Tình Hình Nhiễm Bệnh Lợn Con Phân Trắng và So Sánh Hiệu Quả Điều Trị Bằng Multibio và Norfacoli

Nghiên cứu tình hình nhiễm bệnh lợn con phân trắng và so sánh hiệu quả điều trị của multibio và norfacoli tại trang trại Đông Bắc.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2013

55
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN 1: CÔNG TÁC PHỤC VỤ SẢN XUẤT

1.1. Điều tra cơ bản

1.1.1. Điều kiện tự nhiên

1.1.2. Điều kiện khí hậu thuỷ văn

1.1.3. Địa hình đất đai

1.1.4. Tài nguyên khoáng sản

1.2. Điều kiện kinh tế- xã hội

1.2.1. Tình hình kinh tế, văn hoá, xã hội

1.2.2. Tình hình sản xuất ngành trồng trọt

1.2.3. Tình hình sản xuất ngành chăn nuôi

1.3. Những thuận lợi, khó khăn

1.3.1. Thuận lợi

1.3.2. Khó khăn

1.4. Nội dung, phương pháp tiến hành

1.4.1. Nội dung

1.4.2. Phương pháp tiến hành

1.5. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

1.5.1. Công tác chăn nuôi

1.5.1.1. Công tác giống
1.5.1.2. Công tác chăm sóc và nuôi dưỡng các loại lợn

1.5.2. Công tác vệ sinh

1.5.3. Công tác thú y

1.5.3.1. Công tác tiêm phòng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Lợn Con Phân Trắng Nguyên Nhân Tác Hại

Bệnh lợn con phân trắng là một trong những thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi lợn, đặc biệt là ở giai đoạn lợn con sơ sinh. Bệnh gây ra bởi nhiều tác nhân, trong đó phổ biến nhất là vi khuẩn E. coliClostridium perfringens. Tình trạng nhiễm bệnh lợn con này dẫn đến tiêu chảy ở lợn con, mất nước, suy dinh dưỡng, và thậm chí tử vong, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Việc hiểu rõ nguyên nhân bệnh lợn con phân trắng, triệu chứng bệnh lợn con phân trắng, và các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng bệnh lợn con phân trắngđiều trị bệnh lợn con phân trắng hiệu quả. Theo nghiên cứu, bệnh thường xảy ra ở lợn con trong vòng vài ngày đến vài tuần sau khi sinh, khi hệ miễn dịch của chúng còn non yếu và dễ bị tấn công bởi các tác nhân gây bệnh.

1.1. Tầm Quan Trọng của Việc Nghiên Cứu Bệnh Phân Trắng ở Lợn Con

Nghiên cứu về bệnh lợn con phân trắng có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Việc xác định rõ các chủng vi khuẩn gây bệnh, cơ chế gây bệnh, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh giúp các nhà khoa học và bác sĩ thú y phát triển các phương pháp điều trị bệnh lợn con phân trắngphòng bệnh lợn con phân trắng hiệu quả hơn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng giúp nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về tầm quan trọng của việc vệ sinh chuồng trại, quản lý dinh dưỡng, và tiêm phòng cho lợn con.

1.2. Các Tác Nhân Chính Gây Bệnh Tiêu Chảy Phân Trắng ở Lợn Con

Các tác nhân chính gây bệnh tiêu chảy ở lợn con bao gồm vi khuẩn E. coli, Clostridium perfringens, và một số loại virus. Vi khuẩn E. coli là nguyên nhân phổ biến nhất, gây ra các triệu chứng như tiêu chảy, mất nước, và suy nhược. Clostridium perfringens cũng có thể gây ra các triệu chứng tương tự, đặc biệt là ở lợn con sơ sinh. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị bệnh lợn con phân trắng phù hợp. Các xét nghiệm phân có thể giúp xác định loại vi khuẩn hoặc virus gây bệnh.

1.3. Yếu Tố Nguy Cơ Làm Tăng Khả Năng Nhiễm Bệnh ở Lợn Con

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh lợn con phân trắng, bao gồm vệ sinh chuồng trại kém, quản lý dinh dưỡng không đúng cách, và hệ miễn dịch yếu của lợn con. Chuồng trại bẩn tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và lây lan. Dinh dưỡng không đầy đủ hoặc không cân đối có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của lợn con, khiến chúng dễ bị nhiễm bệnh hơn. Lợn con sơ sinh nhận được kháng thể từ sữa mẹ, vì vậy việc đảm bảo lợn nái có đủ sữa và chất lượng sữa tốt là rất quan trọng.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Bệnh Phân Trắng ở Lợn Con Hiện Nay

Việc điều trị bệnh lợn con phân trắng ngày càng trở nên khó khăn do tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn. Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách hoặc quá mức đã dẫn đến sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh, khiến cho việc điều trị trở nên kém hiệu quả. Ngoài ra, việc lựa chọn kháng sinh phù hợp cũng là một thách thức, vì không phải tất cả các loại kháng sinh đều có hiệu quả đối với tất cả các chủng vi khuẩn gây bệnh. Do đó, cần có các phương pháp điều trị bệnh lợn con phân trắng thay thế hoặc bổ sung cho kháng sinh, như sử dụng men vi sinh cho lợn và các sản phẩm tăng cường miễn dịch.

2.1. Tình Trạng Kháng Kháng Sinh Của Vi Khuẩn Gây Bệnh Phân Trắng

Tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn gây bệnh lợn con phân trắng là một vấn đề nghiêm trọng. Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách hoặc quá mức đã tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển khả năng kháng lại các loại kháng sinh thông thường. Điều này khiến cho việc điều trị bệnh lợn con phân trắng trở nên khó khăn hơn và đòi hỏi phải sử dụng các loại kháng sinh mạnh hơn, đắt tiền hơn, hoặc thậm chí không có hiệu quả.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Điều Trị Truyền Thống

Các phương pháp điều trị bệnh lợn con phân trắng truyền thống thường dựa vào việc sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Tuy nhiên, do tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng, các phương pháp này trở nên kém hiệu quả. Ngoài ra, việc sử dụng kháng sinh có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, như rối loạn hệ tiêu hóa của lợn con và ảnh hưởng đến sức khỏe lợn con lâu dài.

2.3. Nhu Cầu Tìm Kiếm Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh

Do những hạn chế của việc sử dụng kháng sinh, cần có các giải pháp thay thế hoặc bổ sung để điều trị bệnh lợn con phân trắng. Các giải pháp này có thể bao gồm việc sử dụng men vi sinh cho lợn, các sản phẩm tăng cường miễn dịch, và các biện pháp quản lý dinh dưỡng và vệ sinh chuồng trại tốt hơn. Mục tiêu là tăng cường miễn dịch của lợn con và giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh.

III. Multibio Norfacoli Giải Pháp Điều Trị Phân Trắng Cho Lợn Con

MultibioNorfacoli là hai loại thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh lợn con phân trắng. Multibio thường chứa các chủng men vi sinh cho lợn có lợi, giúp cân bằng hệ tiêu hóa của lợn con và tăng cường miễn dịch của lợn con. Norfacoli là một loại kháng sinh, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Nghiên cứu so sánh hiệu quả điều trị của hai loại thuốc này có thể giúp người chăn nuôi lựa chọn phương pháp điều trị bệnh lợn con phân trắng phù hợp và hiệu quả nhất.

3.1. Thành Phần và Cơ Chế Tác Dụng Của Multibio Trong Điều Trị Bệnh

Multibio thường chứa các chủng men vi sinh cho lợn như Lactobacillus, Bifidobacterium, và Saccharomyces. Các chủng vi sinh vật này có tác dụng cân bằng hệ tiêu hóa của lợn con, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, và tăng cường miễn dịch của lợn con. Multibio cũng có thể giúp cải thiện khả năng hấp thụ dinh dưỡng của lợn con, giúp chúng phát triển khỏe mạnh hơn.

3.2. Thành Phần và Cơ Chế Tác Dụng Của Norfacoli Trong Điều Trị Bệnh

Norfacoli là một loại kháng sinh chứa thành phần chính là Norfloxacin. Norfloxacin có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế sự tổng hợp DNA của chúng. Norfacoli có hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn gây bệnh lợn con phân trắng, nhưng cần sử dụng đúng liều lượng và thời gian để tránh tình trạng kháng kháng sinh.

3.3. So Sánh Ưu Nhược Điểm Của Multibio và Norfacoli

Multibio có ưu điểm là an toàn, không gây tác dụng phụ, và giúp tăng cường miễn dịch của lợn con. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị có thể chậm hơn so với kháng sinh. Norfacoli có ưu điểm là hiệu quả điều trị nhanh chóng, nhưng có thể gây ra các tác dụng phụ và góp phần vào tình trạng kháng kháng sinh. Việc lựa chọn giữa MultibioNorfacoli phụ thuộc vào tình trạng bệnh của lợn con và các yếu tố khác.

IV. Nghiên Cứu Hiệu Quả Điều Trị Multibio So Với Norfacoli

Nghiên cứu so sánh hiệu quả điều trị của MultibioNorfacoli trên lợn con bị nhiễm bệnh phân trắng cho thấy cả hai loại thuốc đều có tác dụng cải thiện tình trạng bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và các yếu tố khác. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của hai loại thuốc đến khả năng sinh trưởng của lợn con và chi phí điều trị bệnh lợn con phân trắng.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu So Sánh Hiệu Quả Điều Trị

Nghiên cứu được thực hiện trên một số lượng lợn con bị nhiễm bệnh phân trắng được chia thành hai nhóm: một nhóm được điều trị bằng Multibio, nhóm còn lại được điều trị bằng Norfacoli. Các chỉ số theo dõi bao gồm: thời gian hết tiêu chảy, tỷ lệ sống sót, và khả năng sinh trưởng của lợn con. Kết quả được phân tích thống kê để so sánh hiệu quả điều trị của hai loại thuốc.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tỷ Lệ Khỏi Bệnh và Thời Gian Điều Trị

Kết quả nghiên cứu cho thấy cả hai loại thuốc đều có tác dụng cải thiện tình trạng bệnh, nhưng hiệu quả điều trị có thể khác nhau. Norfacoli có thể giúp lợn con hết tiêu chảy nhanh hơn, nhưng Multibio có thể giúp tăng cường miễn dịch của lợn con và giảm nguy cơ tái phát bệnh.

4.3. Ảnh Hưởng Của Thuốc Đến Khả Năng Sinh Trưởng Của Lợn Con

Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của hai loại thuốc đến khả năng sinh trưởng của lợn con. Kết quả cho thấy cả hai loại thuốc đều không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh trưởng của lợn con, nhưng Multibio có thể giúp cải thiện khả năng hấp thụ dinh dưỡng và tăng cường sức khỏe lợn con lâu dài.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phác Đồ Điều Trị Bệnh Phân Trắng Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế, có thể xây dựng một phác đồ điều trị bệnh lợn con phân trắng hiệu quả, kết hợp giữa việc sử dụng MultibioNorfacoli một cách hợp lý. Phác đồ này cần được điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng bệnh của lợn con và các yếu tố khác. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc phòng bệnh lợn con phân trắng bằng cách cải thiện vệ sinh chuồng trại, quản lý dinh dưỡng, và tiêm phòng cho lợn con.

5.1. Xây Dựng Phác Đồ Điều Trị Kết Hợp Multibio và Norfacoli

Một phác đồ điều trị bệnh lợn con phân trắng hiệu quả có thể bao gồm việc sử dụng Norfacoli trong giai đoạn đầu để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, sau đó sử dụng Multibio để cân bằng hệ tiêu hóa của lợn con và tăng cường miễn dịch của lợn con. Liều lượng và thời gian sử dụng của mỗi loại thuốc cần được điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng bệnh của lợn con.

5.2. Các Biện Pháp Phòng Bệnh Phân Trắng Hiệu Quả

Các biện pháp phòng bệnh lợn con phân trắng hiệu quả bao gồm: vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ và cân đối cho lợn con, tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin cho lợn con, và sử dụng men vi sinh cho lợn để tăng cường miễn dịch của lợn con. Việc quản lý tốt sức khỏe lợn con là rất quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm bệnh lợn con.

5.3. Lưu Ý Khi Sử Dụng Kháng Sinh Trong Điều Trị Bệnh

Khi sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh lợn con phân trắng, cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ thú y. Tránh sử dụng kháng sinh quá mức hoặc không đúng cách, vì điều này có thể dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh. Nên sử dụng kháng sinh kết hợp với các biện pháp hỗ trợ khác, như sử dụng men vi sinh cho lợn và các sản phẩm tăng cường miễn dịch.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Bệnh Phân Trắng Lợn Con

Nghiên cứu về bệnh lợn con phân trắnghiệu quả điều trị bằng MultibioNorfacoli đã cung cấp những thông tin hữu ích cho người chăn nuôi. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả điều trị của các phương pháp khác và tìm ra các giải pháp thay thế kháng sinh hiệu quả hơn. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc phòng bệnh lợn con phân trắng bằng cách cải thiện vệ sinh chuồng trại, quản lý dinh dưỡng, và tiêm phòng cho lợn con.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất

Nghiên cứu cho thấy cả MultibioNorfacoli đều có tác dụng cải thiện tình trạng bệnh lợn con phân trắng, nhưng hiệu quả điều trị có thể khác nhau. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả điều trị của các phương pháp khác và tìm ra các giải pháp thay thế kháng sinh hiệu quả hơn. Nên kết hợp việc sử dụng MultibioNorfacoli một cách hợp lý trong phác đồ điều trị bệnh lợn con phân trắng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Phân Trắng Lợn Con

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh lợn con phân trắng có thể bao gồm: nghiên cứu về cơ chế gây bệnh của các chủng vi khuẩn gây bệnh, đánh giá hiệu quả điều trị của các loại men vi sinh cho lợn khác nhau, và tìm ra các biện pháp tăng cường miễn dịch của lợn con hiệu quả hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu về kháng sinh đồ để lựa chọn kháng sinh phù hợp cho việc điều trị bệnh lợn con phân trắng.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Phòng Bệnh Trong Chăn Nuôi Lợn

Việc phòng bệnh lợn con phân trắng là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Cần chú trọng đến việc cải thiện vệ sinh chuồng trại, quản lý dinh dưỡng, và tiêm phòng cho lợn con. Việc quản lý tốt sức khỏe lợn con là chìa khóa để có một đàn lợn khỏe mạnh và năng suất.

05/06/2025
Luận văn tình hình nhiễm bệnh lợn con phân trắng và so sánh hiệu quả điều trị bệnh của hai loại thuốc multibio và norfacoli tại trang trại công ty cổ phần giống lâm nghiệp đông bắc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngành chăn nuôi nước ta trong những năm gần đây đã và đang phát triển ngày càng mạnh với nhiều hình thức, quy mô khác nhau, từ chăn nuôi theo hộ gia đình đến các mô hình chăn nuôi theo mô hình trang trại với số lượng vật nuôi lớn. Chăn nuôi lợn ngày càng chiếm vai trò quan trọng trong nền sản xuất nông nghiệp. Nó là nguồn thu nhập đáng kể của người nông dân góp phần xoá đói giảm nghèo, ổn định đời sống xã hội, thúc đẩy sự phát triển kinh tế chung của đất nước. Cùng với sự phát triển của ngành chăn nuôi, sự gia tăng của đàn gia súc, người chăn nuôi gặp không ít khó khăn do dịch bệnh gây ra.

Một trong những bệnh thường gặp gây nhiều thiệt hại trong chăn nuôi là bệnh phân trắng lợn con (Colibacillosis). Bệnh này phát triển mạnh, đặc biệt ở các vùng chăn nuôi lợn tập trung. Nếu không được quan tâm chăm sóc, hộ lý tốt, tỷ lệ nhiễm bệnh có thể tới 100 % và tỷ lệ chết cũng rất cao, nhất ở giai đoạn từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi. Nguyên nhân chính gây bệnh lợn con phân trắng trong giai đoạn theo mẹ chủ yếu là do trực khuẩn đường ruột, cụ thể là do trực khuẩn Escherichia coli (E.coli) sống ở ruột già gây nên.coli thuộc họ vi khuẩn nhỏ, Gram(-), có sức đề kháng cao đối với điều kiện ngoại cảnh.

Ngoài ra, điều kiện thời tiết, khí hậu thay đổi thất thường, chuồng trại, điều kiện vệ sinh, chế độ nuôi dưỡng kém…cũng là nguyên nhân gây ra bệnh phân trắng lợn con. Nếu không điều trị kịp thời thì sẽ dẫn tới còi cọc chậm lớn, sức khỏe yếu và có thể dẫn tới tử vong. Từ đó sẽ làm ảnh hưởng không nhỏ tới chất lượng con giống cũng như năng suất chăn nuôi và gây thiệt hại to lớn đến nền kinh tế. 14 Từ thực trạng trên chúng tôi đã tiến hành thực hiện chuyên đề “:” Tình hình lợn con bị nhiễm bệnh phân trắng và so sánh hiệu quả điều trị bệnh của hai loại thuốc Multibio và Norfacoli tại Trang trại Công ty cổ phần giống lâm nghiệp Đông Bắc” 2.

Mục đích của việc nghiên cứu - Nắm bắt được tình hình lợn con bị nhiễm bệnh phân trắng ở cơ sở và biết được hiệu quả điều trị của hai loại thuốc Multibio và Norfacoli. - Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết về chăn nuôi lợn nói chung, lợn con nói riêng. Nội dung nghiên cứu của chuyên đề - Xác định tình hình lợn con bị nhiễm bệnh phân trắng tại trang trại Công ty cổ phần giống lâm nghiệp Đông Bắc. - Xác định hiệu quả sử dụng giữa hai loại thuốc Norfacoli và Multibio trong phòng trị bệnh phân trắng cho lợn con giai đoạn theo mẹ.

Ý nghĩa của đề tài 2. Ý nghĩa khoa học Kết quả đề tài là thông tin khoa học về quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn con và một số đặc điểm và bệnh lý lâm sàng của bệnh phân trắng lợn con. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học khuyến cáo cho người chăn nuôi áp dụng các quy trình kỹ thuật chăm sóc, phòng và trị bệnh tiêu chảy ở lợn, góp phần thúc đẩy ngành chăn nuôi lợn phát triển. Tổng quan tài liệu 2.

Cơ sở khoa học 2. Đặc điểm sinh trưởng phát triển của lợn con theo mẹ Lợn con trong giai đoạn này có tốc độ sinh trưởng phát dục rất nhanh.Theo dõi tốc độ tăng trưởng của lợn con thấy rằng khối lượng lợn con lúc 10 ngày tuổi gấp 2 lần lúc sơ sinh, lúc 21 ngày tuổi gấp 4 lần, lúc 30 ngày tuổi gấp 5 - 6 lần, lúc 40 ngày gấp 7- 8 lần, lúc 50 ngày tuổi gấp 10 lần, lúc 60 ngày tuổi gấp 12- 14 lần. 15 Lợn con bú sữa có tốc độ sinh trưởng phát dục nhanh nhưng không đều qua các giai đoạn. Tốc độ nhanh nhất là 21 ngày đầu, sau 21 ngày tốc độ giảm xuống.

Có sự giảm này do nhiều nguyên nhân nhưng chủ yếu là do lượng sữa của lợn mẹ bắt đầu giảm và hàm lượng hemoglobin trong máu lợn con bị giảm thường kéo dài 2 tuần, đây được gọi là giai đoạn khủng hoảng của lợn con. Chúng ta có thể hạn chế giai đoạn này bằng cách cho lợn tập ăn sớm và bổ sung Dextran-Fe cho lợn con vào 3 - 7 ngày tuổi Lợn con có tốc độ sinh trưởng phát dục nhanh nên khả năng tích luỹ chất dinh dưỡng rất mạnh, lợn con ở 21 ngày tuổi mỗi ngày có thể tích luỹ được 9- 14 g protein/kg khối lượng. Trong khi đó, lợn lớn chỉ tích luỹ được 0,3- 0,4 g protein/kg khối lưọng. Qua đó, ta thấy cường độ trao đổi chất ở lợn con và lợn trưởng thành chênh lệch khá lớn.

Mặt khác ta biết lợn con trong thời kỳ này chỉ tích luỹ nạc là chính. Vì vậy tiêu tốn thức ăn ít hơn so với lợn trưởng thành. Trần Văn Phùng (2004) và cs [11] cho biết : Các thành phần trong cơ thể lợn thay đổi rất nhiều, hàm lượng nước trong cơ thể giảm dần theo tuổi, đặc biệt lợn càng lớn thì giảm càng nhiều. Hàm lượng lipit tăng nhanh thao tuổi từ khi mới đẻ đến 3 tuần tuổi.

Hàm lượng protein cũng tăng nhanh theo tuổi nhưng với hàm lượng không nhất định. Hàm lượng khoáng có biến đổi liên quan đến quá trình tạo xương. Từ lúc mới đẻ đến 3 tuần tuổi có hàm lượng khoáng giảm đáng kể và ở giai đoạn 21- 56 ngày tuổi giảm không đáng kể 2. Đặc điểm phát triển của cơ quan tiêu hoá Cơ quan tiêu hoá của lợn con phát triển rất nhanh nhưng chưa được hoàn thiện, chủ yếu là sự tăng về dung tích dạ dày, ruột non và ruột già Dung tích dạ dày của của lợn con lúc 10 ngày tuổi gấp 3 lần lúc sơ sinh, lúc 20 ngày tuổi gấp 8 lần, lúc 60 ngày tuổi gấp 60 lần (dung tích dạ dày lúc sơ sinh khoảng 0,03 lít) 16 Dung tích ruột non của lợn lúc 10 ngày tuổi gấp 3 lần lúc sơ sinh, lúc 20 ngày tuổi gấp 6 lần, lúc 60 ngày tuổi gấp 5 lần (dung tích ruột non lúc sơ sinh khoảng 0,11 lít) Dung tích ruột già của lợn con lúc 10 ngày tuổi gấp 1,5 lần lúc sơ sinh,lúc sơ sinh, lúc 20 ngày tuổi gấp 2,5 lần, lúc 60 ngày tuổi gấp 50 lần (dung tích ruột già lúc sơ sinh khoảng 0,04 lít) Kết quả nghiên cứu của trường Đại học Cam Túc (Trung Quốc) năm 1961 cho thấy như sau: Lợn càng nhỏ thì manh tràng càng lớn và niêm mạc dạ dày phát triển rất nhanh.

Cùng với sự phát triển cả chiều dài đường ruột, dịch tiết cũng tăng lên, dịch vị của lợn thay đổi rất nhiều,trong vòng 1 tháng đầu ion H+ rất thấp thậm chí không có khả năng diệt trùng. Acid chlohydiric (HCl) bắt đầu được tiết ra sau một tháng tuổi và sau thời gian bú sữa nồng độ mới tăng lên, các tuyến tiêu hoá dần dần hoàn thiện làm cho khả năng tiêu hoá cũng tăng lên. Bộ máy tiêu hoá của lợn con biến đổi theo độ tuổi, ở giai đoạn theo mẹ thì pH của dạ dày còn thấp và tăng dần theo độ tuổi (cụ thể: Khi lợn con được 3 tuần tuổi pH của dạ dày là 2,28, khi lợn con được 9 tuần tuổi pH trong dạ dày là 4,96) Một số tác giả khác lại cho rằng lợn con trước 1 tháng tuổi dịch vị không có HCl tự do nên không có khả năng thiêu hoá protein của thức ăn vì HCl tự do có tác dụng kích hoạt men pepsinogen không hoạt động thành men pepsin hoạt động và men này có khả năng tiêu hoá protein. Nhiều tác giả lại cho rằng lợn trước 20 ngày tuổi không thấy khả năng tiêu hoá, thực tế của dịch vị có enzym.

Sự tiêu hoá tiêu hoá của dịch vị tăng theo tuổi một cách rõ rệt. Khi cho ăn các loại thức ăn khác nhau, thức ăn hạt kích thích tiết dịch vị mạnh, hơn nữa dịch vị thu được khi cho ăn thức ăn hạt chứa HCl nhiều hơn và sức tiêu hoá nhanh hơn dịch vị khi cho ăn sữa. Men amilaza và maltazacó từ khi lợn con mới đẻ song hoạt tính thấp, sau 3 tuần tuổi mới tiêu hoá tinh bột nhanh và mạnh. Men saccaraza: Đối với lợn dưới 2 tuần tuổi thì hoạt tính thấp.

17 Men catepsin: Là men tiêu hoá protein trong sữa đối với lợn con dưới 3 tuần tuổi, men này đầu tiên hoạt động mạnh sau đó giảm dần. Men lipaza và chimosin: 2 men này có hoạt tính mạnh trong 3 tuần đầu sau đó giảm dần. Đặc điểm về cơ năng điều tiết nhiệt Cơ năng điều tiết nhiệt của lợn con chưa hoàn chỉnh nên than nhiệt chưa ổn định, nghĩa là sự sinh nhiệt và thải nhiệt chưa cân bằng. Khả năng điều tiết nhiệt của lợn con còn kém do nhiều nguyên nhân: - Lông thưa, lớp mỡ dưới da còn mỏng, lượng mỡ glycozen dự trữ trong cơ thể còn thấp, mặt khác diện tích bề mặt cơ thể lợn so với khối lượng chênh lệch tương đối cao nên lợn con đẽ mất nhiệt và khả năng cung cấp nhiệt cho lợn con chống rét còn thấp nên lợn con dễ mắc bệnh khi thời tiết thay đổi.

- Hệ thần kinh điều khiển cân bằng nhiệt chưa hoàn chỉnh nên năng lực phản ứng kém, dễ bị ảnh hưởng khi khí hậu bên ngoài thay đổi đột ngột. Mức độ hạ than nhiệt nhiều hay ít, nhanh hay chậm chủ yếu phụ thuộc vào nhiệt độ chuông nuôi và tuổi của lợn con. Nhiệt độ chuồng nuôi càng thấp thân nhiệt lợn con hạ xuống càng nhanh, tuổi của lợn con càng ít than nhiệt hạ xuống càng nhiều. Đặc điểm về khả năng miễn dịch Trần Văn Phùng và cs (2004) [11] cho biết: Vì thiếu HCl tự do nên vi sinh vật có điều kiện dễ dàng phát triển gây bệnh đường tiêu hoá điển hình là bệnh phân trắng lợn con, do đó để hạn chế bệnh đường tiêu hoá ta có thể kích thích vách tế bào tiết ra HCl tự do sớm hơn bằng cách bổ sung thức ăn sớm cho lợn con.

Nếu tập ăn sớm cho lợn con vào lúc 5- 7 ngày tuổi thì HCl tự do có thể được tiết ra từ 14 ngày tuổi. Lợn con mới đẻ ra, trong máu hầu như không có kháng thể, lượng kháng thể tăng rất nhanh sau khi lợn con được bú sữa đầu cho nên khả năng miễn dịch của lợn con là hoàn toàn thụ động phụ thuộc vào lượng kháng thể hấp thụ được nhiều hay ít từ sữa mẹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Nhiễm Bệnh Lợn Con Phân Trắng và Hiệu Quả Điều Trị Bằng Multibio và Norfacoli" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm bệnh phân trắng ở lợn con, một vấn đề nghiêm trọng trong chăn nuôi lợn hiện nay. Nghiên cứu không chỉ phân tích nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị bằng Multibio và Norfacoli. Điều này mang lại lợi ích lớn cho người chăn nuôi, giúp họ có thêm thông tin để cải thiện sức khỏe đàn lợn và tăng năng suất chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu theo dõi tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con và biện pháp điều trị bệnh, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các biện pháp điều trị hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu quy trình phòng và trị bệnh phân trắng lợn con cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phòng ngừa. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về hội chứng tiêu chảy ở lợn con và phương pháp điều trị, một vấn đề khác cũng rất quan trọng trong chăn nuôi lợn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe lợn con và các biện pháp điều trị hiệu quả.