Tổng hợp nano vàng, bạc từ dịch chiết nấm lim xanh cho phản ứng kháng khuẩn

Tài liệu nghiên cứu Tổng hợp xanh nano vàng bạc từ dịch chiết nấm lim xanh ứng dụng làm vật liệu xúc tác cho phản ứng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về công nghệ nano

1.1.1. Khái niệm công nghệ nano

1.1.2. Nguồn gốc của công nghệ nano

1.1.3. Các phương pháp chế tạo nano kim loại

1.1.4. Ứng dụng của nano kim loại

1.2. Giới thiệu về cây nấm lim xanh

1.2.1. Nguồn gốc và phân loại

1.2.2. Mô tả cây nấm lim xanh

1.2.3. Phân bố của nấm lim xanh

1.2.4. Các nghiên cứu về nấm lim xanh

1.2.5. Thành phần hóa học và công dụng của nấm lim xanh

1.3. Kim loại bạc (Ag)

1.3.1. Giới thiệu về kim loại bạc

1.3.2. Khả năng xúc tác của nano bạc

1.3.3. Hoạt tính sinh học của nano bạc

1.3.4. Khả năng cảm biến sinh học

1.3.5. Một số nghiên cứu về ứng dụng nano bạc

1.4. Kim loại vàng (Au)

1.4.1. Giới thiệu về kim loại vàng

1.4.2. Khả năng xúc tác của nano vàng

1.4.3. Hoạt tính sinh học của nano vàng

1.4.4. Một số nghiên cứu về ứng dụng nano vàng

1.5. Kim loại sắt (Fe)

1.5.1. Giới thiệu về kim loại sắt

1.5.2. Vai trò của sắt

1.5.3. Độc tính của sắt

1.6. Cơ chế ứng dụng khả năng cảm biến của nano bạc và ion Fe3+

1.6.1. Vi khuẩn Gram âm (-)

1.6.2. Vi khuẩn gram dương (+)

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Nguyên liệu, thiết bị, dụng cụ và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu

2.1.1. Hóa chất sử dụng

2.2. Chuẩn bị hóa chất và dịch chiết trong quá trình nghiên cứu

2.2.1. Chuẩn bị hóa chất

2.2.2. Chuẩn bị dịch chiết

2.3. Quy trình tổng hợp nano bạc và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp

2.3.1. Quy trình tổng hợp nano bạc

2.3.2. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian đến khả năng khử của dịch chiết

2.3.3. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ dung dịch bạc đến khả năng khử của dịch chiết

2.3.4. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng khử của dịch chiết

2.4. Quy trình tổng hợp nano vàng và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp

2.4.1. Quy trình tổng hợp nano vàng

2.4.2. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian đến khả năng khử của dịch chiết

2.4.3. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ dung dịch vàng đến khả năng khử của dịch chiết

2.4.4. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng khử của dịch chiết

2.5. Các phương pháp phân tích hóa lý hiện đại để xác định đặc trưng nano vàng, bạc

2.5.1. Phương pháp trắc quang UV-Vis

2.5.2. Phương pháp XRD

2.5.3. Phương pháp DLS

2.5.4. Phương pháp thế Zeta

2.5.5. Phương pháp FT-IR

2.5.6. Phương pháp EDX

2.5.7. Phương pháp SEM

2.5.8. Phương pháp TEM

2.6. Khảo sát hoạt tính xúc tác của nano bạc

2.6.1. Khảo sát phản ứng giữa NaBH4 và 3-NP có nano bạc làm xúc tác

2.6.2. Khảo sát phản ứng giữa NaBH4 và 4-NP có nano bạc làm xúc tác

2.7. Khảo sát hoạt tính xúc tác của nano vàng

2.7.1. Khảo sát phản ứng giữa NaBH4 và 3-NP có nano vàng làm xúc tác

2.7.2. Khảo sát phản ứng giữa NaBH4 và 4-NP có nano vàng làm xúc tác

2.8. Khảo sát hoạt tính sinh học của nano vàng, bạc

2.9. Khảo sát khả năng cảm biến sinh học của nano GL – AgNPs

2.9.1. Khảo sát khả năng cảm biến sinh học của nano GL - AgNPs với một số kim loại

2.9.2. Khảo sát sự ảnh hưởng của thời gian đến mật độ quang của GL - AgNPs với ion Fe3+

2.9.3. Khảo sát khoảng tuyến tính của phương pháp

2.9.4. Xây dựng đường chuẩn

2.9.5. Khảo sát giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ)

2.9.6. Phân tích mẫu giả lập

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả khảo sát nano bạc

3.1.1. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian đến quá trình tổng hợp tạo nano bạc

3.1.2. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nồng độ dung dịch bạc đến quá trình tổng hợp nano bạc

3.1.3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình tổng hợp nano bạc

3.1.4. Độ bền của nano bạc theo thời gian

3.2. Kết quả khảo sát nano vàng

3.2.1. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian đến quá trình tổng hợp nano vàng

3.2.2. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nồng độ dung dịch vàng đến đến quá trình tổng hợp nano vàng

3.2.3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình tổng hợp nano vàng

3.2.4. Độ bền của nano vàng theo thời gian

3.3. Kết quả nghiên cứu các phương pháp phân tích hóa lý hiện đại để xác định các đặc trưng của nano vàng, bạc

3.3.1. Kết quả phương pháp XRD

3.3.2. Kết quả phương pháp DLS

3.3.3. Kết quả đo thế zeta (ξ)

3.3.4. Kết quả phương pháp FT-IR

3.3.5. Kết quả phương pháp EDX

3.3.6. Kết quả phương pháp SEM

3.3.7. Kết quả phương pháp TEM

3.4. Kết quả khảo sát hoạt tính xúc tác của nano bạc

3.4.1. Kết quả phản ứng giữa 3-NP với NaBH4 có nano bạc làm xúc tác

3.4.2. Kết quả phản ứng giữa 4-NP với NaBH4 có nano bạc làm xúc tác

3.4.3. Kết quả phản ứng giữa 3-NP với NaBH4 có nano vàng làm xúc tác

3.4.4. Kết quả phản ứng giữ 4-NP với NaBH4 có nano vàng làm xúc tác

3.5. Kết quả khảo sát hoạt tính sinh học

3.5.1. Kết quả khảo sát hoạt tính sinh học của nano bạc

3.5.2. Kết quả khảo sát hoạt tính sinh học của nano vàng

3.6. Kết quả khảo sát hoạt tính cảm biến sinh học của nano bạc

3.6.1. Kết quả khảo sát khả năng cảm biến sinh học của nano bạc với một số kim loại

3.6.2. Kết quả khảo sát khả năng ảnh hưởng của thời gian đến mật độ quang của nano bạc và kim loại

3.6.3. Kết quả khảo sát khoảng tuyến tính của nano bạc với Fe3+

3.6.4. Kết quả xây dựng đường chuẩn

3.6.5. Kết quả giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ)

3.6.6. Kết quả phân tích mẫu giả lập

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu nano vàng bạc từ nấm lim xanh

Nghiên cứu tổng hợp nano vàng và bạc từ nấm lim xanh đang trở thành một xu hướng quan trọng trong lĩnh vực công nghệ nano. Nấm lim xanh không chỉ là một loại thảo dược quý giá mà còn là nguồn nguyên liệu tiềm năng để sản xuất các vật liệu nano. Việc sử dụng nấm lim xanh trong tổng hợp nano không chỉ giúp giảm thiểu tác động đến môi trường mà còn mang lại những tính chất kháng khuẩn vượt trội cho các vật liệu này.

1.1. Giới thiệu về công nghệ nano và ứng dụng của nó

Công nghệ nano là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu có kích thước nanomet. Các vật liệu nano như nano vàng và bạc có nhiều ứng dụng trong y học, sinh học và công nghệ cảm biến. Việc tổng hợp nano từ nấm lim xanh không chỉ mang lại hiệu quả cao mà còn thân thiện với môi trường.

1.2. Nấm lim xanh và tiềm năng trong nghiên cứu nano

Nấm lim xanh chứa nhiều hợp chất sinh học có khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa. Những đặc tính này làm cho nấm lim xanh trở thành nguồn nguyên liệu lý tưởng cho việc tổng hợp nano vàng và bạc, giúp tạo ra các vật liệu có tính năng vượt trội.

II. Thách thức trong việc tổng hợp nano vàng bạc từ nấm lim xanh

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc tổng hợp nano vàng và bạc từ nấm lim xanh cũng gặp phải một số thách thức. Các yếu tố như điều kiện môi trường, nồng độ dịch chiết và thời gian phản ứng đều ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất của quá trình tổng hợp.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano

Nồng độ dịch chiết nấm lim xanh, nhiệt độ và thời gian phản ứng là những yếu tố quan trọng quyết định đến kích thước và hình dạng của hạt nano. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đạt được sản phẩm nano chất lượng cao.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát kích thước hạt nano

Kiểm soát kích thước và hình dạng của hạt nano là một thách thức lớn trong nghiên cứu. Kích thước hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý và hóa học của chúng, do đó cần có các phương pháp phân tích chính xác để theo dõi quá trình tổng hợp.

III. Phương pháp tổng hợp nano vàng bạc từ nấm lim xanh

Phương pháp tổng hợp nano vàng và bạc từ nấm lim xanh thường được thực hiện thông qua các quy trình hóa học đơn giản. Các phương pháp này không chỉ hiệu quả mà còn an toàn cho môi trường.

3.1. Quy trình tổng hợp nano vàng

Quy trình tổng hợp nano vàng từ nấm lim xanh bao gồm việc chiết xuất dịch từ nấm và sau đó sử dụng các tác nhân khử để tạo ra hạt nano vàng. Các điều kiện như nhiệt độ và thời gian phản ứng cần được tối ưu hóa để đạt được kích thước hạt mong muốn.

3.2. Quy trình tổng hợp nano bạc

Tương tự như nano vàng, nano bạc cũng được tổng hợp từ dịch chiết nấm lim xanh. Phương pháp này sử dụng các tác nhân khử để chuyển đổi ion bạc thành hạt nano, với các điều kiện phản ứng được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất.

IV. Ứng dụng thực tiễn của nano vàng bạc trong kháng khuẩn

Nano vàng và bạc có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực kháng khuẩn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hạt nano này có khả năng tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả, mở ra nhiều cơ hội trong y học và bảo vệ môi trường.

4.1. Khả năng kháng khuẩn của nano bạc

Nano bạc đã được chứng minh là có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Điều này làm cho nano bạc trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong y tế và khử trùng.

4.2. Ứng dụng của nano vàng trong y học

Nano vàng không chỉ có tính kháng khuẩn mà còn được sử dụng trong các liệu pháp điều trị ung thư và phát hiện bệnh. Các nghiên cứu đang tiếp tục khám phá tiềm năng của nano vàng trong các ứng dụng y tế khác.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu nano

Nghiên cứu tổng hợp nano vàng và bạc từ nấm lim xanh mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực công nghệ nano. Với những ứng dụng tiềm năng trong y học và bảo vệ môi trường, nghiên cứu này hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển trong tương lai.

5.1. Tương lai của công nghệ nano trong y học

Công nghệ nano có thể mang lại những bước tiến lớn trong y học, từ việc phát triển thuốc đến các phương pháp điều trị mới. Nghiên cứu về nano vàng và bạc từ nấm lim xanh sẽ đóng góp vào sự phát triển này.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực nano

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp và mở rộng ứng dụng của nano vàng và bạc trong các lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ sinh học đến bảo vệ môi trường.

14/08/2025
Tổng hợp xanh nano vàng bạc từ dịch chiết nấm lim xanh ứng dụng làm vật liệu xúc tác cho phản ứng phân hủy chất hữu cơ kháng khuẩn và định lượng cation fe3

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu về công nghệ nano 1.1 Khái niệm công nghệ nano Ngành công nghệ nano áp dụng trong việc phân tích, thiết kế, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị và hệ thống bằng việc kiểm soát hình dáng. Vật liệu nano và những vật liệu có kích thước nanomet (nm, 1 nm = 10-9 m). Với kích thước nano các vật liệu này sẽ có những tính năng đặc biệt mà vật liệu truyền thống không có được đó là sự thu nhỏ kích thước và việc tăng diện tích mặt ngoài [1]. So sánh kích thước nano Đối tượng nghiên cứu của công nghệ nano là vật liệu nano.

