Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bệnh tiên mao trùng (Trypanosomiasis) do ký sinh trùng đơn bào đường máu Trypanosoma evansi (T. evansi) gây ra là một bệnh truyền nhiễm ký sinh trùng phổ biến trên đàn trâu, bò và nhiều loài gia súc khác. Ở thể cấp tính, bệnh gây sốt cao dao động từ 41 đến 41,7°C kèm theo hội chứng thần kinh nghiêm trọng như ngã quỵ, kêu rống, đi vòng tròn và dẫn đến tử vong trong vòng 7 đến 15 ngày. Ở thể mạn tính, gia súc biểu hiện sốt gián đoạn kéo dài từ 1 đến 2 tháng, gầy rộc, thiếu máu, viêm giác mạc, thủy thũng dưới da vùng ngực, yếm và bốn chân, làm suy giảm nghiêm trọng sức cày kéo và khả năng sinh sản.
Tỉnh Tuyên Quang có đặc điểm địa hình đồi núi xen kẽ thung lũng, khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều. Đây là môi trường thuận lợi cho sự sinh trưởng và phát triển của các loài côn trùng hút máu truyền bệnh cơ học, đặc biệt là ruồi trâu (họ phụ Stomoxydinae) và mòng (họ Tabanidae). Việc áp dụng các phương pháp chẩn đoán cổ điển tại thực địa còn gặp nhiều hạn chế về thời gian và độ nhạy. Trước thực tế đó, việc thử nghiệm Kit chẩn đoán nhanh chế tạo theo nguyên lý CATT (ngưng kết trên bản nhựa) từ kháng nguyên tái tổ hợp và xác định phác đồ điều trị hiệu quả là yêu cầu cấp thiết đối với công tác thú y tại địa phương.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Ứng dụng Kit CATT chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở đàn trâu tại huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang; đối chiếu độ nhạy và độ đặc hiệu với Kit nhập ngoại và phương pháp tiêm truyền chuột bạch.
- Lựa chọn phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng có hiệu lực cao, an toàn và phù hợp với điều kiện chăn nuôi thực tế tại địa phương.
- Xây dựng quy trình phòng và trị bệnh, góp phần hạn chế thiệt hại kinh tế do bệnh tiên mao trùng gây ra cho đàn trâu tại huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm đàn trâu nuôi tại các nông hộ, trang trại gia đình và bộ Kit chẩn đoán CATT. Địa bàn nghiên cứu được triển khai tại 4 xã thuộc huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang: Lang Quán, Tứ Quận, Hùng Lợi và Chân Sơn; công tác xét nghiệm mẫu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Thời gian nghiên cứu diễn ra từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt phân loại học, Trypanosoma evansi (Steel, 1885) thuộc ngành Sarcomastigophora, lớp Zoomastigophorasida, bộ Kinetoplastorida, họ Trypanosomatidae, giống Trypanosoma. Ký sinh trùng có kích thước 18 – 34 × 1,5 – 2,5 µm (trung bình dài 25 µm), dạng hình thoi hoặc hình suốt chỉ, di chuyển trong máu nhờ màng rung và roi tự do. Cấu trúc kháng nguyên của T. evansi gồm kháng nguyên không biến đổi (ISG 65, ISG 75, ISG 100) và kháng nguyên biến đổi bề mặt (Variant Surface Glycoprotein - VSG). Sự biến đổi liên tục của các type kháng nguyên (Variable Antigen Type - VAT) giúp ký sinh trùng né tránh hệ thống miễn dịch của vật chủ, tạo nên những cơn sốt chu kỳ cách quãng 10 – 12 ngày.
Phương pháp nghiên cứu dịch tễ học sử dụng kỹ thuật thu thập mẫu ngẫu nhiên phân tầng. Dung lượng mẫu tối thiểu ($n$) được xác định theo công thức của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 1991):
$$n = \frac{(Z_{1-\alpha/2})^2 \times p(1-p)}{d^2}$$
Trong đó, hệ số tin cậy đạt 95% ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số cho phép $d < 0,05$. Đề tài đã thu thập tổng cộng 257 mẫu máu và huyết thanh trâu tại 4 xã khảo sát.
Phương pháp chẩn đoán huyết thanh học áp dụng nguyên lý ngưng kết trực tiếp trên bản nhựa CATT (Card Agglutination Test for Trypanosomiasis):
- Kháng nguyên T. evansi được nhuộm màu kết hợp với kháng thể lưu động trong huyết thanh trâu (pha loãng ở tỷ lệ 1/8) tạo thành các đám ngưng kết li ti màu xanh.
- Thực hiện song song kiểm chứng bằng Kit CATT tự chế tạo (từ kháng nguyên tái tổ hợp thuộc đề tài khoa học cấp nhà nước) và Kit CATT nhập ngoại.
- Phương pháp tiêm truyền động vật thí nghiệm (Mouse Inoculation - MI): Sử dụng 0,2 ml máu tươi tiêm phúc mạc cho chuột bạch khỏe mạnh (khối lượng 18 – 20 g), theo dõi và kiểm tra máu đuôi chuột hàng ngày bằng phương pháp soi tươi để phát hiện T. evansi.
Phương pháp thực nghiệm hóa dược điều trị:
- Bố trí thí nghiệm đánh giá độ mẫn cảm của T. evansi trên 160 chuột bạch với 4 loại thuốc: Trypamidium samorin, Trypanosoma, Phar-Trypazen và Berenil ở 3 mức liều (thấp hơn, đúng liều và cao hơn khuyến cáo của nhà sản xuất), theo dõi thời gian sạch ký sinh trùng tại các mốc 24h, 48h, 72h, 10 ngày, 15 ngày, 20 ngày và 30 ngày.
- Xây dựng phác đồ điều trị phối hợp gồm: thuốc đặc trị diệt ký sinh trùng, thuốc trợ tim (Cafein Natri Benzoat 20%), thuốc trợ sức trợ lực (nước sinh lý mặn, Vitamin C 5%, Vitamin B1 2,5%). Thử nghiệm lâm sàng được tiến hành trên diện hẹp (3 trâu/phác đồ) và mở rộng trên đàn trâu mắc bệnh tại thực địa. Số liệu nghiên cứu được xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm Excel 2008.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi trâu tại Tuyên Quang chịu ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh ký sinh trùng đường máu. Tác giả chỉ rõ việc ứng dụng công nghệ sinh học phân tử để tạo Kit chẩn đoán nhanh CATT là hướng tiếp cận mới tại Việt Nam. Khóa luận đặt ra 3 mục tiêu trọng tâm và nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc kiểm chứng độ nhạy, độ đặc hiệu của sinh phẩm tự sản xuất, đồng thời cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho công tác điều trị thú y tại địa phương.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về bệnh tiên mao trùng:
- Phân loại sinh học, đặc điểm hình thái và cấu trúc vi thể của T. evansi.
- Cơ chế biến đổi kháng nguyên bề mặt VSG và hiện tượng sốt hồi quy trên gia súc.
- Dịch tễ học bệnh: phân bố địa lý của bệnh Surra trên thế giới, vai trò truyền bệnh của các loài mòng (Tabanus rubidus, Tabanus striatus) và ruồi hút máu (Stomoxys calcitrans).
- Bệnh sinh học, triệu chứng lâm sàng thể cấp tính/mạn tính, biến đổi bệnh lý giải phẫu (gan sưng, lách mềm nhũn, cơ nhão, tích dịch bao tim).
- Các kỹ thuật chẩn đoán: soi tươi, nhuộm Giemsa (giọt dày, giọt mỏng), ly tâm ống Haematocrit, phản ứng LATEX, CATT, IFAT, ELISA và PCR.
- Các nhóm hóa dược điều trị truyền thống và hiện đại (Naganin, Novarsenobenzol, Berenil, Trypamidium, Trypazen).
Phần 3: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết phương pháp tiếp cận thực nghiệm:
- Quy trình lấy mẫu máu tĩnh mạch cổ trâu, kỹ thuật tách chiết và bảo quản huyết thanh ở nhiệt độ -20°C.
- Thao tác chuẩn hóa phản ứng CATT trên bản nhựa với lượng kháng nguyên và huyết thanh pha loãng 45 µl.
- Quy chuẩn phân nhóm dịch tễ: phân loại trâu theo 4 nhóm tuổi ($\le 2$ năm, >2 – 5 năm, >5 – 8 năm, >8 năm), theo tính biệt (đực, cái) và theo các tháng nghiên cứu (từ tháng 1 đến tháng 5/2014).
- Bố trí thí nghiệm trên 160 chuột bạch nhằm đánh giá tính mẫn cảm của ký sinh trùng đối với 4 loại thuốc thương phẩm.
- Thiết kế phác đồ điều trị kết hợp thuốc diệt ký sinh trùng và thuốc bổ trợ.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
Chương này công bố toàn bộ số liệu khảo sát dịch tễ và thực nghiệm điều trị thu được tại huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang.
| Chỉ tiêu dịch tễ |
Phân loại nhóm |
Số mẫu kiểm tra ($n$) |
Số mẫu dương tính |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
| Địa bàn (Xã) |
Xã Lang Quán |
76 |
9 |
11,84 |
|
Xã Tứ Quận |
44 |
8 |
18,18 |
|
Xã Hùng Lợi |
98 |
6 |
6,12 |
|
Xã Chân Sơn |
39 |
5 |
12,82 |
|
Tính chung |
257 |
28 |
10,89 |
| Lứa tuổi |
$\le 2$ năm tuổi |
36 |
2 |
5,56 |
|
>2 – 5 năm tuổi |
125 |
12 |
9,60 |
|
>5 – 8 năm tuổi |
83 |
11 |
13,25 |
|
>8 năm tuổi |
13 |
3 |
23,08 |
| Tính biệt |
Trâu đực |
137 |
13 |
9,49 |
|
Trâu cái |
120 |
15 |
12,50 |
| Thời gian |
Tháng 1 |
40 |
3 |
7,50 |
|
Tháng 2 |
51 |
5 |
9,80 |
|
Tháng 3 |
65 |
7 |
10,77 |
|
Tháng 4 |
33 |
4 |
12,12 |
|
Tháng 5 |
68 |
9 |
13,24 |
Kết quả so sánh giữa Kit CATT tự chế tạo, Kit CATT nhập ngoại và phương pháp tiêm truyền chuột bạch (MI) trên 257 mẫu máu đạt sự tương đồng tuyệt đối: cả 3 phương pháp đều phát hiện đúng 28 mẫu dương tính (10,89%).
Về thử nghiệm tính mẫn cảm của thuốc Trypamidium samorin trên chuột bạch gây nhiễm T. evansi:
| Lô thí nghiệm |
Liều dùng (mg/kg TT) |
Số chuột thí nghiệm |
Kết quả sau 24h |
Kết quả sau 48h |
Kết quả sau 15 ngày |
Tái nhiễm (ngày 20, 30) |
| Đối chứng |
0 |
10 |
Chết 0/10 |
Chết 0/10 |
Chết 10/10 (chết hết sau 3 ngày) |
- |
| Liều thấp |
0,8 |
10 |
Sạch 0/10 (chết 3) |
Sạch 0/10 (chết 4) |
Sạch 3/10 (chết 7) |
2/3 chuột tái nhiễm |
| Liều khuyến cáo |
1,0 |
10 |
Sạch 0/10 (chết 0) |
Sạch 5/10 (chết 0) |
Sạch 10/10 (chết 0) |
0/10 (sạch hoàn toàn) |
| Liều cao |
1,2 |
10 |
Sạch 3/10 (chết 0) |
Sạch 9/10 (chết 0) |
Sạch 10/10 (chết 0) |
0/10 (sạch hoàn toàn) |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khóa luận đúc kết các phát hiện dịch tễ tại Yên Sơn, khẳng định hiệu quả chẩn đoán của Kit CATT tự chế và tính mẫn cảm cao của ký sinh trùng đối với hoạt chất Isometamidium Chloride (Trypamidium samorin). Tác giả kiến nghị đưa Kit CATT vào mạng lưới thú y cơ sở và triển khai quy trình vệ sinh chuồng trại, phát quang bờ bụi, diệt mòng và ruồi hút máu định kỳ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Tình hình nhiễm bệnh: Tỷ lệ nhiễm T. evansi trung bình trên đàn trâu tại huyện Yên Sơn là 10,89% (28/257 con). Tỷ lệ nhiễm biến động theo địa phương (xã Tứ Quận cao nhất với 18,18%, xã Hùng Lợi thấp nhất với 6,12%); tăng dần theo độ tuổi (từ 5,56% ở nhóm $\le 2$ tuổi lên 23,08% ở nhóm >8 tuổi); trâu cái nhiễm cao hơn trâu đực (12,50% so với 9,49%); tỷ lệ nhiễm tăng dần từ tháng 1 (7,50%) đến tháng 5 (13,24%).
- Độ chính xác của Kit CATT: Kit chẩn đoán CATT chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp đạt kết quả phát hiện 28/257 mẫu dương tính, hoàn toàn tương đương với Kit CATT nhập ngoại và phương pháp chuẩn tiêm truyền chuột bạch (MI). Cả 28 mẫu máu dương tính qua CATT khi tiêm sang chuột đều làm chuột phát bệnh và tìm thấy T. evansi trong máu sau 7 – 10 ngày.
- Hiệu lực điều trị: Thuốc Trypamidium samorin (hoạt chất Isometamidium Chloride Hypochloride) ở liều khuyến cáo 1,0 mg/kg thể trọng và liều cao 1,2 mg/kg thể trọng giúp sạch hoàn toàn ký sinh trùng trong máu chuột sau 72h đến 15 ngày, không gây chết và không xảy ra hiện tượng tái phát sau 20 – 30 ngày theo dõi.
Giải pháp và kiến nghị
- Áp dụng Kit CATT để kiểm tra định kỳ đàn trâu nhằm phát hiện sớm gia súc mắc bệnh ở thể ẩn hoặc thể mạn tính để cách ly điều trị kịp thời.
- Sử dụng thuốc đặc trị đúng liều lượng khuyến cáo kết hợp thuốc trợ tim và trợ lực để nâng cao tỷ lệ hồi phục cho trâu bệnh.
- Áp dụng các biện pháp quản lý chuồng trại: làm lưới chắn côn trùng, ủ phân sinh học diệt ấu trùng ruồi mòng, phát quang cây bụi quanh bãi chăn thả và bổ sung dinh dưỡng, hạn chế làm việc nặng trong mùa đông xuân rét buốt.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định Kit CATT tự chế từ kháng nguyên tái tổ hợp trong nước có độ nhạy và độ đặc hiệu tương đương sinh phẩm nhập ngoại, có khả năng ứng dụng thay thế trong điều kiện thực địa.
- Xác lập bộ số liệu dịch tễ học cập nhật về bệnh tiên mao trùng trên đàn trâu tại huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thời gian nghiên cứu thực địa chỉ kéo dài 6 tháng (từ tháng 12/2013 đến tháng 5/2014), các chỉ tiêu theo dõi biến động theo mùa mới chỉ khảo sát được các tháng 1, 2, 3, 4 và 5, chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ 12 tháng trong năm. Phạm vi khảo sát tập trung tại 4 xã của huyện Yên Sơn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu dịch tễ học trên toàn bộ các huyện thuộc tỉnh Tuyên Quang và các tỉnh miền núi phía Bắc; tiếp tục hoàn thiện công nghệ sản xuất kháng nguyên tái tổ hợp để thương mại hóa bộ Kit CATT giá thành thấp phục vụ người chăn nuôi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Chăn nuôi – Thú y, Bác sĩ thú y tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu ký sinh trùng học đường máu.
- Cán bộ thú y cơ sở và cơ quan quản lý dịch tễ động vật trong việc lựa chọn quy trình chẩn đoán nhanh (Kit CATT) và xây dựng phác đồ điều trị, phác đồ tiêm phòng bệnh tiên mao trùng bằng hóa dược.
- Các nhà nghiên cứu công nghệ sinh học thú y quan tâm đến việc tinh chế và ứng dụng kháng nguyên tái tổ hợp trong chẩn đoán miễn dịch học.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng tổng thể trên đàn trâu tại huyện Yên Sơn được ghi nhận là bao nhiêu?
Qua kiểm tra 257 mẫu máu trâu tại 4 xã (Lang Quán, Tứ Quận, Hùng Lợi, Chân Sơn), đề tài xác định có 28 mẫu dương tính, tương ứng với tỷ lệ nhiễm trung bình là 10,89%.
2. Độ chính xác của Kit CATT tự chế tạo so với Kit nhập ngoại và phương pháp tiêm truyền chuột bạch như thế nào?
Kit CATT tự chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp cho kết quả trùng khớp hoàn toàn (28/257 mẫu dương tính, đạt 10,89%) so với Kit nhập ngoại và phương pháp tiêm truyền chuột bạch (MI). Toàn bộ 28 mẫu máu dương tính khi tiêm vào phúc mạc chuột bạch đều phát hiện thấy T. evansi sống sau 7 – 10 ngày.
3. Tỷ lệ nhiễm bệnh tiên mao trùng thay đổi như thế nào theo lứa tuổi và tính biệt của trâu?
Tỷ lệ nhiễm tăng dần theo lứa tuổi: nhóm $\le 2$ tuổi nhiễm 5,56%; nhóm >2 – 5 tuổi nhiễm 9,60%; nhóm >5 – 8 tuổi nhiễm 13,25%; nhóm >8 tuổi nhiễm cao nhất với 23,08%. Về tính biệt, trâu cái có tỷ lệ nhiễm (12,50%) cao hơn trâu đực (9,49%).
4. Vì sao tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở tháng 5 lại cao nhất trong các tháng khảo sát?
Tháng 5 là giai đoạn chuyển tiếp sang mùa hè với thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều, tạo điều kiện sinh thái tối ưu cho các loài ruồi hút máu và mòng phát triển mạnh, làm tăng mật độ tiếp xúc và truyền mầm bệnh sang gia súc. Tỷ lệ nhiễm ghi nhận ở tháng 5 là 13,24%, cao hơn các tháng 1 (7,50%), tháng 2 (9,80%), tháng 3 (10,77%) và tháng 4 (12,12%).
5. Hiệu quả thử nghiệm của thuốc Trypamidium samorin trên chuột bạch đạt mức độ nào?
Ở liều khuyến cáo 1,0 mg/kg TT và liều cao 1,2 mg/kg TT, Trypamidium samorin giúp sạch hoàn toàn ký sinh trùng T. evansi trong máu chuột (10/10 chuột sạch bệnh sau 72h đến 15 ngày), tỷ lệ sống đạt 100% và không ghi nhận tái nhiễm ở ngày thứ 20 và 30. Ngược lại, liều thấp 0,8 mg/kg TT cho hiệu lực kém với 7/10 chuột chết và 2/3 chuột còn sống bị tái phát mầm bệnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Phương Châm đã xác định thực trạng nhiễm bệnh tiên mao trùng do Trypanosoma evansi trên đàn trâu tại huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang với tỷ lệ nhiễm trung bình 10,89%, đồng thời làm rõ quy luật biến động dịch tễ theo địa bàn, lứa tuổi, tính biệt và mùa vụ. Nghiên cứu chứng minh bộ Kit chẩn đoán CATT chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp có độ nhạy và độ chính xác tương đương Kit nhập ngoại và phương pháp tiêm truyền động vật thực nghiệm. Thử nghiệm dược lý khẳng định hoạt chất Trypamidium samorin ở liều 1,0 mg/kg thể trọng có hiệu lực diệt ký sinh trùng cao, sạch mầm bệnh hoàn toàn và an toàn, làm cơ sở khoa học tin cậy để ban hành phác đồ điều trị và quy trình phòng chống bệnh tiên mao trùng hiệu quả trong thực tiễn chăn nuôi.