Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu bước vào kỷ nguyên kinh tế tri thức, hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) đã trở thành động lực sống còn quyết định năng lực cạnh tranh của các tập đoàn đa quốc gia. Theo báo cáo của Strategy&, trong năm 2015, tổng mức chi tiêu cho R&D của 20 tập đoàn hàng đầu thế giới đã vượt mốc hàng trăm tỷ USD, tiêu biểu như Volkswagen đạt 15,3 tỷ USD và Samsung Electronics đạt 14,1 tỷ USD. Sau gần ba thập kỷ thực hiện đường lối Đổi mới và mở cửa thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt bậc về quy mô tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, phần lớn các dự án FDI giai đoạn này chủ yếu tập trung vào các công đoạn gia công, lắp ráp tận dụng nguồn lao động phổ thông giá rẻ với giá trị gia tăng nội địa còn khiêm tốn. Đóng góp của năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000-2005 chỉ đạt mức 20% đến 22%, trong khi tăng trưởng chủ yếu vẫn dựa vào tích lũy vốn (CI) chiếm tới 78% đến 80%.

Đứng trước yêu cầu chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, luận văn tập trung giải quyết vấn đề cấp bách: Làm thế nào để Việt Nam có thể thu hút hiệu quả các hoạt động R&D có hàm lượng giá trị gia tăng cao từ các công ty xuyên quốc gia (TNCs)? Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm ba trọng tâm: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động R&D của các TNCs; phân tích toàn diện thực trạng thu hút và triển khai R&D của các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2015; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược nhằm gia tăng dòng vốn FDI chất lượng cao gắn liền với hoạt động R&D. Phạm vi nghiên cứu được xác lập tại thị trường Việt Nam trong mốc thời gian 10 năm (2005-2015), tập trung vào các tập đoàn công nghệ quy mô lớn như Samsung, Bosch, Intel. Ý nghĩa thực tiễn của công trình là cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế kinh tế, hướng tới nâng tỷ trọng đóng góp của TFP lên trên 35% và tạo hiệu ứng lan tỏa công nghệ mạnh mẽ cho khu vực doanh nghiệp nội địa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết kinh tế quốc tế và quản trị đổi mới công nghệ hiện đại. Về phân loại hoạt động nghiên cứu, tác giả vận dụng khung phân tích của Satoshi Shimizutani và Yasuyuki Todo (2008), chia hoạt động R&D của TNCs thành hai dạng thức chính: R&D sáng tạo (Innovative R&D) nhằm tìm kiếm và tạo lập nguồn tri thức mới, và R&D thích ứng (Adaptive R&D) nhằm điều chỉnh sản phẩm, công nghệ phù hợp với điều kiện thị trường nước sở tại. Đồng thời, nghiên cứu tiếp thu mô hình bốn chiều R&D của Darius Mahdjoubi (2009) gồm: R&D như một chuỗi hoạt động, R&D như mô hình đổi mới, R&D đối ứng thiết kế phát triển, và R&D như nguồn khởi tạo ý tưởng.

Bên cạnh đó, luận văn phát triển mô hình Đổi mới động (Dynamic Innovation Model) dựa trên chu trình chuyển hóa tri thức CECI, khắc phục triệt để các hạn chế của mô hình tuyến tính truyền thống để chỉ ra cách thức doanh nghiệp tích hợp tri thức bên trong và bên ngoài nhằm tạo lập công nghệ lõi. Các khái niệm nền tảng xuyên suốt bao gồm: Công ty xuyên quốc gia (TNCs - tổ chức kinh doanh quốc tế sở hữu ít nhất 10% vốn cổ phần tại các chi nhánh nước ngoài), Hoạt động R&D (theo chuẩn UNESCO về hoạt động sáng tạo có hệ thống nhằm mở rộng kho tàng tri thức), Chuyển giao công nghệ đa cấp độ (từ công nghệ hạng nhất trong nội bộ đến công nghệ hạng hai cho đối tác liên doanh), và Năng lực cốt lõi dựa trên sự kết hợp giữa tài sản vật chất cứng và chất xám mềm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh kinh tế và mô hình hóa dữ liệu. Về dữ liệu phân tích, tác giả sử dụng nguồn số liệu thứ cấp đáng tin cậy giai đoạn 2005-2015 được trích xuất từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo Đầu tư Thế giới của UNCTAD, Ngân hàng Thế giới (World Bank), và báo cáo chiến lược của Strategy&.

Cỡ mẫu nghiên cứu thực nghiệm được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích (Purposive Sampling), tập trung vào nhóm 20 tập đoàn có chi tiêu R&D lớn nhất thế giới cùng các case study điển hình đang hoạt động tại Việt Nam như Samsung (trung tâm SVMC tại Hà Nội với quy mô hơn 1.400 nhân sự nghiên cứu) và Bosch (trung tâm công nghệ phần mềm tại Thành phố Hồ Chí Minh với hơn 1.000 chuyên gia). Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ đặc thù hoạt động R&D có tính bảo mật và mức độ tập trung tư bản rất cao; việc phân tích chuyên sâu các đơn vị đầu ngành cho phép nhận diện chính xác bản chất các rào cản thể chế, chuỗi chuyển giao công nghệ và tác động thực tế của R&D đối với nền kinh tế nước tiếp nhận đầu tư trong toàn bộ tiến trình 10 năm hội nhập.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, làn sóng đầu tư của các TNCs toàn cầu có xu hướng mở rộng quy mô phi mã thông qua hoạt động sáp nhập và mua lại (M&A). Tổng số vụ M&A toàn cầu đã tăng vọt từ 11.300 vụ với giá trị 500 tỷ USD năm 2000 lên đến 26.200 vụ với tổng tài sản 24.000 tỷ USD vào năm 2008, tạo tiền đề để các TNCs kiểm soát công nghệ độc quyền trên phạm vi quốc tế. Tại Việt Nam, vốn đăng ký FDI giai đoạn sau khi gia nhập WTO năm 2007 tăng trưởng mạnh, song tỷ trọng vốn phân bổ trực tiếp cho các dự án thành lập viện hoặc trung tâm nghiên cứu R&D độc lập vẫn chỉ chiếm dưới 2% tổng vốn FDI đăng ký.

Thứ hai, hoạt động R&D của các TNCs tại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2015 chủ yếu dừng lại ở cấp độ R&D thích ứng (Adaptive R&D) và nội địa hóa quy trình thay vì R&D sáng tạo (Innovative R&D). Dù xuất hiện những điểm sáng ấn tượng như Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Điện thoại Di động Samsung (SVMC) tuyển dụng hàng nghìn kỹ sư công nghệ thông tin, phần lớn hoạt động vẫn là kiểm thử, tùy biến phần mềm và điều chỉnh thông số kỹ thuật phục vụ xuất khẩu. Tỷ lệ nội địa hóa về mặt công nghệ nguồn đối với các doanh nghiệp phụ trợ trong nước còn duy trì ở mức thấp, dưới 15% đối với các ngành chế tạo phức tạp.

Thứ ba, cơ cấu đầu tư cho khoa học công nghệ của Việt Nam còn khoảng cách rất lớn so với chuẩn mực khu vực và quốc tế. Trong khi các quốc gia phát triển như Mỹ và Nhật Bản duy trì mức đầu tư cho R&D đạt 3,0% GDP, Đức và Pháp đạt 2,3% GDP, và các nước đẩy mạnh công nghệ thông tin đầu tư tới 6% đến 8% GDP hàng năm, thì tổng chi tiêu R&D của Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu chỉ dao động quanh ngưỡng xấp xỉ 0,4% GDP. Điều này trực tiếp phản ánh nguyên nhân tại sao TFP của Việt Nam giai đoạn 2000-2005 chỉ đóng góp khiêm tốn từ 20% đến 22% vào mức tăng năng suất chung, khiến nền kinh tế chịu sự chi phối nặng nề từ yếu tố tích lũy vốn.

Thảo luận kết quả

Khi đào sâu nguyên nhân, kết quả nghiên cứu chỉ ra ba điểm nghẽn then chốt: Thứ nhất, chính sách ưu đãi đầu tư của Việt Nam giai đoạn 2005-2015 chủ yếu thiết kế theo diện rộng, ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (thuế suất 10% trong 15 năm đầu) dựa trên quy mô vốn và doanh thu xuất khẩu mà chưa gắn kèm các điều kiện ràng buộc pháp lý về tỷ lệ trích lập quỹ R&D hay cam kết chuyển giao công nghệ. Thứ hai, chất lượng nguồn nhân lực khoa học kỹ thuật chưa đồng đều, thiếu hụt nghiêm trọng các chuyên gia đầu ngành có khả năng chủ trì các đề tài sáng tạo công nghệ lõi. Thứ ba, khung pháp lý về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ còn nhiều bất cập, tạo tâm lý e ngại rủi ro rò rỉ bí mật công nghệ của các TNCs.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, phát hiện này củng cố luận điểm của Jose Guion (2013) tại Cộng hòa Séc khi cho rằng việc thu hút R&D đòi hỏi một môi trường sinh thái đổi mới đồng bộ chứ không chỉ đơn thuần là ưu đãi tài chính. Đồng thời, kết quả cũng tương thích với nghiên cứu định lượng của Jin Woong Kim (2011) về kinh tế Hàn Quốc giai đoạn 1976-2009, khẳng định đầu tư cho R&D và tri thức công nghệ là động lực cốt lõi quyết định hàm giá trị kinh tế dài hạn. Toàn bộ các tương quan giữa tốc độ tăng vốn FDI, tỷ trọng lao động khoa học kỹ thuật và cơ cấu thị trường công nghệ được trực quan hóa mạch lạc qua hệ thống Biểu đồ dòng vốn FDI và Bảng thống kê chi tiêu R&D của 20 tập đoàn đa quốc gia hàng đầu thế giới, phản ánh rõ nét sự chuyển dịch từ sản xuất thuần túy sang định hướng công nghệ cao.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tạo bước đột phá trong việc thu hút dòng vốn R&D từ các công ty xuyên quốc gia và thúc đẩy năng lực đổi mới sáng tạo nội tại, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

Thứ nhất, tái cấu trúc chính sách ưu đãi tài chính và thuế khóa theo hướng gắn chặt với hiệu quả R&D. Bộ Tài chính phối hợp cùng Bộ Kế hoạch và Đầu tư nghiên cứu ban hành cơ chế cho phép các TNCs được khấu trừ thuế từ 150% đến 200% đối với chi phí R&D thực tế phát sinh tại Việt Nam. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ các dự án FDI công nghệ cao có thành lập bộ phận R&D chính quy từ dưới 5% lên mức 15% đến 20% trong giai đoạn 2017-2022.

Thứ hai, phát triển đột phá nguồn nhân lực khoa học và công nghệ chất lượng cao. Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì thiết lập cơ chế liên kết ba nhà (Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp), tài trợ thành lập các phòng lab nghiên cứu chung giữa các trường đại học kỹ thuật trọng điểm với các tập đoàn như Samsung, Bosch, Intel. Mục tiêu đặt ra là đào tạo và cung ứng tối thiểu 50.000 kỹ sư phần mềm, tự động hóa và thiết kế vi mạch đạt chuẩn quốc tế trước năm 2025.

Thứ ba, hoàn thiện hạ tầng các khu công nghệ cao và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Ban quản lý các Khu công nghệ cao Hòa Lạc, Khu công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh và Khu công nghệ cao Đà Nẵng cần đầu tư đồng bộ hạ tầng kỹ thuật, cung cấp dịch vụ thử nghiệm dùng chung đạt tiêu chuẩn ISO/IEC. Lộ trình giai đoạn 2017-2020 cần thu hút thêm ít nhất 5 trung tâm R&D quy mô vốn trên 50 triệu USD của các TNCs hàng đầu thế giới.

Thứ tư, siết chặt thực thi bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và mở rộng hợp tác quốc tế về khoa học công nghệ. Cục Sở hữu trí tuệ thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ đẩy mạnh số hóa quy trình thẩm định, rút ngắn thời gian xử lý đơn đăng ký sáng chế xuống dưới 12 tháng, đồng thời tăng cường mức chế tài xử phạt vi phạm bản quyền để tạo niềm tin tuyệt đối cho các TNCs khi chuyển giao công nghệ nguồn vào Việt Nam.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo chuyên sâu và thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cán bộ lãnh đạo tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Khoa học và Công nghệ, Ban quản lý các khu công nghệ cao có thể sử dụng các luận cứ thực chứng của luận văn để xây dựng bộ tiêu chí sàng lọc dự án FDI và ban hành chính sách ưu đãi R&D thế hệ mới.

  2. Lãnh đạo các tập đoàn FDI và doanh nghiệp công nghệ trong nước: Giám đốc chiến lược, Trưởng bộ phận R&D có thể vận dụng mô hình Đổi mới động CECI và lộ trình công nghệ (Technology Roadmap) để tối ưu hóa quy trình liên kết chuỗi giá trị và phân bổ nguồn lực nghiên cứu.

  3. Giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học: Các nhà nghiên cứu thuộc khối ngành Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế, Quản trị công nghệ có thể kế thừa khung phân tích lý thuyết, hệ thống dữ liệu thứ cấp và phương pháp đánh giá TFP để mở rộng các đề tài nghiên cứu liên quan.

  4. Các tổ chức tư vấn đầu tư và hiệp hội doanh nghiệp: Đơn vị tư vấn xúc tiến đầu tư có được bức tranh toàn cảnh về môi trường R&D tại Việt Nam, từ đó thiết kế các gói tư vấn địa điểm đặt trụ sở nghiên cứu phù hợp cho các nhà đầu tư nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hoạt động R&D của các TNCs tại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2015 chủ yếu thuộc loại hình nào? Phần lớn hoạt động R&D của các TNCs tại Việt Nam trong giai đoạn này thuộc dạng R&D thích ứng (Adaptive R&D). Các doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào việc hiệu chỉnh tính năng sản phẩm, thử nghiệm phần mềm và tối ưu hóa dây chuyền để phù hợp với điều kiện thị trường địa phương thay vì tạo ra các phát minh công nghệ nguồn mang tính đột phá toàn cầu.

  2. Vì sao tỷ trọng đóng góp của TFP vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam còn thấp? Trong giai đoạn 2000-2005, TFP của Việt Nam chỉ đóng góp từ 20% đến 22% vào mức tăng năng suất chung do mô hình tăng trưởng phụ thuộc tới 78% vào tích lũy vốn đầu tư (CI). Chi tiêu cho R&D quốc gia chỉ đạt khoảng 0,4% GDP, khiến hàm lượng công nghệ và năng suất sáng tạo trong sản phẩm hàng hóa chưa cao.

  3. Tập đoàn Samsung đã phát triển hoạt động R&D tại Việt Nam như thế nào? Samsung là tập đoàn tiên phong thành lập Trung tâm SVMC tại Hà Nội với quy mô hơn 1.400 kỹ sư. Trung tâm này đảm nhận nghiên cứu, phát triển và tối ưu hóa các phần mềm thương mại cho các dòng điện thoại thông minh phục vụ thị trường toàn cầu, đóng vai trò hạt nhân R&D của hãng tại Đông Nam Á.

  4. Rào cản lớn nhất khi thu hút các trung tâm R&D sáng tạo của TNCs vào Việt Nam là gì? Rào cản lớn nhất bao gồm sự thiếu hụt đội ngũ chuyên gia công nghệ trình độ cao, hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ chưa đạt chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, và sự thiếu vắng mạng lưới doanh nghiệp phụ trợ công nghệ cao đủ năng lực tiếp nhận chuyển giao công nghệ nguồn từ các TNCs.

  5. Chính sách ưu đãi tài chính nào mang lại hiệu quả cao nhất để kích thích R&D? Chính sách hiệu quả nhất là cơ chế khấu trừ chi phí R&D thực tế (Super Tax Deduction) từ 150% đến 200% khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, kết hợp với các gói tài trợ trực tiếp cho các dự án hợp tác nghiên cứu phát triển giữa TNCs và các trường đại học, viện nghiên cứu trong nước.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 kết luận cốt lõi sau:

  • R&D là động lực sống còn quyết định năng lực cạnh tranh của TNCs và là chìa khóa để các quốc gia đang phát triển nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng nội địa.
  • Hoạt động R&D của các TNCs tại Việt Nam giai đoạn 2005-2015 có sự phát triển nhanh về số lượng nhân sự nhưng bản chất vẫn nghiêng mạnh về R&D thích ứng và kiểm thử quy trình.
  • Mức đầu tư cho khoa học công nghệ của Việt Nam xấp xỉ 0,4% GDP còn quá thấp so với các nước phát triển (đạt 2,3% đến 3,0% GDP), dẫn tới tỷ trọng đóng góp của TFP vào năng suất lao động chỉ đạt 20% đến 22%.
  • Sự thiếu hụt cơ chế ưu đãi thuế chuyên biệt cho R&D và rào cản về chất lượng nhân lực là nguyên nhân chính cản trở dòng vốn công nghệ cao.
  • Việc chuyển dịch sang thu hút R&D sáng tạo đòi hỏi sự phối hợp liên ngành đồng bộ giữa chính sách thuế, đào tạo nhân tài và siết chặt bảo hộ sở hữu trí tuệ.

Đóng góp khoa học lớn nhất của luận văn là đã hệ thống hóa lý luận về hoạt động R&D của TNCs trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi, đồng thời cung cấp bức tranh thực nghiệm xác thực về sự chênh lệch giữa gia công sản xuất và nghiên cứu sáng tạo tại Việt Nam. Về lộ trình hành động tiếp theo, các cơ quan chức năng cần nhanh chóng thể chế hóa các giải pháp ưu đãi thuế R&D trước năm 2018 và hoàn thiện mạng lưới vườn ươm công nghệ cao trước năm 2022. Hãy chủ động đổi mới tư duy thu hút FDI ngay hôm nay để biến Việt Nam thành trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu khu vực.