Tổng hợp và đặc trưng hóa mạng polyurethane tự phục hồi nhiệt: Luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng mạng polyurethane tự phục hồi nhiệt đảo ngược, mang lại ứng dụng tiềm năng trong công nghệ vật liệu.

Chuyên ngành

Material Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2024

165
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

DECLARTION OF ORIGINALITY

THESIS SUMMARY

TÓM TẮT

ACKNOWLEDGMENT

1. TABLE OF CONTENT

1.1. DECLARTION OF ORIGINALITY

1.2. TABLE OF CONTENT

1.3. LIST OF FIGURES

1.4. LIST OF SCHEMES

1.5. LIST OF DIAGRAMS

1.6. LIST OF TABLES

1.7. LIST OF ABBREVIATION

1.8. NECESSITY OF THE THESIS’S STUDY

1.9. OBJECTIVES OF THE THESIS

1.10. Introduction to self – healing material

1.11. Classification of self-healing polymers

1.11.1. Extrinsic self – healing polymer

1.11.2. Intrinsic self – healing polymer

1.11.3. Self-healing polyurethane

1.11.4. Self-healing Diels-Alder containing polyurethanes

1.11.5. Shape memory-induced crack closure in self-healing polymer

2. SYNTHESIS OF POLYURETHANE WITH DIELS-ALDER ENTITIES AT THE HARD-SOFT INTERFACE - SYSTEM 1 (DA-PUn)

2.1. Synthesis strategy of System 1 (DA-PUn)

2.2. Materials for System 1

2.3. Characterization methods and instruments

2.4. Assessment methods of healing efficiency by tensile measurements

2.5. Synthesis of Allyl-PCL diol

2.6. Synthesis of Furan-PCL diol

2.7. Synthesis of DA-PCL polyol

2.8. Synthesis of DA-PUs and ref-PU

2.9. Results and discussion

2.9.1. Characterization of Allyl-PCL diol

2.9.2. Characterization of Furan-PCL diol

2.9.3. Characterization of DA-PCL polyol

2.9.4. Characterization of DA-PUs and ref-PU

2.10. Conclusions of chapter 2 (System 1)

3. SYNTHESIS OF DIELS–ALDER CROSSLINKED TELECHELIC POLY(CAPROLACTONETHIOURETHANE)S – SYSTEM 2 (CrosslinkPCLTUs)

3.1. Synthetic strategy and reaction scheme of System 2 (CrosslinkPCLTUs)

3.2. Materials for System 2

3.3. Characterization methods and instruments

3.4. Synthesis of furfuryl thiourethane-telechelic polycaprolactone (FurPCL)

3.5. Synthesis of the DA crosslinked poly(caprolactone-thiourethane) (CrosslinkPCLTU)

3.6. Results and discussion

3.6.1. Characterization of furfuryl thiourethane-telechelic polycaprolactone (FurPCL)

3.6.2. Characterization of the DA crosslinked poly(caprolactone-thiourethane) (CrosslinkPCLTU)

3.7. Conclusions of chapter 3 (System 2)

4. A BLEND OF DIELS-ALDER CROSSLINKED POLY(CAPROLACTONETHIOURETHANE)S AND A LINEAR POLYMER WITH HYDROGEN-BONDED UNITS – SYSTEM 3 (BLENDn)

4.1. Synthesis strategy of BLENDn

4.2. Materials for System 3

4.3. Characterization methods and instruments

4.4. Synthesis of CrosslinkPCLTU/P(4VP-r-SMA) blend

4.5. Results and discussion

4.5.1. Characterization of P(4VP-r-SMA) and Blend

4.5.2. Self-Healing Studies of Blend sample

4.6. Conclusion of chapter 4 (System 3)

5. CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS

5.1. Summary of current work

5.2. Contributions of the thesis’s study

LIST OF PUBLICATIONS

Tóm tắt

I. Tổng quan về mạng polyurethane tự phục hồi nhiệt

Mạng polyurethane tự phục hồi nhiệt là một trong những vật liệu tiên tiến trong lĩnh vực công nghệ vật liệu. Chúng có khả năng tự lành các hư hại dưới tác động của nhiệt độ, mang lại nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghiệp. Việc nghiên cứu và phát triển các loại mạng này không chỉ giúp cải thiện độ bền của vật liệu mà còn mở ra hướng đi mới cho các sản phẩm thân thiện với môi trường.

1.1. Định nghĩa và ứng dụng của polyurethane tự phục hồi

Polyurethane tự phục hồi là loại vật liệu có khả năng tự lành các vết nứt và hư hại khi chịu tác động của nhiệt độ. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, ô tô và điện tử, nhờ vào tính năng vượt trội và khả năng tiết kiệm chi phí.

1.2. Lịch sử phát triển của mạng polyurethane

Mạng polyurethane đã được nghiên cứu từ những năm 1950, nhưng chỉ đến gần đây, các nghiên cứu về khả năng tự phục hồi mới được chú trọng. Sự phát triển của công nghệ tổng hợp và đặc trưng hóa đã giúp nâng cao hiệu suất của các loại vật liệu này.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu polyurethane tự phục hồi

Mặc dù mạng polyurethane tự phục hồi mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong quá trình nghiên cứu và phát triển. Các vấn đề như khả năng phục hồi không đồng đều và điều kiện tổng hợp phức tạp cần được giải quyết để tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu.

2.1. Khó khăn trong quá trình tổng hợp

Quá trình tổng hợp mạng polyurethane tự phục hồi thường yêu cầu điều kiện nghiêm ngặt về nhiệt độ và áp suất. Điều này có thể dẫn đến chi phí sản xuất cao và khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm.

2.2. Tính đồng nhất và hiệu suất phục hồi

Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính đồng nhất trong cấu trúc mạng. Sự không đồng nhất có thể ảnh hưởng đến khả năng phục hồi và độ bền của vật liệu, làm giảm hiệu quả trong ứng dụng thực tế.

III. Phương pháp tổng hợp mạng polyurethane tự phục hồi hiệu quả

Để phát triển mạng polyurethane tự phục hồi, nhiều phương pháp tổng hợp đã được nghiên cứu. Các phương pháp này không chỉ giúp cải thiện khả năng phục hồi mà còn tối ưu hóa các tính chất cơ học của vật liệu.

3.1. Phương pháp Diels Alder trong tổng hợp

Phương pháp Diels-Alder là một trong những kỹ thuật hiệu quả nhất trong việc tạo ra các liên kết thuận nghịch trong mạng polyurethane. Kỹ thuật này cho phép tạo ra các cấu trúc có khả năng tự lành ở nhiệt độ thấp.

3.2. Kỹ thuật thiourethane trong tổng hợp

Kỹ thuật thiourethane cũng được áp dụng để tạo ra mạng polyurethane tự phục hồi. Liên kết thiourethane giúp cải thiện tính linh hoạt và khả năng phục hồi của vật liệu, đồng thời giảm thiểu các điều kiện tổng hợp khắt khe.

IV. Đặc trưng hóa và đánh giá hiệu suất của mạng polyurethane

Việc đặc trưng hóa mạng polyurethane tự phục hồi là rất quan trọng để đánh giá hiệu suất và khả năng ứng dụng của chúng. Các phương pháp như quang phổ hồng ngoại, phân tích nhiệt và kính hiển vi điện tử được sử dụng để phân tích cấu trúc và tính chất của vật liệu.

4.1. Phân tích cấu trúc bằng quang phổ hồng ngoại

Quang phổ hồng ngoại (FT-IR) là một công cụ hữu ích để xác định các liên kết hóa học trong mạng polyurethane. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của vật liệu.

4.2. Đánh giá khả năng phục hồi qua thử nghiệm kéo

Thử nghiệm kéo là phương pháp chính để đánh giá khả năng phục hồi của mạng polyurethane. Kết quả từ các thử nghiệm này cho thấy mức độ phục hồi và độ bền của vật liệu sau khi bị hư hại.

V. Ứng dụng thực tiễn của mạng polyurethane tự phục hồi

Mạng polyurethane tự phục hồi có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau như xây dựng, ô tô và điện tử. Khả năng tự lành giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ của sản phẩm.

5.1. Ứng dụng trong ngành xây dựng

Trong ngành xây dựng, mạng polyurethane tự phục hồi được sử dụng để sản xuất các vật liệu xây dựng có khả năng tự lành, giúp tăng cường độ bền và giảm thiểu chi phí bảo trì.

5.2. Ứng dụng trong ngành ô tô

Mạng polyurethane tự phục hồi cũng được ứng dụng trong ngành ô tô, nơi mà khả năng tự lành giúp cải thiện độ bền của các bộ phận và giảm thiểu chi phí sửa chữa.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của mạng polyurethane tự phục hồi

Mạng polyurethane tự phục hồi đang mở ra nhiều cơ hội mới trong nghiên cứu và ứng dụng vật liệu. Tương lai của loại vật liệu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều cải tiến trong công nghệ và ứng dụng thực tiễn.

6.1. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu về mạng polyurethane tự phục hồi sẽ tiếp tục phát triển, với mục tiêu cải thiện hiệu suất và giảm thiểu chi phí sản xuất. Các nghiên cứu mới sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc và tính chất của vật liệu.

6.2. Ứng dụng trong các lĩnh vực mới

Mạng polyurethane tự phục hồi có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực mới như y tế và công nghệ sinh học, mở ra hướng đi mới cho các sản phẩm thân thiện với môi trường và bền vững.

11/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY TRUONG THU THUY SYNTHESIS AND CHARACTERIZATION OF THERMO- REVERSIBLE SELF-HEALING POLYURETHANE NETWORKS A DISSERTATION SUBMITTED FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY HO CHI MINH CITY – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TRƯƠNG THU THỦY NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU POLYME MỚI NỐI MẠNG THUẬN NGHỊCH CÓ KHẢ NĂNG “TỰ LÀNH” DƯỚI KÍCH ỨNG NHIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2024 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HO CHI MINH CITY HO CHO MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOG TRUONG THU THUY SYNTHESIS AND CHARACTERIZATION OF THERMO- REVERSIBLE SELF-HEALING POLYURETHANE NETWORKS Major: Material Engineering Major code: 9520309 Independent examiner: Assoc. Nguyen Cong Tranh Independent examiner: Assoc.

Nguyen Thi Truc Linh Examiner: Assoc. Nguyen Anh Tien Examiner: Assoc. Nguyen Dinh Thanh Examiner: Assoc. Ha Thuc Chi Nhan ADVISORS: Assoc.

Nguyen Thi Le Thu DECLARTION OF ORIGINALITY I hereby declare that this is my own research study. The research results and conclusions in this thesis are true, and are not copied from any other resources. The literature references have been quoted with clear citation as requested. Thesis Author Signature Truong Thu Thuy i THESIS SUMMARY Healable polymers with damage healability under external stimuli are attractive materials in many industrial applications.

It is also highly desirable to produce materials capable of healing at moderate conditions without sacrificing the mechanical properties when incorporating reversible interactions in a facile and practical way. This thesis describes two main approaches to manufacture networks containing dynamic Diels–Alder and (thio)urethane bonds and shape recovery ability. Such materials were capable of mild-temperature (70 oC)–triggered healing of scratches, complete cuts and deformation damages. The synthesized products were analyzed using proton nuclear magnetic resonance spectroscopy (1H NMR), carbon-13 nuclear magnetic resonance (13C NMR), Fourier transform infrared (FT-IR), differential scanning calorimetry (DSC), thermodynamic analysis (DMA) and wide-angle powder X-ray diffraction (XRD) and tensile measurements.

The healing ability was examined using optical microscopy (OM), scanning electron microscopy (SEM) and tensile tests. Three molecular designs (Systems 13) were proposed and investigated. System 1 (Chapter 2) is a design of thermoset PUs containing dynamic DA entities engineered at the interface between the hard and soft domains that combine high modulus and toughness with mild-temperature-triggered molecular mobility, which is a prerequisite for efficient healing capability. This concept of molecular design enables PUs to have great mechanical properties (Young’s modulus ∼80−225 MPa, ultimate tensile strength ∼16−30 MPa, and toughness ∼26−96 MJ m−3) and simultaneously remarkable healing ability at mild temperatures (60−70 °C) of macro- scratches, punctures, and complete cuts.

The mechanical and healing properties can be tuned by varying the DA bond content. To overcome the disadvantage of strict synthesis conditions of System 1, a facile and straightforward approach is proposed to manufacture networks containing ii dynamic Diels-Alder and thiourethane bonds and shape recovery ability (System 2, Chapter 3). The DA and thiourethane bonds are dispersed and immobilized in the vicinity of the PCL semicrystalline phase. The properties of this system are imparted by a combination of the rigidity of BMI units, the H-bonding of (thio)urethane groups and the crystallinity of PCL derivative chains as well as relatively loose chain-end crosslinking.

The materials were prepared via chain-end crosslinking of maleimide-telechelic poly(caprolactone-thiourethane) precursors that contain multiple rigid bismaleimide segments. Monitoring the chain length of the precursors led to changes in the network mechanical and healing performance, the best obtained material showed high tensile strength (36 MPa) and Young’s modulus ( 330 MPa) and good healing efficiency at mild temperature (complete healing of scratches and cuts and tensile strength recovery of 87% at 70 oC). As a further extension of System 2, the crosslinked poly(caprolactone- thiourethane) lattice (System 2) was blended with a linear P(4VP-SMA) copolymer that can diffuse through the thiourethane network and simultaneously form hydrogen-bonds between the pyridine and the thiourethane/urethane groups (System 3, Chapter 4). The mechanical recovery was 82% when adding 10 wt% of P(4VP-r-SMA) after 10 h at 70 °C, indicating an improvement of the healing time compared to the original system.

iii TÓM TẮT Các polyme tự lành với khả năng hồi phục các hư hại dưới các tác nhân bên ngoài là loại vật liệu thu hút, hấp dẫn trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Con người cũng mong muôn sản xuất các loại vật liệu có khả năng phục hồi ở điều kiện vừa phải mà không làm mất đi các tính chất cơ học khi kết hợp với các tương tác thuận nghịch một cách dễ dàng. Luận văn mô tả hai phương pháp chính để tạo ra mạng polyme chứa các liên kết Diels-Alder (DA) thuận nghịch và (thio)urethane cùng khả năng khôi phục hình dạng. Những vật liệu này có khả năng tự lành vết trầy xước, vết cắt đứt hoàn toàn và biến dạng tại nhiệt độ vừa phải (≤70 oC).

Các sản phẩm tổng hợp được phân tích bằng phương pháp quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H NMR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C, phổ hồng ngoại (FTIR), đo nhiệt lượng quét vi sai (DSC), phân tích cơ động học (DMA), phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) và độ bền kéo. Khả năng tự lành của vật liệu được đánh giá bằng kính hiển vi quang học (OM), kính hiển vi điện tử quét (SEM) và thử nghiệm độ bền kéo. Ba hệ polyme đã được đề xuất và nghiên cứu. Hệ 1 là Polyurethane (PU) chứa các cấu trúc Diels-Alder thuận nghịch tại liên diện giữa pha cứng và mềm kết hợp với mô đun và độ bền kéo cao với khả năng di chuyển phân tử được kích hoạt ở nhiệt độ thấp, đây là điều kiên để vật liệu có khả năng tự lành hiệu quả.

Phương pháp tổng hợp này cho phép PUs có cơ tính tốt (mô đun Young ∼80−225 MPa, độ bền kéo ∼16−30 MPa) và đồng thời khả năng chữa lành ấn tượng ở nhiệt độ thấp (60−70 °C) đối với các vết trầy xước lớn, thủng, và cắt hoàn toàn. Các đặc tính cơ học và khả năng chữa lành có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi hàm lượng liên kết DA. Hệ 2 đề xuất một phương pháp tổng hợp đơn giản, khắc phục điều kiện tổng hợp nghiêm ngặt của Hệ 1, đó là tạo ra cấu trúc PU với các liên kết DA thuận nghịch và thiourethane được phân tán trong và lân cận với các phân đoạn polycaprolactone (PCL) kết tinh. Các đặc tính của hệ này được tạo ra bởi sự kết hợp giữa độ cứng của các đơn vị bismaleimide, liên kết hydro của các nhóm (thio)urethane và độ kết tinh iv của phân đoạn PCL.

Các vật liệu này được tổng hợp thông qua liên kết ngang ở đầu cuối mạch của tiền chất maleimide-telechelic poly(caprolactone-thiourethane) có chứa nhiều đoạn bismaleimide. Việc thay đổi độ dài mạch của các tiền chất dẫn đến thay đổi về tính chất cơ học và khả năng tự lành của hệ. Vật liệu tốt nhất thu được có độ bền kéo cao (khoảng 36 MPa) và mô đun Young (khoảng 330 MPa) cùng khả năng tự lành hiệu quả ở nhiệt độ dưới 70 oC (lành hoàn toàn các vết trầy xước và cắt, và phục hồi độ bền kéo lên đến 87% ở 70 oC). Hệ 3 mở rộng từ Hệ 2 bằng cách kết hợp giữa poly(caprolactone-thiourethane) liên kết với một copolyme mạch thẳng P(4VP-r-SMA) (blend).

Khả năng phục hồi độ bền kéo đạt 82% sau 10 giờ ở 70 oC đối với blend chứa 10% trọng lượng của P(4VP-r-SMA), cho thấy thời gian chữa lành được cải thiện so với hệ ban đầu. v ACKNOWLEDGMENT First and foremost, I wish to thank Assoc. Nguyen Thi Le Thu at the Faculty of Materials Technology at Ho Chi Minh University of Technology. Whether I fell into a snag or had a query regarding my research or writing, the door to Prof.

Nguyen's office was always open. She always pointed me on the proper path when she believed I needed it. I'd like to thank Assoc. Nguyen Tran Ha (Director of the Key Laboratory of Polymer and Composite Materials) as well as the staff, researchers, and especially the Faculty of Materials Technology at the Ho Chi Minh City University of Technology for providing me with all the research equipment I needed throughout the process of writing my dissertation.

I must convey my heartfelt thanks to my parents and husband, for their unwavering support and encouragement during my years of school and the process of researching and writing my thesis. This achievement would not have been achievable without their assistance. Finally, I'd want to express my heartfelt appreciation to everyone who has contributed, directly or indirectly, to this endeavor. This thesis is also funded by Vietnam National University Ho Chi Minh City (VNU-HCM) under grant number TX2021-20a-01, TX2022-20a-01, and TX2023-20a-01.

Truong Thu Thuy. vi TABLE OF CONTENT DECLARTION OF ORIGINALITY. vi TABLE OF CONTENT. vii LIST OF FIGURES.

xi LIST OF SCHEMES. xvii LIST OF DIAGRAMS. xviii LIST OF TABLES. xix LIST OF ABBREVIATION .xx NECESSITY OF THE THESIS’S STUDY .1 OBJECTIVES OF THE THESIS.

Introduction to self – healing material. Classification of self-healing polymers. Extrinsic self – healing polymer. Intrinsic self – healing polymer.

Self-healing polyurethane. Self-healing Diels-Alder containing polyurethanes. Shape memory-induced crack closure in self-healing polymer. SYNTHESIS OF POLYURETHANE WITH DIELS-ALDER ENTITIES AT THE HARD-SOFT INTERFACE - SYSTEM 1 (DA-PUn).

Synthesis strategy of System 1 (DA-PUn). Materials for System 1. Characterization methods and instruments. Assessment methods of healing efficiency by tensile measurements.

Synthesis of Allyl-PCL diol. Synthesis of Furan-PCL diol. Synthesis of DA-PCL polyol. Synthesis of DA-PUs and ref-PU.

Results and discussion. Characterization of Allyl-PCL diol. Characterization of Furan-PCL diol. Characterization of DA-PCL polyol.

Characterization of DA-PUs and ref-PU. Conclusions of chapter 2 (System 1). SYNTHESIS OF DIELS–ALDER CROSSLINKED TELECHELIC POLY(CAPROLACTONETHIOURETHANE)S – SYSTEM 2 (CrosslinkPCLTUs). Synthetic strategy and reaction scheme of System 2 (CrosslinkPCLTUs).

Materials for System 2. Characterization methods and instruments. Synthesis of furfuryl thiourethane-telechelic polycaprolactone (FurPCL). Synthesis of the DA crosslinked poly(caprolactone-thiourethane) (CrosslinkPCLTU).

Results and discussion. Characterization of furfuryl thiourethane-telechelic polycaprolactone (FurPCL). Characterization of furfuryl thiourethane-telechelic polycaprolactone (FurPCL). Characterization of the DA crosslinked poly(caprolactone- thiourethane) (CrosslinkPCLTU).

Conclusions of chapter 3 (System 2). A BLEND OF DIELS-ALDER CROSSLINKED POLY(CAPROLACTONETHIOURETHANE)S AND A LINEAR POLYMER WITH HYDROGEN-BONDED UNITS – SYSTEM 3 (BLENDn). Synthesis strategy of BLENDn. Materials for System 3.

Characterization methods and instruments. Synthesis of CrosslinkPCLTU/P(4VP-r-SMA) blend. Results and discussion. Characterization of P(4VP-r-SMA) and Blend.

Self-Healing Studies of Blend sample. Conclusion of chapter 4 (System 3) .106 Chapter 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS. Summary of current work. Contributions of the thesis’s study .109 ix LIST OF PUBLICATIONS.

Synthesis of PU1. Photographs of a puncture by a paper pin on a cured natural rubber material. H NMR spectrum of BMI. Synthesis of 3-Maleimido-1-propanol.

Synthesis of trisfuran. Synthesis of copolymer P(4VP-r-SMA) .134 x LIST OF FIGURES Figure 1-1: The proportion of the output value of various self-healing fields in 2018(a), 2019 (b), and 2020 (c), respectively.9 Figure 1-2: Describe the healing process with microcapsules proposed by White’s group [42].10 Figure 1-3: Describe the healing process with microfiber proposed by Bond [45].11 Figure 1-4: Schematic diagram of a network with the healing through disulfide exchange reactions [61].14 Figure 1-5: The polymerization and reducing reaction of PS has the end of SH group [62].14 Figure 1-6: Polymer materials based on disulfide bonds can self-heal after damaging without external stimulus [68].15 Figure 1-7: Example of self-healing ruber by ionic cross-links [74].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ với tiêu đề "Tổng hợp và đặc trưng hóa mạng polyurethane tự phục hồi nhiệt" của tác giả Trương Thùy Thủy, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Lê Thù, trình bày một nghiên cứu sâu sắc về vật liệu polyurethane tự phục hồi nhiệt. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình tổng hợp mà còn phân tích các đặc tính của vật liệu, từ đó mở ra hướng ứng dụng mới trong công nghệ vật liệu. Những điểm nổi bật của luận án bao gồm khả năng phục hồi của vật liệu dưới tác động nhiệt, cũng như các ứng dụng tiềm năng trong ngành công nghiệp và đời sống. Độc giả sẽ tìm thấy giá trị trong việc áp dụng kiến thức này vào thực tiễn, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật vật liệu.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo các bài viết sau: Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman, nơi khám phá ứng dụng của vật liệu nano trong nhận biết hóa học, hay Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính, bài viết này trình bày về việc phát triển và ứng dụng vật liệu carbon trong công nghệ. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ: Tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 trên nền graphene và carbon nitride cũng là một tài liệu hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu composite và tính chất xúc tác của chúng. Những tài liệu này sẽ hỗ trợ bạn trong việc tìm hiểu sâu hơn về các ứng dụng và nghiên cứu trong lĩnh vực vật liệu.