CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA VẬT LIỆU ĐA PHA ĐIỆN TỪ

Tóm tắt luận án tiến sĩ về chế tạo và nghiên cứu vật liệu đa pha điện từ. Khám phá tính chất vật lý của Mn3O4 và BaYFeO4. Tìm hiểu sâu hơn về vật liệu điện từ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU ĐA PHA ĐIỆN TỪ

1.1. Tổng quan về vật liệu đa pha điện từ

1.1.1. Tính chất sắt điện

1.1.1.1. Trạng thái trật tự từ
1.1.1.2. Tính chất sắt đàn hồi và hiệu ứng từ đàn hồi
1.1.1.3. Vật liệu đa pha điện từ với hiệu ứng từ điện

1.1.2. Vật liệu cấu trúc spinel AB2O4

1.2. Vật liệu BaReFeO4

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Các phương pháp chế tạo mẫu

2.1.1. Phương pháp phản ứng pha rắn

2.1.2. Phương pháp sol-gel

2.2. Các phương pháp xác định cấu trúc

2.2.1. Cơ sở phương pháp nhiễu xạ dạng bột

2.2.2. Phương pháp xử lý số liệu Rietveld

2.2.3. Các máy quang phổ nhiễu xạ tia X

2.2.4. Phương pháp nhiễu xạ nơtron

2.2.5. Phổ kế DN-12

2.2.6. Phổ kế DN 6

2.2.7. Kỹ thuật áp suất cao

2.2.7.1. Ô mạng đế kim cương

2.2.8. Phương pháp đo từ độ

2.2.9. Phương pháp SEM

2.2.10. Phương pháp tán xạ Raman

2.2.11. Phương pháp UV-Vis

2.2.12. Phương pháp quang phổ năng lượng tia X (XPS)

2.2.13. Phương pháp phiếm hàm mật độ DFT

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG THAM SỐ NHIỆT ĐỘNG ĐẾN TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA VẬT LIỆU CẤU TRÚC SPINEL Mn3O4

3.1. Ảnh hưởng áp suất cao đến cấu trúc tinh thể của vật liệu spinel Mn3O4

3.2. Chuyển pha từ theo nhiệt độ trong vật liệu Mn3O4

3.3. Chuyển pha trật tự từ dưới áp suất cao trong vật liệu Mn3O4

3.4. Giải thích cơ chế vi mô của các chuyển pha từ dưới áp suất cao trong vật liệu Mn3O4 bằng phương pháp phiếm hàm mật độ

4. CHƯƠNG 4: KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG THAM SỐ NHIỆT ĐỘNG ĐẾN TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA VẬT LIỆU BaYFeO4

5. CHƯƠNG 5: ẢNH HƯỞNG CỦA SỰ THAY ĐỔI THÀNH PHẦN HÓA HỌC ĐẾN TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU ĐA PHA ĐIỆN TỪ

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Vật Liệu Đa Pha Điện Từ Tổng Quan Tiềm Năng

Vật liệu đa pha điện từ (Multiferroics) là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn, kết hợp các tính chất sắt điện, từ tính và đàn hồi trong cùng một vật liệu. Sự kết hợp này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử, cảm biến và lưu trữ dữ liệu. Luận án này tập trung vào nghiên cứu và chế tạo hai vật liệu Mn3O4BaYFeO4, đại diện cho hai cấu trúc spinel và perovskite, nhằm làm sáng tỏ mối liên hệ giữa cấu trúc, thành phần và tính chất vật lý của chúng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng tính chất điện từ của các vật liệu này rất nhạy cảm với các yếu tố như nhiệt độ, áp suất và thành phần hóa học. Do đó, việc kiểm soát và tối ưu hóa các yếu tố này là chìa khóa để phát triển các vật liệu đa pha điện từ với hiệu suất cao.

