Tổng quan nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang tác động sâu sắc đến hệ sinh thái tự nhiên, trong đó Việt Nam được xếp ở vị trí thứ 5 trong danh sách các quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Theo các báo cáo khí hậu quốc tế, nếu lượng phát thải khí nhà kính tiếp tục tăng không kiểm soát, nhiệt độ bề mặt Trái Đất dự kiến sẽ tăng từ 1,8 độ C đến 6,4 độ C vào năm 2100, đi kèm lượng mưa biến động tăng từ 5% đến 10%. Sự dịch chuyển mạnh mẽ của các yếu tố nhiệt - ẩm đe dọa trực tiếp đến môi trường sống của nhiều loài động vật hoang dã quý hiếm, đặc biệt là các loài linh trưởng có biên độ sinh thái hẹp.

Chà vá chân đen (tên khoa học: Pygathrix nigripes) là loài linh trưởng đặc hữu của khu vực Nam Đông Dương, chỉ phân bố tự nhiên tại Việt Nam và Campuchia. Loài này hiện được xếp ở bậc Nguy cấp (EN) trong Danh lục Đỏ của Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên (IUCN 2016) và Sách đỏ Việt Nam (2007), đồng thời thuộc nhóm IB trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP và Nghị định 160/2013/NĐ-CP. Trước nguy cơ suy giảm sinh cảnh do hiện tượng ấm lên toàn cầu, nghiên cứu này được triển khai nhằm mô phỏng hiện trạng phân bố và định lượng mức độ thu hẹp không gian sinh sống của loài trong tương lai.

Mục tiêu cụ thể của công trình là xây dựng bản đồ phân bố thích hợp ở thời điểm hiện tại và dự đoán xu hướng biến đổi không gian cư trú vào các mốc năm 2050 và 2070 theo các kịch bản nồng độ khí nhà kính đại diện. Phạm vi nghiên cứu bao trùm toàn bộ vùng phân bố tự nhiên thuộc các tỉnh Tây Nguyên, Duyên hải Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ của Việt Nam và các vùng rừng tiếp giáp tại Vương quốc Campuchia. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ phân hạng mức độ ưu tiên bảo tồn tại các khu rừng đặc dụng, định hình chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu trong quản lý tài nguyên sinh vật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên Lý thuyết Ổ sinh thái của Hutchinson kết hợp với Nguyên lý Entropy cực đại (Principle of Maximum Entropy) trong phân tích sinh thái học không gian. Theo lý thuyết ổ sinh thái, mỗi loài chỉ có thể tồn tại và duy trì quần thể ổn định trong một giới hạn xác định của các biến số môi trường như nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm và thảm thực vật.

Khung phân tích của đề tài tích hợp 4 khái niệm và mô hình nền tảng:

  • Mô hình hóa vùng phân bố loài (Ecological Niche Models - ENMs): Kỹ thuật nội suy toán học dựa trên mối quan hệ giữa tọa độ quan trắc loài và các biến số môi trường xung quanh.
  • Kịch bản nồng độ khí nhà kính đại diện (Representative Concentration Pathways - RCPs): Sử dụng hai kịch bản từ Báo cáo đánh giá lần thứ 5 của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), bao gồm kịch bản trung bình RCP 4.5 (bức xạ ổn định ở mức 4,5 W/m2, nồng độ khí nhà kính quy đổi tương đương 650 ppm CO2) và kịch bản phát thải cao RCP 8.5 (bức xạ nhiệt mặt đất vượt 8,5 W/m2, nồng độ CO2 đạt 1.370 ppm vào năm 2100).
  • Hệ thống 19 biến sinh thái - khí hậu (Bioclimatic variables): Bộ chỉ số khí hậu chuẩn hóa phản ánh các xu thế nhiệt độ, lượng mưa hàng năm, tính mùa vụ và các điều kiện cực đoan tác động trực tiếp đến động thái sinh thái của loài.
  • Thang đánh giá chỉ số thích hợp sinh cảnh: Chia thành 5 cấp bậc dựa trên giá trị xác suất dự đoán (Ma), bao gồm không thích hợp (Ma dưới 0,1), thích hợp thấp (0,1 đến dưới 0,3), thích hợp trung bình (0,3 đến dưới 0,5), thích hợp cao (0,5 đến dưới 0,7) và rất thích hợp (Ma từ 0,7 trở lên).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu gồm 472 điểm tọa độ ghi nhận sự hiện diện thực tế của Chà vá chân đen, được tích lũy và chuẩn hóa từ năm 1875 đến năm 2016. Trong đó, Việt Nam đóng góp 350 vị trí quan sát và Campuchia đóng góp 122 vị trí. Phương pháp chọn mẫu là phương pháp chọn mẫu mục đích kết hợp kế thừa có chọn lọc từ các báo cáo kiểm kê đa dạng sinh học chuyên sâu. Tiêu biểu gồm 143 điểm ghi nhận tại Vườn quốc gia Cát Tiên và 56 điểm tại Vườn quốc gia Núi Chúa.

Dữ liệu khí hậu nền và dữ liệu dự báo tương lai cho các giai đoạn 2050 và 2070 được trích xuất từ cơ sở dữ liệu WorldClim với độ phân giải không gian 0,83 x 0,83 km cho mỗi ô lưới (pixel). Thuật toán MaxEnt (Maximum Entropy Modeling) được lựa chọn làm phương pháp phân tích chính vì những ưu thế vượt trội:

  • Khả năng xử lý tối ưu với dữ liệu chỉ có sự xuất hiện (presence-only data) mà không đòi hỏi dữ liệu vắng mặt (absence data), vốn rất khó xác định chính xác đối với các loài thú linh trưởng nhút nhát và sống trên tán cao.
  • Độ chính xác thống kê cao, tránh hiện tượng overfitting thông qua các hàm điều hòa toán học.
  • Dễ dàng liên kết với các công cụ Hệ thống Thông tin Địa lý (ArcGIS) để chuyển đổi tệp định dạng raster sang ASCII và tính toán diện tích phân bố thực tế.

Quá trình đánh giá mức độ ưu tiên bảo tồn được thực hiện theo ma trận 4 tiêu chí tổng hợp: số lượng cá thể hiện hữu (hệ số 2), tỷ lệ suy giảm diện tích theo kịch bản RCP 4.5, tỷ lệ suy giảm theo kịch bản RCP 8.5 và giá trị đa dạng sinh học của khu bảo tồn. Tổng điểm dao động từ 6 đến 15 điểm, phân thành 3 cấp độ: ưu tiên thấp (6-9 điểm), ưu tiên trung bình (10-12 điểm) và ưu tiên cao (13-15 điểm). Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu được hoàn thiện trong giai đoạn từ tháng 3 năm 2015 đến tháng 9 năm 2016.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mô hình MaxEnt đã tái hiện chi tiết không gian sinh cảnh và định lượng sự thu hẹp diện tích phân bố thích hợp của loài Chà vá chân đen qua các giai đoạn:

  1. Hiện trạng phân bố nền: Ở điều kiện khí hậu hiện tại, tổng diện tích vùng phân bố thích hợp của loài đạt 68.445,66 km2. Các khu vực có mức độ thích hợp cao và rất thích hợp phân bố tập trung chủ yếu dọc theo dải biên giới Việt Nam - Campuchia và vùng chuyển tiếp giữa Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
  2. Kịch bản trung bình năm 2050 (RCP 4.5): Tổng diện tích sinh cảnh thích hợp suy giảm mạnh xuống còn 30.440,42 km2, tương ứng với mức mất mát 38.005,24 km2 (giảm 55,52% diện tích so với thời điểm hiện tại). Diện tích vùng có mức độ thích hợp trung bình và thấp chiếm đa số, trong khi các khu vực thích hợp cao bị thu hẹp đáng kể.
  3. Kịch bản trung bình năm 2070 (RCP 4.5): Tổng diện tích thích hợp chỉ còn 27.555,23 km2, ghi nhận mức sụt giảm 40.890,43 km2 (mất đi 59,74% sinh cảnh ban đầu). Đáng chú ý, các vùng rừng đất thấp tại tỉnh Đồng Nai vốn đang là nơi cư trú của các quần thể lớn hiện nay sẽ biến thành khu vực hoàn toàn không thích hợp đối với loài vào năm 2070.
  4. Xu hướng dịch chuyển không gian: Sinh cảnh của loài có xu hướng co cụm và di chuyển lên các đai độ cao lớn hơn, tiến dần về vùng ranh giới giữa hai tỉnh Ninh Thuận - Lâm Đồng tại Việt Nam và khu vực giáp ranh giữa tỉnh Mondolkiri (Campuchia) và tỉnh Đắk Nông (Việt Nam).

Thảo luận kết quả

Sự suy thoái nghiêm trọng về diện tích sinh cảnh bắt nguồn từ sự thay đổi bất lợi của các nhân tố sinh thái then chốt, đặc biệt là biến động nhiệt độ theo mùa và sự gia tăng nhiệt độ cực đại trong các tháng khô hạn. Chà vá chân đen là loài ăn lá chuyên biệt với hệ tiêu hóa lên men ở dạ dày trước, phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc rừng thường xanh và bán thường xanh nguyên vẹn. Khi nhiệt độ vượt ngưỡng chịu đựng sinh lý và chế độ mưa thay đổi cực đoan, chu kỳ ra lộc non và thành phần loài cây thức ăn bị đảo lộn, buộc các quần thể phải di cư lên các đai núi cao hơn để tìm kiếm điều kiện nhiệt - ẩm thích hợp.

Dữ liệu mô phỏng trong nghiên cứu được thể hiện trực quan qua hệ thống bản đồ Raster phân lớp màu và các bảng ma trận diện tích tương ứng. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu linh trưởng học quốc tế tại khu vực Đông Nam Á, khẳng định rằng các loài thuộc phân họ Khỉ ăn lá (Colobinae) là nhóm động vật đặc biệt nhạy cảm với biến đổi khí hậu. Hiện tượng diện tích thích hợp tại vùng đất thấp Nam Cát Tiên bị triệt tiêu vào năm 2070 gióng lên hồi chuông cảnh báo về nguy cơ cô lập và chia cắt sinh cảnh. Điều này đòi hỏi các nhà quản lý phải nhìn nhận biến đổi khí hậu là mối đe dọa ngang hàng với nạn săn trộm và mất rừng trong dài hạn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả mô phỏng không gian và đánh giá mức độ ưu tiên của hệ thống rừng đặc dụng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất:

  • Thiết lập hành lang đa dạng sinh học liên kết vùng: Quy hoạch và bảo vệ các hành lang rừng tự nhiên kết nối Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà, Vườn quốc gia Phước Bình và Vườn quốc gia Núi Chúa với tổng diện tích kết nối tối thiểu đạt 100.000 ha trước năm 2030. Cơ quan chủ trì thực hiện là Cục Lâm nghiệp phối hợp cùng Ủy ban nhân dân các tỉnh Lâm Đồng, Ninh Thuận và Khánh Hòa.
  • Nâng cấp công tác tuần tra và giám sát sinh cảnh trọng điểm: Triển khai đồng bộ công cụ giám sát không gian SMART tại 100% các vườn quốc gia có quần thể Chà vá chân đen sinh sống nhằm giảm thiểu 80% áp lực bẫy bắt và xâm hại rừng trước năm 2028. Lực lượng kiểm lâm địa phương và Ban quản lý các khu bảo tồn chịu trách nhiệm vận hành trực tiếp.
  • Xây dựng chương trình cứu hộ và bảo tồn chuyển vị chủ động: Thiết lập cơ sở dữ liệu di truyền học và phát triển trung tâm nhân nuôi bán hoang dã tại khu vực Nam Tây Nguyên nhằm lưu giữ nguồn gen an toàn cho tối thiểu 30-50 cá thể trước năm 2035. Nhiệm vụ này do Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật phối hợp cùng các tổ chức cứu hộ linh trưởng quốc tế thực hiện.
  • Tăng cường cơ chế hợp tác bảo tồn xuyên biên giới: Ký kết và triển khai hiệp định quản lý cảnh quan liên biên giới trên diện tích 250.000 ha giữa tỉnh Đắk Nông (Việt Nam) và tỉnh Mondolkiri (Campuchia) trong giai đoạn 2026-2030. Đơn vị điều phối là Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam cùng Bộ Môi trường Vương quốc Campuchia.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn và học thuật cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý lâm nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng phục vụ việc quy hoạch mở rộng mạng lưới 164 khu rừng đặc dụng toàn quốc và tích hợp yếu tố rủi ro khí hậu vào Quy hoạch Lâm nghiệp quốc gia tầm nhìn 2030-2050.
  • Ban quản lý các Vườn quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên: Sử dụng kết quả phân hạng ưu tiên và bản đồ xác suất xuất hiện để bố trí các tuyến tuần tra chuyên sâu, khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các sinh cảnh trú ẩn khí hậu tại Tây Nguyên và Nam Trung Bộ.
  • Các tổ chức phi chính phủ và mạng lưới bảo tồn quốc tế: Khai thác tập dữ liệu 472 tọa độ quan trắc và các kịch bản biến đổi diện tích để xây dựng các hồ sơ dự án tài trợ bảo tồn loài linh trưởng nguy cấp ở quy mô khu vực Đông Dương.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tài liệu tham khảo toàn diện về phương pháp luận ứng dụng phần mềm MaxEnt, kỹ thuật xử lý dữ liệu viễn thám GIS và phân tích 19 biến sinh khí hậu trong nghiên cứu sinh thái học động vật hoang dã.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao phần mềm MaxEnt được lựa chọn để mô phỏng vùng phân bố của loài?
Thuật toán MaxEnt tối ưu hóa việc phân tích dựa trên nguyên lý entropy cực đại, cho kết quả dự báo chính xác cao ngay cả khi chỉ có dữ liệu về các điểm hiện diện thực tế mà không cần dữ liệu vắng mặt. Điều này giúp loại bỏ sai số lấy mẫu đối với các loài linh trưởng quý hiếm sống ẩn rậm trong tán rừng rậm rạp nhiệt đới.

Biến đổi khí hậu làm suy giảm bao nhiêu phần trăm diện tích sinh cảnh của Chà vá chân đen?
Theo kịch bản trung bình RCP 4.5, diện tích vùng phân bố thích hợp giảm từ 68.445,66 km2 ở hiện tại xuống 30.440,42 km2 vào năm 2050 (mất 55,52%) và chỉ còn 27.555,23 km2 vào năm 2070 (suy giảm tổng cộng 59,74% diện tích sinh cảnh).

Những khu vực nào có nguy cơ mất hoàn toàn sự thích hợp sinh thái vào năm 2070?
Dữ liệu mô phỏng chỉ ra rằng toàn bộ diện tích rừng đất thấp tại tỉnh Đồng Nai, bao gồm cả các phân khu của Vườn quốc gia Cát Tiên vốn đang có mật độ cá thể cao, sẽ chuyển thành vùng không thích hợp cho loài sinh sống vào năm 2070 do nhiệt độ tăng cao vượt ngưỡng chịu đựng.

Hệ thống phân hạng ưu tiên bảo tồn rừng đặc dụng dựa trên những tiêu chí nào?
Phương pháp đánh giá sử dụng thang điểm từ 6 đến 15 dựa trên 4 tiêu chí cốt lõi: số lượng cá thể ghi nhận thực tế (nhân hệ số 2), mức độ suy giảm diện tích theo kịch bản RCP 4.5, mức độ suy giảm theo kịch bản RCP 8.5 và giá trị đa dạng sinh học tổng thể của khu bảo tồn.

Sinh cảnh trú ẩn an toàn nhất cho Chà vá chân đen trong tương lai nằm ở đâu?
Vùng sinh cảnh thích hợp cao có xu hướng dịch chuyển lên các dãy núi cao thuộc vùng ranh giới giữa tỉnh Ninh Thuận và Lâm Đồng ở Việt Nam, cùng với dải rừng tiếp giáp giữa tỉnh Đắk Nông và tỉnh Mondolkiri của Campuchia.

Kết luận

  • Công trình đã tổng hợp thành công bộ cơ sở dữ liệu gồm 472 điểm phân bố thực tế của loài Chà vá chân đen tại Việt Nam và Campuchia từ năm 1875 đến năm 2016.
  • Nghiên cứu đã lượng hóa được diện tích sinh cảnh thích hợp hiện tại đạt 68.445,66 km2 và cảnh báo mức sụt giảm nghiêm trọng lên tới 59,74% diện tích vào năm 2070 theo kịch bản biến đổi khí hậu RCP 4.5.
  • Xác định rõ xu hướng dịch chuyển sinh cảnh của loài từ các vùng rừng đất thấp lên các đai núi cao và hình thành các vùng trú ẩn khí hậu trọng điểm tại khu vực Nam Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung Bộ.
  • Thiết lập ma trận đánh giá 4 tiêu chí định lượng giúp phân hạng chính xác mức độ ưu tiên bảo tồn cho toàn bộ hệ thống rừng đặc dụng trong vùng phân bố của loài.
  • Cung cấp khung giải pháp khả thi với lộ trình hành động đến năm 2030 nhằm bảo vệ toàn diện các hành lang sinh thái liên kết vùng và thúc đẩy hợp tác bảo tồn xuyên biên giới.

Các nhà quản lý lâm nghiệp và các cơ quan nghiên cứu cần nhanh chóng tích hợp bản đồ dự báo không gian từ luận văn vào quy hoạch hành động bảo tồn linh trưởng cấp quốc gia, triển khai ngay các giải pháp thực địa nhằm bảo vệ nguồn gen quý giá của loài Chà vá chân đen trước thách thức khí hậu toàn cầu.