NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ MÀNG FILM CHỨA KHÁNG SINH ĐẶT TRÊN NIÊM MẠC MẮT

Nghiên cứu bào chế và đánh giá màng film chứa kháng sinh đặt trên niêm mạc mắt. Khám phá công nghệ mới trong điều trị các bệnh về mắt hiệu quả.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về chloramphenicol

1.2. Đặc tính dược lý

1.3. Kháng thuốc

1.4. Tổng quan về màng film

1.5. Thành phần màng film

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị, dụng cụ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Xây dựng phương pháp định lượng chloramphenicol bằng phương pháp quang

2.5. Bào chế màng film chứa chloramphenicol

2.6. Đánh giá đặc tính của màng film

2.7. Đánh giá độ hòa tan in vitro

2.8. Đánh giá tác dụng kháng khuẩn của màng film

2.9. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Định lượng chloramphenicol bằng phương pháp quang

3.2. Xác định bước sóng hấp thụ cực đại của chloramphenicol

3.3. Đường chuẩn định lượng chloramphenicol bằng phương pháp quang

3.4. Đánh giá mật sá đặc tính của màng film

3.5. Chỉ số trọng ná (SI)

3.6. Độ dày, độ ẩm, độ truyền quang của các màng film

3.7. Kính hiển vi quét điện tử (SEM)

3.8. Phương pháp phân tích nhiễu quét vi sai (DSC)

3.9. Quang phổ hồng ngoại (FT-IR)

3.10. Phổ nhiễu xạ tia X

3.11. Đánh giá độ hòa tan in vitro

3.12. Đánh giá khả năng kháng khuẩn, kháng nấm của chế phẩm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Phương pháp bào chế màng film

4.2. Bào chế công thức màng film

4.3. Đặc tính lý hóa màng film

4.4. Độ hòa tan in vitro

4.5. Khả năng kháng khuẩn

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Màng Film Kháng Sinh Đặt Mắt Dược Học

Mục tiêu của nghiên cứu dược học này là phát triển và đánh giá một phương pháp điều trị mới cho nhiễm trùng mắt sử dụng màng film kháng sinh. Thuốc nhỏ mắt truyền thống thường có hiệu quả thấp do thời gian lưu trên mắt ngắn. Màng film được thiết kế để kéo dài thời gian tiếp xúc giữa thuốc và niêm mạc mắt, từ đó tăng hiệu quả điều trị. Khóa luận này tập trung vào chloramphenicol, một kháng sinh phổ rộng, để bào chế màng film. Ưu điểm của màng film bao gồm khả năng kiểm soát giải phóng thuốc, giảm tác dụng phụ toàn thân, và cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Nghiên cứu này đánh giá các tính chất màng film, bao gồm độ ổn định, khả năng kháng khuẩn, và khả năng giải phóng thuốc.

1.1. Tổng quan về kháng sinh nhỏ mắt Chloramphenicol

Chloramphenicol là một kháng sinh phổ rộng, hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gây nhiễm trùng mắt. Hoạt chất này hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Tuy nhiên, chloramphenicol có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng đường toàn thân. Do đó, việc phát triển các dạng bào chế tại chỗ như màng film là một hướng đi tiềm năng để giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ. Nghiên cứu này tập trung vào bào chế màng film chứa chloramphenicol để điều trị các bệnh nhiễm trùng mắt tại chỗ.

1.2. Ưu điểm vượt trội của màng film kháng sinh trên mắt

Màng film kháng sinh mang lại nhiều ưu điểm so với thuốc nhỏ mắt truyền thống. Màng film có thể kéo dài thời gian tiếp xúc giữa thuốc và niêm mạc mắt, giúp tăng cường hiệu quả điều trị. Ngoài ra, màng film có thể kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong mắt. Điều này có thể giảm tần suất sử dụng thuốc và cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Cuối cùng, màng film có thể giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân so với đường dùng toàn thân.

