Tổng quan nghiên cứu

Khu hệ linh trưởng Việt Nam sở hữu giá trị đa dạng sinh học đặc biệt với 25 loài và phân loài được ghi nhận, trong đó Voọc hà tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) là loài linh trưởng đặc hữu cực kỳ quý hiếm chỉ phân bố giới hạn tại khu vực miền Trung Việt Nam và Trung Lào. Loài này hiện được xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (CR) trong Sách Đỏ Việt Nam năm 2007, bậc Nguy cấp (EN) trong Danh lục Đỏ của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN 2018), đồng thời thuộc nhóm IB trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP và Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ theo Nghị định 160/2013/NĐ-CP.

Tại tỉnh Quảng Bình, trong khi các quần thể Voọc hà tĩnh trong phạm vi Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng đã nhận được nhiều sự quan tâm nghiên cứu, thì các quần thể sinh sống tại các dải rừng núi đá vôi ngoài vùng đặc dụng thuộc huyện Tuyên Hóa vẫn chưa có cơ sở dữ liệu định lượng đầy đủ về cấu trúc xã hội và động thái bầy đàn. Thực tế cho thấy dải núi đá vôi rộng 174 ha tại hai xã Đồng Hóa và Thạch Hóa nằm tiếp giáp trực tiếp với khu dân cư gồm 2.729 hộ gia đình với 8.724 nhân khẩu. Áp lực từ hoạt động canh tác nông nghiệp, chăn thả gia súc và bẫy bắt thú hoang dã đang đe dọa nghiêm trọng đến sinh cảnh sống của loài.

Nghiên cứu được triển khai từ tháng 10 năm 2017 đến tháng 4 năm 2018 nhằm giải quyết bốn mục tiêu cụ thể: xác định cấu trúc tổ chức xã hội và kích thước đàn; đánh giá mật độ và phân bố không gian cùng tập tính nơi ngủ; nhận diện các mối đe dọa chính đối với sinh cảnh; từ đó đề xuất các giải pháp quản lý bảo tồn tại chỗ khả thi. Kết quả khảo sát đã ghi nhận chính xác 9 đàn với tổng số 81 cá thể, cung cấp dữ liệu khoa học thực địa quan trọng phục vụ công tác quy hoạch phân khu bảo tồn linh trưởng cấp địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết cấu trúc tổ chức xã hội linh trưởng của Kappeler và van Schaik (2002), khẳng định kích thước đàn, tỷ lệ giới tính và mối liên kết giữa các cá thể là các thuộc tính cơ bản phản ánh khả năng thích ứng sinh thái của loài. Đối với phân họ Khỉ ăn lá (Colobinae), lý thuyết động lực học bầy đàn của Newton và Dunbar (1994) được áp dụng để giải thích mối tương quan giữa sự biến động nguồn thức ăn thực vật trên núi đá vôi và quy mô bầy đàn.

Hệ thống phân loại học của công trình tuân thủ khung chuẩn của Roos và cộng sự (2014), xác định Voọc hà tĩnh thuộc giống Trachypithecus, tách biệt hoàn toàn về mặt di truyền học phân tử với loài Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi). Các khái niệm cốt lõi được vận dụng trong nghiên cứu bao gồm: tỷ lệ cá thể đực trưởng thành trên cá thể cái trưởng thành (AM/AF), tỷ lệ con non trên cá thể cái trưởng thành (IF/AF), tỷ lệ cá thể trưởng thành trên cá thể chưa trưởng thành, và sinh cảnh sống đặc trưng trên núi đá vôi karst nhiệt đới.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp điều tra xã hội học và điều tra sinh thái học thực địa theo quy trình chuẩn:

  • Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc: Thu thập dữ liệu từ 35 người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm phụ trách địa bàn nhằm xác định sơ bộ vị trí xuất hiện, lịch sử bắt gặp và các xung đột sinh cảnh.
  • Phương pháp điều tra theo tuyến: Thiết lập 6 tuyến khảo sát bao quanh chân núi đá vôi với chiều dài mỗi tuyến dao động từ 1,0 đến 2,2 km. Tốc độ di chuyển duy trì từ 0,8 đến 1,0 km/h, thực hiện quan sát liên tục từ 5h00 đến 18h00 hàng ngày, dừng nghỉ 20 phút tại các điểm thoáng. Do địa hình vách đá dựng đứng che khuất tầm nhìn từ trên cao, việc khảo sát dọc chân núi là lựa chọn tối ưu để phát hiện đàn khi chúng di chuyển hoặc phơi nắng.
  • Phương pháp đếm đàn tại điểm cố định: Bố trí các điểm quan sát cách nhau khoảng 0,5 km trên các dông núi cao nhằm giảm thiểu tạp âm và mở rộng góc nhìn. Sử dụng ống nhòm chuyên dụng kết hợp máy ảnh chụp cự ly xa để phân loại cấu trúc tuổi và giới tính (đực trưởng thành, cái trưởng thành, bán trưởng thành, niên thiếu, con non).
  • Xử lý và phân tích số liệu: Tọa độ không gian được ghi nhận bằng thiết bị định vị GPS Garmin 60CSx, xử lý qua phần mềm DNR Garmin và biên tập bản đồ phân bố bằng MapInfo 11.5 trên diện tích 174 ha. Mật độ quần thể được tính toán theo tỷ lệ tổng số cá thể trên tổng diện tích sinh cảnh. Mức độ đe dọa được định lượng thông qua ma trận đánh giá của Margoluis và Salafsky (2001) dựa trên ba tiêu chí: phạm vi không gian, cường độ tác động và tính cấp thiết.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực địa đã ghi nhận tổng cộng 81 cá thể Voọc hà tĩnh phân bố trong 9 đàn riêng biệt trên toàn bộ diện tích 174 ha rừng núi đá vôi:

  • Phân bố không gian: Quần thể tập trung chủ yếu tại xã Thạch Hóa với 5 đàn gồm 52 cá thể (chiếm 64,20% tổng số lượng), trong khi xã Đồng Hóa có 4 đàn với 29 cá thể (chiếm 35,80%). Đàn có quy mô lớn nhất là Đàn 5 tại khu vực Hung Sú và Lèn Tang Bòng Nam với 15 cá thể; đàn nhỏ nhất là Đàn 9 tại khu vực giáp ranh hai xã với 4 cá thể.
  • Quy mô và tổ chức xã hội: Kích thước đàn bình quân đạt 9 ± 3 cá thể/đàn, phổ biến nhất là các đàn có quy mô từ 7 đến 9 cá thể. Cấu trúc đàn tuân theo mô hình một đực nhiều cái hoặc nhiều đực nhiều cái cùng các cá thể chưa trưởng thành.
  • Cấu trúc giới tính và lứa tuổi: Phân tích chi tiết trên các đàn đại diện cho thấy tỷ lệ đực trưởng thành so với cái trưởng thành (AM/AF) là 1 : 2,50; tỷ lệ con non so với cái trưởng thành (IF/AF) là 1 : 3,00; tỷ lệ cá thể trưởng thành so với cá thể chưa trưởng thành đạt 1 : 0,84. Toàn bộ đợt khảo sát ghi nhận 3 con non trong độ tuổi từ 2 đến 3 tháng tại Đàn 2 và Đàn 5.
  • Tập tính nơi ngủ: Đàn voọc lựa chọn các vách đá dựng đứng hiểm trở làm nơi ngủ đêm và nghỉ trưa khi thời tiết nắng nóng, đồng thời chuyển vào các hang hốc karst kín gió khi nhiệt độ hạ thấp hoặc mưa bão.

Thảo luận kết quả

Kết quả ghi nhận 81 cá thể (9 đàn) có sự khác biệt so với báo cáo năm 2014 của Nguyễn Hải Hà và báo cáo năm 2015 của Phòng Bảo tồn thiên nhiên tỉnh Quảng Bình (đều ghi nhận 115 cá thể thuộc 10 đàn). Sự chênh lệch này xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đó chỉ tiến hành điều tra nhanh trong thời gian ngắn từ 1 đến 4 ngày và dựa nhiều vào ước tính phỏng vấn, dẫn đến khả năng tính trùng lặp giữa các đàn có vùng hoạt động đan xen. Nghiên cứu hiện tại kéo dài 7 tháng với phương pháp quan sát trực tiếp liên tục đã cung cấp con số kiểm đếm thực tế chính xác hơn.

