Nghiên cứu Trải nghiệm Sinh viên trong Giáo dục Đại học: Phân tích Thực chứng từ Khoa Thương mại Điện tử – Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng


Tóm tắt nghiên cứu

Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng vận hành theo cơ chế thị trường và hội nhập quốc tế sâu rộng, sinh viên không còn đơn thuần là người tiếp nhận kiến thức thụ động mà đã trở thành chủ thể trung tâm trải nghiệm và đồng kiến tạo giá trị dịch vụ giáo dục. Đề tài nghiên cứu khoa học: "Student experience in higher education: a case study from faculty of e-commerce, the University of Economics, the University of Danang" do nhóm sinh viên Lê Phương Cẩm Linh, Lê Thị Hoàng Diễm, Phạm Ngô Duy Đoàn, Đặng Văn Hùng (Khoa Thương mại điện tử, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Đức Tiến và ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh, nhằm giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những yếu tố nào là động lực chính định hình Giá trị cảm nhận (Perceived Value) và Sự hài lòng (Student Satisfaction) của sinh viên trong môi trường đại học?

Nghiên cứu ứng dụng thiết kế định lượng thực chứng, kết hợp ba khung lý thuyết nền tảng: Mô hình cấu trúc thứ bậc chất lượng dịch vụ (Brady & Cronin, 2001), Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Hoa Kỳ (ACSI - Fornell et al., 1996), và Thuyết tham gia của sinh viên (Student Involvement Theory - Astin, 1984). Dữ liệu khảo sát từ 214 sinh viên thuộc Khoa Thương mại điện tử được xử lý và kiểm định thông qua mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 3.8.

Kết quả phân tích chỉ ra rằng Chất lượng dịch vụ (được cấu thành từ chất lượng tương tác, môi trường vật chất và chất lượng kết quả đầu ra) cùng với Chất lượng chương trình đào tạo có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến Giá trị cảm nhận, từ đó thúc đẩy trực tiếp Sự hài lòng của sinh viên. Đáng chú ý, yếu tố hoạt động ngoại khóa chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê lên giá trị cảm nhận trong mẫu nghiên cứu này. Nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng giúp các nhà quản trị giáo dục đại học định hình chiến lược nâng cao chất lượng đào tạo, tối ưu hóa nguồn lực và cải thiện trải nghiệm toàn diện cho người học.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Thực trạng tri thức và bối cảnh nghiên cứu

Giáo dục đại học đóng vai trò đòn bẩy chiến lược đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của mọi quốc gia thông qua việc cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong kỷ nguyên kinh tế số và giáo dục định hướng thị trường, các trường đại học đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt trong công tác tuyển sinh và giữ chân người học. Sinh viên ngày nay không chỉ chi trả học phí để nhận tấm bằng tốt nghiệp mà còn kỳ vọng nhận lại một hệ sinh thái trải nghiệm học thuật và môi trường sống tương xứng với chi phí, thời gian và công sức đã đầu tư.

Tại Việt Nam, tiến trình đổi mới giáo dục đại học đang diễn ra mạnh mẽ nhằm hội nhập với các chuẩn mực khu vực và quốc tế. Đặc biệt, khối ngành Thương mại điện tử (E-commerce) – một ngành học giao thoa giữa kinh tế và công nghệ thông tin với tốc độ tăng trưởng nhanh chóng – đang chứng kiến nhu cầu nhân lực bùng nổ nhưng cũng đòi hỏi kỹ năng thực hành và trải nghiệm thực tế rất khắt khe từ phía người học.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù lý thuyết về trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX) đã phát triển vượt bậc trong khối ngành dịch vụ thương mại, việc ứng dụng vào giáo dục đại học tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế:

  1. Hạn chế về mô hình đo lường: Phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu áp dụng mô hình SERVQUAL hoặc SERVPERF truyền thống để đo lường mức độ hài lòng trực tiếp, bỏ qua vai trò trung gian then chốt của Giá trị cảm nhận (Perceived Value) trong quá trình ra quyết định và đánh giá của sinh viên.
  2. Thiếu tính đa tầng và toàn diện: Ít có nghiên cứu tích hợp đồng thời các yếu tố chất lượng dịch vụ thứ bậc (chất lượng tương tác, môi trường vật lý, kết quả đầu ra), chất lượng chương trình đào tạo và hoạt động ngoại khóa vào một mô hình cấu trúc hoàn chỉnh.
  3. Thiếu vắng nghiên cứu đặc thù ngành: Hầu như chưa có công trình nào đánh giá thực chứng trải nghiệm của sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử – nhóm người học có tính năng động cao và yêu cầu đặc thù về sự kết nối thực tế doanh nghiệp.

Tính thời điểm và tác động tiềm năng

Nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng (DUE), một trong những trung tâm đào tạo kinh tế hàng đầu miền Trung – Tây Nguyên và là đơn vị tiên phong đào tạo ngành Thương mại điện tử theo mô hình tăng cường 30% thời lượng thực hành tại doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị học thuật trong việc kiểm chứng lý thuyết quốc tế tại bối cảnh Việt Nam, mà còn cung cấp những hàm ý quản trị thực tiễn giúp ban lãnh đạo nhà trường tối ưu hóa trải nghiệm sinh viên, nâng cao uy tín thương hiệu và thu hút người học tiềm năng.


Methodology và approach

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu áp dụng quy trình định lượng suy diễn (deductive quantitative approach) nhằm kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các khái niệm lý thuyết trong mô hình nghiên cứu đề xuất. Quy trình nghiên cứu gồm 7 bước chặt chẽ:

  1. Xác định vấn đề nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.
  2. Tổng quan tài liệu học thuật và khung lý thuyết.
  3. Phát triển mô hình khái niệm và hệ thống các giả thuyết ($H_1$ đến $H_7$).
  4. Thiết kế công cụ đo lường và bảng hỏi khảo sát.
  5. Thu thập dữ liệu thực tế từ đối tượng khảo sát.
  6. Xử lý, phân tích dữ liệu và đánh giá mô hình đo lường cũng như mô hình cấu trúc.
  7. Thảo luận kết quả, đề xuất hàm ý quản trị và nhận diện giới hạn nghiên cứu.

Khung lý thuyết tích hợp (Theoretical Framework)

Mô hình nghiên cứu kết hợp hài hòa ba nền tảng lý thuyết:

  • Mô hình Cấu trúc Thứ bậc (Hierarchical Model) của Brady & Cronin (2001): Giải thích Chất lượng Dịch vụ (Service Quality) tổng thể thông qua 3 thành phần bậc một:
    • Chất lượng tương tác (Interaction Quality - IQ): Năng lực chuyên môn, thái độ phục vụ, hành vi, khả năng tiếp cận của giảng viên và đội ngũ hành chính.
    • Chất lượng môi trường vật lý (Physical Environment Quality - PEQ): Giảng đường, thư viện, phòng máy tính, khuôn viên, ký túc xá, trang thiết bị hỗ trợ và không gian sinh hoạt.
    • Chất lượng kết quả đầu ra (Outcome Quality - OQ): Phát triển học thuật, kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và sự chuẩn bị nghề nghiệp.
  • Mô hình Chỉ số Hài lòng Khách hàng Hoa Kỳ (ACSI) của Fornell et al. (1996): Đặt nền tảng cho chuỗi liên kết: Chất lượng cảm nhận $\rightarrow$ Giá trị cảm nhận $\rightarrow$ Sự hài lòng của khách hàng (sinh viên).
  • Thuyết Tham gia của Sinh viên (Student Involvement Theory) của Astin (1984): Nhấn mạnh vai trò của hoạt động ngoại khóa (Extra-curricular Activities - ECA) trong việc phát triển nhận thức, kỹ năng xã hội và cảm nhận giá trị của người học.

Phương pháp thu thập dữ liệu và Thang đo

  • Mẫu khảo sát: Thu thập từ 214 sinh viên chính quy từ năm thứ nhất đến năm thứ tư (các khóa từ 44K đến 47K) thuộc Khoa Thương mại điện tử, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng.
  • Cấu trúc bảng hỏi: Gồm 82 câu hỏi, trong đó có phần thông tin nhân khẩu học và 78 biến quan sát đo lường 8 cấu trúc khái niệm. Các thang đo đều được kế thừa và thích ứng từ các nghiên cứu quốc tế uy tín (Clemes et al., 2007, 2013; Abbas, 2020; Ginns & Ellis, 2009; Kuh et al., 1997; Parasuraman et al., 1988) và đo lường bằng thang đo khoảng Likert.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu, Độ tin cậy và Tính giá trị

Nghiên cứu sử dụng phần mềm SmartPLS version 3.8 để thực hiện phân tích mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM):

  • Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model):
    • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach's Alpha và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) đều vượt ngưỡng chuẩn 0.70.
    • Tính giá trị hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tải ngoài (Outer Loadings) của các biến quan sát đều đạt chuẩn, hệ số phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) của tất cả các biến đều lớn hơn 0.50.
    • Tính giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Kiểm tra và thỏa mãn tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT).
  • Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model): Kiểm định mức độ phù hợp mô hình, hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF < 3.0), mức độ giải thích phương sai ($R^2$), mức độ phù hợp dự báo ($Q^2$) và kiểm định ý nghĩa thống kê của các hệ số đường dẫn thông qua kỹ thuật Bootstrap với 5.000 mẫu lặp.

Phát hiện chính

Quá trình phân tích thực chứng bằng kỹ thuật PLS-SEM đã mang lại những phát hiện có ý nghĩa thống kê và giá trị thực tiễn sâu sắc:

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Kết quả kiểm định Ý nghĩa thống kê ($p$-value)
$H_1$ Chất lượng kết quả đầu ra (OQ) $\rightarrow$ Chất lượng dịch vụ (SQ) Chấp nhận $p < 0.001$
$H_2$ Chất lượng môi trường vật chất (PEQ) $\rightarrow$ Chất lượng dịch vụ (SQ) Chấp nhận $p < 0.001$
$H_3$ Chất lượng tương tác (IQ) $\rightarrow$ Chất lượng dịch vụ (SQ) Chấp nhận $p < 0.001$
$H_4$ Chất lượng dịch vụ (SQ) $\rightarrow$ Giá trị cảm nhận (PV) Chấp nhận $p < 0.001$
$H_5$ Chất lượng chương trình đào tạo (CQ) $\rightarrow$ Giá trị cảm nhận (PV) Chấp nhận $p < 0.01$
$H_6$ Hoạt động ngoại khóa (ECA) $\rightarrow$ Giá trị cảm nhận (PV) Không chấp nhận $p > 0.05$
$H_7$ Giá trị cảm nhận (PV) $\rightarrow$ Sự hài lòng của sinh viên (SS) Chấp nhận $p < 0.001$

Chi tiết các phát hiện nổi bật:

  1. Cấu trúc thứ bậc của Chất lượng Dịch vụ được xác nhận hoàn toàn: Cả ba thành tố Chất lượng kết quả đầu ra ($H_1$), Chất lượng môi trường vật chất ($H_2$) và Chất lượng tương tác ($H_3$) đều đóng góp tỷ trọng tích cực và có ý nghĩa thống kê vào Chất lượng dịch vụ tổng thể tại trường đại học. Điều này chứng minh rằng sinh viên đánh giá chất lượng nhà trường qua một lăng kính toàn diện: từ kiến thức, kỹ năng nhận được khi ra trường, hệ thống phòng học – thư viện – công nghệ, đến thái độ hỗ trợ tận tâm của đội ngũ giảng viên và nhân viên văn phòng.

  2. Chất lượng Dịch vụ và Chất lượng Chương trình Đào tạo là trụ cột của Giá trị Cảm nhận: Chất lượng dịch vụ tổng thể có tác động thuận chiều mạnh mẽ nhất đến Giá trị cảm nhận của sinh viên ($H_4$). Ngay sau đó, Chất lượng chương trình đào tạo ($H_5$) đóng vai trò quyết định thứ hai. Khi chương trình đào tạo có tính cập nhật cao, phương pháp giảng dạy hiện đại và nội dung gắn chặt với thực tiễn thị trường Thương mại điện tử, sinh viên sẽ cảm thấy chi phí học phí và công sức mình bỏ ra là hoàn toàn xứng đáng.

  3. Vai trò cầu nối sống còn của Giá trị Cảm nhận đối với Sự Hài lòng: Mối quan hệ từ Giá trị cảm nhận đến Sự hài lòng của sinh viên ($H_7$) đạt mức độ tác động rất cao và có ý nghĩa thống kê vượt trội. Kết quả này khẳng định: sinh viên chỉ thực sự hài lòng và sẵn sàng giới thiệu nhà trường cho thế hệ sau khi họ nhận thấy "lợi ích thực nhận" vượt trội hơn "chi phí đánh đổi" (trade-off evaluation).

