Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, trong đó tôm là mặt hàng chế biến và xuất khẩu chủ lực, chủ yếu dưới dạng đông lạnh. Theo số liệu thống kê của Bộ Thủy sản, sản lượng tôm năm 2010 đạt 693,3 nghìn tấn. Quá trình chế biến tạo ra lượng phế liệu khổng lồ gồm đầu và vỏ tôm, chiếm từ 40% đến 70% tổng khối lượng nguyên liệu thô tùy thuộc vào mặt hàng và quy trình công nghệ. Nguồn phụ phẩm giàu dưỡng chất và polymer tự nhiên này phần lớn chưa được khai thác, chế biến trên quy mô công nghiệp, gây lãng phí tài nguyên và tạo sức ép lớn lên hệ thống xử lý môi trường.

Chitin là polysaccharide phổ biến thứ hai trong tự nhiên sau cellulose, đóng vai trò cấu trúc trong vỏ các loài giáp xác. Khi tiến hành phản ứng deacetyl hóa loại bỏ nhóm acetyl, chitin chuyển hóa thành chitosan – một polycationic tự nhiên có khả năng tạo màng sinh học, tương thích sinh học, có khả năng tự phân hủy và kháng khuẩn, kháng nấm. Trong khi đó, việc bảo quản các loại nông sản, thực phẩm tươi sống trong điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam là bài toán kỹ thuật phức tạp do tốc độ hư hỏng, hô hấp và mất nước sau thu hoạch diễn ra nhanh chóng. Việc nghiên cứu tận dụng phế liệu vỏ tôm để sản xuất chitin-chitosan và thử nghiệm chế tạo màng bao sinh học bảo quản quả tươi là giải pháp kỹ thuật có ý nghĩa thực tiễn.

Đề tài xác lập các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Thu nhận chitin và chitosan từ nguồn nguyên liệu vỏ tôm sú, đánh giá các chỉ tiêu chất lượng của bán thành phẩm thu được.
  2. Thử nghiệm chế tạo màng bao sinh học ở quy mô phòng thí nghiệm từ nguồn chitosan đã chiết tách.
  3. Ứng dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm để tối ưu hóa các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến tính kéo đứt của màng chitosan.
  4. Khảo sát hiệu quả của màng chitosan tối ưu trong việc bảo quản táo xanh Mỹ ở điều kiện nhiệt độ thường qua các chỉ tiêu cảm quan, vật lý và hóa sinh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Vỏ tôm sú phế liệu thu gom tại Công ty Hải Việt (TP. Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu) và táo xanh Mỹ thu mua tại siêu thị Metro (TP. Vũng Tàu).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại phòng thí nghiệm Khoa Hóa học và Công nghệ Thực phẩm - Trường Đại học Bà Rịa – Vũng Tàu, có phối hợp phân tích tại Viện Công nghệ Thực phẩm và Sinh học - Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM và Viện Khoa học Vật liệu và Ứng dụng TP.HCM; hoàn thành vào tháng 07 năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