Vật liệu nano là vật liệu trong đó ít nhất một chiều có kích thước nanomet: Dựa vào trạng thái thì phân chia thành các dạng như: rắn, lỏng, khí (rắn là vật liệu hiện nay đang được tập trung nghiên cứu) [2]. Căn cứ hình dáng vật liệu được phân thành [2]: Vật liệu nano không chiều (cả ba chiều đều đo được kích thước nano). Ví dụ như đám nano, hạt nano… Vật liệu nano một chiều là vật liệu trong đó một chiều có kích thước nano. Ví dụ như dây nano, ống nano… Vật liệu nano hai chiều là vật liệu trong đó hai chiều có kích thước nano.

Ví dụ như màng mỏng… 1.2 Nguồn gốc của công nghệ nano Vào năm 1959: Khái niệm “Công nghệ nano” được nhà vật lí học nổi tiếng Richard Feynman (giải Nobel Vật lý 1965) thảo luận trong bài nói chuyện với nhan đề There's Plenty of Room at the Bottom. Trong đó, ông thảo luận về cách tổng hợp nano thông qua tương tác trực tiếp với nguyên tử, vạch ra khả năng hình thành nền tảng công nghệ mới và thiết kế một thiết bị quy mô lớn dựa trên cấu trúc phân tử của nó [3]. Năm 1974 thuật ngữ công nghệ nano mới thực sự được đề cập sau khi lấy cảm hứng từ khái niệm của Richard Reynman. Nhà nghiên cứu Taniguchi Nario tại Đại học Tokyo, 3 Nhật Bản đã đề cập đến khả năng chế tạo vi mạnh điện tử và cấu trúc vi mô, nhưng chưa được nhiều người biết đến [4].

Năm 1981: Hai nhà nghiên cứu của công ty IBM, G. Rohrer, tuyên bố với thế giới rằng họ đã “nhìn thấy” các nguyên tử bằng kính hiển vi quét đường hầm (scanning tunelling microscope, STM) do họ sáng chế và giành được giải Nobel cho thành quả này [3]. Schweizer của IBM lần đầu tiên cảm nhận được nguyên tử. Hai ông sử dụng máy dò của STM để di chuyển mọi đơn vị nguyên tử theo ý của mình [3].

Đầu những năm 2000, chính phủ của một số nước tiên tiến đầu tư, thúc đẩy mạnh khoa học và công nghệ, trong đó ngành công nghệ nano đặc biệt được chú trọng, các cuộc tranh luận xung quanh thuật ngữ công nghệ nano ngày càng sôi nổi hơn và có nhiều bước tiến vượt bậc [5]. Ngày nay thuật ngữ “công nghệ nano” vẫn chưa có dấu hiệu giảm nhiệt vẫn thu hút rất nhiều nhà nghiên cứu vì công nghệ nano ứng dụng nhiều trong hầu hết các lĩnh vực: y học, mỹ phẩm, vật liệu, điện tử, … 1.3 Các phương pháp chế tạo nano kim loại Điều chế nano kim loại có hai phương pháp, phương pháp từ dưới lên và phương pháp từ trên xuống. Phương pháp từ dưới lên là tạo hạt nano từ các ion hoặc các nguyên tử kết hợp lại với nhau [3]. Phương pháp từ trên xuống là phương pháp tạo vật liệu nano từ khối vật liệu khối ban đầu [6].

Với các loại hạt nano như vàng, bạc, bạch kim, … thì phương pháp thường được áp dụng phương pháp từ dưới lên. Phương pháp ăn mòn laser: Vật liệu ban đầu sẽ đươc đặt trong một tấm bạc được đặt trong một dung dịch có chứa hoạt chất hoạt hóa bề mặt. Sau đó chiếu một chùm laser xung có bước sóng 532 nm, độ rộng xung 10 ns, tần số 10 Hz, năng lượng mỗi xung là 90 mJ, đường kính vùng kim loại bị tác dụng từ 1-3 mm. Dưới tác dụng của chùm laser xung, các hạt nano có kích thước khoảng 10 nm được hình thành và được bao phủ bởi chất hoạt hóa bề mặt CnH2n + Na2SO4 với n = 8, 10, 12, 14 với nồng độ từ 0,001 đến 0,1 M [6].

Phương pháp khử hóa học: là phương pháp dùng tác nhân khử hóa học để khử các ion kim loại thành kim loại. Được gọi là phương pháp hóa ướt vì các tác nhân hóa học thường ở dạng dung dịch. Dung dịch ban đầu có chứa các muối như: HAuCl4, H2PtCl6, AgNO3. Các chất hóa học như acid Citric, vitamin C, Ethanol (cồn), Sodium Borohydride (NaBH4) là các tác nhân khử ion kim loại Ag+, Au+ thành Ag0, Au0.

Ngoài ra chất Ethylene Glycol sử dụng các nhóm rượu đa chức để điều chế nano được gọi là phương pháp Polyol. Các hạt nano có kích thước từ 10-100 nm có thể điều chế bằng phưowng pháp này [7]. Phương pháp khử vật lý: Là dùng các tác nhân vật lý như điện tử [8], tia laser [9], tia tử ngoại [10], sóng điện tử năng lượng cao như tia gamma [11], khử ion kim loại thành kim loại. Ví dụ, người ta dùng chùm laser xung có bước sóng 500 nm, độ dài xung 6 ns, tần số 10 Hz, công suất 12 – 14 mJ, chiếu vào dung dịch AgNO3 là nguồn ion kim loại và sodium dodecyl sulfate (SDS) như là chất hoạt hóa bề mặt để thu được hạt nano bạc [9].

Phương pháp khử hóa lý: Là phương pháp trung gian giữa hóa học và vật lý. Nguyên lý là dùng điện phân kết hợp với sóng siêu âm để tạo hạt nano. Qúa trình điện phân tạo ra 4 các hạt nano bám vào điện cực âm, lúc này khi tác dụng đồng bộ xung siêu âm với xung điện phân thì các hạt nano kim loại sẽ rời khỏi điện cực và đi vào dung dịch [12]. Phương pháp khử sinh học: Sử dụng vi khuẩn như một chất khử ion kim loại.

Cấy vi khuẩn MKY3 vào dung dịch có chứa ion bạc để thu được hạt nano. Phương pháp này đơn giản, thân thiện với môi trường và có thể tạo hạt với số lượng lớn [13].4 Ứng dụng của nano kim loại Ứng dụng của nano đều liên quan đến các tính chất đặc biệt của nano kim loại. Ngành y học: là một trong những ứng dụng lớn nhất của hạt nano kim loại. Ngày nay, công nghệ nano càng ngày được ứng dụng rộng rãi hơn trong điều trị ung thư.

Với nhiều phương pháp điều trị phối hợp với nhau để hạn chế sự phát triển của khối u và tiêu diệt chúng ở cấp độ tế bào [14]. Ngành công nghiệp điện tử: Ứng dụng công nghệ nano để chế tạo các sản phẩm được phủ nano kháng khuẩn như chuột, bàn phím, … Trong tương lai sẽ có các sản phẩm pin nano có dung lượng lớn hơn, khối lượng nhỏ hơn [15]. Ngành công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng để thay đổi hương vị và dinh dưỡng của thực phẩm. Do chất liệu hộp đựng được phủ một lớp nano vô trùng nên giúp kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm [16].

Ngành may mặc: Sử dụng các hạt nano bạc để làm quần áo có khả năng tiêu diệt vi khuẩn gây mùi. Và biến quần áo bạn thành trạm phát điện di động, sử dụng năng lượng gió mặt trời để sạc điện cho chiếc smartphone của bạn [17]. Công nghệ nano còn được phát triển để làm sạch và dọn dẹp môi trường, được ứng dụng để khử mặn nước biển, xử lý nước thải, xử lý nước ngầm, lọc nước, … [18]. Không chỉ dừng lại ở những ứng dụng tiêu biểu của công nghệ nano, mà vì ứng dụng của công nghệ nano là vô tận, nhiều ứng dụng vẫn đang được phát triển để mang lại nhiều ứng dụng cho các lĩnh vực khác nhau.2 Giới thiệu về cây nấm lim xanh 1.1 Nguồn gốc và phân loại *Nguồn gốc: Linh chi mọc trên gỗ lim nên được gọi là nấm lim.

Nấm lim xanh có tên khoa học là Ganoderma lucidum (GL) có tên khác là Polyporum lucidus W. Curt thuộc họ nấm gỗ Ganodermatceae là một loài nấm linh chi đặc hữu. Nấm lim xanh mọc trên gốc rễ và thân của cây lim xanh đã chết nhiều năm trong rừng nguyên sinh [19]. Nấm lim xanh Bảng 1.

Phân loại nấm lim xanh Thông tin Tên khoa học Ganoderma lucidum Ngành Eumycota Lớp Hymenocetes Bộ Aphyllophoeales Họ Ganodermataceae Chi Ganoderma Loài G. lucidum Nấm lim xanh được phân thành nhiều loại dựa trên vị trí mọc và màu sắc của nấm lim xanh [19]: + Nấm lim xanh Xích chi (Hồng chi): nấm được mọc ra từ rễ của cây lim xanh. Nấm có mũ và thân nấm màu đỏ. + Nấm lim xanh Bạch chi (Ngọc chi): nấm có màu trắng mọc ra từ lõi cây lim.

+ Nấm lim xanh Hắc chi (Huyền chi): nấm có màu đen, mọc ra từ vỏ của cây lim. + Nấm lim xanh Thanh chi: nấm có màu xanh lục. + Nâm lim xanh Tử chi: nấm có màu tím than. + Nấm lim xanh Hoàng chi: nấm có màu vàng, vị trí mọc là từ lõi và vỏ của cây lim.2 Mô tả cây nấm lim xanh Nấm lim xanh có cấu tạo 2 phần: Phần cuống nấm và phần mũ nấm.

Phần cuống nấm: độ biến dị rất lớn, có thể đến hàng chục cm, cuống thường không cắm ở giữa mũ nấm mà cắm lệch tâm do quá trình lên tán [19,20]. Phần mũ nấm: hình thận, gần tròn hoặc hình quạt có khi bị biến dạng. Trên mũ ánh bóng như đánh vescni, trên mặt mũ có vân gợn sóng đồng tâm và tia rãnh phóng xạ, chuyển từ nâu đến đỏ vàng, đỏ cam, đỏ nâu, …Kích thước của tán từ 2-30 cm, độ dày 0. Thịt nấm dày từ 0.8 cm, màu vàng kem, nâu nhạt.

Nấm mềm và dai khi còn tươi, khi khô trở nên cứng và nhẹ, đầu sợi nấm hình que, màng nấm rất dày, đan xen chặt chẽ với nhau tạo thành lớp vỏ nhẵn bao bọc lấy mũ và cuống nấm [19,20].3 Phân bố của nấm lim xanh Nấm lim xanh thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Trong tự nhiên thường xuất hiện ở những khu rừng rậm, những nơi không đủ ánh sáng và có độ ẩm cao. Nấm lim xanh thường được tìm thấy ở các khu rừng nguyên sinh của Lào và Việt Nam. Ở nước ta, nấm lim xanh thường csó thể được nhìn thấy ở phía Nam và phía Bắc của dãy Trường Sơn [20].4 Các nghiên cứu về nấm lim xanh Ở Việt Nam chưa có nhiều nghiên cứu ứng dụng của nấm lim xanh, chỉ có nghiên cứu tách và nhân giống sinh khối nấm lim xanh phục vụ nhu cầu đời sống [20].

Trên thế giới có nhiều nghiên cứu đã được tiến hành về thành phần hóa học và công dụng của nấm lim xanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