Đồ án hcmute nghiên cứu quy trình trích ly betacyanin và pectin từ vỏ thanh long ruột đỏ hylocereus polirhizus bằng phương pháp trích ly hai pha nước

Đồ án nghiên cứu hcmute nghiên cứu quy trình trích ly betacyanin và pectin từ vỏ thanh long ruột đỏ hylocereus, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

142
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về thanh long

1.1. Tên gọi và phân loại

1.2. Phân bố và sinh thái

1.3. Thành phần hóa học của thanh long ruột đỏ

1.4. Công dụng của thanh long ruột đỏ

1.5. Tình hình sản xuất và tiêu thụ thanh long ở Việt Nam và nước ngoài

1.6. Tổng quan về chất màu betacyanin

1.6.1. Khái niệm về chất màu betalain và betacyanin

1.6.2. Cấu trúc hóa học của betacyanin

1.6.3. Các tính chất của betacyanin

1.6.4. Sự hấp thụ ánh sáng và màu sắc

1.6.5. Tính kém bền

1.6.6. Chức năng sinh học và ứng dụng của betacyanin

1.6.6.1. Tác dụng tạo màu
1.6.6.2. Tác dụng dược học

1.7. Tổng quan về pectin

1.7.1. Nguồn gốc của pectin

1.7.2. Cấu trúc hóa học của pectin

1.7.3. Tính chất vật lý của pectin

1.7.4. Các chỉ số đặc trưng của pectin

1.7.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tạo gel

1.7.6. Công dụng và ứng dụng của pectin

1.8. Tổng quan về các phương pháp trích ly betacyanin và pectin

1.8.1. Phương pháp trích ly betacyanin

1.8.1.1. Trích ly bằng dung môi
1.8.1.2. Trích ly nhờ sự hỗ trợ của sóng siêu âm (Ultrasound-assisted extraction)
1.8.1.3. Trích ly dung môi lỏng siêu tới hạn (Supercritical Fluid Extraction-SFE)
1.8.1.4. Trích ly với sự hỗ trợ vi sóng (Microwave-assisted Extraction - MAE)

1.8.2. Tổng quan về các phương pháp trích ly pectin

1.8.2.1. Phương pháp đung sôi trực tiếp
1.8.2.2. Phương pháp trích ly bằng acid
1.8.2.3. Phương pháp trích ly sử dụng vi sóng
1.8.2.4. Trích ly bằng sử dụng chiết suất enzyme

1.9. Tổng quan về phương pháp trích ly 2 pha nước

1.9.1. Lịch sử trích ly 2 pha nước

1.9.2. Hệ thống hai pha nước

1.9.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tách pha

1.9.4. Trích ly 2 pha nước với hệ PEG/muối

1.10. Các nghiên cứu trong nước và ngoài nước về trích ly betacyanin và pectin

1.10.1. Tình hình nghiên cứu betacyanin và pectin trong nước

1.10.2. Tình hình nghiên cứu betacyanin và pectin ngoài nước

1.11. Định hướng nghiên cứu trích ly từ vỏ thanh long ruột đỏ

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Nguyên vật liệu nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp tổng quan tài liệu

2.2.2. Phương pháp xác định một số chỉ tiêu của nguyên liệu

2.2.3. Phương pháp phân tích pectin

2.2.3.1. Định lượng pectin bằng phương pháp calcium pectate
2.2.3.2. Phương pháp xác định độ ester hóa của pectin

2.2.4. Tính toán khối lượng và hiệu suất quá trình trích ly: m thu được/ m nguyên liệu

2.2.5. Phương pháp trích ly

2.2.5.1. Phương pháp xây dựng điều kiện trích ly

2.2.6. Phương pháp khảo sát các yếu tố ảnh hưởng của quá trình trích ly

2.2.7. Phương pháp khảo sát điều kiện bảo quản dịch trích betacyanin

2.3. Ứng dụng betacyanin và pectin vào thực phẩm

2.3.1. Ứng dụng của betacyanin trong thực phẩm

2.3.2. Ứng dụng của pectin trong thực phẩm

2.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Một số chỉ tiêu của nguyên liệu