  • Lý thuyết về Chitin và Chitosan: Chitin có công thức phân tử $(C_8H_{13}O_5N)n$, cấu tạo từ các đơn vị N-acetyl-D-glucosamine liên kết qua cầu nối $\beta$-(1-4)-glucoside. Chitosan là dẫn xuất deacetyl hóa của chitin với công thức phân tử $(C_6H{11}O_4N)_n$. Chitosan mang nhóm amin tự do mang điện tích dương (ở pH < 6,5), tạo khả năng liên kết tĩnh điện với màng tế bào vi sinh vật mang điện tích âm, gây rối loạn tính thấm của màng và ức chế quá trình trao đổi chất của nấm men, nấm mốc và vi khuẩn.
  • Lý thuyết biến đổi sau thu hoạch của quả: Quá trình hô hấp đột biến của quả táo sau thu hoạch tiêu hao các hợp chất hữu cơ dự trữ (glucid, acid hữu cơ) và giải phóng nước qua bề mặt vỏ, dẫn đến hao hụt khối lượng tự nhiên, mềm hóa mô thịt quả do protopectin chuyển thành pectin hòa tan, và suy giảm các vi chất dinh dưỡng (vitamin C). Việc bao màng bán thấm giúp hạn chế tiếp xúc oxy, kiểm soát cường độ hô hấp và ức chế sự thoát hơi nước.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Quy trình chiết tách hóa học:
    • Khử protein: Xử lý vỏ tôm bằng dung dịch NaOH 4–5% ở nhiệt độ 80–85°C trong 2,5 giờ để thủy phân liên kết protein-chitin.
    • Khử khoáng: Sử dụng dung dịch HCl 5–10% ở nhiệt độ 40–45°C trong 2,5 giờ để hòa tan muối $CaCO_3$ và $MgCO_3$.
    • Tẩy màu: Sử dụng dung dịch $KMnO_4$ 0,1% hoặc $H_2O_2$ để oxy hóa sắc tố astaxanthin.
    • Deacetyl hóa: Đun nóng chitin trong dung dịch NaOH đậm đặc 46% ở 90–95°C trong 2,5 giờ nhằm loại bỏ gốc acetyl $(-COCH_3)$, chuyển thành nhóm amin $(-NH_2)$.
  • Phương pháp phân tích hóa lý chitosan:
    • Xác định độ ẩm theo TCVN 4326-86 (sấy ở 100–105°C đến khối lượng không đổi).
    • Xác định hàm lượng tro tổng số theo TCVN 4327-1993 (nung ở 600°C).
    • Xác định độ hòa tan trong dung dịch acid acetic 1%.
    • Xác định độ deacetyl (DD) bằng quang phổ hồng ngoại (FTIR), dựa trên tỷ lệ mật độ quang giữa peak hấp thụ đặc trưng của nhóm amide ($A_{1656}$) và nhóm hydroxyl ($A_{3435}$) theo công thức: $$\text{DD} (%) = 100 - \left[ \left(\frac{A_{1656}}{A_{3435}}\right) \times \frac{100}{1,33} \right]$$
    • Đo độ nhớt bằng nhớt kế mao quản.
  • Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa:
    • Sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp 1 (ma trận $2^3$ gồm 8 thí nghiệm trực giao và 3 thí nghiệm lặp tại tâm, tổng số $N = 11$).
    • Thiết bị đo ứng suất kéo đứt màng: Hệ thống thiết bị cơ lý Instron Food Testing Fixtures.
    • Xử lý số liệu, kiểm định hệ số hồi quy theo tiêu chuẩn Student ($t$), kiểm định độ tương thích của mô hình theo tiêu chuẩn Fisher ($F$), và tìm điểm tối ưu thông qua công cụ Optimizer trên phần mềm Statgraphics Centurion XV.
  • Phương pháp đánh giá chất lượng nông sản:
    • Đánh giá cảm quan trạng thái, màu sắc theo phương pháp cho điểm (TCVN 3215-79).
    • Xác định hao hụt khối lượng tự nhiên bằng cân kỹ thuật.
    • Xác định hàm lượng chất khô tổng số bằng phương pháp sấy 2 giai đoạn (85°C trong 2 giờ, sau đó nâng lên 105°C).
    • Xác định hàm lượng acid tổng số bằng phương pháp chuẩn độ thể tích với dung dịch NaOH 0,1N (chỉ thị phenolphthalein, tính chuyển theo acid malic với hệ số $K = 0,0067$).
    • Xác định vitamin C bằng phương pháp chuẩn độ iod với dung dịch $I_2$ 0,01N (chỉ thị hồ tinh bột 1%).
    • Xác định đường khử bằng phương pháp Fehling và chuẩn độ lượng $Cu_2O$ kết tủa qua dung dịch $KMnO_4$ 0,1N.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận về cấu trúc phân tử, tính chất lý hóa, nguồn gốc sinh học của chitin và chitosan, đồng thời so sánh cấu trúc hóa học giữa chitin, chitosan và cellulose (chỉ khác biệt ở nhóm thế $-NH_2$ tại vị trí $C_2$). Tác giả hệ thống hóa các ứng dụng thực tiễn của chitosan trong công nghệ thực phẩm (làm trong dịch quả táo với liều lượng 0,8 kg/m³, thu hồi protein nước whey với tỷ lệ 2,15%, làm màng bao sinh học bảo quản dâu tây, tỏi, tiêu xanh, quýt đường kết hợp bao bì PE đục lỗ tại 12°C).

Chương 1 cũng phân tích thành phần hóa học của các nguồn phế liệu thủy sản:

Loại nguyên liệu phế liệu Độ ẩm (%) Protein (%) Khoáng (%) Lipid (%) Chitin (%)
Vỏ cua xanh 4,5 24,0 56,0 2,0 12,9
Vỏ ghẹ chấm 12,9 10,3 57,9 0,3 17,1
Đầu tôm sú 9,1 26,8 29,3 0,5 34,9
Vỏ tôm sú 9,7 42,8 20,8 1,2 36,5
Nang mực 6,0 – 8,0 7,0 – 8,0 0,7 – 1,0 - 75,0 – 80,0

Đặc biệt, vỏ tôm khô chứa 45,16% muối khoáng, 23,25% protein và 27,50% chitin. Ngoài ra, chương 1 trình bày tổng quan về nguồn gốc thực vật họ Rosaceae, cấu tạo giải phẫu, thành phần hóa học (84,3% nước, 10,8% carbohydrate, 0,6% acid hữu cơ, 0,3% khoáng) cùng các biến đổi sinh lý, sinh hóa và quá trình hô hấp đột biến của quả táo sau thu hoạch.

Chương 2: Nguyên vật liệu và phương pháp

Chương này mô tả chi tiết danh mục hóa chất tinh khiết, dụng cụ phòng thí nghiệm, quy trình thao tác và sơ đồ công nghệ chiết tách chitin - chitosan qua các công đoạn khử protein, khử khoáng, tẩy màu và deacetyl hóa. Nội dung trình bày chi tiết công thức tính toán độ ẩm, hàm lượng tro, độ hòa tan và kỹ thuật đo phổ FTIR tại dải bước sóng $3435\text{ cm}^{-1}$ và $1656\text{ cm}^{-1}$.

Chương 2 thiết lập bài toán quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp 1 với 3 biến số: thời gian tạo màng ($x_1$, phút), nồng độ acid acetic ($x_2$, % v/v) và hàm lượng chất hóa dẻo ethylene glycol ($x_3$, % w/v). Quy trình bảo quản táo xanh Mỹ được thiết kế thành 2 nghiệm thức: mẫu thí nghiệm (TN - nhúng 2 lần trong dung dịch chitosan tạo màng liên tục) và mẫu đối chứng (ĐC - không bao màng), được bảo quản song song ở nhiệt độ phòng (27–34°C) và lấy mẫu định kỳ 10 ngày/lần trong 55 ngày để phân tích các chỉ tiêu vật lý, hóa sinh và cảm quan.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Tách chiết chitosan: Sản phẩm thu được có dạng vảy, màu trắng ngà, không mùi. Phổ FTIR thể hiện các peak đặc trưng tại $3435\text{ cm}^{-1}$ (dao động kéo giãn nhóm $-OH$), $2000–3000\text{ cm}^{-1}$ (dao động $-CH$), $1656\text{ cm}^{-1}$ (dao động nhóm amide $-NH$). Độ deacetyl tính toán đạt 81,73%, vượt mức tiêu chuẩn thương phẩm tối thiểu của công ty Protan-Biopolymer (độ deacetyl $\ge 70%$).
  • Thăm dò miền biến thiên: Khảo sát sơ bộ xác định khoảng thông số phù hợp cho quá trình tạo màng gồm: thời gian làm khô từ 45 đến 55 phút (tại 65°C), nồng độ acid acetic từ 1% đến 2% và hàm lượng ethylene glycol từ 10% đến 20%.
  • Tối ưu hóa trực giao tính kéo đứt của màng:
Số TN $x_1$ (Mã hóa) $x_2$ (Mã hóa) $x_3$ (Mã hóa) Thời gian (phút) Acid acetic (%) Ethylene glycol (%) Ứng suất kéo $Y$ (MPa)
1 1 1 1 55 2,0 20 0,340 ± 0,139
2 1 1 -1 55 2,0 10 1,714 ± 0,260
3 1 -1 1 55 1,0 20 2,441 ± 0,213
4 1 -1 -1 55 1,0 10 1,918 ± 0,237
5 -1 1 1 45 2,0 20 0,409 ± 0,009
6 -1 1 -1 45 2,0 10 1,143 ± 0,438
7 -1 -1 1 45 1,0 20 1,217 ± 0,325
8 -1 -1 -1 45 1,0 10 0,808 ± 0,322
T1 0 0 0 50 1,5 15 1,738 ± 0,165
T2 0 0 0 50 1,5 15 1,874 ± 0,174
T3 0 0 0 50 1,5 15 1,841 ± 0,072

Xử lý số liệu trên Statgraphics Centurion XV cho phương trình hồi quy đầy đủ ($R^2 = 98,14%$). Sau khi kiểm định Student và loại bỏ hệ số không có ý nghĩa ($b_{13}$ với $t_{13} = -2,619 < t_{0,05}(2) = 4,3$), phương trình hồi quy cuối cùng có dạng: $$Y = 1,249 + 0,355 x_1 - 0,347 x_2 - 0,147 x_3 - 0,229 x_1 x_2 - 0,380 x_2 x_3$$

Kiểm định Fisher cho thấy giá trị $F = 10,469 < F_{0,95}(2,2) = 19,0$, chứng minh mô hình tương thích với thực nghiệm. Điểm tối ưu kỹ thuật đạt được tại: thời gian tạo màng $x_1 = 52,28$ phút, nồng độ acid acetic $x_2 = 1,0%$, hàm lượng ethylene glycol $x_3 = 20,0%$, ứng với giá trị ứng suất kéo cực đại dự báo là $Y = 2,516\text{ MPa}$.

  • Hiệu quả bảo quản trên quả táo:
Thời gian bảo quản Chỉ tiêu cảm quan (Điểm hệ số 10) Hao hụt khối lượng tự nhiên (%) Hàm lượng chất khô tổng số (%) Hàm lượng acid hữu cơ (%)
Mẫu ĐC Mẫu TN Mẫu ĐC Mẫu TN Mẫu ĐC Mẫu TN Mẫu ĐC Mẫu TN
0 ngày 10,0 10,0 0,00 0,00 15,82 15,82 2,76 2,76
10 ngày 8,8 9,5 1,34 0,52 15,40 15,65 2,45 2,60
20 ngày 7,2 9,0 4,12 1,85 14,80 15,20 1,89 2,17
30 ngày 5,1 8,2 8,65 3,90 12,30 14,10 1,15 1,68
40 ngày 3,0 7,1 14,20 6,80 8,90 12,40 0,58 1,12
55 ngày 1,0 5,8 20,63 12,34 5,88 10,15 0,12 0,46

