non-Fickian, trong khi cả SH và SA trong các môi trường pH (4, 7, 10) tuân theo cơ chế Fickian. Sau 5 chu kỳ trương nở trong pH và môi trường muối, tỷ lệ trương cân bằng chỉ giảm tối đa 11%.
  • Tính chất nhiệt, cơ học và lưu biến: Phân tích TGA (50 - 900°C) ghi nhận khối lượng còn lại của SH là 11,81% và SA là 23,65%, chứng minh mẫu SA có độ bền nhiệt cao hơn. Thử nghiệm cơ tính cho thấy ứng suất nén của SA đạt $1356,29 \pm 7,0158$ kPa, cao hơn đáng kể so với SH ($633,225 \pm 31,715$ kPa). Kết quả đo lưu biến hoàn toàn phù hợp với dữ liệu cơ tính.
  • Hấp thụ và giải phóng $KCl$: Dung lượng hấp thụ $KCl$ cân bằng của SH đạt 218,283 mg/g và SA đạt 111,793 mg/g; số liệu thực nghiệm tương thích tốt nhất với mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir. Quá trình giải phóng $KCl$ diễn ra nhanh trong giai đoạn đầu và chậm dần sau 1220 phút cho đến khi đạt trạng thái cân bằng; động học giải phóng tương thích với mô hình Korsmeyer-Peppas.
  • Đánh giá trên đất và cây cà chua: Cả hai mẫu SH và SA giúp đất duy trì độ ẩm vượt trội so với đối chứng qua 5 chu kỳ. Sau 28 ngày, chiều cao cây cà chua ở các mẫu đất bổ sung hydrogel/Kali tăng trưởng tốt (đạt từ 16,95 đến 18,90 cm), trong khi mẫu đối chứng không dùng hydrogel tăng trưởng chậm và xuất hiện hiện tượng héo lá vào ngày thứ 28.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp thành công hai hệ vật liệu semi-IPN hydrogel trước biến tính (SH) và sau biến tính bằng acid (SA), đồng thời làm sáng tỏ sự khác biệt về cấu trúc mạng, cơ tính, khả năng giữ nước và nhả chậm phân bón $KCl$.

Thông số khảo sát Mẫu SH (Trước biến tính) Mẫu SA (Sau biến tính acid)
Tỷ lệ trương nở ban đầu 2680,219% (tại 530 phút) 1513,2% (tại 510 phút)
Tỷ lệ trương nở cân bằng 4044,529% (sau 2900 phút) 2348,74% (sau 3295 phút)
Cơ chế khuếch tán trong nước Non-Fickian Fickian
Độ suy giảm độ trương sau 5 chu kỳ $\le 11%$ (trong pH và muối) $\le 11%$ (trong pH và muối)
Ứng suất nén $633,225 \pm 31,715$ kPa $1356,29 \pm 7,0158$ kPa
Khối lượng còn lại sau TGA (900°C) 11,81% 23,65%
Dung lượng hấp thụ $KCl$ cân bằng 218,283 mg/g 111,793 mg/g
Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt phù hợp Langmuir Langmuir
Mô hình động học giải phóng phù hợp Korsmeyer-Peppas Korsmeyer-Peppas
Công thức đất thử nghiệm Chiều cao cây ban đầu (cm) Chiều cao cây sau 28 ngày (cm) Trạng thái cây ngày thứ 28
Đất đối chứng (không hydrogel) - Tăng chậm Lá có xu hướng bị héo
Đất + 0,25% SH/Kali 8,60 16,95 Sinh trưởng tốt
Đất + 0,70% SH/Kali 9,65 17,15 Sinh trưởng tốt
Đất + 0,25% SA/Kali 8,55 17,40 Sinh trưởng tốt
Đất + 0,70% SA/Kali 10,10 18,90 Sinh trưởng tốt nhất

Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất việc biến tính semi-IPN hydrogel bằng acid như một phương pháp hiệu quả để gia tăng độ bền cơ học (tăng hơn gấp 2 lần) và độ bền nhiệt, đáp ứng yêu cầu chịu tải cơ học và tái sử dụng nhiều chu kỳ trong đất nông nghiệp. Đóng góp của đề tài là xây dựng hoàn chỉnh quy trình chế tạo vật liệu mang phân Kali từ monomer DMA và MA, cung cấp các thông số động học hấp phụ/giải phóng chính xác và chứng minh hiệu quả duy trì độ ẩm đất cũng như kích thích sinh trưởng cây cà chua trong điều kiện khô hạn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận và phần tổng quan tài liệu đã chỉ ra một số yếu tố hạn chế mang tính đặc thù của vật liệu hydrogel:

  • Độ trương nở của mạng lưới polymer có xu hướng suy giảm khi tiếp xúc với các cation đa hóa trị ($Ca^{2+}, Mg^{2+}$) thường hiện diện trong nguồn nước cứng hoặc đất có độ mặn cao.
  • Hiệu quả giữ và giải phóng nước phụ thuộc vào kết cấu đất, thành phần cơ giới của đất, chế độ tưới và điều kiện vi khí hậu.
  • Nghiên cứu thực nghiệm sinh học mới dừng lại ở quy mô chậu thí nghiệm đối với một loại đất (đất Namix) và một đối tượng cây trồng (cây cà chua) trong khung thời gian 28 ngày.

