I. Tổng quan về loài cây chiêu liêu nước tại Đông Nam Bộ
Chiêu liêu nước (Terminalia calamansanai (Blanco) Rolfe) là loài cây gỗ lớn mọc nhanh, thuộc họ Bàng (Combretaceae), phân bố tự nhiên tại vùng Đông Nam Bộ và một số tỉnh miền Trung Việt Nam. Loài cây này có giá trị kinh tế cao, gỗ cứng, thẳng thớ, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và đồ mộc. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Minh (2021) tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về đặc điểm sinh học và kỹ thuật trồng rừng chiêu liêu nước tại khu vực này. Nghiên cứu được thực hiện từ năm 2014 đến 2020, với sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Thế Dũng và TS. Giang Văn Thắng. Địa bàn nghiên cứu bao gồm Vườn Quốc gia Lò Gò Xa Mát, Khu Bảo tồn Thiên nhiên Văn hóa Đồng Nai và Trung tâm Nghiên cứu thực nghiệm Lâm nghiệp Đông Nam Bộ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho công tác phát triển rừng gỗ lớn tại vùng Đông Nam Bộ, góp phần vào chương trình trồng rừng quốc gia và bảo tồn đa dạng sinh học.
1.1. Phân loại và phân bố tự nhiên của chiêu liêu nước
Chiêu liêu nước có tên khoa học Terminalia calamansanai (Blanco) Rolfe, thuộc chi Terminalia, họ Combretaceae. Loài này phân bố chủ yếu ở các tỉnh Đông Nam Bộ như Đồng Nai, Tây Ninh, Bình Dương và một số tỉnh miền Trung như Gia Lai, Ninh Thuận, Kiên Giang. Cây thường mọc trong rừng thứ sinh, rừng hỗn giao trên đất đỏ bazan hoặc đất xám. Chiều cao trưởng thành đạt 25-35 m, đường kính thân từ 50-80 cm. Phân bố tự nhiên tập trung ở độ cao dưới 600 m so với mực nước biển, trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của vùng Đông Nam Bộ.
1.2. Giá trị kinh tế và sinh thái của loài chiêu liêu nước
Gỗ chiêu liêu nước thuộc nhóm IV theo phân loại gỗ Việt Nam, có độ cứng cao, khả năng chống mối mọt tốt, thích hợp làm đồ nội thất, ván sàn và vật liệu xây dựng. Về mặt sinh thái, đây là loài cây tiên phong phục hồi rừng, có khả năng che phủ nhanh, bảo vệ đất chống xói mòn. Tốc độ tăng trưởng đường kính bình quân đạt 1,5-2 cm/năm trong điều kiện lập địa phù hợp. Loài cây này còn cung cấp nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật hoang dã, góp phần duy trì đa dạng sinh học hệ sinh thái rừng nhiệt đới vùng Đông Nam Bộ.
II. Đặc điểm sinh học và cấu trúc rừng chiêu liêu nước
Nghiên cứu đặc điểm sinh học chiêu liêu nước được thực hiện toàn diện, bao gồm hình thái học, sinh lý sinh thái, tái sinh tự nhiên và cấu trúc quần thể. Kết quả phân tích cấu trúc tổ thành rừng tự nhiên có chiêu liêu nước cho thấy đây là loài ưu thế tại nhiều lâm phần Đông Nam Bộ. Phương pháp nghiên cứu sử dụng chỉ số IVI% (Important Value Index) để xác định mức độ ưu thế, kết hợp với phân tích phân bố N/D và N/H. Tái sinh tự nhiên của chiêu liêu nước đạt mật độ cao ở nơi có độ tàn che từ 0,3 đến 0,6, với số lượng cây tái sinh chất lượng tốt chiếm trên 60%. Đặc điểm vật hậu học cho thấy cây ra hoa vào tháng 2-3, kết quả tháng 5-7 hàng năm. Hạt có khả năng nảy mầm cao trong vòng 30 ngày sau thu hái. Các kết quả này là nền tảng khoa học để xây dựng quy trình nhân giống và trồng rừng hiệu quả, đáp ứng nhu cầu phát triển vùng nguyên liệu gỗ lớn tại Đông Nam Bộ.
2.1. Cấu trúc tổ thành và tái sinh tự nhiên của chiêu liêu nước
Cấu trúc tổ thành rừng tự nhiên có chiêu liêu nước được đánh giá thông qua chỉ số IVI%, phương pháp được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu lâm học Việt Nam từ thời Thái Văn Trừng. Kết quả điều tra tại các ô tiêu chuẩn cho thấy chiêu liêu nước thường xuất hiện cùng với các loài họ Sao Dầu (Dipterocarpaceae), Bằng lăng (Lagerstroemia) và Cẩm lai (Dalbergia). Mật độ tái sinh tự nhiên đạt 3.000-5.000 cây/ha tại lâm phần có cây mẹ. Tỷ lệ cây tái sinh triển vọng chiếm 45-65% tổng số cây tái sinh, phân bố tương đối đều theo không gian.
2.2. Đặc điểm sinh trưởng và tăng trưởng của chiêu liêu nước
Chiêu liêu nước là loài cây gỗ lớn mọc nhanh, tăng trưởng đường kính bình quân năm đạt 1,8-2,2 cm trong 10 năm đầu. Tăng trưởng chiều cao bình quân đạt 1,5-2 m/năm ở giai đoạn rừng non. Tốc độ tăng trưởng phụ thuộc mạnh vào điều kiện lập địa, đặc biệt là độ ẩm đất và độ màu mỡ. Rừng trồng chiêu liêu nước tại Đông Nam Bộ có thể đạt chu kỳ khai thác 15-20 năm với đường kính mục tiêu 25-30 cm, cho sản lượng gỗ thương phẩm từ 120-180 m³/ha, cao hơn đáng kể so với nhiều loài cây trồng rừng thương mại khác trong khu vực.
III. Kỹ thuật chọn giống và trồng rừng chiêu liêu nước
Chương trình chọn giống chiêu liêu nước áp dụng tiêu chuẩn ngành 04-TCN-147-2006 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Cây trội được chọn từ rừng tự nhiên theo hệ thống chấm điểm toàn diện gồm các tiêu chí: hình dạng thân cây, chất lượng gỗ, tán lá, cành nhánh, sức sống và khả năng kháng sâu bệnh. Tổng điểm đạt tối thiểu 70/100 điểm mới được công nhận cây trội. Khoảng cách giữa hai cây mẹ tối thiểu là 100 m để đảm bảo đa dạng di truyền. Khảo nghiệm xuất xứ kết hợp khảo nghiệm hậu thế được xây dựng với 42 gia đình từ 5 xuất xứ địa lý: Kiên Giang (10 gia đình), Đồng Nai (19 gia đình), Gia Lai (5 gia đình), Ninh Thuận (4 gia đình) và Tây Ninh (4 gia đình). Kết quả khảo nghiệm xác định được xuất xứ và gia đình vượt trội, làm cơ sở xây dựng vườn giống phục vụ trồng rừng sản xuất quy mô lớn tại vùng Đông Nam Bộ.
3.1. Tiêu chí chọn cây trội và xây dựng vườn giống chiêu liêu nước
Quy trình chọn cây trội chiêu liêu nước tuân thủ Quy phạm kỹ thuật xây dựng rừng giống QPN/15-93. Hệ thống chấm điểm gồm nhiều tiêu chí chi tiết: thân cây thẳng đạt 10-20 điểm, thớ thẳng 4-5 điểm, bạnh vè dưới 0,5 m đạt 7-9 điểm. Tiêu chí tán lá đánh giá hình dạng và độ cân đối. Chất lượng cành nhánh xét đến kích thước, góc phân cành và số vòng cành trong 8 m thân dưới. Cây được chọn phải có sức sống tốt, không có sâu bệnh hại nghiêm trọng và ra hoa kết quả đều đặn. Tổng điểm đạt từ 70 điểm trở lên mới đủ tiêu chuẩn công nhận cây trội làm nguồn vật liệu giống.
3.2. Kỹ thuật trồng rừng chiêu liêu nước trên các dạng lập địa
Kỹ thuật trồng rừng chiêu liêu nước được xây dựng cho các dạng lập địa chủ yếu ở Đông Nam Bộ, gồm đất đỏ bazan, đất xám phù sa cổ và đất ferralit. Mật độ trồng khuyến nghị là 1.000-1.600 cây/ha tùy mục tiêu kinh doanh. Phương thức trồng thuần loài hoặc hỗn giao với cây bản địa khác. Tiêu chuẩn cây con xuất vườn yêu cầu chiều cao tối thiểu 25 cm, đường kính cổ rễ trên 3 mm, bộ rễ phát triển tốt. Thời vụ trồng tốt nhất là đầu mùa mưa tháng 5-6 tại Đông Nam Bộ, đảm bảo tỷ lệ sống trên 90% sau trồng.
IV. Kết luận và ứng dụng kết quả nghiên cứu chiêu liêu nước
Luận án tiến sĩ về chiêu liêu nước đã cung cấp hệ thống cơ sở dữ liệu khoa học toàn diện về đặc điểm sinh học và kỹ thuật trồng rừng loài cây này tại vùng Đông Nam Bộ. Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao, trực tiếp phục vụ công tác phát triển lâm nghiệp bền vững. Quy trình chọn giống và trồng rừng được xây dựng từ nghiên cứu này đã được áp dụng tại các đơn vị lâm nghiệp tỉnh Đồng Nai, Tây Ninh. Chiêu liêu nước được xác định là loài cây ưu tiên trong chương trình trồng rừng gỗ lớn quốc gia giai đoạn 2021-2030. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm mở rộng khảo nghiệm giống ra các vùng sinh thái mới, nghiên cứu chế độ tỉa thưa tối ưu và đánh giá tổng hợp hiệu quả kinh tế-sinh thái rừng trồng chiêu liêu nước theo chu kỳ dài. Đây là nền tảng để phát triển ngành lâm nghiệp gỗ lớn bền vững tại khu vực Đông Nam Bộ trong những thập kỷ tới.
4.1. Đóng góp khoa học mới của luận án về chiêu liêu nước
Luận án có một số đóng góp khoa học mới quan trọng. Lần đầu tiên mô tả đầy đủ và hệ thống đặc điểm sinh học, sinh thái của chiêu liêu nước tại Đông Nam Bộ dựa trên số liệu thực nghiệm. Xác định được các xuất xứ và gia đình chiêu liêu nước vượt trội về sinh trưởng và chất lượng gỗ thông qua khảo nghiệm đa địa điểm. Xây dựng quy trình kỹ thuật trồng rừng phù hợp với từng dạng lập địa đặc trưng vùng Đông Nam Bộ. Các kết quả này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về loài cây bản địa quan trọng, đồng thời cung cấp dữ liệu nền cho các nghiên cứu lâm học tiếp theo trong khu vực.
4.2. Ứng dụng thực tiễn và định hướng phát triển rừng chiêu liêu nước
Kết quả nghiên cứu chiêu liêu nước được ứng dụng trực tiếp trong xây dựng chính sách phát triển lâm nghiệp vùng Đông Nam Bộ. Quy trình kỹ thuật được chuyển giao cho các Ban quản lý rừng phòng hộ và doanh nghiệp lâm nghiệp tại Đồng Nai, Tây Ninh, Bình Dương. Tiềm năng mở rộng diện tích trồng chiêu liêu nước ước tính trên 50.000 ha đất lâm nghiệp phù hợp tại Đông Nam Bộ. Loài cây này được đưa vào danh mục cây trồng rừng gỗ lớn được khuyến khích trong các chương trình hỗ trợ của nhà nước. Phát triển rừng chiêu liêu nước góp phần đáp ứng nhu cầu gỗ nguyên liệu trong nước, giảm áp lực nhập khẩu gỗ và tăng thu nhập bền vững cho người trồng rừng.