Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Tổ chức và quản lý sản xuất, chế biến, tiêu thụ rau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên trong điều kiện hội nhập" được thực hiện bởi tác giả Lưu Thái Bình dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Quốc Khánh và PGS. Phạm Văn Khôi. Luận án được hoàn thành vào tháng 03 năm 2012 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp (Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên).

Tính cấp thiết của luận án bắt nguồn từ thực trạng phát triển nông nghiệp của Việt Nam trong bối cảnh từng bước hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế. Mặc dù Việt Nam có lợi thế tự nhiên về các sản phẩm nông sản, ngành hàng rau vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: sản phẩm chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu tiêu dùng theo từng vùng, nhiều địa phương vẫn phải điều chuyển rau từ khoảng cách xa hoặc phụ thuộc vào nhập khẩu. Hệ thống tổ chức và quản lý chuỗi ngành hàng rau nhìn chung còn mang tính tự phát, manh mún, chắp vá, mối liên kết giữa các tác nhân lỏng lẻo và chưa theo kịp tốc độ phát triển kinh tế - xã hội.

Đối với tỉnh Thái Nguyên, đây là địa bàn miền núi đang đẩy mạnh tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa với sự xuất hiện của hàng loạt khu công nghiệp, khu đô thị, hệ thống trường học và điểm du lịch, khiến nhu cầu tiêu dùng rau tăng trưởng nhanh. Mặc dù diện tích, chủng loại và sản lượng rau của tỉnh có bước gia tăng, công tác tổ chức và quản lý của tỉnh vẫn đối mặt với nhiều bất cập: chất lượng sản phẩm chưa được chú trọng, quy trình kỹ thuật sản xuất rau an toàn chưa được ứng dụng rộng rãi, công nghiệp chế biến chậm phát triển chưa tương xứng tiềm năng, khâu tiêu thụ gặp khó khăn và công tác quy hoạch, đầu tư hạ tầng cũng như cơ chế chính sách quản lý nhà nước còn nhiều vướng mắc.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về quản lý sản xuất, chế biến và tiêu thụ rau, luận án đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý sản xuất, chế biến và tiêu thụ rau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên trong điều kiện hội nhập theo hướng bền vững và đạt hiệu quả kinh tế cao.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Góp phần hệ thống hóa và làm rõ hơn những vấn đề lý luận trên lĩnh vực tổ chức và quản lý ngành hàng rau trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
    • Phân tích, đánh giá đúng thực trạng công tác tổ chức và quản lý sản xuất, chế biến, tiêu thụ rau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
    • Đánh giá rõ sự tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến công tác tổ chức và quản lý sản xuất, chế biến, tiêu thụ rau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
    • Đề xuất các định hướng và những giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý sản xuất, chế biến, tiêu thụ rau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên nhằm đáp ứng nhu cầu rau xanh, rau chế biến cho người tiêu dùng về số lượng, chất lượng và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề về tổ chức và quản lý sản xuất, chế biến, tiêu thụ rau ở tỉnh Thái Nguyên trong điều kiện hội nhập.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung chủ yếu vào công tác tổ chức và quản lý của Nhà nước đối với sản xuất, chế biến, tiêu thụ rau trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại 4 đơn vị hành chính thuộc tỉnh Thái Nguyên gồm Thành phố Thái Nguyên, huyện Đại Từ, huyện Đồng Hỷ và huyện Phổ Yên, đại diện cho các vùng sinh thái có quy mô sản xuất lớn; đồng thời khảo sát các tác nhân gồm hộ nông dân, tổ hợp tác, hợp tác xã, trang trại, doanh nghiệp chế biến và tiêu thụ.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập tư liệu thứ cấp từ năm 1999 đến năm 2010; dữ liệu điều tra sơ cấp khảo sát tập trung vào năm 2010; các định hướng và giải pháp được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân chia thành hai nhóm công trình quốc tế và trong nước:

Các nghiên cứu quốc tế:

  • Nicolas Bricas, Paule Mousier và Vincent Baron (Pháp, [103]): Phân tích thương mại hóa sản phẩm nghề làm vườn và chỉ ra rằng giá trị của sản phẩm rau tăng lên rất nhiều khi đưa ra thị trường tiêu thụ so với giá bán tại vườn, đồng thời làm rõ đặc trưng nhận thức và hành vi tiêu dùng rau của thị trường.
  • Chung, H.S (Hàn Quốc, [104]): Phân tích vai trò can thiệp của Chính phủ Hàn Quốc trong việc bình ổn giá rau thông qua các hợp đồng bao tiêu sản phẩm, thu mua của nông dân và điều tiết bằng hình thức nhập khẩu; hướng dẫn người sản xuất hạ giá thành để duy trì sức cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  • Darmawan và cộng sự (Inđônêxia, [105]): Chỉ ra rào cản từ tình trạng quan liêu, buông lỏng quản lý, thiếu thông tin thị trường và thiếu chính sách định hướng; từ đó đề xuất thiết lập hệ thống cung cấp thông tin giá hàng ngày và chú trọng công tác khuyến nông.
  • Varadarajan (Ấn Độ, [114]): Nhấn mạnh chính sách phát triển các bộ giống chịu hạn, kháng bệnh phù hợp với từng vùng sinh thái, ứng dụng công nghệ sau thu hoạch nhằm giảm thiểu tỷ lệ hao hụt và đầu tư hạ tầng chế biến.
  • Các tác giả tại Malaysia ([109]): Phân tích hạn chế của phương thức sản xuất phân tán, manh mún gây khó khăn cho việc thu gom; tác động tiêu cực của thị trường độc quyền và lạm phát đến thu nhập người sản xuất; đưa ra yêu cầu điều chỉnh mạng lưới bán buôn, lập kế hoạch dự trữ và khuyến khích sản xuất rau an toàn (RAT).

Các nghiên cứu tại Việt Nam:

  • Viện Nghiên cứu Chính sách Lương thực Quốc tế (2002, [93]): Công trình "Ngành rau quả ở Việt Nam: Tăng giá trị từ khâu sản xuất đến tiêu dùng" đã khảo sát toàn diện chuỗi cung ứng từ nông dân, thương lái, chế biến đến xuất khẩu trên toàn quốc; phân tích tương quan giá và chi tiêu ảnh hưởng đến cầu hàng hóa, song chưa tập trung vào công tác quản lý vĩ mô của cơ quan nhà nước địa phương trong hội nhập.
  • Trần Khắc Thi và cộng sự (2003, [71]): Đề tài "Kỹ thuật trồng và công nghệ bảo quản, chế biến một số loại rau, hoa xuất khẩu" tập trung vào công nghệ giống, quy trình canh tác thâm canh và kỹ thuật sau thu hoạch, nhưng chưa đi sâu vào bài toán quy hoạch vùng lãnh thổ và chính sách can thiệp của chính quyền.
  • Bùi Thị Gia (2001, [25]): Nghiên cứu các giải pháp phát triển rau ở phạm vi một huyện ngoại thành (huyện Gia Lâm, Hà Nội), đặt trong thời điểm nước ta chưa hội nhập kinh tế sâu rộng.
  • Trương Đức Lực (2006, [46]): Phân tích các nhân tố và thực trạng phát triển công nghiệp chế biến rau quả Việt Nam nhưng chỉ khu biệt ở khâu công nghiệp, thiếu tính kết nối tổng thể với khâu trồng trọt và mạng lưới phân phối.
  • Hoàng Bằng An (2008, [1]): Khảo sát thực trạng sản xuất và tiêu thụ rau xanh tại Hà Nội đến năm 2010, chủ yếu xem xét bài toán cung cầu tại một đô thị lớn mà chưa đặt trong mô hình quản lý chuỗi ngành hàng khép kín cấp tỉnh.
  • Ngô Thị Thuận và Trần Công Thắng (2003, [81]): "Báo cáo nền ngành rau quả Việt Nam" chỉ ra điểm yếu về năng suất thấp, chi phí cao, quy mô tự phát, từ đó kiến nghị hỗ trợ tín dụng, xúc tiến thương mại và quản lý an toàn thực phẩm, song chưa đi sâu vào cơ chế điều hành chuỗi giá trị địa phương.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận độc lập từng khía cạnh kỹ thuật, từng khâu đơn lẻ (chỉ sản xuất, chỉ chế biến hoặc chỉ tiêu thụ) hoặc thực hiện ở phạm vi quốc gia, địa bàn huyện. Luận án này định vị khoảng trống nghiên cứu ở việc xây dựng một hệ thống lý luận và thực tiễn đồng bộ về quản lý nhà nước đối với chuỗi giá trị ba khâu: sản xuất - chế biến - tiêu thụ rau tại một tỉnh trung du - miền núi (Thái Nguyên) trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, có sự kết hợp phân tích định lượng hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên khung lý thuyết chuỗi giá trị và chức năng quản lý kinh tế của Nhà nước:

  • Khái niệm quản lý vĩ mô và vi mô: Quản lý vĩ mô là sự điều hành, định hướng, quy hoạch, hỗ trợ nguồn lực và ban hành thể chế của Nhà nước; quản lý vi mô là quá trình tối ưu hóa các yếu tố đầu vào (đất đai, vốn, lao động, kỹ thuật) tại từng cơ sở sản xuất kinh doanh nhằm giảm chi phí, tăng tính liên kết.
  • Lý thuyết chuỗi giá trị trong ngành hàng rau: Tiếp cận theo các nghiên cứu của Gereffi & Korzeniewicz (1994), Kaplinsky (1999) và Kaplinsky & Morris (2001). Chuỗi giá trị được xác định là chuỗi hoàn chỉnh các hoạt động kinh tế chuyển đổi từ nguyên vật liệu ban đầu đến khâu phân phối sản phẩm cuối cùng tới khách hàng. Luận án phân tích chuỗi giá trị ở ba cấp độ: tiếp cận toàn cầu, tiếp cận quốc gia và tiếp cận vùng; làm rõ vai trò của "doanh nghiệp đầu tàu" trong điều phối thị trường và quá trình nâng cấp chuỗi.
  • Khái niệm liên kết dọc và liên kết ngang: Liên kết dọc diễn ra giữa các mắt xích kế tiếp trong chuỗi (sản xuất - thu mua - chế biến - bán buôn - bán lẻ); liên kết ngang diễn ra giữa các tác nhân ở cùng một cấp độ (như các hộ nông dân trong hợp tác xã, hiệp hội các nhà chế biến).

Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh tế của chuỗi giá trị được luận án xác định qua các công thức:

Chỉ tiêu kinh tế Ký hiệu Công thức tính toán Ý nghĩa kinh tế
Tổng giá trị sản xuất $GO$ $GO = VA + IC = \sum (P_i \times Q_i)$ Tổng doanh thu bán hàng của cơ sở sản xuất kinh doanh
Chi phí trung gian $IC$ $IC = \sum C_i$ Toàn bộ chi phí vật chất và dịch vụ thường xuyên tiêu hao
Giá trị gia tăng $VA$ $VA = GO - IC$ Giá trị mới sáng tạo thêm trong chu kỳ sản xuất kinh doanh
Tổng chi phí sản xuất $TC$ $TC = IC + A + T$ Chi phí trung gian cộng khấu hao tài sản cố định ($A$) và thuế ($T$)
Thu nhập hỗn hợp $MI$ $MI = VA - (A + T)$ Thu nhập thuần túy của tác nhân (công lao động và lợi nhuận)
Lợi nhuận $TPr$ $TPr = GO - TC$ Phần lợi nhuận thu về sau khi trừ toàn bộ các chi phí
Hiệu quả sử dụng chi phí $VA/IC$, $MI/IC$, $TPr/IC$ Tỷ số giữa $VA, MI, TPr$ trên một đồng chi phí trung gian Đo lường mức sinh lợi trên chi phí đầu vào trung gian
Tỷ suất lợi nhuận — $(TPr / TC) \times 100%$ Mức độ sinh lời tổng thể của cơ sở sản xuất

Ngoài hiệu quả kinh tế, luận án thiết lập các chỉ tiêu hiệu quả xã hội (mức độ giải quyết việc làm, giảm thời gian nông nhàn, tỷ lệ giảm hộ nghèo) và chỉ tiêu hiệu quả môi trường (mức độ ô nhiễm đất và nước, tỷ lệ sử dụng phân hữu cơ/vi sinh, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, sự tuân thủ các quy định GAP, VietGAP).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp luận: Phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
  • Phương pháp tiếp cận: Tiếp cận chuỗi giá trị, tiếp cận hệ thống, tiếp cận theo điều kiện vùng sinh thái và tiếp cận có sự tham gia của người dân (sử dụng phương pháp đánh giá nhanh nông thôn - RRA và phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia - PRA).
  • Phương pháp chọn mẫu điều tra: Chọn 4 địa bàn trọng điểm đại diện các vùng sinh thái tỉnh Thái Nguyên gồm: TP Thái Nguyên (xã Tân Cương, Đồng Bẩm, Quyết Thắng); huyện Đại Từ (xã Hùng Sơn, Bình Thuận, Yên Lãng); huyện Đồng Hỷ (xã Linh Sơn, Hóa Thượng, Quang Sơn); huyện Phổ Yên (xã Đồng Tiến, Phúc Thuận, Trung Thành).

Tổng số mẫu điều tra thực tế là 480 mẫu, được phân bổ đối xứng:

Nhóm đối tượng điều tra Số đơn vị địa phương Số mẫu trên một địa phương Tổng số mẫu
Khâu sản xuất rau (hộ, trang trại, HTX) 4 (1 thành phố, 3 huyện) 30 120
Khâu chế biến rau (cơ sở, doanh nghiệp) 4 (1 thành phố, 3 huyện) 30 120
Khâu tiêu thụ rau (người thu gom, bán buôn, bán lẻ) 4 (1 thành phố, 3 huyện) 30 120
Cơ quan nhà nước và các nhà quản lý 4 (1 thành phố, 3 huyện) 30 120
Tổng cộng toàn tỉnh 4 địa bàn — 480

Nguồn tư liệu và phương pháp xử lý: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các sở, ban, ngành, niên giám thống kê giai đoạn 1999–2010. Dữ liệu sơ cấp được phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi trong năm 2010. Dữ liệu được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các phương pháp: thống kê mô tả, thống kê phân tích (phân tổ, đối chiếu, so sánh), phân tích ma trận SWOT, phương pháp điển cứu, toán tài chính và dự báo ngắn hạn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về tổ chức và quản lý sản xuất, chế biến, tiêu thụ rau trong điều kiện hội nhập

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về đặc tính kinh tế - kỹ thuật của ngành hàng rau và chức năng quản lý nhà nước:

  • Khái quát vai trò dinh dưỡng, kinh tế và xã hội của ngành hàng: Việt Nam có khoảng 50 chủng loại rau. Cây rau có chu kỳ sinh trưởng ngắn, có thể trồng xen gối từ 2–3 đến 4–5 vụ/năm, cho thu nhập cao gấp 2 đến 3 lần so với trồng lúa. Luận án trích dẫn dữ liệu toàn quốc: kim ngạch xuất khẩu rau quả năm 2009 đạt 438,86 triệu USD; năm 2010 đạt 450,54 triệu USD (tăng 2,66% so với 2009, chiếm 0,6% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa cả nước); dự kiến năm 2011 đạt khoảng 600 triệu USD. Tỷ lệ rau quả đưa vào chế biến công nghiệp của Việt Nam chỉ đạt khoảng 10% tổng sản lượng; tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch ở mức cao, lên tới 25%.
  • Đặc điểm kỹ thuật và kinh tế của từng khâu: Khâu sản xuất mẫn cảm với biến đổi thời tiết, chi phí đầu tư rau an toàn lớn, rủi ro cao. Khâu chế biến chủ yếu dùng công nghệ sinh hóa, vốn đầu tư thấp hơn các ngành công nghiệp nặng, thời gian thu hồi vốn nhanh nhưng nguyên liệu dễ hư hỏng. Khâu tiêu thụ mang tính đặc thù cao khi có tới 85–99% sản lượng rau sau thu hoạch được lưu thông dưới dạng rau tươi, chứa hàm lượng nước lớn, dễ dập nát, đòi hỏi hệ thống kho mát và bao bì chuyên dụng.
  • Nội dung quản lý nhà nước cấp tỉnh: Xây dựng chiến lược, lập quy hoạch không gian vùng trồng rau chuyên canh; quy hoạch cơ sở chế biến gắn với nguồn nguyên liệu; thiết kế mạng lưới chợ đầu mối, siêu thị, cửa hàng; ban hành chính sách hỗ trợ sản xuất gắn với hợp đồng tiêu thụ (vận dụng Quyết định số 80 của Thủ tướng Chính phủ); đầu tư hạ tầng giao thông, thủy lợi; tổ chức mạng lưới khuyến nông và thanh tra vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP).
  • Bài học kinh nghiệm: Tổng hợp bài học can thiệp thị trường bán buôn, bình ổn giá từ Pháp, Hàn Quốc, Inđônêxia, Ấn Độ, Malaysia và kinh nghiệm quản lý nông sản tại các tỉnh thành ở Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng về tổ chức và quản lý sản xuất, chế biến, tiêu thụ rau ở tỉnh Thái Nguyên trong điều kiện hội nhập

Chương 2 trình bày các phân tích thực chứng dựa trên khảo sát 480 mẫu tại tỉnh Thái Nguyên:

  • Tác động của điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội: Thái Nguyên có địa hình bán sơn địa, khí hậu nhiệt đới gió mùa phân hóa thuận lợi cho phát triển rau vụ đông và các loại rau đặc sản, nhưng áp lực từ việc chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất công nghiệp, đô thị đang diễn ra mạnh mẽ.
  • Thực trạng tổ chức sản xuất: Sản xuất rau vẫn chủ yếu mang tính phân tán ở quy mô kinh tế hộ; việc áp dụng quy trình sản xuất an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP còn hạn chế. Diện tích manh mún làm tăng chi phí chỉ đạo kỹ thuật và quản lý dịch bệnh.
  • Thực trạng tổ chức chế biến: Công nghiệp chế biến rau trên địa bàn gần như chưa phát triển, chủ yếu là các hình thức sơ chế, muối nén thủ công tại hộ gia đình; thiếu vắng các nhà máy chế biến quy mô công nghiệp gắn kết vùng nguyên liệu tập trung.
  • Thực trạng tổ chức tiêu thụ và chuỗi giá trị: Mạng lưới tiêu thụ chủ yếu qua thương lái thu gom, vận chuyển đến các chợ truyền thống. Mối liên kết giữa các tác nhân rất lỏng lẻo, chưa có hợp đồng kinh tế ràng buộc pháp lý lâu dài.

Hệ thống bảng số liệu và sơ đồ phân tích chuỗi giá trị tại Chương 2:

Số hiệu bảng / đồ thị / sơ đồ Tên bảng / hình / sơ đồ trong văn bản Nội dung phân tích
Bảng 2.1 Sản lượng rau tỉnh Thái Nguyên năm 2007 - 2010 Biến động sản lượng rau của tỉnh qua 4 năm
Bảng 2.2 Hình thức tiêu thụ rau Tỷ trọng các kênh tiêu thụ nông sản của người dân
Bảng 2.3 Kết quả và hiệu quả kinh tế của các tác nhân tiêu thụ rau tính trên 1.000 kg bắp cải tại tỉnh Thái Nguyên năm 2010 Chi phí, doanh thu và thu nhập của người sản xuất, thu gom, bán buôn, bán lẻ
Bảng 2.4 Giá trị, cơ cấu VA, MI, TPr của một số tác nhân tiêu thụ trong chuỗi giá trị tiêu thụ tính trên 1.000 kg bắp cải tại tỉnh Thái Nguyên năm 2010 Đánh giá mức độ phân chia giá trị gia tăng và lợi nhuận giữa các khâu
Bảng 2.5 & Bảng 2.6 Phân tích hiệu quả kinh tế chuỗi giá trị sản xuất - chế biến và sản xuất - tiêu thụ ở các mức giá khác nhau năm 2010 Độ nhạy của hiệu quả kinh tế khi giá thị trường biến động
Bảng 2.7 & Bảng 2.8 Phân tích hiệu quả kinh tế, tổng thu nhập và lợi nhuận chuỗi giá trị tính trên 1 kg rau súp lơ năm 2010 Chi tiết cấu thành chi phí và lợi nhuận cho sản phẩm súp lơ
Đồ thị 2.1 – 2.5 Đồ thị diễn biến GTSX nông lâm thủy sản, diện tích, năng suất, sản lượng rau và giá bán buôn năm 2010 Trực quan hóa tốc độ tăng trưởng và biến động giá theo tháng
Sơ đồ 2.1 – 2.5 Bộ máy quản lý ngành rau, tổ chức tiêu thụ, kênh lưu thông, khuyến nông và chuỗi giá trị bắp cải 2010 Sơ đồ hóa luồng vận động sản phẩm và mạng lưới tổ chức quản lý

Đánh giá tổng quát của chương chỉ rõ: Công tác quy hoạch của tỉnh còn mang tính hình thức, thiếu nguồn lực triển khai; đầu tư kết cấu hạ tầng phục vụ bảo quản sau thu hoạch chưa đạt yêu cầu; hệ thống thông tin thị trường chưa đến được với hộ sản xuất; công tác quản lý chất lượng và kiểm soát an toàn thực phẩm còn nhiều kẽ hở.

Chương 3: Những giải pháp chủ yếu hoàn thiện tổ chức và quản lý sản xuất, chế biến, tiêu thụ rau ở tỉnh Thái Nguyên trong điều kiện hội nhập

Chương 3 đề xuất định hướng, căn cứ dự báo và các giải pháp thực thi đến năm 2020:

  • Quan điểm và định hướng phát triển: Tổ chức ngành hàng rau phải lấy thị trường làm căn cứ, liên kết chuỗi giá trị khép kín, đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn (VietGAP) để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao giá trị gia tăng.
  • Dự báo và chỉ tiêu quy hoạch đến năm 2020:
    • Bảng 3.1: Dự báo nhu cầu tiêu dùng rau của tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020 (trang 133).
    • Bảng 3.2: Dự kiến quy mô sản xuất rau ở các vùng của tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020.
    • Bảng 3.3: Dự kiến cơ cấu, chủng loại rau tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020.
    • Bảng 3.4: Dự kiến cơ cấu diện tích rau theo mùa vụ của tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2011–2020 (trang 143).
  • Hệ thống giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước:
    1. Tổ chức và quản lý quy hoạch: Rà soát, xác định rõ vùng chuyên canh sản xuất rau an toàn tại các vùng đồng bằng ven sông, vùng lân cận đô thị; bố trí mạng lưới nhà máy sơ chế và chế biến gắn với vùng nguyên liệu.
    2. Đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng: Nâng cấp đường giao thông nội đồng, hệ thống tưới tiêu kiên cố, lưới điện phục vụ tưới tự động; đầu tư hệ thống kho mát bảo quản tại các hợp tác xã và chợ trung tâm.
    3. Quản lý khâu sản xuất: Hướng dẫn kỹ thuật theo tiêu chuẩn VietGAP, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kiểm soát chặt chẽ danh mục phân bón và thuốc bảo vệ thực vật được phép lưu hành.
    4. Quản lý công nghiệp chế biến và tiêu thụ: Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ chế biến; xây dựng nhãn hiệu, truy xuất nguồn gốc; tổ chức các kênh phân phối hiện đại qua siêu thị, bếp ăn công nghiệp.
    5. Đào tạo nhân lực và khuyến nông: Kiện toàn đội ngũ cán bộ khuyến nông cơ sở, tổ chức tập huấn kỹ thuật cho nông dân.
    6. Hoàn thiện chính sách vĩ mô: Triển khai hiệu quả chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi, đất đai và bảo đảm thực thi hợp đồng kinh tế theo Quyết định 80 của Thủ tướng Chính phủ.
  • Luận án đề xuất 4 mô hình tổ chức quản lý:
    • Sơ đồ 3.1: Mô hình sản xuất - tiêu thụ rau (kênh vận hành trực tiếp, giảm bớt khâu trung gian).
    • Sơ đồ 3.2: Mô hình sản xuất - chế biến - tiêu thụ rau với sản xuất là trung tâm (HTX và trang trại giữ vai trò hạt nhân).
    • Sơ đồ 3.3: Mô hình sản xuất - chế biến - tiêu thụ rau với chế biến - tiêu thụ là trung tâm (doanh nghiệp đầu tàu chi phối toàn bộ chuỗi thông qua hợp đồng bao tiêu).
    • Sơ đồ 3.4: Mô hình chiến lược đầu tư, xâm nhập thị trường (các bước thâm nhập thị trường ngoại tỉnh và xuất khẩu).

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về tổ chức và quản lý nhà nước đối với ngành hàng rau tại địa bàn cấp tỉnh trong bối cảnh nền kinh tế mở và hội nhập quốc tế.
  • Vận dụng thành công khung phân tích chuỗi giá trị (ở ba cấp độ: toàn cầu, quốc gia và vùng) kết hợp với các lý thuyết liên kết kinh tế dọc, liên kết ngang để nghiên cứu một ngành hàng nông sản cụ thể tại một tỉnh trung du - miền núi.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn:

  • Phân tích toàn diện thực trạng công tác tổ chức và quản lý ngành hàng rau tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 1999–2010; lượng hóa cụ thể hiệu quả kinh tế, cơ cấu giá trị gia tăng, thu nhập hỗn hợp và phân phối lợi nhuận giữa các tác nhân (sản xuất, thu gom, bán buôn, bán lẻ) đối với các sản phẩm điển hình như bắp cải và súp lơ.
  • Xác định rõ các điểm nghẽn của chuỗi giá trị địa phương: tình trạng tự phát, tổn thất sau thu hoạch cao, khâu chế biến kém phát triển, rủi ro an toàn thực phẩm và sự lỏng lẻo trong liên kết hợp đồng.
  • Xây dựng hệ thống dự báo nhu cầu tiêu dùng, cơ cấu mùa vụ, quy mô diện tích và chủng loại rau đến năm 2020.
  • Đề xuất 4 mô hình tổ chức quản lý chuỗi ngành hàng và hệ sinh thái giải pháp khả thi giúp Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên cùng các cơ quan chức năng (Sở Nông nghiệp và PTNT, Sở Công Thương, Sở Khoa học và Công nghệ) ban hành chính sách điều hành hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi số liệu điều tra vi mô sơ cấp chủ yếu tập trung vào năm 2010 tại 4 đơn vị hành chính điểm (Thành phố Thái Nguyên, Đại Từ, Đồng Hỷ, Phổ Yên), do đó chưa bao quát hết đặc thù sinh thái vùng cao của các huyện còn lại trong tỉnh.
  • Khảo sát sâu về chuỗi giá trị định lượng chỉ giới hạn trên một số sản phẩm rau phổ biến (bắp cải, súp lơ), chưa phân tích chi tiết toàn bộ các chủng loại rau cao cấp hoặc rau hữu cơ khác.
  • Do công nghiệp chế biến rau tại Thái Nguyên thời điểm nghiên cứu còn ở quy mô sơ khai, dữ liệu về các doanh nghiệp chế biến công nghiệp quy mô lớn chưa đa dạng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phân tích chuỗi giá trị đối với các sản phẩm rau đặc sản, rau trái vụ và các dòng sản phẩm rau chế biến sâu.
  • Cập nhật chuỗi dữ liệu thực địa sau giai đoạn 2010 để đánh giá mức độ dịch chuyển cơ cấu kinh tế khi tỉnh Thái Nguyên đẩy mạnh thu hút các tập đoàn công nghệ lớn.
  • Nghiên cứu sâu về các cơ chế ràng buộc pháp lý trong hợp đồng liên kết bao tiêu nông sản giữa nông dân với hệ thống siêu thị và doanh nghiệp xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản lý kinh tế: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về vận dụng khung chuỗi giá trị ($GO, IC, VA, MI, TPr$), kỹ thuật thiết kế mẫu điều tra đa tầng (480 mẫu chia đều cho 4 nhóm tác nhân) và các công cụ thống kê ứng dụng trong phân tích ngành hàng nông sản.
  • Cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Thái Nguyên: Giúp UBND tỉnh, Sở Nông nghiệp và PTNT, Sở Công Thương, Chi cục Thống kê và UBND các huyện có cơ sở khoa học để rà soát quy hoạch vùng rau an toàn, điều chỉnh chính sách khuyến nông và triển khai các dự án hạ tầng phục vụ nông nghiệp đến năm 2020.
  • Các hợp tác xã, chủ trang trại và doanh nghiệp kinh doanh rau: Tham khảo các mô hình liên kết chuỗi (Sơ đồ 3.1, 3.2, 3.3) để lựa chọn phương thức phối hợp, ký kết hợp đồng tiêu thụ và áp dụng quy trình tiêu chuẩn VietGAP nhằm giảm thiểu rủi ro thị trường.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận án đã tiến hành điều tra thực địa trên quy mô mẫu như thế nào và tại những địa bàn cụ thể nào? Luận án tiến hành khảo sát tổng cộng 480 mẫu tại 4 địa phương thuộc tỉnh Thái Nguyên gồm Thành phố Thái Nguyên (xã Tân Cương, Đồng Bẩm, Quyết Thắng), huyện Đại Từ (xã Hùng Sơn, Bình Thuận, Yên Lãng), huyện Đồng Hỷ (xã Linh Sơn, Hóa Thượng, Quang Sơn) và huyện Phổ Yên (xã Đồng Tiến, Phúc Thuận, Trung Thành). Tại mỗi địa phương, tác giả điều tra 30 mẫu cho mỗi nhóm đối tượng: sản xuất (120 mẫu), chế biến (120 mẫu), tiêu thụ (120 mẫu), cơ quan quản lý nhà nước (120 mẫu).

  2. Khung lý thuyết chuỗi giá trị được luận án kế thừa và phát triển từ những công trình học thuật nào? Luận án vận dụng khung lý thuyết chuỗi giá trị bắt nguồn từ công trình của Gereffi và Korzeniewicz (năm 1994), công trình nghiên cứu của Kaplinsky (năm 1999) và nghiên cứu của Kaplinsky cùng Morris (năm 2001); kết hợp với các nghiên cứu về chuỗi cung ứng ngành hàng rau quả của Viện Nghiên cứu Chính sách Lương thực Quốc tế (năm 2002).

  3. Theo số liệu tổng quan của luận án, ngành rau quả Việt Nam có những chỉ số kinh tế cơ bản nào trong giai đoạn 2009–2010? Kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam năm 2009 đạt 438,86 triệu USD; năm 2010 đạt 450,54 triệu USD (tăng 2,66% so với năm 2009, chiếm 0,6% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước). Tỷ lệ sản lượng rau quả đưa vào chế biến công nghiệp chỉ đạt 10%; tổn thất sau thu hoạch ở mức cao là 25%. Ngoài ra, cây rau có thể cho thu nhập trên 1 ha gấp 2 đến 3 lần so với trồng lúa, và có 85–99% sản lượng rau sau thu hoạch trở thành hàng hóa lưu thông trên thị trường.

  4. Tác giả luận án sử dụng hệ thống chỉ tiêu nào để tính toán giá trị gia tăng và thu nhập của các tác nhân trong chuỗi? Tác giả sử dụng các công thức chuẩn: Tổng giá trị sản xuất ($GO = VA + IC$), Chi phí trung gian ($IC = \sum C_i$), Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$), Tổng chi phí ($TC = IC + A + T$), Thu nhập hỗn hợp ($MI = VA - (A + T)$), và Lợi nhuận ($TPr = GO - TC$). Hiệu quả kinh tế được so sánh qua các chỉ số $GO/IC, VA/IC, MI/IC, TPr/IC$ và tỷ suất lợi nhuận $(TPr/TC) \times 100%$.

  5. Luận án đề xuất những mô hình tổ chức quản lý cụ thể nào cho ngành rau tỉnh Thái Nguyên? Luận án đề xuất 4 mô hình: Mô hình sản xuất - tiêu thụ rau (Sơ đồ 3.1); Mô hình sản xuất - chế biến - tiêu thụ rau với sản xuất là trung tâm (Sơ đồ 3.2); Mô hình sản xuất - chế biến - tiêu thụ rau với chế biến - tiêu thụ là trung tâm (Sơ đồ 3.3); và Mô hình chiến lược đầu tư, xâm nhập thị trường (Sơ đồ 3.4).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lưu Thái Bình là công trình khoa học kinh tế nghiên cứu có hệ thống về tổ chức và quản lý nhà nước đối với chuỗi giá trị ngành hàng rau trên địa bàn cấp tỉnh trong điều kiện hội nhập quốc tế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết chuỗi giá trị với số liệu khảo sát thực chứng 480 mẫu tại Thái Nguyên, luận án đã làm rõ cấu trúc phân bổ lợi nhuận giữa các tác nhân và chỉ ra những hạn chế căn bản của hệ thống sản xuất, chế biến, phân phối nông sản địa phương. Các dự báo và 4 mô hình tổ chức quản lý được đề xuất cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp chính quyền địa phương hoàn thiện chính sách quy hoạch, xúc tiến đầu tư hạ tầng và phát triển ngành hàng rau bền vững đến năm 2020.