Tổng quan luận án

Công trình "Tính cách người Khmer vùng Đồng bằng sông Cửu Long" được Huỳnh Văn Chẩn thực hiện dưới dạng Luận án Tiến sĩ Tâm lý học, chuyên ngành Tâm lý học chuyên ngành (mã số: 62.05), bảo vệ năm 2014 tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Thị Thanh Hương và PGS. Lã Thị Thu Thủy.

Về tính cấp thiết, Việt Nam là quốc gia đa dân tộc với 54 dân tộc cùng sinh sống. Đồng bào Khmer cư trú tập trung chủ yếu tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), chiếm vị trí thứ hai về dân số trong vùng với trên 1,3 triệu người (tương đương 6,36% dân số ĐBSCL và chiếm 97,2% tổng số người Khmer trên toàn quốc). Người Khmer tại ĐBSCL sở hữu lối sống, truyền thống văn hóa, phong tục tập quán và đời sống tâm linh gắn liền với Phật giáo Nam tông (Tiểu thừa). Trong thực tiễn thực thi các chủ trương, chính sách phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội, việc chưa nắm vững các đặc điểm tâm lý và tính cách đặc trưng của người Khmer đã dẫn đến một số tồn tại trong công tác quản lý xã hội và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: ngành Tâm lý học tại Việt Nam còn rất ít công trình nghiên cứu chuyên sâu về tâm lý dân tộc, đặc biệt thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về tính cách dân tộc của người Khmer tại ĐBSCL dưới góc độ Tâm lý học xã hội và Tâm lý học dân tộc.

Mục đích nghiên cứu của luận án là xây dựng cơ sở lý luận và khảo sát thực tiễn về tính cách người Khmer vùng ĐBSCL; chỉ rõ thực trạng biểu hiện qua ba mặt (nhận thức, xúc cảm, cách ứng xử) của ba tính cách tiêu biểu (tính báo hiếu, tính tôn sùng Phật giáo, tính cộng đồng) cùng các yếu tố ảnh hưởng; từ đó đề xuất các kiến nghị nhằm duy trì, củng cố và phát huy các nét tính cách tích cực phục vụ quản lý và phát triển xã hội.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và xác định cơ sở lý luận cho việc nghiên cứu tính cách người Khmer vùng ĐBSCL (khái niệm cơ bản, biểu hiện, các yếu tố ảnh hưởng).
  2. Khảo sát thực tiễn nhằm chỉ ra thực trạng biểu hiện của tính cách người Khmer vùng ĐBSCL và các yếu tố tác động đến các tính cách này.
  3. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn, đề xuất một số kiến nghị nhằm củng cố, duy trì và phát huy những tính cách tích cực của đồng bào Khmer vùng ĐBSCL.

Giả thuyết khoa học của đề tài gồm hai nội dung:

  1. Các tính cách của người Khmer được biểu hiện đồng bộ trong nhận thức, xúc cảm và hành vi. Tính báo hiếu, tính tôn sùng Phật giáo và tính cộng đồng là những tính cách tiêu biểu của người Khmer, trong đó tính cộng đồng được thể hiện rõ nét nhất.
  2. Tính cách người Khmer vùng ĐBSCL chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó yếu tố có tác động mạnh nhất trong các yếu tố được khảo sát là dư luận xã hội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng biểu hiện một số tính cách của người Khmer vùng ĐBSCL (tính báo hiếu, tính tôn sùng Phật giáo, tính cộng đồng) và các yếu tố ảnh hưởng.
  • Khách thể nghiên cứu: Tổng số 548 người, bao gồm 498 người dân thuộc dân tộc Khmer ở các dòng họ khác nhau và 50 cán bộ quản lý thôn ấp, phum sóc.
  • Phạm vi địa bàn: Khảo sát tại ba tỉnh tập trung đông đồng bào Khmer tại ĐBSCL gồm An Giang, Trà Vinh và Kiên Giang.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã điểm lại hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tính cách dân tộc và người Khmer:

Về các nghiên cứu quốc tế:

  • Hướng tiếp cận triết học và nhân học về tính cách dân tộc: David Hume trong "Luận văn về bản chất con người" bàn về sự liên kết chính trị và ngôn ngữ dẫn đến sự tương đồng trong ứng xử; Immanuel Kant với Thuyết nhân chủng học phân chia các cấp độ tính cách (cá nhân, giới, sắc tộc/dân tộc, loài) và xem xét tính bẩm sinh hoặc tập nhiễm; Ilin trong "Con đường khôi phục tinh thần" gắn tính cách dân tộc với tinh thần yêu nước.
  • Hướng tiếp cận tâm lý học xã hội và tâm lý học dân tộc: M. Steinthal tiếp cận "tâm hồn dân tộc" như cái chung của hoạt động bên trong; Wilhelm Wundt trong bộ công trình 20 tập "Tâm lý học dân tộc" xem biểu tượng chung thể hiện qua ngôn ngữ, huyền thoại và phong tục; Gustav Spet trong "Nhập môn tâm lí học tộc người" (1927) đưa ra khái niệm "kiểu loại" đặc trưng; Margaret Mead (1941-1947) khởi xướng trường phái duy văn hóa với mô hình "tính cách văn hóa" và "tính cách xã hội"; Julian Bromlej phân tích tính cách dân tộc qua năm nhóm quan hệ đời sống; Gregory Bateson (1942), Morris Ginsberg và Otto Klineberg tiếp cận liên ngành; Erich Fromm (1941) và David Riesman (1950 trong "Đám đông cô đơn") phân tích mô hình tính cách xã hội với ba kiểu cá tính (truyền thống, hướng nội, hướng ngoại); trường phái khuôn mẫu dân tộc với Alex Inkeles và Daniel Levinson đưa ra mô hình "cá tính mô thức"; V. Ladanov nghiên cứu người Nhật (1985); I. Kon và X. Luree phân tích cấu trúc tinh thần dân tộc.
  • Hướng nghiên cứu điều kiện hình thành và yếu tố ảnh hưởng: Herodotus, Hippocrates, Montesquieu, Johann Gottfried Herder, Abram Kardiner, Geoffrey Gorer, S. Selepov (1973), N. Dzhandildin.
  • Hướng nghiên cứu tính cách từng dân tộc cụ thể: N. Berdyaev/Beliaev (dân tộc Nga), Margaret Mead (dân tộc Mỹ, Anh, Nhật), Ruth Benedict (tác phẩm về Nhật Bản), Geoffrey Gorer (Nhật Bản 1946, Mỹ 1948, Anh 1955).

Về các nghiên cứu trong nước:

  • Nghiên cứu biểu hiện và đặc điểm tính cách người Việt: Phan Kế Bính ("Việt Nam phong tục" 1913-1914), Đào Duy Anh ("Việt Nam văn hóa sử cương" 1943), Trần Trọng Kim ("Việt Nam sử lược"), Nguyễn Văn Huyên ("Góp phần nghiên cứu Văn hóa Việt Nam"), Bùi Quốc Châu (liệt kê 46 nét tính cách), Đỗ Long ("Tâm lí học dân tộc, nghiên cứu và thành tựu" 2001), Trần Hiệp (2000), nhóm tác giả công trình "Tâm lí cộng đồng làng và di sản" (1992), Phạm Bích Hợp ("Tâm lý học dân tộc tính cách và bản sắc" 1993), Vũ Dũng ("Tâm lí học dân tộc" 2009), A. Pazzi ("Người Việt kỳ diệu").
  • Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính cách: Nguyễn Hồng Phong (1963), Đoàn Quốc Sĩ (1965), Sơn Nam (1969), Hà Văn Tấn, Trần Quốc Vượng (1987), Trần Ngọc Thêm (1997, 2004), Ngô Văn Lệ (2003), Lê Sĩ Giáo (2006), Phan An (1980), Mạc Đường (1981), Trần Văn Vĩnh (2000), Công Kim Thắng (2000).
  • Nghiên cứu về dân tộc Khmer và người Khmer vùng ĐBSCL: Georges Maspéro, nhóm tác giả Đại học Keio Nhật Bản (Ohashi Hisatoshi, Mikami Naomitsu, Phan An, Phan Thị Yến Tuyết - 2008), Vũ Dũng (Đề tài độc lập cấp Nhà nước 2005-2006), Lê Hương ("Người Việt gốc Miên" 1969), Huỳnh Thanh Quang (2011), Trần Văn Bổn (1999, 2002), Viện Văn Hóa tại TP.HCM (1988), Nguyễn Đăng Duy (1997), Trường Lưu (1993), Đinh Lê Thư (2005), Trịnh Đức Phong (2004), Hồ Trọng Hoài (2003), Huỳnh Lứa (1987), Phạm Thị Phương Hạnh (2011), Trần Dũng và Đặng Tấn Đức (2005), Võ Thanh Hùng (2010), Hoàng Túc (2011).

Khoảng trống luận án giải quyết: Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây về người Khmer dừng lại ở phạm vi mô tả lịch sử, văn hóa, phong tục, nghi lễ tôn giáo hoặc khảo cứu dân tộc học thuần túy. Chưa có công trình nào phân tích có hệ thống cấu trúc tâm lý của tính cách dân tộc người Khmer ở ĐBSCL theo mô hình ba thành phần (nhận thức, xúc cảm, cách ứng xử), cũng như chưa tiến hành định lượng và đo lường thực nghiệm mức độ biểu hiện của ba nét tính cách (báo hiếu, tôn sùng Phật giáo, cộng đồng) gắn với các yếu tố tác động (dư luận xã hội, cách thức tổ chức hoạt động cộng đồng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng:

  • Khái niệm tính cách: Là những đặc điểm tâm lý ổn định, bền vững, được hình thành trong quá trình sống, trên cơ sở hoạt động và giao tiếp của con người, tạo ra những đặc trưng riêng biệt của chủ thể và thể hiện qua nhận thức, xúc cảm và phương thức hành động, ứng xử điển hình của chủ thể.
  • Khái niệm dân tộc: Tiếp cận theo định nghĩa của Vũ Dũng (2009), xác định dân tộc là cộng đồng người ổn định, mà những người đó ý thức rõ mình là thành viên của cộng đồng trên cơ sở những dấu hiệu chung được tiếp nhận như là những đặc trưng phân biệt dân tộc một cách hiển nhiên và bền vững (ở đây dùng chỉ tộc người trong một quốc gia đa dân tộc).
  • Khái niệm tính cách dân tộc: Là những đặc điểm tâm lý bền vững của một dân tộc, được hình thành trong quá trình sống, trên cơ sở hoạt động và giao tiếp của dân tộc, tạo ra những đặc trưng riêng biệt và thể hiện qua nhận thức, xúc cảm và phương thức hành động, ứng xử điển hình của dân tộc đó.

Khung phân tích của luận án xác định:

  • Cấu trúc ba mặt biểu hiện của tính cách: Nhận thức (sự hiểu biết, quan niệm), Xúc cảm (tình cảm, thái độ, niềm tin) và Cách ứng xử (hành vi, việc làm cụ thể trong đời sống).
  • Hai tiêu chí đánh giá tính cách dân tộc: Tính bền vững (sự ổn định qua thời gian, lịch sử) và Tính phổ biến (mức độ biểu hiện đồng đều ở đa số thành viên cộng đồng).

Bốn nguyên tắc phương pháp luận chỉ đạo:

  1. Nguyên tắc hoạt động: Tính cách dân tộc hình thành, phát triển và biểu hiện trong hoạt động thực tiễn.
  2. Nguyên tắc hệ thống: Xem xét tính cách dân tộc trong tổng hòa các mối quan hệ kinh tế, văn hóa, lịch sử và xã hội.
  3. Tiếp cận trên cơ sở lý luận của Tâm lý học xã hội và Tâm lý học dân tộc.
  4. Tiếp cận khoa học liên ngành (kết hợp Xã hội học, Dân tộc học, Văn hóa học, Tôn giáo học).

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp nghiên cứu văn bản, tài liệu lý luận và thống kê dân tộc học.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (thiết kế thang đo Likert, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho hệ thống bảng hỏi đo lường tính báo hiếu, tính tôn sùng Phật giáo và tính cộng đồng).
  • Phương pháp quan sát thực địa tại các phum sóc, lễ hội và sinh hoạt chùa chiền.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu (sư sãi, người cao tuổi, cán bộ phum sóc).
  • Phương pháp tọa đàm khoa học.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (phân tích chân dung tính cách điển hình).
  • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng các đại lượng thống kê mô tả (Điểm trung bình - ĐTB, Độ lệch chuẩn - ĐLC), kiểm định sai biệt, hệ số tương quan Pearson ($r$) và phân tích hồi quy tuyến tính.

Cơ cấu dữ liệu khảo sát thực tế:

Nhóm khách thể Số lượng mẫu Tỷ lệ (%) Địa bàn khảo sát
Người dân Khmer (các dòng họ) 498 90,88% An Giang, Trà Vinh, Kiên Giang
Cán bộ quản lý phum sóc, thôn ấp 50 9,12% An Giang, Trà Vinh, Kiên Giang
Tổng cộng 548 100% 3 tỉnh ĐBSCL

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về tính cách dân tộc người Khmer vùng Đồng bằng sông Cửu Long

Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống lý luận về tính cách và tính cách dân tộc, tổng quan lịch sử nghiên cứu, xác lập các định nghĩa công cụ và phân tích bối cảnh tự nhiên, xã hội tác động đến tính cách người Khmer ĐBSCL:

  • Hệ thống hóa các quan điểm về bản chất tính cách dân tộc từ triết học đến tâm lý học xã hội hiện đại, khẳng định tính cách dân tộc không phải là bản chất trừu tượng bất biến mà là thuộc tính tâm lý xã hội được hình thành trong điều kiện lịch sử cụ thể.
  • Phân tích điều kiện tự nhiên vùng ĐBSCL (vùng đất trũng, khí hậu nắng mưa hai mùa, hệ thống sông rạch, lịch sử hình thành văn hóa Óc Eo và sự cộng cư của các tộc người) chi phối phương thức sản xuất lúa nước và nếp sống cộng đồng.
  • Luận giải ba tính cách tiêu biểu của người Khmer:
    1. Tính báo hiếu: Thể hiện qua đạo hiếu gia đình gắn liền với nghi lễ Phật giáo (tập tục thanh niên đi tu báo hiếu công ơn cha mẹ trước khi trưởng thành, nghi lễ tang ma, cúng dường tích phước cho ông bà tổ tiên).
    2. Tính tôn sùng Phật giáo: Thể hiện qua vị trí trung tâm của ngôi chùa trong đời sống tinh thần, niềm tin tuyệt đối vào luật nhân quả, giáo lý từ bi của Phật giáo Nam tông, sự kính trọng đặc biệt đối với sư sãi.
    3. Tính cộng đồng: Thể hiện qua sự gắn kết phum sóc, tính tương trợ giúp đỡ nhau trong lao động, đời sống sinh hoạt, cất nhà, cưới hỏi, lễ hội chung và tính cởi mở, hòa hợp với các dân tộc cùng cộng cư (Kinh, Hoa, Chăm).
  • Xác định hai nhóm yếu tố xã hội tác động trực tiếp: Dư luận xã hội trong phum sóc và Cách thức tổ chức các hoạt động cộng đồng.

Chương 2: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày toàn bộ tiến trình triển khai nghiên cứu thực nghiệm, thiết kế công cụ và quy chuẩn đánh giá:

  • Quy trình tổ chức khảo sát: Gồm giai đoạn chuẩn bị, xây dựng phiếu điều tra, tiến hành điều tra thử nghiệm để chỉnh sửa bảng hỏi, sau đó khảo sát chính thức trên 548 khách thể tại An Giang, Trà Vinh và Kiên Giang.
  • Xây dựng bảng hỏi và kiểm định độ tin cậy: Thang đo được thiết kế theo thang điểm phân cấp đo lường ba mặt nhận thức, cảm xúc, cách ứng xử của ba nét tính cách (Bảng 2.2 kiểm định hệ số tin cậy của công cụ đo).
  • Phân loại đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (Bảng 2.1): Phân bố theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn (Tiểu học, THCS, THPT, TC-CĐ-ĐH), nghề nghiệp và địa bàn cư trú.
  • Phương pháp phân chia mức độ đánh giá: Dựa trên Điểm trung bình (ĐTB) và Độ lệch chuẩn (ĐLC) chia thành các khoảng mức độ biểu hiện (Bảng 2.3).
  • Thiết lập quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm thống kê, áp dụng phép tính hệ số tương quan Pearson giữa các chiều kích tâm lý và phân tích hồi quy xác định mức độ tác động của dư luận xã hội và hoạt động cộng đồng.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu thực tiễn một số tính cách của người Khmer vùng Đồng bằng sông Cửu Long

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm, kiểm định giả thuyết và phân tích chân dung tính cách:

  1. Thực trạng biểu hiện tính báo hiếu:
  • Về nhận thức: Người Khmer nhận thức sâu sắc về nghĩa vụ báo hiếu cha mẹ, tổ tiên (Bảng 3.1).
  • Về xúc cảm: Biểu hiện lòng biết ơn, niềm tự hào và tình cảm kính trọng cha mẹ chiếm tỷ lệ cao (Biểu đồ 3.1).
  • Về cách ứng xử: Thể hiện qua việc phụng dưỡng cha mẹ khi già yếu, phong tục đi tu báo hiếu của con trai và nghi thức cúng giỗ, lễ hội truyền thống (Bảng 3.2).
  • So sánh các biến số: Có sự khác biệt nhất định giữa các nhóm tuổi, trình độ học vấn và khu vực cư trú (Bảng 3.3).
  • Tương quan: Hệ số tương quan Pearson giữa nhận thức, cảm xúc và cách ứng xử thể hiện tính báo hiếu đạt mức tương quan thuận có ý nghĩa thống kê (Bảng 3.4).
  1. Thực trạng biểu hiện tính tôn sùng Phật giáo:
  • Về nhận thức: Nhận thức rõ ràng về giáo lý, điều răn và giá trị hướng thiện của Phật giáo Nam tông (Bảng 3.5).
  • Về xúc cảm: Thể hiện niềm tin tuyệt đối, cảm xúc thiêng liêng, thanh thản khi đến chùa và kính trọng sư sãi (Biểu đồ 3.2).
  • Về cách ứng xử: Tham gia đầy đủ các kỳ lễ hội tại chùa (Chôl Chnăm Thmây, Sen Đôlta, Ok Om Bok), cúng dường dâng cơm (Wên) cho sư sãi, tuân thủ luật tục tôn giáo (Bảng 3.6).
  • So sánh biến số và tương quan: Kiểm định sai biệt theo biến số (Bảng 3.7) và tương quan Pearson giữa nhận thức, niềm tin, cảm xúc, cách ứng xử đối với Phật giáo (Bảng 3.8).
  1. Thực trạng biểu hiện tính cộng đồng:
  • Về nhận thức: Ý thức cao về sự cố kết phum sóc, trách nhiệm giúp đỡ láng giềng và duy trì sự hòa thuận (Bảng 3.9).
  • Về xúc cảm: Tình cảm gắn bó với tập thể, tinh thần tương thân tương ái, niềm vui khi tham gia việc chung (Biểu đồ 3.3).
  • Về cách ứng xử: Sẵn sàng tham gia các hoạt động đổi công, giúp đỡ khi có tang ma, cưới xin, xây dựng chùa chiền và các công trình dân sinh (Bảng 3.10).
  • So sánh biến số và tương quan: Đánh giá theo nhân khẩu học (Bảng 3.11) và tương quan Pearson giữa nhận thức, cảm xúc, ứng xử trong tính cộng đồng (Bảng 3.12).
  1. So sánh tổng hợp và phân tích yếu tố tác động:
  • Bảng 3.13 tổng hợp điểm trung bình của ba tính cách cho thấy tính cộng đồng đạt điểm trung bình cao nhất, tiếp đến là tính tôn sùng Phật giáo và tính báo hiếu, khẳng định giả thuyết khoa học ban đầu.
  • Phân tích tác động của dư luận xã hội (Bảng 3.14) cùng hệ số tương quan và hồi quy (Bảng 3.15) chứng minh dư luận xã hội trong phum sóc đóng vai trò là cơ chế tự giám sát, định hướng và điều chỉnh hành vi mạnh mẽ.
  • Phân tích cách thức tổ chức hoạt động cộng đồng (Bảng 3.16) và tương quan với các tính cách (Bảng 3.17).
  • So sánh chỉ ra dư luận xã hội có mức độ ảnh hưởng lớn hơn so với cách thức tổ chức hoạt động cộng đồng.
  • Phân tích chân dung tính cách điển hình của người Khmer qua các nghiên cứu trường hợp (tr. 123-136) làm rõ sự hòa quyện giữa ba nét tính cách trong đời sống thường nhật.

Bảng tổng hợp hệ thống bảng số liệu và biểu đồ trong luận án:

Ký hiệu bảng/biểu Tên bảng số liệu / Biểu đồ trong văn bản Trang
Bảng 2.1 Một số đặc điểm của mẫu khảo sát chính thức là người Khmer tham gia trả lời bảng hỏi 71
Bảng 2.2 Độ tin cậy của hệ thống bảng hỏi đo biểu hiện tính báo hiếu, tính tôn sùng Phật giáo, tính cộng đồng của người Khmer 74
Bảng 2.3 Bảng phân chia các mức độ theo điểm trung bình và độ lệch chuẩn 77
Bảng 3.1 Tính báo hiếu của người Khmer vùng ĐBSCL thể hiện ở mặt nhận thức 79
Biểu đồ 3.1 Tính báo hiếu của người Khmer vùng ĐBSCL thể hiện ở mặt xúc cảm 83
Bảng 3.2 Tính báo hiếu của người Khmer vùng ĐBSCL thể hiện ở cách ứng xử 85
Bảng 3.3 Tính báo hiếu của người Khmer (so sánh theo các biến số) 88
Bảng 3.4 Hệ số tương quan Pearson giữa Nhận thức, Cảm xúc và Cách ứng xử thể hiện tính báo hiếu của người Khmer ở ĐBSCL 89
Bảng 3.5 Tính tôn sùng Phật giáo của người Khmer vùng ĐBSCL thể hiện ở mặt nhận thức 92
Biểu đồ 3.2 Tính tôn sùng Phật giáo của người Khmer vùng ĐBSCL thể hiện ở mặt xúc cảm 94
Bảng 3.6 Tính tôn sùng Phật giáo của người Khmer vùng ĐBSCL thể hiện ở cách ứng xử 97
Bảng 3.7 Tính tôn sùng Phật giáo của người Khmer (so sánh theo các biến số) 99
Bảng 3.8 Hệ số tương quan Pearson giữa Nhận thức, Niềm tin, Cảm xúc và Cách ứng xử đối với Phật giáo của người Khmer ở ĐBSCL 101
Bảng 3.9 Tính cộng đồng của người Khmer vùng ĐBSCL thể hiện ở mặt nhận thức 102
Biểu đồ 3.3 Tính cộng đồng của người Khmer vùng ĐBSCL thể hiện ở mặt xúc cảm 107
Bảng 3.10 Tính cộng đồng của người Khmer vùng ĐBSCL thể hiện ở cách ứng xử 110
Bảng 3.11 Tính cộng đồng của người Khmer (so sánh theo các biến số) 113
Bảng 3.12 Hệ số tương quan Pearson giữa nhận thức, cảm xúc và cách ứng xử thể hiện tính cộng đồng của người Khmer ở ĐBSCL 114
Bảng 3.13 Tổng hợp biểu hiện của ba tính cách được nghiên cứu (Điểm trung bình) 116
Bảng 3.14 Đánh giá của người Khmer về thực trạng dư luận xã hội đối với các hành vi xã hội 118
Bảng 3.15 Hệ số tương quan và hồi quy giữa dư luận xã hội và các tính cách 119
Bảng 3.16 Đánh giá của người Khmer về cách thức tổ chức các hoạt động cộng đồng của người Khmer 120
Bảng 3.17 Tương quan giữa cách thức tổ chức hoạt động cộng đồng và các tính cách 121

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận:

  • Luận án bổ sung và hoàn thiện cơ sở lý luận của chuyên ngành Tâm lý học dân tộc thông qua việc xác lập các khái niệm công cụ: tính cách dân tộc, tính cách người Khmer.
  • Luận án xác định cấu trúc ba mặt biểu hiện của tính cách người Khmer gồm nhận thức, xúc cảm và cách ứng xử; đồng thời xây dựng hai tiêu chí đánh giá tính cách dân tộc là tính bền vững và tính phổ biến, tạo khung tham chiếu cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Luận án chỉ rõ cơ chế tác động của các yếu tố xã hội đối với sự hình thành và biến đổi tính cách dân tộc.

Về mặt thực tiễn:

  • Luận án khẳng định tính báo hiếu, tính tôn sùng Phật giáo và tính cộng đồng là ba nét tính cách tiêu biểu của người Khmer vùng ĐBSCL; chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng tính cộng đồng là nét tính cách thể hiện rõ nét nhất.
  • Trong hai yếu tố tác động được nghiên cứu (dư luận xã hội và cách thức tổ chức hoạt động cộng đồng), luận án chứng minh dư luận xã hội là yếu tố có mức độ ảnh hưởng lớn hơn đến các tính cách của người Khmer.
  • Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho các cơ quan Đảng, Nhà nước và chính quyền địa phương trong việc xây dựng, điều chỉnh chính sách dân tộc, nâng cao hiệu quả quản lý xã hội tại các phum sóc và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân tộc tại ĐBSCL.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

  • Tăng cường tuyên truyền, vận động quần chúng phù hợp với đặc điểm tâm lý, tôn trọng và phát huy vai trò của thiết chế tôn giáo và sư sãi chùa Phật giáo Nam tông.
  • Xây dựng và phát huy dư luận xã hội tích cực tại các phum sóc để định hướng hành vi, xóa bỏ các tập tục lạc hậu và nhân rộng các giá trị đạo đức truyền thống.
  • Đổi mới phương thức tổ chức các hoạt động cộng đồng, gắn kết phong trào phát triển kinh tế - xã hội với các lễ hội truyền thống của đồng bào Khmer.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế nghiên cứu:

  • Về nội dung: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu chuyên sâu ba nét tính cách tiêu biểu (tính báo hiếu, tính tôn sùng Phật giáo, tính cộng đồng) mà chưa bao quát toàn diện các nét tính cách khác của người Khmer.
  • Về khách thể và địa bàn: Khảo sát thực nghiệm được giới hạn tại ba tỉnh An Giang, Trà Vinh và Kiên Giang trên quy mô mẫu 548 khách thể, chưa bao phủ toàn bộ các địa phương khác có đồng bào Khmer cư trú tại ĐBSCL (như Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Vĩnh Long).
  • Về yếu tố ảnh hưởng: Mới tập trung lượng hóa và kiểm định hai yếu tố thực nghiệm là dư luận xã hội và cách thức tổ chức hoạt động cộng đồng.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng nghiên cứu các nét tính cách khác của người Khmer trong bối cảnh giao lưu tiếp biến văn hóa và phát triển kinh tế thị trường.
  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn bộ các tỉnh thành thuộc khu vực Tây Nam Bộ.
  • Nghiên cứu sâu hơn các yếu tố tác động đa chiều khác như trình độ học vấn, truyền thông hiện đại và sự chuyển dịch cơ cấu nghề nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo về khung lý thuyết, công cụ đo lường và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong các lĩnh vực Tâm lý học chuyên ngành, Tâm lý học xã hội, Tâm lý học dân tộc, Dân tộc học và Xã hội học.
  • Đối với các nhà quản lý và hoạch định chính sách: Luận án cung cấp dữ liệu thực tế và luận cứ khoa học phục vụ công tác dân tộc, tôn giáo, quản lý an ninh trật tự xã hội tại vùng ĐBSCL.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng hỏi và phương pháp đo lường ba chiều kích (nhận thức, xúc cảm, ứng xử) ở Chương 2; kết quả phân tích tương quan Pearson, hồi quy và bảng tổng hợp biểu hiện ba nét tính cách ở Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khách thể và địa bàn khảo sát thực tiễn của luận án được phân bổ như thế nào? Khảo sát thực tiễn được tiến hành trên 548 khách thể, bao gồm 498 người dân tộc Khmer thuộc các dòng họ khác nhau và 50 cán bộ quản lý thôn ấp, phum sóc. Địa bàn nghiên cứu tập trung tại ba tỉnh có đông đồng bào Khmer sinh sống ở ĐBSCL là An Giang, Trà Vinh và Kiên Giang.

  2. Ba tính cách tiêu biểu của người Khmer vùng ĐBSCL được luận án tập trung làm rõ là gì? Luận án tập trung nghiên cứu ba nét tính cách: Tính báo hiếu, Tính tôn sùng Phật giáo và Tính cộng đồng. Cả ba tính cách này đều được đo lường thực nghiệm qua ba mặt: nhận thức, xúc cảm và cách ứng xử.

  3. Trong ba tính cách được nghiên cứu, tính cách nào biểu hiện rõ nét nhất? Theo kết quả khảo sát thực tiễn tổng hợp tại Bảng 3.13 (trang 116), tính cộng đồng là nét tính cách đạt điểm trung bình cao nhất và được biểu hiện rõ nét nhất ở người Khmer vùng ĐBSCL, đúng với giả thuyết khoa học ban đầu đã đặt ra.

  4. Cấu trúc biểu hiện và tiêu chí đánh giá tính cách dân tộc của luận án gồm những gì? Cấu trúc biểu hiện của tính cách dân tộc gồm ba mặt thống nhất: nhận thức, xúc cảm và phương thức hành động/cách ứng xử điển hình. Tiêu chí đánh giá tính cách dân tộc gồm hai tiêu chí cơ bản: tính bền vững và tính phổ biến.

  5. Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều hơn đến tính cách của người Khmer vùng ĐBSCL trong số các yếu tố được kiểm định? Trong hai yếu tố tác động được lượng hóa và kiểm định tương quan/hồi quy (dư luận xã hội và cách thức tổ chức hoạt động cộng đồng), kết quả nghiên cứu xác định dư luận xã hội là yếu tố có mức độ ảnh hưởng lớn hơn đối với tính cách của người Khmer.

Kết luận

Luận án của Huỳnh Văn Chẩn là công trình nghiên cứu chuyên ngành Tâm lý học về tính cách người Khmer vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, xác lập cấu trúc ba thành phần của tính cách dân tộc và kiểm chứng thực nghiệm trên 548 khách thể tại An Giang, Trà Vinh và Kiên Giang. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính cộng đồng, tính tôn sùng Phật giáo và tính báo hiếu là ba nét tính cách đặc trưng, trong đó tính cộng đồng thể hiện đậm nét nhất và dư luận xã hội giữ vai trò chi phối mạnh mẽ nhất. Công trình cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ công tác quản lý xã hội và thực thi chính sách đoàn kết dân tộc tại khu vực Tây Nam Bộ.