Nghiên cứu tình hình xác định giá trị doanh nghiệp khi chuyển từ lâm trường quốc doanh sang mô hình công ty lâm nghiệp tại công ty lâm nghiệp xuân đài tân sơn phú thọ

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tình hình xác định giá trị doanh nghiệp khi chuyển từ lâm trường quốc doanh sang mô hình, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường đại học lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2008

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh xác định giá trị doanh nghiệp khi chuyển đổi lâm trường

Quá trình chuyển đổi từ lâm trường quốc doanh sang mô hình công ty lâm nghiệp là một bước ngoặt chiến lược. Hoạt động này nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và phù hợp với cơ chế thị trường. Trung tâm của quá trình này là công tác xác định giá trị doanh nghiệp. Đây là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và minh bạch. Việc định giá đúng không chỉ phản ánh đúng thực trạng tài sản, nguồn lực của doanh nghiệp mà còn là cơ sở để thực hiện các bước tiếp theo như cổ phần hóa, thu hút vốn đầu tư, và phân chia lợi ích cho các bên liên quan. Nếu định giá quá thấp, nhà nước sẽ thất thoát tài sản. Ngược lại, định giá quá cao sẽ gây khó khăn cho việc thu hút nhà đầu tư và tạo áp lực tài chính cho công ty sau chuyển đổi. Đặc thù của ngành lâm nghiệp với chu kỳ sản xuất dài, tài sản gắn liền với đất đai và rừng cây càng làm cho công tác định giá trở nên thách thức. Các tài sản như giá trị quyền sử dụng đấtgiá trị rừng thường khó định lượng một cách chính xác theo các phương pháp kế toán truyền thống. Do đó, việc nghiên cứu một quy trình và phương pháp luận khoa học để xác định giá trị doanh nghiệp lâm nghiệp, đặc biệt là tại một đơn vị cụ thể như Công ty Lâm nghiệp Xuân Đài, là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn phân tích sâu vào thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi, góp phần hoàn thiện cơ chế chính sách và thúc đẩy quá trình tái cơ cấu các doanh nghiệp lâm nghiệp nhà nước một cách hiệu quả và bền vững. Việc chuyển đổi thành công sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kinh doanh, nâng cao đời sống người lao động và đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội địa phương.

1.1. Ý nghĩa chiến lược của việc định giá doanh nghiệp lâm nghiệp

Việc xác định giá trị doanh nghiệp có ý nghĩa nền tảng trong quá trình chuyển đổi. Thứ nhất, nó cung cấp một bức tranh tài chính toàn diện và chính xác về giá trị thực tế của doanh nghiệp tại thời điểm chuyển đổi, bao gồm cả tài sản hữu hình và vô hình. Thứ hai, kết quả định giá là cơ sở pháp lý quan trọng để xác định giá trị phần vốn nhà nước, làm căn cứ cho việc bán cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) hoặc chuyển nhượng vốn. Thứ ba, nó giúp đánh giá lại toàn bộ tài sản, đặc biệt là giá trị quyền sử dụng đất và tài nguyên rừng, vốn thường bị ghi nhận thấp hơn giá trị thực tế trong sổ sách kế toán. Quá trình này giúp doanh nghiệp nhận diện rõ hơn tiềm năng và thế mạnh của mình, từ đó xây dựng chiến lược phát triển hậu chuyển đổi. Cuối cùng, một kết quả định giá minh bạch và đáng tin cậy sẽ tạo niềm tin cho nhà đầu tư, người lao động và cộng đồng, đảm bảo quá trình cổ phần hóa diễn ra công bằng và thuận lợi.

1.2. Cơ sở pháp lý cho quá trình chuyển đổi và định giá

Hoạt động chuyển đổi và định giá doanh nghiệp nhà nước được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ. Nền tảng pháp lý chính tại thời điểm nghiên cứu là Nghị định số 109/2007/NĐ-CP của Chính phủ về việc chuyển doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thành công ty cổ phần. Nghị định này quy định rõ các phương pháp định giá được áp dụng, bao gồm phương pháp tài sảnphương pháp dòng tiền chiết khấu. Bên cạnh đó, việc xác định giá trị đất đai phải tuân thủ Luật Đất đai và các nghị định hướng dẫn như Nghị định 188/2004/NĐ-CP, cũng như các quyết định về khung giá đất của UBND cấp tỉnh. Các văn bản này tạo ra hành lang pháp lý để đảm bảo quá trình định giá được thực hiện một cách thống nhất, khách quan, tránh thất thoát vốn và tài sản của Nhà nước. Việc nắm vững các quy định này là yêu cầu bắt buộc đối với ban chỉ đạo chuyển đổi và đơn vị tư vấn định giá.