3.2. Kết quả xây dựng giản đồ pha của phương pháp trích ly hai pha nước

3.3. Kết quả lựa chọn muối cho quá trình trích ly

3.4. Kết quả xác định ngưỡng tách pha của hệ

3.5. Kết quả khảo sát và lựa chọn điều kiện trích ly phù hợp

3.5.1. Khảo sát và lựa chọn tỷ lệ muối

3.5.2. Khảo sát và lựa chọn tỷ lệ PEG 6000

3.5.3. Khảo sát và lựa chọn tỷ lệ nguyên liệu

3.5.4. Khảo sát và lựa chọn nhiệt độ

3.5.5. Khảo sát và lựa chọn pH phù hợp

3.5.6. Nhận xét chung về điều kiện trích ly

3.6. Kết quả khảo sát độ bền màu dịch trích betacyanin

3.6.1. Độ bền màu dịch trích betacyanin khi không bổ sung acid ascorbic

3.6.2. Độ bền màu dịch trích betacyanin khi có bổ sung acid ascorbic

3.7. Kết quả của pectin thành phẩm

3.8. So sánh hiệu quả của quá trình trích ly

3.9. Kết quả ứng dụng betacyanin và pectin vào trong thực phẩm

3.9.1. Kết quả đánh giá cảm quan sữa chua có bổ dung chất màu betacyanin

3.9.2. Kết quả đánh giá cảm quan mứt đông dứa có bổ dung chất màu pectin

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

4.1. Định hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về betacyanin và pectin

Nghiên cứu quy trình trích ly betacyaninpectin từ vỏ thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus) đã chỉ ra rằng vỏ thanh long là nguồn nguyên liệu phong phú cho các chất này. Betacyanin là một sắc tố tự nhiên có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, trong khi pectin là một polysaccharide có ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm. Việc trích ly hai chất này từ vỏ thanh long không chỉ giúp tận dụng nguồn nguyên liệu phụ phẩm mà còn tạo ra các sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao. Theo nghiên cứu, hiệu suất thu hồi betacyanin đạt 79.71% và pectin đạt 8% với độ tinh sạch 98%. Điều này cho thấy quy trình trích ly hai pha nước là một phương pháp hiệu quả và tiết kiệm.

1.1. Tác dụng của betacyanin

Betacyanin không chỉ có vai trò tạo màu cho thực phẩm mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng betacyanin có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Ngoài ra, nó còn có tác dụng chống viêm và hỗ trợ hệ miễn dịch. Việc ứng dụng betacyanin trong thực phẩm như sữa chua dẻo không chỉ làm tăng giá trị dinh dưỡng mà còn tạo ra sản phẩm hấp dẫn về mặt thị giác. Sự kết hợp giữa betacyanin và các thành phần khác trong thực phẩm có thể tạo ra những sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hiện đại.

1.2. Tác dụng của pectin

Pectin là một thành phần quan trọng trong ngành thực phẩm, đặc biệt trong việc tạo gel và làm chất tạo đặc. Pectin có khả năng giữ nước và tạo cấu trúc cho sản phẩm, giúp cải thiện độ sánh và độ ổn định. Nghiên cứu cho thấy pectin từ vỏ thanh long có thể được sử dụng để sản xuất mứt đông dứa, mang lại hương vị và kết cấu hấp dẫn. Hơn nữa, pectin còn có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa và giảm cholesterol trong máu, góp phần nâng cao sức khỏe người tiêu dùng. Việc ứng dụng pectin trong thực phẩm không chỉ giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng mà còn tạo ra những sản phẩm mới lạ, thu hút người tiêu dùng.

II. Quy trình trích ly betacyanin và pectin

Quy trình trích ly betacyaninpectin từ vỏ thanh long ruột đỏ được thực hiện bằng phương pháp trích ly hai pha nước. Phương pháp này cho phép tách biệt các thành phần một cách hiệu quả, giảm thiểu sự mất mát chất dinh dưỡng. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, và tỷ lệ các thành phần trong hệ thống trích ly được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao nhất. Kết quả cho thấy, ở pH 5 và nhiệt độ 30ºC, hiệu suất thu hồi betacyaninpectin đạt mức tối ưu. Điều này chứng tỏ rằng quy trình trích ly này không chỉ hiệu quả mà còn thân thiện với môi trường.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình trích ly

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố như pH, nhiệt độ, và tỷ lệ muối trong hệ thống trích ly có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất thu hồi betacyaninpectin. Việc điều chỉnh pH trong khoảng 5 đến 6 giúp tối ưu hóa khả năng hòa tan của các sắc tố và polysaccharide. Nhiệt độ cũng đóng vai trò quan trọng, với nhiệt độ quá cao có thể làm giảm chất lượng sản phẩm. Tỷ lệ muối trong hệ thống trích ly cũng cần được cân nhắc để đảm bảo hiệu suất tối ưu mà không làm mất đi các đặc tính của sản phẩm cuối cùng.

2.2. Ứng dụng sản phẩm sau trích ly

Sau khi trích ly, betacyaninpectin có thể được ứng dụng vào nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau. Betacyanin có thể được sử dụng để tạo màu tự nhiên cho các sản phẩm như sữa chua, nước giải khát, và bánh ngọt. Trong khi đó, pectin có thể được sử dụng trong sản xuất mứt, thạch, và các sản phẩm chế biến từ trái cây. Việc ứng dụng các chất này không chỉ giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng mà còn tạo ra những sản phẩm hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hiện đại.

III. Kết luận và định hướng nghiên cứu

Nghiên cứu quy trình trích ly betacyaninpectin từ vỏ thanh long ruột đỏ đã chứng minh được tiềm năng của vỏ thanh long như một nguồn nguyên liệu quý giá. Việc áp dụng phương pháp trích ly hai pha nước không chỉ mang lại hiệu suất cao mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các sản phẩm thu được từ betacyaninpectin có thể được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, góp phần nâng cao giá trị dinh dưỡng và tạo ra những sản phẩm mới lạ. Định hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình trích ly và mở rộng ứng dụng của các sản phẩm này trong các lĩnh vực khác như dược phẩm và mỹ phẩm.

3.1. Tiềm năng nghiên cứu tiếp theo

Tiềm năng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm việc khảo sát các phương pháp trích ly khác nhau để so sánh hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, việc nghiên cứu sâu hơn về các tác dụng sinh học của betacyaninpectin cũng là một hướng đi tiềm năng. Các nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về các chất này mà còn mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

3.2. Ứng dụng thực tiễn

Ứng dụng thực tiễn của betacyaninpectin trong ngành thực phẩm có thể tạo ra những sản phẩm không chỉ ngon miệng mà còn tốt cho sức khỏe. Việc sử dụng các chất màu tự nhiên như betacyanin thay thế cho các chất màu tổng hợp sẽ giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng và an toàn cho người tiêu dùng. Hơn nữa, việc phát triển các sản phẩm từ pectin có thể giúp cải thiện cấu trúc và độ ổn định của thực phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan về thanh long 1. Tên gọi và phân loại Thanh long với tên khoa học Hylocereus undatus là loại trái thuộc họ xương rồng Cactaceae, bộ Caryophyllales (Rebecca & cộng sự, 2010). Sở dĩ chúng được gọi là thanh long vì vỏ của nó có hình dạng giống như vảy rồng (Mizrahi & cộng sự, 2002).

Nhìn chung, hầu hết các loại thanh long đều giống nhau về ngoại hình, sự khác biệt rõ ràng nhất của chúng nằm ở kích thước, hình dạng quả cũng như màu sắc của thịt quả (Nurliyana & cộng sự, 2010). Dựa vào màu sắc của vỏ và thịt quả, chúng được chia ra làm ba loại chính: thanh long vỏ đỏ-ruột trắng (Hylocereus undatus), thanh long vỏ đỏ-ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus) và thanh long vỏ vàng-ruột trắng (Hylocereus megalanthus) (Ariffin & cộng sự, 2009). Một số loại thanh long được thể hiện ở Hình 1.1: Các loại thanh long: H. Phân bố và sinh thái Thanh long có nguồn gốc chủ yếu từ các khu vực rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới của Mỹ Latin, bao gồm Bắc, Trung và Nam Mỹ (Luders & McMahon, 2006).

Ngày nay, chúng cũng được trồng ở các nước trong khu vực Đông Nam Á như Việt Nam, Malaysia, Thái Lan, 1 do an Philippines, miền nam Trung Quốc, Đài Loan và một số khu vực khác. Ở Việt Nam, thanh long được người Pháp mang đến và trồng cách đây hơn 100 năm (Mizrahi & cộng sự, 1997). Thành phần hóa học của thanh long ruột đỏ Thanh long ruột đỏ ngày càng phổ biến hơn với người tiêu dùng vì màu bắt mắt và các thành phần hóa học của chúng được áp dụng ngày càng nhiều trong các lĩnh vực thực phẩm và y tế. Thành phần hóa học được biểu thị trong Bảng 1.1: Thành phần hóa học của thanh long ruột đỏ (Morton, 1987).

Thành phần Đơn vị Có trong 100 g thịt quả Nước g 82.3 Acid ascorbic mg 8. 1987) Ngoài việc được sử dụng trực tiếp, chúng còn được ứng dụng trong các sản phẩm thực phẩm giúp cải thiện cấu trúc cũng như thành phần dinh dưỡng nhờ có hàm lượng chất xơ tương đối cao (30-50%, w/w), Kali (3.2-4 g/L), và chất chống oxy hóa (42.04 mg đương lượng acid gallic /100 g thịt quả). Ngoài ra, thanh long ruột đỏ cũng chứa một lượng đáng kể prolinine tốt (1.6 g/L) và rất giàu acid béo thiết yếu (acid linoleic, 51%) có trong thành phần hạt. Liên quan đến các tính chất hóa lý, thanh long ruột đỏ chứa 7.7 và hàm lượng tổng acid có thể chuẩn độ là 2.

Đường tồn tại chủ yếu trong thanh long ruột đỏ là glucose (55 g/L) và fructose (19 g/L). Thêm vào đó hai acid hữu cơ là acid citric và acid L-lactic cũng được tìm thấy trong thành phần quả. Rebecca & cộng sự cũng đã báo cáo rằng, hàm lượng theamine trong mỗi 100g thịt là 0.3 mg, trong khi tổng hàm lượng polyphenol là 86.5 g acid gallic), và flavonoid là 2. 2 do an Đặc biệt, thịt quả và vỏ quả thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus) chứa lượng lớn chất màu betacyanin, là nhóm sắc tố tự nhiên chứa nitơ và tan trong nước.

Trong quá trình trồng thanh long, lượng betacyanin tăng theo mức độ chín của quả. Tổng lượng betacyanin lúc chín của quả thanh long ruột đỏ từ 32 đến 47 mg/100 g thịt quả (Liaotrakoon, 2013). Công dụng của thanh long ruột đỏ. Các thành phần hóa học trong thanh long ruột đỏ như polyphenol, flavonoid, … trở thành đối tượng nghiên cứu của rất nhiều nhà khoa học về lợi ích của chúng đối với sức khỏe con người (Rebecca & cộng sự, 2008).

 Hoạt tính chống bệnh đái tháo đường Thanh long ruột đỏ là một trong những loại trái cây chứa các đặc tính dược lý được báo cáo rằng có khả năng chống lại bệnh đái tháo đường (Omidizadeh & cộng sự, 2014). Từ các thí nghiệm trên động vật, Song.H cùng cộng sự đã chứng minh rằng thanh long có tác dụng tích cực với bệnh đái tháo đường bằng cách tái tạo tế bào tuyến tụy và làm suy yếu yếu tố tăng trưởng nguyên bào FGF-21 (Song.  Hoạt tính chống oxy hóa Ngày càng có nhiều nghiên cứu cho rằng stress oxy hóa thay đổi quá trình sinh hóa trong cơ thể, góp phần vào sự phát triển của một số loại bệnh nguy hiểm như ung thư, tim mạch. Gần đây, tính chất chống oxy hóa của betacyanin đã được phát hiện để bảo vệ chống lại một số bệnh liên quan đến tình trạng trên (Rebecca & cộng sự, 2010).

Lớp màu đỏ của trái rất giàu các thành phần như vitamin, khoáng chất, cũng như chất màu do đó dẫn đến khả năng chống oxy hóa của chúng cao hơn các loại trái cây khác (Davis, 2007) Hàm lượng của betacyanin và betanin trong thanh long ruột đỏ tương ứng là 10.8 mg đương lượng trên 100 g vỏ và thịt (Wu & cộng sự, 2006). Nurliyana và cộng sự đã báo cáo rằng 1 mg/mL vỏ thanh long ruột đỏ có thể ức chế 83.02% gốc tự do 2,2- dipheny-1-picrylhydrazyl (DPPH). Ngoài ra, sử dụng nước ép thanh long cũng tăng khả năng chống các gốc tự do được đánh giá bằng phương pháp hấp thụ gốc oxy hóa (Oxygen radical absorbance capacity) với 3 do an fulorescein. Hiệu quả chống oxy hóa đã được chứng minh giống như các đặc tính trong chất màu tự nhiên khi tiêu thụ nước ép thanh long thường xuyên (Vaillant & cộng sự, 2005).

 Hoạt tính chống ung thư Nghiên cứu của Menon và cộng sự cho thấy tác dụng của thanh long ruột đỏ chống lại sự tăng sinh tế bào di căn ung thư vòm họng ở người gây ra bởi các tế bào u ác tính B16F10. Ngoài ra, betacyanin trong thanh long cũng góp phần ức chế tế bào ung thư buồng trứng và bàng quang (Zou & cộng sự, 2005).  Các đặc tính dược lý khác Gần đây, chiết xuất của thanh long ruột đỏ chống lại một số loại vi sinh vật như Bacillus spp., Escherichia coli, Klebsiella spp., và Aeromonas spp cũng đã được báo cáo. Bên cạnh các đặc tính nổi bật trên, chúng còn được tin rằng làm giảm bệnh đau dạ dày thông thường, bệnh tăng cholesteol máu và thiếu máu (Raveh & cộng sự, 1998).

Tình hình sản xuất và tiêu thụ thanh long ở Việt Nam và nước ngoài Thanh long đã trở thành một loại trái cây đặc trưng tại các nước châu Mỹ cũng như Đông Nam Á. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường thế giới, cần có sự kết hợp của người dân cũng như các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Thanh long là một trong những loại trái cây xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam. Ngoài việc được sử dụng trong nước với dạng tươi, Việt Nam đã và đang tiếp tục xuất khẩu sang thị trường lớn như Trung Quốc, HongKong, và Nhật Bản.

Với năng suất cao, vẻ ngoài bắt mắt, hương vị tinh tế, hạn sử dụng lâu, cùng với rất nhiều ưu điểm trong quá trình trồng, chúng đang được kỳ vọng đem đến nguồn thu ngoại tế lớn cho các nước đang phát triển. Tổng quan về chất màu betacyanin 1. Khái niệm về chất màu betalain và betacyanin Betalain là tên gọi chung của một nhóm sắc tố tự nhiên chứa nitrogen tan trong nước, có màu từ vàng tương đến da cam, đỏ tươi, đỏ sẫm, hồng cho đến màu đỏ-tím. Betalain là nhóm sắc tố có trong nhiều loại rau, củ quả tự nhiên (hoa xương rồng, vỏ thanh long, củ dền, rau,…) (Stintzing & cộng sự, 2007).

Betalain là dẫn xuất của acid betalamic, trong đó đầu 4 do an dihydropyridin được gắn với một nhóm chức chứa nitrogen thông qua nhóm chức vinyl (Meller & cộng sự, 1968). Vai trò của betalain trong thực vậy chủ yếu là chống oxi hóa để ngăn chặn sự hình thành gốc tự do được nghiên cứu trên một số loại trái cây như táo, lê, chuối, cam (Wang & cộng sự, 1996). Betalain là chất màu thực phẩm tự nhiên, an toàn để thay thế cho các chất màu tổng hợp (nhiều chất màu tổng hợp đã được chứng minh là gây ung thư) (Stintzing & cộng sự, 2002; Kanner & cộng sự, 2001). Cấu trúc của betalain bao gồm 2 thành phần chính: - Betaxanthin: là sắc tố có màu vàng-cam.

Betaxanthin phổ biến nhất là glutamine-betaxanthin (vulgaxanthin I), betaxanthin chính trong củ cải đỏ (Beta vulgaris L.) và indicaxanthin (proline- betaxanthin), sắc tố chủ yếu trong xương rồng vàng hình quả lê (Opuntia ssp. - Betacyanin: là sắc tố có màu đỏ-đỏ tím. Betacyanin là hợp chất glycosyl hóa chứa nitrogen tan trong nước, betacyanin xuất hiện ở một số loại nấm bậc cao và xuất hiện phổ biến ở các cánh hoa, quả, lá của một số loại thực phẩm như củ dền, thanh long, củ cải đường. Betacyanin được tìm thấy nhiều nhất có trong củ cải đường và các loại hoa quả thuộc họ xương rồng.

Betacyanin hấp thụ ánh sáng trong vùng nhìn thấy trong khoảng bước sóng 476-600 nm (Omar Khatabi, 2016). Một số rau, củ, quả,có màu sắc hấp dẫn nhờ chứa các sắc tố betacyanin và betaxathin được trình bày trong Hình 1.2: Một số loại thực vật chứa chất màu betalain 1. Cấu trúc hóa học của betacyanin Betacyanin đơn giản nhất là betanidin được cấu tạo từ một đơn vị phân tử acid betalamic liên kết với một phân tử cyclo-DPA (Wyler & Dreiding, 1961). Đa số các 5 do an betacyanin khác được tạo thành do phản ứng glucosyl hóa một trong hai nhóm chức –OH tự do của vòng cyclo-DOPA của betanidin, trong đó thường gặp nhất là sự glucosyl hóa ở vị trí 5.

Dẫn xuất betacyanin quan trọng và thường gặp nhất trong tự nhiên là betacyanin (tức là betanidin-5-glucosidase, có công thức phân tử C24N26O13 và khối lượng mol M=551. Cấu trúc phân tử của betacyanin và acid betalamic được thể hiện ở Hình 1. Với: R3 = β-glucose, R4 = H : Betanin R3 = 6´-O-(malonyl)-β-glucose, R4 = H : Phyllocactin R3 = 6´-O-(3´´-hydroxy-3´´-methylglutaryl)-β-glucose, R4 = H : Hylocerenin Hình 1.3: Cấu trúc của một số loai betacyanin thường gặp 1. Các tính chất của betacyanin Betacyanin có 6 nối đôi liên hợp trong cấu trúc chính vì thế dẫn đến những tính chất lý-hóa đặc trưng.

Tính tan Do phân tử chứa nhiều nhóm chức phân cực (-OH, -COOH, -NH), các sắc tố betacyanin đều dễ tan trong nước hay dung dich ethanol-nước,… 1. Sự hấp thụ ánh sáng và màu sắc Các phân tử betacyanin có khả năng hấp thụ bức xạ khả kiến trong vùng từ 534-554 nm và tạo nên màu đỏ đến đỏ-tím. Tính kém bền Betacyanin là hợp chất có nhiều hoạt tính sinh học như khả năng chống oxi hóa (Stinzing & cộng sự, 2002) và các hoạt động loại trừ gốc tự do. Betacyanin cũng có vai trò ức chế tế bào ung thư buồng trứng và bàng quang (Zou & cộng sự, 2005).

6 do an Tuy nhiên, trong quá trình chế biến và bảo quản, chất màu betacyanin sẽ dần bị phân hủy, Sự ổn định của hợp chất màu betacyanin bị ảnh hưởng rất lớn bởi nhiệt, oxy, ánh sáng, pH và độ ẩm (Woo & cộng sự, 2011).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu quy trình trích ly betacyanin và pectin từ vỏ thanh long ruột đỏ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chiết xuất hai hợp chất quan trọng từ vỏ thanh long, bao gồm betacyanin, một chất chống oxy hóa mạnh, và pectin, một loại chất xơ có lợi cho sức khỏe. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật giá trị dinh dưỡng của thanh long mà còn mở ra cơ hội ứng dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình chiết xuất, từ đó có thể áp dụng vào sản xuất thực phẩm chức năng hoặc các sản phẩm chế biến từ trái cây.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến chế biến thực phẩm, hãy khám phá thêm về Luận văn nghiên cứu chế biến sản phẩm kẹo jelly dâu tằm, nơi bạn sẽ tìm hiểu về quy trình chế biến một sản phẩm ngọt từ trái cây. Ngoài ra, bài viết về Luận văn nghiên cứu chế biến sản phẩm mứt dứa miếng cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp chế biến trái cây khác. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu quá trình lên men rượu bưởi để hiểu rõ hơn về quy trình lên men và ứng dụng của các sản phẩm từ trái cây. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực chế biến thực phẩm.