Nghiên Cứu Dự Đoán Vùng Phân Bố Loài Chà Vá Chân Đen Dưới Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu

Nghiên cứu dự đoán vùng phân bố của loài chà vá pygathrix nigipes dưới tác động của biến đổi khí hậu, cung cấp thông tin quan trọng cho bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Nghiên cứu sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Họ khỉ - Cercopithecidae

1.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu tới đa dạng sinh học ở Việt Nam

1.3. Phương pháp mô hình hóa vùng phân bố

1.4. Mô hình Entropy cho sự phân bố các loài

1.5. Dữ liệu các biến khí hậu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa có chọn lọc từ các nguồn tài liệu

2.5.2. Phương pháp phân tích số liệu

2.5.3. Xử lý dữ liệu phân bố của các loài

2.5.4. Dữ liệu môi trường

2.5.5. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên của Việt Nam

3.2. Khu vực Tây Nguyên

3.3. Khu vực Nam Trung Bộ

3.4. Điều kiện tự nhiên vùng Đông Nam Bộ

3.5. Điều kiện tự nhiên của Vương quốc Campuchia

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến vùng phân bố của loài Chà vá chân đen

4.2. Dữ liệu về sự có mặt của loài Chà vá chân đen (Pygathrix nigipes)

4.3. Mô phỏng vùng phân bố thích hợp của loài Chà vá chân đen ở thời điểm hiện tại

4.4. Mức độ thay đổi vùng phân bố thích hợp của loài Chà vá chân đen theo các kịch bản biến đổi khí hậu

4.5. Mức độ ưu tiên trong bảo tồn loài Chà vá chân đen của các khu rừng đặc dụng ở Việt Nam

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Giới thiệu chung Nghiên cứu về Chà vá chân đen và Biến đổi khí hậu

Bài viết này tập trung vào nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến phân bố loài chà vá chân đen tại Việt Nam. Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) là loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam và Campuchia, hiện đang đối mặt với nhiều nguy cơ tuyệt chủng. Biến đổi khí hậu đe dọa môi trường sống của loài, làm thay đổi điều kiện khí hậuhệ sinh thái. Việc nghiên cứu này nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến phân bố loài chà vá chân đen, từ đó đề xuất các biện pháp bảo tồn phù hợp. Theo Báo cáo triển vọng Môi trường toàn cầu của Liên Hợp quốc 2007, biến đổi khí hậu đã và đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu. Đặc biệt, Việt Nam đứng thứ 5 trong danh sách các nước bị ảnh hưởng bởi khí hậu.

1.1. Tổng quan về loài Chà vá chân đen Pygathrix nigripes

Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) là loài linh trưởng thuộc họ Khỉ (Cercopithecidae), phân bố chủ yếu ở khu vực Tây Nguyên, Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ của Việt Nam, và một phần ở Campuchia. Loài này có kích thước cơ thể trung bình từ 53 – 63cm, cân nặng từ 5,3 – 11,5kg. Chà vá chân đen có màu lông đặc trưng với đôi chân màu xám thẫm và khuôn mặt màu xanh nhạt. Theo danh mục Sách Đỏ thế giới (IUCN Red list, 2016) và sách đỏ Việt Nam (2007) Chà vá chân đen được xếp vào bậc Nguy cấp - EN.

1.2. Vai trò của Nghiên cứu khoa học trong Bảo tồn đa dạng sinh học

Nghiên cứu khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu giúp đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên các loài và hệ sinh thái, từ đó đưa ra các chính sách bảo tồn hiệu quả. Việc thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu, và mô hình hóa là những công cụ quan trọng để dự đoán xu hướng quần thể và đề xuất các biện pháp thích ứng.

II. Thách thức Biến đổi khí hậu đe dọa Phân bố loài Chà vá đen

Biến đổi khí hậu gây ra nhiều thách thức cho đa dạng sinh họcViệt Nam, đặc biệt là đối với các loài có phân bố loài hẹp như chà vá chân đen. Sự gia tăng nhiệt độ, thay đổi lượng mưa, và thời tiết cực đoan làm thay đổi môi trường sống của loài, ảnh hưởng đến sinh thái học và khả năng thích nghi. Mất môi trường sống do phá rừngô nhiễm môi trường cũng là những yếu tố làm gia tăng nguy cơ tuyệt chủng cho chà vá chân đen. Các nghiên cứu gần đây đã ghi nhận ở Việt Nam có 6 giống với 25 loài và phân loài thuộc 3 họ: họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae) và họ Vượn (Hylobatidae) của bộ linh trưởng (Primate).

2.1. Ảnh hưởng của Tăng nhiệt độ và Hạn hán đến Thực vật Nguồn thức ăn

Tăng nhiệt độhạn hán ảnh hưởng trực tiếp đến thực vật, nguồn thức ăn chính của chà vá chân đen. Sự thay đổi về thành phần và sinh khối của thực vật có thể làm giảm khả năng sự sống sótsinh sản của loài. Nghiên cứu về chu kỳ sốnghành vi của chà vá chân đen trong điều kiện biến đổi khí hậu là rất quan trọng.

2.2. Nguy cơ Di cư và Thay đổi phạm vi của Chà vá chân đen

Dưới tác động của biến đổi khí hậu, chà vá chân đen có thể phải di cư để tìm kiếm môi trường sống phù hợp hơn. Tuy nhiên, khả năng di cư của loài bị hạn chế do sự mất môi trường sống và sự phân mảnh của các khu rừng. Thay đổi phạm vi phân bố có thể dẫn đến sự cạnh tranh với các loài khác và làm suy giảm đa dạng di truyền.

III. Phương pháp Mô hình hóa dự đoán Phân bố loài Chà vá

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp mô hình hóa để dự đoán phân bố tiềm năng của chà vá chân đen dưới tác động của biến đổi khí hậu. Mô hình MaxEnt được sử dụng để xây dựng bản đồ dự đoán phân bố loài dựa trên dữ liệu khoa học về sự hiện diện của loài và các biến môi trường. Các kịch bản biến đổi khí hậu của IPCC được sử dụng để dự đoán sự thay đổi của môi trường sống trong tương lai. ENMs xử lý các dữ liệu bằng chương trình thuật toán trên máy tính để tạo bản đồ dự đoán phân bố của các loài trong không gian địa lý, căn cứ vào các thông số môi trường (nồng độ chất ô nhiễm, nhiệt độ, độ cao, tốc độ gió,…) và các dữ liệu quan sát về loài đó.

3.1. Ứng dụng phần mềm MaxEnt trong Dự báo vùng phân bố

MaxEnt là phần mềm sử dụng phương pháp entropy cực đại để dự đoán và mô phỏng vùng phân bố tiềm năng của các loài từ các thông tin hiện có. Phần mềm này cho phép tích hợp nhiều biến môi trường khác nhau, bao gồm khí hậu, địa hình, và loại đất, để tạo ra các bản đồ dự đoán chính xác.

3.2. Sử dụng Dữ liệu khí hậu từ WorldClim cho Phân tích

Dữ liệu khí hậu từ WorldClim, bao gồm nhiệt độlượng mưa, được sử dụng để xây dựng các biến sinh khí hậu có ý nghĩa trong việc mô hình hóa ổ sinh thái của chà vá chân đen. Các kịch bản biến đổi khí hậu được lấy từ IPCC (AR5-WG1) để dự đoán sự thay đổi của khí hậu trong tương lai.

IV. Kết quả Ảnh hưởng của Biến đổi khí hậu đến Vùng phân bố

Kết quả nghiên cứu cho thấy biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi đáng kể vùng phân bố của chà vá chân đen trong tương lai. Một số khu vực có thể trở nên không phù hợp cho loài sinh sống, trong khi các khu vực khác có thể trở nên thích hợp hơn. Sự thay đổi này có thể gây ra sự di cư và cạnh tranh, ảnh hưởng đến kích thước quần thểđa dạng di truyền của loài. Kết quả nghiên cứu cho thấy, biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng đến nhiều mặt trong đó có đa dạng sinh học, đó là một trong các thành phần bị tác động trực tiếp và gây hậu quả rõ ràng. Biến đổi khí hậu sẽ làm thay đổi điều kiện môi trường sống gây ảnh hưởng đến sự phát triển, sinh sản và đời sống của các loài.

4.1. Bản đồ phân bố hiện tại và dự đoán cho Chà vá chân đen

Bản đồ phân bố hiện tại của chà vá chân đen cho thấy loài phân bố chủ yếu ở các khu rừng thuộc Tây Nguyên, Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ. Các bản đồ dự đoán cho thấy vùng phân bố có thể thu hẹp lại và dịch chuyển về phía các khu vực có điều kiện khí hậu phù hợp hơn.

4.2. Xác định các yếu tố Khí hậu quan trọng ảnh hưởng tới loài

Các yếu tố khí hậu quan trọng ảnh hưởng đến phân bố của chà vá chân đen bao gồm nhiệt độ trung bình năm, lượng mưa hàng năm, và biến động nhiệt độ theo mùa. Sự thay đổi của các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến sự sống sótsinh sản của loài.

V. Giải pháp Bảo tồn Chà vá trong bối cảnh Biến đổi khí hậu

Để bảo tồn chà vá chân đen trong bối cảnh biến đổi khí hậu, cần thực hiện các biện pháp thích ứng và giảm thiểu. Các khu bảo tồnvườn quốc gia cần được quản lý hiệu quả để bảo vệ môi trường sống của loài. Các chương trình giáo dục môi trường cần được triển khai để nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học. Chúng ta cũng biết rằng, các loài sinh vật muốn phát triển một cách bình thường cần phải có một môi trường sống phù hợp, tương đối ổn định về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, đất đai, thức ăn, nguồn nước.và các loài sinh vật trong nơi sống đó.

5.1. Tăng cường quản lý các Khu bảo tồn và Vườn quốc gia

Việc tăng cường quản lý các khu bảo tồnvườn quốc gia là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của chà vá chân đen. Cần có các biện pháp ngăn chặn phá rừng, săn bắt trái phép, và ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, cần tăng cường nghiên cứu khoa học để theo dõi xu hướng quần thể và đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về Bảo tồn loài

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn loài là rất cần thiết để tạo sự đồng thuận và hỗ trợ cho các hoạt động bảo tồn. Các chương trình giáo dục môi trường cần được thiết kế phù hợp với từng đối tượng, từ học sinh đến người dân địa phương. Du lịch sinh thái có thể là một công cụ hiệu quả để tạo thu nhập cho cộng đồng và khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động bảo tồn.

VI. Kết luận Tương lai của Chà vá chân đen và Biến đổi khí hậu

Tương lai của chà vá chân đen phụ thuộc vào khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu và các mối đe dọa khác. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, và cộng đồng để thực hiện các biện pháp bảo tồn hiệu quả. Việc tiếp tục nghiên cứu khoa học và theo dõi xu hướng quần thể là rất quan trọng để đưa ra các quyết định quản lý dựa trên bằng chứng. Theo dự báo, nếu không có biện pháp hữu hiệu để giảm bớt lượng khí nhà kính, nhiệt độ trái đất sẽ tăng thêm từ 1,80C đến 6,40C vào năm 2100, lượng mưa sẽ tăng thêm 5 -10%.

6.1. Hợp tác quốc tế trong Bảo tồn đa dạng sinh học

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn đa dạng sinh học, đặc biệt đối với các loài có phân bố xuyên biên giới như chà vá chân đen. Cần có sự hợp tác giữa Việt Nam và Campuchia để chia sẻ thông tin, kinh nghiệm, và nguồn lực trong việc bảo tồn loài.

6.2. Đề xuất Chính sách và Quản lý môi trường hiệu quả

Các chính sáchquản lý môi trường cần được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh biến đổi khí hậu. Cần có các quy định chặt chẽ về bảo vệ môi trường sống, ngăn chặn phá rừng, và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, cần khuyến khích các hoạt động phát triển bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Báo cáo triển vọng Môi trường toàn cầu của Liên Hợp quốc 2007, Biến đổi khí hậu (BĐKH) đã và đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu. Đặc biệt, Việt Nam đứng thứ 5 trong danh sách các nước bị ảnh hưởng bởi khí hậu. BĐKH đang là vấn đề được cả thế giới quan tâm, là những thay đổi theo thời gian của khí hậu, bao gồm cả những biến đổi của tự nhiên và do con người gây ra. Các nguy cơ mà BĐKH có thể ảnh hưởng đến Việt Nam như sự dâng lên của nước biển, lũ lụt, bão.Trong bối cảnh BĐKH đã và đang gây ra các hậu quả nặng nề, Việt Nam coi ứng phó với BĐKH là vấn đề sống còn.

Biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng đến nhiều mặt trong đó có đa dạng sinh học, đó là một trong các thành phần bị tác động trực tiếp và gây hậu quả rõ ràng. Biến đổi khí hậu sẽ làm thay đổi điều kiện môi trường sống gây ảnh hưởng đến sự phát triển, sinh sản và đời sống của các loài. Hơn nữa, BĐKH làm thay đổi sự phân bố của các loài, góp phần làm suy thoái đa dạng sinh học. Từ thực tế đó, việc đánh giá và dự đoán về ảnh hưởng của BĐKH đến phân bố của một loài sinh vật nào đó là hết sức quan trọng, có thể thấy được hiện trạng và xu hướng biến đổi của các loài nhằm đưa ra những quyết định quản lý cũng như bảo tồn một cách thích hợp nhất.

Chúng ta cũng biết rằng, các loài sinh vật muốn phát triển một cách bình thường cần phải có một môi trường sống phù hợp, tương đối ổn định về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, đất đai, thức ăn, nguồn nước.và các loài sinh vật trong nơi sống đó. Chỉ một trong những nhân tố của môi trường sống bị biến đổi, sự phát triển của một loài sinh vật nào đó sẽ bị ảnh hưởng, thậm chí có thể bị diệt vong, tùy thuộc vào mức độ biến đổi nhiều hay ít. Theo dự báo, nếu không có biện pháp hữu hiệu để giảm bớt lượng khí nhà kính, nhiệt độ 2 trái đất sẽ tăng thêm từ 1,80C đến 6,40C vào năm 2100, lượng mưa sẽ tăng thêm 5 -10%[12]. Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có khu hệ thú linh trưởng đa dạng về thành phần loài ở khu vực Châu Á.

Các nghiên cứu gần đây đã ghi nhận ở Việt Nam có 6 giống với 25 loài và phân loài thuộc 3 họ: họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae) và họ Vượn (Hylobatidae) của bộ linh trưởng (Primate) (Phạm Nhật, 2002; Brandon và cs. 2004; Đặng Ngọc Cần, 2008). Giống Chà vá (Pygathrix) thuộc Họ Khỉ (Cercopithecidae) đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam. Đây cũng là những loài động vật nghiêm cấm khai thác và buôn bán, được quy định trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP và Nghị định 160/2013/NĐ-CP.

Giống Chà vá gồm có 3 loài: Chà vá chân xám, Chà vá chân nâu và Chà vá chân đen[14]. Chà vá chân đen (Pygathrix nigipes) là loài đặc hữu của Việt Nam và Campuchia. Theo danh mục Sách Đỏ thế giới (IUCN Red list, 2016) và sách đỏ Việt Nam (2007) Chà vá chân đen được xếp vào bậc Nguy cấp - EN. Qua các nghiên cứu trước đây cho thấy, loài Chà vá chân đen có phân bố và giới hạn hẹp.

Đồng thời, BĐKH tác động mạnh mẽ tới sinh cảnh, môi trường. Vì vậy, để góp phần đánh giá mức độ, phân bố và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và việc bảo tồn các loài quý hiếm này tại Việt Nam nói riêng và thế giới nói chung, tôi chọn đề tài “Nghiên cứu dự đoán vùng phân bố của loài Chà vá chân đen (Pygathrix nigipes) dưới ảnh hưởng của biến đổi khí hậu”. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Họ khỉ - Cercopithecidae Tất cả các loài khỉ tại Châu Âu, Châu Á và Châu Phi đều thuộc họ Cercopithecidae.

Đặc điểm đặc trưng của các loài này bao gồm: chân sau dài hơn chân trước; đuôi không có khả năng cầm nắm, mũi và hàm hẹp. Dựa vào các đặc điểm giải phẫu thích nghi với các chế độ ăn khác nhau, họ này được chia thành hai phân họ. Các loài khỉ có túi má, phân họ Cercopithecidae, gồm 5 loài khỉ, Macaca. Chiều dài đuôi của các loài thuộc nhóm này có sự khác biệt nhau, túi ở má lớn, hàm dài, răng khỏe và dạ dày đơn giản.

