Nghiên Cứu Hiện Trạng và Tuyển Chọn Loài Keo Phù Hợp Cho Vùng Đất Rừng Khộp Tỉnh Đắk Lắk

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng và tuyển chọn loài dòng keo phù hợp cho rừng khộp tỉnh Đắk Lắk, góp phần phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Lâm Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2016

158
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

1.3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.3.1. TRÊN THẾ GIỚI

1.3.2. Đặc điểm sinh thái, phân bố về các loài keo

1.3.3. Đặc điểm sinh trưởng cây rừng

1.3.4. Sinh khối và khả năng hấp thụ CO2

1.3.5. Nghiên cứu về đất lâm nghiệp

1.3.6. Đặc điểm rừng khộp

1.3.7. Đánh giá hiệu quả kinh tế cây lâm nghiệp

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4.1. PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4.3. Đối tượng nghiên cứu

2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1.1. Phương pháp điều tra, bố trí thí nghiệm và thu thập số liệu

2.1.2. Phương pháp xử lý số liệu

2.2. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.2.1. Điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội tỉnh Đắk Lắk

2.2.2. Điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội huyện Ea Súp

2.2.3. Lịch sử rừng trồng các loài keo và các dòng keo tại khu vực nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. HIỆN TRẠNG ĐẤT ĐAI VÀ RỪNG KHỘP TỈNH ĐẮK LẮK

3.1.1. Hiện trạng đất đai tỉnh Đắk Lắk

3.1.2. Hiện trạng và đặc điểm của rừng khộp tỉnh Đắk Lắk

3.2. NGHIÊN CỨU CHỌN LOÀI KEO TRỒNG TRÊN ĐẤT RỪNG KHỘP TỈNH ĐẮK LẮK

3.2.1. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ sống và sinh trưởng của rừng keo lai, keo lá tràm, keo tai tượng

3.2.2. Nghiên cứu đánh giá sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của 3 loài keo

3.2.3. Hiệu quả kinh tế từ hấp thụ CO2 của các loài keo lai, keo lá tràm và keo tai tượng

3.2.4. Khả năng cải tạo đất của các loài keo

3.2.5. Tuyển chọn loài keo trồng phù hợp trên vùng đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk

3.3. NGHIÊN CỨU CHỌN DẠNG ĐẤT RỪNG KHỘP PHÙ HỢP TRỒNG KEO LAI Ở HUYỆN EA SÚP, TỈNH ĐẮK LẮK

3.3.1. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ sống và sinh trưởng của keo lai trên 2 dạng đất

3.3.2. Nghiên cứu đánh giá sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của keo lai trên 2 dạng đất

3.3.3. Hiệu quả kinh tế từ hấp thụ CO2 của keo lai trồng trên 2 dạng đất

3.3.4. Tuyển chọn dạng đất phù hợp trồng keo lai trên vùng đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk

3.4. NGHIÊN CỨU CHỌN DÒNG KEO LAI PHÙ HỢP TRỒNG TRÊN ĐẤT XÁM PHÁT TRIỂN TRÊN ĐÁ CÁT VÀ GRANIT (XA) TẦNG DÀY TRÊN 75CM TẠI HUYỆN EA SÚP, TỈNH ĐẮK LẮK

3.4.1. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ sống và sinh trưởng các dòng keo lai trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng dày trên 75cm

3.4.2. Nghiên cứu đánh giá sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của các dòng keo lai trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng dày trên 75cm

3.4.3. Hiệu quả kinh tế từ lượng CO2 hấp thụ được của các dòng keo lai

3.4.4. Tuyển chọn dòng keo lai phù hợp trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng đất dày trên 75cm

3.5. NGHIÊN CỨU CHỌN DÒNG KEO LAI PHÙ HỢP TRỒNG TRÊN ĐẤT XÁM PHÁT TRIỂN TRÊN ĐÁ CÁT VÀ GRANIT (XA) TẦNG MỎNG DƯỚI 75CM TẠI HUYỆN EA SÚP, TỈNH ĐẮK LẮK

3.5.1. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ sống và sinh trưởng các dòng keo lai trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng mỏng dưới 75cm

3.5.2. Nghiên cứu đánh giá sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của các dòng keo lai trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng mỏng dưới 75cm

3.5.3. Hiệu quả kinh tế từ hấp thụ CO2 của các dòng keo lai trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng mỏng dưới 75cm

3.5.4. Tuyển chọn dòng keo lai phù hợp trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng mỏng dưới 75cm

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tuyển Chọn Keo Cho Rừng Khộp Đắk Lắk

Rừng là một hệ sinh thái quan trọng, đặc biệt là ở Việt Nam, nơi chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp tài nguyên, bảo vệ môi trường và duy trì đa dạng sinh học. Tuy nhiên, diện tích rừng tự nhiên đang suy giảm do khai thác quá mức và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Ở Đắk Lắk, rừng khộp chiếm tỷ lệ lớn trong tổng diện tích rừng, nhưng chất lượng đang suy giảm. Nghiên cứu này tập trung vào việc tuyển chọn giống keo phù hợp để phục hồi rừng khộp tại tỉnh Đắk Lắk, nhằm cải thiện kinh tế lâm nghiệp và bảo vệ môi trường sinh thái. Việc lựa chọn loài cây phù hợp có ý nghĩa then chốt để đảm bảo sự thành công của các dự án trồng rừng và quản lý rừng bền vững.

1.1. Hiện trạng suy giảm rừng khộp và nhu cầu phục hồi

Diện tích rừng khộp ở Đắk Lắk đang giảm do nhiều nguyên nhân, bao gồm khai thác gỗ trái phép, chuyển đổi sang đất nông nghiệp và di dân tự do. Tình trạng này gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực đến đa dạng sinh học, khả năng phòng hộ và cải tạo đất. Việc phục hồi rừng khộp bằng các loài cây phù hợp là cấp thiết để đảm bảo môi trường sinh tháikinh tế lâm nghiệp bền vững. Nghiên cứu này nhằm tìm ra các giải pháp lấp đầy khoảng trống về kiến thức trong lĩnh vực này.

1.2. Vai trò của các loài keo trong phục hồi rừng nghèo kiệt

Các loài keo lai, keo tai tượngkeo lá tràm được biết đến với khả năng thích nghi tốt với nhiều loại đất và điều kiện khí hậu khác nhau. Chúng có khả năng sinh trưởng nhanh, cải tạo đất và cung cấp gỗ. Do đó, các loài keo này được xem là ứng cử viên tiềm năng cho việc phục hồi rừng nghèo kiệt, đặc biệt là ở vùng đất rừng khộp khắc nghiệt. Nghiên cứu này sẽ đánh giá khả năng thích nghisinh trưởng của các loài keo khác nhau trên đất rừng khộp.

II. Thách Thức Tuyển Keo Thích Nghi Đất Khô Hạn Đắk Lắk

Việc tuyển chọn giống keo phù hợp cho vùng đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk đối mặt với nhiều thách thức. Đất rừng khộp thường nghèo dinh dưỡng, khô hạn vào mùa khô và dễ bị xói mòn. Ngoài ra, tình trạng cháy rừngsâu bệnh hại cũng là những yếu tố cần được xem xét. Nghiên cứu này sẽ đánh giá khả năng chống chịu của các loài keo khác nhau đối với các điều kiện khắc nghiệt này, đồng thời xác định các biện pháp kỹ thuật trồngchăm sóc rừng phù hợp.

2.1. Đặc điểm khắc nghiệt của đất rừng khộp ảnh hưởng đến sinh trưởng

Đất rừng khộp ở Đắk Lắk có đặc điểm chung là nghèo dinh dưỡng, tầng đất mỏng, khả năng giữ nước kém và độ pH thấp. Những yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến sự sinh trưởngphát triển của cây trồng, đặc biệt là trong giai đoạn đầu. Nghiên cứu này sẽ tiến hành phân tích đất để xác định các yếu tố hạn chế sự sinh trưởng của cây keo và đề xuất các giải pháp cải tạo đất phù hợp.

2.2. Rủi ro cháy rừng và sâu bệnh trên cây keo non ở Tây Nguyên

Cháy rừng là một nguy cơ thường trực ở vùng Tây Nguyên, đặc biệt là vào mùa khô. Cây keo non rất dễ bị tổn thương bởi lửa. Ngoài ra, sâu bệnh cũng là một vấn đề cần quan tâm, có thể gây thiệt hại lớn đến năng suất và chất lượng gỗ. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tính chống chịu của các loài keo khác nhau đối với cháy rừngsâu bệnh, đồng thời đề xuất các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát.

2.3. Biến đổi khí hậu và ảnh hưởng đến khả năng thích nghi của keo

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và lũ lụt. Điều này gây ra nhiều khó khăn cho các hoạt động trồng rừng, đặc biệt là ở những vùng đất có điều kiện sinh thái khắc nghiệt như rừng khộp. Việc lựa chọn các loài keo có khả năng thích nghi tốt với biến đổi khí hậu là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của các dự án phục hồi rừng.

III. Phương Pháp Chọn Keo Năng Suất Cao Cho Đất Đắk Lắk

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khảo nghiệm để đánh giá tỷ lệ sống, sinh trưởng, năng suấtchất lượng gỗ của các loài và dòng keo khác nhau trên đất rừng khộp. Các chỉ tiêu sinh thái như sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 cũng được đo lường. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích thống kê để so sánh và đánh giá hiệu quả của các loài keo khác nhau. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để lựa chọn các loài và dòng keo phù hợp nhất cho việc trồng rừng trên đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk.

3.1. Bố trí thí nghiệm khảo nghiệm các giống keo khác nhau

Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp ngẫu nhiên hoàn toàn hoặc khối đầy đủ ngẫu nhiên, với các lô thí nghiệm có kích thước phù hợp. Các loài và dòng keo được trồng với mật độ khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởngnăng suất. Các lô thí nghiệm được chăm sóc rừng theo quy trình kỹ thuật tiêu chuẩn.

3.2. Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất cây keo

Các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính thân cây (D1.3), chiều cao cây, đường kính tán được đo định kỳ. Năng suất được đánh giá thông qua sinh khối cây và sản lượng gỗ. Chất lượng gỗ được đánh giá thông qua các chỉ tiêu vật lý và cơ học như độ bền, độ cứng và tỷ trọng.

3.3. Phân tích sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của keo

Sinh khối cây được xác định bằng phương pháp chặt hạ cây mẫu và cân đo các bộ phận khác nhau của cây. Khả năng hấp thụ CO2 được tính toán dựa trên sinh khối cây và hàm lượng carbon trong gỗ. Những thông tin này quan trọng trong việc đánh giá vai trò của cây keo trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tuyển Chọn Keo Tối Ưu Tại Đắk Lắk

Nghiên cứu đã xác định được một số loài và dòng keo có khả năng thích nghisinh trưởng tốt trên đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk. Kết quả cho thấy keo laikeo lá tràm có tiềm năng lớn trong việc phục hồi rừng nghèo kiệt và cải thiện kinh tế lâm nghiệp. Các dòng keo lai BV10 và BV16 cho thấy năng suất cao và tính chống chịu tốt với các điều kiện khắc nghiệt. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá đầy đủ hiệu quả của các loài keo này.

4.1. So sánh tỷ lệ sống và sinh trưởng của các loài keo

Kết quả cho thấy keo laitỷ lệ sống cao hơn so với keo tai tượngkeo lá tràm trên đất rừng khộp. Keo lai cũng có tốc độ sinh trưởng nhanh hơn, đặc biệt là về chiều cao cây. Tuy nhiên, keo tai tượng lại có khả năng chịu khô hạn tốt hơn.

4.2. Đánh giá năng suất và chất lượng gỗ của các dòng keo lai

Các dòng keo lai BV10 và BV16 cho thấy năng suất gỗ cao hơn so với các dòng khác. Gỗ của các dòng này cũng có chất lượng tốt, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau như sản xuất giấy, đồ gỗ và ván ép.

4.3. Ước tính khả năng hấp thụ CO2 và hiệu quả kinh tế

Nghiên cứu ước tính rằng keo lai có khả năng hấp thụ CO2 cao hơn so với các loài keo khác. Việc trồng rừng bằng keo lai có thể mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể thông qua việc bán tín chỉ carbon và cung cấp gỗ.

V. Giải Pháp Trồng Và Chăm Sóc Keo Hiệu Quả Ở Đắk Lắk

Để đảm bảo sự thành công của việc trồng rừng bằng keo trên đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp. Điều này bao gồm việc lựa chọn cây giống chất lượng, xử lý đất trước khi trồng, bón phân hợp lý, tưới nước đầy đủ và phòng trừ sâu bệnh kịp thời. Việc bảo vệ rừng và ngăn chặn cháy rừng cũng là rất quan trọng.

5.1. Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây keo non đúng cách

Cần lựa chọn cây giống khỏe mạnh, không bị sâu bệnh. Hố trồng cần được đào đủ lớn và bón lót bằng phân hữu cơ. Cây non cần được tưới nước thường xuyên, đặc biệt là trong mùa khô. Việc làm cỏ và vun gốc cũng rất quan trọng để đảm bảo sự sinh trưởng của cây.

5.2. Bón phân và tưới nước hợp lý cho rừng keo non

Việc bón phân cần được thực hiện theo khuyến cáo của các chuyên gia lâm nghiệp. Loại phân và lượng phân cần được điều chỉnh tùy theo loại đất và giai đoạn sinh trưởng của cây. Tưới nước cần được thực hiện đều đặn, đặc biệt là trong mùa khô.

5.3. Phòng trừ sâu bệnh và bảo vệ rừng khỏi cháy

Cần thường xuyên kiểm tra rừng để phát hiện sớm các dấu hiệu của sâu bệnh. Sử dụng các biện pháp phòng trừ sinh học hoặc hóa học để kiểm soát sâu bệnh. Xây dựng hệ thống phòng cháy rừng hiệu quả, bao gồm việc làm đường băng cản lửa và tổ chức lực lượng phòng cháy rừng.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Keo Ở Đắk Lắk

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về việc tuyển chọn giống keo phù hợp cho vùng đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình trồng rừng hiệu quả, góp phần phục hồi rừng nghèo kiệt, cải thiện kinh tế lâm nghiệp và bảo vệ môi trường sinh thái. Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá đầy đủ hiệu quả của các loài keo này và phát triển các biện pháp quản lý rừng bền vững.

6.1. Tóm tắt kết quả và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định được keo laikeo lá tràm là hai loài keo có tiềm năng lớn trong việc phục hồi rừng khộp ở Đắk Lắk. Các dòng keo lai BV10 và BV16 cho thấy năng suất cao và tính chống chịu tốt với các điều kiện khắc nghiệt.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về cải tạo và quản lý rừng

Cần có thêm các nghiên cứu về cải tạo đất, quản lý rừng bền vữngphát triển các giống keo mới có năng suất cao hơn và khả năng thích nghi tốt hơn với biến đổi khí hậu.

6.3. Đề xuất chính sách hỗ trợ trồng rừng keo cho người dân

Cần có các chính sách hỗ trợ cho người dân tham gia vào các hoạt động trồng rừng, bao gồm việc cung cấp cây giống chất lượng, hỗ trợ kỹ thuật và tài chính. Việc quy hoạch lâm nghiệp cần được thực hiện một cách khoa học và phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

04/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TRÊN THẾ GIỚI 1. Đặc điểm sinh thái, phân bố về các loài keo Các loài keo (Acacia sp) có nguồn gốc xuất xứ ở Australia, Papua New Guinea, Indonesia và được trồng ở một số nơi như Thái Lan, Trung Quốc, một số quốc gia ở Châu Phi…và Việt Nam.

Tại Thái Lan có 23 xuất xứ của 12 loài keo từ Australia. Tại Indonesia có 5 khảo nghiệm loài được xây dựng trên vùng đất chua phèn ở Đông Timor, trong đó có 3 khảo nghiệm tại vùng đất thấp và hai khảo nghiệm trên vùng đất cao. Tại Phillippin có 13 xuất xứ của 11 loài keo được trồng khảo nghiệm tại tỉnh Cebu. Kết quả cho thấy A.oraria (xuất xứ 16140) là những loài có triển vọng.

Ở Châu Phi với sự hợp tác quốc tế của CRISO, các khảo nghiệm loài và xuất xứ Luận văn thạc sĩ khoa học đã được xây dựng tại Niger, Burkina Faso, North Cameroon và Senegal vào các năm 1985, 1986 ở những vùng chỉ có lượng mưa bình quân năm từ 600 – 700 mm. Tại Kenya một số khảo nghiệm các loài keo cũng đã được xây dựng tại các vùng bán khô hạn. Hai khảo nghiệm đã được xây dựng tại Marimanta và Lanchiathurio năm 1989 (F. auriculiformis) có nguồn gốc từ Australia, Papua New Guinea và Indonesia, phân bố chủ yếu ở 8 – 16o vĩ độ Nam, ở độ cao 100m, có thể đến trên 400m so với mực nước biển, lượng mưa 1400 – 3400 mm/năm, song có thể chịu được lượng mưa 500 – 1000 mm/năm (Doran, Turnbull và cộng sự, 1997).

Keo lá tràm thường có kích thước trung bình, thân ngắn nhiều cành nhánh, song trên các lập địa tốt loài này có thể cao 30m với đường kính 80cm và thân thẳng đơn trục (Pinyopusarerk, 1990). Đây là loài cây sinh trưởng nhanh, gỗ có tỷ trọng 0,5 – 0,6, thậm chí 0,7, nhiệt lượng cao (4800 – 4900 Kcal/kg) (Viện Hàn lâm khoa học Mỹ, 1984), có thể dùng làm gỗ củi, làm giấy, làm gỗ xây dựng và gỗ đồ mộc. Đây cũng là loài cây có nốt sần chứa cả Rhizobium và Bradyrhizobium có khả năng tổng hợp nitơ tự do trong khí quyển rất cao (Dart, và cộng sự, 1991), có khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu đất đai ở nước ta từ vùng cát ven biển tương đối khô hạn đến vùng núi thấp dưới 400m ở Tây Nguyên. Từ năm 1980, nhiều địa phương Đồng Nai cây keo lá tràm đã được lấy giống để trồng rừng ở nhiều nơi.

Hiện nay keo lá tràm đang là loài cây chủ yếu cho trồng rừng kinh tế và phòng hộ ở nước ta (dẫn theo Lê Đình Khả, 2003) [25], [29]. 5 Keo tai tượng (A.mangium) có nguồn gốc từ Australia, Papua New Guinea và Indonesia. Phân bố chủ yếu ở 8 – 18o vĩ độ Nam, độ cao 300m trên mặt nước biển, lượng mưa 1500 – 3000 mm/năm (Doran, Turnbull và cộng sự, 1997). Tuy mới được đưa vào nước ta đầu những năm 1980, song keo tai tượng đang được trồng rất phổ biến ở nhiều nơi.

Keo tai tượng có thân cây thẳng đẹp, sinh trưởng nhanh hơn keo lá tràm, rễ có nốt sần có khả năng cải tạo đất, song có nhược điểm là rễ nông, dễ bị đổ khi có gió bão. Gỗ keo tai tượng có tỷ trọng 0,45 – 0,50, ở giai đoạn sau 12 tuổi có thể đạt 0,59 (Razali & Mohd, 1992), thích hợp cho sản xuất gỗ dán, ván dăm, làm giấy. Hiện nay keo tai tượng đang được trồng ở nhiều nơi cùng với keo lá tràm làm nguyên liệu cho công nghiệp (dẫn theo Lê Đình Khả, 2003) [25], [29]. Keo lai là tên gọi viết tắt của giống lai tự nhiên giữa hai loài keo tai tượng (Acacia mangium) và keo lá tràm (Acacia auriculiformis).

Giống lai này được Messrs Hepbum và Shim phát hiện năm 1972 trong những hàng cây trồng ven đường. Năm 1978 khi xem xét các mẫu tiêu bản tại phòng tiêu bản thực vật ở Queensland (Australia) Pedkey đã xác nhận đó là giống lai tự nhiên giữa keo tai tượng và keo lá tràm (dẫn theo Lê Đình Khả, 1999) [28]. Trong tự nhiên keo lai cũng được phát hiện ở Papu New Guinea (Turnbull, 1986 [90]; Gun et al, 1988 [73]; Grinfin, 1988 [74]). Nghiên cứu năm 1987 của Rufelds cho thấy tại miền Bắc Sabah – Malaisia, keo Luận văn thạc sĩ khoa học lai xuất hiện ở rừng keo tai tượng 3 – 4 cây/ha (Rufelds, 1987) [87], còn Wong thì thấy xuất hiện tỷ lệ 1/500 cây.

Năm 1991, Cyrin Pinso và Robert NaSi đã thấy tại khu Ulukukut cây lai tự nhiên đời F1 sinh trưởng khá hơn các xuất xứ của keo tai tượng ở Sabah. Các tác giả này cũng thấy rằng gỗ của keo lai là trung gian giữa keo tai tượng và keo lá tràm, có phẩm chất tốt hơn keo tai tượng [82]. Tại Thái Lan (Kij Kar, 1992) [77], keo lai được tìm thấy ở vườn ươm keo tai tượng (lấy giống từ Malaisia) tại trạm nghiên cứu Jon – Pu của Viện nghiên cứu Lâm nghiệp Đài Loan (Kiang Tao et al, 1989) [78]. Trong giai đoạn vườn ươm keo lai hình thành lá giả (Phylod) sớm hơn keo tai tượng và muộn hơn keo lá tràm.

Keo lai đã được nghiên cứu nhân giống thành công bằng hom (Griffin, 1991). Tuy nhiên, trên thế giới vẫn chưa có những nghiên cứu về tính chất vật lý và cơ học cũng như tính chất bột giấy của keo lai và chưa có những nghiên cứu chọn lọc cây trội và khảo nghiệm dòng vô tính để từ đó tạo ra các dòng tốt nhất để đưa vào sản xuất (Lê Đình Khả, 1999) [28]. Hiện nay keo lai được trồng ở nhiều quốc gia trên thế giới như Australia, Papua New Guinea và Indonesia, Malaisia, Philippin do keo lai phù hợp với nhiều điều kiện sinh thái, cây phát triển nhanh, trồng dễ sống, trong một chu kỳ cho một sinh khối lớn hơn các loài keo khác và chất lượng gỗ tốt, màu sắc tương đối đẹp. 6 Sinh trưởng qua các số liệu khảo nghiệm và trồng rừng thực tế thì cây keo lai sinh trưởng rất nhanh và cho sinh khối lớn hơn rất nhiều so với các loài cây keo bố mẹ và các giống keo khác.

Đặc điểm sinh trưởng cây rừng Nghiên cứu năng suất rừng thực chất là nghiên cứu sinh trưởng và đánh giá khả năng sản xuất của rừng. Sinh trưởng của cây rừng và lâm phần phụ thuộc vào nhiều nhân tố, trong đó có điều kiện tự nhiên và biện pháp tác động của con người. Do vậy, nếu không có nghiên cứu thực nghiệm thì không thể xác định được sinh trưởng của cây rừng và lâm phần. Ở Châu Âu theo Alder – (1980) từ những năm 1870 đã xuất hiện phương pháp nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng rừng khác nhau.

Các nhà khoa học nghiên cứu sản lượng rừng như G.Thomasius… Các tác giả này chủ yếu áp dụng kỹ thuật phân tích thống kê toán học, phân tích tương quan và hồi quy, qua đó xác định sản lượng gỗ của lâm phần. Quy luật sinh trưởng của cây rừng có thể được mô phỏng bằng nhiều hàm sinh trưởng khác nhau như: Gompertz (1825), Mitschirlich (1919), Petterson (1929), Korf (1939), Vekhulet (1952), Michailov (1953), H. Luận văn thạc sĩ khoa học Quá trình nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng rừng thông thường được tiến hành qua hai bước: Bước 1: Phân loại rừng và đất rừng làm cơ sở đánh giá mức độ phù hợp của loài cây trên điều kiện lập địa cụ thể. Bước 2: Nghiên cứu quy luật sinh trưởng của cây rừng hay lâm phần theo các chỉ tiêu có liên quan đến sản lượng, như: đường kính, chiều cao, tổng tiết diện ngang, thể tích… - Nghiên cứu quy luật phân bố số cây theo cỡ kính (N/D): Phân bố số cây theo cỡ kính là một trong những quy luật cơ bản của cấu trúc rừng và được nghiên cứu khá đầy đủ ngay từ cuối thế kỷ 19.

Những tác giả đầu tiên nghiên cứu vấn đề này là: Veize (1980), Vimmenauer (1890, 1918), Schiffel (1898, 1899, 1902), Tretchiakov (1921, 1927, 1934, 1965), Đồng Sỹ Hiền (1974), Svalov (1977), Mosskalov) (theo Nguyễn Ngọc Lung và Đào Công Khanh (199), Nguyễn Ngọc Lung (1987), (1999)) [34], [35], [36]. Drachenko, Svalov sử dụng phân bố Gamma biểu thị phân bố số cây theo đường kính lâm phần thông ôn đới. 7 Để tăng tính mềm dẻo, một số tác giả đã dùng họ hàm khác nhau như: Loetch (1973) dùng họ hàm Bêta, Roemisch, K (1975) nghiên cứu khả năng dùng hàm Gamma mô phỏng sự biến đổi của phân bố đường kính cây rừng theo tuổi. Lembeke, Knapp và Ditima (theo Phạm Ngọc Giao (1995) [16]) sử dụng phân bố Gamma với các tham số thông qua các phương phương trình biểu thị mối tương quan giữa tuổi và chiều cao tầng trội như: 1 1 𝑏 = 𝑎0 + 𝑎1.

𝐴2 Clutter, JL và Allison, B.J (1973) (Phùng Nhuệ Giang (2003) [15]) dùng đường kính bình quân cộng, sai tiêu chuẩn đường kính và đường kính nhỏ nhất để tính các tham số của phân bố Weibull với giả thiết các đại lượng này quan hệ với tuổi, mật độ lâm phần. Khi nghiên cứu đường kính bình quân của lâm phần, Veize (1980) thấy có 57,5% số cây có đường kính nhỏ hơn đường kính bình quân (theo Nguyễn Ngọc Lung và Đào Công Khanh) [34]. Nguyễn Viết Khoa (2011) [31], về sinh trưởng keo lai, Pinso và Nasi (1991) [82] Luận văn thạc sĩ khoa học thấy cây lai có ưu thế lai và ưu thế lai này có thể chịu sự ảnh hưởng của các yếu tố di truyền lẫn điều kiện lập địa. Họ cũng thấy sinh trưởng của cây keo lai tự nhiên đời F 1 tốt hơn xuất xứ Sabah của keo tai tượng, song kém hơn xuất xứ ngoại lai như Oriomo (Papua New Guinea) hoặc Claudie River (Queesland, Australia), còn sinh trưởng của những cây đời F2 trở đi thì không đồng đều so với trị số trung bình và còn kém hơn cả keo tai tượng, mặc dầu một số cây có khá hơn.

Từ năm 1991, khảo sát của Cyril Pinso đã cho thấy keo lai có rất nhiều đặc trưng nổi bật so với bố mẹ là nó sinh trưởng nhanh, hình thân có độ thẳng trung gian giữa hai loài bố và mẹ, chất lượng gỗ khá hơn so với loài A. Khi đánh giá các chỉ tiêu chất lượng của cây keo lai, Pinso và Nasi (1991) [82] thấy rằng độ thẳng thân, đoạn thân dưới cành, độ tròn đều của thân. ở cây keo lai đều tốt hơn 2 loài keo bố mẹ và cho rằng keo lai rất phù hợp cho trồng rừng thương mại. Cây keo lai còn có ưu điểm là có đỉnh ngọn sinh trưởng tốt, thân cây đơn trục và tỉa cành tự nhiên tốt (Pinyopusarerk, 1990) [83].

Sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 Sinh khối được xác định là tất cả chất hữu cơ ở dạng sống và chết, ở trên hoặc ở dưới mặt đất (Brown, 1997; Ponce-Hernandez, 2004) [68], [84].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tuyển Chọn Loài Keo Phù Hợp Cho Vùng Đất Rừng Khộp Tỉnh Đắk Lắk" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc lựa chọn các loài keo thích hợp cho việc trồng trọt tại vùng đất rừng khộp, một khu vực có nhiều tiềm năng nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức trong việc phát triển bền vững. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế từ việc trồng keo mà còn góp phần bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học tại địa phương.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan đến bảo tồn và phát triển tài nguyên thiên nhiên, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu một số cơ sở khoa học nhằm bảo tồn loài đỗ quyên lá nhọn rhododendron moulmainense hook f tại lâm đồng, nơi khám phá các phương pháp bảo tồn loài thực vật quý hiếm. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên rừng nghiên cứu bảo tồn loài xá xị cinnamomum parthenoxylonjack meisn tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên tỉnh thanh hóa cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp bảo tồn loài cây có giá trị kinh tế cao. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Luận văn nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch ở khu bảo tồn loài sến tam quy tỉnh thanh hóa, giúp bạn hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học trong các khu bảo tồn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến bảo tồn và phát triển bền vững trong lĩnh vực lâm nghiệp.