Quy mô đàn trung bình 9 cá thể của Voọc hà tĩnh tại Tuyên Hóa tương đồng với loài Voọc đầu trắng (Trachypithecus poliocephalus) tại Vườn quốc gia Cát Bà (9 cá thể/đàn) và Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) tại Khu bảo tồn Vân Long (8 cá thể/đàn). Tuy nhiên, con số này thấp hơn đáng kể so với quần thể Voọc hà tĩnh tại Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng (12 cá thể/đàn). Nguyên nhân là do sinh cảnh tại Tuyên Hóa bị chia cắt cục bộ bởi các thung lũng canh tác, buộc các đàn phải duy trì quy mô gia đình nhỏ để tối ưu hóa nguồn thức ăn lá cây trên từng lèn đá riêng biệt.

Cấu trúc quần thể có thể được mô tả trực quan thông qua biểu đồ phân bố độ tuổi hình tháp thu hẹp ở nhóm con non (tỷ lệ IF/AF chỉ đạt 0,33), phản ánh tốc độ tái đàn đang ở mức thấp so với loài Voọc sọc trắng (Trachypithecus leucocephalus) tại Trung Quốc (tỷ lệ IF/AF đạt 0,57). Bảng ma trận xếp hạng các mối đe dọa chỉ rõ bẫy dây bằng cáp phanh xe đạp và nạn lấn chiếm đất chân núi để trồng 34,3 ha keo lai cùng cỏ voi là hai yếu tố nguy hiểm nhất, làm suy giảm diện tích kiếm ăn và cô lập các tuyến di chuyển tự nhiên của loài.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực địa, bốn nhóm giải pháp quản lý được khuyến nghị triển khai đồng bộ:

  1. Thành lập Khu bảo tồn loài và sinh cảnh cấp tỉnh: Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Bình và Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cần xúc tiến quy hoạch xác lập khu rừng đặc dụng bảo vệ Voọc hà tĩnh với diện tích vùng lõi tối thiểu 174 ha và vùng đệm mở rộng 500 ha bao quanh các xã Thạch Hóa, Đồng Hóa, hoàn thành trong giai đoạn 2019-2021.
  2. Tăng cường tuần tra và tháo gỡ bẫy động vật: Hạt Kiểm lâm huyện Tuyên Hóa chủ trì phối hợp với Tổ bảo tồn tự nguyện địa phương triển khai ít nhất 8 đợt tuần tra thực địa mỗi tháng, đặt mục tiêu loại bỏ 100% bẫy dây và ngăn chặn triệt để tình trạng săn bắn trái phép dọc theo 6 tuyến trọng điểm.
  3. Khoanh vùng phục hồi và mở rộng sinh cảnh: Ủy ban nhân dân hai xã Thạch Hóa và Đồng Hóa tiến hành cắm mốc ranh giới rừng tự nhiên trên núi đá vôi, đình chỉ việc chuyển đổi đất lâm nghiệp sang trồng keo lai và cỏ voi trong phạm vi cách chân lèn đá dưới 50 mét, đồng thời khoanh nuôi tái sinh 34,3 ha rừng tự nhiên bị suy thoái trước năm 2022.
  4. Phát triển sinh kế và giáo dục bảo tồn cộng đồng: Chi cục Kiểm lâm tỉnh Quảng Bình phối hợp với các tổ chức phi chính phủ xây dựng chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng gắn với mô hình sinh kế giảm phụ thuộc vào củi gỗ cho 2.729 hộ dân, đồng thời tổ chức 15 khóa tập huấn nâng cao nhận thức bảo tồn tại các trường học và nhà văn hóa thôn trong giai đoạn 2019-2023.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho bốn nhóm đối tượng chính:

  • Cán bộ quản lý kiểm lâm và cơ quan hoạch định chính sách: Sử dụng số liệu thực địa về 9 đàn voọc và bản đồ không gian 174 ha làm căn cứ khoa học trực tiếp để lập hồ sơ thành lập khu bảo tồn loài và sinh cảnh cấp tỉnh tại huyện Tuyên Hóa.
  • Nhà nghiên cứu linh trưởng học và sinh học bảo tồn: Tiếp cận bộ dữ liệu chuẩn mực về tỷ lệ giới tính (AM/AF = 1 : 2,50) và tập tính sinh thái học của phân họ Colobinae trên núi đá vôi karst để đối sánh với các quần thể linh trưởng khác tại khu vực Đông Dương.
  • Các tổ chức phi chính phủ và quỹ bảo tồn quốc tế: Vận dụng phân tích ma trận đe dọa sinh cảnh để thiết kế các dự án tài trợ bảo tồn dựa vào cộng đồng, tập trung vào mô hình tổ tuần tra tự nguyện và hỗ trợ sinh kế nông lâm nghiệp bền vững.
  • Học viên cao học và sinh viên ngành Quản lý tài nguyên rừng: Tham khảo quy trình thiết kế 6 tuyến điều tra thực địa trong điều kiện địa hình phức tạp, cùng phương pháp ứng dụng phần mềm MapInfo và GPS chuyên dụng trong kiểm kê động vật hoang dã.

Câu hỏi thường gặp

Điểm khác biệt hình thái rõ nét nhất giữa Voọc hà tĩnh và Voọc đen má trắng là gì?

Voọc hà tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) có sọc lông màu trắng kéo dài liên tục từ góc mép, chạy qua má, vòng qua phía trên vành tai ra tận phía sau gáy. Trong khi đó, ở loài Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi), sọc trắng này chỉ dừng lại ở vị trí vành tai mà không kéo dài ra sau vùng gáy.

Tại sao số lượng cá thể kiểm đếm trong nghiên cứu (81 con) lại thấp hơn số liệu năm 2015 (115 con)?

Các đợt khảo sát trước đây chỉ diễn ra ngắn ngày (từ 1 đến 4 ngày) và phụ thuộc chủ yếu vào phương pháp phỏng vấn ước lượng của người dân địa phương, dễ dẫn đến hiện tượng tính lặp đàn. Luận văn thực hiện điều tra thực địa chi tiết kéo dài 7 tháng qua 6 tuyến khảo sát, giúp ghi nhận số liệu định lượng chuẩn xác hơn.

Tập tính chọn nơi ngủ của Voọc hà tĩnh tại khu vực Tuyên Hóa có đặc tính thích nghi ra sao?

Voọc hà tĩnh sử dụng linh hoạt hai dạng vị trí ngủ trên núi đá vôi: các gờ vách đá lộ thiên cheo leo được sử dụng trong mùa khô nóng để đón gió và dễ quan sát kẻ thù, trong khi các hang đá sâu kín gió được chọn làm nơi trú ẩn an toàn khi có mưa bão, sấm sét hoặc nhiệt độ giảm sâu.

Mối đe dọa sinh cảnh cấp bách nhất đối với quần thể Voọc hà tĩnh hiện nay là gì?

Hoạt động đặt bẫy dây kim loại dọc các lối mòn và việc lấn chiếm diện tích chân núi đá vôi để canh tác nông nghiệp, trồng cây công nghiệp (keo lai) và chăn thả hơn 1.700 con trâu bò đang trực tiếp phá hủy hành lang di chuyển, làm thu hẹp nguồn thức ăn tự nhiên của loài.

Tỷ lệ đực : cái đạt 1 : 2,50 phản ánh điều gì về cấu trúc xã hội của quần thể?

Tỷ lệ 1 đực trưởng thành trên 2,50 cái trưởng thành khẳng định cấu trúc xã hội dạng đa thê điển hình của phân họ Khỉ ăn lá. Cấu trúc này giúp tối ưu hóa khả năng bảo vệ lãnh thổ của con đực đầu đàn, đồng thời duy trì nguồn lực chăm sóc và nuôi dưỡng con non giữa các cá thể cái trong đàn.

Kết luận

  • Kiểm đếm chính xác quy mô quần thể: Xác định được 9 đàn với tổng số 81 cá thể Voọc hà tĩnh sinh sống trên 174 ha rừng núi đá vôi tại hai xã Đồng Hóa và Thạch Hóa.
  • Làm rõ các chỉ số sinh học quần thể: Đàn có quy mô trung bình 9 cá thể, tỷ lệ đực trưởng thành trên cái trưởng thành là 1 : 2,50, tỷ lệ con non trên cái trưởng thành đạt 1 : 3,00.
  • Định lượng các tác động tiêu cực: Nhận diện bẫy bắt thú rừng và chuyển đổi đất sinh cảnh chân núi là hai nguy cơ đe dọa trực tiếp đến sự sinh tồn của loài.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu không gian và sinh thái học chuẩn mực, khắc phục các hạn chế ước lượng từ các khảo sát nhanh trước đây.
  • Kế hoạch hành động tiếp theo: Khẩn trương hoàn thiện đề án thành lập Khu bảo tồn loài và sinh cảnh cấp tỉnh giai đoạn 2019-2021, đồng thời duy trì lực lượng tuần tra bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng để bảo tồn bền vững nguồn gen linh trưởng quý hiếm này.