1.1. Vật liệu đa pha điện từ Khái niệm và phân loại

Vật liệu đa pha điện từ là những vật liệu thể hiện đồng thời hai hoặc nhiều hơn các trạng thái trật tự sắt, bao gồm sắt điện, sắt từ và sắt đàn hồi. Sự tương tác giữa các trạng thái này tạo ra các hiệu ứng mới, chẳng hạn như hiệu ứng từ điện, trong đó điện trường có thể điều khiển từ tính và ngược lại. Các vật liệu đa pha điện từ có thể được phân loại dựa trên cấu trúc tinh thể (perovskite, spinel, hexaferrite), cơ chế tương tác giữa các trạng thái trật tự (tương tác trực tiếp, gián tiếp thông qua mạng tinh thể) và ứng dụng (cảm biến, bộ nhớ, năng lượng). Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương quan chặt chẽ giữa các trạng thái để khai thác hiệu ứng từ điện mạnh mẽ.

1.2. Mn3O4 và BaYFeO4 Đại diện tiêu biểu cho vật liệu đa pha

Mn3O4, với cấu trúc spinel, là một vật liệu từ tính phức tạp, thể hiện nhiều pha từ khác nhau phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất. BaYFeO4, thuộc họ perovskite, cũng cho thấy các tính chất từ điện thú vị, đặc biệt là hiệu ứng từ điện ở nhiệt độ thấp. Nghiên cứu về hai vật liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hình thành các trạng thái trật tự từ và điện, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến chúng. Theo luận án, Mn3O4 được chọn vì công thức hóa học đơn giản để tìm hiểu các tính chất từ của spinel, còn BaYFeO4 là đại diện cho hệ BaReFeO4.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Vật Liệu Đa Pha Điện Từ Mn3O4 BaYFeO4

Mặc dù có tiềm năng ứng dụng lớn, việc nghiên cứu và phát triển vật liệu đa pha điện từ vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự hiếm có của các vật liệu có hiệu ứng từ điện mạnh ở nhiệt độ phòng. Ngoài ra, việc kiểm soát chính xác cấu trúc và thành phần của vật liệu, cũng như hiểu rõ cơ chế tương tác giữa các trạng thái trật tự, là rất quan trọng để tối ưu hóa tính chất của chúng. Đối với Mn3O4BaYFeO4, các thách thức bao gồm việc tổng hợp các vật liệu đơn pha chất lượng cao, xác định cấu trúc từ ở nhiệt độ thấp và dưới áp suất cao, và làm sáng tỏ vai trò của các tương tác từ cạnh tranh trong việc hình thành các pha từ phức tạp.

2.1. Kiểm soát cấu trúc và thành phần vật liệu Mn3O4 BaYFeO4

Việc tổng hợp các vật liệu Mn3O4BaYFeO4 đơn pha với độ tinh khiết cao là một thách thức. Các tạp chất và khuyết tật cấu trúc có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất điện từ của vật liệu. Cần có các phương pháp chế tạo tiên tiến, chẳng hạn như phản ứng pha rắn và sol-gel, để kiểm soát chính xác thành phần và cấu trúc tinh thể của vật liệu. Luận án sử dụng cả hai phương pháp này để chế tạo mẫu.

2.2. Giải mã cơ chế tương tác từ trong Mn3O4 và BaYFeO4

Hiểu rõ cơ chế tương tác giữa các ion từ tính trong Mn3O4BaYFeO4 là rất quan trọng để giải thích các tính chất từ phức tạp của chúng. Các tương tác siêu trao đổi và trao đổi kép, cũng như các hiệu ứng tương tác spin-orbit, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các pha từ khác nhau. Cần có các kỹ thuật phân tích cấu trúc tiên tiến, chẳng hạn như nhiễu xạ neutron và phổ Mössbauer, để xác định cấu trúc từ và các tương tác từ trong vật liệu.

III. Phương Pháp Chế Tạo Vật Liệu Mn3O4 BaYFeO4 Tối Ưu

Để vượt qua những thách thức nêu trên, luận án đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp chế tạo và phân tích khác nhau. Vật liệu Mn3O4 được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel, cho phép kiểm soát kích thước hạt và độ đồng đều của vật liệu. BaYFeO4 được chế tạo bằng phương pháp phản ứng pha rắn, đảm bảo độ tinh khiết cao của vật liệu. Các tính chất cấu trúc và từ tính của vật liệu được nghiên cứu bằng các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X, nhiễu xạ neutron, đo từ độ và kính hiển vi điện tử quét. Các tính toán lý thuyết bằng phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) cũng được sử dụng để hỗ trợ giải thích các kết quả thực nghiệm.

3.1. Phương pháp Sol Gel Chế tạo Mn3O4 kích thước nano

Phương pháp sol-gel cho phép kiểm soát kích thước hạt và độ đồng đều của vật liệu Mn3O4. Bằng cách điều chỉnh các điều kiện phản ứng, có thể thu được các hạt nano Mn3O4 với kích thước và hình dạng mong muốn. Các hạt nano này có thể có các tính chất từ tính khác biệt so với vật liệu khối, mở ra các ứng dụng tiềm năng trong các thiết bị nano từ tính.

3.2. Phản ứng pha rắn Chế tạo BaYFeO4 độ tinh khiết cao

Phương pháp phản ứng pha rắn được sử dụng để chế tạo BaYFeO4 với độ tinh khiết cao. Bằng cách trộn các oxit ban đầu theo tỷ lệ thích hợp và nung ở nhiệt độ cao, có thể thu được vật liệu BaYFeO4 đơn pha. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện nung là rất quan trọng để đảm bảo cấu trúc tinh thể hoàn hảo và loại bỏ các tạp chất.

3.3. Phương pháp phiếm hàm mật độ DFT

Các tính toán lý thuyết bằng phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) cũng được sử dụng để hỗ trợ giải thích các kết quả thực nghiệm. DFT cho phép mô phỏng cấu trúc điện tử và tính chất từ của vật liệu, cung cấp thông tin về cơ chế tương tác giữa các ion từ tính.

IV. Ảnh Hưởng Áp Suất và Nhiệt Độ Lên Tính Chất Mn3O4 Spinel

Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của các tham số nhiệt động lực học, đặc biệt là áp suất và nhiệt độ, lên tính chất của vật liệu cấu trúc spinel Mn3O4. Các kết quả cho thấy áp suất cao có thể gây ra các chuyển pha cấu trúc và thay đổi đáng kể cấu trúc pha từ của vật liệu. Cụ thể, áp suất cao làm suy giảm các pha phản sắt từ hữu ước và vô ước, đồng thời mở rộng pha ferri từ Yafet-Kittel. Các tính toán DFT cho thấy tỷ lệ tương tác từ JBBo/JAB đóng vai trò quyết định đối với cấu trúc pha từ trong pha spinel của Mn3O4.

4.1. Chuyển pha cấu trúc trong Mn3O4 dưới áp suất cao

Dưới tác dụng của áp suất cao, cấu trúc spinel tứ phương của Mn3O4 trải qua một loạt các chuyển pha cấu trúc. Ở P = 10 GPa, xuất hiện pha trực thoi Bbmm, sau đó là pha trực thoi Pbcm ở P = 14 GPa. Ba pha này cùng tồn tại trong dải áp suất 10-20 GPa, và ở áp suất cao hơn chỉ còn pha Pbcm. Các kết quả này cho thấy tính chất cấu trúc của Mn3O4 rất nhạy cảm với áp suất.

4.2. Ảnh hưởng của áp suất lên trật tự từ trong Mn3O4

Áp suất cao ảnh hưởng đáng kể đến trật tự từ trong Mn3O4. Ở P = 2 GPa, các đỉnh từ tính của các trật tự phản sắt từ vô ước và hữu ước bị triệt tiêu hoàn toàn, cho thấy sự thay đổi cấu trúc từ tính. Pha từ tính ở áp suất cao có cùng cấu trúc YK-FiM như ở áp suất khí quyển. Áp suất cũng làm tăng đáng kể nhiệt độ chuyển pha từ.

