Nghiên cứu ứng dụng công nghệ Lora để giám sát và điều khiển hệ thống tưới tiêu trong nông nghiệp

Tài liệu nghiên cứu Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường nghiên cứu ứng dụng công nghệ lora điều khiển giám sát hệ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại học Hải Phòng

Chuyên ngành

Khoa Điện – Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài NCKH

2024

102
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Mục tiêu của đề tài

1.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.5. Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu

1.6. Nội dung nghiên cứu và tiến độ thực hiện

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ LORA TRONG NÔNG NGHIỆP

1.1. Công nghệ Lora ứng dụng trong nông nghiệp

1.1.1. Giới thiệu về công nghệ LoRa

1.1.2. Ứng dụng công nghệ LoRa trong nông nghiệp hiện nay

1.1.3. Áp dụng công nghệ LORA vào mô hình nông nghiệp tại Việt Nam

1.1.4. Đặc điểm của mô hình tưới tiêu

1.1.5. Áp dụng vào mô hình tưới tiêu

1.1.6. Yêu cầu của hệ thống

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT CẤU HÌNH HỆ THỐNG

2.1. Cấu hình hệ thống điều khiển giám sát trong nông nghiệp

2.2. Các tiêu chí lựa chọn cấu hình hệ thống

2.3. Đề xuất cấu hình hệ thống

2.4. Slave cống số 1 và 2

2.5. Gateway và Master trạm bơm

2.6. Lựa chọn thiết bị cho hệ thống

2.6.1. Bộ điều khiển trung tâm ESP32 DEVKIT V1

2.6.2. Module Lora SX1278

2.6.3. Module cảm biến nhiệt độ và độ ẩm DHT22

2.6.4. Relay đảo chiều động cơ

2.6.5. Cảm biến siêu âm HC-SR04

2.6.6. Động cơ giảm tốc JGY370

2.6.7. Công tắc hành trình

2.6.8. Tấm pin năng lượng mặt trời

2.6.9. Bộ điều khiển sạc pin năng lượng mặt trời

2.6.10. Role nhiệt MT-32 LS

2.6.11. Bộ nguồn Smun

2.6.12. Công tắc xoay LA38-11X/2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG CHO HỆ THỐNG LORA

3.1. Sơ đồ nguyên lý điều khiển trạm bơm

3.2. Thiết kế phần cứng

3.3. Sơ đồ nguyên lý điều khiển Slave 1, Slave 2

3.4. Lắp ráp và hoàn thiện phần cứng

3.5. Mạch in một lớp

3.6. Lắp thiết bị và kiểm tra mạch điện

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ PHẦN MỀM VÀ GHÉP NỐI THỬ NGHIỆM

4.1. Khối Master trạm bơm. Khối Slave cống số 01, 02

4.2. Giám sát và điều khiển

4.2.1. Giám sát và điều khiển trên phần mềm Blynk V2

4.2.2. Cài đặt phần mềm Blynk

4.2.3. Điều khiển và giám sát trên WebServer

4.3. Quy trình ghép nối

4.4. Khảo sát và lập kế hoạch

4.5. Cài đặt và cấu hình phần cứng

4.6. Kết nối truyền thông

4.7. Cài đặt phần mềm và hệ thống giám sát

4.8. Kiểm tra và hiệu chỉnh

4.9. Vận hành và bảo trì. Chạy thử nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về công nghệ Lora trong nông nghiệp

Công nghệ Lora (Long Range Radio) đã trở thành một giải pháp tiên tiến trong việc giám sát và điều khiển hệ thống tưới tiêu trong nông nghiệp. Với khả năng truyền tải dữ liệu ở khoảng cách xa mà không cần sử dụng các mạch khuếch đại công suất, công nghệ Lora giúp tiết kiệm năng lượng, đồng thời mở rộng khả năng kết nối cho các thiết bị cảm biến. Theo nghiên cứu, hệ thống tưới tiêu sử dụng công nghệ này cho phép giám sát từ xa, cung cấp dữ liệu thời gian thực về tình trạng đất và cây trồng, từ đó giúp nông dân đưa ra quyết định chính xác hơn trong việc tưới tiêu. Việc áp dụng công nghệ IoT trong nông nghiệp thông minh đã được chứng minh là có thể nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên nước, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất nông nghiệp. Đặc biệt, hệ thống cảm biến không dây giúp theo dõi các thông số môi trường như độ ẩm, nhiệt độ và độ pH của đất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều chỉnh lượng nước tưới kịp thời.

1.1. Giới thiệu về công nghệ LoRa

LoRa được phát triển bởi Cycleo và sau đó được Semtech mua lại, công nghệ này hoạt động trên các băng tần vô tuyến miễn phí và có khả năng truyền dữ liệu ở khoảng cách lên tới hàng km. Đặc điểm nổi bật của công nghệ Lora là khả năng tiêu thụ năng lượng thấp, điều này rất quan trọng trong các ứng dụng nông nghiệp nơi mà việc duy trì nguồn năng lượng cho các thiết bị cảm biến là cần thiết. Hệ thống có thể được triển khai một cách linh hoạt và dễ dàng, nhờ vào khả năng mở rộng và tính linh hoạt của mạng cảm biến không dây. Việc sử dụng cảm biến Lora trong nông nghiệp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả quản lý nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.

II. Nghiên cứu đề xuất cấu hình hệ thống

Đề tài này tập trung vào việc thiết kế và cấu hình một hệ thống tưới tiêu hiện đại sử dụng công nghệ Lora. Các thành phần chính của hệ thống bao gồm trạm bơm, các cống và các cảm biến nhiệt độ, độ ẩm. Cấu hình hệ thống được thiết kế để tối ưu hóa việc quản lý nước, giúp nông dân có thể điều khiển và giám sát từ xa thông qua ứng dụng di động hoặc web. Việc lựa chọn thiết bị cho hệ thống được thực hiện dựa trên các tiêu chí như độ tin cậy, khả năng tương thích và chi phí. Các thiết bị như Module Lora SX1278, cảm biến DHT22ESP32 DEVKIT V1 được lựa chọn vì khả năng hoạt động ổn định và dễ dàng lập trình. Hệ thống này không chỉ giúp tăng cường hiệu quả tưới tiêu mà còn có thể áp dụng trong giảng dạy cho sinh viên các môn học liên quan đến kỹ thuật lập trìnhcảm biến.

2.1. Cấu hình hệ thống điều khiển giám sát trong nông nghiệp

Cấu hình hệ thống được đề xuất bao gồm các thành phần chính như cảm biến, trạm bơm và các thiết bị điều khiển. Các cảm biến sẽ thu thập dữ liệu về độ ẩm và nhiệt độ, sau đó truyền dữ liệu này về trung tâm điều khiển thông qua mạng Lora. Từ đó, người dùng có thể theo dõi và điều chỉnh lượng nước tưới một cách chính xác và kịp thời. Hệ thống cũng được trang bị các tính năng tự động hóa, giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người trong quá trình tưới tiêu. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng nước, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp bền vững. Việc áp dụng công nghệ tự động hóa trong tưới tiêu góp phần quan trọng trong việc quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả.

III. Thiết kế phần mềm và ghép nối thử nghiệm

Thiết kế phần mềm cho hệ thống giám sát tưới tiêu sử dụng công nghệ Lora là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống. Phần mềm được phát triển trên nền tảng Blynk V2, cho phép người dùng dễ dàng giám sát và điều khiển hệ thống từ xa thông qua điện thoại di động hoặc máy tính. Quy trình ghép nối bao gồm việc cài đặt phần mềm, cấu hình phần cứng và kiểm tra kết nối truyền thông giữa các thiết bị. Quá trình thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, dữ liệu được truyền tải nhanh chóng và chính xác. Việc tích hợp giữa phần mềm và phần cứng là rất quan trọng, đảm bảo rằng các cảm biến có thể gửi dữ liệu về trung tâm điều khiển mà không gặp phải vấn đề về độ trễ hoặc mất mát thông tin. Hệ thống này không chỉ phục vụ cho việc tưới tiêu mà còn có thể mở rộng ứng dụng cho các lĩnh vực khác trong nông nghiệp thông minh.

3.1. Giám sát và điều khiển trên phần mềm Blynk V2

Phần mềm Blynk V2 được thiết kế để cung cấp giao diện người dùng thân thiện, cho phép người dùng dễ dàng theo dõi các thông số môi trường như độ ẩm, nhiệt độ và tình trạng hoạt động của hệ thống tưới. Giao diện này có thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu của từng người dùng, giúp họ có thể thực hiện các điều chỉnh cần thiết một cách nhanh chóng. Hệ thống cũng hỗ trợ thông báo qua điện thoại khi có bất kỳ sự cố nào xảy ra, đảm bảo rằng người dùng luôn được cập nhật thông tin kịp thời. Việc sử dụng công nghệ IoT trong giám sát tưới tiêu không chỉ mang lại tiện ích mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên nước trong nông nghiệp.

11/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ LORA TRONG NÔNG NGHIỆP 1. Công nghệ Lora ứng dụng trong nông nghiệp 1. Giới thiệu về công nghệ LoRa Hình 1. Một số ứng dụng Lora trong nông nghiệp [7] LoRa (Long Range Radio) là một công nghệ truyền dẫn không dây tầm xa được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị.

Công nghệ này được nghiên cứu và phát triển bởi Cycleo và sau này được mua lại bởi công ty Semtech năm 2012. Lora đang nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn cho việc triển khai IoT quy mô lớn với mức năng lượng thấp, bao gồm cả các ứng dụng nông nghiệp thông minh. Với công nghệ này, dữ liệu có thể truyền với khoảng cách lên hàng km mà không cần các mạch khuếch đại công suất, từ đó giúp tiết kiệm năng lượng tiêu thụ khi truyền/nhận dữ liệu [7]. LoRa hoạt động trên các băng tần vô tuyến công nghiệp, khoa học và y tế (ISM-Industrial, Scientific and Medical)) được miễn giấy phép sử dụng.

Do đó, LoRa có thể được áp dụng rộng rãi trong các ứng dụng thu thập dữ liệu như sensor network trong đó các sensor Slave có thể gửi giá trị đo đạc về trung tâm cách xa hàng km. Ngoài ra, công suất phát của LoRa được quy định nghiêm ngặt với mỗi quốc gia công suất phát tối đa là 25mW (14 dBm), băng thông có thể cấu hình 125, 250 hoặc 500 kHz và chu kỳ hoạt động (duty cycle) là 0,1%, 1,0% và 10%, cho phép tiêu thụ năng lượng thấp. Vì vậy, nó có thể hoạt động với pin trong thời gian dài tuỳ vào chu kỳ hoạt động [3]. So sánh công nghệ LoRa với các công nghệ truyền thông khác Thông số Công nghệ truyền thông 10 Bluetooth ZigBee Wi-Fi LoRa Phụ thuộc Thiết bị đầu cuối 255 Hơn 64000 vào số đại chỉ 10000 tối đa IP Dòng tiêu thụ đỉnh 30 mA 30mA 100 mA 28 Ma Vùng phủ sóng 10 m 10 – 100 m 100 m 3 – 15 km 11 Mbps và Tốc độ bit 1 Mbps 250 kbps 5.5 kbps 55 Mbps FHSS DSSS OFDM CSS (Frequyency (Direct (Orthogonal (Chirp Hopping Spread Frequency Công nghệ điều chế spread Spread Spectrum Division spectrum) Spectrum) Sequency) Multiplexing) Hình 1.

Bộ thu phát sóng lora trên thị trường - Các thông số cơ bản: Spreading Factor - SF: SF xác định số lượng chrip signal khi mã hóa tín hiệu đã được điều chế tần số (chipped signal) của dữ liệu. Ví dụ nếu SF=12 có nghĩa là 1 mức logic của chipped signal sẽ được mã hóa bởi 12 xung chirp signal. Giá trị cho SF càng lớn thì thời gian truyền dữ liệu sẽ lâu hơn nhưng khoảng cách truyền sẽ xa hơn. Bandwidth - BW: BW xác định biên độ tần số mà chirp signal có thể thay đổi.

Nếu bandwidth càng cao thì thời gian mã hóa chipped signal càng ngắn; từ đó thời gian truyền dữ liệu cũng giảm xuống nhưng đổi lại khoảng cách truyền cũng ngắn lại. Coding Rate - CR: CR là số lượng bit được tự thêm vào mỗi trong Payload trong LORA radio packet bởi LoRa chipset để mạch nhận có thể sử dụng để phục hồi lại 1 số bit dữ 11 liệu đã nhận sai và từ đó phục hồi được nguyên vẹn dữ liệu trong Payload. Do đó, sử dụng CR càng cao thì khả năng nhận dữ liệu đúng càng tăng; nhưng bù lại chip LoRa sẽ phải gửi nhiều dữ liệu hơn (có thể làm tăng thời gian truyền dữ liệu trong không khí). - LoRaWAN network: LoRaWAN là chuẩn giao tiếp dựa trên nền tảng công nghệ LoRa và được định nghĩa và phát triển bởi tổ chức LoRa Alliance.

Ở mỗi vùng khác nhau trên thế giới thì thiết bị LoRaWAN phải cấu hình cho chip LoRa hoạt động ở dãy băng tần cho phép như 433Mhz, 915MHz,. Mô hình LoRaWAN Do đó trong 1 mạng LoRaWAN sẽ có 2 loại thiết bị: ➢ Device node: là các thiết bị cảm biến, hoặc các thiết bị giám sát được lắp đặt tại các vị trí làm việc ở xa để lấy và gửi dữ liệu về các thiết bị trung tâm. ➢ Gateway: là các thiết bị trung tâm sẽ thu thập dữ liệu từ các device node và gửi lên 1 server trung tâm để xử lý dữ liệu. Các thiết bị Gateway thường sẽ được đặt tại 1 vị trí có nguồn cung cấp và có các kết nối network như Wifi, LAN, GSM để có thể gửi dữ liệu lên server - Nguyên lý hoạt động của LORA 12 Hình 1.

Sơ đồ khối nguyên lý hoạt động của Lora LoRa sử dụng kỹ thuật điều chế gọi là (CSS) Chirp Spread Spectrum, kỹ thuật này sử dụng các dữ liệu được băm bằng các xung cao tần để tạo ra tín hiệu có dãy tần số cao hơn tần số của dữ liệu gốc (gọi là chipped), sau đó tín hiệu cao tần này tiếp tục được mã hoá theo các chuỗi chirp signal (là các tín hiệu hình sin có tần số thay đổi theo thời gian; có 2 loại chirp signal là up-chirp có tần số tăng theo thời gian và down-chirp có tần số giảm theo thời gian, việc mã hoá theo nguyên tắc bit 1 sẽ sử dụng up-chirp và bit 0 sẽ sử dụng down-chirp) trước khi truyền ra anten để gửi đi. Theo Semtech công bố thì nguyên lý này giúp giảm độ phức tạp và độ chính xác cần thiết của mạch nhận để có thể giải mã và điều chế lại dữ liệu. Hơn nữa, LoRa không cần công suất phát lớn mà vẫn có thể truyền xa, vì tín hiệu Lora có thể được nhận ở khoảng cách xa ngay cả khi tín hiệu thấp hơn cả nhiễu môi trường xung quanh. Nhờ sử dụng chirp signal mà các tín hiệu LoRa với các chirp rate khác nhau có thể hoạt động trong cùng 1 khu vực mà không gây nhiễu cho nhau.

Điều này cho phép nhiều thiết bị LoRa có thể trao đổi dữ liệu trên nhiều kênh đồng thời (mỗi kênh cho 1 chirprate). So sánh các module LoRa trên thị trường Part Frequency Spreading Bandwidth Effective Est. Number Range Factor Bitrate Sensitivity SX1276 137 - 1020 6 - 12 7.5 -111 to - MHz kHz kbps 148 dBm 13 SX1277 137 - 1020 6-9 7.5 -111 to - MHz kHz kbps 139 dBm SX1278 137 - 525 6- 12 7.5 -111 to - MHz kHz kbps 148 dBm SX1279 137 – 960 6- 12 7.5 -111 to - MHz kHz kbps 148 dBm Kỹ thuật điều chế - Kỹ thuật điều chế CSS (Chirp Spread Spectrum): Chirp Spread Spectrum (CSS) là cơ sở của phương pháp hiệu chỉnh được sử dụng trong công nghệ truyền thông không dây LoRa, sử dụng tần số chirp với một biến đổi tuyến tính của tần số theo thời gian để mã hóa thông tin, kỹ thuật này giúp cho độ lệch về tần số giữa bộ phát và bộ thu dễ dàng được loại bỏ trong bộ giải mã. Độ lệch tần số giữa bộ phát và bộ thu có thể lên đến 20% băng thông mà không ảnh hưởng đến hiệu suất giải mã.

Ngoài ra, các module có thể chuyển sang sử dụng kỹ thuật điều chế FSK hoặc GFSK tùy nhu cầu. Các tham số dùng để tùy biến điều chế LoRa là: băng thông (Bandwidth – BW), hệ số lan truyền (Spreading Factor – SF) và tỉ lệ mã hóa (Code Rate – CR) [5]. Minh họa biến thiên tần số theo thời gian phát ra bởi bộ phát LoRa[5] - Băng tần làm việc của LoRa từ 430MHz đến 915MHz cho từng khu vực khác nhau trên thế giới:430MHz, 920MHz cho châu Á, 780MHz cho Trung Quốc, 433MHz hoặc 866MHz cho châu Âu, 915MHz cho USA, 915 MHz Úc, 433 MHz Nam Phi [6]. Ưu nhược điểm của công nghệ LoRa a) Ưu điểm - Tầm xa rộng: LoRa (Long Range) có thể truyền tín hiệu qua khoảng cách lớn, thường là từ 10 km đến 15 km trong khu vực nông thôn và từ 2 km đến 5 km trong đô thị, vượt trội so với nhiều công nghệ truyền không dây khác.

14 - Tiêu thụ năng lượng thấp: LoRa được thiết kế để tiêu thụ năng lượng thấp, lý tưởng cho các thiết bị IoT (Internet of Things) dùng pin với thời gian sử dụng dài, có thể kéo dài đến vài năm mà không cần thay pin. - Khả năng thâm nhập tốt: Tín hiệu LoRa có khả năng xuyên qua vật cản tốt hơn, giúp nó duy trì kết nối ổn định trong môi trường có nhiều vật cản như tòa nhà hay khu công nghiệp. - Chi phí thấp: Công nghệ LoRa sử dụng phổ tần không được cấp phép, giúp giảm chi phí cho việc triển khai mạng lưới và hoạt động của hệ thống. b) Hạn chế - Tốc độ truyền dữ liệu thấp: LoRa có tốc độ truyền dữ liệu thấp (khoảng từ 0.3 kbps đến 50 kbps), không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu băng thông cao như truyền video hoặc âm thanh.

- Giới hạn về dung lượng mạng: Mạng LoRaWAN có thể bị quá tải nếu số lượng thiết bị quá lớn, dẫn đến xung đột và mất gói tin. - Không thích hợp cho ứng dụng thời gian thực: Do độ trễ và tốc độ truyền thấp, LoRa không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu phản hồi nhanh và thời gian thực. - Yêu cầu triển khai hạ tầng riêng: Mặc dù có thể sử dụng phổ tần không được cấp phép, việc triển khai mạng LoRaWAN vẫn yêu cầu hạ tầng riêng, bao gồm các gateway và hệ thống điều khiển, điều này có thể là một thách thức cho những khu vực chưa có sẵn hạ tầng. Ứng dụng công nghệ LoRa trong nông nghiệp hiện nay a) Công nghệ Lora trong nông nghiệp thông minh Nông nghiệp thông minh là việc sử dụng công nghệ thông tin hiện đại đa dạng để thực hiện giám sát, quản lý và kiểm soát nhiều yếu tố trong sản xuất nông nghiệp.

Thông qua các công nghệ thông minh này, các yếu tố môi trường như độ ẩm và nhiệt độ có thể được thu thập và cảm nhận kịp thời. Thông tin nông nghiệp khổng lồ sẽ được tích hợp và xử lý thông qua mạng không dây và đường truyền Internet, và cuối cùng là phục vụ giám sát quy trình sản xuất nông nghiệp, ra quyết định khoa học và dịch vụ thời gian thực của thiết bị đầu cuối hoạt động thông minh. Nông nghiệp thông minh LoRa là một trong những ứng dụng cụ thể của IoT trong sản xuất nông nghiệp, hoạt động, quản lý và dịch vụ. Bằng cách tích hợp công nghệ LoRa vào canh tác truyền thống, IoT đang thay đổi tương lai của nông nghiệp toàn cầu.

Nền nông nghiệp 15 kết nối được hình thành bởi LoRa và LoRaWAN sẽ tự động điều chỉnh và can thiệp vào quá trình sản xuất, qua đó nâng cao chất lượng nông sản và nâng cao hiệu quả, sức cạnh tranh của sản xuất nông nghiệp. b) Một số ứng dụng công nghệ LoRa trong nông nghiệp thông minh ❖ Theo dõi gia súc Năm 2022, Semtech công bố đã hợp tác với công ty Úc Smart Paddock.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu ứng dụng công nghệ Lora để giám sát và điều khiển hệ thống tưới tiêu trong nông nghiệp" của các tác giả Th.S Bùi Văn Điệp, Th.S Đoàn Đức Trọng và Th.S Nguyễn Quang Thư, từ Trường Đại học Hải Phòng, trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc ứng dụng công nghệ Lora trong việc giám sát và điều khiển hệ thống tưới tiêu trong nông nghiệp. Công nghệ này hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho nông dân, bao gồm việc tiết kiệm nước, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Bài báo không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ hiện đại mà còn mở ra hướng đi mới cho việc cải tiến quản lý tưới tiêu trong nông nghiệp.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của nông nghiệp bền vững và công nghệ, hãy tham khảo thêm các bài viết như Giáo trình hướng dẫn tổ chức công tác khuyến nông hiệu quả, nơi bạn có thể tìm hiểu về tổ chức và quản lý trong lĩnh vực nông nghiệp. Bài viết Luận văn thạc sĩ về pháp luật môi trường trong hoạt động nông nghiệp ở Việt Nam cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về các quy định pháp lý liên quan đến nông nghiệp và tác động của chúng đến môi trường. Cuối cùng, bài viết Sử dụng Đất Nông Nghiệp ở Nông Cống, Thanh Hóa (2014-2019): Hiện Trạng và Phân Tích sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình sử dụng đất nông nghiệp trong một giai đoạn cụ thể, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm cho việc phát triển nông nghiệp bền vững.