Nghiên cứu sử dụng vùng sống của Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) ở Khau Ca, Hà Giang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu sử dụng vùng sống của vọoc mũi hếch rhinopithecus avunculus dollman 1912 ở khu bảo tồn, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Vùng sống và một số phương pháp nghiên cứu vùng sống

1.1.1. Khái niệm về vùng sống

1.1.2. Một vài phương pháp ước tính vùng sống đang được sử dụng

1.2. Tổng quan về vùng sống của một vài loài khỉ ăn lá ở Châu Á

1.2.1. Sinh cảnh sống

1.2.2. Kích thước vùng sống

1.2.3. Quãng đường di chuyển trong ngày

1.2.4. Nơi ngủ

1.3. Giống Voọc mũi hếch (Rhinopithecus)

1.3.1. Phân loại và phân bố

1.3.2. Nơi sống

1.3.3. Tập tính sử dụng vùng sống của một vài loài trong giống

1.3.3.1. Kích thước vùng sống

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vùng Sống Voọc Mũi Hếch Khau Ca

Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) là loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam, được xếp vào danh sách cực kỳ nguy cấp trong Sách Đỏ IUCN và Sách Đỏ Việt Nam. Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Voọc mũi hếch Khau Ca, Hà Giang, hiện là nơi có quần thể lớn nhất với khoảng 90 cá thể. Nghiên cứu về vùng sống của loài có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào đặc điểm sinh học, sinh thái, thức ăn và tập tính, nhưng ít đề cập đến kích thước và sử dụng vùng sống. Nghiên cứu này sẽ bổ sung thông tin về vùng sống, góp phần nâng cao hiểu biết về tập tính sử dụng vùng sống của Voọc mũi hếch, từ đó đưa ra các giải pháp quản lý bảo tồn hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu vùng sống Voọc mũi hếch

Nghiên cứu vùng sống giúp hiểu rõ hơn về sinh thái và tập tính của loài. Theo Bekoff và Mech (1984), nghiên cứu vùng sống là cần thiết để xây dựng các hoạt động bảo tồn động vật hoang dã hiệu quả. Việc xác định khu vực di chuyển, thu thập thức ăn, giao phối và chăm sóc con non của Voọc mũi hếch là rất quan trọng. Thông tin này giúp kiểm tra các học thuyết liên quan đến tập tính, sử dụng tài nguyên và phân bố quần thể. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn loài linh trưởng quý hiếm này.

1.2. Khu bảo tồn Khau Ca Ngôi nhà của Voọc mũi hếch Hà Giang

Khu bảo tồn Khau Ca đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn Voọc mũi hếch. Đây là nơi quần thể Voọc mũi hếch lớn nhất Việt Nam sinh sống. Các nghiên cứu tại đây có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ loài. Việc bảo tồn môi trường sống tự nhiên, đặc biệt là rừng nhiệt đới thường xanh kết hợp với núi đá vôi, là yếu tố then chốt. Các biện pháp bảo tồn cần sự tham gia của cộng đồng địa phương để đảm bảo tính bền vững.

II. Thách Thức Nghiên Cứu và Bảo Tồn Voọc Mũi Hếch Khau Ca

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về Voọc mũi hếch, nhưng các công trình nghiên cứu về kích thước và sử dụng vùng sống còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở việc ước tính kích thước vùng sống và mô tả vị trí một vài nơi ngủ. Hiện tại, chưa có báo cáo công bố nào đề cập tới độ dài di chuyển trong ngày của Voọc mũi hếch ở Việt Nam. Điều này đặt ra thách thức trong việc hiểu đầy đủ về tập tính sinh thái của loài và xây dựng các biện pháp bảo tồn hiệu quả.

2.1. Thiếu dữ liệu về di chuyển hàng ngày của Voọc mũi hếch

Việc thiếu thông tin về độ dài di chuyển trong ngày là một hạn chế lớn. Độ dài di chuyển trong ngày là một tiêu chí quan trọng, có liên quan tới tập tính sử dụng vùng sống của một loài. Nghiên cứu về độ dài di chuyển trong ngày sẽ giúp hiểu rõ hơn về cách Voọc mũi hếch tìm kiếm thức ăn, tương tác với môi trường và tránh các mối đe dọa. Dữ liệu này cần được thu thập và phân tích để có cái nhìn toàn diện hơn về vùng sống của loài.

