Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính xúc tác khử methylene blue bằng nabh4 của vật liệu cufe3o4 tổng hợp từ dung dịch cuso4 và dịch chiết lá chè xanh

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu Cu/Fe3O4 từ lá chè xanh, đánh giá khả năng xúc tác khử Methylene Blue (MB) bằng NaBH4. Giải pháp xanh, hiệu quả cho xử lý ô nhiễm.

Chuyên ngành

Sư phạm Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

Năm 2024

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về vật liệu

1.1.1. Sơ lược về nguyên tố đồng (copper)

1.1.2. Sơ lược về Fe3O4

1.1.3. Sơ lược về vật liệu Cu/Fe3O4

1.2. Tổng quan về cây chè xanh

1.2.1. Đặc điểm cây chè xanh

1.2.2. Thành phần hóa học của dịch chiết lá chè xanh

1.2.3. Ứng dụng của lá chè

1.3. Tổng quan về chất màu methylene blue

2. THỰC NGHIỆM

2.1. Nguyên liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.2. Dụng cụ và thiết bị

2.3. Phương pháp tổng hợp vật liệu

2.3.1. Tổng hợp vật liệu Fe3O4

2.3.2. Thu dịch chiết nước lá chè xanh

2.3.3. Tổng hợp vật liệu Cu/Fe3O4

2.4. Phương pháp xác định các đặc trưng lý hóa của vật liệu

2.4.1. Phương pháp xác định nồng độ chất màu methylene blue

2.4.2. Phương pháp UV-Vis

2.4.3. Xây dựng phương trình đường chuẩn methylene blue

2.5. Đánh giá khả năng xử lý methylene blue bằng vật liệu Cu/Fe3O4

2.5.1. Khảo sát ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến hoạt tính xúc tác khử MB bằng NaBH4 trong môi trường kiềm của vật liệu Cu/Fe3O4

2.5.1.1. Ảnh hưởng của điều kiện chiết lá chè xanh
2.5.1.2. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp nano

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả xây dựng phương trình đường chuẩn của methylene blue

3.2. Kết quả đánh giá khả năng xúc tác khử chất màu methylene blue của vật liệu

3.3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến khả năng xúc tác khử chất màu methylene blue bằng NaBH4 của vật liệu

3.3.1. Ảnh hưởng của quá trình chiết lá chè xanh

3.3.2. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp nano

3.4. Kết quả xác định các đặc trưng lý hóa của vật liệu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Vật Liệu Cu Fe3O4 Ứng Dụng Tiềm Năng

Nguồn nước sạch đang trở thành vấn đề cấp bách toàn cầu, ảnh hưởng đến chất lượng sống. Ô nhiễm từ chất thải công nghiệp, đặc biệt là các chất màu như Methylene Blue (MB), gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. MB có khả năng gây ung thư, không thể phân hủy sinh học, và ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ oxy trong nước, đe dọa sinh vật thủy sinh. Do đó, việc xử lý nước thải chứa MB là vô cùng quan trọng. Các phương pháp biến đổi MB thành dạng trung tính, không màu và ít độc được quan tâm, trong đó có việc ứng dụng vật liệu nano Cu/Fe3O4. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và đánh giá khả năng xúc tác khử MB của vật liệu Cu/Fe3O4 được điều chế từ lá chè xanh, một hướng đi thân thiện với môi trường và có tính bền vững cao.

1.1. Tổng Quan Về Ô Nhiễm Methylene Blue Và Giải Pháp

Methylene Blue (MB) là một chất màu công nghiệp phổ biến, nhưng lại là một chất ô nhiễm nguy hiểm cho môi trường. Sự gia tăng nồng độ MB trong nước thải có thể gây ra các vấn đề liên quan đến việc hấp thụ oxy trong nước, ảnh hưởng đến sự phát triển của sinh vật thủy sinh và quá trình tự làm sạch của nguồn nước, góp phần vào ô nhiễm môi trường. Vì vậy, cần có các biện pháp xử lý nước thải hiệu quả. Vật liệu Cu/Fe3O4 nổi lên như một giải pháp tiềm năng, kết hợp khả năng xúc tác và tính thân thiện với môi trường.

1.2. Vật Liệu Cu Fe3O4 Đặc Tính Ứng Dụng Tiềm Năng

Vật liệu Cu/Fe3O4 là một nanocomposite đầy hứa hẹn với nhiều ứng dụng tiềm năng, đặc biệt trong lĩnh vực xử lý nước thải. Sự kết hợp giữa nano đồng (Cu)oxide sắt từ (Fe3O4) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm khả năng xúc tác cao, tính từ tính dễ dàng thu hồi và tính ổn định trong môi trường phản ứng. Việc sử dụng lá chè xanh trong quá trình tổng hợp càng làm tăng thêm tính bền vữngthân thiện với môi trường cho vật liệu này.

II. Vấn Đề Thách Thức Xử Lý Methylene Blue Hiệu Quả

Các phương pháp xử lý Methylene Blue truyền thống thường gặp nhiều hạn chế về hiệu quả, chi phí và tác động môi trường. Các phương pháp vật lý như hấp phụ có thể tốn kém và tạo ra chất thải thứ cấp. Các phương pháp hóa học có thể sử dụng hóa chất độc hại. Do đó, cần có các phương pháp xử lý Methylene Blue hiệu quả hơn, thân thiện với môi trườngbền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc tận dụng lá chè xanh, một nguồn tài nguyên tái tạo, để tạo ra vật liệu xúc tác Cu/Fe3O4 có khả năng khử Methylene Blue một cách hiệu quả.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Xử Lý Methylene Blue Hiện Tại

Các phương pháp xử lý Methylene Blue (MB) hiện tại thường tồn tại nhiều nhược điểm. Các phương pháp vật lý như hấp phụ thường tốn kém chi phí vật liệu. Các phương pháp hóa học có thể tạo ra các chất thải độc hại thứ cấp. Các phương pháp sinh học có thể tốn nhiều thời gian. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quảthân thiện với môi trường là vô cùng cần thiết. Vật liệu Cu/Fe3O4 từ lá chè xanh hứa hẹn là một giải pháp tiềm năng.

2.2. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Vật Liệu Xúc Tác Mới Từ Lá Chè Xanh

Việc nghiên cứu vật liệu xúc tác mới từ lá chè xanh mang lại nhiều lợi ích. Lá chè xanh là một nguồn tài nguyên tái tạo, dễ kiếm và có giá thành thấp. Quá trình tổng hợp vật liệu sử dụng dịch chiết lá chè xanh là một quy trình hóa học xanh, giảm thiểu tác động đến môi trường. Vật liệu Cu/Fe3O4 tạo ra có tiềm năng khử Methylene Blue một cách hiệu quảbền vững.

III. Cách Tạo Vật Liệu Cu Fe3O4 Từ Lá Chè Xanh Hướng Dẫn Chi Tiết

Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp tổng hợp vật liệu Cu/Fe3O4 từ dung dịch CuSO4 và dịch chiết lá chè xanh. Quy trình bao gồm các bước: thu dịch chiết lá chè xanh, tổng hợp vật liệu Fe3O4, và kết hợp chúng để tạo ra vật liệu Cu/Fe3O4. Các điều kiện tổng hợp như nồng độ CuSO4, khối lượng Fe3O4, thời gian chiết lá, nhiệt độ chiết, thể tích dịch chiết, nhiệt độ tạo nano và thời gian tạo nano được khảo sát để tối ưu hóa hoạt tính xúc tác của vật liệu trong quá trình khử Methylene Blue.

3.1. Quy Trình Thu Dịch Chiết Lá Chè Xanh Hiệu Quả Nhất

Quá trình thu dịch chiết lá chè xanh đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra vật liệu Cu/Fe3O4hoạt tính xúc tác cao. Các yếu tố như thời gian chiết, nhiệt độ chiết và thể tích dung môi chiết ảnh hưởng đến hàm lượng các chất có trong lá chè xanh, đóng vai trò là tác nhân khử và ổn định nano đồng (Cu). Việc tối ưu hóa các yếu tố này sẽ giúp thu được dịch chiết chất lượng, tạo ra vật liệu xúc táchiệu quả khử Methylene Blue cao.

3.2. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Fe3O4 Tiền Chất Quan Trọng

Vật liệu Fe3O4 đóng vai trò là nền tảng cho việc hình thành vật liệu Cu/Fe3O4. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp Fe3O4 phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hoạt tính xúc tác của vật liệu cuối cùng. Các phương pháp phổ biến bao gồm đồng kết tủa, thủy nhiệt và vi nhũ tương. Nghiên cứu này cần nêu rõ phương pháp tổng hợp Fe3O4 được sử dụng và lý do lựa chọn phương pháp đó.

