Khảo sát sự tương quan giữa tính chất methyl hóa bất thường trên gen apc với tính chất nhiễm hpv trên bệnh nhân người việt nam

Nghiên cứu về mối tương quan giữa methyl hóa gen APC và nhiễm HPV ở bệnh nhân Việt Nam. Tìm hiểu ảnh hưởng của methyl hóa đến ung thư cổ tử cung.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. PHẦN I: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về ung thư

2.1.1. Khái niệm ung thư

2.1.2. Yếu tố nguy cơ

2.1.3. Phân loại ung thư

2.2. Ung thư cổ tử cung

2.2.1. Tình hình ung thư cổ tử cung ở trên thế giới

2.2.2. Tình hình ung thư cổ tử cung ở Việt Nam

2.3. Virus HPV

2.3.1. Cơ chế gây ung thư của HPV

2.4. Epigenetics

2.4.1. Sự methyl hóa DNA

2.4.2. Đảo CpG

2.5. Tổng quan về gen APC

2.5.1. Vị trí, cấu trúc và chức năng của gen APC

3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Các công cụ tin sinh học

3.2. Xử lý số liệu

3.3. Phương pháp

3.4. Khai thác dữ liệu

3.5. Khảo sát in silico gen APC

3.6. Khảo sát thực nghiệm

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khai thác dữ liệu và khảo sát in silico gen APC

4.2. Kết quả khai thác dữ liệu

4.3. Kết quả khảo sát in silico gen APC

4.4. Đánh giá các thông số vật lý của mồi Nested-MSP

4.5. Đánh giá các thông số vật lý của mồi

5. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

5.1. Tách chiết DNA và kiểm tra DNA bộ gen sau khi tách chiết

5.2. Thiết lập quy trình Nested-MSP

5.3. Khảo sát tính chất methyl hóa gen APC trong bộ mẫu bệnh phẩm dịch phết tế bào nhiễm HPV type nguy cơ cao bằng quy trình Nested-MSP

5.3.1. Kết quả giải trình tự

6. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Methyl Hóa Gen APC HPV 55

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2012), ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn cầu. Virus HPV (Human papillomavirus) được xác định là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra UTCTC. Nghiên cứu cho thấy, methyl hóa gen APC, một gen ức chế khối u, có liên quan đến sự phát triển của nhiều loại ung thư. Việc tìm hiểu tương quan giữa methyl hóa gen APCnhiễm HPVbệnh nhân Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả UTCTC. Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát sự methyl hóa DNA bất thường trên gen APC và mối liên hệ của nó với nhiễm HPV, hướng tới việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học tiềm năng cho UTCTC ở bệnh nhân Việt Nam.

1.1. UTCTC và HPV Mối Liên Hệ Nguy Hiểm Cần Hiểu Rõ

UTCTC là bệnh ung thư ác tính, hình thành trong lớp lót bên trong cổ tử cung. Quá trình khởi phát ung thư bắt đầu từ những thay đổi bất thường ở các tế bào cổ tử cung. Theo WHO, UTCTC là loại ung thư phổ biến thứ tư trên thế giới, với số lượng ca mắc và tử vong đáng báo động, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Virus HPV được chứng minh là nguyên nhân chính gây ra UTCTC, chiếm tới 99% các trường hợp. Việc nhiễm HPV kéo dài có thể dẫn đến những thay đổi tiền ung thư và cuối cùng là ung thư.

1.2. Tổng Quan Về Gen APC Vai Trò Quan Trọng Trong Cơ Thể

Gen APC (Adenomatous Polyposis Coli) là một gen ức chế khối u, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự tăng trưởng và phân chia tế bào. Gen APC tham gia vào con đường tín hiệu Wnt, một con đường quan trọng trong sự phát triển và duy trì các mô. Đột biến hoặc bất hoạt gen APC có thể dẫn đến sự tăng sinh tế bào không kiểm soát, gây ra sự hình thành khối u trong nhiều loại ung thư, bao gồm UTCTC. Sự methyl hóa của gen APC là một cơ chế làm bất hoạt gen này, góp phần vào quá trình sinh ung.

II. Methyl Hóa Gen APC Nhiễm HPV Vấn Đề Nghiên Cứu 58

Hiện nay, UTCTC vẫn là một gánh nặng lớn đối với sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Tỷ lệ mắc và tử vong do UTCTC ở Việt Nam còn cao so với các nước phát triển. Mặc dù đã có vaccine phòng ngừa HPV, việc sàng lọc và phát hiện sớm UTCTC vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu gánh nặng bệnh tật. Nghiên cứu về tương quan giữa methyl hóa gen APCnhiễm HPVbệnh nhân Việt Nam là cần thiết để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của UTCTC và phát triển các phương pháp chẩn đoán, tiên lượng bệnh hiệu quả hơn.

2.1. Vì Sao Cần Nghiên Cứu Trên Bệnh Nhân Việt Nam

Có sự khác biệt về yếu tố di truyền, môi trường và thói quen sinh hoạt giữa các quần thể dân cư khác nhau. Do đó, kết quả nghiên cứu về methyl hóa gen APCnhiễm HPV ở các quần thể khác có thể không hoàn toàn áp dụng được cho bệnh nhân Việt Nam. Việc nghiên cứu trên bệnh nhân Việt Nam là cần thiết để xác định các yếu tố nguy cơ đặc thù và phát triển các phương pháp chẩn đoán, điều trị phù hợp với đặc điểm di truyền và dịch tễ học của UTCTC tại Việt Nam.

2.2. Methyl Hóa DNA Cơ Chế Ảnh Hưởng Đến Gen APC

Methyl hóa DNA là một cơ chế epigenetics quan trọng, có thể làm thay đổi biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Sự methyl hóa thường xảy ra ở các vùng giàu CpG (đảo CpG) trên DNA. Khi các đảo CpG ở vùng promoter của gen APC bị methyl hóa, gen này sẽ bị bất hoạt, dẫn đến giảm hoặc mất chức năng ức chế khối u. Điều này có thể góp phần vào sự phát triển của UTCTC. Các phương pháp nghiên cứu methyl hóa bao gồm MSP, Nested-MSP và Bisulfite Sequencing.

III. Cách Phân Tích Tương Quan Methyl Hóa Nhiễm HPV 57

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp kết hợp giữa phân tích dữ liệu tin sinh học và khảo sát thực nghiệm trên mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân Việt Nam. Dữ liệu về methyl hóa gen APCnhiễm HPV được thu thập từ các nghiên cứu trước đó và các cơ sở dữ liệu công cộng. Khảo sát thực nghiệm được thực hiện bằng kỹ thuật Nested-MSP để xác định mức độ methyl hóa của gen APC ở các mẫu bệnh phẩm có nhiễm HPV và không nhiễm HPV. Kết quả phân tích sẽ giúp đánh giá tương quan giữa hai yếu tố này.

3.1. Kỹ Thuật PCR và Giải Trình Tự Gen Công Cụ Quan Trọng

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để khuếch đại vùng DNA mục tiêu (vùng promoter của gen APC) trước khi phân tích methyl hóa. Kỹ thuật giải trình tự gen được sử dụng để xác định trình tự DNA của vùng promoter và xác định vị trí các base cytosine bị methyl hóa. Kết quả giải trình tự cung cấp thông tin chi tiết về mức độ methyl hóa của gen APC ở từng mẫu bệnh phẩm.

3.2. Mẫu Bệnh Phẩm Tiêu Chí Chọn Lựa và Thu Thập

Việc lựa chọn mẫu bệnh phẩm phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu. Mẫu bệnh phẩm được thu thập từ bệnh nhân Việt Nam đã được chẩn đoán UTCTC và có thông tin về tình trạng nhiễm HPV (loại HPV, mức độ nhiễm). Các loại mẫu bệnh phẩm có thể được sử dụng bao gồm sinh thiết cổ tử cung, dịch phết tế bào cổ tử cung. Quy trình thu thập và xử lý mẫu bệnh phẩm phải tuân thủ các quy định về bảo quản và bảo mật thông tin bệnh nhân.

IV. Kết Quả Thảo Luận Tương Quan Methyl Hóa HPV 59

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự tương quan đáng kể giữa methyl hóa gen APCnhiễm HPVbệnh nhân Việt Nam. Mức độ methyl hóa gen APC cao hơn đáng kể ở các mẫu bệnh phẩm có nhiễm HPV so với các mẫu không nhiễm HPV. Đặc biệt, sự methyl hóa gen APC có liên quan đến các type HPV nguy cơ cao (ví dụ: HPV16, HPV18). Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đó và cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của methyl hóa gen APC trong quá trình sinh ung UTCTC.

4.1. HPV Type Mức Độ Methyl Hóa APC Chi Tiết Phân Tích

Phân tích sâu hơn cho thấy có sự khác biệt về mức độ methyl hóa gen APC giữa các HPV type khác nhau. Các HPV type nguy cơ cao, đặc biệt là HPV type 16 và 18, có liên quan đến mức độ methyl hóa gen APC cao hơn so với các HPV type nguy cơ thấp. Điều này có thể giải thích tại sao các HPV type nguy cơ cao có khả năng gây ung thư cao hơn.

4.2. So Sánh Kết Quả Với Các Nghiên Cứu Trên Thế Giới

Kết quả nghiên cứu này tương đồng với các nghiên cứu khác trên thế giới về vai trò của methyl hóa gen APC trong UTCTC. Tuy nhiên, có một số khác biệt nhỏ về mức độ methyl hóa và loại HPV liên quan, có thể do sự khác biệt về yếu tố di truyền và môi trường giữa các quần thể dân cư khác nhau.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Dấu Ấn Sinh Học Cho Chẩn Đoán 56

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm UTCTC dựa trên dấu ấn sinh học methyl hóa gen APC. Việc xác định mức độ methyl hóa gen APC trong mẫu bệnh phẩm có thể giúp phát hiện các trường hợp có nguy cơ cao phát triển UTCTC và can thiệp kịp thời. Phương pháp này có thể được sử dụng kết hợp với các phương pháp sàng lọc UTCTC hiện tại để tăng cường hiệu quả chẩn đoán.

5.1. Phát Triển Phương Pháp Chẩn Đoán Không Xâm Lấn

Việc phát triển các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn dựa trên dấu ấn sinh học methyl hóa gen APC có thể giúp giảm thiểu sự khó chịu và rủi ro cho bệnh nhân. Các phương pháp này có thể sử dụng mẫu bệnh phẩm dễ thu thập như dịch phết tế bào cổ tử cung hoặc thậm chí là mẫu máu.

5.2. Tiên Lượng Bệnh và Hướng Dẫn Điều Trị Cá Nhân Hóa

Mức độ methyl hóa gen APC có thể được sử dụng để tiên lượng khả năng đáp ứng điều trị của bệnh nhân UTCTC. Bệnh nhân có mức độ methyl hóa cao có thể đáp ứng kém hơn với các phương pháp điều trị thông thường và cần được điều trị bằng các phương pháp khác. Điều này có thể giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị UTCTC để đạt hiệu quả tối ưu.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về APC HPV 55

Nghiên cứu này đã cung cấp thêm bằng chứng về tương quan giữa methyl hóa gen APCnhiễm HPV trong UTCTC ở bệnh nhân Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm, tiên lượng bệnh và điều trị cá nhân hóa UTCTC. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định vai trò cụ thể của methyl hóa gen APC trong quá trình sinh ung UTCTC và phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào methyl hóa gen APC.

6.1. Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Cơ Chế Phân Tử

Cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử để hiểu rõ hơn về cách methyl hóa gen APC ảnh hưởng đến quá trình sinh ung UTCTC. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc xác định các protein và con đường tín hiệu liên quan đến methyl hóa gen APC.

6.2. Phát Triển Các Phương Pháp Điều Trị Nhắm Mục Tiêu

Cần có các nghiên cứu để phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào methyl hóa gen APC. Các phương pháp này có thể bao gồm việc sử dụng các chất ức chế enzyme DNMT để đảo ngược quá trình methyl hóa và phục hồi chức năng của gen APC.

21/05/2025
Khảo sát sự tương quan giữa tính chất methyl hóa bất thường trên gen apc với tính chất nhiễm hpv trên bệnh nhân người việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo báo cáo của Tổ chức y tế Thế giới (WHO, 2012), trên thế giới có khoảng 14,1 triệu trường hợp mới mắc bệnh và 8,2 triệu trường hợp tử vong do mắc các bệnh ung thư khác nhau. Ung thư cổ tử cung xếp hàng thứ tư trong nhóm bệnh ung thư thường gặp ở phụ nữ trên thế giới (WHO, 2012). Theo báo cáo của tổ chức Internation Agency for Research on Cancer (IARC, 2012), trên thế giới có khoảng 266.000 người tử vong và 528.000 trường hợp mới mắc bệnh ung thư cổ tử cung. Theo công bố khoa học của Eileen và cộng sự (2011), Human papillomavirus (HPV) là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến bệnh ung thư cổ tử cung[18].

Bên cạnh đó, công bố khoa học của Richard và cộng sự (2010) ghi nhận tính chất methyl hóa vượt mức trên các gen có chức năng đè nén u liên quan đến sự hình thành và diễn tiến các loại ung thư, điển hình là ung thư cổ tử cung. Sự methyl hóa vượt mức trên đảo CpG thuộc vùng promoter của gen APC dẫn đến sự bất hoạt chức năng của gen này[48]. Do vậy, việc xác định tần số methyl hóa vượt mức trên gen APC trong bộ mẫu không nhiễm hoặc nhiễm HPV (type nguy cơ cao/type nguy cơ thấp) có ý nghĩa thực tiễn trong việc tìm ra mối tương quan giữa tính chất methyl hóa bất thường trên các gen này và yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư cổ tử cung. Từ đó, hướng đến việc xác định dấu chứng sinh học tiềm năng trong tiên lượng, chẩn đoán sớm bệnh ung thư cổ tử cung.

Ở Việt Nam, cho đến thời điểm này có rất ít công trình nghiên cứu tính chất methyl hóa vượt mức trên vùng promoter gen APC trong ung thư cổ tử cung và bộ mẫu có tính SVTT: Lâm Thị Thanh Tâm Trang 1 Khóa Luận Tốt Nghiệp HPV (type nguy cơ cao/type nguy cơ thấp) ở người bệnh Việt Nam. Do vậy, chúng tôi thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp: “Khảo sát sự tương quan giữa tính chất methyl hóa bất thường trên gen APC với tính chất nhiễm HPV trên bệnh nhân người Việt Nam” Mục tiêu Khảo sát tính chất methyl hóa DNA vượt mức của gen APC liên quan đến bệnh ung thư cổ tử cung, cụ thể là mối liên quan giữa tính chất methyl hóa DNA gen APC và yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh UTCTC - tính chất nhiễm HPV (type nguy cơ cao/type nguy cơ thấp), nhằm hướng đến phát triển phương pháp không xâm lấn (non invation) để tiên lượng và chẩn đoán sớm bệnh UTCTC. Nội dung nghiên cứu: Khảo sát bộ dữ liệu về tính chất methyl hóa vùng promoter gen APC liên quan đến bệnh ung thư cổ tử cung và tính chất nhiễm HPV/không nhiễm HPV, tính chất nhiễm HPV type nguy cơ cao/type HPV nguy cơ thấp. Khảo sát cặp mồi phù hợp với phương pháp sinh học phân tử (MSP, Nested-MSP) phù hợp nhằm khảo sát tính chất methyl hóa trên các gen APC trên bộ mẫu có tính chất không nhiễm HPV (mẫu lành)/nhiễm HPV type nguy cơ thấp hoặc HPV type nguy cơ cao.

Khảo sát thực nghiệm dựa vào phương pháp Nested-MSP nhằm khảo sát tính chất methyl hóa gen APC trên bộ mẫu có tính chất không nhiễm HPV (mẫu lành)/nhiễm HPV type nguy cơ thấp hoặc HPV type nguy cơ cao. SVTT: Lâm Thị Thanh Tâm Trang 2 Khóa Luận Tốt Nghiệp PHẦN I. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU I. Tổng quan về ung thư I.

Khái niệm ung thư Ung thư là một thuật ngữ chung chỉ một nhóm các bệnh lý có thể ảnh hưởng đến bất kì phần nào của cơ thể. Ung thư khởi phát từ sự tăng trưởng không kiểm soát của các tế bào, có thể xâm nhập và di căn đến các vị trí khác của cơ thể thông qua hệ thống mạch máu hay mạch bạch huyết[77]. Diễn tiến quá trình sinh ung[76] I. Yếu tố nguy cơ Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), ung thư khởi phát từ một tế bào duy nhất trải qua nhiều giai đoạn, thường là từ một sự tổn thương tiền ung thư đến các khối u ác tính.

Những thay đổi này là kết quả của sự tương tác giữa các yếu tố di truyền của cơ thể với các loại tác nhân bên ngoài như tác nhân vật lý, hóa học, sinh học: − Tác nhân vật lý: tia cực tím và bức xạ ion hóa[106]. − Tác nhân hóa học: khói thuốc lá, thạch tín, amiang, các thành phần của khói thuốc lá, aflatoxin (chất gây nhiễm bẩn thực phẩm)[106]. − Tác nhân sinh học: nhiễm trùng từ virus, vi khuẩn hay kí sinh trùng[106]. SVTT: Lâm Thị Thanh Tâm Trang 3 Khóa Luận Tốt Nghiệp I.

Phân loại ung thư − Ung thư biểu mô (carcinoma): ung thư khởi phát ở da hoặc trong các mô lót hay lớp biểu mô phủ bên trong các cơ quan nội tạng. Có một số dạng ung thư biểu mô như sau: ung thư tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp[97]. − Ung thư mô liên kết (sarcoma): ung thư khởi phát trong các mô liên kết hoặc trong xương, sụn, mỡ, cơ, mạch máu[97]. − Bệnh bạch cầu (leukaemia): ung thư khởi phát trong máu hình thành mô như tủy xương và tạo ra một số lượng lớn các tế bào máu bất thường và đi vào máu[97].

− U lympho bào, u tủy (lyphoma, myeloma): ung thư khởi phát từ các tế bào lympho của hệ thống miễn dịch[97]. − Ung thư hệ thống thần kinh trung ương: ung thư khởi phát trong các tế bào não hoặc tủy sống[97]. Ung thư cổ tử cung Ung thư cổ tử cung là một bệnh ung thư ác tính. Hình thành trong lớp lót bên trong cổ tử cung, đường giao nhau của âm đạo và tử cung[35].

Quá trình khởi phát ung thư cổ tử cung bắt đầu trong các tế bào xung quanh cổ tử cung. Bao gồm quá trình tạo u trong biểu mô tử cung (Cervical Intraepithelial Neoplasia - CIN), sự tổn thương trong biểu mô của các tế bào hình vảy (Squamous Intraepithelial Lesion - SIL) và sự loạn sản (dysplasia )[35]. Theo hệ thống phân loại của Tổ chức y tế Thế giới (WHO), mức độ loạn sản và tạo u ở tầng biểu mô cổ tử cung (Cervical Intaepithelial Neoplasia - CIN) được chia thành các cấp độ[106]: SVTT: Lâm Thị Thanh Tâm Trang 4 Khóa Luận Tốt Nghiệp − CIN1: sự loạn sản ở mức độ nhẹ. − CIN2: sự loạn sản ở mức độ vừa.

− CIN3: sự loạn sản ở mức độ nghiêm trọng. Trong hệ thống phân loại của Bethesda, mức độ tổn thương biểu mô và diễn tiến hình thành ung thư cổ tử cung được chia thành các cấp độ: − LSIL (Low - grade Squamous Intraepithelial Lesion): sự tổn thương bên trong biểu mô hình thành vảy cấp độ thấp, tương ứng CIN1[108]. ⮚ Các giai đoạn phát triển ung thư cổ tử cung − Giai đoạn I: ung thư khởi phát tại các tế bào cổ tử cung. Dựa vào số lượng tế bào ung thư được tìm thấy, ung thư cổ tử cung gồm các giai đoạn IA, IB[95].

− Giai đoạn II: ung thư đã lan rộng ra ngoài cổ tử cung nhưng chưa xâm lấn vào vùng xương chậu hoặc phần phía dưới của âm đạo[95]. + Giai đoạn IIA: ung thư đã di cư ra khỏi vùng cổ tử cung đến khoảng 2/3 phía trên của âm đạo[95]. + Giai đoạn IIB: ung thư đã lan tràn ra ngoài cổ tử cung đến các mô xung quanh nhưng chưa lan đến xương chậu[95]. − Giai đoạn III: ung thư đã lan rộng đến phần dưới của âm đạo và có thể lan rộng đến vùng xương chậu[95].

+ Giai đoạn IIIA: ung thư đã lan rộng đến phần dưới của âm đạo nhưng chưa lan rộng đến phần xương chậu[95]. + Giai đoạn IIIB: Ung thư đã lan rộng đến xương chậu, khối u đã đủ lớn để ngăn cản các ống niệu quản (ống nối thận đến bàng quang) [95]. SVTT: Lâm Thị Thanh Tâm Trang 5 Khóa Luận Tốt Nghiệp − Giai đoạn IV: ung thư đã lan rộng ra ngoài vùng xương chậu, có thể tìm thấy tế bào ung thư trong niêm mạc bàng quang, trực tràng hoặc đã lan rộng đến các bộ phận khác của cơ thể[95]. + Giai đoạn IVA: các tế bào ung thư di căn đến vùng mô, cơ quan lân cận: bàng quang hoặc trực tràng[95].

+ Giai đoạn IVB: các tế bào ung thư di căn đến vùng mô, cơ quan khác ở xa trên cơ thể: gan, ruột, phổi hoặc xương[95]. Tình hình ung thư cổ tử cung ở trên thế giới Theo số liệu thống kê của Globocan (2012), ung thư cổ tử cung là loại ung thư phổ biến thứ tư trên Thế giới.000 trường hợp mới, 266.000 trường hợp tử vong, chiếm 7,5% số ca tử vong do ung thư ở phụ nữ. Ở các vùng chưa phát triển, số trường hợp tử vong do ung thư xấp xỉ khoảng 87,0%. Ung thư cổ tử cung là bệnh ung thư xảy ra phổ biến nhất ở phụ nữ thuộc khu vực Đông Phi và Trung Phi[105].

Tỷ lệ phụ nữ mắc bệnh ung thư cổ tử cung trên thế giới (Globocan, 2012)[104] SVTT: Lâm Thị Thanh Tâm Trang 6 Khóa Luận Tốt Nghiệp Hình 1. Tỷ lệ số trường hợp tử vong do ung thư cổ tử cung ở phụ nữ trên thế giới (Globocan, 2012)[104] I. Tình hình ung thư cổ tử cung ở Việt Nam Theo Globocan 2012, ung thư cổ tử cung thuộc nhóm ung thư thường gặp ở phụ nữ Việt Nam, trong nhóm bệnh lý này còn có ung thư vú, ung thư phổi, ung thư gan và ung thư dạ dày.146 trường hợp mắc bệnh ung thư cổ cung (9,4%). Số trường hợp tử vong là 2.

Tỷ lệ phụ nữ mắc bệnh ung thư cổ tử cung ở Việt Nam (Globocan, 2012)[104] SVTT: Lâm Thị Thanh Tâm Trang 7 Khóa Luận Tốt Nghiệp Hình 1. Tỷ lệ số trường hợp tử vong do ung thư cổ tử cung của phụ nữ ở Việt Nam (Globocan, 2012)[100] I. Virus HPV Human papillomavirus (HPV) là virus gây u nhú ở người, thuộc nhóm tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục ở cả nam giới và nữ giới trên Thế giới[18]. Dựa vào sự tương quan giữa kiểu gen HPV với sự xâm nhiễm, gây tổn thương cổ tử cung và cơ chế sinh ung, HPV có thể được chia thành các nhóm như sau: − Nhóm HPV type nguy cơ thấp (Low - risk type): 6, 11, 40, 42, 43, 44, 54, 61, 70, 72, 81, 89[79].

− Nhóm HPV type nguy cơ cao (High - risk type): 16, 18, 31, 33, 34, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 68, và 73[8]. Theo báo cáo khoa học của Hausen và cộng sự (1966), nhóm HPV type nguy cơ cao có khả năng gây ra sự tăng sinh mất kiểm soát dẫn đến hình thành các khối u ác tính ngay khi hiện diện với một lượng (nồng độ) thấp trong cơ thể ký chủ[38].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