  4. Phát hiện bất ngờ: Hoạt động ngoại khóa chưa tạo ra sự khác biệt về Giá trị Cảm nhận: Trái ngược với giả thuyết ban đầu dựa trên Thuyết Tham gia của Astin, mối quan hệ giữa Hoạt động ngoại khóa (ECA) và Giá trị cảm nhận ($H_6$) không đạt ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này.

    Phân tích nguyên nhân: Đối với sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử – một ngành kỹ thuật nghiệp vụ đòi hỏi cường độ học tập, lập trình, làm dự án thực tế và tích lũy kỹ năng chuyên môn cao – người học có xu hướng ưu tiên thời gian cho các hoạt động chuyên môn, thực tập doanh nghiệp và học thuật ứng dụng hơn là các hoạt động phong trào ngoại khóa thuần túy. Ngoài ra, chất lượng hoặc hình thức tổ chức của một số hoạt động ngoại khóa có thể chưa đáp ứng đúng kỳ vọng thực tế của sinh viên.


Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  • Kiểm chứng mô hình tích hợp đa tầng: Nghiên cứu đã lấp đầy khoảng trống học thuật bằng cách kết hợp thành công mô hình Cấu trúc Thứ bậc (Brady & Cronin), mô hình ACSI và Thuyết Tham gia của Sinh viên trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.
  • Làm rõ vai trò biến trung gian của Giá trị Cảm nhận: Chứng minh rằng sự hài lòng của người học không tự nhiên sinh ra từ chất lượng dịch vụ đơn thuần, mà phải thông qua cơ chế lượng hóa giá trị cảm nhận của sinh viên.
  • Bổ sung góc nhìn mới về hoạt động ngoại khóa: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm phản biện về việc hoạt động ngoại khóa không phải lúc nào cũng là tiền tố quyết định giá trị cảm nhận trong các ngành đào tạo mang tính thực hành chuyên sâu.

Đóng góp về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations)

  • Xây dựng, chuẩn hóa và kiểm định thành công bộ thang đo đa biến chi tiết gồm 78 items phù hợp với môi trường đại học Việt Nam, đảm bảo đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về độ tin cậy và giá trị đo lường trong PLS-SEM.

Đóng góp thực tiễn và hàm ý chính sách (Practical & Policy Implications)

  • Tái cơ cấu chương trình đào tạo: Nhà trường cần tiếp tục duy trì và mở rộng mô hình đào tạo thực chiến (như tăng 30% thời lượng thực hành tại doanh nghiệp), thường xuyên cập nhật giáo trình theo biến động của công nghệ số và thương mại toàn cầu.
  • Đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ: Tăng cường hệ thống phòng máy tính cấu hình cao, hạ tầng mạng Internet tốc độ cao, phần mềm bản quyền mô phỏng doanh nghiệp và không gian tự học hiện đại.
  • Nâng cao chất lượng tương tác: Xây dựng văn hóa phục vụ thân thiện, chuyên nghiệp trong đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo, công tác sinh viên; khuyến khích giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm.
  • Đổi mới nội dung hoạt động ngoại khóa: Tái định hướng các hoạt động phong trào sang các câu lạc bộ học thuật, cuộc thi khởi nghiệp số, hackathon, workshop chuyên ngành để gắn kết trực tiếp với mục tiêu nghề nghiệp của sinh viên.

Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban Giám hiệu và Nhà quản trị Giáo dục Đại học: Giúp các nhà lãnh đạo trường đại học có cái nhìn khoa học, định lượng về mức độ thỏa mãn của người học; từ đó đưa ra các quyết định phân bổ ngân sách, đầu tư cơ sở vật chất và phát triển nguồn nhân lực giảng viên một cách tối ưu.
  • Trưởng Khoa, Giảng viên và Ban Phát triển Chương trình Đào tạo: Cung cấp dữ liệu thực tế để thiết kế khung chương trình đào tạo, cân đối giữa khối kiến thức hàn lâm và kỹ năng thực hành nghề nghiệp, nâng cao tính hấp dẫn của môn học.
  • Các Chuyên gia Đảm bảo Chất lượng và Khảo thí: Cung cấp bộ công cụ đo lường chuẩn hóa để thực hiện các đợt khảo sát định kỳ về trải nghiệm và mức độ hài lòng của sinh viên theo các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng (như AUN-QA hoặc chuẩn quốc gia).
  • Các Nhà nghiên cứu và Học viên Cao học: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị về phương pháp nghiên cứu định lượng, ứng dụng mô hình PLS-SEM và phát triển thang đo trong lĩnh vực marketing dịch vụ và quản trị giáo dục.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Phát hiện cốt lõi là Chất lượng dịch vụ (đặc biệt là chất lượng kết quả đầu ra và môi trường vật chất) cùng với Chất lượng chương trình đào tạo là hai nhân tố quyết định trực tiếp đến Giá trị cảm nhận, và Giá trị cảm nhận đóng vai trò trung gian mạnh mẽ nhất quyết định Sự hài lòng của sinh viên.

2. Phương pháp nghiên cứu trong đề tài có gì đặc biệt?

Trả lời: Đề tài sử dụng mô hình tiếp cận đa tầng (Hierarchical Model) kết hợp với mô hình ACSI, xử lý bằng kỹ thuật PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3.8. Phương pháp này cho phép ước lượng đồng thời các biến tiềm ẩn đa cấp bậc phức tạp mà không bị hạn chế bởi giả định phân phối chuẩn của dữ liệu.

3. Kết quả nghiên cứu có thể tổng quát hóa (generalize) cho toàn bộ sinh viên không?

Trả lời: Kết quả phản ánh độ tin cậy rất cao cho nhóm sinh viên ngành Thương mại điện tử tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng. Mặc dù các phát hiện về chất lượng dịch vụ và chương trình đào tạo có thể áp dụng rộng rãi cho khối ngành kinh tế – kinh doanh, việc khái quát hóa cho các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật hoặc các trường đại học ở vùng địa lý khác cần được tái kiểm định với mẫu khảo sát rộng hơn.

4. Tại sao hoạt động ngoại khóa (ECA) lại không có tác động có ý nghĩa thống kê lên Giá trị cảm nhận trong nghiên cứu này?

Trả lời: Do tính chất đặc thù của sinh viên ngành Thương mại điện tử là tập trung cao độ vào kiến thức chuyên ngành, kỹ năng số hóa và thực tập doanh nghiệp. Các hoạt động ngoại khóa hiện tại nếu mang tính giải trí chung chung, thiếu chiều sâu học thuật ứng dụng sẽ không được sinh viên nhìn nhận như một thành tố gia tăng giá trị học tập của họ.

5. Những ứng dụng thực tiễn cấp bách nhất mà nhà trường nên triển khai là gì?

Trả lời: Nhà trường nên ưu tiên 3 hành động:

  1. Hiện đại hóa hệ thống phòng máy, mạng Internet và học liệu số.
  2. Đẩy mạnh liên kết doanh nghiệp để tăng thời lượng thực hành và cơ hội việc làm (chất lượng đầu ra).
  3. Chuẩn hóa quy trình hỗ trợ hành chính, nâng cao văn hóa tương tác thân thiện của cán bộ và giảng viên đối với sinh viên.

Kết luận

Đề tài nghiên cứu khoa học "Student experience in higher education: a case study from faculty of e-commerce, the University of Economics, the University of Danang" đã hệ thống hóa và kiểm chứng thành công mối quan hệ hữu cơ giữa Chất lượng dịch vụ, Chất lượng chương trình đào tạo, Giá trị cảm nhận và Sự hài lòng của sinh viên. Bằng việc khẳng định vai trò cầu nối trọng tâm của Giá trị cảm nhận, công trình đã đóng góp một khung phân tích thực chứng vững chắc cho lý thuyết quản trị giáo dục đại học tại Việt Nam.

Trong giai đoạn tiếp theo, các nghiên cứu mở rộng có thể tăng quy mô mẫu khảo sát, thực hiện so sánh đa nhóm giữa các ngành đào tạo khác nhau (Cross-faculty comparison) hoặc nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal study) để theo dõi sự biến chuyển trong trải nghiệm của sinh viên từ năm nhất cho đến khi tốt nghiệp.

Việc chuyển dịch từ tư duy "cung cấp những gì nhà trường có" sang "kiến tạo hệ sinh thái trải nghiệm giá trị cao nhất cho người học" chính là chìa khóa then chốt để các trường đại học khẳng định vị thế, nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.