II. Vấn Đề Giải Pháp Màng Film Kháng Sinh cho Mắt

Mặc dù thuốc nhỏ mắt là phương pháp điều trị phổ biến cho nhiễm trùng mắt, nhưng chúng có nhiều hạn chế. Thời gian lưu của thuốc nhỏ mắt trên mắt rất ngắn, thường chỉ vài phút. Điều này dẫn đến việc thuốc bị loại bỏ nhanh chóng bởi nước mắt và làm giảm hiệu quả điều trị. Màng film kháng sinh được phát triển để giải quyết vấn đề này. Bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng trên niêm mạc mắt, thuốc có thể được giải phóng từ từ trong một khoảng thời gian dài hơn. Điều này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong mắt và tăng hiệu quả điều trị. Khóa luận dược học này tập trung vào việc nghiên cứuđánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của màng film.

2.1. Hạn chế của các phương pháp điều trị nhiễm trùng mắt hiện tại

Các phương pháp điều trị nhiễm trùng mắt hiện tại, chẳng hạn như thuốc nhỏ mắt và thuốc mỡ, có nhiều hạn chế. Thuốc nhỏ mắt thường bị loại bỏ nhanh chóng bởi nước mắt, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị. Thuốc mỡ có thể gây mờ mắt và khó chịu cho bệnh nhân. Ngoài ra, cả hai phương pháp này đều có thể gây ra các tác dụng phụ tại chỗ, chẳng hạn như kích ứng và đỏ mắt. Do đó, cần có các phương pháp điều trị mới hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn.

2.2. Màng film kháng sinh Giải pháp tiềm năng cho dược phẩm nhãn khoa

Màng film kháng sinh là một giải pháp tiềm năng cho các vấn đề của dược phẩm nhãn khoa. Màng film có thể kéo dài thời gian tiếp xúc giữa thuốc và niêm mạc mắt, giúp tăng cường hiệu quả điều trị. Ngoài ra, màng film có thể kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong mắt. Điều này có thể giảm tần suất sử dụng thuốc và cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Cuối cùng, màng film có thể giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân so với đường dùng toàn thân.

III. Cách Bào Chế Màng Film Kháng Sinh Đặt Mắt Chi Tiết

Quá trình bào chế màng film là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Có nhiều phương pháp bào chế khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm phương pháp đúc khuôn, phương pháp ép, và phương pháp phun. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố như tính chất màng film mong muốn, loại kháng sinh sử dụng, và quy mô sản xuất. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp đúc khuôn để bào chế màng film chứa chloramphenicol. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt độ dày và độ đồng đều của màng film.

3.1. Phương pháp đúc khuôn màng film solvent casting method

Phương pháp đúc khuôn (solvent casting method) là một quy trình bào chế màng film trong đó polyme và hoạt chất được hòa tan trong dung môi, sau đó dung dịch được đổ vào khuôn và dung môi được loại bỏ bằng cách bay hơi. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt độ dày và độ đồng đều của màng film. Tuy nhiên, nó có thể yêu cầu thời gian sấy khô lâu và có thể gây ra vấn đề về độ ổn định của hoạt chất trong quá trình sấy.

3.2. Lựa chọn polyme sử dụng trong màng film đặt mắt

Việc lựa chọn polyme sử dụng trong màng film là rất quan trọng. Polyme phải tương thích sinh học, không độc hại, có khả năng tạo màng tốt, và có khả năng kiểm soát giải phóng thuốc. Các polyme thường được sử dụng trong bào chế màng film đặt mắt bao gồm hydroxypropyl methylcellulose (HPMC), polyvinyl alcohol (PVA), và sodium alginate. Nghiên cứu này sử dụng HPMC do tính tương thích sinh học tốt, khả năng tạo màng tốt, và khả năng kiểm soát giải phóng thuốc.

IV. Đánh Giá Màng Film Kháng Sinh Phương Pháp Kết Quả

Việc đánh giá màng film là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Các tính chất màng film cần được đánh giá bao gồm độ dày, độ đồng đều, độ bền cơ học, khả năng giải phóng thuốc, và khả năng kháng khuẩn. Các phương pháp đánh giá khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm các thử nghiệm in vitro và in vivo. Nghiên cứu này sử dụng các thử nghiệm in vitro để đánh giá các tính chất màng film bào chế được. Kết quả cho thấy màng film có độ dày và độ đồng đều tốt, có độ bền cơ học đủ để chịu được quá trình sử dụng, và có khả năng giải phóng thuốc từ từ trong một khoảng thời gian dài.

4.1. Thử nghiệm in vitro đánh giá khả năng giải phóng thuốc

Thử nghiệm in vitro được thực hiện để đánh giá khả năng giải phóng thuốc từ màng film. Màng film được đặt trong môi trường mô phỏng nước mắt, và lượng thuốc được giải phóng theo thời gian được đo bằng phương pháp quang phổ. Kết quả cho thấy màng film có khả năng giải phóng thuốc từ từ trong một khoảng thời gian dài, cho thấy tiềm năng điều trị hiệu quả.

4.2. Đánh giá khả năng kháng khuẩn của màng film polyme

Khả năng kháng khuẩn của màng film được đánh giá bằng phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch. Màng film được đặt trên đĩa thạch đã được cấy vi khuẩn, và vùng ức chế vi khuẩn xung quanh màng film được đo. Kết quả cho thấy màng film có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, cho thấy tiềm năng điều trị nhiễm trùng mắt hiệu quả.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Lâm Sàng Màng Film Đặt Mắt

Màng film kháng sinh có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm trùng mắt. Chúng có thể được sử dụng để điều trị viêm kết mạc, viêm giác mạc, và các bệnh nhiễm trùng khác. Ngoài ra, màng film có thể được sử dụng để phòng ngừa nhiễm trùng mắt sau phẫu thuật. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của màng film trong thực tế. Các nghiên cứu lâm sàng nên tập trung vào việc so sánh hiệu quả của màng film với các phương pháp điều trị truyền thống, cũng như đánh giá các tác dụng phụ tiềm ẩn.

5.1. Tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng mắt

Màng film kháng sinh có tiềm năng lớn trong điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng mắt khác nhau, bao gồm viêm kết mạc, viêm giác mạc và viêm bờ mi. Khả năng kéo dài thời gian tiếp xúc thuốc và kiểm soát giải phóng thuốc giúp cải thiện hiệu quả điều trị so với các phương pháp truyền thống.

5.2. Hướng dẫn đánh giá lâm sàng hiệu quả và an toàn

Đánh giá lâm sàng là bước quan trọng để xác định hiệu quả và an toàn của màng film trên người. Các nghiên cứu nên tập trung vào so sánh hiệu quả với các phương pháp điều trị hiện có, đánh giá các tác dụng phụ tiềm ẩn và xác định liều dùng tối ưu cho từng loại bệnh nhiễm trùng mắt. Cần đặc biệt chú ý đến các chỉ số như giảm triệu chứng, giảm thời gian điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Dược Học Màng Film

Khóa luận dược học này đã thành công trong việc bào chế và đánh giá một số tính chất của màng film kháng sinh chứa chloramphenicol. Kết quả cho thấy màng film có tiềm năng là một phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiễm trùng mắt. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa công thức và quy trình bào chế, cũng như đánh giá hiệu quả và an toàn của màng film trong các nghiên cứu lâm sàng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc sử dụng các kháng sinh khác, cải thiện khả năng bám dính của màng film trên niêm mạc mắt, và phát triển các màng film có khả năng giải phóng thuốc theo yêu cầu.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của màng film kháng sinh chứa chloramphenicol trong điều trị nhiễm trùng mắt. Khả năng kiểm soát giải phóng thuốc và cải thiện thời gian lưu trên mắt giúp tăng cường hiệu quả điều trị so với thuốc nhỏ mắt thông thường. Kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới cho các dược phẩm nhãn khoa.

6.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo trong tương lai

Trong tương lai, cần tập trung vào tối ưu hóa công thức và quy trình bào chế để cải thiện tính chất màng film, như độ bền, độ bám dính và khả năng giải phóng thuốc. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu các kháng sinh khác và kết hợp với các tá dược phù hợp để mở rộng ứng dụng của màng film trong điều trị các bệnh nhiễm trùng mắt khác nhau. Các nghiên cứu lâm sàng là cần thiết để đánh giá hiệu quả và an toàn của màng film trên người.

01/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

¾I HàC QUàC GIA HÀ NàI TR¯àNG ¾I HâC Y D¯þC NGUYÄN NH¯ S¡N NGHIÊN CĀU BÀO CH¾ VÀ ÁNH GIÁ MÀNG FILM CHĀA KHÁNG SINH ¾T TRÊN NIÊM M¾C MÂT KHÓA LUÀN TÞT NGHIÆP ¾I HâC NGÀNH D¯þC HâC HÀ NÞI - 2023 ¾I HàC QUàC GIA HÀ NàI TR¯àNG ¾I HâC Y D¯þC Ng°ái thÿc hiÇn: NGUYÄN NH¯ S¡N NGHIÊN CĀU BÀO CH¾ VÀ ÁNH GIÁ MÀNG FILM CHĀA KHÁNG SINH ¾T TRÊN NIÊM M¾C MÂT KHÓA LUÀN TÞT NGHIÆP ¾I HâC NGÀNH D¯þC HâC Khóa: QH. Y Ng°ái h°ßng d¿n: TS. TRÄN TUÂN HIÆP THS. NGUYÄN VN KHANH HÀ NÞI 3 2023 LàI CÀM ¡N ¿u tiên, em xin gÿi lßi cÁm ¢n chân thành ¿n các th¿y cô tr°ßng ¿i hác Y D°ÿc, ¿i hác Quác Gia Hà Nái ã d¿y dß, truyßn ¿t nhÿng ki¿n thÿc, kinh nghißm quý báu cho em trong suát nhÿng nm theo hác t¿i tr°ßng.

Em cing xin gÿi lßi cÁm ¢n ¿n các th¿y cô trong bá môn Bào ch¿ và Công nghß d°ÿc ph¿m ã t¿o ißu kißn ß em °ÿc thÿc hißn ß tài nghiên cÿu này. Em xin bày tß lòng kính tráng và sÿ bi¿t ¢n sâu s¿c ¿n TS. TrÅn TuÃn HiÇp (Tr°ßng ¿i hác Phenikaa) và ThS. NguyÅn Vn Khanh ã luôn nhißt tình chß bÁo, h°ßng d¿n và giúp ÿ em r¿t nhißu trong suát quá trình thÿc hißn và hoàn thành Khoá lu¿n.

Em cing qua ây xin gÿi lßi cÁm ¢n ¿n gia ình, b¿n bè và ng°ßi thân ã luôn á c¿nh bên ÿng há, áng viên em trong suát quá trình hác t¿p, nghiên cÿu và thÿc hißn khóa lu¿n. M¿c dù ã h¿t sÿc cá g¿ng, nh°ng ki¿n thÿc và kinh nghißm cÿa em còn h¿n ch¿ nên không thß tránh °ÿc nhÿng thi¿u sót. Kính mong nh¿n °ÿc nhÿng lßi nh¿n xét, góp ý cÿa các th¿y cô ß Khóa lu¿n tát nghißp cÿa em °ÿc hoàn thißn h¢n. Cuái cùng em xin kính chúc các th¿y cô luôn m¿nh khße, h¿nh phúc và thành công trong công vißc cing nh° trong cuác sáng.

Hà Nái, ngày tháng nm 2023 Sinh viên Nguyßn Nh° S¢n DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T TÂT STT Tÿ vi¿t tÃt Tÿ/cām tÿ Åy ÿ 1 ACN Acetonitril Hißp hái các nhà Hóa phân tích (Association of 2 AOAC Official Analytical Chemists) 3 CHF Chloramphenicol 4 EUD Eudragit S¿c ký lßng hißu nng cao 5 HPLC (High performance liquid chromatography) 6 HPMC Hydroxypropylmethylcellulose 7 LbL Kÿ thu¿t t¿o film tÿng lßp (Layer by layer) á lßch chu¿n t°¢ng ái (Relative standard 8 RSD deviation) 9 TLTK Tài lißu tham khÁo 10 CT Công thÿc 11 TCNSX Tiêu chu¿n nhà sÁn xu¿t 12 PEG Polyethylen glycol 13 PBS N°ßc muái ßm phosphat (Phosphate buffer saline) M¿t á quang o á b°ßc sóng 600nm 14 OD600 (Optical density, whilst 600) DANH MĀC BÀNG BIÂU BÁng 1. Mát sá d¿ng bào ch¿ cÿa chloramphenicol trên thß tr°ßng [7]. Mát sá nghiên cÿu vß màng film ¿t m¿t. Nguyên lißu, hóa ch¿t sÿ dÿng trong thÿc nghißm.

Thi¿t bß sÿ dÿng thÿc nghißm. BÁng thành ph¿n công thÿc bào ch¿ màng film. Bißu dißn á h¿p thÿ quang theo nßng á. pH bß m¿t các màng film (n=3).

Hàm ¿m các màng film (n=3). Chß sá tr°¢ng ná cÿa các màng film (n=3). á dày các màng film (n=3). á ßng ßu khái l°ÿng các màng film (n=3).

á truyßn quang cÿa các màng film (n=3). á hòa tan in vitro cÿa màng film (n=3). KhÁ nng kháng khu¿n cÿa màng film. 39 DANH MĀC HÌNH ÀNH Hình 1.

Công thÿc c¿u t¿o cÿa chloramphenicol. S¢ ß bào ch¿ màng film b¿ng ph°¢ng pháp bay h¢i dung môi. S¢ ß hß tháng sÁn xu¿t màng film b¿ng ph°¢ng pháp bay h¢i dung môi. S¢ ß quy trình ùn nóng chÁy ß sÁn xu¿t màng film.

Film °ÿc t¿o ra tÿ hß tháng máy ùn (a) sau ó °ÿc chuyßn sang công o¿n c¿t (b) và khuôn c¿t (c) °ÿc sÿ dÿng ß t¿o ra các lißu ¢n vß riêng l¿ (d), sau ó °ÿc óng gói vào túi gi¿y b¿c (e). S¢ ß bào ch¿ màng film b¿ng kÿ thu¿t phun ißn. S¢ ß bào ch¿ màng film b¿ng kÿ thu¿t ép. ß thß bißu dißn mái t°¢ng quan giÿa nßng á chloramphenicol và á h¿p thÿ quang o °ÿc t¿i b°ßc sóng 278 nm.

Hình Ánh các màng film. pH bß m¿t các màng film. Hàm ¿m các màng film. Chß sá tr°¢ng ná các màng film.

á dày cÿa các màng film. á ßng ßu khái l°ÿng các màng film. á truyßn quang các màng film. Hình Ánh SEM cÿa A.

Chloramphenicol nguyên lißu, B. Hình Ánh gáp phß giÁn ß nhißt vi sai DSC. Hình Ánh gáp phß hßng ngo¿i Chloramphenicol, Eudragit L100, HPMC K4M, K15M, K100M và các màng film. Hình Ánh phß nhißu x¿ tia X cÿa Chloramphenicol, Eudragit L100, màng film K4M, K15M và K100M.

ß thß hòa tan in vitro chloramphenicol cÿa ba màng film. 1 CH¯¡NG 1: TàNG QUAN. Tßng quan vß chloramphenicol. ¿c tính d°ÿc áng hác.

Mát sá d¿ng bào ch¿ trên thß tr°ßng. Tßng quan vß màng film. Thành ph¿n màng film. Ph°¢ng pháp bào ch¿.

Tßng quan vß màng film 2 lßp trong nghiên cÿu. Mát sá nghiên cÿu vß màng film ¿t m¿t. 17 CH¯¡NG 2: ÞI T¯þNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĀU. Thi¿t bß, dÿng cÿ.

Ph°¢ng pháp nghiên cÿu. Nái dung nghiên cÿu. Xây dÿng ph°¢ng pháp ßnh l°ÿng chlorampenicol b¿ng ph°¢ng pháp o quang. Bào ch¿ màng film chÿa chloramphenicol.

ánh giá mát sá ¿c tính cÿa màng film. ánh giá á hòa tan in vitro. ánh giá tác dÿng kháng khu¿n cÿa màng film. Ph°¢ng pháp xÿ lý sá lißu.

26 CH¯¡NG 3: K¾T QUÀ. ßnh l°ÿng chloramphenicol b¿ng ph°¢ng pháp o quang. Xác ßnh b°ßc sóng h¿p thÿ cÿc ¿i cÿa chloramphenicol. °ßng chu¿n ßnh l°ÿng chloramphenicol b¿ng ph°¢ng pháp o quang.

ánh giá mát sá ¿c tính cÿa màng film. Chß sá tr°¢ng ná (SI).5 á ßng ßu khái l°ÿng. Kính hißn vi quét ißn tÿ (SEM). Ph°¢ng pháp phân tích nhißt quét vi sai (DSC).

o quang phß hßng ngo¿i (FT-IR). Phß nhißu x¿ tia X. ánh giá á hòa tan in vitro. ánh giá khÁ nng kháng khu¿n, kháng n¿m cÿa ch¿ ph¿m.

39 CH¯¡NG 4: BÀN LUÀN. Ph°¢ng pháp bào ch¿ màng film. Bào ch¿ công thÿc màng film. ¿c tính lý hóa màng film.

á hòa tan in vitro. KhÁ nng kháng khu¿n. 44 CH¯¡NG 5: K¾T LUÀN VÀ KI¾N NGHà. ã bào ch¿ °ÿc màng film ¿t m¿t chÿa ho¿t ch¿t và ánh giá mát sá ¿c tính lý hóa màng film bào ch¿ °ÿc.

ã ánh giá °ÿc á hòa tan in vitro và ho¿t tính kháng khu¿n cÿa màng film. 45 TÀI LIÆU THAM KHÀO. 46 ¾T VÂN À M¿t là c¢ quan có khÁ nng cháng chßu cao vßi các tác áng và ngo¿i v¿t tÿ bên ngoài nh° các lo¿i thuác men nhß c¿u t¿o phÿc t¿p và sÿ chuyên bißt hóa cÿa m¿t. Mát trong nhÿng v¿n ß khó khn nh¿t mà các nhà nghiên cÿu d°ÿc ph¿m phÁi ái m¿t là quÁn lý quá trình °a thuác qua m¿t [1].

Thuác nhß m¿t t¿i chß hißn là công thÿc thu¿n tißn nh¿t cho bßnh nhân, tuy nhiên, chß 5% lißu nhß thuác có thß xâm nh¿p vào tißn giác m¿c, các hàng rào áng và t)nh cÿa m¿t, trong khi không thß ¿t °ÿc sÿ giÁi phóng thuác liên tÿc và kéo dài [2]. Gel và thuác mÿ có thßi gian l°u t°¢ng ái dài, nh°ng cing nhanh chóng bß n°ßc m¿t làm loãng và rò rß ra ngoài làm giÁm sinh khÁ dÿng. Các hß °a thuác qua m¿t nh° film ã °ÿc phát trißn nh¿m kéo dài thßi gian l°u thuác trên m¿t. Màng film làm tng thßi gian ti¿p xúc vßi bß m¿t nhãn c¿u và do ó kéo dài thßi gian v¿n chuyßn thuác, giÁm tác dÿng toàn thân, cÁi thißn sÿ tuân thÿ cÿa bßnh nhân và tng sinh khÁ dÿng [3].

G¿n ây, film hai lßp ang °ÿc °a chuáng h¢n film mát lßp vì chúng mang l¿i sÿ k¿t hÿp các ¿c tính ác áo cÿa các thành ph¿n. Màng hai lßp có thß vÿa mang ¿c tính bám dính niêm m¿c thông qua lßp polyme bám dính niêm m¿c vÿa k¿t hÿp vßi lßp polyme giúp giÁi phóng thuác kißm soát [4]. Do tính °a ¿m cao, CHF có thß dß dàng xâm nh¿p qua lßp hàng rào trên m¿t, do ó r¿t hißu quÁ trong vißc cháng nhißm trùng m¿t [6]. Tuy nhiên, do khÁ nng hòa tan trong lipid, d°ÿc ch¿t dß dàng °ÿc h¿p thÿ vào hß tháng tu¿n hoàn và có thß gây các tác dÿng phÿ nh° thi¿u máu b¿t sÁn khi ti¿p xúc kéo dài.

Vißc °a CHF vào màng film có thß kéo dài thßi gian l°u trên giác m¿c và kißm soát giÁi phóng thuác, °ÿc kÿ váng s¿ kh¿c phÿc °ÿc h¿n ch¿ cÿa thuác nhß m¿t tr°ßc ây. H¢n nÿa, vißc giÁi phóng CHF tÿ tÿ s¿ giúp giÁm t¿n su¿t sÿ dÿng thuác, s¿ làm giÁm tÿ lß tác dÿng phÿ liên quan ¿n CHF [6]. Do ó ß tài: <Nghiên cāu bào ch¿ và ánh giá màng film chāa kháng sinh ¿t trên niêm m¿c mÃt= °ÿc ti¿n hành vßi hai mÿc tiêu sau ây. Bào ch¿ và ánh giá °ÿc mát sá ¿c tính màng film ¿t m¿t chÿa chloramphenicol.

ánh giá °ÿc á hòa tan in vitro và ho¿t tính kháng khu¿n cÿa màng film. 1 CH¯¡NG 1: TàNG QUAN 1. Táng quan vÁ chloramphenicol 1. Công thāc hóa hãc Hình 1.

Công thÿc c¿u t¿o cÿa chloramphenicol Mã ATC: J01B A01; D06A X02; D10A F03; G01A A05; S01A A01; S02A A01, S03A A08. Danh pháp: 2,2-dichloro-N-[(1R,2R)-1,3-dihydroxy-1-(4-nitrophenyl)propan- 2-yl]acetamide. Công thÿc phân tÿ: C11H12 Cl2N2O5. Khái l°ÿng phân tÿ: 171,2 g/mol [7].

Tính chÃt vÁt lý Bát k¿t tinh màu tr¿ng, tr¿ng xám ho¿c tr¿ng vàng hay tinh thß hình kim ho¿c phi¿n dài. Khó tan trong n°ßc, dß tan trong ethanol 96 % và trong propylen glycol. Nhißt á nóng chÁy: 149 -153°C (Thng hoa trong chân không) [8]. Tác dāng d°ÿc lý Chloramphenicol là kháng sinh ban ¿u °ÿc phân l¿p tÿ Streptomyces venezuelae, nay °ÿc sÁn xu¿t b¿ng ph°¢ng pháp tßng hÿp.

Chloramphenicol th°ßng có tác dÿng kìm khu¿n, nh°ng có thß dißt khu¿n á nßng á cao ho¿c ái vßi nhÿng vi khu¿n nh¿y cÁm cao. Chloramphenicol ÿc ch¿ tßng hÿp protein á nhÿng vi khu¿n nh¿y cÁm b¿ng cách g¿n vào tißu thß 50S cÿa ribosom. Thuác có cùng vß trí tác dÿng vßi erythromycin, clindamycin, lincomycin, oleandomycin và troleandomycin. Chloramphenicol cing ÿc ch¿ tßng hÿp protein á nhÿng t¿ bào tng sinh nhanh cÿa áng v¿t có vú; tác dÿng gây ÿc ch¿ tÿy x°¢ng có hßi phÿc cÿa chloramphenicol có thß là h¿u quÁ cÿa ÿc ch¿ tßng hÿp protein trong ty thß các t¿ bào tÿy x°¢ng.

2 Chloramphenicol có ho¿t tính ÿc ch¿ mißn dßch n¿u cho dùng toàn thân tr°ßc khi kháng nguyên kích thích c¢ thß; tuy v¿y, áp ÿng kháng thß có thß không bß Ánh h°áng áng kß khi dùng chloramphenicol sau kháng nguyên [7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