II. Thách thức cốt lõi khi định giá lâm trường quốc doanh chuyển đổi

Quá trình xác định giá trị doanh nghiệp khi chuyển đổi từ lâm trường quốc doanh sang mô hình công ty đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Khác với các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, tài sản lớn nhất của lâm trường là đất đai và rừng trồng. Đây là những tài sản có tính phức tạp cao và khó định giá chính xác. Việc xác định giá trị quyền sử dụng đất thường gặp vướng mắc do sự chênh lệch lớn giữa khung giá nhà nước và giá thị trường. Thêm vào đó, tình trạng đất đai tranh chấp, lấn chiếm, hoặc giao chồng chéo như tại Công ty Lâm nghiệp Xuân Đài làm cho việc kiểm kê và xác định giá trị càng thêm phức tạp. Đối với giá trị rừng, việc tính toán không chỉ dựa trên chi phí đầu tư ban đầu. Nó còn phải xem xét đến các yếu tố như tuổi cây, trữ lượng gỗ, tiềm năng tăng trưởng và giá trị môi trường. Các phương pháp kế toán truyền thống thường không phản ánh hết giá trị sinh lời trong tương lai của tài sản rừng. Một thách thức khác là việc áp dụng các phương pháp định giá hiện đại như phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF). Phương pháp này đòi hỏi phải dự báo được dòng tiền trong tương lai, một nhiệm vụ khó khăn trong ngành lâm nghiệp do phụ thuộc nhiều vào yếu tố thời tiết, sâu bệnh và biến động thị trường. Cuối cùng, việc xác định các tài sản vô hình như giá trị lợi thế kinh doanh (thương hiệu, vị trí địa lý) cũng là một bài toán nan giải, thiếu các tiêu chí định lượng rõ ràng. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi phải có sự kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp, sự am hiểu sâu sắc về ngành và một cơ sở dữ liệu thị trường đáng tin cậy.

2.1. Vướng mắc trong định giá quyền sử dụng đất và giá trị rừng

Đất đai và rừng là hai tài sản cốt lõi nhưng cũng là nguồn gốc của nhiều vướng mắc nhất trong định giá. Đối với giá trị quyền sử dụng đất, khó khăn nằm ở việc lựa chọn giữa hình thức thuê đất trả tiền hàng năm hay giao đất có thu tiền sử dụng đất. Mỗi lựa chọn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp. Hơn nữa, khung giá đất do địa phương ban hành thường thấp hơn nhiều so với giá giao dịch thực tế. Về giá trị rừng, tài liệu nghiên cứu cho thấy việc định giá thường chỉ dựa trên chi phí đầu tư lũy kế (suất đầu tư), chưa tính đến giá trị tăng trưởng của rừng theo thời gian. Rừng trồng nhiều năm có giá trị sinh khối lớn nhưng sổ sách kế toán có thể chỉ ghi nhận chi phí trồng và chăm sóc ban đầu. Điều này dẫn đến việc định giá thấp giá trị thực của tài sản rừng.

2.2. Khó khăn khi áp dụng các phương pháp định giá truyền thống

Các phương pháp định giá truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế khi áp dụng cho lâm trường. Phương pháp tài sản, mặc dù phổ biến, nhưng có xu hướng bỏ qua tiềm năng sinh lời trong tương lai của doanh nghiệp. Nó chỉ tập trung vào giá trị sổ sách hoặc giá trị đánh giá lại của tài sản tại một thời điểm nhất định. Trong khi đó, phương pháp dòng tiền chiết khấu tuy khắc phục được nhược điểm này nhưng lại yêu cầu các giả định về tăng trưởng doanh thu, chi phí, và lãi suất chiết khấu. Đối với một ngành có chu kỳ kinh doanh kéo dài hàng chục năm và chịu nhiều rủi ro như lâm nghiệp, việc đưa ra các dự báo chính xác là cực kỳ khó khăn, dễ dẫn đến kết quả định giá thiếu tin cậy.

2.3. Yếu tố đặc thù ngành ảnh hưởng đến việc xác định giá trị

Ngành lâm nghiệp có nhiều đặc điểm riêng biệt tác động mạnh đến quá trình định giá. Chu kỳ sản xuất kinh doanh dài (từ 7-10 năm hoặc lâu hơn) làm cho vốn đầu tư bị ứ đọng lâu, vòng quay vốn chậm, ảnh hưởng đến việc tính toán hiệu quả sử dụng vốn. Địa bàn hoạt động thường ở vùng sâu, vùng xa, cơ sở hạ tầng kém phát triển, làm tăng chi phí và rủi ro. Tính mùa vụ trong các hoạt động trồng và khai thác cũng ảnh hưởng đến dòng tiền và kế hoạch sản xuất. Ngoài ra, sản xuất lâm nghiệp còn mang tính xã hội sâu sắc, gắn liền với đời sống của người dân địa phương, tạo ra những giá trị phi tài chính (môi trường, việc làm) khó có thể lượng hóa trong báo cáo định giá.

III. Hướng dẫn xác định giá trị doanh nghiệp bằng phương pháp tài sản

Phương pháp tài sản là một trong hai phương pháp chính được quy định tại Nghị định 109/2007/NĐ-CP để xác định giá trị doanh nghiệp nhà nước khi cổ phần hóa. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này là xác định giá trị thực tế của doanh nghiệp dựa trên việc đánh giá lại toàn bộ tài sản hiện có theo giá thị trường tại thời điểm định giá. Giá trị thực tế của doanh nghiệp sẽ bằng tổng giá trị tài sản sau khi đánh giá lại, cộng với giá trị lợi thế kinh doanh (nếu có) và giá trị quyền sử dụng đất (nếu doanh nghiệp chọn hình thức giao đất). Quá trình này bắt đầu bằng việc kiểm kê, phân loại và đánh giá lại toàn bộ tài sản, từ tài sản cố định như nhà cửa, máy móc thiết bị đến tài sản lưu động như hàng tồn kho. Giá trị đánh giá lại phải phản ánh giá mua bán phổ biến trên thị trường. Đối với các tài sản đặc thù không có giao dịch trên thị trường, giá trị có thể được xác định dựa trên giá trị còn lại trên sổ sách kế toán. Một cấu phần quan trọng là xác định giá trị quyền sử dụng đất. Nếu doanh nghiệp chọn hình thức giao đất, giá trị này sẽ được tính vào giá trị doanh nghiệp theo khung giá đất do UBND cấp tỉnh công bố. Đây là một điểm mấu chốt có thể làm tăng đáng kể giá trị của doanh nghiệp lâm nghiệp. Cuối cùng, giá trị lợi thế kinh doanh, một loại tài sản vô hình, được xác định dựa trên khả năng sinh lời vượt trội của doanh nghiệp so với lãi suất trái phiếu chính phủ. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ áp dụng và dựa trên cơ sở tài sản hữu hình, tạo ra một mức giá trị sàn đáng tin cậy.

3.1. Nguyên tắc đánh giá lại tài sản cố định và tài sản lưu động

Việc đánh giá lại tài sản cố địnhtài sản lưu động phải tuân thủ nguyên tắc giá thị trường. Đối với nhà cửa, vật kiến trúc, máy móc thiết bị, hội đồng định giá sẽ dựa vào giá mua bán tài sản tương đương trên thị trường, có tính đến mức độ hao mòn và chi phí vận chuyển, lắp đặt. Đối với các tài sản đã khấu hao hết nhưng vẫn còn sử dụng, chúng vẫn được đánh giá lại và tính vào giá trị doanh nghiệp. Các tài sản không cần dùng, chờ thanh lý sẽ không được tính. Đối với tài sản lưu động, hàng tồn kho (ví dụ như cây giống, vật tư) cũng được đánh giá lại theo giá thị trường tại thời điểm kiểm kê. Các khoản nợ phải thu khó đòi sẽ được loại trừ để phản ánh đúng giá trị có thể thu hồi.

3.2. Cách tính giá trị quyền sử dụng đất theo quy định mới nhất

Việc tính giá trị quyền sử dụng đất là một điểm cực kỳ quan trọng. Doanh nghiệp có hai lựa chọn: thuê đất hoặc giao đất. Nếu chọn thuê đất trả tiền hàng năm, giá trị quyền sử dụng đất không được tính vào giá trị doanh nghiệp. Nếu chọn thuê đất trả tiền một lần cho cả thời gian thuê hoặc được giao đất có thu tiền sử dụng đất, giá trị này phải được tính vào giá trị doanh nghiệp. Giá đất được xác định "theo khung giá đất của chính phủ và uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc TW nơi doanh nghiệp có diện tích đất được giao quy định và công bố". Tại Công ty Lâm nghiệp Xuân Đài, với diện tích đất lớn, việc áp dụng khung giá đất của tỉnh Phú Thọ đã làm tăng đáng kể tổng giá trị tài sản của công ty so với giá trị ghi sổ.

3.3. Xác định giá trị lợi thế kinh doanh Yếu tố vô hình quan trọng

Giá trị lợi thế kinh doanh bao gồm các yếu tố vô hình như vị trí địa lý, giá trị thương hiệu, và tiềm năng phát triển. Theo hướng dẫn của Bộ Tài chính, giá trị này được xác định dựa trên so sánh giữa tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn nhà nước bình quân 3 năm và lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn dài. Cụ thể, công thức tính là: GT lợi thế kinh doanh = GT vốn nhà nước theo sổ sách * (Tỷ suất LNST bình quân – Lãi suất TPCP). Nếu tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp thấp hơn lãi suất trái phiếu, giá trị lợi thế kinh doanh được coi bằng không. Đây là cách lượng hóa một phần giá trị vô hình, góp phần phản ánh đầy đủ hơn giá trị của doanh nghiệp.

IV. Nghiên cứu thực tiễn định giá tại Công ty Lâm nghiệp Xuân Đài

Nghiên cứu điển hình tại Công ty Lâm nghiệp Xuân Đài cung cấp một cái nhìn thực tế và sâu sắc về quá trình xác định giá trị doanh nghiệp khi chuyển đổi. Dựa trên số liệu tại thời điểm định giá 31/12/2007, quá trình này đã được triển khai bài bản, kết hợp giữa việc kiểm kê thực tế và áp dụng các quy định pháp luật. Kết quả kiểm kê cho thấy tổng giá trị tài sản của công ty bao gồm nhiều hợp phần: tài sản cố định, tài sản lưu động, và đặc biệt là tài sản rừng và đất đai. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là sự chênh lệch rất lớn giữa giá trị ghi sổ và giá trị sau khi đánh giá lại, đặc biệt là đối với tài sản đất. Khi áp dụng khung giá đất của tỉnh Phú Thọ, giá trị quyền sử dụng đất của công ty đã tăng lên một con số đáng kể, phản ánh đúng hơn tiềm năng của nguồn lực này. Tương tự, giá trị rừng cũng được tính toán lại một cách chi tiết hơn, không chỉ dựa trên chi phí đầu tư mà còn cố gắng tiệm cận giá trị sinh khối. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế, như việc giá trị rừng vẫn chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng sinh lời trong tương lai và vấn đề đất đai tranh chấp chưa được giải quyết triệt để. Dựa trên kết quả định giá, nghiên cứu đã đề xuất các phương án hoàn thiện, đồng thời phân tích khả năng chuyển đổi của công ty sang mô hình công ty TNHH một thành viên hoặc công ty cổ phần, đánh giá các yếu tố về vốn, lao động, và sự chấp nhận của người lao động. Trường hợp của Xuân Đài là một bài học kinh nghiệm quý báu cho các lâm trường quốc doanh khác trên cả nước.

4.1. Kết quả kiểm kê và đánh giá tài sản thực tế tại Xuân Đài

Quá trình kiểm kê tại Công ty Lâm nghiệp Xuân Đài cho thấy tổng diện tích đất được giao quản lý là 6.093,1 ha. Tuy nhiên, có một diện tích lớn (2.233,8 ha) đang trong tình trạng tranh chấp, xâm lấn. Việc đánh giá lại tài sản cố định cho thấy giá trị còn lại là 1.839.674.389 đồng. Giá trị tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn là 4.187.193.448 đồng. Điểm nổi bật là khi tính giá trị đất đai theo khung giá tỉnh Phú Thọ, tổng giá trị đất lên tới 145.452.889.200 đồng, cao hơn rất nhiều so với giá trị ghi sổ. Giá trị rừng cũng được xác định lại một cách chi tiết dựa trên chi phí đầu tư cho từng năm trồng, loại cây và được quy về thời điểm hiện tại. Những con số này cho thấy tầm quan trọng của việc đánh giá lại tài sản theo giá thị trường.

4.2. Đề xuất phương án hoàn thiện việc xác định giá trị doanh nghiệp

Từ thực tiễn tại Xuân Đài, nghiên cứu đã đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình định giá. Thứ nhất, cần có cơ chế giải quyết dứt điểm tình trạng đất đai tranh chấp trước khi tiến hành định giá để xác định rõ phạm vi tài sản của doanh nghiệp. Thứ hai, phương pháp xác định giá trị rừng cần được cải tiến, có thể kết hợp phương pháp chi phí với các phương pháp dựa trên giá thị trường gỗ hoặc phương pháp dòng tiền chiết khấu từ việc khai thác rừng trong tương lai. Thứ ba, cần xây dựng một bộ dữ liệu tham chiếu về giá các loại tài sản đặc thù của ngành lâm nghiệp để việc đánh giá lại được khách quan và chính xác hơn. Các đề xuất này hướng tới việc đảm bảo giá trị doanh nghiệp được phản ánh một cách toàn diện và công bằng nhất.

4.3. Phân tích khả năng chuyển đổi sang các mô hình công ty mới

Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng chuyển đổi của Công ty Lâm nghiệp Xuân Đài sang mô hình công ty TNHH một thành viên hoặc công ty cổ phần. Về mặt nguồn lực, công ty có quỹ đất lớn, có kinh nghiệm trong trồng và khai thác rừng nguyên liệu. Về vốn, sau khi định giá lại, giá trị doanh nghiệp tăng cao, tạo cơ sở vững chắc cho việc huy động thêm vốn. Về lao động, công ty có đội ngũ cán bộ, công nhân viên gắn bó lâu năm. Tuy nhiên, thách thức là cần thay đổi tư duy quản lý từ bao cấp sang cơ chế thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và tìm kiếm thị trường mới ngoài việc chỉ cung cấp nguyên liệu cho Tổng công ty Giấy Việt Nam. Sự chấp nhận của người lao động và dân cư địa phương cũng là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi.

V. Kết luận và kiến nghị hoàn thiện quy trình xác định giá trị

Quá trình xác định giá trị doanh nghiệp khi chuyển đổi từ lâm trường quốc doanh là một công đoạn phức tạp nhưng mang tính quyết định. Nghiên cứu tại Công ty Lâm nghiệp Xuân Đài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và chỉ ra những vấn đề thực tiễn. Kết quả cho thấy, việc áp dụng đúng đắn các phương pháp định giá, đặc biệt là phương pháp tài sản kết hợp với việc đánh giá lại toàn bộ nguồn lực theo giá thị trường, có thể làm thay đổi căn bản giá trị của doanh nghiệp. Giá trị quyền sử dụng đấtgiá trị rừng là hai yếu tố cốt lõi, cần được đặc biệt quan tâm. Sự chênh lệch giữa giá trị sổ sách và giá trị thực tế là rất lớn, cho thấy tiềm năng tài sản chưa được khai thác hết ở các lâm trường. Tuy nhiên, quy trình hiện tại vẫn còn những điểm cần hoàn thiện. Các vướng mắc về đất đai tranh chấp, phương pháp định giá rừng chưa phản ánh hết tiềm năng sinh lời, và việc xác định giá trị vô hình còn mang tính định tính là những thách thức lớn. Để quá trình chuyển đổi và cổ phần hóa các doanh nghiệp lâm nghiệp nhà nước thành công, cần có những giải pháp đồng bộ từ cấp chính sách đến thực tiễn triển khai. Việc hoàn thiện quy trình định giá không chỉ giúp bảo toàn vốn nhà nước mà còn tạo ra một nền tảng tài chính minh bạch, vững chắc cho các công ty lâm nghiệp phát triển trong giai đoạn mới, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp Việt Nam.

5.1. Tổng kết những phát hiện chính từ nghiên cứu tại Xuân Đài

Nghiên cứu tại Xuân Đài khẳng định tầm quan trọng của việc đánh giá lại tài sản theo giá thị trường, đặc biệt là đất đai. Việc áp dụng khung giá đất của địa phương giúp giá trị doanh nghiệp phản ánh sát hơn với thực tế. Nghiên cứu cũng chỉ rõ những khó khăn trong việc xử lý tài sản tranh chấp và sự cần thiết phải có phương pháp định giá rừng khoa học hơn. Kết quả cũng cho thấy, dù giá trị lợi thế kinh doanh được tính bằng không do hiệu quả sinh lời chưa cao, doanh nghiệp vẫn có tiềm năng lớn nếu được quản lý theo mô hình mới hiệu quả hơn. Đây là những bài học thực tiễn giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và các doanh nghiệp cùng ngành.

5.2. Hướng đi tương lai cho việc cổ phần hóa các lâm trường quốc doanh

Để thúc đẩy quá trình cổ phần hóa các lâm trường quốc doanh, cần có những kiến nghị cụ thể. Về mặt chính sách, Nhà nước cần ban hành các hướng dẫn chi tiết hơn về phương pháp định giá tài nguyên rừng, công nhận các giá trị phi thị trường của rừng (như hấp thụ carbon, bảo vệ đa dạng sinh học). Cần có cơ chế rõ ràng và quyết liệt để giải quyết dứt điểm các vấn đề tồn tại về đất đai trước khi cổ phần hóa. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động xây dựng các phương án sản xuất kinh doanh khả thi sau chuyển đổi, nâng cao năng lực quản trị, và chuẩn bị sẵn sàng các nguồn lực để thích ứng với môi trường cạnh tranh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và các đơn vị tư vấn là chìa khóa để đảm bảo quá trình này diễn ra thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu tình hình xác định giá trị doanh nghiệp khi chuyển từ lâm trường quốc doanh sang mô hình công ty lâm nghiệp tại công ty lâm nghiệp xuân đài tân sơn phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÍ LUẬN 1. Doanh nghiệp lâm nghiệp, các mục tiêu và phân loại của doanh nghiệp lâm nghiệp 1. Doanh nghiệp a/ Doanh nghiệp Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế được thành lập để thực hiện các hoạt động kinh doanh với mục tiêu thu lợi nhuận. Theo luật doanh nghiệp của nước ta hiện nay, doanh nghiệp được định nghĩa như sau: Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng kí kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh.

b/ Doanh nghiệp lâm nghiệp Doanh nghiệp lâm nghiệp là 1 loại doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực lâm nghiệp với đặc trưng cơ bản nhất là lấy rừng và tài nguyên rừng làm tư liệu sản xuất chủ yếu. Như vậy doanh nghiệp lâm nghiệp trước hết là 1 tổ chức thực hiện hoạt động kinh doanh chủ yếu trong lĩnh vực lâm nghiệp với các hoạt động xây dựng rừng, khai thác, vận chuyển và chế biến lâm sản, thực hiện các dịch vụ trong lĩnh vực lâm nghiệp, đáp ứng nhu cầu về lâm sản đối với toàn bộ nền kinh tế. Bên cạnh đó doanh nghiệp lâm nghiệp còn phải làm nhiệm vụ phát huy chức năng phòng hộ của rừng đối với quốc gia, đồng thời phát huy tốt nhất các chức năng về văn xã của rừng đối với xã hội. Các mục tiêu của doanh nghiệp lâm nghiệp Nhìn chung hệ thống mục tiêu tổng quát của các doanh nghiệp bao gồm các mục tiêu sau: a/ Mục tiêu thu lợi nhuận: Lợi nhuận là phần còn lại của doanh nghiệp sau khi đã trang trải các chi phí trong sản xuất kinh doanh và làm nghĩa vụ thuế đối với nhà 4 nước.

Thu lợi nhuận được coi là mục tiêu trung tâm số một của các doanh nghiệp bởi các lí do sau: - Doanh nghiệp là tổ chức chuyên thực hiện các hoạt động kinh doanh nên đương nhiên thu lợi nhuận phải là mục tiêu số một của doanh nghiệp, nếu không thu được lợi nhuận doanh nghiệp sẽ bị phá sản. - Thu lợi nhuận là điều kiện để đáp ứng lợi ích của các chủ đầu tư vốn vào doanh nghiệp, tức là doanh nghiệp có thể thu hút vốn để tổ chức và mở rộng sản xuất kinh doanh của mình - Thu được lợi nhuận giúp cho doanh nghiệp có thể đầu tư tái sản xuất mở rộng, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của mình. - Thu lợi nhuận là điều kiện để doanh nghiệp nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động. - Thu được lợi nhuận là điều kiện để doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng góp của mình vào sự nghiệp phát triển toàn diện của kinh tế xã hội đất nước.

b/ Mục tiêu phát triển Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh được coi là hiện tượng lành mạnh và là yếu tố động lực thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp. Trong điều kiện cạnh tranh các doanh nghiệp lớn,trường vốn thường có nhiều ưu thế hơn trong tổ chức sản xuất kinh doanh và chiếm lĩnh thị trường. Sự phát triển của doanh nghiệp có thể được đánh giá thông qua các chỉ tiêu: - Doanh thu tiêu thụ sản phẩm ngày càng cao - Lợi nhuận đạt được ngày càng lớn - Vốn đầu tư của doanh nghiệp ngày càng nhiều - Hiệu quả sản xuất kinh doanh ngày càng được nâng cao - Máy móc thiết bị và công nghệ ngày càng hiện đại 5 - Đời sống vật chất và tinh thần của người lao động ngày càng được nâng cao - Đóng góp của doanh nghiệp cho ngân sách ngày càng lớn…. Để có thể phát triển ổn định và bền vững, doanh nghiệp cần xây dựng và thực hiện một chiến lược kinh doanh khoa học, các chính sách và biện pháp linh hoạt, hiệu quả.

c/ Mục tiêu cung ứng Là cung cấp những sản phẩm và dịch vụ cần thiết cho nền kinh tế. Đây là 1 mục tiêu quan trọng và là lí do tồn tại của doanh nghiệp trong nền kinh tế. Trong cơ chế thị trường, doanh nghiệp phải tự tìm hiểu thị trường để tổ chức sản xuất và đưa ra thị trường những sản phẩm và dịch vụ nhất định, nếu sản phẩm và dịch vụ đó tiêu thụ được trên thị trường thì có nghĩa là thì trường đã chấp nhận sự tồn tại và hoạt động của doanh nghiệp. Ngoài ra một số trường hợp doanh nghiệp phải thực hiện mốt số hoạt động do nhà nước chỉ định.

Cung ứng sản phẩm và dịch vụ cho nền kinh tế vừa là mục tiêu vừa là phương tiện để doanh nghiệp đạt được mục tiêu lợi nhuận và các mục tiêu khác của mình. d/ Mục tiêu trách nhiệm xã hội Doanh nghiệp là một đơn vị sản xuất kinh doanh của nền kinh tế, 1 tế bào của xã hội. Vì thế phải đặt ra mục tiêu thực hiện trách nhiệm xã hội của mình, thể hiện trên các khía cạnh sau: - Bảo đảm chất lượng sản phẩm dịch vụ đưa ra thị trường, bảo đảm lợi ích chính đáng cho người tiêu dùng. Trước hết doanh nghiệp cần đảm bảo các tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm đã đăng kí, bên cạnh đó cần phấn đấu từng bước nâng cao chất lượng sản phẩm và chất lượng phục vụ người tiêu dùng.

6 - Bảo vệ và cải thiện các điều kiện về môi trường sinh thái trong khu vực nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của toàn bộ nền kinh tế; có các biện pháp thích hợp đề phòng, kiểm soát ô nhiễm và cải thiện điều kiện môi trường sinh thái - Góp phần tích cực vào sự nghiệp phát triển toàn diện kinh tế xã hội, đảm bảo an ninh quốc phòng trên từng địa bàn cụ thể. Phân loại của doanh nghiệp lâm nghiệp Doanh nghiệp lâm nghiệp được chia làm nhiều loại tuỳ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu khác nhau. Về cơ bản có thể chia doanh nghiệp lâm nghiệp theo các loại theo các phương pháp sau: a/ Phân loại theo sở hữu vốn trong doanh nghiệp: gồm các loại: * Doanh nghiệp lâm nghiệp nhà nước: Trong các doanh nghiệp lâm nghiệp nhà nước có 2 loại doanh nghiệp phổ biến nhất hiện nay là lâm trường quốc doanh và các doanh nghiệp chế biến lâm sản - Lâm trường quốc doanh là: loại hình doanh nghiệp lâm nghiệp nhà nước hoạt động chủ yếu trong khâu xây dựng rừng và khai thác lâm sản. Đây là một loại hình doanh nghiệp lâm nghiệp tương đối đặc thù của nghành lâm nghiệp.

Hiện nay nước ta có khoảng gần 400 lâm trường quốc doanh, đang quản lí trên 4.7 triệu ha rừng và đất lâm nghiệp, phân bố chủ yếu ở vùng miền núi và trung du cả nước. - Các doanh nghiệp nhà nước về chế biến lâm sản: Là loại doanh nghiệp nhà nước hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực gia công, chế biến lâm sản, lưu thông các loại sản phẩm chế biến từ lâm sản. * Doanh nghiệp lâm nghiệp tư nhân Là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân bỏ vốn đầu tư thành lập, làm chủ và tự chịu trách nhiệm vô hạn về các hoạt động sản xuất kinh doanh của mình 7 Chủ doanh nghiệp tư nhân có quyền quyết định các vấn đề về tổ chức, sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, là đại diện pháp lí của doanh nghiệp, họ có thể tự điều hành doanh nghiệp hoặc thuê người khác làm giám đốc điều hành. * Doanh nghiệp lâm nghiệp kiểu công ty, gồm: - Công ty trách nhiệm hữu hạn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hoạt động theo luật doanh nghiệp ban hành ngày 29/11/2005; gồm 2 loại: + Công ty trách nhiệm hữu hạn nhiều thành viên: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhiều thành viên là doanh nghiệp, trong đó: +) Thành viên có thể là tổ chức, cá nhân; số lượng thành viên không vượt quá năm mươi; +) Thành viên có trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn cam kết góp vào doanh nghiệp; +) Phần vốn góp của thành viên chỉ được chuyển nhượng theo quy định tại các điều 43, 44 và 45 của luật doanh nghiệp ban hành ngày 29/11/2005; Công ty trách nhiệm hữu hạn nhiều thành viên có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.

Công ty trách nhiệm hữu hạn nhiều thành viên không được phát hành cổ phần. + Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên : Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu (sau đây gọi là chủ sở hữu công ty); chủ sở hữu công ty chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên không được quền phát hành cổ phần.

- Công ty hợp danh Công ty hợp danh là doanh nghiệp trong đó: + Phải có ít nhất hai thành viên là chủ sở hữu chung của công ty, cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung (sau đây gọi là thành viên hợp danh); Ngoài các thành viên hợp danh có thể có thành viên góp vốn; + Thành viên phải là cá nhân, chịu trách nhiệm bằng các toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty. + Thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty. Công ty hợp danh có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Công ty hợp danh không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào.

- Công ty cổ phần Công ty cổ phần là doanh nghiệp, trong đó: + Vốn điều lệ được chia thành phần bằng nhau gọi là cổ phần; + Cổ đông có thể là tổ chức, cá nhân; số lượng cổ đông tối thiểu là ba và không hạn chế số lượng tối đa; + Cổ đông chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp; + Cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 81 và khoản 5 Điều 84 của luật này. Công ty cổ phần có tư cách pháp nhân kể từ được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Công ty cổ phần có quyền phát hành chứng khoán các loại để huy động vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