Luận án nghiên cứu điều kiện thu nhận xác định tính chất và thành phần monosaccharide của exopolysaccharide từ một số chủng thuộc loài lactobacillus plantarum

Tài liệu nghiên cứu Luận án nghiên cứu điều kiện thu nhận xác định tính chất và thành phần monosaccharide của, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu
166
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về vi khuẩn lactic

1.1.1. Giới thiệu về vi khuẩn lactic

1.2. Khái niệm về exopolysaccharide từ vi khuẩn lactic

1.3. Cấu trúc và phân loại exopolysaccharide

1.4. Homopolysaccharide

1.4.1. Glucan

1.4.2. Fructan

1.5. Heteropolysaccharide

1.6. Sinh tổng hợp exopolysaccharide từ vi khuẩn lactic

1.6.1. Cơ chế sinh tổng hợp homopolysaccharide

Tóm tắt

I. Giới thiệu về vi khuẩn lactic và exopolysaccharide

Vi khuẩn lactic (LAB) là nhóm vi sinh vật có lợi, đóng vai trò quan trọng trong quá trình lên men thực phẩm. Chúng không chỉ tạo ra hương vị mà còn sản xuất các hợp chất như exopolysaccharide (EPS). EPS là các polysaccharide được tiết ra từ tế bào vi khuẩn, có khả năng tạo gel và làm đặc, được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ thực phẩm và y dược. Lactobacillus plantarum là một trong những loài LAB nổi bật, có khả năng sinh tổng hợp EPS với nhiều tính chất có lợi cho sức khỏe. Nghiên cứu về EPS từ Lactobacillus plantarum không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và thành phần monosaccharide mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm probiotic và thực phẩm chức năng.

1.1. Tính chất và ứng dụng của exopolysaccharide

EPS từ LAB có nhiều tính chất vượt trội như khả năng tạo gel, độ nhớt cao và khả năng ổn định sản phẩm. Chúng được sử dụng làm chất phụ gia thực phẩm, giúp cải thiện chất lượng và độ bền của sản phẩm. EPS cũng có tác dụng tích cực đến sức khỏe, như tăng cường hệ miễn dịch và chống lại các bệnh lý. Việc khai thác EPS từ Lactobacillus plantarum có thể mang lại nhiều lợi ích cho ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, đặc biệt trong việc phát triển các sản phẩm probiotic an toàn và hiệu quả.

II. Cấu trúc và thành phần monosaccharide của exopolysaccharide

Cấu trúc của EPS từ Lactobacillus plantarum thường rất đa dạng, bao gồm các đơn vị lặp lại của monosaccharide như glucose, galactose và rhamnose. Các liên kết glycoside trong EPS có thể là α- hoặc β-, ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của chúng. Nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ và loại monosaccharide trong EPS có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện nuôi cấy và chủng vi khuẩn. Việc phân tích cấu trúc EPS không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tính chất của chúng mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho việc phát triển các ứng dụng thực tiễn trong thực phẩm và y dược.

2.1. Phân loại exopolysaccharide

EPS từ LAB được chia thành hai nhóm chính: homopolysaccharide (HoPS) và heteropolysaccharide (HePS). HoPS thường được tạo ra từ một loại monosaccharide duy nhất, trong khi HePS có thành phần đa dạng hơn. Sự khác biệt trong cấu trúc và thành phần của các loại EPS này ảnh hưởng đến tính chất và khả năng ứng dụng của chúng. Nghiên cứu về cấu trúc và thành phần của EPS từ Lactobacillus plantarum sẽ cung cấp thông tin quý giá cho việc phát triển các sản phẩm mới trong ngành công nghiệp thực phẩm.

III. Quy trình sinh tổng hợp exopolysaccharide

Quá trình sinh tổng hợp EPS từ Lactobacillus plantarum diễn ra thông qua các enzyme glycosyltransferase. Các enzyme này xúc tác cho phản ứng tạo ra các liên kết glycoside giữa các monosaccharide, hình thành nên chuỗi polysaccharide. Sự khác biệt trong loại enzyme và điều kiện nuôi cấy sẽ ảnh hưởng đến loại và số lượng EPS được sinh tổng hợp. Nghiên cứu về cơ chế sinh tổng hợp EPS không chỉ giúp hiểu rõ hơn về quá trình sinh học mà còn mở ra cơ hội phát triển các phương pháp tối ưu hóa sản xuất EPS trong công nghiệp.

3.1. Ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy đến sinh tổng hợp EPS

Điều kiện nuôi cấy như pH, nhiệt độ và nguồn dinh dưỡng có ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh tổng hợp EPS của Lactobacillus plantarum. Việc tối ưu hóa các điều kiện này có thể dẫn đến sản lượng EPS cao hơn và cải thiện chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm mà còn trong việc ứng dụng EPS trong y dược, nhờ vào các tính chất sinh học và hóa học của chúng.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Vi khuẩn lactic (LAB: Lactic Acid Bacteria) là nhóm vi khuẩn có lợi được sử dụng phổ biến trên thế giới. Bên cạnh được sử dụng làm giống khởi động trong các sản phẩm lên men lactic, chúng còn có khả năng sinh tổng hợp bacteriocin, exopolysaccharide (EPS)… hay được dùng để sản xuất các chế phẩm probiotic. Những polysaccharide (PS) được sử dụng trong thực phẩm và y dược thường có các tính chất cơ lý tốt cho các ứng dụng như: kéo sợi, màng, keo, chất làm đặc, tạo gel tác nhân truyền dẫn thuốc… Nguồn cung cho các PS này hiện nay chủ yếu từ thực vật như tinh bột, agar, galactomannan, pectin, carageenan và aginate. Nhờ vào cấu trúc mạch dài, các PS này có thể đáp ứng được những yêu cầu trên.

Tuy nhiên, để hoàn thiện các tính chất lưu biến này, hầu như các hợp chất PS có nguồn gốc thực vật khi đưa vào sử dụng đều phải được xử lý bằng phương pháp enzyme và phương pháp hóa học. Vì vậy, khả năng ứng dụng của chúng vẫn có một số hạn chế nhất định. Trong lúc đó, việc khai thác các hợp chất PS từ vi sinh vật có nhiều tính ưu việt hơn so với từ thực vật như chu kỳ sinh trưởng và phát triển ngắn, môi trường nuôi cấy rẻ tiền, dễ điều khiển quá trình sản xuất. Vi sinh vật có khả năng tổng hợp nhiều loại các PS như PS nội bào, PS tạo cấu trúc cho thành tế bào (lipopolysacchride, peptidoglycan.

Hơn nữa, nếu được tổng hợp từ những loại vi sinh vật không gây hại, PS là vật liệu an toàn và có khả năng phân hủy sinh học tốt. Thậm chí có thể sử dụng trực tiếp vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp PS ngoại bào vào trong một số sản phẩm. Ngoài việc đóng vai trò cho hoạt động sống của tế bào, EPS cũng như các hợp chất PS khác có các tính chất chức năng công nghệ được sử dụng như các chất phụ gia thực phẩm. Ở các nước châu Âu và Mỹ, các hợp chất này thường được sử dụng để cải thiện chất lượng của các sản phẩm chế biến từ sữa.

Chúng không chỉ có vai trò rất quan trọng trong việc tăng khả năng hấp dẫn bởi hình thức bên ngoài của thực phẩm mà còn góp phần ổn định sản phẩm và hoàn thiện tính lưu biến. Các nhà công nghệ đã dựa trên cơ sở đó mà phát triển sản phẩm mới. 1 Bên cạnh đó, EPS của vi khuẩn lactic còn có nhiều tác dụng tốt đối với sức khỏe người và động vật như hoạt tính tăng cường khả năng miễn dịch, kháng virus, chống oxy hóa, chống ung thư và chống cao huyết áp. Vì vậy, nghiên cứu về khả năng thu nhận EPS của vi khuẩn lactic cùng với cấu trúc, tính chất cũng như khả năng ứng dụng của chúng đang là lĩnh vực được nhiều nhà khoa học quan tâm.

Từ những lý do đó, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu điều kiện thu nhận, xác định tính chất và thành phần monosaccharide của exopolysaccharide từ một số chủng thuộc loài Lactobacillus plantarum”. Đề tài được thực hiện với các nội dung: 1. Xác định điều kiện nuôi cấy và thu nhận EPS từ dịch lên men của các chủng L. plantarum nghiên cứu.

Khảo sát một số tính chất có lợi của các EPS được sinh tổng hợp bởi các chủng L. plantarum nghiên cứu. Cung cấp thông tin về cấu trúc của EPS thu nhận được. Bước đầu khảo sát khả năng ứng dụng các chủng L.

plantarum nghiên cứu trong lên men sữa đậu nành. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về vi khuẩn lactic 1. Giới thiệu về vi khuẩn lactic LAB là những vi khuẩn Gram dương, catalase âm tính, sống trong điều kiện hiếu khí hoặc kị khí nghiêm ngặt, không có khả năng tạo bào tử.

Lactic acid được xem như là sản phẩm cuối cùng trong quá trình lên men carbohydrate của LAB. Các LAB bao gồm cả dạng cầu khuẩn (như Lactococcus, Vagococcus, Leuconostoc, Pediococcus, Aerococcus, Tetragenococcus, Streptococcus, Enterococcus) và trực khuẩn (như Lactobacillus, Carnobacterium). LAB (đặc biệt là các chi Lactococcus, Lactobacillus, Leuconostoc, Pediococcus và Streptococcus) từ lâu đã được sử dụng như các chủng vi khuẩn khởi đầu cho quá trình lên men của nhiều loại thực phẩm và đồ uống nhờ vai trò của chúng trong việc tạo hương vị, phát triển mùi thơm và làm chậm sự hư hỏng. Đây cũng chính là một trong những kỹ thuật lâu đời nhất được dùng như một phương pháp bảo quản thực phẩm [25].

Ngày nay, LAB được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm từ sữa (như pho mát, sữa chua, kefir và bơ sữa), trong sản xuất bánh mì, các sản phẩm thịt, bảo quản rau quả. Bên cạnh đó, LAB cũng có nhiều tác động có lợi đến sức khỏe người sử dụng. Việc khai thác và sử dụng các chủng LAB khác nhau phụ thuộc vào tính năng probiotic, khả năng sống sót của vi khuẩn trong thực phẩm cũng như trong đường ruột đối tượng sử dụng nhằm cung cấp chế độ ăn phù hợp để cải thiện sức khỏe con người và vật nuôi… [45]. Lactobacillus thuộc nhóm các LAB, còn được gọi là trực khuẩn Döderlein, là một chi của Gram dương kỵ khí tùy tiện hoặc hiếu khí.

Chúng là các trực khuẩn phổ biến nhất với 64 loài [25]. Lactobacillus thuộc nhóm lên men dị hình chính của ruột người, có khả năng sống sót tốt trong hệ tiêu hóa của con người do đó chúng cũng được sử dụng để tạo ra các chế phẩm có tiềm năng probiotic. plantarum là một loài vi khuẩn không gây bệnh, Gram dương, không có khả năng di động, không sinh bào tử, khuẩn lạc tròn và trơn, màu trắng sữa, chúng lên 3 men kỵ khí tùy tiện và thường được sử dụng trong bảo quản các loại thực phẩm lên men. plantarum thuộc nhóm vi khuẩn có bộ gen lớn nhất trong số các LAB.

plantarum thường được sử dụng trong quá trình lên men thực phẩm, đồng thời nó cũng thường xuất hiện trong đường tiêu hóa và nước bọt của người [7]. Tính chất đặc trưng duy nhất của L. plantarum là khả năng dị hóa arginine và sinh ra NO. plantarum không có khả năng phân giải amino acid nào ngoại trừ tyrosine và arginine.

Có đến 6 con đường chuyển hóa arginine khác nhau và đều sinh ra NO. Việc sinh ra NO giúp ngăn chặn các vi sinh vật gây bệnh như Candida albicans, E. coli, Shigella, Helicobacter pylori các amip và kí sinh trùng [76]. plantarum còn có vai trò vô cùng quan trọng, nó không những chống lại các bệnh nhiễm trùng đường ruột mà còn ngăn chặn sự bám dính của E.

coli vào màng nhầy, làm giảm độc tố do E. coli tiết ra cũng như làm giảm đáng kể vi sinh vật kị khí Gram âm như Enterobacteriaceae. Nghiên cứu gần đây cho thấy L. plantarum còn có khả năng làm giảm cholesterol bằng cách phân hủy acid mật.

plantarum được xem như một loại vaccin sống có khả năng ứng dụng trong phạm vi rộng. Như vậy, hệ vi khuẩn lactic nói chung và các chủng L. plantarum nói riêng có nhiều tính chất có lợi được ứng dụng rộng rãi trong y dược, công nghệ thực phẩm. Khái niệm về exopolysaccharide từ vi khuẩn lactic Rất nhiều vi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp PS.

Các PS của chúng tạo thành một nhóm lớn polymer sinh học có nhiều vai trò khác nhau. Chúng có thể là một phần của thành tế bào (như β-glucan của nấm), là chu chất (periplasmic) bảo vệ tế bào, là một chất dạng nhờn ở trên các bề mặt giúp gắn tế bào này với tế bào khác (chẳng hạn như xanthan và gellan) hay là một phần năng lượng dự trữ cho tế bào (như polyhydroxybutyrate)… [39]. Người ta có thể phân loại PS của vi khuẩn dựa vào vị trí của nó trên tế bào [78]. Những PS được tiết ra bên ngoài màng tế bào được gọi là PS ngoại bào.

Nếu PS ngoại bào bám chặt vào màng tế bào thì được gọi là PS dạng màng bao (nằm trong vùng chu chất). Còn nếu chúng gắn lỏng lẻo hoặc được tiết hoàn toàn ra môi trường 4 thì được gọi là EPS [19], [80]. PS dạng màng bao thường rất khó để tách chiết, tinh chế. Để thu nhận chúng cần phải phá vỡ tế bào và tách ra các phân đoạn cần thiết để loại bỏ các tạp chất khác trước khi kết tủa ethanol (EtOH).

Trong khi đó, PS ngoại bào (EPS), được tiết ra khỏi tế bào, thường dễ dàng tách chiết bằng cách lọc hoặc ly tâm để loại bỏ các tế bào, sau đó kết tủa. EPS có nguồn gốc vi sinh vật đầu tiên được phát hiện từ giữa thế kỷ 19. Đó là dextran, một loại EPS sinh tổng hợp từ Leuconostoc mesenteroides, trong rượu vang. Sau đó, nhiều loại EPS khác nhau đã được tìm ra.

Các nghiên cứu về EPS cho thấy rằng chúng là những PS chuỗi dài, phân nhánh với các đơn vị lặp lại của các loại đường hoặc chất dẫn xuất đường. Các loại đường chủ yếu tham gia cấu tạo nên EPS là gucose (Glc), galactose (Gal) và rhamnose (Rha) với các tỷ lệ khác nhau [25], [78]. Các liên kết tạo nên bộ khung của EPS thường là liên kết 1,4-β- hay liên kết 1,3-β- và 1,2-α- hay các liên kết 1,6-α- và đây thường là cơ sở cho quá trình phân loại EPS [76]. Các EPS thường có khối lượng phân tử cao, không hòa tan hoàn toàn hoặc phân tán trong nước nên có khả năng được sử dụng như chất làm đặc hoặc tạo gel cho các sản phẩm.

Cấu trúc và phân loại exopolysaccharide Thành phần hóa học của EPS từ LAB từ lâu đã là vấn đề gây nhiều tranh cãi. Đầu tiên, Sundman (1953) và Nilsson (1958) đã cho rằng các dạng chất nhờn từ LAB có bản chất giống protein. Sau đó, một số tác giả cho rằng các đặc tính nhớt của sữa lên men là do một glycoprotein hoặc hỗn hợp carbohydrate - protein phức tạp. Các nhà nghiên cứu khác tiếp tục tinh chế các exopolymer này và nhận thấy chúng giàu carbohydrate.

Từ đó, người ta đã có kết luận thống nhất rằng các exopolymer từ LAB là các PS gồm các đơn vị lặp lại, có chứa liên kết α- và β-. Tuy được tạo nên từ nhiều loại monomer nhưng trong các EPS D-Gal, D-Glc và L-Rha hầu như luôn luôn có mặt, nhưng với tỷ lệ khác nhau. Chẳng hạn như, EPS từ L. thermophilus BTC và S.

thermophilus 480 thiếu Rha, EPS từ L. paracasei 34-1 chỉ 5 chứa Gal, EPS từ S. thermophilus OR 901 chỉ chứa Gal và Rha và EPS từ L. sake 0- 1 chỉ bao gồm Glc và Rha.

Ngược lại, EPS được sản xuất bởi L. bulgaricus CRL 420 có chứa Glc và fructose (Fruc) với tỷ lệ 1:2 và các polymer được sản xuất bởi S. thermophilus MR-1C bao gồm một đơn vị cơ bản lặp lại của một octamer gồm D-Gal, L-Rha và L-fucose với tỷ lệ 5:2:1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Luận án nghiên cứu tính chất và thành phần monosaccharide của exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum" tập trung vào việc phân tích các đặc tính và thành phần monosaccharide của exopolysaccharide được chiết xuất từ vi khuẩn Lactobacillus plantarum. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc hóa học của polysaccharide mà còn mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng chúng trong công nghệ sinh học và thực phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các polysaccharide này có thể được sử dụng trong các sản phẩm dinh dưỡng và y tế, từ đó nâng cao hiểu biết về vai trò của chúng trong sức khỏe con người.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến công nghệ sinh học và ứng dụng trong y tế, hãy tham khảo thêm bài viết Giá trị bộ câu hỏi GERDQ trong chẩn đoán và điều trị bệnh trào ngược dạ dày tại Bệnh viện Quân y 91, nơi khám phá các phương pháp chẩn đoán và điều trị trong lĩnh vực y tế. Bên cạnh đó, bài viết Thực trạng công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu tại huyện Yên Dũng, Bắc Giang cũng sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về chăm sóc sức khỏe cộng đồng, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến nghiên cứu về polysaccharide. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đánh giá kết quả tán sỏi thận bằng nội soi ống mềm tại Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, một nghiên cứu khác trong lĩnh vực y học, giúp mở rộng kiến thức về các phương pháp điều trị hiện đại.