3.3. Kết Hợp Dịch Chiết Và Fe3O4 Tạo Vật Liệu Cu Fe3O4 Ưu Việt

Quá trình kết hợp dịch chiết lá chè xanhvật liệu Fe3O4 là bước quan trọng để tạo ra vật liệu Cu/Fe3O4. Các ion Cu2+ từ dung dịch CuSO4 được khử bởi các chất có trong dịch chiết, tạo thành nano đồng (Cu) bám trên bề mặt Fe3O4. Các điều kiện phản ứng như nồng độ CuSO4, khối lượng Fe3O4, nhiệt độ và thời gian phản ứng cần được kiểm soát chặt chẽ để tạo ra vật liệu Cu/Fe3O4 với kích thước hạt và độ phân tán tối ưu.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Khả Năng Xúc Tác Khử Methylene Blue

Khả năng xúc tác khử Methylene Blue của vật liệu Cu/Fe3O4 được đánh giá bằng cách theo dõi sự thay đổi nồng độ MB theo thời gian trong quá trình phản ứng với NaBH4. Các thông số như hằng số tốc độ phản ứng (k) được sử dụng để so sánh hoạt tính xúc tác của các mẫu vật liệu khác nhau. Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như pH, nhiệt độ và nồng độ MB đến hiệu quả khử.

4.1. Phương Pháp Đánh Giá Hoạt Tính Xúc Tác Khử Methylene Blue

Để đánh giá hoạt tính xúc tác của vật liệu Cu/Fe3O4, cần sử dụng các phương pháp phân tích phù hợp. Phương pháp quang phổ UV-Vis được sử dụng để xác định nồng độ Methylene Blue (MB) trong dung dịch theo thời gian. Từ đó, có thể tính toán hằng số tốc độ phản ứng (k) và đánh giá khả năng khử MB của vật liệu.

4.2. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Phản Ứng Đến Hiệu Quả Khử

Các điều kiện phản ứng như pH, nhiệt độ và nồng độ Methylene Blue (MB) có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả khử của vật liệu Cu/Fe3O4. Việc khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố này sẽ giúp xác định điều kiện tối ưu cho quá trình khử MB và tối ưu hóa hoạt tính xúc tác của vật liệu.

4.3. So Sánh Với Các Vật Liệu Xúc Tác Khử Methylene Blue Khác

Để đánh giá khách quan hiệu quả của vật liệu Cu/Fe3O4 từ lá chè xanh, cần so sánh với các vật liệu xúc tác khác đã được nghiên cứu trong việc khử Methylene Blue. So sánh về hoạt tính xúc tác, tính ổn định, chi phí sản xuấttác động môi trường sẽ giúp đánh giá tiềm năng ứng dụng của vật liệu này.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Vật Liệu Cu Fe3O4 Tổng Quan Thảo Luận

Phần này trình bày kết quả thực nghiệm về tổng hợp vật liệu Cu/Fe3O4 từ dung dịch CuSO4 và dịch chiết lá chè xanh, cũng như kết quả đánh giá hoạt tính xúc tác khử Methylene Blue. Các kết quả về ảnh hưởng của các yếu tố tổng hợp đến hiệu quả khử, đặc tính lý hóa của vật liệu (phân tích XRD, SEM, TEM) và so sánh với các vật liệu khác sẽ được thảo luận chi tiết.

5.1. Kết Quả Xác Định Đặc Trưng Lý Hóa Của Vật Liệu Cu Fe3O4

Các phương pháp phân tích như phổ XRD, ảnh SEMảnh TEM cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc tinh thể, hình thái và kích thước hạt của vật liệu Cu/Fe3O4. Kết quả phân tích này giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính xúc tác của vật liệu.

5.2. Thảo Luận Về Cơ Chế Tác Động Của Vật Liệu Cu Fe3O4

Dựa trên kết quả thực nghiệm và các nghiên cứu trước đây, cần thảo luận về cơ chế tác động của vật liệu Cu/Fe3O4 trong quá trình khử Methylene Blue. Các yếu tố như khả năng hấp phụ, vai trò của nano đồng (Cu)oxide sắt từ (Fe3O4), và ảnh hưởng của các chất có trong dịch chiết lá chè xanh cần được phân tích để làm sáng tỏ cơ chế phản ứng.

VI. Tương Lai Ứng Dụng Vật Liệu Cu Fe3O4 Xử Lý Nước Thải Hiệu Quả

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng lá chè xanh để tạo ra vật liệu xúc tác có khả năng khử Methylene Blue một cách hiệu quảthân thiện với môi trường. Vật liệu Cu/Fe3O4 có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp và góp phần bảo vệ môi trường.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Thực Tế Trong Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp

Vật liệu Cu/Fe3O4 từ lá chè xanh có tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải chứa Methylene Blue (MB) từ các ngành công nghiệp dệt nhuộm, in ấn và sản xuất giấy. Việc tích hợp vật liệu này vào các hệ thống xử lý nước thải hiện có có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Nâng Cao Hiệu Quả

Để nâng cao hiệu quảtính bền vững của vật liệu Cu/Fe3O4 từ lá chè xanh, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố như tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu, cải thiện tính ổn định và khả năng tái sử dụng của vật liệu, và mở rộng phạm vi ứng dụng sang các chất ô nhiễm khác.

25/04/2025
Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính xúc tác khử methylene blue bằng nabh4 của vật liệu cufe3o4 tổng hợp từ dung dịch cuso4 và dịch chiết lá chè xanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về vật liệu 1. Sơ lược về nguyên tố đồng (copper) Đồng là một trong bảy kim loại cổ xưa đã được con người phát hiện ra.

Việc sử dụng đồng bắt nguồn từ sự ra đời của nền văn minh, khoảng 10000 năm trước. Sau đó, việc sử dụng đá để chế tạo các công cụ và đồ dùng giảm dần và đồng tự nhiên bắt đầu được sử dụng. Việc sử dụng nó có thể đã có từ thời người Sumer và người Ai Cập vài nghìn năm trước Công nguyên, cuối cùng lan sang nền văn minh La Mã và Hy Lạp. Cái gọi là “Thời đại đồ đồng” thường có niên đại từ năm 3200 đến năm 2200 trước Công nguyên, thời điểm mà những tiến bộ văn hóa và công nghệ quan trọng đang được thực hiện.

Tầm quan trọng của nó đến mức hiện nay nó được coi là nhân tố đóng góp thiết yếu cho sự phát triển của nhân loại. Tầm quan trọng này càng tăng cao hơn khi khả năng hợp kim nó với thiếc được phát hiện để tạo ra đồng. Đồng trở nên thiết yếu đến mức nó được sử dụng trong nhiều đồ vật rất đa dạng, từ công cụ và vũ khí đến đồ trang trí, đồ dùng, tiền xu và đồ trang sức cùng nhiều thứ khác. Ví dụ, đồng cũng được sử dụng rộng rãi ở châu Mỹ bởi người Inca và người Aztec.

Vào thời Trung cổ, trên hết, nó được sử dụng để sản xuất đồ dùng gia đình, vũ khí, áo giáp, dụng cụ nông nghiệp và trong ngành công nghiệp non trẻ thời đó. Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp thế kỷ 19, sau khi phát minh ra máy phát điện, thời kỳ mà nhu cầu về đồng tăng lên đáng kể. Nguyên nhân nằm ở tính dẫn điện cao, khiến đồng trở thành vật liệu chủ chốt trong sự phát triển điện lực và viễn thông. Ngay trong thế kỷ 20, việc khai thác nó đã trở nên phức tạp hơn vì nhiều mỏ cung cấp quặng có độ tinh khiết cao, chất lượng cao đã được khai thác triệt để.

Điều này trùng hợp với thời điểm có nhu cầu cao chưa từng thấy, dẫn đến việc khai thác sớm nguồn dự trữ đồng cấp thấp của thế giới. Điều này đã dẫn tới sự cải tiến trong công nghệ khai thác và tinh chế kim loại [1]. Đồng thuộc kim loại kí hiệu bằng Cu (bắt nguồn từ tiếng Latin: cuprum) có khối lượng mol 63,546 g/mol và số hiệu nguyên tử 29 cũng như nằm ở ô thứ 29, chu kì 4, phân nhóm phụ nhóm IB trong bảng hệ thống tuần hoàn, có cấu hình electron là [Ar] 3d10 4s1. Số oxi hóa trong hợp chất thường là +2.

Kim loại đồng xuất hiện trong tự nhiên ở dạng kim loại nguyên chất hoặc trong dạng khoáng chất. Nguyên tố Cu có 29 đồng vị là 63Cu và 65Cu là đồng vị bền, với 63Cu chiếm khoảng 69% có mặt trong tự nhiên. Copper là một kim loại mềm, dẻo, dễ uốn, có tính dẫn nhiệt và điện rất cao (chỉ 5 sau Ag) và có mạng tinh thể lập phương tâm diện. Ở dạng tinh khiết có màu đỏ cam và khi tiếp xúc với không khí tạo ra màu lam ngọc.

Một số tính chất vật lý của đồng (copper) [1] Màu Đỏ Độ dẫn điện Hg = 1 57 Độ dẫn nhiệt Hg = 1 36 Nhiệt độ nóng chảy (oC) 1083 Nhiệt độ sôi (oC) 2543 Nhiệt độ thăng hoa (kJ/mol) 339,6 Tỷ khối 8,94 Đồng là kim loại kém hoạt động. Ở nhiệt độ thường và trong không khí đồng bị bao phủ một mảng màu đỏ gồm đồng kim loại và đồng (I) oxide. Oxide này được tạo nên bởi những phản ứng: 2Cu + O2 + 2H2O→ 2Cu(OH)2 (1.1) Cu(OH)2 + Cu → Cu2O + H2O (1.2) Hiện nay công nghiệp đồng đã phát triển mạnh mẽ và trở thành một yếu tố quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Đồng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, rất quen thuộc với đời sống thực tế, từ sản xuất điện tử đến xây dựng như đúc tượng (tượng Nữ thần Tự Do chứa 81,3 tấn đồng hợp kim) và ngành công nghiệp năng lượng (sản xuất và truyền tải điện), sản xuất máy móc công nghiệp và phương tiện vận tải.

Một trong những ứng dụng gần đây của đồng là việc sử dụng nó trên các bề mặt thường xuyên được chạm vào (tay nắm cửa bằng đồng), nơi đặc tính kháng khuẩn của đồng làm giảm sự lây truyền vi trùng và bệnh tật [1]. Có nhiều phương pháp khác nhau được áp dụng để điều chế nano đồng, trong đó phải kể đến là phương pháp hóa học xanh sử dụng dịch chiết thực vật. Như đã biết, trong dịch chiết thực vật có chứa các chất khử như polyphenol, alkaloide, terpenoid, flavonoide, tannin, quinines, … và các chất này sẽ khử ion Cu2+ thành nguyên tử nano đồng kim loại. Đây là phương pháp tổng hợp đơn giản, phản ứng xảy ra nhẹ nhàng, điều kiện phản ứng êm dịu, thân thiện với môi trường.

Đặc biệt tạo ra được dung dịch chứa hạt nano đồng bền, hạt nano đồng tạo thành không bị oxi hóa, do dịch chiết thực vật vừa đóng vai trò như một tác nhân khử, vừa có tác dụng ổn định hạt nano đồng tạo thành 6 [13], [11]. Có nhiều công trình nghiên cứu tổng hợp nano Cu bằng phương pháp hóa học xanh sử dụng dịch chiết thực vật đã được công bố. Sơ lược về Fe3O4 Oxide sắt từ là hợp chất oxide phổ biến của nguyên tố sắt được tìm thấy trong tự nhiên và được biết đến với tên gọi magnetit, được viết dưới dạng Fe3O4 hoặc FeO.Fe2O3 với tỉ lệ Fe2+:Fe3+ = 1:2. Oxide sắt từ thường ở dạng bột màu đen đặc, ánh kim, có khối lượng riêng d = 5,17 g/cm3, khối lượng mol 231,5386 g/mol và nhiệt độ nóng chảy tonc = 1597oC.

Oxide sắt từ là hợp chất hóa học có công thức Fe3O4. Nó chứa cả ion Fe2+ và Fe3+ và đôi khi được biết đến với công thức FeO. Oxide sắt từ được xếp vào nhóm vật liệu ferrit là nhóm vật liệu từ có công thức tổng quát MO.Fe2O3 và có cấu trúc spinel, trong đó M là một kim loại hoá trị 2 như Fe, Ni, Co, Mn, Zn, Mg hoặc Cu. Trong mạng tinh thể này, các ion oxygen được sắp xếp tạo thành 2 loại lỗ hổng: loại thứ nhất là lỗ hổng tứ diện (nhóm A) được giới hạn bởi 4 ion oxygen, loại thứ hai là lỗ hổng bát diện (nhóm B) được giới hạn bởi 6 ion oxygen.

Các ion kim loại Fe2+ và Fe3+ sẽ nằm ở các lỗ hổng này và tạo nên cấu trúc spinel đảo của oxide sắt từ. Trong cấu trúc spinel đảo, một nửa số ion Fe3+ cùng toàn bộ số ion Fe2+ nằm ở các vị trí B, một nửa số ion Fe3+ còn lại nằm ở các vị trí A. Chính cấu trúc spinel đảo này đã quyết định tính chất từ của Fe3O4, đó là tính chất ferrite từ [4]. Nhiều phương pháp để điều chế hạt nano oxide sắt từ như: + Phương pháp nghiền: vật liệu từ tính Fe3O4 được nghiền cùng với chất hoạt động bề mặt (acid oleic,…) và dung môi (dầu, n-hexane,…).

Ở đây, chất hoạt động bề mặt giúp quá trình nghiền được diễn ra dễ dàng và tránh hiện tượng các hạt kết tụ với nhau. Sau khi nghiền, sản phẩm được thông qua quá trình phân tách hạt rất phức tạp để có được các hạt tương đối đồng nhất. + Phương pháp đồng kết tủa: cho phép tạo ra các hạt nano từ tính có kích thước và tính chất từ khác nhau bằng việc điều chỉnh các điều kiện thí nghiệm. Các hạt Fe3O4 được tổng hợp bằng phương pháp này có kích thước từ vài nanomet đến vài chục nanomet, đồng thời đảm bảo được tính đồng nhất hóa học và hoạt tính cao của sản phẩm tạo thành.

Phương pháp này có ưu điểm nổi trội như: quy trình đơn giản, phản ứng xảy ra nhanh, có thể tạo ra hạt có độ đồng nhất và độ phân tán cao. Tuy nhiên, phương pháp 7 này có nhược điểm là sản phẩm hạt nano tạo thành có độ từ hóa thấp và dễ bị kết tụ. + Phương pháp vi nhũ tương: là sự phân tán của chất lỏng trong một chất lỏng ổn định khác bằng màng phân cách của các hoạt tính bề mặt. Vi nhũ tương là một chất lỏng không màu, đẳng hướng và ổn định về mặt động lực học.

Với nhũ tương “nước - dầu, gọi là nhũ tương nước trong dầu”, các giọt dung dịch nước bị bao vây bởi các phân tử chất hoạt động bề mặt, phân tán trong môi trường dầu liên tục. Các gốc hoạt hóa bề mặt tạo ra sự giới hạn về không gian, làm cho sự hình thành và phát triển các hạt nano bị hạn chế, dẫn đến sản phẩm nano tạo thành có kích thước rất đồng nhất. Kích thước hạt có thể từ 4-12 nm với độ sai khác khoảng 0,2 - 0,3 nm. Tuy nhiên, nồng độ các chất hoạt động bề mặt đòi hỏi phải cao để tạo ra dung dịch phản ứng nano.

+ Phương pháp hóa siêu âm: là phương pháp tổng hợp hóa học dưới sự hỗ trợ của sóng siêu âm. Muối sắt (II) acetate được cho vào trong nước cất hai lần rồi cho chiếu xạ siêu âm với công suất khoảng 200 W trong 2 giờ trong môi trường bảo vệ. Sóng siêu âm được tác dụng dưới dạng xung để tránh hiện tượng quá nhiệt do siêu âm tạo ra. Khi tác dụng siêu âm, trong dung dịch sẽ xuất hiện các chất có tính khử và tính oxi hóa như H2, H2O2.

Các sản phẩm trung gian năng lượng cao có thể là HO2 (superoxide), hydrogen nguyên tử, hydroxyl và điện tử. Các chất này sẽ oxi hóa muối sắt và biến chúng thành magnetite Fe3O4. Sau khi phản ứng xảy ra, ta thu được hạt nano Fe3O4. + Phương pháp điện hóa: được dùng để chế tạo hạt nano oxide sắt từ với kích thước hạt nano từ 3-8 nm, được điều khiển bằng cách thay đổi mật độ dòng điện phân.

Dung dịch điện hóa được sử dụng là dung dịch hữu cơ, sự phân tán của các hạt nano nhờ vào các chất hoạt hóa bề mặt dương. Nhược điểm của phương pháp này là quá trình chế tạo hạt khá phức tạp và hiệu suất không cao như các phương pháp khác nên ít được nghiên cứu. + Phương pháp nhiệt phân là phương pháp rất hiệu quả để chế tạo hạt nano với quy mô lớn. Phương pháp này được phân thành hai phương pháp nhỏ đó là nhiệt phân bụi hơi và nhiệt phân laser.

Nguyên tắc của phương pháp nhiệt phân bụi hơi để tạo hạt nano oxide sắt bắt đầu từ muối Fe3+ và một vài hóa chất đóng vai trò tác nhân khử ion thành kim loại để sau đó bị oxi hóa thành oxide sắt. Phương pháp nhiệt phân laser được dùng để chế tạo hạt oxide có kích thước từ 5-20 nm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