Tình Hình Mắc Bệnh Cầu Trùng Trên Đàn Gà ISA Shaver Hậu Bị Và Biện Pháp Phòng Trị Tại Trại Gia Cầm

Nghiên cứu tình hình mắc bệnh cầu trùng trên đàn gà isa shaver và biện pháp phòng trị hiệu quả tại trại gia cầm khoa chăn nuôi thú y.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

70
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Điều kiện cơ sở nơi thực tập

2.2. Quá trình thành lập và quy mô của trại

2.3. Chức năng và nhiệm vụ của trại

2.4. Cơ sở khoa học của đề tài

2.5. Đại cương về cơ thể gia cầm

2.6. Đặc điểm của gà Isa Shaver

2.7. Đặc điểm của cầu trùng gây bệnh trên gà

2.8. Vị trí ký sinh của các loài cầu trùng gà

2.9. Đặc điểm của từng loài cầu trùng gà

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.4. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.5. Các chỉ tiêu nghiên cứu

3.6. Phương pháp theo dõi

3.7. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác chăn nuôi

4.3. Kết quả nghiên cứu

4.3.1. Ảnh hưởng của 2 thuốc Coxymax và Rigencoccin - WS đến tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng của gà thí nghiệm 1 – 70 ngày tuổi

4.3.2. Triệu chứng bệnh tích của gà bị cầu trùng

4.3.3. Ảnh hưởng của 2 thuốc Coxymax và Rigencoccin - WS đến tỷ lệ nuôi sống của gà thí nghiệm qua các tuần tuổi

4.3.4. Ảnh hưởng của 2 thuốc Coxymax và Rigencoccin - WS đến sinh trưởng tích lũy của gà thí nghiệm qua các tuần tuổi

4.3.5. Hiệu lực điều trị của thuốc

4.3.6. Chi phí thuốc dành cho phòng, trị bệnh cầu trùng

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Cầu Trùng Gà ISA Shaver Nguyên Nhân Tác Hại

Bệnh cầu trùng gà ISA Shaver là một trong những thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là với giống gà ISA Shaver. Bệnh gây ra bởi các loài ký sinh trùng thuộc chi Eimeria, tấn công niêm mạc ruột, gây viêm nhiễm và làm giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng. Tình hình mắc bệnh cầu trùng có thể dao động từ 4-100% tùy thuộc vào điều kiện chăn nuôi, vệ sinh thú y và lứa tuổi của gà. Theo Lê Hữu Khương (2008), tỷ lệ nhiễm trung bình từ 30-50%, tỷ lệ chết từ 5-15%. Bệnh gây thiệt hại kinh tế đáng kể do giảm năng suất trứng, chậm lớn, tăng chi phí điều trị và phòng bệnh. Việc hiểu rõ về mầm bệnh cầu trùng gà và các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan là rất quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng trị hiệu quả.

1.1. Nguyên nhân gây bệnh cầu trùng ở gà ISA Shaver

Bệnh cầu trùng gà do các loài Eimeria gây ra, ký sinh trong tế bào biểu mô ruột. Gà con thường dễ mắc bệnh hơn do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ. Mật độ chăn nuôi cao, vệ sinh chuồng trại kém, ẩm ướt tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh cầu trùng phát triển và lây lan. Các yếu tố stress như thay đổi thức ăn, thời tiết cũng có thể làm giảm sức đề kháng của gà, tăng nguy cơ mắc bệnh. Theo Lê Văn Năm (2003), bệnh cầu trùng được phát hiện từ năm 1632, và từ đó đến nay, các nghiên cứu về dịch tễ, lâm sàng, bệnh lý, miễn dịch và thuốc điều trị đã được các nhà khoa học dày công nghiên cứu.

1.2. Tác hại của bệnh cầu trùng đến năng suất gà ISA Shaver

Bệnh cầu trùng gây tổn thương niêm mạc ruột, làm giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng, dẫn đến gà chậm lớn, còi cọc. Ở gà đẻ, bệnh làm giảm năng suất trứng từ 10-30% và gây tiêu chảy hàng loạt. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây chết, đặc biệt là ở gà con. Bệnh còn làm tăng tính mẫn cảm của gà với các bệnh nhiễm trùng khác, gây ra các bệnh kế phát như E. coli gây bại huyết. Do đó, việc phòng bệnh cầu trùng gà là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe và năng suất của đàn gà ISA Shaver.

II. Nghiên Cứu Tình Hình Mắc Bệnh Cầu Trùng Gà ISA Shaver

Nghiên cứu về tình hình mắc bệnh cầu trùng trên đàn gà ISA Shaver hậu bị tại trại gia cầm khoa Chăn nuôi Thú y trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh và cường độ nhiễm có sự khác biệt giữa các lứa tuổi và các lô thí nghiệm. Việc xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng gà giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và lựa chọn biện pháp phòng trị phù hợp. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của hai loại thuốc Coxymax và Rigencoccin - WS trong phòng và trị bệnh cầu trùng gà.

2.1. Phương pháp xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng

Để xác định tỷ lệ mắc bệnh cầu trùng và cường độ nhiễm, các mẫu phân gà được thu thập định kỳ và kiểm tra bằng phương pháp soi tươi hoặc phương pháp đếm trứng cầu trùng trên một gram phân (EPG). Tỷ lệ nhiễm được tính bằng số mẫu dương tính chia cho tổng số mẫu kiểm tra. Cường độ nhiễm được đánh giá dựa trên số lượng trứng cầu trùng đếm được trong mỗi mẫu phân. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về dịch tễ học bệnh cầu trùng gà.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình mắc bệnh cầu trùng

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tình hình mắc bệnh cầu trùng, bao gồm: lứa tuổi của gà, mật độ chăn nuôi, điều kiện vệ sinh chuồng trại, chế độ dinh dưỡng và thời tiết. Gà con thường dễ mắc bệnh hơn do hệ miễn dịch chưa phát triển. Chuồng trại ẩm ướt, bẩn thỉu tạo điều kiện cho mầm bệnh cầu trùng phát triển. Chế độ dinh dưỡng không cân đối làm giảm sức đề kháng của gà. Thời tiết nóng ẩm cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để phòng bệnh cầu trùng gà hiệu quả.

2.3. Tỷ lệ mắc bệnh cầu trùng ở gà ISA Shaver theo lứa tuổi

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh cầu trùng ở gà ISA Shaver thường cao nhất ở giai đoạn gà con từ 2-6 tuần tuổi. Đây là giai đoạn gà con chưa có miễn dịch đầy đủ và dễ bị nhiễm bệnh từ môi trường. Tỷ lệ nhiễm bệnh giảm dần khi gà lớn hơn do hệ miễn dịch phát triển và gà có thể đã tiếp xúc với mầm bệnh và tạo ra miễn dịch tự nhiên. Tuy nhiên, gà lớn vẫn có thể mắc bệnh nếu điều kiện chăn nuôi không tốt.

III. Biện Pháp Phòng Bệnh Cầu Trùng Gà ISA Shaver Hiệu Quả

Phòng bệnh là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát bệnh cầu trùng gà ISA Shaver. Các biện pháp phòng bệnh bao gồm: vệ sinh chuồng trại, quản lý mật độ chăn nuôi, sử dụng vắc xin, bổ sung dinh dưỡng và sử dụng thuốc phòng bệnh. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe của đàn gà. Theo tài liệu nghiên cứu, việc phòng bệnh cần được thực hiện thường xuyên và liên tục để đạt hiệu quả cao nhất.

3.1. Vệ sinh chuồng trại và quản lý môi trường chăn nuôi

Vệ sinh chuồng trại là biện pháp quan trọng nhất để phòng bệnh cầu trùng. Chuồng trại cần được dọn dẹp thường xuyên, loại bỏ phân và chất thải. Sát trùng chuồng trại định kỳ bằng các loại thuốc sát trùng phù hợp. Đảm bảo chuồng trại luôn khô ráo, thoáng mát. Quản lý mật độ chăn nuôi hợp lý, tránh tình trạng quá đông đúc. Cần có hệ thống thoát nước tốt để tránh ứ đọng nước trong chuồng trại.

3.2. Sử dụng vắc xin cầu trùng cho gà ISA Shaver

Vắc xin cầu trùng gà là một biện pháp phòng bệnh hiệu quả, đặc biệt là đối với gà con. Vắc xin giúp gà tạo ra miễn dịch chủ động chống lại các loài Eimeria. Vắc xin thường được sử dụng cho gà con từ 1-2 ngày tuổi. Cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả của vắc xin. Lịch dùng vắc xin cầu trùng gà cần được xây dựng phù hợp với điều kiện chăn nuôi của từng trại.

3.3. Bổ sung dinh dưỡng và tăng cường sức đề kháng cho gà

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức đề kháng của gà. Cần cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho gà, bao gồm: protein, carbohydrate, lipid, vitamin và khoáng chất. Bổ sung các chất tăng cường miễn dịch như vitamin C, vitamin E, selenium vào thức ăn hoặc nước uống. Đảm bảo gà luôn có đủ nước sạch để uống.

IV. Các Phương Pháp Điều Trị Bệnh Cầu Trùng Gà ISA Shaver

Khi gà ISA Shaver đã mắc bệnh cầu trùng, việc điều trị kịp thời và hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại. Các phương pháp điều trị bao gồm: sử dụng thuốc trị cầu trùng, bổ sung vitamin và điện giải, và chăm sóc hỗ trợ. Việc lựa chọn thuốc trị cầu trùng phù hợp cần dựa trên kết quả xét nghiệm phân và đánh giá tình trạng bệnh của gà. Theo kinh nghiệm thực tế, việc kết hợp các biện pháp điều trị sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.

4.1. Sử dụng thuốc trị cầu trùng cho gà ISA Shaver

Có nhiều loại thuốc trị cầu trùng gà khác nhau trên thị trường, bao gồm: Sulfonamide, Amprolium, Toltrazuril và Diclazuril. Mỗi loại thuốc có cơ chế tác động và phổ tác dụng khác nhau. Cần sử dụng thuốc theo đúng liều lượng và thời gian quy định của nhà sản xuất. Lưu ý đến thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ hoặc thu hoạch trứng. Nên luân phiên sử dụng các loại thuốc khác nhau để tránh tình trạng kháng thuốc.

4.2. Bổ sung vitamin và điện giải cho gà bệnh

Gà mắc bệnh cầu trùng thường bị mất nước và điện giải do tiêu chảy. Việc bổ sung vitamin và điện giải giúp bù đắp lượng nước và điện giải đã mất, tăng cường sức đề kháng và giúp gà nhanh hồi phục. Có thể sử dụng các loại vitamin và điện giải tổng hợp hoặc các sản phẩm chuyên dụng cho gà bệnh.

4.3. Chăm sóc hỗ trợ cho gà bệnh cầu trùng

Ngoài việc sử dụng thuốc và bổ sung vitamin, cần chú ý đến việc chăm sóc hỗ trợ cho gà bệnh. Đảm bảo gà có đủ thức ăn và nước uống sạch. Tạo môi trường yên tĩnh, thoáng mát cho gà nghỉ ngơi. Cách ly gà bệnh khỏi đàn để tránh lây lan. Vệ sinh chuồng trại thường xuyên để giảm thiểu mầm bệnh.

V. So Sánh Hiệu Quả Coxymax và Rigencoccin WS Trị Cầu Trùng

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của hai loại thuốc Coxymax và Rigencoccin - WS trong điều trị bệnh cầu trùng gà cho thấy cả hai đều có tác dụng giảm tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng. Tuy nhiên, hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào loài Eimeria, mức độ nhiễm bệnh và tình trạng sức khỏe của gà. Việc lựa chọn thuốc phù hợp cần dựa trên kết quả xét nghiệm và đánh giá thực tế. Theo kết quả nghiên cứu, cả hai loại thuốc đều có ưu và nhược điểm riêng.

5.1. Đánh giá hiệu quả của Coxymax trong điều trị cầu trùng

Coxymax là một loại thuốc trị cầu trùng phổ biến, có chứa hoạt chất Toltrazuril. Toltrazuril có tác dụng ức chế sự phát triển của cầu trùng ở các giai đoạn khác nhau. Coxymax có hiệu quả đối với nhiều loài Eimeria khác nhau. Thuốc có thể được sử dụng để điều trị và phòng bệnh cầu trùng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ hoặc thu hoạch trứng.

5.2. Đánh giá hiệu quả của Rigencoccin WS trong điều trị cầu trùng

Rigencoccin-WS là một loại thuốc trị cầu trùng có thành phần từ thảo dược. Thuốc có tác dụng kháng cầu trùng, kháng viêm và tăng cường sức đề kháng cho gà. Rigencoccin-WS được cho là an toàn hơn so với các loại thuốc hóa học. Tuy nhiên, hiệu quả của thuốc có thể không cao bằng các loại thuốc hóa học trong trường hợp bệnh nặng.

5.3. So sánh chi phí và lợi ích của hai loại thuốc

Khi lựa chọn thuốc trị cầu trùng, cần xem xét đến chi phí và lợi ích của từng loại thuốc. Coxymax có thể có giá thành cao hơn so với Rigencoccin-WS. Tuy nhiên, Coxymax có thể có hiệu quả điều trị nhanh hơn và mạnh hơn. Rigencoccin-WS có thể là lựa chọn phù hợp cho các trường hợp bệnh nhẹ hoặc để phòng bệnh. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để đưa ra quyết định phù hợp.

VI. Kết Luận Đề Xuất Về Phòng Trị Bệnh Cầu Trùng Gà ISA Shaver

Bệnh cầu trùng là một thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi gà ISA Shaver. Việc phòng bệnh là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh và giảm thiểu thiệt hại. Cần áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng bệnh, bao gồm: vệ sinh chuồng trại, quản lý mật độ chăn nuôi, sử dụng vắc xin, bổ sung dinh dưỡng và sử dụng thuốc phòng bệnh. Khi gà đã mắc bệnh, cần điều trị kịp thời và hiệu quả bằng các loại thuốc trị cầu trùng phù hợp. Cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các biện pháp phòng trị bệnh cầu trùng gà hiệu quả hơn.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu về tình hình mắc bệnh cầu trùng

Nghiên cứu về tình hình mắc bệnh cầu trùng trên đàn gà ISA Shaver hậu bị tại trại gia cầm khoa Chăn nuôi Thú y trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh và cường độ nhiễm có sự khác biệt giữa các lứa tuổi và các lô thí nghiệm. Việc xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng gà giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và lựa chọn biện pháp phòng trị phù hợp.

6.2. Đề xuất các biện pháp phòng bệnh cầu trùng hiệu quả

Để phòng bệnh cầu trùng gà hiệu quả, cần thực hiện các biện pháp sau: Vệ sinh chuồng trại thường xuyên, đảm bảo chuồng trại luôn khô ráo, thoáng mát. Quản lý mật độ chăn nuôi hợp lý, tránh tình trạng quá đông đúc. Sử dụng vắc xin cầu trùng gà cho gà con. Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ và cân đối cho gà. Sử dụng thuốc phòng bệnh cầu trùng định kỳ theo hướng dẫn của thú y.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh cầu trùng gà

Cần tiếp tục nghiên cứu về bệnh cầu trùng gà để tìm ra các biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả hơn. Nghiên cứu về các loại thuốc trị cầu trùng mới, có hiệu quả cao và an toàn. Nghiên cứu về các biện pháp tăng cường sức đề kháng cho gà, giúp gà chống lại bệnh tật. Nghiên cứu về dịch tễ học bệnh cầu trùng gà, giúp hiểu rõ hơn về sự lây lan của bệnh và các yếu tố ảnh hưởng.

06/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh cầu trùng trên đàn gà isa shaver hậu bị và biện pháp phòng trị tại trại gia cầm khoa chăn nuôi thú y

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi nước ta đã và đang phát triển hết sức mạnh mẽ, góp phần đẩy mạnh nền kinh tế cả nước đi lên. Đặc biệt, là ngành chăn nuôi nói chung và chăn nuôi gia cầm nói riêng. Ngành chăn nuôi đã có từ lâu đời, cung cấp lượng thực phẩm lớn với hàm lượng dinh dưỡng cao, phù hợp với khẩu vị của người tiêu dùng. Để phát triển ngành chăn nuôi có hiệu quả, một trong những vấn đề quan trọng là công tác phòng và trị bệnh, đặc biệt là bệnh truyền nhiễm và bệnh ký sinh trùng, các biện pháp phòng và trị bệnh kịp thời có hiệu quả sẽ có tác dụng ngăn ngừa, bao vây và ngăn chặn nguồn bệnh, hạn chế khả năng lây lan, hạn chế những thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi.

Tuy nhiên, vấn đề dịch bệnh, trong đó có bệnh cầu trùng vẫn xảy ra phổ biến, gây trở ngại cho ngành chăn nuôi gia cầm nói chung và đặc điểm thời tiết khí hậu của nước ta, tình trạng kháng thuốc ký sinh trùng nói chung và cầu trùng nói riêng làm cho khả năng biến đổi và thích nghi của cầu trùng rất lớn. Mặt khác, vấn đề vệ sinh thú y chưa đồng bộ ở tất cả các cơ sở chăn nuôi tập thể và tư nhân. Đó chính là nguyên nhân làm cho bệnh cầu trùng gà vẫn tồn tại và là một trong những bệnh gây thiệt hại lớn nhất cho ngành chăn nuôi gà, đặc biệt là gà nuôi theo hướng công nghiệp. Theo Lê Hữu Khương (2008) [5], tỷ lệ nhiễm cầu trùng tại các trại gà từ 4 – 100%, tùy vào từng cơ sở chăn nuôi, điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh thú y, giống gà, lứa tuổi, trung bình tỷ lệ nhiễm từ 30 -50%, tỷ lệ chết dao động từ 5 -15%.

Bệnh gây nhiễm nặng ở gà từ 2 đến 6 tuần tuổi, dẫn đến tỷ lệ chết trong đàn cao, nếu gà không chết sẽ trở thành bệnh mãn tính làm cho gà còi cọc, chậm lớn, giảm sức đề kháng mở đường cho mầm bệnh khác xâm nhập… 2 Vì vậy, để góp phần hạn chế tác hại của bệnh cầu trùng trên đàn gia cầm và giúp cho người chăn nuôi có hiểu biết thêm về bệnh và biện pháp phòng, trị bệnh nên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Tình hình mắc bệnh cầu trùng trên đàn gà Isa Shaver hậu bị và biện pháp phòng trị tại trại Gia cầm khoa Chăn nuôi Thú y trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên”. Mục đích nghiên cứu. - Xác định được tình hình mắc bệnh và tìm ra thuốc phòng trị tốt nhất để làm cơ sở khuyến cáo trong chăn nuôi. - Bản thân tập làm quen với phương pháp nghiên cứu khoa học.

Mục tiêu của đề tài. - Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng ở gà Isa Shaver nuôi tại trại Gia cầm khoa Chăn nuôi Thú y. - Xác định hiệu lực của hai loại thuốc Coxymax và Rigencoccin - WS trong phòng và trị bệnh. - So sánh hiệu lực của hai loại thuốc Coxymax và Rigencoccin - WS.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. - Kết quả nghiên cứu của đề tài là những thông tin khoa học bổ sung thêm những hiểu biết về một số đặc điểm dịch tễ của bệnh cầu trùng gà và một số loại thuốc trị cầu trùng hiệu quả. - Nâng cao kiến thức thực tiễn, tăng khả năng tiếp xúc với thực tế chăn nuôi từ đó củng cố và nâng cao kiến thức của bản thân. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2.1 Quá trình thành lập và quy mô của trại - Trại gia cầm khoa Chăn nuôi thú y được xây dựng trên nền của khu trại gà cũ của trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên theo mô hình chăn nuôi gà đẻ an toàn sinh học từ năm 2013.

Vị trí: + Phía đông giáp khu Hoa viên cây cảnh + Phía tây giáp vườn ươm khoa Lâm Nghiệp + Phía nam giáp đường dân sinh vào khu Giáo dục quốc phòng + Phía bắc giáp khu cây trồng cạn. Trại có tổng diện tích là 11. Trong đó: + Khu chăn nuôi quy hoạch tại Trại gia cầm cũ với diện tích là 3. Gồm 2 dãy chuồng với diện tích 316,6 m2 và 2 kho rộng 40 m2, phần diện tích còn lại dùng để chăn thả và trồng cây bóng mát.

Toàn bộ khu vực được rào bằng thép B40 với tổng chiều dài 220 m, đảm bảo ngăn cách với các khu vực khác. + Khu nhà điều hành và nhà ở cho sinh viên có diện tích là 48 m2 được chia làm 4 phòng, gồm phòng điều hành, bếp nấu và 2 phòng ở cho sinh viên. + Hố sát trùng và phòng thay đồ có tổng diện tích là 30m2. Trong đó hố sát trùng 20 m2, khu nhà thay quần áo bảo hộ lao động 10 m2.

+ Khu nhà xưởng và công trình phụ trợ có diện tích 120 m2. Trong đó có các công trình như: 4 01 kho thuốc, dụng cụ thú y: 20 m2 01 phòng ấp trứng gia cầm (máy ấp điện): 30 m2 01 kho chứa và chế biến thức ăn chăn nuôi: 50 m2 01 kho dụng cụ (máng ăn, uống, đệm lót….): 20 m2 + Diện tích đất còn lại là 3.960 m2 được quy hoạch để trồng cây thức ăn bổ sung cho gà. Toàn bộ diện tích được rào bằng tường gạch kết hợp với lưới thép B40 với tổng chiều dài là 180 m. Chức năng và nhiệm vụ của trại Xây dựng mô hình chăn nuôi gà đẻ an toàn sinh học phục vụ cho học tập, nghiên cứu khoa học, thực tập nghề nghiệp và rèn nghề của sinh viên trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

- Tình hình sản xuất của trại: + Ngành trồng trọt: Do diện tích của trại nhỏ hẹp, đất đai kém màu mỡ nên ngành trồng trọt của trại chưa có điều kiện phát triển nên chỉ trồng một số cây cho bóng mát và một số cây lấy lá bổ sung cho gà như: cây keo giậu, cây sắn, cây stylo. + Ngành chăn nuôi: Sau khi xây dựng cơ sở hạ tầng, trại tiến hành đưa vào nuôi hơn 1000 gà sinh sản giống Ai Cập theo mô hình chăn nuôi gà đẻ an toàn sinh học, 300 gà thương phẩm giống Mía x Lương Phượng. Ngoài ra, trại còn nuôi khoảng gần 100 con gà các giống như: gà trọi, gà rừng, gà đa cựa, gà đa ngón nhằm nghiên cứu đặc điểm sinh học và bảo tồn các giống gà này. Hiện nay, trại đang có hơn 500 con gà Isa Shaver sinh sản, 500 con gà Isa Shaver hậu bị, gần 600 con gà thương phẩm Đông Tảo lai, 1000 con chim cút Bên cạnh đó, còn có gần 200 con các loại như: gà đa cựa, gà chọi, gà rừng, chim trĩ, chim bồ câu.

Cơ sở khoa học của đề tài 2. Đại cương về cơ thể gia cầm Gia cầm có nguồn gốc từ loài chim hoang dại. Gia cầm có nhiều đặc điểm giống với bò sát đồng thời khác với gia súc và thú hoang là có bộ xương nhẹ, thân phủ lông vũ, chi trước phát triển thành cánh để bay và là loài đẻ trứng sau ấp nở thành gia cầm non. Theo Nguyễn Duy Hoan và cs (2015) [4], cường độ trao đổi chất của gia cầm lớn, thân nhiệt cao 40 – 420C nhờ đó mà gia cầm sinh trưởng nhanh.

* Đặc điểm sinh lý tiêu hoá và trao đổi chất ở gia cầm: Hệ tiêu hóa của gia cầm bao gồm: Khoang miệng, hầu, thực quản trên, diều, thực quản dưới, dạ dày tuyến, dạ dày cơ, ruột non, manh tràng, trực tràng và lỗ huyệt, đồng thời có sự tham gia của gan và tuyến tụy. Sự hình thành các cơ quan tiêu hóa ở dạng nếp gấp của phôi gà bắt đầu từ ngày ấp thứ 2 (tức sau 24 giờ). Cấu tạo và chức năng của bộ máy tiêu hoá gia cầm cũng có những đặc điểm sau: - Khoang miệng: Gia cầm không có môi và răng, hàm ở dạng mỏ chỉ có vai trò lấy thức ăn chứ không có tác dụng nghiền nhỏ. Mặt trên lưỡi có những răng rất nhỏ hoá sừng hướng về phía trong để đưa thức ăn về phía thực quản, nuốt nguyên vẹn cả thức ăn sau khi thấm một lượng nhỏ nước bọt giúp làm dính và bôi trơn thức ăn dễ chuyển vào thực quản.

Các tuyến ở khoang miệng gia cầm kém phát triển, thành phần chủ yếu là nước bọt và dịch nhầy. Trong nước bọt có chứa một số ít men amylaza nên có ít tác dụng đối với men tiêu hóa. - Hầu: Hầu ở giữa khoang miệng và thực quản trên. Khoang mũi và miệng thông về phía hầu, còn phía trước hầu có khe hô hấp ở thanh quản.

- Thực quản: Thực quản phình to thành diều. Diều gà hình túi, trong diều có thể chứa được 100 - 120g thức ăn. Trong diều thức ăn được thấm ướt 6 chịu tác động của nhiệt trương lên làm mềm và một phần hydrat cacbon được phân hủy dưới tác dụng của men amylaza. Thức ăn từ thực quản xuống dạ dày rất nhanh.

- Dạ dày: Từ diều, thức ăn được đưa vào dạ dày tuyến. Dạ dày tuyến được cấu tạo từ cơ trơn và có dạng ống ngắn, có vách dày nối với dạ dày cơ bằng eo nhỏ, khối lượng 4 - 6g. Thức ăn chịu tác động của dịch vị có chứa men pepsin, axit chlohidric và chất nhầy musin. Thức ăn sau khi được làm ướt sẽ được chuyển đến dạ dày cơ.

Đây là một túi có dạng hình đĩa cấu tạo từ lớp cơ rất dày và khoẻ. Dạ dày cơ không tiết dịch tiêu hoá mà chỉ có chức năng nghiền nhỏ và trộn đều thức ăn với dịch vị của dạ dày tuyến. Dưới tác dụng của men dịch vị dạ dày. Protein được phân giải thành peptone và các axit amin.

- Ruột non: Từ dạ dày cơ, các chất dinh dưỡng được chuyển vào ruột non, tại đây có các men của dịch ruột và tuyến tuỵ làm giảm nồng độ axit tạo điều kiện thích hợp cho sự hoạt động của men phân giải protein và gluxit trong thức ăn được chuyển hóa tạo thành những chất dễ hấp thu. Ở ruột, gluxit được phân giải thành các monosacarit nhờ men amilaza của dịch tuỵ và một phần của dịch ruột, protit được phân giải đến pepton và polipeptit, tiếp đó các men proteolyse của dịch tuỵ sẽ phân giải thành các axit amin, lipit thì được chuyển hoá thành glyxerin và các axit béo nhờ men lipaza. Chất xơ được tiêu hoá một lượng nhỏ ở manh tràng nhờ quá trình hoạt động của các vi khuẩn (Nguyễn Duy Hoan và cs, 1999 [3]). * Những hiểu biết về gà Isa Shaver - Nguồn gốc: Gà Isa Shaver là một dòng gà chuyên trứng trong giống gà ISA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Tình Hình Mắc Bệnh Cầu Trùng Trên Đàn Gà ISA Shaver Và Biện Pháp Phòng Trị cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình mắc bệnh cầu trùng trong đàn gà ISA Shaver, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi gia cầm. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, giúp người chăn nuôi bảo vệ sức khỏe đàn gà và nâng cao năng suất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các bệnh liên quan đến gia súc, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ theo dõi tình hình mắc bệnh phân trắng ở lợn con và biện pháp điều trị bệnh tại trại cp đặng đình dũng huyện lương sơn tỉnh hòa bình. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh lý khác trong chăn nuôi và cách thức quản lý chúng hiệu quả. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực chăn nuôi.