Mẫu đối chứng hư hỏng nặng từ sau ngày thứ 30 (vỏ héo, đốm nâu đen, thịt quả mềm, chất khô giảm sâu xuống 5,88% và acid hữu cơ giảm còn 0,12%). Trong khi đó, mẫu bọc màng chitosan duy trì trạng thái quả tươi, vỏ giữ màu xanh nhạt đến ngày thứ 55, giảm tỷ lệ hao hụt khối lượng từ 20,63% xuống còn 12,34%.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tách chiết thành công chitosan từ vỏ tôm sú phế liệu với độ deacetyl đạt 81,73%, đảm bảo yêu cầu nguyên liệu để chế tạo màng bao polymer sinh học.
  • Xác lập được mô hình toán học tương thích mô tả ảnh hưởng của ba yếu tố công nghệ đến độ bền kéo đứt của màng: $$Y = 1,249 + 0,355 x_1 - 0,347 x_2 - 0,147 x_3 - 0,229 x_1 x_2 - 0,380 x_2 x_3$$ với $R^2 = 98,14%$.
  • Tìm được bộ thông số tối ưu để chế tạo màng: thời gian sấy màng 52,28 phút (ở 65°C), nồng độ dung môi acid acetic 1,0% và nồng độ phụ gia hóa dẻo ethylene glycol 20,0%, đạt độ bền kéo đứt cực đại $2,516\text{ MPa}$.
  • Khảo sát thực nghiệm khẳng định màng chitosan giúp kéo dài thời gian bảo quản táo xanh Mỹ ở điều kiện nhiệt độ thường lên đến 55 ngày: giảm mức độ hao hụt khối lượng tự nhiên (12,34% so với 20,63% ở mẫu đối chứng), hạn chế suy giảm chất khô (duy trì ở mức 10,15% so với 5,88%) và giảm tốc độ tiêu hao acid hữu cơ (giữ ở mức 0,46% so với 0,12%).

Giá trị đóng góp

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về quy trình công nghệ tận dụng nguồn phế liệu vỏ tôm sú sẵn có tại địa phương (tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu) để tạo ra sản phẩm sinh học có giá trị gia tăng.
  • Đóng góp phương pháp luận quy hoạch thực nghiệm đa biến trong việc kiểm soát các đặc tính cơ lý của màng bao sinh học chitosan.
  • Chứng minh tính khả thi của giải pháp bảo quản nông sản tươi bằng màng bao sinh học tự nhiên thay thế các hóa chất bảo quản tổng hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Các thí nghiệm chế tạo màng và chiết tách chitosan mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm, chưa khảo sát các yếu tố vận hành thiết bị ở quy mô pilot hoặc công nghiệp.
  • Nghiên cứu chỉ sử dụng duy nhất chất hóa dẻo ethylene glycol mà chưa tiến hành so sánh đối chứng toàn diện với các chất hóa dẻo an toàn thực phẩm khác như glycerol hoặc polyethylene glycol (PEG) trên cùng hệ thống mô hình.
  • Thử nghiệm bảo quản táo xanh Mỹ được tiến hành trong điều kiện phòng dao động tự nhiên ($27–34^\circ\text{C}$), chưa kiểm soát cố định các thông số về độ ẩm tương đối của môi trường xung quanh.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu mở rộng việc bổ sung các hoạt chất kháng oxy hóa hoặc tinh dầu tự nhiên vào màng chitosan để nâng cao hoạt tính kháng khuẩn.
  • Thử nghiệm ứng dụng màng bao chitosan trên các loại nông sản nhiệt đới đặc thù khác có cường độ hô hấp cao sau thu hoạch (như thanh long, xoài, nhãn, bưởi).
  • Khảo sát sự kết hợp giữa màng bao sinh học chitosan với công nghệ bao gói khí quyển biến đổi (MAP) hoặc bảo quản lạnh để kéo dài hơn nữa thời gian tồn trữ thương phẩm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Sau thu hoạch và Chế biến Thủy sản.
    • Các kỹ sư nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp chế biến thủy hải sản và chế biến nông sản xuất khẩu.
  • Phần giá trị chuyên môn cao:
    • Quy trình thực nghiệm 4 bước chiết tách chitosan và phương pháp xử lý phổ FTIR xác định độ deacetyl.
    • Bố trí ma trận thực nghiệm trực giao cấp 1, phương pháp tính toán kiểm định thống kê ($t$-Student, $F$-Fisher) và tối ưu hóa hàm mục tiêu bằng phần mềm Statgraphics.
    • Quy trình phân tích toàn diện các chỉ tiêu lý-hóa-sinh của nông sản trong quá trình bảo quản (chuẩn độ acid, chuẩn độ iod xác định vitamin C, phương pháp Fehling xác định đường khử).

Câu hỏi thường gặp

1. Độ deacetyl của chitosan thu được trong nghiên cứu đạt bao nhiêu phần trăm và được xác định bằng phương pháp nào?
Độ deacetyl của chitosan chiết tách từ vỏ tôm sú đạt 81,73%. Chỉ số này được xác định bằng phương pháp quang phổ hồng ngoại (FTIR) dựa trên tỷ lệ mật độ quang giữa peak hấp thụ tại bước sóng $1656\text{ cm}^{-1}$ (đặc trưng cho nhóm amide) và $3435\text{ cm}^{-1}$ (nhóm hydroxyl) tại Viện Khoa học Vật liệu và Ứng dụng TP.HCM.

2. Các thông số công nghệ tối ưu để tạo màng chitosan có ứng suất kéo đứt cực đại là gì?
Qua tối ưu hóa trên phần mềm Statgraphics Centurion XV, các giá trị tối ưu gồm: thời gian làm khô màng là 52,28 phút (ở 65°C), nồng độ acid acetic là 1,0% (v/v), và nồng độ chất hóa dẻo ethylene glycol là 20,0% (w/v). Tại điểm này, ứng suất kéo cực đại dự báo của màng đạt $2,516\text{ MPa}$.

3. Màng bao chitosan giúp giảm hao hụt khối lượng tự nhiên của táo xanh Mỹ như thế nào sau 55 ngày bảo quản?
Sau 55 ngày bảo quản ở nhiệt độ phòng (27–34°C), mẫu táo có bọc màng chitosan (nghiệm thức TN) có tỷ lệ hao hụt khối lượng tự nhiên là 12,34%, trong khi mẫu đối chứng không bọc màng (nghiệm thức ĐC) bị hao hụt lên tới 20,63%.

4. Tại sao trong quá trình khử khoáng vỏ tôm, acid HCl lại được sử dụng thay vì acid $H_2SO_4$?
Trong vỏ tôm, thành phần khoáng chủ yếu là $CaCO_3$, $MgCO_3$ và một lượng nhỏ $Ca_3(PO_4)_2$. Khi sử dụng $H_2SO_4$, phản ứng với canxi sẽ tạo ra kết tủa $CaSO_4$ rất khó tan bám trên bề mặt nguyên liệu, gây cản trở quá trình rửa trôi khoáng chất. Việc dùng HCl tạo ra các muối clorua ($CaCl_2, MgCl_2$) tan hoàn toàn trong nước, giúp quá trình rửa trung tính diễn ra triệt để.

5. Phương trình hồi quy mô tả ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến ứng suất kéo đứt màng chitosan có dạng như thế nào?
Phương trình hồi quy mã hóa sau khi loại bỏ các hệ số không có ý nghĩa thống kê là: $$Y = 1,249 + 0,355 x_1 - 0,347 x_2 - 0,147 x_3 - 0,229 x_1 x_2 - 0,380 x_2 x_3$$ Trong đó $x_1$ là thời gian tạo màng, $x_2$ là nồng độ acid acetic và $x_3$ là hàm lượng ethylene glycol.

Kết luận

Đồ án đã nghiên cứu hoàn chỉnh quy trình chiết tách chitin và deacetyl hóa thành công chitosan từ nguồn phụ phẩm vỏ tôm sú tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu với độ deacetyl đạt 81,73%. Bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp 1 kết hợp phần mềm Statgraphics, tác giả đã xác lập được mô hình toán học và tìm ra điều kiện tối ưu để chế tạo màng bao sinh học có ứng suất kéo đứt cực đại $2,516\text{ MPa}$. Thử nghiệm bảo quản thực tế trên táo xanh Mỹ chứng minh màng chitosan có khả năng làm chậm quá trình chín, hạn chế cường độ hô hấp, giảm hao hụt khối lượng tự nhiên và duy trì các chỉ tiêu cảm quan, hóa sinh vượt trội sau 55 ngày ở điều kiện nhiệt độ thường.