V. Nghiên Cứu BaYFeO4 Tương Quan Từ Điện và Ảnh Hưởng Từ Trường

Nghiên cứu về BaYFeO4 tập trung vào tương quan giữa tính chất từ và điện, cũng như ảnh hưởng của từ trường lên các tính chất này. Các kết quả cho thấy vật liệu này trải qua ba chuyển pha từ tại các nhiệt độ khác nhau. Từ trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ phân cực điện của vật liệu, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa tính chất từ và điện. Tỷ lệ giữa cường độ của tương tác J10 so với J3, J4 và J9 đóng vai trò quyết định đối với cấu trúc pha từ trong vật liệu BaYFeO4.

5.1. Chuyển pha từ và độ phân cực điện trong BaYFeO4

BaYFeO4 trải qua ba chuyển pha từ ở các nhiệt độ ~48 K, ~36 K và ~17 K. Chuyển pha tại 36 K đi kèm với độ phân cực điện, cho thấy sự xuất hiện của hiệu ứng từ điện. Các nghiên cứu trước đây cho thấy độ phân cực điện của BaYFeO4 giảm đáng kể dưới tác dụng của từ trường ngoài trên 1 T.

5.2. Ảnh hưởng của từ trường lên tính chất từ của BaYFeO4

Từ trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất từ của BaYFeO4. Các trật tự từ tầm xa trong BaYFeO4 vẫn tồn tại mạnh mẽ trong từ trường lên tới 9 T. Các kết quả này cho thấy nguồn gốc của hiệu ứng từ điện trong BaYFeO4 vẫn chưa được hiểu đầy đủ và cần có các nghiên cứu kỹ lưỡng hơn dưới tác dụng của từ trường cao.

VI. Ứng Dụng Tiềm Năng Hướng Phát Triển Vật Liệu Đa Pha

Luận án đã thành công trong việc thiết lập các yếu tố điều khiển tính chất từ của các vật liệu đa pha điện từ với các đặc trưng cấu trúc tinh thể khác nhau. Các giản đồ pha của vật liệu nghiên cứu đã được xây dựng theo sự phụ thuộc của thành phần hóa học và các tham số nhiệt động lực học. Số liệu thực nghiệm thu được có thể sử dụng cho việc xây dựng các mô hình mô phỏng các tính chất của vật liệu đa pha điện từ, cần thiết cho việc tiên đoán các vật liệu có tính chất ưu việt. Luận án cũng là cơ sở để tham khảo và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về vật liệu đa pha điện từ.

6.1. Ứng dụng vật liệu Mn3O4 trong công nghệ cảm biến và lưu trữ

Mn3O4 có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị cảm biến và lưu trữ dữ liệu do tính chất từ tính nhạy cảm với nhiệt độ và áp suất. Các hạt nano Mn3O4 có thể được sử dụng trong các cảm biến từ trường, cảm biến nhiệt độ và các thiết bị lưu trữ từ tính mật độ cao.

6.2. BaYFeO4 Tiềm năng cho các linh kiện điện tử đa chức năng

BaYFeO4, với khả năng thể hiện đồng thời tính chất sắt điện và từ tính, có tiềm năng ứng dụng trong các linh kiện điện tử đa chức năng. Các linh kiện này có thể thực hiện nhiều chức năng khác nhau, chẳng hạn như cảm biến, lưu trữ và xử lý thông tin, trong cùng một thiết bị.

6.3. Hướng phát triển

Nghiên cứu tập trung vào tìm kiếm và phát triển các vật liệu mới có hiệu ứng từ điện mạnh ở nhiệt độ phòng. Các phương pháp chế tạo tiên tiến, như epitaxy màng mỏng và lắp ráp nano, cần được áp dụng để kiểm soát cấu trúc và tính chất của vật liệu ở cấp độ nguyên tử. Các nghiên cứu lý thuyết và mô phỏng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán và thiết kế các vật liệu đa pha điện từ mới.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Chúng tôi đã trình bày chi tiết về vật liệu đa pha điện từ nói chung và các đối tượng nghiên cứu. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Các phương pháp chế tạo mẫu 2. Phương pháp phản ứng pha rắn Hệ vật liệu BaReFeO4 được chế tạo bằng phương pháp phản ứng pha rắn.

Phương pháp sol-gel Vật liệu Mn3O4 được chế tạo bằng phương pháp sol-gel. Các phương pháp xác định cấu trúc 2. Cơ sở phương pháp nhiễu xạ dạng bột 2. Phương pháp xử lý số liệu Rietveld 2.

Các máy quang phổ nhiễu xạ tia X 2. Phương pháp nhiễu xạ nơtron 2. Phổ kế DN-12 2. Phổ kế DN 6 2.

Kỹ thuật áp suất cao 2. Ô mạng đế kim cương 2. Phương pháp đo từ độ 2. Phương pháp SEM 2.

Phương pháp tán xạ Raman 2. Phương pháp UV-Vis 2. Phương pháp quang phổ năng lượng tia X (XPS) 2. Phương pháp phiếm hàm mật độ DFT 8 Kết luận chương 2 Chương này đã trình bày chi tiết các phương pháp chế tạo mẫu và các phương pháp nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu.

KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG THAM SỐ NHIỆT ĐỘNG ĐẾN TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA VẬT LIỆU CẤU TRÚC SPINEL Mn3O4 3. Ảnh hưởng áp suất cao đến cấu trúc tinh thể của vật liệu spinel Mn3O4 Hình 3. Tỉ phần các pha cấu Hình 3. Giản đồ nhiễu xạ tia X tại trúc của Mn3O4 theo áp suất nhiệt độ phòng của Mn3O4 ở một số áp suất được chọn và được xử lý bằng phương pháp Rietveld Ở điều kiện áp suất khí quyển, mẫu chế tạo Mn3O4 đơn pha và sở hữu cấu trúc spinel tứ phương với tính đối xứng không gian I41/amd.

Tác động của áp suất cao gây ra loạt chuyển pha cấu trúc trong vật liệu Mn3O4. Tại P = 10 GPa, phát hiện sự hình thành của pha cấu trúc trực thoi Bbmm và sau đó xuất hiện thêm pha trực thoi Pbcm tại P = 14. Cả ba pha cấu trúc đồng tồn tại trong dải áp suất 10 – 20 GPa và ở áp suất cao hơn chỉ tồn tại pha trực thoi Pbcm trong mẫu chế tạo. Chuyển pha từ theo nhiệt độ trong vật liệu Mn3 Kết quả nhiễu xạ neutron đã phát hiện ba chuyển pha cấu trúc pha trật tự từ xảy ra trong mẫu Mn3O4 ở nhiệt độ thấp (hình 3.

Chuyển pha từ đầu tiên xảy ra ở nhiệt độ TN1 = 43 K liên quan với sự hình thành 9 trật tự ferri từ Yafet-Kittel. Ở nhiệt độ TN2 = 35 K, các đỉnh từ mới xuất hiện ở các vị trí dhkl = 4,59 và 4,91 Å, tương ứng với sự xuất hiện của cấu trúc trật tự vô ước hình nón của ô mạng con của các spin S Mn3+ với vecto lan truyền sóng k = (0; 0,45; 0). Chuyển pha từ tại TN3 = 30 K liên quan đến sự thay đổi của trật tự spin S từ vô ước thành hữu ước phát hiện thông qua sự dịch chuyển của các đỉnh từ đặc trưng (hình 3. Cấu trúc tinh thể giữ nguyên thay đổi qua các chuyển pha từ.

(a) Giản đồ NPD ở Hình 3. Cấu trúc tinh thể và cấu trúc nhiệt độ thấp của Mn3O4 ở áp từ của Mn3O4 tại áp suất thường và suất khí quyển. (b) Phần được nhiệt độ dưới TN3 ≈ 33 K. Các tương tác phóng to của vùng giản đồ chứa từ JAA, JBB, JBBi, JBBo giữa mạng con A các đỉnh từ tính đặc trưng của sự và B của spin Mn được biểu diễn trên sắp xếp nón của phân mạng con hình.

Chuyển pha trật tự từ dưới áp suất cao trong vật liệu Mn3O4 Dưới tác động của áp suất cao P = 2 GPa, các đỉnh từ tính của các trật tự phản sắt từ vô ước hay hữu ước của các spin S bị triệt tiêu hoàn toàn đồng nghĩa với sự biến đổi cấu trúc từ tính (hình 3. Kết quả xử lý số liệu đã chỉ ra rằng pha từ tính ở áp suất cao có cùng cấu trúc từ tính YK-FiM như quan sát tại áp suất khí quyển. Bên cạnh đó, chúng tôi đã quan sát được sự hình thành các trật tự từ tầm ngắn gần trong mạng con của Mn3+. Độ dài tương quan từ trong các vùng trật tự tầm ngắn ξ = 105 Å và hầu như ít thay đổi khi tiếp tục tăng áp suất đến 7 GPa (hình 3.

Dưới tác động của P ≥ 10 GPa, các vùng trật tự từ tầm 10 ngắn này bị triệt tiêu hoàn và chỉ còn tồn tại mỗi pha từ tính dạng YK- FiM (hình 3. (a) Giản đồ NPD của Hình 3. (a) Giản đồ NPD của Mn3O4 Mn3O4 ở 2,0 GPa theo sự biến đổi ở áp suất 10,0 GPa. (b) Giản đồ NPD nhiệt độ.

(b)Một phần mở rộng ở nhiệt độ thấp của Mn3O4 ở một số áp của giản đồ nhiễu xạ tại 2,0 GPa. Dưới áp suất lên đến 10 GPa, nhiệt độ sắp xếp từ tính của cả hai phân mạng từ tính A và B trùng khớp và tăng lên đáng kể khoảng 2,5 lần từ 43(2) K ở P = 0 GPa lên đến 100(5) K ở P = 10 GPa với hệ số áp suất dTN/dP = 5,7(5) K/GPa. Giá trị chuẩn hóa (1/TN)(dTN/dP) = 0,132 GPa-1 lớn hơn nhiều so với các giá trị thu được cho các vật liệu spinel khác. Kết quả Hình 3.

Sự phụ thuộc theo T của moment từ ion Mn ở các vị trí A (a) và này cho thấy áp suất làm tăng B (b) của Mn3O4 được chuẩn hóa theo cường đáng kể các tương tác từ giá trị thu được ở T = 30 K tại các áp suất nghiên cứu. Hình nhỏ: Sự phụ trong mẫu nghiên cứu. thuộc áp suất của nhiệt độ chuyển pha từ của Mn3O4 và đường nội suy tuyến tính của nó. 11 P = 20 GPa ( 1/2,0,1) G ( 1/2, 1,2) /( 1/2,1,0) SRO 7K 50 K 100 K Cường độ tỉ đối 200 K 250 K 275 K 2,5 3,0 3,5 4,0 4,5 5,0 d (Å ) Hình 3.

Giản đồ NPD theo Hình 3. Cấu trúc tinh thể và từ tính nhiệt độ của Mn3O4 ở áp suất 20,0 của pha trực thoi Pbcm của Mn3O4 ở GPa áp suất 20 GPa. Đối với pha cấu trúc trực thoi Pbcm, pha phản sắt từ hữu ước của các ion Mn3+ với vector truyền sóng spin k = (1/2, 0, 0) xuất hiện ở nhiệt độ TN = 275 K tại P = 20 GPa. Dưới nhiệt độ 50 K, đã phát hiện sự tồn tại của pha trật tự từ tầm ngắn của ion Mn2+với độ dài tương quan từ ξ vào khoảng 57 Å.

Có thể thấy được rằng là sự suy giảm của tính bất thỏa từ trên phân mạng từ của ion Mn3+ trong pha Pbcm cùng với việc tăng cường các tương tác từ dưới tác động của áp suất cao dẫn đến sự gia tăng rất lớn của nhiệt độ chuyển pha trật tự từ, thậm chí tăng đến 6,4 lần từ 43 K ở áp suất khí quyển lên 275 K ở 20 GPa. Giải thích cơ chế vi mô của các chuyển pha từ dưới áp suất cao trong vật liệu Mn3O4 bằng phương pháp phiếm hàm mật độ Để làm rõ bản chất của các chuyển pha từ tính do áp suất đã được nêu ở phần trên trong pha tứ giác của Mn3O4, các tính toán DFT đã được thực hiện sử dụng pha FiM tứ giác với tất cả các spin A và B được tính toán dọc theo trục b ở phạm vi áp suất lên đến 12 GPa. Điều quan trọng cần lưu ý là các tính toán DFT đã dự đoán sự chuyển pha đồng cấu trúc xung quanh vùng áp suất chuyển tiếp từ tính 2 GPa, điều này cho thấy sự tồn tại của mối liên kết từ tính-tinh thể. Sự thay đổi của các thông số được tính bằng DFT (a) thông số ô mạng, (b) thể tích ô mạng và (c) độ dài liên kết Mn-O của pha tứ giác của Mn3O4.

Đặc biệt, thông số ô mạng c thể hiện một sự thay đổi đáng kể xung quanh vùng 2 GPa, nơi hệ số nén trung bình kc = -(1/c0)(dc/dP)T) giảm từ 0,0053 xuống còn 0,0031 GPa-1 một cách đột ngột. Tham số này giảm một cách liên tục trong khoảng áp suất được nghiên cứu với hệ Hình 3. Sự phụ thuộc vào áp suất của số ka = 0,0017 GPa-1 nhỏ hơn cường độ tỉ đối của các tương tác từ so với nhiều so với kc. Điều này cho giá trị của chúng tại áp suất khí quyển.

thấy tồn tại sự nén bất đẳng Hình phụ bên trong hiển thị vùng phóng to hướng với trục c là trục dễ bị của khu vực áp suất thấp quanh vùng 2 GPa. Vì vậy, độ dài liên kết Mn3+-Oap cũng cho thấy sự thay đổi lớn qua điểm áp suất chuyển pha, trong khi các tham số Mn3+-Oeq và Mn2+-O giảm liên tục trong khoảng áp suất nghiên cứu. Sự phụ thuộc của các tương tác từ theo áp suất đã được thiết lập và biểu diễn trên hình 3. 13 Sự quan sát này cho thấy rằng tất cả các tương tác từ tính tăng cường khi áp suất tăng và có thể giải thích là kết quả trực tiếp của việc co lại của ô mạng tinh thể.

Một điều thú vị là tỷ lệ JBBo/JAB duy trì gần như không thay đổi trong quá trình nén cho đến 2 GPa, như có thể thấy trong phần đính kèm của hình 3. Sự phụ thuộc vào áp suất của Tuy nhiên, khi P > 2 GPa, tỉ giá trị điện tích Bader trung bình của lệ giảm đột ngột và tiếp tục ion Mn tại (a) bát diện và (b) tại tứ diện và (c) của nguyên tử oxy trong vật liệu giảm khi áp suất gia tăng Mn3O4. Kết quả này chứng tỏ sự giảm của tỉ lệ JBBo/JAB đóng vai trò quan trọng đối với tính chất từ của vật liệu. Nó làm suy giảm độ bất thỏa từ, và kết quả là chúng ta quan sát được sự chuyển đổi từ trạng thái từ tính vô ước/hữu ước sang cấu trúc ferrit YK- FiM trong Mn3O4 dưới áp suất cao.

Điều thú vị khác là sự gia tăng đáng kể của tương tác JAB so với JBBo và JBBi. Sự gia tăng này giúp giải thích tại sao trạng thái YK-FiM bền vững hơn trong quá trình nén. Những quan sát này củng cố và làm sáng tỏ vai trò quan trọng của tỷ lệ JBBo/JAB đối với tính chất từ tính của vật liệu Mn3O4. Một kết quả quan trọng khác là sự thay đổi dị thường của phân bố điện tích Bader trên mỗi nguyên tử trong ô mạng tinh thể tứ diện của Mn3O4 xung quanh sự chuyển đổi cấu trúc (hình 3.

Điều này chứng tỏ nguồn gốc điện tử của các chuyển pha cấu trúc cũng như chuyển pha từ gây ra bởi áp suất cao trong vật liệu Mn3O4. 14 Kết luận chương 3 Ở điều kiện áp suất khí quyển, Mn3O4 có cấu trúc tinh thể tứ phương dạng spinel với đối xứng I41/amd.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