Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa ngành chăn nuôi tại Việt Nam, mô hình nuôi lợn trang trại tập trung quy mô lớn ngày càng phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, việc gia tăng mật độ nuôi dưỡng trong điều kiện biến đổi khí hậu thường làm phát sinh nhiều loại dịch bệnh nguy hiểm, trong đó hội chứng tiêu chảy ở gia súc non — đặc biệt là bệnh phân trắng lợn con (Colibacillosis) — là một trong những nguyên nhân gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng nhất. Bệnh lây lan nhanh, nếu không có biện pháp chăm sóc và điều trị kịp thời thì tỷ lệ mắc trong đàn có thể lên tới 100% và tỷ lệ chết ở mức rất cao, tập trung chủ yếu ở giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Lợn mắc bệnh nếu sống sót cũng thường rơi vào tình trạng còi cọc, chậm lớn, giảm chất lượng con giống và giảm hiệu quả chăn nuôi thương phẩm.

Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản quy mô lớn, tác giả Tạ Như Trọng (ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đã thực hiện đề tài nhằm khảo sát dịch tễ và tìm giải pháp điều trị hiệu quả cho bệnh lý này dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Thị Hồng Duyên. Khóa luận xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Theo dõi tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con tại trại CP Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  2. Xác định ảnh hưởng của một số yếu tố ngoại cảnh đến tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con từ đó có biện pháp phòng bệnh phù hợp.
  3. Xác định được phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con hiệu quả.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với các yêu cầu kỹ thuật: nắm vững căn bệnh học (nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích, chẩn đoán, biện pháp phòng trị); đồng thời khảo sát cơ chế tác dụng, liều dùng và hiệu quả lâm sàng của các loại kháng sinh và thuốc trợ lực trong điều trị thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đàn lợn con theo mẹ giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  • Bệnh phân trắng lợn con phát sinh trong điều kiện chăn nuôi chuồng kín.
  • Hai chế phẩm kháng sinh điều trị: Nova - Amcoli (hoạt chất chính là Ampicillin) và MD - Nor 100 (hoạt chất chính là Norfloxacin), kết hợp cùng thuốc trợ sức B-Complex và dung dịch bù điện giải.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Trại chăn nuôi lợn sinh sản của ông Đặng Đình Dũng (liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), nằm trên địa bàn huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Cơ sở có quy mô nuôi 1.200 lợn nái, 30 lợn đực giống, 120 lợn hậu bị và cung ứng ra thị trường khoảng 20.000 lợn giống/năm.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18 tháng 11 năm 2015 đến ngày 18 tháng 5 năm 2016 (trải qua 6 tháng, chuyển tiếp giữa các vụ Đông – Xuân và Xuân – Hè).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về bệnh phân trắng lợn con trên cơ sở kết hợp sinh lý học gia súc non và vi sinh vật học thú y:

  • Căn nguyên vi sinh vật: Tác nhân nguyên phát chủ yếu là trực khuẩn Escherichia coli (E. coli) thuộc họ vi khuẩn đường ruột Enterobacteriaceae. E. coli là trực khuẩn Gram âm, hình gậy ngắn (kích thước 2 - 3 µm x 0,4 - 0,6 µm), hiếu khí hoặc kỵ khí tùy tiện, lên men đường lactose sinh acid và sinh hơi, phản ứng Indol dương tính, không sinh $H_2S$, không phân giải urê. Vi khuẩn sở hữu hệ thống kháng nguyên phức tạp: kháng nguyên thân O (chịu nhiệt ở 100°C trong 90 phút, mang yếu tố độc lực), kháng nguyên lông H (bản chất protein, bị phá hủy ở 70°C), và kháng nguyên bề mặt/vỏ K (phân loại thành các nhóm A, L, B). Yếu tố độc lực gồm nội độc tố (lipopolysaccharide gắn trên màng tế bào vi khuẩn, giải phóng khi tế bào phân giải) và ngoại độc tố (không chịu nhiệt, hướng thần kinh và gây hoại tử), kết hợp với cấu trúc lông nhung (fimbriae) giúp vi khuẩn bám dính vào thụ thể tế bào biểu mô niêm mạc ruột non theo quy trình 3 bước để đề kháng nhu động ruột và nhân lên nhanh chóng. Ngoài ra, các vi khuẩn kế phát như Salmonella, Proteus, Streptococcus, cầu trùng hoặc virus (Rotavirus, Coronavirus) cũng tham gia làm trầm trọng thêm hội chứng tiêu chảy.
  • Cơ chế bệnh sinh: Lợn sơ sinh có chức năng tiêu hóa và điều tiết nhiệt chưa hoàn thiện; độ toan dịch vị dạ dày rất thấp do thiếu acid chlohydric ($HCl$) tự do, dẫn đến men pepsinase không chuyển hóa thành pepsin hoạt động. Khi thiếu men pepsin, sữa mẹ không được tiêu hóa hoàn toàn mà kết tủa thành từng cục casein trong dạ dày và ruột non, gây rối loạn tiêu hóa và tạo môi trường cho vi khuẩn lên men thối rữa sinh khí độc ($CH_4$, $H_2S$, $NH_3$, indol). Quá trình viêm cata ruột làm tăng tiết dịch và tăng nhu động ruột cơ học; độc tố vi khuẩn làm tổn thương niêm mạc ruột non, ức chế tái hấp thu nước và chất điện giải, khiến nước bị rút ngược từ mô bào vào xoang ruột. Hậu quả lâm sàng là hiện tượng tiêu chảy phân màu trắng đục đặc trưng, mất nước cấp tính, nhiễm toan chuyển hóa, trụy tim mạch và tử vong.

Phương pháp nghiên cứu được tiến hành kết hợp giữa điều tra dịch tễ và can thiệp lâm sàng:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Hồi cứu dữ liệu từ hệ thống sổ sách theo dõi sản xuất, phối giống, tỷ lệ đậu thai, số lợn sơ sinh và hồ sơ thú y giai đoạn 2014 – 2016 do trang trại quản lý.
  • Phương pháp theo dõi trực tiếp: Kiểm tra lâm sàng hằng ngày trên toàn bộ đàn lợn con theo mẹ, ghi nhận số đàn và số cá thể xuất hiện triệu chứng tiêu chảy phân trắng, phân vàng, số ca chết và số ca tái nhiễm.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp phân lô so sánh đồng đều. Tác giả lựa chọn 190 lợn con mắc bệnh phân trắng và phân chia đều vào 2 lô (mỗi lô 95 con) để thử nghiệm 2 phác đồ:
    • Phác đồ 1: Kháng sinh Nova - Amcoli (hoạt chất Ampicillin, liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp) phối hợp với dung dịch chất điện giải (pha nước cho uống tự do) và thuốc trợ lực B-Complex (liều lượng 1 ml/con/ngày, tiêm bắp).
    • Phác đồ 2: Kháng sinh MD - Nor 100 (hoạt chất Norfloxacin, liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp) phối hợp với dung dịch chất điện giải (pha nước cho uống tự do) và thuốc trợ lực B-Complex (liều lượng 1 ml/con/ngày, tiêm bắp).
  • Hệ thống chỉ tiêu và công thức xác định: Sử dụng toán thống kê sinh học để tính toán tỷ lệ mắc bệnh theo đàn (%), tỷ lệ mắc theo cá thể (%), tỷ lệ mắc theo lứa tuổi (%), tỷ lệ mắc theo tháng (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), tỷ lệ chết do bệnh (%), và tỷ lệ tái nhiễm (%).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều rủi ro dịch bệnh đường tiêu hóa. Phân tích rõ tác hại của bệnh phân trắng lợn con do trực khuẩn E. coli gây ra ở lứa tuổi sơ sinh đến 21 ngày tuổi đối với năng suất chăn nuôi và tỷ lệ sống của đàn giống. Trên cơ sở đó, xác lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu và các yêu cầu chuyên môn cần đạt được về mặt dịch tễ học và điều trị học thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tập trung tổng kết các vấn đề lý luận và thực tiễn qua hai nội dung lớn:

  1. Tổng quan về cơ sở thực tập: Trang trại lợn giống CP Đặng Đình Dũng được thành lập từ năm 2005 tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình với tổng diện tích hơn 2 ha (trong đó hơn 1 ha là khu chuồng trại khép kín gồm 6 dãy chuồng đẻ, 2 dãy chuồng bầu và 2 chuồng cách ly; gần 1 ha là cây xanh và ao hồ sinh học). Trại nuôi 1.200 lợn nái ngoại thuộc các giống Landrace, Yorkshire và Duroc do Tập đoàn C.P. cung cấp. Hệ thống chuồng nuôi trang bị quạt hút gió, giàn làm mát tự động, đèn sưởi hồng ngoại và máng ăn tự động. Dữ liệu sản xuất ghi nhận sự tăng trưởng ổn định: tỷ lệ đậu thai tăng từ 91,85% (năm 2014) lên 92,34% (năm 2015) và đạt 93,25% (5 tháng đầu năm 2016); số lợn con cai sữa xuất chuồng năm 2015 đạt 21.489 con.
  2. Tổng quan bệnh lý phân trắng lợn con: Hệ thống hóa toàn bộ các nghiên cứu trong nước (Lê Văn Năm, Phạm Sỹ Lăng, Đào Trọng Đạt, Bùi Thị Tho, Từ Quang Hiển...) và ngoài nước (Lutter, Fairbrother, Akita...) về đặc điểm hình thái, nuôi cấy, phân loại kháng nguyên O, H, K của E. coli, cơ chế tiết độc tố đường ruột và tính kháng thuốc kháng sinh. Đồng thời, chương này tổng thuật các giải pháp phòng trị bằng cải thiện quản lý môi trường (duy trì nhiệt độ úm 30 - 34°C), sử dụng chế phẩm sinh học (kháng thể lòng đỏ trứng gà, men vi sinh Bacillus subtilis, Biolacty), vaccine đa giá Salsco, bổ sung sắt Dextran-Fe, cùng các bài thuốc dân gian (nước sắc tô mộc, ngũ bột tử, búp ổi, hoàng đằng, nước tỏi).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả cụ thể hóa đối tượng nghiên cứu (lợn con từ 0 - 21 ngày tuổi), địa bàn nghiên cứu (Trại lợn CP Đặng Đình Dũng, Lương Sơn, Hòa Bình) và thời gian thực hiện (18/11/2015 – 18/05/2016). Chương này mô tả chi tiết phương pháp phân lô thí nghiệm điều trị so sánh giữa hai loại kháng sinh Nova - Amcoli và MD - Nor 100, quy cách sử dụng thuốc trợ lực, chế độ hộ lý và quy chuẩn hóa các công thức tính tỷ lệ dịch tễ học thú y.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương này gồm hai phần chính:

  1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Trong thời gian thực tập tại trại, tác giả trực tiếp thực hiện công tác vệ sinh thú y (rắc vôi bột nền chuồng, quét dọn chất thải, phun thuốc sát trùng 3 lần/tuần); thực hiện quy trình tiêm phòng vaccine đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% (gồm 350 liều vaccine dịch tả lợn, 350 liều vaccine tụ - dấu lợn, 290 liều vaccine lở mồm long móng); tham gia chẩn đoán và điều trị bệnh viêm vú ở lợn nái (13/13 con khỏi bệnh, đạt 100%), bệnh suyễn lợn do Mycoplasma (15/17 con khỏi, đạt 88,2%), và bệnh phân trắng lợn con (177/190 con khỏi, đạt 93,15%); thực hiện đỡ đẻ an toàn cho 68 lợn nái, tiêm Dextran-Fe phòng thiếu máu cho 831 lợn con, và phẫu thuật thiến 350 lợn đực giống lúc 7 ngày tuổi.
  2. Kết quả điều tra dịch tễ bệnh phân trắng lợn con: Tác giả công bố số liệu theo dõi trên 100 đàn lợn (tổng số 928 lợn con theo mẹ) phân bổ tại 2 dãy chuồng đẻ. Kết quả cho thấy tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo đàn là 74,00% (74/100 đàn nhiễm bệnh) và tỷ lệ mắc theo cá thể là 20,47% (190/928 con mắc bệnh). Tác giả thảo luận nguyên nhân tỷ lệ mắc còn cao là do điều kiện thời tiết chuyển mùa, ẩm độ không khí cao, biên độ nhiệt ngày đêm dao động lớn kết hợp với áp lực mầm bệnh E. coli tồn tại trong môi trường chuồng đẻ khi việc tiêu độc khử trùng chưa loại trừ triệt để vi khuẩn.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quát về thực trạng tỷ lệ nhiễm bệnh phân trắng lợn con tại cơ sở, khẳng định tính khả thi của các biện pháp phòng ngừa tổng hợp và đề xuất khuyến nghị trang trại cần thắt chặt hơn nữa quy trình an toàn sinh học, kiểm soát nhiệt độ chuồng úm và nâng cao chất lượng nuôi dưỡng lợn nái mang thai kỳ II để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh ở lợn con.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các số liệu thực tế được tổng hợp qua quá trình điều tra dịch tễ và can thiệp điều trị lâm sàng tại trại lợn CP Đặng Đình Dũng:

Bảng 1: Tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con theo đàn và theo cá thể tại cơ sở

Dãy chuồng theo dõi Số đàn theo dõi (đàn) Số đàn mắc (đàn) Tỷ lệ đàn mắc (%) Số cá thể theo dõi (con) Số cá thể mắc (con) Tỷ lệ cá thể mắc (%)
Dãy 1 50 34 68,00 456 89 19,51
Dãy 2 50 40 80,00 472 101 21,39
Tính chung 100 74 74,00 928 190 20,47

Bảng 2: Kết quả thực hiện công tác thú y và điều trị bệnh tại cơ sở

Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Số lượng an toàn/khỏi (con) Tỷ lệ đạt (%)
Công tác tiêm phòng vaccine
- Vaccine dịch tả lợn 350 350 100,00
- Vaccine tụ - dấu lợn 350 350 100,00
- Vaccine lở mồm long móng (LMLM) 290 290 100,00
Công tác chẩn đoán và điều trị
- Bệnh viêm vú lợn nái 13 13 100,00
- Bệnh suyễn lợn 17 15 88,20
- Bệnh phân trắng lợn con 190 177 93,15
Công tác thủ thuật thú y khác
- Tiêm Dextran - Fe (3 và 7 ngày tuổi) 831 831 100,00
- Thiến lợn đực (7 ngày tuổi) 350 350 100,00
- Đỡ đẻ cho lợn nái 68 68 100,00

Các giải pháp và đóng góp của tác giả:

  • Đóng góp dữ liệu: Cung cấp bức tranh dịch tễ học thực địa về tỷ lệ cảm nhiễm bệnh phân trắng lợn con ở đàn lợn ngoại nuôi theo quy chuẩn công nghiệp tại tỉnh Hòa Bình. Kết quả chứng minh bệnh có xu hướng bùng phát theo quy mô đàn (74,00% số đàn bị ảnh hưởng), đòi hỏi biện pháp kiểm soát phải tiến hành đồng loạt trên toàn bộ ô chuồng đẻ thay vì chỉ điều trị đơn lẻ từng cá thể.
  • Giải pháp can thiệp: Khẳng định hiệu quả của quy trình điều trị toàn diện: sử dụng kháng sinh đặc hiệu đường ruột kết hợp bắt buộc với dung dịch bù nước, điện giải và vitamin nhóm B nhằm chống hiện tượng trụy tim mạch do nhiễm toan và mất nước. Đồng thời, đề xuất hoàn thiện quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh (lau khô dịch ối, cho bú sữa đầu ngay sau khi sinh để nhận kháng thể mẹ truyền, tiêm Dextran - Fe định kỳ lúc 3 và 7 ngày tuổi, sưởi ấm chuồng úm bằng đèn hồng ngoại ở mức 30 - 34°C).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận được thực hiện trong phạm vi thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016), do đó dữ liệu dịch tễ chưa bao quát trọn vẹn diễn biến bệnh lý qua mùa hè nắng nóng đỉnh điểm của cả năm. Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại CP Đặng Đình Dũng). Mặt khác, do điều kiện thực tập tại trang trại, nghiên cứu tập trung vào chẩn đoán lâm sàng và theo dõi hiệu lực điều trị thực tế, chưa tiến hành lấy mẫu phân lập vi sinh vật trong phòng thí nghiệm để xác định các serotype E. coli cụ thể và chưa thực hiện kháng sinh đồ nhằm định lượng mức độ kháng thuốc của vi khuẩn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học trong 12 tháng liên tục trên nhiều trại chăn nuôi lợn sinh sản với các quy mô khác nhau. Thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập, định danh chủng E. coli gây bệnh chiếm ưu thế tại địa phương, đồng thời tiến hành thử nghiệm kháng sinh đồ định kỳ để cập nhật sự biến đổi tính mẫn cảm của kháng sinh, làm cơ sở lựa chọn thuốc điều trị chính xác.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi Thú y: Cung cấp cấu trúc báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, kết hợp hài hòa giữa việc tổng quan lý thuyết cơ chế bệnh sinh tiêu hóa ở gia súc non và quy trình triển khai công việc thực tế tại cơ sở sản xuất.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ thú y tại các trang trại lợn sinh sản: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp về quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ, kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, quy trình tiêm bổ sung sắt Dextran - Fe, cũng như phương pháp phối hợp thuốc kháng sinh với chất điện giải và vitamin B-Complex để can thiệp hội chứng tiêu chảy phân trắng.
  • Nội dung đáng chú ý nhất: Phần phân tích cơ chế bệnh lý tiêu hóa ở lợn con (mối liên hệ giữa việc thiếu $HCl$ tự do trong dịch vị, sự bất hoạt của pepsinase, kết tủa casein sữa mẹ và sự trỗi dậy của E. coli) cùng các biểu mẫu thống kê theo dõi dịch tễ học theo đàn và theo cá thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con theo đàn và theo cá thể tại trại CP Đặng Đình Dũng được ghi nhận ở mức nào?
Trong quá trình theo dõi trên 100 đàn lợn con (tổng số 928 cá thể) tại 2 dãy chuồng đẻ, tỷ lệ đàn mắc bệnh đạt 74,00% (74 đàn có lợn mắc bệnh). Tỷ lệ mắc bệnh tính theo cá thể lợn con là 20,47% (190 con mắc bệnh trên tổng số 928 con theo dõi).

2. Hai phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con được tác giả xây dựng thử nghiệm gồm những loại thuốc nào?
Tác giả thử nghiệm 2 phác đồ trên 190 lợn con mắc bệnh (mỗi lô 95 con):

  • Phác đồ 1: Kháng sinh Nova - Amcoli (thành phần chính Ampicillin, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp) kết hợp cho uống chất điện giải tự do và tiêm bắp B-Complex (1 ml/con/ngày).
  • Phác đồ 2: Kháng sinh MD - Nor 100 (thành phần chính Norfloxacin, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp) kết hợp cho uống chất điện giải tự do và tiêm bắp B-Complex (1 ml/con/ngày).

3. Tại sao lợn con giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi lại có nguy cơ mắc bệnh phân trắng cao nhất?
Do đặc điểm sinh lý tiêu hóa của lợn con giai đoạn này chưa hoàn thiện: dịch vị dạ dày tiết rất ít acid $HCl$ tự do, khiến men pepsinase không hoạt hóa thành pepsin để phân giải protein. Sữa mẹ không được tiêu hóa sẽ kết tủa thành dạng casein gây rối loạn tiêu hóa. Đồng thời, hàm lượng sắt dự trữ trong cơ thể lợn con thấp (sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg sắt/con/ngày trong khi nhu cầu cần 40 - 50 mg), dẫn đến thiếu máu dinh dưỡng, giảm sức đề kháng và tạo điều kiện cho vi khuẩn E. coli có sẵn trong đường ruột tăng sinh gây bệnh.

4. Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng và can thiệp thủ thuật thú y của tác giả tại trang trại đạt bao nhiêu?
Tác giả đã trực tiếp thực hiện tiêm phòng an toàn 100% cho 350 liều vaccine dịch tả lợn, 350 liều vaccine tụ - dấu và 290 liều vaccine lở mồm long móng. Bên cạnh đó, tác giả hoàn thành tiêm Dextran - Fe cho 831 lợn con, phẫu thuật thiến 350 lợn đực con và đỡ đẻ an toàn cho 68 lợn nái.

5. Trang trại nơi tác giả thực tập có quy mô chăn nuôi và năng lực sản xuất như thế nào?
Trang trại CP Đặng Đình Dũng đặt tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình, được xây dựng từ năm 2005 với vốn đầu tư gần 40 tỷ đồng trên diện tích hơn 2 ha. Cơ sở nuôi 1.200 lợn nái, 30 lợn đực và 120 lợn hậu bị với 3 giống lợn ngoại Landrace, Yorkshire, Duroc; tỷ lệ phối đậu thai đạt 93,25% (năm 2016) và cung cấp ra thị trường khoảng 20.000 lợn giống mỗi năm.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Tạ Như Trọng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở bệnh học và khảo sát chính xác thực trạng nhiễm bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn giống CP Đặng Đình Dũng với tỷ lệ mắc 20,47% theo cá thể và 74,00% theo đàn. Nghiên cứu khẳng định bệnh phát sinh do sự phối hợp giữa đặc điểm sinh lý non yếu của lợn sơ sinh, áp lực vi khuẩn E. coli và các yếu tố bất lợi về vi khí hậu chuồng nuôi. Kết quả điều trị thực tế đạt tỷ lệ khỏi 93,15% đã chứng minh tính đúng đắn của việc kết hợp kháng sinh đặc hiệu đường ruột với liệu pháp bù dịch điện giải và nâng cao thể trạng, cung cấp cứ liệu thực tiễn có giá trị cho công tác thú y tại các trang trại lợn sinh sản.