2.2. Hạn chế về nghiên cứu kích thước vùng sống Voọc mũi hếch

Các nghiên cứu trước đây về kích thước vùng sống còn sơ sài. Một số tác giả đã đề cập tới sử dụng vùng sống của Voọc mũi hếch, tuy nhiên các nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc ước tính kích thước vùng sống và mô tả vị trí một vài nơi ngủ của chúng. Một vài nghiên cứu đã chỉ ra rằng, kích thước vùng sống của Voọc mũi hếch trong khoảng từ 3,5 đến 10 km2. Cần có các nghiên cứu chi tiết hơn để xác định chính xác kích thước vùng sống và các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Vùng Sống Voọc Mũi Hếch Hiệu Quả

Nghiên cứu vùng sống của động vật, bao gồm cả Voọc mũi hếch, sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp này bao gồm đa giác lồi tối thiểu, mô hình hai biến số thông thường, mô hình phi tham số và mô hình đường đồng mức. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp có ảnh hưởng lớn đến kết quả nghiên cứu. Trong nghiên cứu về các loài Linh trưởng, các nhà khoa học thường sử dụng phương pháp ô lưới, đa giác lồi tối thiểu và đa giác lồi tối thiểu có điều chỉnh.

3.1. Đa giác lồi tối thiểu MCP trong nghiên cứu vùng sống

Phương pháp đa giác lồi tối thiểu (MCP) là một trong những phương pháp phổ biến nhất. MCP tạo ra một đa giác bao quanh tất cả các điểm quan sát được của loài. Tuy nhiên, MCP có thể bị ảnh hưởng bởi các điểm ngoại lệ và có thể đánh giá quá cao kích thước vùng sống. Do đó, cần sử dụng MCP kết hợp với các phương pháp khác để có kết quả chính xác hơn.

3.2. Ứng dụng phương pháp ô lưới Grid Cell trong nghiên cứu

Phương pháp ô lưới (Grid Cell - GC) chia khu vực nghiên cứu thành các ô vuông nhỏ. Kích thước vùng sống được ước tính bằng cách đếm số ô có sự xuất hiện của loài. GC đơn giản và dễ thực hiện, nhưng độ chính xác phụ thuộc vào kích thước ô lưới. Kích thước ô lưới quá lớn có thể bỏ qua các khu vực sử dụng nhỏ, trong khi kích thước ô lưới quá nhỏ có thể làm tăng kích thước vùng sống ước tính.

3.3. Các mô hình ước tính vùng sống khác

Ngoài MCP và GC, còn có các mô hình ước tính vùng sống khác như Adaptive Kernel và Harmonic Mean. Adaptive Kernel sử dụng hàm mật độ để ước tính vùng sống, trong khi Harmonic Mean tính trung bình điều hòa của khoảng cách từ mỗi điểm quan sát đến các điểm khác. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của loài và khu vực nghiên cứu.

IV. Ảnh Hưởng Môi Trường Sống Đến Voọc Mũi Hếch Tại Khau Ca

Môi trường sống đóng vai trò quan trọng đối với sự tồn tại của Voọc mũi hếch. Các loài khỉ ăn lá về cơ bản sống trong rừng, nhưng chúng xuất hiện trong một phạm vi phân bố rộng với nhiều các kiểu rừng khác nhau, bao gồm rừng khô lá rộng, rừng tre nứa nhiệt đới, rừng ven sông, rừng đầm lầy, rừng đước và rừng mưa nhiệt đới thường xanh. Voọc mũi hếch sống ở rừng lá rộng nhiệt đới phía Bắc Việt Nam, tương tự như nơi sống của các loài voọc ở Châu Á.

4.1. Rừng nhiệt đới và vai trò với Voọc mũi hếch

Rừng nhiệt đới thường xanh kết hợp với núi đá vôi là môi trường sống lý tưởng của Voọc mũi hếch. Theo Phạm Nhật (2002), loài này sống trong 5 kiểu rừng: Rừng kín thường xanh, rừng kín nửa rụng lá, rừng kín á nhiệt đới, rừng núi đá vôi và rừng tre nứa. Vùng sống chính của Voọc mũi hếch ở Khau Ca, thường có các loài Nghiến, Trai, Sâng, Thích Bắc bộ, Tử quả.

4.2. Tầm quan trọng của hệ thực vật đối với Voọc mũi hếch

Hệ thực vật phong phú cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ẩn cho Voọc mũi hếch. Các loài cây như Nghiến, Trai, Sâng, Thích Bắc bộ, Tử quả đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn của loài. Việc bảo tồn hệ thực vật là yếu tố then chốt để bảo tồn Voọc mũi hếch. Các hoạt động khai thác gỗ và phá rừng cần được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ môi trường sống của loài.

V. Tập Tính Sử Dụng Vùng Sống Của Voọc Mũi Hếch Khau Ca

Tập tính sử dụng vùng sống của Voọc mũi hếch bao gồm kích thước vùng sống, quãng đường di chuyển trong ngày và nơi ngủ. Kích thước vùng sống của các loài trong giống Rhinopithecus là khá khác nhau, có thể dao động từ vài km2 đến hơn 100 km2 tuỳ thuộc vào từng loài. Trong số 4 loài thuộc giống Rhinopithecus thì loài R.avunculus là loài có kích thước vùng sống dao động trong khoảng nhỏ nhất (3,8 – 10 km2).

5.1. Kích thước vùng sống của Voọc mũi hếch

Kích thước vùng sống của Voọc mũi hếch dao động từ 3,8 đến 10 km2. Kích thước này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm kích thước đàn, chất lượng thức ăn và mùa. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước vùng sống để có biện pháp quản lý phù hợp.

5.2. Quãng đường di chuyển hàng ngày của Voọc mũi hếch

Quãng đường di chuyển trong ngày là một tiêu chí quan trọng, có liên quan tới tập tính sử dụng vùng sống của một loài. Độ dài di chuyển trong ngày có liên hệ với tập tính sử dụng vùng sống của mỗi loài, bao gồm: mức độ phong phú, tính sẵn có và sự phân bố của các loài thức ăn. Cần có các nghiên cứu chi tiết để xác định quãng đường di chuyển hàng ngày của Voọc mũi hếch và các yếu tố ảnh hưởng đến quãng đường này.

5.3. Nơi ngủ của Voọc mũi hếch

Nơi ngủ của Voọc mũi hếch có thể là hang, vách đá, rìa đá, bờ đá hoặc trên cây. Tập tính sử dụng và lựa chọn nơi ngủ của một vài loài trong nhóm khỉ ăn lá được các tác giả cho rằng để hạn chế sự nguy hiểm và bị phát hiện bởi những loài động vật ăn thịt. Cần có các nghiên cứu để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn nơi ngủ của Voọc mũi hếch.

VI. Giải Pháp Bảo Tồn Voọc Mũi Hếch Khau Ca Bền Vững

Bảo tồn Voọc mũi hếch đòi hỏi sự phối hợp giữa các nhà khoa học, chính quyền địa phương và cộng đồng. Các giải pháp bảo tồn cần tập trung vào bảo vệ môi trường sống, ngăn chặn săn bắt và buôn bán trái phép, nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển du lịch sinh thái bền vững. Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững của các hoạt động bảo tồn.

6.1. Bảo vệ môi trường sống của Voọc mũi hếch

Bảo vệ rừng nhiệt đới thường xanh kết hợp với núi đá vôi là ưu tiên hàng đầu. Các hoạt động khai thác gỗ và phá rừng cần được kiểm soát chặt chẽ. Cần có các biện pháp phục hồi rừng và tái tạo môi trường sống bị suy thoái. Việc bảo tồn đa dạng sinh học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sống của Voọc mũi hếch.

6.2. Ngăn chặn săn bắt và buôn bán Voọc mũi hếch

Săn bắt và buôn bán trái phép là mối đe dọa lớn đối với Voọc mũi hếch. Cần tăng cường tuần tra và kiểm soát để ngăn chặn các hoạt động này. Các biện pháp xử phạt nghiêm khắc cần được áp dụng đối với các hành vi vi phạm. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ Voọc mũi hếch cũng đóng vai trò quan trọng.

6.3. Phát triển du lịch sinh thái Khau Ca bền vững

Du lịch sinh thái có thể mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương và tạo động lực cho việc bảo tồn Voọc mũi hếch. Tuy nhiên, du lịch cần được phát triển một cách bền vững để tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống của loài. Cần có các quy định chặt chẽ về số lượng khách du lịch, các hoạt động du lịch và quản lý chất thải.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sử dụng vùng sống của vọoc mũi hếch rhinopithecus avunculus dollman 1912 ở khu bảo tồn loài và sinh cảnh vọoc mũi hếch ở khau ca tỉnh hà giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Vùng sống và một số phương pháp nghiên cứu vùng sống Khái niệm về vùng sống Vùng sống của mỗi loài động vật được định nghĩa là “khu vực di chuyển bởi các cá thể trong các hoạt động bình thường của chúng cho việc thu thập thức ăn, giao phối và chăm sóc con non” [20]. Do đó, một cách đơn giản nhất, phân tích vùng sống của một loài động vật bao gồm việc vạch ra khu vực mà các loài đó tiến hành các hoạt động bình thường (Burt, 1943), điều này cũng đồng nghĩa với việc ghi lại những vị trí mà các cá thể đã được ghi nhận quan sát [54]. Những thông tin ghi nhận từ việc nghiên cứu và phân tích vùng sống có thể được sử dụng để kiểm tra các học thuyết cơ bản liên quan tới tập tính của động vật, sử dụng nguồn tài nguyên, sự phân bố quần thể hoặc kiểm tra sự tương tác lẫn nhau giữa các cá thể và trong quần thể [54].

Kích thước vùng sống có thể chịu ảnh hưởng của nhân tố chủ quan và khách quan. Theo Burt (1943), kích thước vùng sống có thể thay đổi theo giới tính, theo mùa, theo mật độ quần thể và có thể theo độ tuổi. Một số tác giả khác cho rằng, sự thay đổi kích thước vùng sống của đàn còn chịu ảnh hưởng của kích thước đàn [57, 30, 8]. Trong khi đó, một vài nghiên cứu khác về các loài Linh trưởng lại cho thấy, kích thước vùng sống tương quan với trọng lượng cơ thể [45, 14].

Ngoài những nhân tố khách quan trên, ước tính kích thước vùng sống còn chịu ảnh hưởng của việc lựa chọn kỹ thuật, phương pháp ước tính [26]. Độ chính xác kích thước vùng sống khi ước tính cũng bị thay đổi khá nhiều khi áp dụng phương pháp hệ thống ô lưới với việc sử dụng các kích thước ô lưới khác nhau [26]. c 4 Một vài phương pháp ước tính vùng sống đang được sử dụng Trong nghiên cứu về vùng sống nói chung, hiện nay có nhiều phương pháp khác nhau được sử dụng để ước tính kích thước vùng sống. Trên cơ sở căn cứ theo việc xác định vị trí các điểm của nghiên cứu về vùng sống nói chung, phân tích vùng sống có thể chia thành 4 phương pháp tiếp cận cơ bản khác nhau bao gồm: - Đa giác lồi tối thiểu (Minimum convex polygons) - Mô hình 2 biến số thông thường (Bivariate normal models) - Mô hình phi tham số (Nonparametric models) - Mô hình đường đồng mức (Contouring models) (Nguồn: Rodger và Carr, 1998[54]) - Adaptive kernel - Harmonic Mean Hiện nay, trong nghiên cứu và ước tính vùng sống của các loài Linh trưởng, các nhà khoa học thường sử dụng một số các biện pháp như: Phương pháp ô lưới (Grids cell - GC); Đa giác lồi tối thiểu (Minimum convex polygons - MCP); Phương pháp đa giác lồi tối thiểu có điều chỉnh (Adjusted minimum convex polygons – Adjust MCP)… Việc áp dụng các phương pháp ước tính vùng sống khác nhau trên cùng một đối tượng có thể cho các kết quả khác nhau [26].

Ngoài ra, khi áp dụng phương pháp ô lưới với mỗi loại kích thước ô lưới khác nhau (hay tỷ lệ bản đồ khác nhau) cũng có thể làm thay đổi khá lớn kích thước vùng sống. Chẳng hạn, khi nghiên cứu về việc lựa chọn phương pháp ước tính vùng sống của loài Voọc mũi hếch Vân Nam (Rhinopithecus bieti), Grueter và ctv (2008), nhận thấy kích thước vùng sống theo hàng tháng có sự thay đổi đáng kể với mỗi phương pháp sử dụng khác nhau, (MCP – 16,96 km2; Adjust MCP – 14, 52 km2; và GC – 1,06 km2. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu từ nhóm tác giả cũng cho thấy tổng kích thước c 5 vùng sống tăng từ 24,75 km2 lên 34,25 km2 khi tăng kích thước ô lưới từ 250m lên 500m [26]. Tổng quan về vùng sống của một vài loài khỉ ăn lá ở Châu Á 1.

