Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế học chuyên ngành Thống kê Kinh tế (mã số 9310101) với đề tài "Nghiên cứu thống kê năng suất lao động ngành du lịch ở Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Huyền Trang, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thị Kim Thu và TS. Nguyễn Minh Thu tại Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2026).

Về tính cấp thiết, du lịch được xác định là ngành kinh tế tổng hợp mang tính liên ngành cao, có đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Theo số liệu của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam được trích dẫn trong văn bản, năm 2024, Việt Nam đón khoảng 17,5 triệu lượt khách quốc tế và 110 triệu lượt khách nội địa, với tổng thu từ khách du lịch đạt khoảng 840 nghìn tỷ đồng. Mặc dù quy mô tăng trưởng nhanh, sự phát triển này chủ yếu dựa trên việc mở rộng số lượng khách và quy mô sử dụng tài nguyên, lao động hơn là nâng cao chất lượng tăng trưởng và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Trong khi đó, nguồn nhân lực ngành du lịch có đặc trưng là cường độ sử dụng lao động cao, cơ cấu phức tạp với tỷ trọng lớn lao động thời vụ, bán thời gian và phi chính thức. Do đó, việc đo lường chính xác năng suất lao động là yêu cầu cấp thiết để đánh giá thực chất hiệu quả hoạt động của ngành.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ đặc thù ngành: du lịch không tồn tại như một ngành độc lập trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) mà phân tán trong nhiều ngành sản xuất vật chất và dịch vụ. Trong thực tiễn thống kê tại Việt Nam, năng suất lao động du lịch thường được ước lượng gián tiếp thông qua các ngành đại diện (chủ yếu là lưu trú và ăn uống) hoặc sử dụng số lượng lao động đơn thuần chưa chuẩn hóa thời gian làm việc thực tế. Cách tiếp cận này tạo ra sự thiếu tương thích giữa chỉ tiêu đầu ra và chi phí lao động đầu vào, dẫn đến đánh giá sai lệch hiệu quả kinh tế của ngành. Đồng thời, các chuẩn mực quốc tế như Hệ thống tài khoản quốc gia (SNA) và Tài khoản vệ tinh du lịch (TSA) chưa được vận dụng một cách có hệ thống để tích hợp với bảng cân đối liên ngành (I/O) trong điều kiện dữ liệu của Việt Nam.

Mục tiêu chung của luận án là hoàn thiện cơ sở lý luận và phương pháp luận cho việc xác định năng suất lao động ngành du lịch ở Việt Nam, trên cơ sở đó tiến hành tính toán thử nghiệm chỉ tiêu này trong điều kiện dữ liệu hiện có. Các mục tiêu cụ thể được đánh số trong văn bản gồm:

  1. Thứ nhất, hệ thống hóa và phân tích cơ sở lý luận về năng suất lao động nói chung, từ đó làm rõ cách tiếp cận và quan điểm xác định năng suất lao động ở phạm vi ngành du lịch, phù hợp với đặc thù của hoạt động dịch vụ và du lịch.
  2. Thứ hai, đề xuất phương pháp xác định năng suất lao động ngành du lịch phù hợp với điều kiện dữ liệu của Việt Nam, đồng thời bảo đảm tính khoa học và tính khả thi thông qua việc tham vấn ý kiến chuyên gia bằng phỏng vấn sâu và phương pháp Delphi.
  3. Thứ ba, đề xuất cách tiếp cận trong việc thu thập, tổng hợp và xác định các chỉ tiêu phản ánh kết quả đầu ra và chi phí lao động của ngành du lịch, làm cơ sở cho việc tính toán năng suất lao động theo phương pháp đề xuất.
  4. Thứ tư, thu thập và xử lý dữ liệu, thực hiện tính toán thử nghiệm và phân tích năng suất lao động ở phạm vi toàn ngành du lịch, đồng thời phân tích theo từng ngành du lịch đặc trưng ở Việt Nam trong một năm nghiên cứu cụ thể.
  5. Cuối cùng, trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một số khuyến nghị nhằm từng bước hoàn thiện việc đo lường năng suất lao động ngành du lịch ở Việt Nam theo hướng thường xuyên, đầy đủ và có khả năng so sánh, qua đó cung cấp luận cứ phục vụ hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực du lịch trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là năng suất lao động của ngành du lịch, bao gồm cả các chỉ tiêu phản ánh chi phí lao động và kết quả đầu ra liên quan đến việc xác định năng suất lao động ngành du lịch.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Về nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu phương pháp xác định và tính toán thử nghiệm năng suất lao động ở cấp ngành du lịch theo cách tiếp cận vĩ mô, xem xét toàn bộ hoạt động du lịch và các ngành đặc trưng liên quan trong nền kinh tế; không đi sâu phân tích ở cấp doanh nghiệp hay đơn vị sản xuất riêng lẻ.
  • Về không gian: Nghiên cứu được thực hiện trên phạm vi ngành du lịch ở Việt Nam.
  • Về thời gian: Luận án lựa chọn năm 2019 làm năm nghiên cứu tính toán thử nghiệm. Đây là năm cuối cùng trước khi đại dịch COVID-19 bùng phát, phản ánh trạng thái phát triển bình thường của ngành du lịch. Đồng thời, năm 2019 là mốc thời gian gần nhất có sự đồng bộ và đầy đủ về các nguồn dữ liệu thống kê chính thức, bao gồm bảng cân đối liên ngành (I/O), điều tra chi tiêu khách du lịch quốc tế và nội địa, cùng số liệu lao động và thu nhập từ điều tra doanh nghiệp.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai tuyến nội dung chính: đo lường năng suất trong các ngành đặc trưng du lịch và đo lường năng suất du lịch ở cấp độ toàn ngành.

Đối với hướng nghiên cứu trong các ngành đặc trưng du lịch, các công trình quốc tế tập trung vào từng lĩnh vực cụ thể:

  • Trong ngành dịch vụ lưu trú, các nghiên cứu của Barros (2004), Marchante và Ortega (2012), Assaf và Josiassen (2012), Ricardo và cộng sự (2013) sử dụng các chỉ tiêu đầu ra như doanh thu phòng, công suất phòng hoặc giá trị tăng thêm trên lao động; đầu vào đo bằng số lao động bình quân. Các tác giả nhấn mạnh vai trò của chất lượng lao động, kỹ năng và mức độ phù hợp giữa vị trí việc làm đối với năng suất.
  • Trong lĩnh vực dịch vụ ăn uống, Zhang và Enemark (2015), Elshaer (2019) đo lường năng suất qua doanh thu hoặc giá trị tăng thêm trên một lao động, đồng thời phân tích ảnh hưởng của yếu tố mùa vụ, chất lượng dịch vụ và quản trị nhân sự.
  • Trong lĩnh vực lữ hành và đại lý du lịch, Baum và cộng sự (1997), Thomas và Long (2001), Shaw và Williams (2009) chỉ ra khó khăn khi đo lường sản phẩm vô hình dựa trên tri thức, chủ yếu sử dụng doanh thu hoặc giá trị tăng thêm trên lao động để đánh giá.
  • Trong lĩnh vực vận tải hành khách và giải trí, Papatheodorou (2002), Oum và cộng sự (2003), Dwyer và cộng sự (2004) áp dụng các chỉ tiêu hiện vật và giá trị như hành khách-km, doanh thu vận tải hoặc số lượt khách phục vụ trên lao động.
  • Về các yếu tố tác động, Marchante và Ortega (2012) phân tích vai trò của trình độ và kinh nghiệm; Llach J và cộng sự (2016) nhấn mạnh quản trị nhân sự và đào tạo; Hjalager (2010), Buhalis và Leung (2018) nghiên cứu tác động của công nghệ và chuyển đổi số đến việc tối ưu hóa quy trình vận hành.

Đối với hướng nghiên cứu năng suất lao động ở cấp độ toàn ngành du lịch, Grönroos và Ojasalo (2004), Djellal và Gallouj (2008) chỉ ra tính phức tạp trong việc xác định đầu ra và đầu vào của khu vực dịch vụ do tính vô hình và phi chuẩn hóa. Về mặt chuẩn hóa phương pháp luận, các khuyến nghị quốc tế của Liên Hợp Quốc và UNWTO đóng vai trò nền tảng: Khuyến nghị về Thống kê Du lịch năm 1993, Khuyến nghị quốc tế về thống kê du lịch (IRTS 2008), cùng khung Tài khoản vệ tinh du lịch (TSA: RMF 2001 và TSA: RMF 2008) do UNWTO, OECD, Eurostat và UNSD ban hành. Khung TSA thiết lập hệ thống 10 bảng cân đối nhằm liên kết tiêu dùng du lịch từ phía cầu với các ngành sản xuất từ phía cung.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ rõ:

  • Các nghiên cứu quốc tế về từng ngành đặc trưng áp dụng các thước đo đầu ra và đầu vào không đồng nhất, dẫn đến kết quả chỉ có ý nghĩa riêng lẻ, không thể cộng gộp để phản ánh năng suất của toàn bộ ngành du lịch như một chỉnh thể liên ngành.
  • Tại Việt Nam, các nghiên cứu về năng suất du lịch còn hạn chế, chủ yếu mô tả định tính hoặc tiếp cận đơn giản qua ngành đại diện (lưu trú, ăn uống). Chưa có công trình nào thiết lập một khung phương pháp luận hoàn chỉnh tích hợp bảng cân đối liên ngành (I/O) với Tài khoản vệ tinh du lịch (TSA) và quy đổi lao động toàn thời gian (FTE) để đo lường năng suất lao động du lịch phù hợp với điều kiện dữ liệu thống kê của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý thuyết, luận án hệ thống hóa các khái niệm nền tảng:

  • Năng suất nói chung: Được định nghĩa theo OECD (2001), SNA (UN, 2008), ILO (2005), Samuelson và Nordhaus (2010), Krugman (1992) là tỷ lệ giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào: $$\text{Năng suất} = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Chi phí đầu vào}}$$
  • Phân loại năng suất: Gồm năng suất đơn nhân tố (PFP - như năng suất lao động, năng suất vốn) và năng suất đa nhân tố (MFP), bao gồm năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP theo Solow, 1957) và mô hình KLEMS theo cấp ngành (Jorgenson, Ho & Stiroh, 2005; OECD, 2001).
  • Năng suất lao động: Luận án tiếp cận theo quan điểm hiện đại (OECD, 2001; SNA 2008; ILO), phản ánh giá trị kinh tế tạo ra từ một đơn vị lao động: $$\text{Năng suất lao động} = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Chi phí lao động}}$$
  • Khái niệm du lịch: Định nghĩa theo Hội nghị Ottawa (1991), IRTS 2008, TSA: RMF 2008 và Luật Du lịch Việt Nam 2017 (Điều 3), xác định chuyến đi của con người phải thỏa mãn 3 điều kiện: không gian (rời khỏi môi trường cư trú thường xuyên), thời gian (liên tục dưới 1 năm), và mục đích (không nhằm mục đích tạo thu nhập tại nơi đến).
  • Khái niệm ngành du lịch: So sánh giữa tiếp cận theo SNA/VSIC 2025 (phía cung, mã ngành 79 - Hoạt động của các đại lý lữ hành, kinh doanh tua du lịch và hoạt động liên quan đến du lịch khác thuộc nhóm O) và tiếp cận theo IRTS 2008 & TSA (phía cầu, xuất phát từ tiêu dùng của khách du lịch, dựa trên 12 nhóm sản phẩm đặc trưng du lịch theo danh mục của Tổng cục Du lịch ban hành năm 2011).

Về các chỉ tiêu đầu ra của ngành du lịch, tác giả loại trừ chỉ tiêu Giá trị sản xuất (GO) do trùng lặp chi phí trung gian, tập trung phân tích 3 chỉ tiêu dựa trên giá trị tăng thêm theo TSA:

  1. Giá trị tăng thêm của các ngành đặc trưng du lịch (VATI): Tổng giá trị tăng thêm của các ngành đặc trưng, bao gồm cả phần phục vụ người dân địa phương.
  2. Đóng góp của du lịch vào giá trị tăng thêm (TVA): Phần giá trị tăng thêm thực tế tạo ra trong toàn nền kinh tế để đáp ứng tiêu dùng của khách du lịch.
  3. Đóng góp của du lịch vào tổng sản phẩm trong nước (TGDP): TVA cộng với thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm gắn với tiêu dùng du lịch.

Bảng so sánh phạm vi các chỉ tiêu đầu ra theo TSA (dựa trên Bảng 1.4 của luận án):

STT Nội dung phạm vi giá trị tăng thêm VATI TVA TGDP
1 Giá trị tăng thêm (giá cơ bản) do ngành đặc trưng du lịch cung cấp cho khách du lịch Có Có Có
2 Giá trị tăng thêm (giá cơ bản) do ngành đặc trưng du lịch cung cấp cho người không phải khách du lịch Có Không Không
3 Giá trị tăng thêm (giá cơ bản) do các ngành khác (ngoài ngành đặc trưng) tạo ra cung cấp cho khách du lịch Không Có Có
4 Giá trị tăng thêm (giá cơ bản) do các ngành khác tạo ra cung cấp cho người không phải khách du lịch Không Không Không
5 Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm liên quan trực tiếp đến tiêu dùng du lịch (giá người mua) Không Không Có

Về các chỉ tiêu chi phí lao động, luận án phân tích 4 thước đo theo IRTS 2008 và TSA: số lao động, số việc làm, tổng số giờ làm việc thực tế và số lao động toàn thời gian quy đổi (FTE).

Bảng so sánh các chỉ tiêu chi phí lao động trong du lịch (dựa trên Bảng 1.5 của luận án):

STT Chỉ tiêu Đơn vị đo Nội dung phản ánh Ưu điểm Hạn chế
1 Số lao động trong các tổ chức kinh doanh du lịch Người Quy mô nhân lực tham gia các hoạt động phục vụ du lịch Dễ thu thập; phổ biến trong thống kê chính thức; phù hợp phân tích quy mô Không phản ánh thời gian làm việc; không phân biệt toàn thời gian - bán thời gian; dễ gây sai lệch trong ngành có lao động thời vụ
2 Số việc làm do hoạt động kinh doanh du lịch tạo ra Việc làm Tổng số công việc gắn với hoạt động du lịch trong kỳ Phản ánh tốt hơn cấu trúc việc làm; phù hợp với ngành có nhiều việc làm bán thời gian, kiêm nhiệm Không phản ánh cường độ lao động; một việc làm có thể gắn với số giờ rất khác nhau
3 Tổng số giờ làm việc thực tế Giờ Lượng lao động thực tế được huy động trong quá trình sản xuất dịch vụ du lịch Phản ánh trực tiếp cường độ sử dụng lao động; loại bỏ khác biệt hình thức việc làm Khó thu thập đầy đủ; hạn chế với lao động tự kinh doanh và phi chính thức
4 Số lao động toàn thời gian quy đổi (FTE) Người Quy mô lao động chuẩn hóa theo lao động làm việc toàn thời gian Chuẩn hóa các hình thức lao động; phù hợp so sánh giữa ngành và quốc gia; tương thích với TSA Phụ thuộc vào dữ liệu giờ làm việc; thường phải ước tính gián tiếp

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, luận án phối hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng phỏng vấn sâu đối với các chuyên gia trong lĩnh vực thống kê, du lịch và kinh tế lao động. Sau đó triển khai khảo sát chuyên gia qua phương pháp Delphi gồm 2 vòng nhằm đạt được sự đồng thuận khoa học về: danh mục quy đổi các khoản chi tiêu thành các ngành đặc trưng du lịch, liên kết ngành đặc trưng với bảng I/O và hệ thống VSIC, lựa chọn chỉ tiêu lao động (FTE) và công thức tính toán từ dữ liệu thu nhập.
  • Phương pháp định lượng: Kết hợp mô hình bảng cân đối liên ngành (I/O) dạng nhập khẩu phi cạnh tranh với ma trận nghịch đảo Leontief $(I - A^d)^{-1}$ và khung Tài khoản vệ tinh du lịch (TSA). Phân tích I/O cho phép bóc tách phần nhập khẩu, thuế sản phẩm, chuyển đổi tiêu dùng từ giá người mua sang giá cơ bản, từ đó tính toán giá trị sản xuất và giá trị tăng thêm trực tiếp do du lịch tạo ra. Về phía lao động, tác giả sử dụng tỷ lệ thu nhập người lao động trên giá trị tăng thêm từ bảng I/O kết hợp với thu nhập bình quân một lao động từ điều tra doanh nghiệp để quy đổi ra số lao động toàn thời gian (FTE).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp chính thức của Tổng cục Thống kê và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam năm 2019, gồm Bảng cân đối liên ngành (I/O) năm 2019, số liệu Điều tra chi tiêu khách du lịch quốc tế đến và khách du lịch nội địa năm 2019, và số liệu Điều tra doanh nghiệp năm 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng suất, năng suất lao động và đặc trưng kinh tế của ngành du lịch. Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ cách tiếp cận truyền thống (tập trung vào sản lượng hiện vật và kéo dài thời gian lao động) sang cách tiếp cận hiện đại (dựa trên giá trị tạo ra trên một đơn vị thời gian chuẩn hóa). Điểm mấu chốt của chương là chỉ rõ sự bất cập khi xác định ngành du lịch thuần túy theo mã ngành hành chính của SNA/VSIC (ngành 79) và luận giải sự cần thiết phải áp dụng cách tiếp cận từ phía cầu của IRTS 2008 và TSA. Chương 1 làm rõ bản chất của 3 chỉ tiêu đầu ra (VATI, TVA, TGDP) và 4 thước đo đầu vào lao động, đồng thời khẳng định việc sử dụng TVA và TGDP kết hợp với chỉ tiêu lao động quy đổi FTE là cơ sở lý thuyết phù hợp nhất để xác định năng suất lao động du lịch. Phần tổng quan tài liệu phân tích chi tiết các nghiên cứu trong nước và quốc tế, chỉ ra khoảng trống phương pháp luận đo lường năng suất du lịch ở cấp vĩ mô tại Việt Nam.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày khung nghiên cứu tổng thể và quy trình tiếp cận phương pháp của đề tài. Do số liệu thống kê du lịch tại Việt Nam còn phân tán, tác giả thiết kế quy trình nghiên cứu định tính gồm phỏng vấn sâu và kỹ thuật Delphi qua 2 vòng khảo sát chuyên gia. Kết quả mã hóa từ phỏng vấn sâu và khảo sát Delphi vòng 1, vòng 2 cung cấp cơ sở khoa học để:

  • Nhóm và quy đổi 8 khoản mục chi tiêu của khách du lịch vào 8 ngành kinh tế đặc trưng du lịch.
  • Thiết lập bảng liên kết giữa các ngành đặc trưng du lịch với các mã ngành trong bảng I/O và hệ thống ngành kinh tế Việt Nam.
  • Đạt được sự đồng thuận về việc lựa chọn chỉ tiêu FTE để đo lường chi phí lao động và thống nhất phương pháp xác định gián tiếp FTE thông qua quỹ thu nhập và thu nhập bình quân một lao động từ điều tra doanh nghiệp. Chương này đóng vai trò cầu nối phương pháp, bảo đảm tính khả thi cho việc vận dụng mô hình định lượng vào dữ liệu thực tế tại Việt Nam.

Chương 3: Đề xuất phương pháp xác định năng suất lao động ngành du lịch ở Việt Nam

Dựa trên kết quả định tính ở Chương 2, Chương 3 đề xuất hoàn chỉnh quy trình 4 bước xác định năng suất lao động ngành du lịch:

  1. Bước 1: Xác định tổng chi tiêu của khách du lịch (quốc tế và nội địa) và phân bổ vào 8 ngành đặc trưng du lịch gộp.
  2. Bước 2: Sử dụng bảng cân đối liên ngành (I/O) nhập khẩu phi cạnh tranh để loại bỏ yếu tố nhập khẩu và thuế sản phẩm, tính toán ma trận hệ số chi phí toàn phần $(I - A^d)^{-1}$, từ đó xác định đóng góp của du lịch vào giá trị sản xuất (GO), giá trị tăng thêm (TVA) và tổng sản phẩm trong nước (TGDP) theo 8 ngành.
  3. Bước 3: Xác định số lao động du lịch toàn thời gian quy đổi (FTE). Tác giả thiết lập công thức xác định quỹ thu nhập của người lao động trong từng ngành du lịch dựa trên tỷ lệ thu nhập lao động trên giá trị tăng thêm trích từ bảng I/O, sau đó chia cho mức thu nhập bình quân một lao động thu được từ điều tra doanh nghiệp.
  4. Bước 4: Tính toán các chỉ tiêu năng suất lao động du lịch theo công thức: $$\text{Năng suất lao động theo TVA} = \frac{\text{TVA}}{\text{FTE}}$$ $$\text{Năng suất lao động theo TGDP} = \frac{\text{TGDP}}{\text{FTE}}$$

Chương 4: Kết quả tính thử nghiệm năng suất lao động ngành du lịch ở Việt Nam

Chương 4 thực hiện tính toán thực nghiệm trên tập dữ liệu năm 2019 với các nội dung chi tiết:

  • Phân tích nguồn dữ liệu từ các cuộc điều tra khách du lịch quốc tế, nội địa, điều tra doanh nghiệp và bảng I/O năm 2019 của Việt Nam.
  • Tổng hợp tổng chi tiêu của khách du lịch theo 8 ngành đặc trưng: Vận tải hành khách đường sắt; Vận tải hành khách đường bộ; Vận tải hành khách đường thủy; Vận tải hành khách đường hàng không; Dịch vụ lưu trú; Dịch vụ ăn uống; Dịch vụ lữ hành, điều hành tour và các dịch vụ hỗ trợ; Dịch vụ văn hóa, thể thao, giải trí và hàng hóa, dịch vụ khác.
  • Áp dụng bảng I/O nhập khẩu cạnh tranh và phi cạnh tranh năm 2019 để tính toán hệ số nhập khẩu, ma trận hệ số chi phí toàn phần phi cạnh tranh $(I - A^d)^{-1}$, tỷ lệ VA/GO và xác định TVA, TGDP cho từng ngành trong 8 ngành du lịch.
  • Tính toán tỷ lệ thu nhập lao động trên VA, thu nhập bình quân một lao động và số lao động toàn thời gian quy đổi (FTE) theo 8 ngành năm 2019.
  • Xác định năng suất lao động du lịch năm 2019 theo cả hai chỉ tiêu TVA và TGDP. Kết quả thực nghiệm cho thấy mức năng suất lao động du lịch được tính toán toàn diện có sự thu hẹp khoảng cách đáng kể so với mức bình quân của nền kinh tế so với các ước tính truyền thống trước đây. Đồng thời, kết quả phản ánh sự phân hóa mạnh giữa các ngành: các ngành có hàm lượng giá trị tăng thêm và vốn cao (như vận tải hàng không) đạt mức năng suất lao động cao, trong khi các ngành tập trung đông lao động giản đơn như lưu trú và ăn uống có mức năng suất lao động thấp hơn đáng kể so với bình quân toàn ngành.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt học thuật và lý luận, luận án có hai đóng góp chính:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về năng suất lao động ngành du lịch dưới góc độ thống kê kinh tế. Luận án khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chưa xây dựng được khung lý luận thống nhất, chưa xác định rõ phạm vi đầu ra và đầu vào ở cấp ngành, đồng thời chưa bao quát đầy đủ tính liên ngành của du lịch.
  2. Đề xuất quy trình và phương pháp xác định năng suất lao động ngành du lịch theo hướng tiếp cận tích hợp giữa bảng cân đối liên ngành (I/O) và Tài khoản vệ tinh du lịch (TSA), kết hợp với kỹ thuật quy đổi lao động toàn thời gian (FTE). Phương pháp này được hoàn thiện dựa trên sự tham vấn chuyên gia qua phỏng vấn sâu và kỹ thuật Delphi, tạo cơ sở lý luận phù hợp với bối cảnh dữ liệu thống kê còn phân tán tại Việt Nam.

Về mặt thực tiễn và phát hiện nghiên cứu:

  1. Kết quả tính toán thử nghiệm năm 2019 chứng minh phương pháp tích hợp phản ánh khách quan và chính xác hơn năng suất lao động ngành du lịch. Các phương pháp truyền thống (chỉ lấy ngành lưu trú, ăn uống đại diện hoặc dùng số lượng người lao động chưa quy đổi) thường đánh giá thấp năng suất do không tách bạch được phần giá trị do chi tiêu du lịch tạo ra và không phản ánh đúng cường độ lao động thực tế. Phương pháp mới cho thấy khoảng cách năng suất giữa ngành du lịch và toàn bộ nền kinh tế được thu hẹp khi xét theo TVA và TGDP, đồng thời phản ánh đầy đủ phần đóng góp vào ngân sách thông qua thuế sản phẩm.
  2. Phân tích chi tiết chỉ ra sự phân hóa năng suất lao động rõ rệt giữa 8 nhóm ngành du lịch đặc trưng. Nhóm ngành có hàm lượng giá trị gia tăng cao đạt năng suất vượt trội, trong khi các ngành sử dụng nhiều lao động như dịch vụ lưu trú và ăn uống đạt mức năng suất thấp dưới mức trung bình. Điều này cho thấy lao động du lịch Việt Nam hiện nay vẫn phân bổ chủ yếu vào các hoạt động có giá trị gia tăng thấp, mô hình tăng trưởng vẫn mang tính chiều rộng dựa vào số lượng lao động.
  3. Luận án đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị:
    • Tái cơ cấu ngành du lịch theo hướng nâng cao tỷ trọng các ngành có giá trị tăng thêm cao và năng lực lan tỏa lớn.
    • Chuyển đổi mô hình quản lý và phát triển nguồn nhân lực du lịch từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng và hiệu quả sử dụng lao động.
    • Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia, định kỳ biên soạn bảng cân đối liên ngành (I/O), bảng cung cấp và sử dụng (SUT) chi tiết, đồng thời triển khai chính thức Tài khoản vệ tinh du lịch (TSA) tại Việt Nam để phục vụ đo lường năng suất thường xuyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, luận án chỉ ra các điểm sau:

  • Giới hạn về dữ liệu thời gian: Việc tính toán thử nghiệm mới chỉ thực hiện được cho một năm duy nhất là năm 2019. Nguyên nhân là do bảng cân đối liên ngành (I/O) chính thức của Việt Nam không được lập thường niên mà có chu kỳ gián đoạn, cùng với tính sẵn có của các cuộc điều tra chi tiêu khách du lịch quy mô lớn, khiến nghiên cứu chưa thể xây dựng chuỗi số liệu thời gian liên tục để theo dõi biến động động thái của năng suất lao động qua các năm.
  • Ước lượng gián tiếp đầu vào lao động: Do hệ thống thống kê chính thức chưa có các cuộc điều tra chuyên sâu về tổng số giờ làm việc thực tế của toàn bộ lao động phục vụ du lịch (đặc biệt là lao động thời vụ, tự do và phi chính thức), chỉ tiêu FTE trong luận án phải ước lượng gián tiếp thông qua quỹ thu nhập và thu nhập bình quân từ điều tra doanh nghiệp, thay vì tính trực tiếp từ tổng số giờ làm việc thực tế theo chuẩn khuyến nghị quốc tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định là:

  • Mở rộng tính toán chuỗi số liệu năng suất lao động ngành du lịch cho nhiều năm khi Tổng cục Thống kê công bố các bảng I/O và SUT mới, nhằm đánh giá xu hướng biến động và tác động của các cú sốc kinh tế (như đại dịch COVID-19 và giai đoạn phục hồi sau đó).
  • Hoàn thiện công cụ và phương pháp điều tra thống kê nhằm thu thập trực tiếp dữ liệu về giờ làm việc thực tế và cơ cấu lao động phi chính thức trong ngành du lịch, nâng cao độ chính xác cho việc tính toán chỉ tiêu FTE.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước về thống kê và du lịch (Cục Thống kê - Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam - Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch): Luận án cung cấp cơ sở phương pháp luận hoàn chỉnh để triển khai lập Tài khoản vệ tinh du lịch (TSA) tại Việt Nam, phục vụ việc giám sát và đánh giá chính xác đóng góp kinh tế của ngành du lịch trong hệ thống tài khoản quốc gia.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách kinh tế và lao động: Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực du lịch, định hướng tái cơ cấu các phân ngành dịch vụ du lịch theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và năng suất lao động.
  • Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và các viện nghiên cứu kinh tế: Công trình là tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp mô hình bảng I/O với TSA, kỹ thuật xử lý chuyên gia qua phương pháp Delphi trong phân loại thống kê, và phương pháp lượng hóa đầu vào lao động quy đổi (FTE) trong khu vực dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

Câu 1: Vì sao luận án không sử dụng chỉ tiêu Giá trị sản xuất (GO) làm kết quả đầu ra để đo lường năng suất lao động ngành du lịch? Trả lời: Luận án không sử dụng GO vì chỉ tiêu này bao gồm toàn bộ giá trị của các yếu tố đầu vào trung gian. Khi tổng hợp ở phạm vi ngành hoặc liên ngành du lịch, việc sử dụng GO sẽ gây ra hiện tượng tính trùng giá trị giữa các ngành cung ứng trung gian cho nhau, không phản ánh đúng phần giá trị mới thực sự được tạo ra từ tiêu dùng du lịch. Do đó, các chỉ tiêu dựa trên giá trị tăng thêm (VATI, TVA, TGDP) theo khung TSA được ưu tiên sử dụng.

Câu 2: Điểm khác biệt mấu chốt giữa hai chỉ tiêu VATI và TVA là gì? Trả lời: VATI đo lường toàn bộ giá trị tăng thêm của các ngành đặc trưng du lịch, bao gồm cả phần phục vụ khách du lịch lẫn phần phục vụ cư dân địa phương (không phải khách du lịch), nhưng bỏ sót phần giá trị do các ngành khác ngoài ngành đặc trưng tạo ra cho khách du lịch. Ngược lại, TVA đo lường chính xác phần giá trị tăng thêm được tạo ra trong toàn bộ nền kinh tế (cả ngành đặc trưng và ngành khác) chỉ nhằm đáp ứng chi tiêu của khách du lịch.

Câu 3: Luận án xử lý vấn đề phức tạp về lao động thời vụ, bán thời gian và phi chính thức trong ngành du lịch như thế nào? Trả lời: Tác giả không sử dụng số lượng lao động giản đơn mà lựa chọn chỉ tiêu số lao động toàn thời gian quy đổi (FTE). Trong điều kiện thiếu số liệu trực tiếp về giờ làm việc, luận án sử dụng phương pháp gián tiếp: tính quỹ thu nhập của người lao động du lịch bằng cách lấy giá trị tăng thêm (TVA) nhân với tỷ lệ thu nhập lao động trên VA từ bảng I/O, sau đó chia cho thu nhập bình quân một lao động toàn thời gian trong doanh nghiệp để chuẩn hóa đầu vào lao động.

Câu 4: Vì sao luận án lựa chọn năm 2019 để tính toán thử nghiệm mà không phải các năm gần hơn? Trả lời: Năm 2019 là năm bình thường cuối cùng trước khi ngành du lịch chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch COVID-19, giúp phản ánh đúng thực trạng kinh tế của ngành. Quan trọng hơn, năm 2019 là mốc thời gian gần nhất hội tụ đầy đủ và đồng bộ các nguồn dữ liệu thống kê chính thức cần thiết: Bảng cân đối liên ngành (I/O) chính thức, số liệu điều tra chi tiêu khách du lịch quốc tế và nội địa, cùng số liệu lao động, thu nhập từ điều tra doanh nghiệp.

Câu 5: Phương pháp Delphi được tác giả triển khai nhằm mục đích gì và có bao nhiêu vòng khảo sát? Trả lời: Phương pháp Delphi được triển khai qua 2 vòng khảo sát lấy ý kiến hội đồng chuyên gia nhằm đạt được sự đồng thuận khoa học về các vấn đề phương pháp luận trong điều kiện dữ liệu thống kê Việt Nam, bao gồm: quy đổi 8 khoản chi tiêu của khách thành 8 ngành đặc trưng, thiết lập liên kết ngành đặc trưng với phân ngành I/O và VSIC, lựa chọn chỉ tiêu FTE và công thức tính toán từ dữ liệu thu nhập.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Huyền Trang đã giải quyết vấn đề phương pháp luận trong việc đo lường thống kê năng suất lao động ngành du lịch tại Việt Nam thông qua việc kết hợp bảng cân đối liên ngành (I/O) và Tài khoản vệ tinh du lịch (TSA). Bằng việc chuẩn hóa đầu vào lao động theo chỉ tiêu FTE và bóc tách chính xác đầu ra kinh tế theo TVA và TGDP, luận án đã khắc phục các hạn chế của các phương pháp ước lượng truyền thống. Kết quả tính toán thử nghiệm năm 2019 khẳng định tính khả thi của mô hình đề xuất, đồng thời cung cấp căn cứ thực tiễn phục vụ công tác thống kê quốc gia và hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch.