Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống cung ứng lương thực tại tiểu bang Hawaii đang đối mặt với những lỗ hổng nghiêm trọng về mặt an ninh và tính tự cường sinh thái. Theo ước tính từ các báo cáo chuyên ngành, quần đảo này hiện phải nhập khẩu hơn 85% đến 90% tổng lượng lương thực thực phẩm phục vụ nhu cầu thường nhật. Lượng hàng hóa lưu kho tại các cảng biển trung tâm như Cảng Honolulu chỉ đủ duy trì nguồn cung trong vòng 5 đến 7 ngày. Khi xảy ra thiên tai hoặc bão nhiệt đới buộc cảng biển phải đóng cửa trước 2 ngày, lượng dự trữ thực tế giảm xuống chỉ còn khoảng 3 ngày, thấp hơn rất nhiều so với mức khuyến nghị dự trữ 14 ngày của Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Hawaii.

Vấn đề nghiên cứu tập trung vào sự phụ thuộc quá mức vào chuỗi vận tải biển xuyên đại dương, khiến cư dân trên đảo chịu tác động nặng nề bởi lạm phát giá cả và bất bình đẳng tiếp cận dinh dưỡng. Điển hình tại khu vực Bờ biển Waianae thuộc đảo Oahu, nơi có 22,5% dân số là người Hawaii bản địa, tỷ lệ hộ gia đình rơi vào tình trạng mất an ninh lương thực lên tới 33% và hơn 50% người dân phải nhận trợ cấp từ Chương trình Hỗ trợ Dinh dưỡng Bổ sung (SNAP). Thu nhập bình quân đầu người tại đây chỉ đạt khoảng 13.027 USD mỗi năm vào thời điểm khảo sát, chỉ cao hơn 80 USD so với chuẩn nghèo hàng tháng.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là nhận diện toàn diện các rào cản cốt lõi ngăn cản việc thiết lập hệ thống sản xuất lương thực tự cường tại địa phương, đồng thời xác định các thực hành quy hoạch đô thị và nông thôn tối ưu nhằm giải quyết triệt để vấn đề này. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ tiểu bang Hawaii, tập trung vào biến động sử dụng đất trong giai đoạn từ năm 1978 đến năm 2015 và các khảo sát thực nghiệm trong niên khóa 2019–2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp luận cứ khoa học để hoạch định chính sách nhằm giảm bớt gánh nặng chi phí sinh hoạt (vốn bị đội lên khoảng 61% do các quy định hàng hải) và tối ưu hóa 913.237 mẫu Anh đất nông nghiệp hiện có.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hai khung lý thuyết nền tảng trong quy hoạch đô thị và kinh tế học môi trường:

Lý thuyết Kinh tế Tuần hoàn (Circular Economy) theo định hướng của Quỹ Ellen MacArthur: Khung lý thuyết này nhấn mạnh việc chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính "khai thác - sản xuất - thải bỏ" sang mô hình kinh tế tái sinh. Trong nông nghiệp, mô hình này thúc đẩy các phương thức canh tác nông nghiệp tái sinh nhằm cải thiện cấu trúc thổ nhưỡng, gia tăng khả năng giữ nước của đất trước các hiện tượng hạn hán và mưa lớn cực đoan, từ đó giảm thiểu sự phụ thuộc vào vật tư đầu vào nhập khẩu.

Lý thuyết Khả năng Thích ứng Sinh thái (Ecological Resilience): Khung lý thuyết này đo lường mức độ xáo trộn mà một hệ sinh thái có thể tiếp nhận mà không bị biến đổi cấu trúc hoặc suy giảm sản lượng chức năng. Khả năng phục hồi của hệ thống lương thực phụ thuộc chặt chẽ vào sự tương tác giữa động lực sinh thái tự nhiên và năng lực quản trị của các thể chế công.

Bên cạnh đó, nghiên cứu làm rõ các khái niệm then chốt: Hệ thống lương thực địa phương (Local Food Systems) tích hợp chuỗi sản xuất và phân phối trong phạm vi địa lý xác định; Nông nghiệp thay thế (Alternative Farming) giảm thiểu phân bón hóa học và độc canh; Trang trại quy mô nhỏ (Small Farms) được xác định có diện tích dưới 300 mẫu Anh và doanh thu hàng năm dưới 250.000 USD (nhóm này chiếm khoảng 95% tổng số hộ nông dân tại Hawaii).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) kết hợp phân tích không gian địa lý, nghiên cứu định tính và khảo sát định lượng:

Phân tích không gian địa lý với công cụ ArcGIS: Sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ Chương trình GIS Toàn bang Hawaii và Văn phòng Quy hoạch Tiểu bang. Phân tích chồng lớp bản đồ được thực hiện trên tổng diện tích 4.121.389 mẫu Anh toàn quần đảo để đánh giá tỷ lệ đất công, đất nông nghiệp suy giảm và phân bổ quy mô của 5.024 trang trại.

Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu: Cỡ mẫu gồm 8 chuyên gia là các nhà nghiên cứu hệ thống lương thực và chủ trang trại trực tiếp sản xuất. Phương pháp chọn mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling) được áp dụng nhằm tiếp cận các cá nhân có kinh nghiệm thực tế sâu sắc. Phương pháp này được lựa chọn do tính chất phức tạp của các rào cản đất đai và sự thiếu hụt các tài liệu thống kê công khai về quyền sở hữu đất quân sự và đất tín thác.

Phương pháp khảo sát bảng hỏi trực tuyến: Cỡ mẫu gồm 17 người dân địa phương và các bên liên quan, thu thập dữ liệu về thị hiếu tiêu dùng thực phẩm và mức độ sẵn sàng tự canh tác thông qua kỹ thuật chọn mẫu quả cầu tuyết. Toàn bộ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu được tiến hành trong giai đoạn 2019–2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra bốn phát hiện cốt lõi về thực trạng nông nghiệp Hawaii:

Thứ nhất, sự bất cân xứng nghiêm trọng trong cơ cấu đất nông nghiệp. Trong giai đoạn 1978–2015, tổng diện tích đất canh tác toàn tiểu bang đã sụt giảm 43,77%, từ mức 1.624.191 mẫu Anh xuống còn 913.237 mẫu Anh. Quy mô trang trại trung bình giảm mạnh 76,19%, từ 763,61 mẫu Anh xuống còn 181,77 mẫu Anh. Mặc dù các trang trại quy mô nhỏ (dưới 300 mẫu Anh) chiếm tới 95,5% tổng số cơ sở sản xuất (4.800 trên 5.024 trang trại), nhóm này chỉ nắm giữ 13,31% tổng diện tích đất nông nghiệp (121.546 mẫu Anh). Ngược lại, phần lớn diện tích đất thuộc về các trang trại lớn phục vụ xuất khẩu cây công nghiệp hoặc hạt giống ngô biến đổi gen.

Thứ hai, sự tập trung đất đai thuộc sở hữu công và các quỹ tín thác. Đất do chính quyền liên bang, tiểu bang và hạt quản lý chiếm tới 52,02% tổng diện tích quần đảo (khoảng 2.144.102 mẫu Anh). Riêng quân đội kiểm soát 22% diện tích đảo Oahu. Quỹ tín thác Bishop (Kamehameha Schools) sở hữu hơn 400.000 mẫu Anh đất hoàng gia trước đây (khoảng 8% diện tích tiểu bang với tài sản hơn 6 tỷ USD). Tuy nhiên, phần lớn quỹ đất màu mỡ này đang bị bỏ hoang hoặc không được đưa ra cho thuê phục vụ sản xuất lương thực kể từ năm 1980.

Thứ ba, gánh nặng từ Đạo luật Hàng hải Jones Act và quy chế thuê đất khắt khe. Đạo luật Jones quy định hàng hóa vận chuyển nội địa Mỹ phải dùng tàu đóng tại Mỹ và do thuyền viên Mỹ vận hành, làm tăng khoảng 61% chi phí vận tải biển. Quy định này gây thiệt hại cho người tiêu dùng tối thiểu 578 triệu USD mỗi năm, khiến mỗi hộ gia đình Hawaii phải chi trả thêm từ 1.921 đến 4.821 USD hàng năm. Bên cạnh đó, hợp đồng thuê đất nông nghiệp công (Ag Parks) nghiêm cấm nông dân xây dựng nhà ở tại chỗ, dẫn đến chi phí đi lại tăng cao và gia tăng vấn nạn trộm cắp nông sản.

Thứ tư, khủng hoảng nguồn nhân lực và áp lực cạnh tranh nông sản nhập khẩu. Khoảng 84% nông dân hiện nay là người mới khởi nghiệp (dưới 10 năm kinh nghiệm), 95% trang trại phải vận hành dựa vào thực tập sinh hoặc tình nguyện viên không hưởng lương, và chỉ 58% trang trại duy trì được lao động có trả lương với mức thù lao trung bình 14,84 USD/giờ. Trong ngành đu đủ, thị phần của Hawaii tại thị trường Mỹ đã sụt giảm từ 100% vào năm 1980 xuống còn 14% hiện nay, khiến giá thu mua tại vườn giảm 60% (từ 1,21 USD/kg năm 1998 xuống 0,46 USD/kg năm 2001) trước sự cạnh tranh từ Mexico và Brazil.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân gốc rễ của những rào cản trên xuất phát từ lịch sử kinh tế đồn điền kéo dài gần hai thế kỷ với mô hình độc canh cây mía và dứa. Sau khi các đồn điền đóng cửa vào năm 2016, đất đai bị suy thoái nặng nề do tồn dư hóa chất và thuốc diệt cỏ chứa asen phun từ máy bay qua nhiều thập kỷ, đòi hỏi nguồn vốn cải tạo đất rất lớn.

Hơn nữa, cơ chế mua sắm tập trung của Chi nhánh Dịch vụ Bữa ăn Học đường (SFSB) thuộc Sở Giáo dục Hawaii – cơ quan phục vụ khoảng 100.000 suất ăn mỗi ngày (tương đương 120.000 pounds thực phẩm/ngày) – chỉ ký hợp đồng với một nhà cung cấp duy nhất cho toàn bang. Điều này vô tình loại bỏ hoàn toàn khả năng tiếp cận của các hợp tác xã và nông dân nhỏ địa phương, dù 100% người tiêu dùng tham gia khảo sát bày tỏ mong muốn tiêu thụ nông sản bản địa.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả qua bản đồ phân bố ArcGIS để thể hiện mức độ suy giảm đất nông nghiệp qua từng giai đoạn, kết hợp với bảng thống kê so sánh chi phí thuê đất (nông dân nhỏ tại Hawaii phải trả 375 USD/mẫu Anh so với mức 110 USD/mẫu Anh tại đất liền Mỹ). Trái với nhận định lý thuyết ban đầu cho rằng kiểm soát đất quân sự là trở ngại lớn nhất, kết quả thực nghiệm chứng minh rằng các loài sinh vật ngoại lai xâm hại (như 4 loài ruồi đục quả phá hủy hơn 400 loài cây trồng), sự thiếu hụt lao động và giá thuê đất trang trại nhỏ mới là những nút thắt cấp bách nhất cần tháo gỡ.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tái thiết lập hệ thống sản xuất lương thực tự cường tại Hawaii, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

Thứ nhất, nới lỏng quy chế quản lý hợp đồng thuê đất nông nghiệp công. Ban Quản trị Nguồn lực Nông nghiệp thuộc Sở Nông nghiệp Hawaii cần sửa đổi điều lệ thuê đất tại các công viên nông nghiệp (Ag Parks) trong giai đoạn 2021–2023, cho phép nông dân xây dựng nhà ở lưu trú tạm thời ngay tại trang trại. Giải pháp này hướng tới mục tiêu giảm 70% đến 80% tình trạng mất cắp nông sản và cắt giảm chi phí di chuyển cho người sản xuất.

Thứ hai, cải cách quy trình đấu thầu chương trình suất ăn học đường. Sở Giáo dục Hawaii (DOE) và SFSB cần chia nhỏ các gói thầu cung ứng 120.000 pounds thực phẩm hàng ngày theo từng vùng và đảo trong giai đoạn 2022–2025. Cơ quan này cần thiết lập chỉ tiêu bắt buộc tối thiểu 20% nông sản thu mua phải đến từ các trang trại nhỏ địa phương, tạo đầu ra ổn định cho mạng lưới sản xuất nội tỉnh.

Thứ three, giải phóng và phục hồi quỹ đất nông nghiệp bỏ hoang. Chính quyền tiểu bang cần phối hợp cùng Quỹ tín thác Bishop và Trường Kamehameha triển khai đề án phục hồi đất trong khung thời gian 2022–2026. Mục tiêu là đưa ít nhất 50.000 mẫu Anh đất nông nghiệp màu mỡ đang bỏ hoang vào khai thác, đồng thời áp dụng các giải pháp xử lý sinh học để tẩy độc asen trong đất do di sản đồn điền để lại.

Thứ tư, thiết lập quỹ an sinh và hỗ trợ tín dụng cho lao động nông nghiệp. Cơ quan lập pháp tiểu bang Hawaii cần ban hành chính sách thành lập Quỹ dự phòng an sinh xã hội cho lao động nông nghiệp trước năm 2024. Chính sách này kết hợp hỗ trợ lãi suất vay ưu đãi cho khoảng 4.800 chủ trang trại nhỏ, nhằm nâng tỷ lệ cơ sở nông nghiệp sử dụng lao động chính thức có trả lương từ 58% lên trên 85% vào năm 2028.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu thực nghiệm của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhà quy hoạch đô thị và quản lý tài nguyên đất đai: Nghiên cứu cung cấp phương pháp luận sử dụng công cụ ArcGIS để phân tích sự thu hẹp quỹ đất canh tác và mô hình hóa vành đai nông nghiệp tự cường cho các đô thị biệt lập.

Cơ quan hoạch định chính sách công và nông nghiệp: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động tiêu cực của Đạo luật Jones và các bất cập trong quy chế thuê đất công, hỗ trợ đắc lực cho quá trình sửa đổi luật đấu thầu thực phẩm trường học.

Chủ trang trại, hợp tác xã và doanh nghiệp khởi nghiệp nông nghiệp: Giúp người sản xuất nắm bắt biến động giá cả thị trường, rủi ro dịch hại sinh học và xây dựng mô hình nông nghiệp tái sinh phù hợp với quy mô diện tích dưới 300 mẫu Anh.

Giới nghiên cứu học thuật và sinh viên chuyên ngành quy hoạch: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuyên sâu về tính dễ tổn thương của chuỗi cung ứng đảo, an ninh lương thực và mối quan hệ giữa quyền sở hữu đất đai bản địa với phát triển bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Hawaii có hơn 5.000 trang trại nhưng vẫn phải nhập khẩu tới 85% lương thực? Phần lớn trong số 5.024 trang trại tại Hawaii (khoảng 95,5%) là các cơ sở quy mô nhỏ dưới 300 mẫu Anh nhưng chỉ chiếm 13,31% tổng diện tích đất canh tác. Hơn nữa, các trang trại lớn lại tập trung vào các mặt hàng xuất khẩu như hạt giống ngô biến đổi gen, cà phê và hạt macadamia thay vì trồng trọt cây lương thực thiết yếu phục vụ cư dân nội địa.

Đạo luật Jones ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sinh hoạt của người dân Hawaii như thế nào? Đạo luật Jones quy định toàn bộ tàu bè chở hàng nội địa phải đóng tại Mỹ và do công dân Mỹ điều hành, khiến chi phí vận tải biển tăng cao hơn khoảng 61%. Tình trạng này làm thất thoát tối thiểu 578 triệu USD phúc lợi tiêu dùng mỗi năm và buộc mỗi hộ gia đình tại Hawaii phải gánh thêm chi phí từ 1.921 đến 4.821 USD hàng năm.

Khó khăn lớn nhất trong việc đưa nông sản bản địa vào bữa ăn học đường tại Hawaii là gì? Sở Giáo dục Hawaii vận hành một học khu duy nhất trên toàn bang và yêu cầu một nhà thầu cung ứng trọn gói 120.000 pounds thực phẩm mỗi ngày cho 100.000 học sinh, giáo viên. Các nông hộ nhỏ lẻ tại địa phương không đủ năng lực sản xuất và thiếu mạng lưới gom hàng để đáp ứng quy mô hợp đồng khổng lồ này.

Đất nông nghiệp tại Hawaii đã suy giảm ra sao kể từ thời kỳ đồn điền? Kể từ giai đoạn 1978–1980 đến năm 2015, tổng diện tích đất nông nghiệp đã sụt giảm 43,77%, từ hơn 1,62 triệu mẫu Anh xuống còn 913.237 mẫu Anh. Quy mô trung bình của mỗi nông trại giảm mạnh 76,19%, đồng thời hàng chục nghìn mẫu đất màu mỡ bị bỏ hoang hoặc chuyển đổi mục đích sau khi các đồn điền mía đường giải thể.

Người sản xuất nông nghiệp tại Hawaii đang đối mặt với những thách thức lao động nào? Khoảng 84% nông dân là người mới vào nghề dưới 10 năm kinh nghiệm và 95% trang trại phải dựa vào tình nguyện viên không lương do thu nhập nông nghiệp bấp bênh. Tiền lương nông nghiệp trung bình chỉ đạt khoảng 14,84 USD/giờ và quy định cấm xây dựng nhà ở trên đất thuê khiến việc thu hút nhân công gắn bó lâu dài gặp muôn vàn trở ngại.

Kết luận

  • Hawaii phụ thuộc nghiêm trọng vào nguồn thực phẩm nhập khẩu lên tới 85%–90%, trong khi lượng lương thực lưu kho chỉ đủ cung ứng từ 5 đến 7 ngày.
  • Quỹ đất nông nghiệp sụt giảm 43,77% sau thời kỳ đồn điền, trong khi hơn 52% diện tích toàn bang bị khóa chặt dưới quyền quản lý của chính quyền và các quỹ tín thác lớn.
  • Đạo luật Jones và các quy định cấm cư trú trên đất thuê nông nghiệp công (Ag Parks) làm gia tăng 61% chi phí vận chuyển và cản trở trực tiếp hoạt động sản xuất.
  • Áp lực từ các loài sinh vật ngoại lai xâm hại và sự khan hiếm nguồn lao động ổn định (với 95% trang trại dựa vào tình nguyện viên) là những rào cản sinh thái - xã hội cấp bách nhất.
  • Chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp tái sinh quy mô nhỏ kết hợp cải cách chính sách mua sắm 120.000 pounds thực phẩm học đường mỗi ngày là hướng đi then chốt.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã hệ thống hóa và lượng hóa toàn diện các rào cản về sử dụng đất, chính sách thể chế và cấu trúc thị trường cản trở nền nông nghiệp tự cường tại Hawaii. Trong giai đoạn 2021–2025, các cơ quan quản lý nhà nước cần khẩn trương sửa đổi quy chế thuê đất công, phân quyền đấu thầu thực phẩm học đường và thành lập quỹ hỗ trợ an sinh lao động nông nghiệp. Các nhà hoạch định chính sách, giới nghiên cứu quy hoạch đô thị và cộng đồng địa phương cần phối hợp chặt chẽ ngay từ hôm nay để hiện thực hóa mục tiêu tự chủ lương thực và phát triển bền vững cho quần đảo Hawaii.