Sinh cảnh sống Các loài khỉ ăn lá về cơ bản sống trong rừng, nhưng chúng xuất hiện trong một phạm vi phân bố rộng với nhiều các kiểu rừng khác nhau, bao gồm rừng khô lá rộng, rừng tre nứa nhiệt đới, rừng ven sông, rừng đầm lầy, rừng đước và rừng mưa nhiệt đới thường xanh. Chẳng hạn như, với loài Khỉ vòi (Nasalis larvatus) có nơi sống chủ yếu ở những vùng ven sông, rừng đước ven biển phía đông Malaysia [16, 31], các khu vực dọc theo sông Kinabatangan, với địa hình phần lớn là bằng phẳng [16]. Một vài loài khỉ ăn lá khác có nơi sống là các khu rừng trên cao với nhiều dãy núi đá vôi điển hình như một số loài trong giống Trachypithecus hay Rhinopithecus [11, 47, 49]. Trong khi đó, loài Khỉ Nhật Bản lại có nơi sống đặc biệt, ở những vùng núi thuộc Honshu, đảo Koshima của Nhật Bản, với nhiệt độ trong mùa đông có thể xuống đến – 15oC.

Kích thước vùng sống Kích thước vùng sống của nhóm khỉ ăn lá là khác nhau tuỳ thuộc vào mỗi loài, có thể biến đổi từ vài chục cho tới hàng trăm ha. Chẳng hạn, với loài Khỉ vòi (Nasalis larvatus) độ rộng vùng sống được ghi nhận khoảng hơn 100 ha [16, 44]. Trong khi đó, kết quả này của loài Voọc đỏ (Presbytis rubicunda) được ghi nhận chỉ từ 3,3 – 9,9 ha [30]. Bên cạnh việc chịu ảnh hưởng bởi các loài khác nhau, kích cỡ vùng sống ước tính còn thay đổi hàng tháng [40, 62, 16] và chịu ảnh hưởng bởi số lượng cá thể trong đàn hoặc kích cỡ quần thể [30, 60, 8].

Một vài tác giả khi nghiên cứu về vùng sống của một số các loài khỉ ăn lá cho thấy kích thước vùng sống có liên quan tới chất lượng cũng như sự c 6 phân bố theo không gian và thời gian của nguồn thức ăn [40, 16, 44]. Theo Li và Rogers (2004), chất lượng nơi sống của loài Voọc, má trắng (Trachypithecus francoisi) tăng lên được thể hiện ở số loài thức ăn ưa thích của chúng nhiều hơn, điều này cũng sẽ làm tăng sự hấp dẫn của các con cái từ phía con đực, do đó kích cỡ trong đàn tăng lên, phù hợp với chất lượng nơi sống tăng [40]. Trong khi đó theo Boonratana (2000), tỉ lệ lượng hoa và quả trong chế độ ăn của chúng sẽ làm ảnh hưởng tới kích thước vùng sống [16].1: Kích thước vùng sống của một số loài khỉ ăn lá Châu Á STT Loài Kích thước(ha) Nguồn 1 Voọc đầu trắng 28-18 Li & Rogers, 2005 2 Khỉ vòi 138.3 Matsuda và ctv, 2008 3 Khỉ vòi 220.5 Boonratana, 2000 4 Khỉ tây tạng 18 Zhao & Deng, 1988 5 Voọc đầu trắng 19 Zhou và ctv, 2006 6 Voọc mông trắng 36 – 46 Nguyễn Vĩnh Thanh, 2007 7 Voọc đỏ 3.9 Supriatna, 1986 Vùng sống của một số loài trong nhóm khỉ ăn lá thay đổi hàng tháng [62, 16, 44]. Tuy nhiên, sự khác nhau giữa các tháng là không ý nghĩa [62].

Kết quả nghiên cứu của Zhou và ctv (2006), cũng ghi nhận tập tính sử dụng vùng sống của loài Voọc đầu trắng (Trachypithecus francoisi) với khoảng 55% tổng số các hoạt động xảy ra tập trung ở một khu vực nhỏ, và 22% các hoạt động xảy ra ở những nơi có chứa hoặc gần các điểm ngủ [62]. Trong khi đó, theo Matsuda và ctv (2008) khi nghiên cứu về loài Khỉ vòi (Nasalis larvatus) nhận thấy, mức độ sẵn có của các loại quả ảnh hưởng tới vùng sống của chúng. Nhóm tác giả cho rằng sự sẵn có của nguồn thức ăn và mối nguy hiểm từ sự xuất hiện của các loài ăn thịt ảnh hưởng chính tới vùng phân bố của loài [44]. Quãng đường di chuyển trong ngày Độ dài quãng đường di chuyển trong ngày là một tiêu chí quan trọng, có liên quan tới tập tính sử dụng vùng sống của một loài.

Do vậy khi nghiên cứu về vùng sống của một số loài Linh trưởng, một số tác giả cho thấy độ dài di chuyển trong ngày có liên hệ với tập tính sử dụng vùng sống của mỗi loài, bao gồm: mức độ phong phú, tính sẵn có và sự phân bố của các loài thức ăn [16, 44, 62, 8]. Nguyễn Vĩnh Thanh (2007) nhận thấy rằng chiều dài trung bình di chuyển trong ngày của mỗi đàn Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) là khác nhau (trung bình biến đổi trong khoảng từ 666,3 m – 781m), tuy nhiên kết quả phân tích thống kê lại cho thấy, sự khác nhau này là không có ý nghĩa. Cũng theo tác giả, chiều dài di chuyển trong ngày lớn nhất của loài này được ghi nhận tháng 4 năm 2006 - thời điểm lượng thức ăn cung cấp được cho là nhiều nhất, mặc dù vậy, song kết quả phân tích mối liên hệ cho thấy không có sự tương quan giữa độ dài di chuyển trong ngày với vật hậu học của các loài thực vật làm thức ăn cho chúng [8]. Quãng đường di chuyển trong ngày cũng thay đổi theo các mùa khác nhau [62], điều này được giải thích cơ bản thông qua sự chênh lệch về mức độ phong phú của các nguồn thức ăn ưa thích giữa các mùa cũng khác nhau.

Zhou và ctv (2006), khi nghiên cứu về loài Voọc đầu trắng, nhận thấy chiều dài di chuyển khác nhau lần lượt giữa mùa khô và mùa mưa là 403 (m) so với 471 (m). Theo tác giả, sự chênh lệch này là do trong mùa khô lượng thức ăn khan hiếm hơn [62]. Độ dài di chuyển trong ngày của loài Khỉ vòi lớn hơn khá nhiều so với một số các loài kể trên, có thể thay đổi trong phạm vi lớn từ vài trăm đến hàng c 8 nghìn mét [16, 44]. Kết quả nghiên cứu của Boonratana (2000) chỉ ra rằng, không có sự tương quan giữa các yếu tố gồm: lượng mưa hàng tháng, lượng lá non, lượng hoa, quả với chiều dài quãng đường di chuyển trong ngày.

Duy nhất tỉ lệ thành phần lá non trong khẩu phần ăn của loài này tương quan với chiều dài quãng đường di chuyển trong ngày [16]. Theo tác giả, khi mà lượng lá non nhiều hơn các loại quả trong chế độ ăn của chúng, độ dài quãng đường di chuyển sẽ lớn hơn, điều này cũng đồng nghĩa đây là thời điểm cho thấy sự đa dạng trong khẩu phần ăn của loài này cũng tăng lên. Ngoài ra, sự gia tăng độ dài di chuyển trong ngày của loài có thể do chúng đã thăm dò, thám hiểm xung quanh và kiếm ăn trên nhiều loại thức ăn [44]. Nơi ngủ Nơi ngủ của một vài loài trong nhóm khỉ ăn lá được ghi nhận là khá đa dạng, bao gồm: hang [62, 51, 63]; vách đá, rìa đá, bờ đá [62, 51, 63, 60, 8]; và trên cây [16, 44, 60].

Trong số này riêng loài Khỉ tây tạng được ghi nhận là ngủ trên 5 dạng nơi ngủ khác nhau [60].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu vùng sống của Voọc mũi hếch tại Khau Ca, Hà Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường sống và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại của loài Voọc mũi hếch, một trong những loài động vật quý hiếm tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn loài mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm bảo vệ môi trường sống của chúng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các biện pháp bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên, từ đó có thể áp dụng vào các hoạt động bảo tồn khác.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố loài vượn đen má trắng nomascus leucogenys ogilby 1840 tại vườn quốc gia vũ quang tỉnh hà tĩnh nhằm đề xuất giải pháp bảo tồn, nơi cung cấp thông tin về các loài vượn khác và các biện pháp bảo tồn tương tự. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn nghiên cứu dự đoán vùng phân bố của loài chà vá pygathrix nigipes dưới ảnh hưởng của biến đổi khí hậu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu đến các loài động vật. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả của công tác quản lý tài nguyên rừng tại kbttn pù hu tỉnh thanh hóa sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý tài nguyên rừng, một yếu tố quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên.