Tổ Chức Không Gian Làng và Kiến Trúc Truyền Thống Dân Tộc Xơ Đăng Tỉnh Kon Tum

Khám phá tổ chức không gian làng và kiến trúc truyền thống của dân tộc Xơ Đăng tại tỉnh Kon Tum, nét đẹp văn hóa độc đáo và phong phú.

Trường đại học

Viện Kiến Trúc Quốc Gia

Chuyên ngành

Kiến Trúc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

212
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHÔNG GIAN LÀNG VÀ KIẾN TRÚC TRUYỀN THỐNG DÂN TỘC XƠ ĐĂNG, TỈNH KON TUM

1.1. Khái quát chung về dân tộc Xơ Đăng vùng Tây Nguyên

1.2. Điều kiện tự nhiên

1.3. Lịch sử phát triển vùng Tây Nguyên, lịch sử phát triển dân tộc Xơ Đăng

1.4. Dân cư và tộc người

1.5. Đặc điểm về kinh tế - xã hội

1.6. Đặc điểm văn hóa, tín ngưỡng

1.7. Hình thái định cư, không gian làng và kiến trúc truyền thống

1.8. Thực trạng không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng, tỉnh Kon Tum

1.8.1. Tỉnh Kon Tum trong vùng Tây Nguyên

1.8.2. Dân số và phân bổ dân cư

1.8.3. Thực trạng không gian làng truyền thống dân tộc Xơ Đăng, tỉnh Kon Tum

1.8.4. Thực trạng kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng, tỉnh Kon Tum

1.8.5. Các tồn tại và thách thức

1.9. Các nghiên cứu có liên quan

1.9.1. Những nghiên cứu trước năm 1975

1.9.2. Những nghiên cứu sau năm 1975

1.9.3. Nhận định chung về tình hình nghiên cứu. Xác định những vấn đề cần nghiên cứu

1.10. Đặc điểm biến đổi không gian làng, kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng

1.11. Giải pháp tổ chức không gian làng, kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN VÀ KIẾN TRÚC TRUYỀN THỐNG DÂN TỘC XƠ ĐĂNG, TỈNH KON TUM

2.1. Các văn bản quy phạm pháp luật

2.2. Các chiến lược, chương trình, quy hoạch, kế hoạch của Trung ương

2.3. Các chương trình, quy hoạch, kế hoạch của địa phương

2.4. Lý thuyết về tổ chức không gian làng

2.4.1. Lý thuyết chuyển hóa trong quy hoạch và kiến trúc

2.4.2. Các lý thuyết về khả năng phục hồi và thích ứng

2.5. Cơ sở thực tiễn

2.5.1. Kinh nghiệm quốc tế

2.5.2. Kinh nghiệm trong nước

2.6. Các yếu tố tác động tới không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng

2.6.1. Điều kiện tự nhiên

2.6.2. Phương thức sản xuất

2.6.3. Chính sách quốc gia

2.6.4. Quan hệ xã hội

2.6.5. Tôn giáo tín ngưỡng

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TỔ CHỨC KHÔNG GIAN VÀ KIẾN TRÚC TRUYỀN THỐNG DÂN TỘC XƠ ĐĂNG, TỈNH KON TUM

3.1. Quan điểm và nguyên tắc

3.2. Đặc điểm và xu hướng biến đổi không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng

3.2.1. Biến đổi về hình thái, cấu trúc làng

3.2.2. Biến đổi về hình thức kiến trúc

3.2.3. Đánh giá đặc điểm biến đổi không gian làng, kiến trúc truyền thống

3.2.4. Xây dựng các tiêu chí tổ xây dựng giải pháp trong tổ chức không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng

3.2.4.1. Đối với không gian làng
3.2.4.2. Đối với kiến trúc truyền thống

3.3. Giải pháp tổ chức trong không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng

3.3.1. Giải pháp thích ứng trong tổ chức không gian làng dân tộc Xơ Đăng

3.3.2. Giải pháp tổ chức trong thiết kế kiến trúc truyền thống

3.4. Đề xuất các chính sách quản lý

3.5. Vận dụng các mô hình vào xã Đăk Na, huyện Tu Mơ Rông

3.5.1. Khái quát về huyện Tu Mơ Rông

3.5.2. Thực trạng tổ chức không gian làng và kiến trúc dân tộc Xơ Đăng huyện Tu Mơ Rông

3.5.3. Đánh giá thực trạng xã Đăk Na, huyện Tu Mơ Rông. Giải pháp tổ chức không gian làng và kiến trúc xã Đăk Na, huyện Tu Mơ Rông lồng ghép trong Quy hoạch nông thôn mới

3.6. Bàn luận về kết quả nghiên cứu

KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1. KIẾN TRÚC NHÀ SÀN DÀI DÂN TỘC XƠ ĐĂNG

PHỤ LỤC 2. KIẾN TRÚC NHÀ SÀN NGẮN DÂN TỘC XƠ ĐĂNG

PHỤ LỤC 3. BẢN ĐỒ PHÂN BỔ DÂN TỘC XƠ ĐĂNG TỈNH KONTUM

PHỤ LỤC 4. TỔNG HỢP KẾT QUẢ KHẢO SÁT KHÔNG GIAN LÀNG VÀ CÁC GIÁ TRỊ KIẾN TRÚC CẢNH QUAN CÁC LÀNG TIÊU BIỂU CỦA DÂN TỘC XƠ ĐĂNG

PHỤ LỤC 5. ĐÁNH GIÁ 6 LÀNG TÁI THIẾT, XÃ ĐĂK NA THEO CÁC TIÊU CHÍ PHÂN LOẠI

PHỤ LỤC 6. ĐÁNH GIÁ 5 LÀNG BẢO TỒN VÀ 2 LÀNG CHUYỂN ĐỔI, XÃ ĐĂK NA THEO CÁC TIÊU CHÍ PHÂN LOẠI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Không Gian Làng Xơ Đăng Kon Tum

Nghiên cứu tổ chức không gian làng Xơ Đăngkiến trúc truyền thống Xơ Đăng Kon Tum có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh Tây Nguyên đang phát triển. Tây Nguyên, chiếm 16,5% diện tích cả nước, là vùng đất giàu văn hóa với 44 dân tộc cùng sinh sống. Sự đa dạng này thể hiện rõ nét trong hình thái buôn làng và kiến trúc, mang đậm bản sắc kiến trúc truyền thống Việt Nam. Kon Tum, tỉnh miền núi phía Bắc Tây Nguyên, có vị trí địa chính trị và kinh tế quan trọng, là nơi giao thoa văn hóa của nhiều dân tộc thiểu số. Trong số đó, dân tộc Xơ Đăng chiếm tỷ lệ dân cư lớn và có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa địa phương.

1.1. Vị Trí và Tầm Quan Trọng của Dân Tộc Xơ Đăng ở Kon Tum

Dân tộc Xơ Đăng đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Kon Tum. Với khoảng 133.029 người, họ đứng thứ hai về số lượng sau người Kinh. Dân tộc này cư trú tập trung ở Kon Tum và một số ít ở Quảng Ngãi, Quảng Nam. Các làng Xơ Đăng đang dần phát triển về trung tâm và đường tỉnh lộ, ảnh hưởng đến tư duy truyền thống về không gian cư trú. Theo tài liệu gốc, 'Số lượng người Xơ Đăng khoảng gần 133.029 người, đứng thứ hai sau người Kinh'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu bảo tồn văn hóa Xơ Đăng.

1.2. Sự Biến Đổi Không Gian Làng và Kiến Trúc Truyền Thống

Quá trình phát triển kinh tế và quy hoạch nông thôn mới đang làm biến đổi sâu sắc không gian làng Xơ Đăng. Kiến trúc truyền thống, như nhà rông và nhà sàn, đang dần bị thay thế về hình thức, kết cấu và vật liệu. Hiện nay, rất ít nghiên cứu nhận diện được quá trình và nguyên nhân biến đổi của hình thái, cấu trúc làng truyền thống Xơ Đăng. Sự mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển đặt ra yêu cầu cấp bách về việc nghiên cứu và đưa ra giải pháp phù hợp. Hoạt động xây dựng, phát triển cần phải thực hiện theo quy hoạch, việc tìm hiểu một cách đầy đủ và khoa học về các hình thức cư trú, không gian làng và kiến trúc truyền thống cũng như nhận diện sự biến đổi của chúng để tổ chức không gian cư trú phù hợp với các nhu cầu mới trong đời sống của người Xơ Đăng nói riêng hay các dân tộc thiểu số nói chung là cần thiết và cấp bách.

II. Lý Do và Mục Tiêu Nghiên Cứu Kiến Trúc Xơ Đăng Kon Tum

Nghiên cứu kiến trúc truyền thống Xơ Đăng Kon Tum là cần thiết để vừa gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, vừa giúp người dân Xơ Đăng thích ứng với lối sống mới theo chính sách nông thôn mới ở Tây Nguyên. Mục tiêu của nghiên cứu là phát hiện đặc điểm biến đổi và tương tác giữa các yếu tố vật thể và phi vật thể trong cấu trúc làng và kiến trúc truyền thống theo giai đoạn phát triển, cũng như xác định giá trị kiến trúc dân tộc Xơ Đăng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này sẽ đề xuất những giải pháp tổ chức không gian mang tính thích ứng, vừa gìn giữ và phát huy giá trị truyền thống, vừa đáp ứng nhu cầu cuộc sống hiện đại và phù hợp với quá trình xây dựng nông thôn mới tại Kon Tum.

2.1. Phạm Vi và Đối Tượng Nghiên Cứu Cụ Thể

Luận án tập trung nghiên cứu cấu trúc làng và kiến trúc truyền thống của dân tộc Xơ Đăng tại tỉnh Kon Tum đến năm 2030. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tỉnh Kon Tum, nơi có đồng bào dân tộc Xơ Đăng sinh sống. Huyện Tu Mơ Rông được chọn làm khu vực khảo thí, với 98 làng người Xơ Đăng. Huyện này có mẫu nghiên cứu đủ lớn để đưa ra các nhận định. Thời gian nghiên cứu bao gồm quá trình biến đổi không gian truyền thống từ trước đến nay và đề xuất giải pháp tổ chức không gian đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

2.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Tổ Chức Không Gian Làng

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp, bao gồm khảo sát thực tế, phân tích kinh nghiệm và nghiên cứu lý thuyết. Khảo sát thực tế giúp thu thập thông tin, kiểm chứng giả thiết và đối chiếu kết quả nghiên cứu với thực tiễn. Phân tích kinh nghiệm giúp xem xét lại kết quả của các hoạt động thực tiễn đã qua, để đưa ra những kết luận khoa học và phù hợp. Nghiên cứu lý thuyết giúp thu thập thông tin khoa học trên cơ sở nghiên cứu các văn bản, tài liệu và lý thuyết đã có. Phương pháp mô hình hóa được sử dụng để xây dựng các mô hình giả định về đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chuyên gia để kiểm tra và xác định giá trị các yếu tố văn hóa.

III. Cách Phân Tích Thực Trạng Làng Truyền Thống Xơ Đăng Kon Tum

Phân tích thực trạng làng truyền thống Xơ Đăng tại Kon Tum bao gồm việc đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, văn hóa, tín ngưỡng, hình thái định cư và kiến trúc truyền thống. Nghiên cứu cũng xem xét thực trạng không gian làng và kiến trúc truyền thống của dân tộc Xơ Đăng ở tỉnh Kon Tum, tập trung vào các tồn tại và thách thức. Quá trình này đòi hỏi việc đánh giá biến đổi không gian làng và kiến trúc truyền thống, từ đó xác định giải pháp tổ chức không gian và kiến trúc truyền thống phù hợp. Theo tài liệu, "Cho đến thời điểm hiện nay, rất hiếm những nghiên cứu nhận diện được quá trình biến đổi, nguyên nhân biến đổi của hình thái, cấu trúc làng truyền thống của người Xơ Đăng."

3.1. Đặc Điểm Kinh Tế Xã Hội và Văn Hóa Xơ Đăng

Đặc điểm kinh tế - xã hội và văn hóa của dân tộc Xơ Đăng ảnh hưởng lớn đến tổ chức không gian làng. Phương thức sản xuất, quan hệ xã hội, tôn giáo tín ngưỡng đều tác động đến hình thái định cư và kiến trúc. Phân tích các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về cách người Xơ Đăng tổ chức cuộc sống và không gian sống của mình. Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp nương rẫy, săn bắt, hái lượm. Văn hóa thể hiện qua các lễ hội, phong tục tập quán, và tín ngưỡng animism.

3.2. Các Tồn Tại và Thách Thức Trong Bảo Tồn Kiến Trúc

Việc bảo tồn kiến trúc truyền thống Xơ Đăng đang đối mặt với nhiều tồn tại và thách thức. Quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa, và chính sách nông thôn mới đã tác động đến cấu trúc làng và kiến trúc. Sự thay đổi về vật liệu xây dựng, hình thức kiến trúc và chức năng sử dụng đang đe dọa bản sắc văn hóa. Theo đó, 'Các làng người Xơ Đăng phát triển nhích dần về các trung tâm và đường tỉnh lộ do quá trình phát triển kinh tế, quy hoạch Nông thôn mới và phương án tái định cư của chính quyền địa phương'. Cần có giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị kiến trúc trong bối cảnh phát triển.

IV. Cơ Sở Khoa Học Tổ Chức Không Gian Làng Xơ Đăng Kon Tum

Cơ sở khoa học cho việc tổ chức không gian làng Xơ Đăng Kon Tum dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược, chương trình, quy hoạch, kế hoạch của Trung ương và địa phương. Các lý thuyết về tổ chức không gian làng, chuyển hóa trong quy hoạch và kiến trúc, khả năng phục hồi và thích ứng cũng được xem xét. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về bảo tồn và phát triển làng truyền thống được phân tích. Các yếu tố tác động đến không gian làng và kiến trúc truyền thống, như điều kiện tự nhiên, phương thức sản xuất, chính sách quốc gia, quan hệ xã hội và tôn giáo tín ngưỡng, cũng được đánh giá. Tất cả các yếu tố này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc đề xuất giải pháp phù hợp.

4.1. Các Yếu Tố Tác Động Đến Không Gian Văn Hóa Làng Xơ Đăng

Nhiều yếu tố tác động đến không gian văn hóa làng Xơ Đăng, bao gồm điều kiện tự nhiên, phương thức sản xuất, chính sách quốc gia, quan hệ xã hội, và tôn giáo tín ngưỡng. Điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến vật liệu xây dựng và hình thức kiến trúc. Phương thức sản xuất quyết định cách tổ chức không gian sinh hoạt và sản xuất. Chính sách quốc gia và địa phương có thể thúc đẩy hoặc cản trở quá trình bảo tồn và phát triển. Quan hệ xã hội và tôn giáo tín ngưỡng ảnh hưởng đến cách sử dụng không gian công cộng và riêng tư.

4.2. Kinh Nghiệm Trong và Ngoài Nước về Bảo Tồn Làng

Nghiên cứu kinh nghiệm trong và ngoài nước về bảo tồn làng truyền thống cung cấp những bài học quý giá. Các mô hình bảo tồn thành công thường kết hợp giữa bảo tồn di sản văn hóa và phát triển kinh tế - xã hội. Việc tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt trong quá trình bảo tồn. Các giải pháp bảo tồn cần phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương và đảm bảo tính bền vững.

V. Giải Pháp Tổ Chức Kiến Trúc Truyền Thống Xơ Đăng Kon Tum

Giải pháp tổ chức kiến trúc truyền thống Xơ Đăng Kon Tum cần dựa trên quan điểm và nguyên tắc rõ ràng. Đặc điểm và xu hướng biến đổi không gian làng và kiến trúc truyền thống cần được đánh giá. Các tiêu chí xây dựng giải pháp trong tổ chức không gian làng và kiến trúc truyền thống cần được xác định. Giải pháp tổ chức cần thích ứng với biến đổi và đảm bảo tính bền vững. Đề xuất các chính sách quản lý cũng là một phần quan trọng trong quá trình này. Theo tài liệu, 'Việc chọn đề tài luận án: “Tổ chức không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng, tỉnh Kon Tum” là cần thiết, góp phần vừa gìn giữ và phát huy các giá trị văn hoá truyền thống, vừa giúp người dân Xơ Đăng thích ứng với lối sống mới theo chính sách nông thôn mới ở Tây Nguyên'.

5.1. Biến Đổi Hình Thái và Cấu Trúc Làng Truyền Thống

Biến đổi về hình thái và cấu trúc làng truyền thống là một trong những thách thức lớn. Làng truyền thống có xu hướng mở rộng và thay đổi về cấu trúc, từ cấu trúc khép kín sang cấu trúc mở hơn. Các yếu tố như giao thông, kinh tế, và xã hội đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Cần có giải pháp để quản lý và định hướng sự biến đổi này một cách bền vững.

5.2. Giải Pháp Thích Ứng và Tổ Chức Thiết Kế Kiến Trúc

Giải pháp thích ứng trong tổ chức không gian làng cần đảm bảo tính linh hoạt và khả năng đáp ứng với các nhu cầu thay đổi của cộng đồng. Giải pháp tổ chức trong thiết kế kiến trúc truyền thống cần giữ gìn bản sắc văn hóa và tạo ra không gian sống tiện nghi và hiện đại. Việc sử dụng vật liệu truyền thống và kỹ thuật xây dựng địa phương cần được khuyến khích.

VI. Vận Dụng Giải Pháp Thực Tế Tại Huyện Tu Mơ Rông Kon Tum

Vận dụng các mô hình giải pháp vào xã Đăk Na, huyện Tu Mơ Rông là bước quan trọng để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của nghiên cứu. Khái quát về huyện Tu Mơ Rông và thực trạng tổ chức không gian làng và kiến trúc dân tộc Xơ Đăng cần được đánh giá. Đánh giá thực trạng xã Đăk Na, huyện Tu Mơ Rông giúp xác định các vấn đề cụ thể cần giải quyết. Giải pháp tổ chức không gian làng và kiến trúc xã Đăk Na, huyện Tu Mơ Rông cần lồng ghép trong quy hoạch nông thôn mới. Bàn luận về kết quả nghiên cứu giúp đưa ra những đánh giá và đề xuất cải tiến.

6.1. Thực Trạng Tổ Chức Không Gian Làng Tại Tu Mơ Rông

Thực trạng tổ chức không gian làng tại Tu Mơ Rông cho thấy sự đa dạng và biến đổi của các làng Xơ Đăng. Một số làng vẫn giữ được cấu trúc truyền thống, trong khi một số khác đã thay đổi do tác động của đô thị hóa và hiện đại hóa. Đánh giá thực trạng này giúp xác định các vấn đề cần giải quyết và đưa ra giải pháp phù hợp.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Lồng Ghép Quy Hoạch Nông Thôn Mới

Giải pháp tổ chức không gian làng và kiến trúc xã Đăk Na cần lồng ghép trong quy hoạch nông thôn mới. Điều này đảm bảo tính đồng bộ và bền vững của quá trình phát triển. Các giải pháp cần phù hợp với điều kiện cụ thể của địa phương và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng. Theo đó, 'Thực tế này làm xuất hiện mâu thuẫn giữa bảo tồn (các giá trị truyền thống của không gian làng và kiến trúc) với phát triển theo quy hoạch nông thôn mới.'

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHÔNG GIAN LÀNG VÀ KIẾN TRÚC TRUYỀN THỐNG DÂN TỘC XƠ ĐĂNG, TỈNH KON TUM 1. Khái quát chung về dân tộc Xơ Đăng vùng Tây Nguyên 1. Điều kiện tự nhiên Tây Nguyên là khu vực rộng lớn, cùng với vùng Đông Bắc Campuchia, vùng trung Lào và phần miền núi các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Huế, Quảng Nam, Đà Nẵng hợp thành một địa bàn thống nhất về địa lý tự nhiên [24]. Phân định địa giới hành chính Việt Nam hiện nay, Tây Nguyên gồm 5 tỉnh: Đăk Lăk, Lâm Đồng, Đăk Nông, Kom Tum và Gia Lai.

Phân vùng địa lý, Trường Sơn Bắc chạy từ thượng nguồn Sông Cả đến phía bắc thung lũng Sông Bung, còn Trường Sơn Nam bắt đầu từ nam thung lũng Sông Bung đến tận miền Đông Nam Bộ, trong khoảng toạ độ từ 110 đến 15030' vĩ Bắc. Hai đoạn của gờ núi Trường Sơn Nam nối lại với nhau thành một vòng cung lồi ra phía đông và làm cho bờ biển nước ta có dạng chữ S. Nằm lọt vào vòng cung, đường viền chữ S đó.1: Bản đồ hành chính Tây Nguyên.[72] + Phía Bắc giáp tỉnh Quảng Nam. + Phía Nam giáp các tỉnh: Bình Thuận, Ninh Thuận, Đồng Nai.

11 + Phía Đông giáp các tỉnh: Khánh Hòa, Phú Yên, Bình Định, Quảng Ngãi. + Phía Tây giáp tỉnh Bình Dương và hai nước Lào, Campuchia. Tổng diện tích tự nhiên là 54.474 km2 chiếm 16,8% diện tích tự nhiên cả nước, được mệnh danh là “Mái nhà của bán đảo Đông Dương” bởi đây là vùng có địa hình cao, gồm các cao nguyên xếp tầng (600 - 800m so với mực nước biển). Địa hình dốc, từ đông sang tây thoải dần.

Vùng đất có nhiều sông chảy về các vùng lân cận, là nơi bắt nguồn của các con sông lớn như Đồng Nai, sông Ba, sông Xêxan… Địa hình khu vực Tây Nguyên là một tập hợp các cao nguyên tiếp giáp với các dãy núi cao (Trường Sơn Nam) về phía đông, bao gồm cao nguyên Kon Tum ở độ cao khoảng 500 m, cao nguyên Kon Plông, cao nguyên Kon Hà Nừng, cao nguyên Plâyku ở độ cao khoảng 800 m, cao nguyên M'Drăk và cao nguyên Buôn Ma Thuột ở độ cao chừng 500 m, cao nguyên Mơ Nông khoảng 800 - 1000 m, cao nguyên Lâm Viên và cao nguyên Di Linh khoảng 900 - 1500 m [70, 73]. Tài nguyên Đặc điểm nổi bật thiên nhiên Đất, rừng Đất bazan: 1,36 triệu ha (66% đất Bazan cả nước), thích hợp với trồng cà phê, cao su, điều, hồ tiêu, bông, chè, dâu tằm. Rừng tự nhiên: gần 3 triệu ha (chiếm 29,2% diện tích rừng tự nhiên cả nước). Khí hậu, nước Trên nền nhiệt đới cận xích đạo, khí hậu Tây Nguyên thích hợp với nhiều loại cây trồng, đặc biệt là cây công nghiệp.

Nguồn nước và tiềm năng thủy điện lớn (chiếm 21% thủy năng thủy điện cả nước). Khoáng sản Bô xít có trữ lượng vào loại lớn, hơn 3 tỷ tấn.1: Bảng tài nguyên thiên nhiên nổi bật ở Tây Nguyên (Nguồn: Sở TNMT Kon Tum) Về khí hậu, có thể chia Tây Nguyên thành ba tiểu vùng khí hậu, gồm: Nam Tây Nguyên (tỉnh Lâm Đồng), Trung Tây Nguyên (các tỉnh Đắk Lắk và Đắk Nông), Bắc Tây Nguyên (gồm các tỉnh Kon Tum và Gia Lai, trước là một tỉnh). Khí hậu Tây Nguyên chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới, với nhiệt độ trung 12 bình hàng năm khoảng 20°C. Chênh lệch nhiệt độ ngày đêm cao đáng kể, khoảng 5,5°C.

Vùng này có hai mùa rõ rệt: mùa nóng khô, thiếu nước trầm trọng và mùa mưa nóng ẩm, tập trung 85-90% tổng lượng mưa cả năm. Với đặc điểm và khí hậu như trên, người dân Tây Nguyên cũng phải đối mặt với nhiều bất lợi vào mùa khô gay gắt, nước thiếu hụt nghiêm trọng. Rừng đang ngày càng giảm diện tích do các hoạt động khai phá của người dân: Trồng cà phê hay hiện tượng cháy rừng (xảy ra nhiều vào mùa khô). Đất thoái hóa, diện tích đồi trọc tăng là hậu quả ta thấy được.

Lịch sử phát triển vùng Tây Nguyên, lịch sử phát triển dân tộc Xơ Đăng. Lịch sử phát triển vùng Tây Nguyên Hình 1.2: Các vùng địa hình Tây Nguyên - Quá trình hình và Trường Sơn Nam [70] thành: Trong kỷ Đệ Tứ (kỷ Nhân sinh) từ 2-1,5 triệu năm trước, quá trình kiến tạo địa chất ở Tây Nguyên đã chuyển sang một giai đoạn phát triển mới. Trong thời kỳ này, dung nham basalte đã trào ra qua các khe nứt và phủ lên khắp các đồng bằng bị xói mòn, làm thay đổi địa hình thấp nhất tại thời điểm đó. 13 Tây Nguyên nằm trong vùng đai núi lửa của lục địa Châu Á - Thái Bình Dương.

Trong quá trình phun trào, hoạt động nâng lên tiếp tục xảy ra dọc theo các nếp oằn và đứt gãy đã tồn tại và hình thành các cao nguyên Pleiku, Buôn Ma Thuột, M'drak, Đăk Nông. Một số miệng núi lửa cũ đã bị vùi lấp hoặc thu nhỏ, tạo thành các hồ nước như Biển Hồ (Gia Lai), trong khi miệng núi lửa ở vị trí cao như Hàm Rồng (Gia Lai) vẫn tồn tại cho đến ngày nay [71]. Trong cuốn “Khảo cổ học - Tiền sử Tây Nguyên” của nhà nghiên cứu Nguyễn Khắc Sử có ghi chép về nguồn gốc của vùng đất này như sau: Lịch sử một vùng đất được đánh dấu bởi sự xuất hiện con người cư trú và khai phá. Theo quan điểm này, lịch sử của Tây Nguyên bắt đầu từ thời kỳ đá cổ, ít nhất là khoảng 30.000 năm trước đây.

Tuy nhiên, nếu xem xét lịch sử dưới góc độ sự xuất hiện của các quốc gia và văn hóa văn bản, thì Tây Nguyên mới xuất hiện khá gần đây. Tính chung, có thể nhận thấy rằng, trong suốt thiên niên kỷ I sau Công nguyên, Tây Nguyên là khu vực tranh chấp giữa các quốc gia cổ đại. Năm 1149, vua Champa đuổi đánh người Khơme và mở rộng lãnh thổ vào các vùng lãnh thổ bộ lạc ở Tây Nguyên, kiểm soát khu vực này hơn 300 năm [60]. Theo Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn (1776), Tây Nguyên lúc đó được gọi là “Nước Nam Bàn” có khoảng 50 thôn nằm ở phía tây Phú Yên, có hai vua gọi là Hỏa Xá và Thủy Xá ngự trị.

Năm 1540, vua Lê Thánh Tông phong vương cho Thủy Xá và Hỏa Xá. Ông đồng thời cử Bùi Tá Hán - trấn thủ Quảng Nam kết hợp tổ chức di dân, lập ấp, xây dựng dinh điền, chỉnh đốn việc giao thương buôn bán giữa người Kinh và người Thượng [16]. Người Pháp đã dành sự chú ý đặc biệt đến Tây Nguyên, trước khi sang xâm lược nước ta. Cuốn sách Địa chí Gia Lai (1999) ghi lại: Vào năm 1775, người Pháp đã sử dụng những đoàn truyền đạo đến vùng đất này để xây dựng các cơ sở tôn giáo chính trị.

Sau khi chiếm Tây Nguyên vào năm 1898, thực dân Pháp đã lập ra chế độ trực trị, đặt Tòa Đại lý hành chính tại Kon Tum và ủy quyền cho linh mục 14 Viallenton làm đại lý [33]. Nhà nghiên cứu Lưu Hùng viết trong cuốn “Buôn làng cổ truyền xứ Thượng” (1994) cho rằng thuở sơ khai tộc người Tây Nguyên thuộc hai ngữ hệ Nam Á (Môn Kheme) và Nam đảo (MãLaio-Poly nêdi) [24]. Các tộc người thuộc ngữ hệ Nam Á hình thành hai khối tách biệt nhau. Nằm xen giữa là các dân tộc theo ngữ hệ Nam đảo.

Đối chiếu với từng tỉnh theo phân vùng lãnh thổ hiện nay, thì ở Gia Lai người Bana thuộc nhóm Nam Á lại ở phía bắc tỉnh. Người Êđê thuộc nhóm Nam đảo ở phía bắc tỉnh Đắk Lắk cùng nhóm với người Gia Rai. Người Mnông lại ở vào phía nam của tỉnh. Có 5 dân tộc có thể xếp vào nhóm ngôn ngữ Malayô ư Pôlinêdi thuộc ngữ hệ Nam Đảo là: Gia Rai, Êđê, Chu ru, Raglai và Chăm.

Sự chen vào giữa những dân tộc thuộc ngữ hệ Nam Á của các tộc thuộc ngữ hệ Nam đảo phản ánh một thực trạng hoà hợp giữa các dân tộc thuộc hai ngữ hệ lớn này. Đó chính là cơ sở của triết lý tôn trọng tính đa dạng của bản sắc văn hoá các dân tộc [45]. Từ sau 1975, xen vào hai khối ngữ hệ lớn này còn có những dân tộc thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái, nhóm ngôn ngữ Mông Dao và nhóm ngôn ngữ Việt Mường. Đó là các dân tộc Tày, Thái, Nùng, Dao, Mường [45].

Chính các cơ sở của lý luận này đã củng cố sự hoà hợp giữa các dân tộc mới di cư đến và các dân tộc bản địa. Về thiết chế xã hội, từ cổ truyền đã bao gồm thân tộc, thích tộc, dòng họ, gia đình, buôn, plei, già làng, các giới… - Dân cư, các tộc người vùng Tây Nguyên Dân số ít và phân bố không đều. Mật độ dân số thấp. Vùng đất Tây Nguyên đa dạng về dân tộc: 26,58% là dân tộc thiểu số.

Vùng Tây Nguyên vẫn là nơi khó khăn của đất nước, những vấn đề tồn đọng về dân cư, việc làm, văn hóa cần được cải thiện hơn nữa. Theo một số tài liệu về dân tộc học cho thấy, một điều gây ngạc nhiên là số 15 lượng dân tộc ở Tây Nguyên vẫn còn tranh cãi. Có thể do quan điểm phân chia các tộc người của các nhà nghiên cứu khác nhau, nhiều dân tộc lại chia thành những nhóm nhỏ hơn nên đã dẫn tới sự không thống nhất này. Sự đa dạng của vùng đất Tây Nguyên vẫn còn nhiều bí ẩn để được khám phá.

Theo số liệu của Tổng cục thống kê, năm 1976, dân số Tây Nguyên là 1.000 người, gồm 18 dân tộc anh em, trong đó đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ là 853.820 người, chiếm 69,7% dân số. Năm 1993, dân số toàn vùng tăng lên gấp đôi (2.854 người), với 38 dân tộc anh em, trong đó đồng bào các dân tộc thiểu số tại chỗ là 1.569 người, chiếm 44,2% dân số. Dân số đến cuối năm 2006 là 4,81 triệu người. Đến cuối năm 2007, dân số là 4,81 triệu người.

Người Kinh chiếm 67%, cư dân các tộc thiểu số chiếm 33%. Đến nay, toàn vùng Tây nguyên có 53/54 tộc người. Theo Tổng điều tra dân số năm 2019, tính đến ngày 01/4/2019 dân số Tây Nguyên có 5.681 triệu người (chiếm 6,3% dân số cả nước) với 53/54 dân tộc sinh sống tại 5 tỉnh: Đắk Lắk, Đắk Nông, Gia Lai, Kon Tum và Lâm Đồng, trong đó dân tộc thiểu số (DTTS) có 2.149 triệu người (chiếm 26,58%) [61].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tổ Chức Không Gian Làng và Kiến Trúc Truyền Thống Dân Tộc Xơ Đăng Tỉnh Kon Tum" mang đến cái nhìn sâu sắc về cách tổ chức không gian sống và kiến trúc truyền thống của người Xơ Đăng, một dân tộc thiểu số tại tỉnh Kon Tum. Nghiên cứu này không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về văn hóa và phong tục tập quán của người Xơ Đăng mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh hiện đại.

Độc giả có thể mở rộng kiến thức của mình qua các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ nhân học hôn nhân hiện nay của người ê đê ở xã cuôr dăng huyện cư mgar tỉnh đắk lắk, nơi khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội của một dân tộc khác, hay Luận văn thạc sĩ ngành dân tộc học ẩm thực của người nùng ở xã hoàng việt huyện văn lãng tỉnh lạng sơn, cung cấp cái nhìn về ẩm thực và phong tục tập quán của người Nùng. Thêm vào đó, Khóa luận tốt nghiệp văn hóa của dân tộc hmông ở trung quốc và một vài so sánh với dân tộc hmông ở việt nam cũng là một tài liệu thú vị, giúp độc giả so sánh và đối chiếu giữa các nền văn hóa khác nhau. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn giúp độc giả có cái nhìn đa chiều về các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.