Đây là nhóm động vật ăn tạp, trong tự nhiên hoạt động cả dưới mặt đất và trên cây. 10 loài voọc hay còn gọi là “Khỉ ăn lá”, 6 loài thuộc giống Trachypithecu, 3 loài thuộc giống Pygathrix và 1 loài thuộc giống Rhinopithecus là các đại diện thuộc phân họ khỉ thứ hai, họ Colobinae. Chúng có răng yếu và dạ dày kết túi. Nhóm này gồm các loài hoạt động hoàn toàn trên cây và ăn lá cây.

Quần thể của một số loài thuộc họ khỉ đang suy giảm mạnh do áp lực săn bắn[8]. Trên thế giới: có 81 loài. Ở Việt Nam: có 15 loài, bao gồm: 1. Khỉ đuôi lợn (Macaca leonina) 2.

Khỉ đuôi dài (Macaca fascicularis) 6. Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi) 7. Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) 8. Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) 9.

Voọc đầu trắng (Trachypithecus poliocephalus) 4 10. Chà vá chân nâu (Pygathrix nemaeus) 13. Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) 15. Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) Chà vá là loài khỉ lớn so với những loài voọc khác, kích thước cơ thể dài từ 53 – 63cm.

Cơ thể có trọng lượng trung bình từ 5,3 – 11,5kg với nhiều màu sắc. Đuôi màu trắng với kích thước tương đương chiều dài của cơ thể. Chi sau dài hơn chi trước. Đầu không có mào nhọn trên đỉnh.

Lông ở trên đầu chải ngược về phía sau. Đôi mắt hình quả hạnh và góc mắt hơi nghiêng. Dương vật của con đực trưởng thành có màu đỏ. Màu sắc của con đực trưởng thành và con cái như nhau ngoại trừ ở con đực có một túm lông trắng ở phía trên mỗi góc hình tam giác ở gốc đuôi.

Màu lông con non của 3 loài chà vá tương đối giống nhau với màu vàng cam, khuôn mặt hơi đỏ xanh, mắt màu vàng sáng. Đỉnh đầu có màu hơi đỏ đen, dọc theo sống lưng có một đường màu đen. Màu sắc của 3 loài đã có sự khác biệt rõ ràng. Chà vá chân xám và Chà vá chân đỏ khuôn mặt có màu vàng cam.

Chà vá chân đen khuôn mặt có màu xanh. Màu lông phía sau lưng đậm hơn so với Chà vá chân đỏ, nhưng màu lông ở phía trước bụng lại sáng hơn. Chi sau 3 loài có màu sắc được thể hiện ở tên gọi của mỗi loài: Chà vá chân đỏ có màu nâu đỏ, Chà vá chân đen có màu đen, Chà vá chân xám có màu xám tro[8].  Vùng phân bố giống Pygathrix Giống Pygathrix có phân bố giới hạn ở Việt Nam, Lào, Campuchia, phía đông của sông Mê Kông (Corbet và Hill, 1992).

Chà vá chân nâu (Pygathrix nemaeus) phân bố từ khoảng 19030’N đến 16000’N từ tỉnh Nghệ An đến Quảng Nam. Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) phân bố từ 15050’N đến 5 14030’N ở huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam đến Khu bảo tồn Kon Cha Rang, tỉnh Gia Lai. Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) phân bố từ 14030’N đến 11000’N bao gồm khu vực Tây Nguyên, Nam Trung bộ và Đông Nam Bộ[8].1: Bản đồ phân bố các loài Chà vá ở Việt Nam 7  Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) Chà vá chân đen là loài thú lớn: Dài thân – đầu 55 – 68cm; đuôi 64 – 70 cm; trọng lượng 8 – 11 kg. Loài chà vá chân đen có đôi chân dài màu xám thẫm [8].

Các ngón tay, ngón chân cũng có màu đen. Thân màu xám và có sự trộn lẫn của các màu đen, trắng và xám. Cánh tay dài, toàn bộ có màu xám. Khuân mặt màu xanh nhạt, xung quanh mắt màu sữa.

Trán màu đen. Đuôi dài vùng lông xung quanh cơ quan sinh dục có màu trắng. Tính tình nhút nhát, thường xuyên sống trên vùng cây cao và trung bình. Di chuyển bằng tứ chi dọc theo các cành cây lớn ở tầng cao trung bình.

Thức ăn bao gồm lá cây, cuống lá, chồi non, các loại quả và hạt cây. Chúng phân bố trong các khu rừng thường xanh, rừng nửa rụng lá và rừng ven sông phía Nam Việt Nam[8]. Tình trạng bảo tồn: - Tình trạng bảo tồn: NĐ 32/2006/NĐ-CP, nhóm IB/6 - Nghị định số 160/2013/NĐ-CP - SĐVN (2007): EN (Nguy cấp) - SĐ IUCN (2016): EN (Nguy cấp) - CITES: Phụ lục I Hình 1. Chà vá chân đen (Nguồn: www.

Nghiên cứu ảnh hƣởng của biến đổi khí hậu tới đa dạng sinh học ở Việt Nam 1. Phương pháp mô hình hóa vùng phân bố Mô hình hóa vùng phân bố (ENMs) là một phương pháp đánh giá điều kiện thích hợp cho một loài nhất định và là một mô hình ngày càng phổ biến trong nghiên cứu bảo tồn. 8 ENMs xử lý các dữ liệu bằng chương trình thuật toán trên máy tính để tạo bản đồ dự đoán phân bố của các loài trong không gian địa lý, căn cứ vào các thông số môi trường (nồng độ chất ô nhiễm, nhiệt độ, độ cao, tốc độ gió,…) và các dữ liệu quan sát về loài đó. Việc áp dụng mô hình này bao gồm nội suy giữa các bản ghi dữ liệu bản ghi dữ liệu sẵn có giới hạn; nghiên cứu phân kỳ giữa phân phối tiềm năng và thực tế; cũng như thay đổi khí hậu hay các yếu tố khác (Andrew S, 2003).

Mô hình hóa vùng phân bố (ENMs) sử dụng mối quan hệ giữa các điểm quan trắc và các biến môi trường để tạo ra một bản đồ khu vực nơi mà các loài có thể tồn tại. ENMs có thể giúp xác định sinh cảnh, khu vực thích hợp cho một loài sinh sống (Peterson 2006; Pearson et al 2007,…). Ngoài ra, ENMs còn hỗ trợ đánh giá sự thay đổi của sinh cảnh trong khoảng thời gian dựa trên các kịch bản về sự thay đổi môi trường. ENMs có thể sử dụng nhiều biến khí hậu khác nhau, các dữ liệu thường được sử dụng trong mô hình ổ sinh thái là các chỉ số môi trường: Nhiệt độ, lượng mưa, độ cao,… (Vu Van Manh, Thach Mai Hoang, Pham Thanh Van, 2010) 9 1.Mô hình Entropy cho sự phân bố các loài Mô hình Entropy phân bố các loài (MaxEnt) là mô hình phổ biến trong xây dựng mô hình ổ sinh thái của các loài.

MaxEnt là phương pháp được đánh giá vượt trội hơn so với các phương pháp khác (Elith et al. MaxEnt là phần mềm sử dụng phương pháp để dự đoán và mô phỏng vùng phân bố tiềm năng của các loài từ các thông tin hiện có (Phillips et al. Nguyên lý của MaxEnt là ước tính vùng phân bố có thể có của loài bằng cách tìm ra vùng phân phố của entropy cực đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Biến Đổi Khí Hậu và Phân Bố Loài Chà Vá Chân Đen tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của biến đổi khí hậu đối với sự phân bố của loài chà vá chân đen, một loài chim quý hiếm tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về tình trạng môi trường mà còn chỉ ra những biện pháp bảo tồn cần thiết để bảo vệ loài này trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh thái và sự sống còn của loài chim này, từ đó có thể áp dụng vào các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý tài nguyên và môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của rừng trồng keo và bạch đàn trên địa bàn huyện Ba Vì và huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội, nơi phân tích hiệu quả của các loại rừng trồng trong việc bảo vệ môi trường.

Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu bổ sung cơ sở khoa học về kỹ thuật trồng rừng phòng hộ trên các dạng lập địa chính vùng cát ven biển các tỉnh Hà Tĩnh, Quảng Bình và Quảng Trị sẽ cung cấp thêm thông tin về các kỹ thuật trồng rừng có thể áp dụng để bảo vệ môi trường sống của các loài động vật hoang dã.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường công tác quản lý rừng sản xuất trên địa bàn huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý rừng và các biện pháp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn đa dạng về các vấn đề môi trường hiện nay.