Đề tài nghiên cứu khoa học thực trạng đấu thầu tại Việt Nam hiện nay - Học viện Chính sách và Phát triển

Nghiên cứu thực trạng đấu thầu tại Việt Nam hiện nay, phân tích cơ sở lý luận, đấu thầu qua mạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý đấu thầu hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

2024

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu thực trạng đấu thầu tại Việt Nam

Đấu thầu là hoạt động kinh tế then chốt trong quản lý chi tiêu công tại Việt Nam. Quá trình này giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực quốc gia. Các cơ quan quản lý áp dụng đấu thầu để lựa chọn nhà thầu có năng lực tốt nhất. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo hiệu quả tài chính và tiến độ dự án. Đề tài nghiên cứu khoa học của Học viện Chính sách và Phát triển phân tích sâu sắc bức tranh tổng thể về thị trường mua sắm công. Hệ thống pháp lý về đấu thầu liên tục được hoàn thiện trong những năm qua. Các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Đấu thầu, Nghị định 63/2014/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn đã tạo lập hành lang pháp lý tương đối vững chắc. Hoạt động đấu thầu diễn ra ở cả khu vực công và khu vực tư nhân. Trong đó, chi tiêu công chiếm tỷ trọng lớn và đóng vai trò dẫn dắt thị trường. Đấu thầu thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp. Việc áp dụng đúng quy trình giúp ngăn ngừa thất thoát lãng phí ngân sách. Nghiên cứu thực trạng giúp nhận diện các rào cản và đề xuất hướng đổi mới toàn diện.

1.1. Khái niệm và nguyên tắc cơ bản trong đấu thầu

Đấu thầu là quá trình chủ đầu tư mời các nhà thầu tham gia cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Các nguyên tắc cơ bản gồm có cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế. Quy trình đấu thầu được chuẩn hóa theo từng bước chặt chẽ. Bước đầu tiên là lập và phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu. Tiếp theo, bên mời thầu phát hành hồ sơ mời thầu và tổ chức tiếp nhận hồ sơ dự thầu. Hội đồng chuyên gia tiến hành đánh giá hồ sơ dựa trên các tiêu chí kỹ thuật và tài chính. Cuối cùng, kết quả trúng thầu được công khai rộng rãi theo quy định pháp luật.

1.2. Xu hướng chuyển dịch sang đấu thầu qua mạng

Đấu thầu qua mạng là bước đột phá trong quản lý mua sắm công tại Việt Nam. Toàn bộ quy trình từ đăng tải thông báo, nộp hồ sơ đến mở thầu đều thực hiện trực tuyến. Hệ thống Mạng Đấu thầu Quốc gia đóng vai trò nền tảng hạ tầng cốt lõi. Phương thức này giúp triệt tiêu rào cản địa lý và giảm chi phí đi lại cho nhà thầu. Tính công khai được nâng cao tối đa do dữ liệu được lưu trữ tự động. Các bên liên quan có thể dễ dàng giám sát từng giai đoạn thực hiện. Đấu thầu điện tử phù hợp với xu thế phát triển kinh tế số hiện đại.

II. Thực trạng đấu thầu tại Việt Nam và những hạn chế tồn tại

Công tác đấu thầu tại Việt Nam ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong những năm gần đây. Tỷ lệ tiết kiệm ngân sách thông qua đấu thầu ngày càng gia tăng. Việc áp dụng đấu thầu qua mạng giúp mở rộng sự tham gia của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhiều gói thầu lớn trong lĩnh vực giao thông, y tế và giáo dục được triển khai thành công. Cơ chế kiểm tra, thanh tra từng bước được củng cố. Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại không ít hạn chế và bất cập nghiêm trọng. Hiện tượng thông thầu và cài cắm tiêu chí kỹ thuật nhằm hạn chế nhà thầu vẫn diễn ra tinh vi. Một số chủ đầu tư thiếu tính minh bạch trong quá trình chấm thầu. Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác đấu thầu ở cơ sở còn yếu kém. Tình trạng khiếu nại, tranh chấp sau mở thầu có xu hướng kéo dài. Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ đạo đức công vụ và sự thiếu trách nhiệm giải trình. Về mặt khách quan, sự chồng chéo giữa Luật Đấu thầu và các luật chuyên ngành gây khó khăn cho việc thực thi. Hệ thống thông tin dữ liệu chưa được liên thông đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước.

2.1. Những kết quả đạt được trong việc minh bạch hóa

Thị trường đấu thầu Việt Nam ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng gói thầu thực hiện công khai. Việc bắt buộc áp dụng đấu thầu điện tử tạo ra bước ngoặt lớn. Tỷ lệ tiết kiệm trung bình của các gói thầu đạt mức tích cực so với giá gói thầu được duyệt. Các quy chuẩn về hồ sơ mời thầu mẫu giúp giảm tải thủ tục hành chính rườm rà. Năng lực của các nhà thầu nội địa được nâng cao rõ rệt qua các dự án trọng điểm. Sự tham gia giám sát của cộng đồng và các tổ chức xã hội ngày càng phát huy hiệu quả thực chất.

2.2. Các rào cản và vi phạm phổ biến trong thực tế

Nhiều sai phạm trong hoạt động đấu thầu vẫn tiếp diễn với thủ đoạn tinh vi. Tình trạng thông đồng giữa chủ đầu tư và nhà thầu thân hữu gây thất thoát lớn cho ngân sách nhà nước. Việc cài cắm điều kiện kỹ thuật không phù hợp để loại bỏ đối thủ cạnh tranh xảy ra phổ biến. Năng lực đánh giá hồ sơ thầu của tổ chuyên gia ở cấp địa phương còn nhiều bất cập. Tình trạng chia nhỏ gói thầu để chỉ định thầu trái luật vẫn chưa được ngăn chặn triệt để. Công tác hậu kiểm và xử phạt vi phạm hành chính chưa đủ sức răn đe.

III. Giải pháp hoàn thiện công tác đấu thầu tại Việt Nam hiện nay

Để nâng cao hiệu quả công tác đấu thầu, các cơ quan quản lý cần thực hiện đồng bộ nhiều nhóm giải pháp trọng tâm. Việc hoàn thiện hệ thống thể chế pháp luật đóng vai trò tiên quyết. Luật Đấu thầu cần được rà soát và điều chỉnh thường xuyên nhằm đảm bảo tính thống nhất với Luật Đầu tư, Luật Xây dựng và Luật PPP. Các nghị định và thông tư hướng dẫn phải ban hành kịp thời, loại bỏ triệt để các kẽ hở pháp lý. Đẩy mạnh chuyển đổi số là giải pháp đột phá trong quản lý mua sắm công. Hệ thống Mạng Đấu thầu Quốc gia cần được nâng cấp toàn diện về mặt công nghệ. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn giúp phát hiện tự động các dấu hiệu bất thường hoặc thông thầu. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực có ý nghĩa quyết định. Các chương trình đào tạo và cấp chứng chỉ hành nghề đấu thầu cần được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu chủ đầu tư phải được xác định rõ ràng. Công tác thanh tra, kiểm tra đột xuất cần được tăng cường nhằm xử lý nghiêm mọi hành vi vi phạm.

3.1. Hoàn thiện khung khổ pháp lý và chính sách PPP

Nhà nước cần khẩn trương rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật để đảm bảo tính tương thích đồng bộ. Cần cụ thể hóa các quy định lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đối tác công tư và dự án sử dụng đất. Việc phân cấp phân quyền phải đi đôi với cơ chế giám sát quyền lực minh bạch. Cơ chế chia sẻ rủi ro giữa khu vực công và tư nhân cần được thiết lập rõ ràng nhằm thu hút nguồn vốn xã hội hóa. Khung pháp lý hoàn thiện sẽ tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế.

3.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và trách nhiệm giải trình

Đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đấu thầu cần được đào tạo bài bản và liên tục cập nhật kiến thức. Việc tổ chức các khóa sát hạch cấp chứng chỉ chuyên môn phải diễn ra thực chất và nghiêm túc. Chủ đầu tư có nghĩa vụ công khai toàn bộ dữ liệu gói thầu và giải trình thỏa đáng khi có kiến nghị. Mọi thắc mắc của nhà thầu phải được phản hồi kịp thời bằng văn bản điện tử trên hệ thống. Tăng cường ứng dụng công nghệ giám sát độc lập sẽ giúp loại bỏ yếu tố cảm tính và tiêu cực cá nhân.

IV. Kết luận và định hướng phát triển đấu thầu tại Việt Nam

Đề tài nghiên cứu khoa học từ Học viện Chính sách và Phát triển mang lại cái nhìn toàn diện về bức tranh đấu thầu tại Việt Nam. Việc hoàn thiện cơ chế đấu thầu không chỉ giúp tiết kiệm ngân sách nhà nước mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Môi trường đấu thầu minh bạch là nền tảng để xây dựng niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp và các nhà đầu tư quốc tế. Hội nhập kinh tế toàn cầu đòi hỏi Việt Nam phải nhanh chóng thích ứng với các chuẩn mực mua sắm công tiên tiến. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đặt ra những yêu cầu khắt khe về mở cửa thị trường và minh bạch hóa thông tin. Cơ chế bảo hộ độc quyền cho nhà thầu nội địa đang dần bị xóa bỏ theo lộ trình cam kết. Việc ứng dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ, hoàn thiện pháp luật và chuyên nghiệp hóa đội ngũ nhân sự sẽ nâng tầm năng lực cạnh tranh quốc gia. Hoạt động đấu thầu trong kỷ nguyên mới sẽ đóng vai trò động lực thúc đẩy phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

4.1. Thích ứng với tiêu chuẩn quốc tế và hiệp định tự do

Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu thông qua nhiều cam kết đa phương. Các hiệp định thương mại thế hệ mới yêu cầu bãi bỏ sự thiên vị đối với doanh nghiệp nhà nước trong mua sắm công. Doanh nghiệp nước ngoài được tạo điều kiện tham gia cạnh tranh bình đẳng tại thị trường nội địa. Quy trình đấu thầu phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ môi trường và lao động. Việc công khai thông tin gói thầu trên phạm vi toàn cầu tạo áp lực buộc nhà thầu trong nước phải nâng cao năng lực.

4.2. Giá trị ứng dụng từ đề tài nghiên cứu của APD

Đề tài nghiên cứu khoa học của nhóm sinh viên Học viện Chính sách và Phát triển cung cấp các luận cứ thực tiễn quan trọng. Các phân tích giúp các cơ quan hoạch định chính sách nhận diện rõ điểm nghẽn trong công tác quản lý. Nghiên cứu đề xuất những giải pháp thiết thực nhằm thúc đẩy đấu thầu qua mạng và tối ưu hóa ngân sách. Tài liệu này đóng vai trò tham khảo hữu ích cho các chuyên gia kinh tế, giảng viên và sinh viên. Kết quả nghiên cứu góp phần thúc đẩy sự đổi mới trong hoạt động mua sắm công tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

09/10/2026
Đề tài nghiên cứu khoa học thực trạng đấu thầu tại việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ ĐẤU THẦU TẠI VIỆT NAM 1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về Đấu Thầu 1. Khái niệm về Đấu Thầu Có rất nhiều khái niệm khác nhau về đấu thầu (mua sắm công - Public Procurement, mua sắm chính phủ - Government Procurement), theo Từ điển Bách khoa Việt Nam năm 1995: “Đấu thầu là phương thức giao dịch đặc biệt, theo đó người muốn xây dựng một công trình (người gọi thầu) công bố trước các yêu cầu và điều kiện xây dựng công trình để người nhận xây dựng công trình (người dự thầu) công bố giá mà mình muốn nhận. Người gọi thầu sẽ lựa chọn người chủ thầu nào phù hợp với điều kiện của mình và giá thấp hơn.

Phương thức đấu thầu được áp dụng tương đối phổ biến trong việc mua sắm tài sản và xây dựng các công trình tư nhân và Nhà nước”. Tuy nhiên, theo khái niệm này, đấu thầu dường như chỉ dành cho lĩnh vực xây lắp, chỉ là một phần trong những hoạt động đấu thầu ngày nay đang thực hiện. Theo Từ điển tiếng Việt năm 1988 thì đấu thầu được giải thích là: “Độ công khai, ai nhận làm, nhận bán với điều kiện tốt nhất thì được giao cho làm hoặc được bán hàng”. Trong Hiệp định mua sắm Chính phủ (MSCP) của Tổ chức Thương mại Thế giới (Hiệp định GPA/WTO) và Chương MSCP trong Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA), MSCP được định nghĩa “Là quá trình mô ̣t cơ quan mua sắm, đươ ̣c liệt kê trong Bản chào mở cửa thị trường, được quyền sử dụng hoặc được mua hàng hóa hoặc dịch vụ vì mục đích công và không nhằm mục đích bán hay bán lại mang tính thương mại hoặc sử dụng trong việc sản xuất hoặc cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ vì mục đích bán hay bán lại mang tính thương mại”.

Luật mẫu về MSCP của Ủy ban về Luật Thương mại quốc tế của Liên Hiệp quốc (UNCITRAL) đưa ra định nghĩa đơn giản hơn, cụ thể: “Mua sắm công là việc một cơ quan mua sắm công tiến hành mua sắm hàng hoá, dịch vụ xây dựng hoặc dịch vụ”. Theo Điều 4, Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 của Việt Nam: “Đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết và thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp, lựa chọn nhà đầu tư để ký kết 6 và thực hiện hợp đồng dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư, dự án đầu tư có sử dụng đất trên cơ sở bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế”. Hoạt động đấu thầu bao gồm các hoạt động của các bên liên quan trong quá trình lựa chọn nhà thầu, lựa chọn nhà đầu tư. Qua các định nghĩa trên, chúng ta thấy được bản chất của đấu thầu (mua sắm công) chính là hoạt động mua bán.

Mặc dù định nghĩa ban đầu có phần giới hạn ở chỗ chỉ hoạt động mua bán trong công trình xây dựng. Đấu thầu chính là một hoạt động mua bán đặc biệt trong đó người mua (thường gọi là bên mời thầu) có quyền lựa chọn cho mình người bán (hay còn gọi là nhà thầu) tốt nhất một cách công khai theo một quy trình nhất định. Trong đấu thầu, ta thấy nổi bật lên tính cạnh tranh của những nhà thầu tham dự thầu hay những người bán. Trước đây, khi nền kinh tế Việt Nam còn ở trong chế độ bao cấp, người bán chỉ sản xuất và bán những gì mình có, mà không quan tâm đến nhu cầu của người mua, do đó, người mua không có quyền được lựa chọn cho mình những hàng hóa phù hợp.

Chỉ đến khi nền kinh tế Việt Nam chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa thì tính cạnh tranh xuất hiện, khái niệm về đấu thầu cũng dần được hình thành và được chấp nhận như một điều tất yếu khách quan. Đặc điểm của Đấu Thầu Thứ nhất: Cạnh tranh cao, số lượng người bán tham dự đông Bất cứ hoạt động mua bán nào cũng là sự lựa chọn của người mua và người bán. Tuy nhiên, sự lựa chọn trong hoạt động đấu thầu đặc biệt ở chỗ, người mua sẽ đưa ra yêu cầu và tổ chức một “cuộc thi” để những người bán nào có khả năng tới tham dự và cạnh tranh với nhau. Đấu thầu là quá trình mua bán phức tạp, tất cả những người tham gia phải tuân theo một quy trình gồm nhiều bước được quy định bởi một chính phủ hay một tổ chức nào đó.

Vì vậy, số lượng người bán tham dự trong hoạt động đấu thầu lớn hơn hẳn các hoạt động mua bán khác. Thứ hai: Hàng hóa trong hoạt động đấu thầu thường có giá trị lớn, số lượng nhiều hoặc có yêu cầu khắt khe về kỹ thuật Để có thể tổ chức một “cuộc thi” cho nhiều người bán tham dự thì thông thường, người mua phải đem lại lợi ích cho họ bằng đơn đặt hàng với số lượng lớn hoặc giá trị hàng hóa cao trong tương lai. Hoặc một lý do khác khiến người mua buộc phải tổ chức đấu thầu là nếu áp dụng hình thức mua bán thông thường, họ sẽ rất khó tìm kiếm những người bán có thể cung cấp những hàng hóa hay dịch vụ có 7 yêu cầu đặc biệt về kỹ thuật. Khi tổ chức đấu thầu, người mua đăng tải yêu cầu trên các phương tiện thông tin đại chúng để người bán hàng phù hợp sẽ tìm đến mình.

Thứ ba: Trong đấu thầu có nhiều mức giá khác nhau mà các bên tham gia phải phân biệt được Đầu tiên, bên mời thầu (bên mua) đưa ra một mức ngân sách có thể chấp nhận được để người bán dựa vào đó giới thiệu những sản phẩm đạt đủ yêu cầu với mức giá thấp hơn hoặc bằng mức ngân sách của bên mời thầu. Mức ngân sách không phải là giá mua, nó là giá trần của sản phẩm thường gọi là giá gói thầu. Mỗi người bán sẽ đưa ra các mức giá khác nhau theo khả năng của mình. Mức giá cuối cùng của sản phẩm sẽ là mức giá của nhà thầu trúng thầu và được đưa vào ký kết hợp đồng chính thức.

Thứ tư: Đối tượng mua sắm trong đấu thầu thường chưa xác định chính thức Bên mua đưa ra yêu cầu về sản phẩm dựa theo nhu cầu của mình nhưng họ không chỉ định rõ ràng sản phẩm đó phải là của nơi nào sản xuất, thương hiệu gì,… Bên dự thầu (bên bán) sẽ dựa vào những yêu cầu đó để xây dựng phương án cung cấp sản phẩm cụ thể. Đối tượng mua sắm chỉ được xác định khi hoạt động đấu thầu kết thúc. Thứ năm: Trong đấu thầu và thực hiện hợp đồng có rất nhiều các khoản đặt cọc Thông thường, trong mua bán, người ta hay sử dụng việc đặt cọc để đảm bảo cho việc mua hàng và người mua là người chi trả các khoản đặt cọc. Tuy nhiên, khi tham gia đấu thầu, các nhà thầu tức là người bán phải thực hiện nhiều lần đặt cọc khác nhau trong cả quá trình tham dự đấu thầu và thực hiện hợp đồng như bảo đảm dự thầu, bảo đảm thực hiện hợp đồng, bảo đảm tạm ứng vốn.

Do việc tổ chức đấu thầu diễn ra phức tạp và đòi hỏi khá nhiều chi phí như lập hồ sơ mời thầu, thành lập tổ chuyên gia đấu thầu, tổ thẩm định, tổ chức lễ mở thầu và để đảm bảo việc tham dự thầu và thực hiện hợp đồng của nhà thầu là nghiêm túc, có trách nhiệm… nên những khoản đặt cọc này nhằm đảm bảo cho cuộc thầu thành công và bên mời thầu không bị thiệt khi nhà thầu bỏ cuộc giữa chừng. Thứ sáu: Tiêu chí lựa chọn Trong hoạt động đấu thầu, tiêu chí lựa chọn quan trọng nhất là kỹ thuật, chất lượng, tiến độ và điều kiện bảo hành, bảo trì. Trong các hoạt động mua sắm khác, đôi khi tiêu chí lựa chọn là giá cả, mối quan hệ,. tùy theo mục tiêu hướng tới của các bên tham gia.

Nhưng trong đấu thầu, kỹ thuật, chất lượng, tiến độ là tiêu chí tiên 8 quyết cho mọi đánh giá. Vì bên mời thầu luôn đưa ra mức giá trần cho nhà thầu nên giá cả không phải là yếu tố quan tâm đầu tiên và duy nhất, chỉ cần nhỏ hơn và bằng mức giá trần cho phép. Tất cả các hồ sơ dự thầu đều được đánh giá kỹ càng về kỹ thuật, chất lượng, tiến độ, những nhà thầu nào vượt qua được yêu cầu kỹ thuật, chất lượng, tiến độ mới xem xét tới giá cả. Như vậy, bản thân hoạt động đấu thầu đã thể hiện chất lượng của hoạt động mua bán trao đổi.

Thứ bảy: Chịu sự điều chỉnh của nhiều Luật và các quy định khác của pháp luật có liên quan Hoạt động đấu thầu là đối tượng điều chỉnh của nhiều bộ luật như: Đấu thầu, Ngân sách nhà nước, Đầu tư công, Xây dựng, Thương mại, Thuế, Dân sự, Hình sự, Phòng chống tham nhũng, Cán bộ công chức,… Thứ tám: Tính minh bạch trong đấu thầu Trong hoạt động đấu thầu bao gồm nhiều công việc nhạy cảm, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao (tính chuyên nghiệp), là đối tượng được kiểm toán, thanh tra, kiểm tra thường xuyên. Quy định trong lĩnh vực đấu thầu nghiêm ngặt, gò bó khiến cho việc Đấu thầu - mua sắm “đúng” trở nên quan trọng “ngang” với “hiệu quả”. Thứ chín: Tính công khai và trách nhiệm trong đấu thầu Hoạt động đấu thầu phải hoàn toàn công khai dưới sự giám sát chặt chẽ của công chúng và chịu trách nhiệm trước Chính phủ và cử tri. Vai trò và ý nghĩa của Đấu Thầu Mang lại lợi ích cho bên mời thầu - người mua Vai trò Mang lại lợi Mang lại ích cho nền lợi ích cho kinh tế - xã bên dự thầu hội - người bán Sơ đồ 1.

Vai trò của đấu thầu 9 Vai trò thứ nhất: Hoạt động đấu thầu mang lại lợi ích cho bên mời thầu - người mua Đấu thầu giúp cho người mua mua được hàng hóa, dịch vụ mình cần một cách tốt nhất hay nói cách khác là sử dụng đồng tiền của mình một cách hiệu quả, tối ưu nhất. Chủ đầu tư tiết kiệm được chi phí tìm hiểu thông tin về sản phẩm và người cung cấp thông qua việc đăng tải thông tin yêu cầu của mình trên các phương tiện thông tin đại chúng. Vì vậy, thông qua hình thức tổ chức đấu thầu, chủ đầu tư đạt được mục đích của mình khi thực hiện đầu tư là nhận được kết quả lớn hơn những gì mình bỏ ra và khai thác được tối đa kết quả đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Khánh Linh, Đào Kim Ngân, Đào Hoàng Thắng (2024), Thực trạng đấu thầu tại Việt Nam hiện nay, Đề tài nghiên cứu khoa học, Học viện Chính sách và Phát triển, Hà Nội.
APA 7
Nguyễn, N. B., Nguyễn, K. L., Đào, K. N., & Đào, H. T. (2024). Thực trạng đấu thầu tại Việt Nam hiện nay [Đề tài nghiên cứu khoa học, Học viện Chính sách và Phát triển]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-thuc-trang-dau-thau-tai-viet-nam-hoc-vien-chinh-sach-va-phat-trien/9646388465
IEEE
N. B. Nguyễn, K. L. Nguyễn, K. N. Đào, and H. T. Đào, "Thực trạng đấu thầu tại Việt Nam hiện nay," Đề tài nghiên cứu khoa học, Học viện Chính sách và Phát triển, Hà Nội, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-thuc-trang-dau-thau-tai-viet-nam-hoc-vien-chinh-sach-va-phat-trien/9646388465

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác