Ứng Dụng Nano Au/Polymer Định Lượng Cholesterol Trên Mẫu Thực Phẩm

Nghiên cứu ứng dụng nano Au/polymer để định lượng cholesterol trong mẫu thực phẩm. Phương pháp mới, hiệu quả, độ chính xác cao, ứng dụng trong kiểm định chất lượng.

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2024

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Nghiên Cứu Ứng Dụng Nano Vàng Định Lượng Cholesterol 55

Nghiên cứu về định lượng cholesterol trong thực phẩm ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt khi nhu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm tăng cao. Cholesterol đóng vai trò quan trọng trong cơ thể, nhưng sự dư thừa có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Các phương pháp truyền thống như HPLC và GC tồn tại những hạn chế về chi phí và tác động môi trường. Sự phát triển của công nghệ nano, đặc biệt là nano vàng, hứa hẹn những giải pháp mới trong việc phát hiện và phân tích các hợp chất. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng dịch chiết cây sùng thảo và polymer để tổng hợp vật liệu nano vàng nhằm định lượng cholesterol một cách hiệu quả và thân thiện với môi trường. Mục tiêu là phát triển một phương pháp đơn giản, chính xác và có chi phí hợp lý để kiểm soát hàm lượng cholesterol trong thực phẩm. Trích dẫn từ tài liệu gốc cho thấy sự cần thiết của việc kiểm soát hàm lượng cholesterol trong thực phẩm để giảm nguy cơ các bệnh tim mạch.

1.1. Vai Trò của Cholesterol và Các Phương Pháp Xác Định

Cholesterol có vai trò trung tâm trong các quá trình sinh hóa của cơ thể. Nó tham gia vào việc sản xuất hormone và điều tiết đường trong máu. Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều cholesterol có thể gây ra các vấn đề sức khỏe. Các phương pháp truyền thống như sắc ký lỏng (HPLC) và sắc ký khí (GC) có những hạn chế về chi phí, thời gian và tác động môi trường. Do đó, cần có những phương pháp phân tích cholesterol mới, nhanh chóng và hiệu quả hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vật liệu nano có tiềm năng lớn trong việc giải quyết vấn đề này.

1.2. Tiềm Năng của Nano Vàng và Polymer trong Phân Tích Thực Phẩm

Nano vàng sở hữu những đặc tính quang học độc đáo nhờ hiệu ứng plasmon bề mặt, mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi trong việc chế tạo cảm biến sinh họccảm biến nano. Việc sử dụng polymer giúp tăng tính ổn định của nano vàng và kiểm soát kích thước, hình dạng của chúng trong môi trường. Kết hợp nano vàngpolymer hứa hẹn tạo ra những hệ thống phân tích hiệu quả và bền vững hơn. Các nghiên cứu gần đây đã chứng minh tiềm năng của vật liệu nano trong việc phân tích thực phẩm và phát hiện các chất gây ô nhiễm.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Định Lượng Cholesterol Hiện Nay 59

Các phương pháp định lượng cholesterol truyền thống như HPLC và GC mặc dù chính xác, nhưng lại đòi hỏi quy trình phức tạp, thời gian phân tích kéo dài và sử dụng nhiều dung môi hóa học, gây ảnh hưởng đến môi trường. Ngoài ra, chi phí đầu tư cho thiết bị và vận hành cũng là một rào cản lớn, đặc biệt đối với các phòng thí nghiệm nhỏ và vừa. Việc tìm kiếm một phương pháp thay thế nhanh chóng, hiệu quả, thân thiện với môi trường và có chi phí hợp lý là một nhu cầu cấp thiết. Thách thức đặt ra là làm thế nào để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ nano và vật liệu polymer để giải quyết những hạn chế này và cung cấp một giải pháp phân tích cholesterol tối ưu hơn. Nghiên cứu cần tập trung vào việc cải thiện độ chính xác, độ nhạygiới hạn phát hiện của phương pháp mới.

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp HPLC và GC Trong Phân Tích Cholesterol

HPLC và GC là các phương pháp phân tích cholesterol phổ biến, tuy nhiên, chúng có nhiều nhược điểm. Quy trình chuẩn bị mẫu phức tạp, tốn thời gian và đòi hỏi kỹ thuật viên có tay nghề cao. Việc sử dụng dung môi hữu cơ độc hại gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe. Chi phí đầu tư và vận hành thiết bị cao, gây khó khăn cho các phòng thí nghiệm có nguồn lực hạn chế. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các phương pháp thay thế.

2.2. Yêu Cầu về Phương Pháp Định Lượng Cholesterol Nhanh Chóng Hiệu Quả

Nhu cầu về một phương pháp định lượng cholesterol nhanh chóng, hiệu quả và thân thiện với môi trường ngày càng tăng cao. Phương pháp mới cần có khả năng định lượng cholesterol trong nhiều loại mẫu thực phẩm khác nhau với độ chính xácđộ nhạy cao. Đồng thời, chi phí phân tích phải hợp lý để có thể ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất thực phẩm. An toàn thực phẩmchất lượng thực phẩm là những yếu tố quan trọng cần được đảm bảo.

III. Cách Tổng Hợp Nano Vàng Polymer Từ Dịch Chiết Sùng Thảo 58

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng dịch chiết từ củ Sùng Thảo như một chất khử sinh học để tổng hợp nano vàng. Việc sử dụng dịch chiết thực vật không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn mang lại khả năng kiểm soát kích thước và hình dạng của nano vàng một cách tự nhiên. Polymer được sử dụng như một chất nền để ổn định nano vàng, ngăn chặn sự keo tụ và cải thiện tính chất của vật liệu. Quá trình tổng hợp nano vàng được tối ưu hóa bằng cách khảo sát các yếu tố ảnh hưởng như tỷ lệ dịch chiết, nồng độ vàng, thời gian và nhiệt độ phản ứng. Mục tiêu là tạo ra vật liệu nano vàng/polymer có kích thước nhỏ, phân bố đồng đều và hoạt tính xúc tác cao.

3.1. Ưu Điểm Của Dịch Chiết Sùng Thảo Trong Tổng Hợp Nano Vàng

Dịch chiết Sùng Thảo chứa các hợp chất hữu cơ có khả năng khử ion kim loại thành nano kim loại. Việc sử dụng dịch chiết thực vật thay thế cho các chất khử hóa học độc hại giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe. Dịch chiết Sùng Thảo cũng có khả năng kiểm soát kích thước và hình dạng của nano vàng một cách tự nhiên, tạo ra vật liệu có tính chất đặc biệt.

3.2. Vai Trò Của Polymer Trong Ổn Định Hạt Nano Vàng Và Cải Thiện Tính Chất

Polymer đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định hạt nano vàng, ngăn chặn sự keo tụ và duy trì kích thước nhỏ của chúng. Việc sử dụng polymer cũng giúp cải thiện tính chất cơ học, hóa học và quang học của vật liệu nano vàng. Polymer có thể được lựa chọn để tạo ra các hệ thống cảm biến sinh họccảm biến nano có độ nhạy và độ ổn định cao.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Tổng Hợp Nano Vàng Polymer

Quá trình tổng hợp nano vàng/polymer bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tỷ lệ dịch chiết, nồng độ vàng, thời gian và nhiệt độ phản ứng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để tạo ra vật liệu có kích thước nhỏ, phân bố đồng đều và hoạt tính xúc tác cao. Các phương pháp kỹ thuật phân tích như UV-Vis, TEM và SEM được sử dụng để theo dõi và đánh giá quá trình tổng hợp nano vàng/polymer.

IV. Định Lượng Cholesterol Bằng Cảm Biến Nano Vàng Polymer 56

Vật liệu nano vàng/polymer được sử dụng để chế tạo cảm biến sinh học so màu để định lượng cholesterol. Cảm biến hoạt động dựa trên phản ứng oxy hóa cholesterol bởi enzyme cholesterol oxidase (ChOx), tạo ra sản phẩm làm thay đổi màu sắc của dung dịch. Sự thay đổi màu sắc này được đo bằng máy quang phổ UV-Vis và tương quan với nồng độ cholesterol trong mẫu thực phẩm. Cảm biến được đánh giá về tính đặc hiệu, độ nhạy, độ chính xácgiới hạn phát hiện. Phương pháp này hứa hẹn cung cấp một giải pháp định lượng cholesterol nhanh chóng, đơn giản và có chi phí hợp lý.

4.1. Nguyên Tắc Hoạt Động Của Cảm Biến Sinh Học So Màu Định Lượng Cholesterol

Cảm biến sinh học so màu hoạt động dựa trên sự thay đổi màu sắc của dung dịch khi có mặt cholesterol. Enzyme cholesterol oxidase (ChOx) oxy hóa cholesterol, tạo ra sản phẩm làm thay đổi tính chất quang học của nano vàng/polymer. Sự thay đổi màu sắc này được đo bằng máy quang phổ UV-Vis và tương quan với nồng độ cholesterol.

4.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Nhạy và Độ Chính Xác Của Cảm Biến

Độ nhạyđộ chính xác của cảm biến bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nồng độ enzyme ChOx, pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất của cảm biến. Các phương pháp kỹ thuật phân tích như UV-Vis, TEM và SEM được sử dụng để đánh giá độ nhạyđộ chính xác của cảm biến.

4.3. Đánh Giá Tính Đặc Hiệu Độ Nhạy Và Giới Hạn Phát Hiện Của Cảm Biến

Tính đặc hiệu của cảm biến được đánh giá bằng cách kiểm tra khả năng phân biệt cholesterol với các chất khác trong mẫu thực phẩm. Độ nhạygiới hạn phát hiện được xác định bằng cách đo phản ứng của cảm biến với các nồng độ cholesterol khác nhau. Các kết quả này cho phép đánh giá khả năng ứng dụng của cảm biến trong việc phân tích thực phẩm.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phân Tích Cholesterol Trong Mẫu Thực Phẩm 57

Phương pháp định lượng cholesterol sử dụng cảm biến nano vàng/polymer được áp dụng để phân tích mẫu thực phẩm khác nhau. Mẫu thực phẩm được chuẩn bị và xử lý theo quy trình chuẩn để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Kết quả phân tích cholesterol bằng phương pháp mới được so sánh với kết quả thu được từ phương pháp sắc ký khí (GC-FID) để đánh giá độ đúng của phương pháp. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực nghiệm về khả năng ứng dụng của cảm biến nano vàng/polymer trong việc kiểm soát chất lượng thực phẩm và đảm bảo an toàn thực phẩm.

5.1. Quy Trình Chuẩn Bị Và Xử Lý Mẫu Thực Phẩm Cho Phân Tích

Quy trình chuẩn bị và xử lý mẫu thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích cholesterol. Mẫu thực phẩm cần được đồng nhất hóa, chiết xuất cholesterol và loại bỏ các chất gây nhiễu. Quy trình này cần được thực hiện cẩn thận để tránh sai sót và đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.

5.2. So Sánh Kết Quả Phân Tích Với Phương Pháp Sắc Ký Khí GC FID

Kết quả phân tích cholesterol bằng phương pháp sử dụng cảm biến nano vàng/polymer được so sánh với kết quả thu được từ phương pháp sắc ký khí (GC-FID), một phương pháp chuẩn trong phân tích thực phẩm. So sánh này cho phép đánh giá độ đúngđộ chính xác của phương pháp mới. Sự tương đồng giữa hai phương pháp chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng cảm biến nano vàng/polymer trong phân tích thực phẩm.

5.3. Đánh Giá Độ Đúng Và Độ Tái Lặp Của Phương Pháp Phân Tích Mới

Độ đúngđộ tái lặp là những yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng của phương pháp phân tích. Độ đúng thể hiện sự gần đúng giữa kết quả phân tích và giá trị thực của cholesterol. Độ tái lặp thể hiện sự ổn định và nhất quán của kết quả phân tích khi thực hiện nhiều lần trên cùng một mẫu thực phẩm. Các kết quả này chứng minh tính tin cậy của phương pháp mới.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Và Hướng Phát Triển Của Nano Vàng 55

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của việc sử dụng nano vàng/polymer để định lượng cholesterol trong thực phẩm. Phương pháp mới hứa hẹn cung cấp một giải pháp phân tích cholesterol nhanh chóng, hiệu quả, thân thiện với môi trường và có chi phí hợp lý. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện độ nhạy, độ chính xáctính ổn định của cảm biến. Ngoài ra, cần mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp để phân tích các chất khác trong thực phẩm và các lĩnh vực khác như y học, sinh họchóa học.

6.1. Tổng Kết Về Ưu Điểm Của Phương Pháp Định Lượng Cholesterol Mới

Phương pháp định lượng cholesterol sử dụng nano vàng/polymer mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Quy trình đơn giản, nhanh chóng và ít tốn kém. Sử dụng dịch chiết thực vật giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cảm biếnđộ nhạyđộ chính xác cao. Phương pháp này hứa hẹn sẽ được ứng dụng rộng rãi trong việc kiểm soát chất lượng thực phẩm và đảm bảo an toàn thực phẩm.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Cải Thiện Độ Nhạy Và Độ Chính Xác

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện độ nhạyđộ chính xác của cảm biến. Việc tối ưu hóa kích thước, hình dạng và thành phần của nano vàng/polymer có thể giúp tăng cường hoạt tính xúc tác và cải thiện độ nhạy của cảm biến. Nghiên cứu về các loại polymer mới và các phương pháp xử lý bề mặt nano vàng cũng có thể mang lại những cải tiến đáng kể.

6.3. Mở Rộng Ứng Dụng Của Nano Vàng Polymer Trong Các Lĩnh Vực Khác

Ngoài việc định lượng cholesterol trong thực phẩm, nano vàng/polymer còn có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Chúng có thể được sử dụng để phát hiện các chất ô nhiễm trong môi trường, phân tích các hợp chất trong y họcsinh học, và chế tạo các vật liệu mới với tính chất đặc biệt. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới của nano vàng/polymer sẽ mở ra những cơ hội lớn cho công nghệ nano.

18/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về củ Sùng Thảo Củ Sùng Thảo (Stachys affinis) thường gọi là Atiso Trung Quốc có nguồn gốc từ Trung Quốc, Nhật Bản được sử dụng như một loại cây ăn củ và có thể hỗ trợ điều trị các chứng bệnh [9], Là cây sống lâu năm, cây mọc thẳng. Củ Sùng Thảo dài khoảng 3-5cm, có các đốt ở phần thân như con ấu trùng [9], là thực phẩm giàu protein, carbohydrate và vitamin [10], giàu sắt, kali nên là nguôn thực phẩm có lợi phù hợp người mắc chứng bệnh thiếu máu và lượng đường trong máu cao. Ngoài ra, củ Sùng Thảo đã được tìm thấy chứa nhiều Stachyose [1,3], oligosaccharide (tetrasacarit bao gồm glucose, fructose và galactose) chứa nhiều trong củ Sùng Thảo khi lên men [11], Do củ Sùng Thảo là thực phẩm giàu carbohydrat và chứa nhiều Stachyose. Nên việc tận dụng dịch chiết của củ Sùng Thảo để tổng hợp nano kim loại là phương án xanh, không dùng các hóa chất mang tính độc hại.1 Củ Sùng Thảo 4 1.2 Tổng quan về nano vàng Các vật liệu có kích thước nano (NMs) được nghiên cứu và phát triển nhanh chóng vì đặc tính cấu trúc, hình dạng và khả năng ứng dụng của chúng.

Các vật liệu có kích thước nano được chia thành 4 loại: vật liệu nano carbon, vật liệu nano kim loại và oxit kim loại, vật liệu nano hữu cơ và vật liệu nanocomposite [12], Trong đó, hai loại hạt nano kim loại được nghiên cứu và ứng dụng nhiều là nano vàng và bạc, các hạt nano vàng được quan tâm nhiều không chỉ vì các tính chất đặc biệt về bề mặt và kích thước mà còn vì được ứng dụng rộng rãi trong xúc tác [13], cảm biến sinh hóa [14], kháng khuẩn [15], điện hóa [16], tăng cường bề mặt phổ Raman [17], điều trị ung thư và truyền thuốc [14]. Hạt nano vàng là hạt vàng có kích thước từ 1 - 100 nm, là hạt nano ổn định nhất trong vật liệu nano kim loại, có các đặc tính mà vật liệu khối không có [18]. Thông thường được sử dụng ở dạng keo và kích thước cũng như hình dạng của các hạt nano được tạo thành phụ thuộc vào phương pháp tổng hợp.1 Tính chất của hạt nano vàng 1. ỉ Tỉnh chất quang học Khi vật liệu có kích thước ở thang đo nanomet, tính chất từ, điện từ và quang học của chúng bị thay đổi.

Các tính chất quang học của nano bị ảnh hưởng bởi cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR), do liên quan đến dao động của các electron trong vật liệu nano dưới tác động của sóng điện từ [19], Theo hình 1.2 cho thấy, ở các dạng nano hình cầu, dạng thanh, dạng lăng trụ, dạng bông hoa và dạng ngôi sao cho thấy ở các dạng nano khác nhau mà bước sóng hấp thu khác nhau, nên kích thước của hạt nano khác nhau. Có sự khác nhau giữa hình dạng và kích thước của hạt nano là do sử dụng các chất khử có tính chất khác nhau [20]. 5 flowers spheres rods prism stars 400 500 600 700 800 900 1000 1100 1200 1300 1400 Wawelength [nm] Hình 1.2 Hình dạng nano khác nhau ảnh hưởng đến bước sóng hấp thu [21 ] 1.2 Tinh dẫn điện và dẫn nhiệt Tính dẫn điện và dẫn nhiệt của dung dịch nano tăng lên khi được chiếu sáng hoặc gia nhiệt và quay về giá trị ban đầu khi loại bỏ ánh sáng hoặc nhiệt. Sự thay đổi độ dẫn điện là do các ion bị phân ly dưới tác động của nhiệt độ trên bề mặt của hạt nano [21 ].

Dung dịch nano có đặc tính nhiệt vượt trội do vói các chất lỏng thông thường: dầu khoáng, dầu truyền nhiệt,. tính năng này làm cho vật liệu nano trở nên hấp dẫn khi dùng làm chất lỏng truyền nhiệt cho nhiều ứng dụng và trong quá trình sản xuất [12].3 Tinh chất từ Ở trạng thái khối các kim loại quý như: vàng, bạc,., có tính nghịch từ do sự bù trừ của cặp điện tử. Ở trạng thái nano vật liệu ở kích cỡ nhỏ thì sự bù trừ không có nữa dẫn đến vật liệu mang tính chất từ tư ong đối mạnh [22].2 Các phtiưng phấp tẳng hợp nano vàng Vật liệu nano có kích thước nhỏ, trong khoảng từ 1 đến 100 nm và được tổng hợp bằng nhiều phu ong pháp khác nhau. Các phưong pháp này được chia thành hai loại chính: phưong pháp từ trên xuống (top-down) và phưong pháp từ dưới lên (bottom- up) [23].

6 Phương pháp từ trên xuống bao gồm các kỹ thuật để cắt giảm kích thước của vật liệu khối để tổng hợp thành vật liệu nano. Cách này thường dùng để tổng hợp các nano có hình dạng đơn giản, ví dụ như các hạt cầu hoặc các hạt trục. Tuy nhiên, phương pháp này có hạn chế là cần năng lượng lớn để kích thước các hạt nano được tạo thành có kích cỡ đồng đều. Do vậy, ngày nay phương pháp từ dưới lên được sử dụng nhiều hơn [24].

Phương pháp từ dưới lên là các hạt nano được tổng hợp từ các thành phần cơ bản như nguyên tử hoặc phân tử. Phương pháp này cho phép sản xuất các nano vật liệu với kích thước đồng đều hơn và hình dạng phức tạp hơn so với phương pháp từ trên xuống. Ngoài ra, phương pháp này cũng giảm thiểu được các hạt nano sau tổng hợp có kích thước không đồng nhất [25]. Các phương pháp từ dưới lên bao gồm phương pháp khử hóa học, phương pháp khử vật lý và phương pháp khử sinh học.

Phương pháp khử hóa học là phương pháp tạo ra các nano vật liệu bằng cách khử ion kim loại thành kim loại hoặc hợp chất kim loại bằng các chất khử như citric acid, ascorbic acid, sodium borohydride, ethanol và các tác nhân khác [26]. Phương pháp khử vật lý sử dụng các tác nhân vật lý để tạo ra các nano vật liệu, bao gồm các phương pháp như điện tử [27], tia gamma [28] và tia tử ngoại [29]. Phương pháp khử sinh học đã được sử dụng để tạo ra các hạt nano vàng, nhờ sử dụng vi khuẩn làm tác nhân khử giúp cho quá trình nhân giống vi khuẩn diễn ra nhanh chóng và dễ dàng thực hiện [30]. Điều này giúp tăng tốc độ quá trình sản xuất hạt nano vàng mà không cần sử dụng các chất hoá học độc hại [31].

Ngoài ra, phương pháp này còn được kiểm soát qua nhiệt độ và thời gian ủ để đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Điểm mạnh của phương pháp khử sinh học là sự đơn giản và thân thiện với môi trường [26]. Phương pháp tổng hợp nano sử dụng tác nhân khử hóa học, vật lý hay sinh học đều có một điểm chung là các hạt nano tổng hợp có kích thước đồng đều. Tuy nhiên, các phương pháp này đều có những hạn chế, bao gồm chất khử được sử dụng là các chất hoá học độc hại, chi phí cao, không thân thiện với môi trường hoặc phải sử dụng 7 các trang thiết bị phức tạp [26].

Vì vậy, việc tìm ra phương pháp tổng hợp nano vàng không ảnh hưởng đến môi trường, chi phí rẻ và dễ dàng thực hiện đã được các nhà khoa học tập trung nghiên cứu nhiều trong những năm gần đây [32]. Một trong những cách tiếp cận này là nghiên cứu các dịch chiết từ các loại cây trồng, chẳng hạn như lá và hạt nho (Vitis Vinifera) để tạo ra các hạt nano với kích thước trung bình 18-25 nm [33]. Dịch chiết từ các thực vật thường có chứa Flavonoid, amin acid, protein, polysacarit, enzyme, polyphenol, steroid và đường khử tạo điều kiện cho quá trình tạo thành nano [34]. Vì vậy, sử dụng dịch chiết củ Sùng Thảo có chứa steroid, flavonoid [35] có thể thay cho các hoá chất để tổng hợp nano.

Ngoài ra, trong quá trình tổng hợp các hạt nano vàng, hiện tượng keo tụ thường xảy ra sau một thời gian ngắn. Vì vậy, việc sử dụng các chất nền có diện tích bề mặt lớn đã được nghiên cứu để các hạt nano vàng phân bố đều trên bề mặt chất nền, làm cho các hạt nano vàng trở nên ổn định hơn [26]. Những nghiên cứu này đã góp phần quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất các hạt nano vàng và mang ý nghĩa quan trọng cho việc ứng dụng các hạt nano.3 ứng dụng của nano vàng Do nano vàng mang tính chất hóa lý đặc biệt tùy thuộc vào kích cỡ và hình dạng của hạt nano vàng, các tính chất quan trọng này là tiền đề để ứng dụng vào đa ngành nghề khác nhau, gồm: Ngành công nghệ ô tô: dùng nguồn năng lượng lớn để nằng cấp hệ thống khi dùng nano vàng được coi là dung dịch làm mát giúp phân tán nhiệt, giúp giảm trọng lượng của hệ thống quản lý nhiệt, giảm nguy cơ cháy nổ [12]. Y sinh: nano vàng có những đặc tính đặc biệt có khả năng phân phối thuốc vào trong cơ thể con người, chụp ảnh y sinh, chẩn đoán bệnh [36].

Dưới tác động của tia laser, hạt nano có đặc tính phát ra nhiệt. Nhiều nghiên cứu được tập trung điều trị ung thư bằng cách tạo ra viên thuốc con nhộng có kích thước vài nanomet. Các lớp polymer được sử dụng để tạo thành lớp vỏ ngoài của viên thuốc. Khi đã đi vào tế bào, dưới tác động đặc trưng của hạt nano vàng làm viên thuốc vỡ ra và sẽ phá vỡ kết cấu tế bào ác tính [37].

8 Trong xúc tác: nano vàng có diện tích bề mặt lớn được dùng làm chất xúc tác được nghiên cứu đầu tiên vào năm 1980, nano vàng được dùng làm chất xúc tác cho phản ứng oxi hóa khí cacbon monoxit (CO) ỏ nhiệt độ thường và cả ở -70°C [37], nhưng khi dùng chất xúc tác là Platin chỉ có thể phản ứng ở trên 100°C. Phản ứng này giúp làm sạch không khí và khí thải từ các nhà máy công nghiệp [38]. Sau đó, có nhiều nghiên cứu về khả năng ứng dụng của nano vàng trong xúc tác dị thể, quá trình oxy hóa cyclohexane (CH) và rượu benzyl (BA) thành acid Adipic (AA) [39]. Nano vàng được dùng làm hoạt tính xúc tác để chuyển 4 - nitrophenol thành 4 - aminophenol [3], 1.3 Tỗng quan về cholesterol Cholesterol là một phân tử steroid tồn tại trong các màng tế bào động vật và lippprotein.

Nó là phân tử sinh học có vai trò chính trong cơ thể con người. Cholesterol trong cơ thể người đến từ 2 nguồn: trong cơ thể cholesterol chủ yếu ở gan, ruột [40]. Khoảng 20 - 25% cholesterol còn lại có trong thực phẩm từ động vật được sử dụng hằng ngày như: thịt gia cầm, các sản phẩm từ sữa,.[41] Cholesterol gồm có hai loại: Cholesterol lipoprotein mật độ thấp (LDL): là cholesterol “xấu”, giá trị LDL cao trong máu làm tích tụ ở thành mạch máu, gây nên các mảng sơ vữa gây tắc mạch máu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