Các hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc thử nghiệm phối trộn hydrogel với các nguồn phân bón đa lượng khác như phân Urea và phân Lân, đánh giá hoạt động phân hủy sinh học của vật liệu theo thời gian dài trong môi trường đất tự nhiên, và mở rộng thử nghiệm trên các loại cây trồng khác nhau ngoài thực địa.


Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Vật liệu Polymer, Hóa Nông nghiệp và Nông nghiệp Công nghệ cao.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm:

  • Quy trình tổng hợp homopolymer mạch thẳng pDMA và mạng lưới bán xen kẽ semi-IPN poly(DMA-co-MA) sử dụng hệ khơi mào APS/TEMED.
  • Phương pháp biến tính hydrogel bằng xúc tác acid để điều chỉnh tính chất cơ lý và khả năng nhả chậm phân bón.
  • Bộ dữ liệu thực nghiệm về động học trương nở, các mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir, và mô hình giải phóng Korsmeyer-Peppas.
  • Phương pháp thiết kế thí nghiệm đánh giá tính chất giữ ẩm của đất và theo dõi sinh trưởng thực vật có kiểm soát đối chứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu hydrogel SA khác biệt như thế nào so với mẫu SH về mặt cấu tạo hóa học và độ trương nở?
Mẫu SA là sản phẩm của mẫu SH sau khi được biến tính bằng dung dịch xúc tác acid, chuyển hóa một phần nhóm amide thành nhóm carboxyl tự do. Do mật độ liên kết và sự sắp xếp lại cấu trúc mạng sau biến tính, mẫu SA có tỷ lệ trương nở cân bằng là 2348,74% (đạt sau 3295 phút), thấp hơn so với tỷ lệ 4044,529% (sau 2900 phút) của mẫu SH.

2. Tại sao mẫu hydrogel SA lại có độ bền cơ học và độ bền nhiệt cao hơn mẫu SH?
Quá trình xử lý acid làm biến đổi cấu trúc nội tại của mạng semi-IPN, tăng cường tính định hình và mật độ tương tác mạng lưới. Kết quả đo cơ tính cho thấy ứng suất nén của SA đạt $1356,29 \pm 7,0158$ kPa (cao hơn gấp đôi so với $633,225 \pm 31,715$ kPa của SH), và phân tích TGA ghi nhận lượng tro còn lại ở 900°C của SA đạt 23,65% (so với 11,81% của SH).

3. Khả năng hấp thụ và động học giải phóng phân bón $KCl$ của hai mẫu hydrogel diễn ra như thế nào?
Hàm lượng hấp thụ $KCl$ cân bằng của mẫu SH đạt 218,283 mg/g và mẫu SA đạt 111,793 mg/g, đều tuân theo mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir. Quá trình giải phóng $KCl$ diễn ra nhanh trong giai đoạn đầu và chậm dần sau 1220 phút cho tới khi đạt cân bằng, tuân theo mô hình động học Korsmeyer-Peppas.

4. Khả năng tái sử dụng của vật liệu hydrogel trong các môi trường khác nhau được ghi nhận ra sao?
Qua 5 chu kỳ hấp thu và giải hấp thu nước liên tục trong các môi trường pH (4, 7, 10) cũng như trong các dung dịch muối ($NaCl, CaCl_2, AlCl_3$), tỷ lệ trương cân bằng của cả hai mẫu SH và SA chỉ suy giảm tối đa 11%, chứng minh độ ổn định cấu trúc mạng lưới cao khi tái sử dụng.

5. Bổ sung hydrogel mang Kali tác động như thế nào đến độ ẩm đất và cây cà chua sau 28 ngày?
Đất có bổ sung hydrogel duy trì độ ẩm tốt qua 5 chu kỳ so với đất đối chứng. Cây cà chua trồng trên đất chứa SA/Kali 0,7% đạt chiều cao lớn nhất (18,90 cm sau 28 ngày, tăng từ 10,10 cm), trong khi cây ở đất đối chứng không dùng hydrogel sinh trưởng chậm và bị héo lá vào ngày thứ 28.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Đức Huy đã tổng hợp và đặc trưng thành công hệ vật liệu semi-IPN hydrogel đi từ DMA và Maleic acid cùng dẫn xuất biến tính bằng acid làm chất mang phân bón Kali. Quá trình biến tính acid giúp cải thiện độ bền cơ học của vật liệu lên $1356,29$ kPa và nâng cao độ bền nhiệt, đồng thời vật liệu duy trì độ ổn định cao qua nhiều chu kỳ trương nở trong các môi trường pH và dung dịch muối. Thực nghiệm nông học khẳng định vật liệu hydrogel/Kali có khả năng kiểm soát giải phóng dinh dưỡng theo mô hình Korsmeyer-Peppas, duy trì độ ẩm đất hiệu quả và hỗ trợ rõ rệt sự sinh trưởng của cây cà chua trong điều kiện hạn chế nước tưới.