Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cạnh tranh của thị trường xây dựng dân dụng và công nghiệp, hoạt động quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) đóng vai trò quyết định đến năng lực duy trì doanh thu và định vị thương hiệu của doanh nghiệp. Một quy trình quản trị quan hệ khách hàng được chuẩn hóa giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả phối hợp liên phòng ban và gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng. Tuy nhiên, sự biến động liên tục trong thị hiếu, hành vi của khách hàng và tốc độ phát triển công nghệ đòi hỏi các quy trình này phải liên tục được rà soát và điều chỉnh.

Công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Nhà thép TD House Modern là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thiết kế và thi công các công trình bằng kết cấu thép (quán cà phê, nhà hàng, nhà xưởng, nhà ở, villa, khách sạn, gara ô tô...) tại khu vực miền Trung, trọng tâm là Thừa Thiên Huế, Quảng Bình, Quảng Trị và Đà Nẵng. Tại thời điểm nghiên cứu, công tác CRM tại công ty còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  • Dữ liệu khách hàng chưa được hệ thống hóa, chủ yếu lưu trữ phân tán trên Google Trang tính (Google Sheets), việc cập nhật lịch sử tương tác chưa đầy đủ và thiếu tính kịp thời.
  • Quy trình tư vấn, tiếp nhận và phản hồi thông tin khách hàng chưa được văn bản hóa cụ thể để nhân sự áp dụng thống nhất.
  • Hoạt động tương tác trong giai đoạn thi công còn đơn điệu, chủ yếu giới hạn ở việc báo cáo tiến độ công trình cho chủ đầu tư, chưa xây dựng được hình ảnh chuyên nghiệp và sự chu đáo của đội ngũ thi công tại hiện trường.
  • Công tác chăm sóc khách hàng sau bàn giao chưa hình thành quy trình khép kín, hoạt động duy trì quan hệ sau bán phần lớn chỉ phát sinh thụ động khi có yêu cầu bảo hành, bảo trì công trình.

Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Trần Nhật Trường đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình CRM cho doanh nghiệp.

Văn bản xác định 03 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Có những cơ sở lý luận nào về quy trình quản trị quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp?
  2. Thực trạng các hoạt động trong quy trình quản trị quan hệ khách hàng của công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Nhà thép TD House Modern đang như thế nào?
  3. Có những giải pháp nào để hoàn thiện quy trình quản trị quan hệ khách hàng của công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Nhà thép TD House Modern?

Mục tiêu nghiên cứu chung: Từ việc nghiên cứu thực trạng thực hiện các hoạt động trong quy trình quản trị quan hệ khách hàng của công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Nhà thép TD House Modern, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình cho công ty trong thời gian tới.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa lý luận và thực tiễn về quy trình quản trị quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp.
  • Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng quy trình quản trị quan hệ khách hàng tại công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Nhà thép TD House Modern.
  • Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình quản trị quan hệ khách hàng tại công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Nhà thép TD House Modern.

Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản trị quan hệ khách hàng tại công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Nhà thép TD House Modern.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Nhà thép TD House Modern, địa chỉ văn phòng tại 81 Tôn Quang Phiệt, phường An Đông, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ thời điểm thành lập công ty (tháng 07/2022) đến tháng 12/2023. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu thực hiện vào tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đề tài nghiên cứu từ hệ thống các định nghĩa học thuật kinh điển về khách hàng và CRM:

  • Khái niệm khách hàng của Philip Kotler (1994) và Peter F. Drucker (1954).
  • Khái niệm quan hệ khách hàng của Philip Kotler (1994).
  • Khái niệm CRM của Peppers và Rogers (2004), Himilton (2009), Gartner Group (2001).
  • Khái niệm quy trình CRM của Khalid Rababah và cộng sự (2011).

Tác giả tổng hợp và phân tích 05 mô hình lý thuyết nền tảng liên quan đến CRM:

  1. Mô hình IDIC của Peppers và Rogers (2004): Gồm 4 bước: Nhận diện khách hàng (Identify), Phân biệt khách hàng (Differentiate), Tương tác với khách hàng (Interact), Cá biệt hóa khách hàng (Customize); tích hợp giữa CRM phân tích, CRM tác nghiệp và CRM cộng tác.
  2. Mô hình hệ thống CRM của A. Boldeanu (2009): Phân loại hệ thống CRM thành 3 thành phần chính: CRM hoạt động (Operational CRM), CRM phân tích (Analytical CRM), và CRM cộng tác (Collaborative CRM).
  3. Mô hình cấu trúc CRM của Kristin Anderson và Carol Kerr (2002): Hệ thống 5 khâu khép kín xoay quanh khách hàng làm trung tâm gồm Marketing, Bán hàng (Sales), Chăm sóc (Service), Phân tích (Analysis) và Hợp tác (Collaborative).
  4. Mô hình chuỗi giá trị CRM của Francis Buttle (2004): Gồm 5 bước cốt lõi (Phân tích danh sách khách hàng, Thiết lập quan hệ khách hàng, Phát triển mạng lưới, Tạo lập giá trị, Quản lý các mối quan hệ) dựa trên 5 điều kiện thực thi (Lãnh đạo và văn hóa, Quy trình thu thập và chuyển đổi, Quy trình quản lý nguồn nhân lực, Quy trình quản lý dữ liệu và CNTT, Tổ chức bộ máy).
  5. Mô hình quy trình CRM tại ngân hàng thương mại của Nguyễn Thu Quỳnh (2020) và Mô hình quy trình CRM theo chức năng quản trị của Nguyễn Viết Thái và Bùi Thị Quỳnh Trang (2022) gồm 3 giai đoạn: Lập kế hoạch CRM, Tổ chức thực hiện CRM và Đánh giá CRM.

Trên cơ sở đặc thù hoạt động thực tế của Công ty TD House Modern, tác giả xây dựng khung phân tích tích hợp giữa mô hình chức năng quản trị và mô hình IDIC, cấu trúc thành 3 giai đoạn với 6 bước vận hành chi tiết:

  • Giai đoạn 1: Lập kế hoạch CRM (Bước 1: Xây dựng mục tiêu và kế hoạch CRM).
  • Giai đoạn 2: Tổ chức thực hiện CRM (Bước 2: Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng; Bước 3: Phân tích cơ sở dữ liệu, lựa chọn khách hàng; Bước 4: Hoạt động tương tác với khách hàng; Bước 5: Cá nhân hóa khách hàng).
  • Giai đoạn 3: Đánh giá CRM (Bước 6: Đánh giá và kiểm soát CRM).

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo kinh doanh, danh sách khách hàng, dữ liệu tư vấn, thư mục báo giá, hợp đồng và hồ sơ bảo trì của công ty từ tháng 07/2022 đến tháng 12/2023; kết hợp tài liệu học thuật từ sách, báo chuyên ngành và dữ liệu nghiên cứu công bố về CRM.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu trực tiếp với bảng câu hỏi định tính thiết kế riêng cho từng nhóm đối tượng, thời lượng mỗi cuộc phỏng vấn từ 30 đến 45 phút, triển khai trong tháng 12/2023.

Cơ cấu mẫu khảo sát sơ cấp được tổng hợp trong bảng sau:

Nhóm đối tượng Thành phần cụ thể Phương pháp chọn mẫu Quy mô mẫu (n)
Nội bộ doanh nghiệp Quản lý kinh doanh Điều tra toàn bộ 2 người
Nhân viên Sales & Marketing Điều tra toàn bộ 4 người
Kỹ sư xây dựng (thiết kế, giám sát) Điều tra toàn bộ 1 người
Bên liên quan bên ngoài Khách hàng (01 nhà thép, 01 nhà xưởng, 01 cơ khí) Chọn mẫu có chủ đích 3 người
Chuyên gia (01 chuyên gia cố vấn, 01 chuyên gia công ty xây dựng) Chọn mẫu có chủ đích 2 người
Tổng cộng 12 người

Phương pháp phân tích, xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, so sánh tỷ đối, phân tích chỉ số biến động tài chính, nhân sự và tỷ lệ chuyển đổi khách hàng.
  • Dữ liệu sơ cấp: Xử lý thông tin định tính thông qua tổ chức, sắp xếp bản ghi phỏng vấn, tóm tắt dữ liệu, mã hóa và phân loại theo từng nhóm chủ đề tương ứng với 6 bước của khung phân tích quy trình CRM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về quy trình quản trị quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng. Tác giả làm rõ bản chất của CRM không chỉ đơn thuần là việc áp dụng một phần mềm công nghệ, mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện dựa trên 4 chức năng quản trị: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát. Tác giả phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết tiêu biểu (mô hình IDIC của Peppers & Rogers, hệ thống CRM của Boldeanu, mô hình chuỗi giá trị của Buttle) và xây dựng khung phân tích quy trình 3 giai đoạn 6 bước đề xuất cho công ty TD House Modern.

Bên cạnh lý thuyết, chương 1 trình bày bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước:

  • Nhà mạng viễn thông CSL Mobile Limited (Hồng Kông) ứng dụng phân tích dữ liệu CRM liên tục để thích ứng với thị trường.
  • Ngân hàng Egnatia (Hy Lạp) tích hợp CRM vào trung tâm đàm thoại, giúp giảm thời gian phản hồi từ 20 phút xuống 2 phút dù số lượng cuộc gọi tăng 40%, đạt tỷ suất hoàn vốn (ROI) 320% và tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) 89% sau 5 năm.
  • Công ty điện máy A&M (Mỹ) chuẩn hóa quy định nhập dữ liệu CRM bắt buộc cho nhân viên kinh doanh với cơ sở dữ liệu hơn 26.000 tổ chức.
  • Tập đoàn L'Oreal (Úc) ứng dụng nền tảng dữ liệu số Salesforce Marketing Cloud và Datorama để cá nhân hóa phân khúc người tiêu dùng.
  • Thực trạng tại Việt Nam: Tác giả dẫn chứng nhận định từ đơn vị cung cấp giải pháp OnlineCRM, chỉ ra rằng khoảng 70% doanh nghiệp thất bại khi triển khai phần mềm CRM do lãnh đạo đặt kỳ vọng thiếu thực tế, giao phó hoàn toàn cho bộ phận công nghệ thông tin mà không tái cấu trúc quy trình vận hành và văn hóa chia sẻ dữ liệu nội bộ.

Chương 2: Thực trạng thực hiện quy trình quản trị quan hệ khách hàng tại công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Nhà thép TD House Modern

Chương 2 mô tả khái quát về doanh nghiệp: Công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Nhà thép TD House Modern (tiền thân là xưởng cơ khí Tâm Đức) thành lập ngày 27/07/2022, mã số thuế 3301714003, người đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Văn Đức. Trụ sở chính tại xã Quảng Thái, huyện Quảng Điền; văn phòng giao dịch tại 81 Tôn Quang Phiệt, phường An Đông; xưởng cơ khí tại 72 Nguyễn Lâm, phường Hương Sơ, thành phố Huế.

Dữ liệu thứ cấp phản ánh quy mô và kết quả hoạt động của doanh nghiệp giai đoạn từ tháng 07/2022 đến tháng 12/2023:

  • Tình hình nhân sự và biến động bộ máy tổ chức (Bảng 2.1).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 2.2).
  • Thống kê nguồn khách hàng tiềm năng (leads) và khách hàng ký kết hợp đồng năm 2023 theo các kênh truyền thông (Biểu đồ 2.1).
  • Thống kê nhu cầu theo từng mảng dịch vụ gồm nhà thép, nhà xưởng và cơ khí (Biểu đồ 2.2).
  • Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành hợp đồng thực tế trong năm 2023 (Biểu đồ 2.3).

Phân tích chuyên sâu 6 bước thực tế tại công ty cho thấy:

  • Bước 1 (Xây dựng mục tiêu và kế hoạch): Công ty chưa ban hành mục tiêu CRM bằng văn bản; chưa có chỉ số định lượng về tỷ lệ chuyển đổi, mức độ hài lòng hay tỷ lệ khách hàng quay lại.
  • Bước 2 (Xây dựng cơ sở dữ liệu): Dữ liệu khách hàng được ghi chép thủ công trên các trang tính rời rạc của Google Sheets; các thư mục báo giá, hợp đồng được lưu trữ trên ổ đĩa máy tính chưa đồng bộ hóa, dẫn đến nguy cơ thất lạc thông tin khi nhân viên kinh doanh nghỉ việc.
  • Bước 3 (Phân tích cơ sở dữ liệu và lựa chọn khách hàng): Doanh nghiệp đã thiết lập tiêu chí phân loại khách hàng sơ bộ (Bảng 2.3) dựa trên quy mô công trình và ngân sách dự kiến, nhưng việc phân bổ nguồn lực chăm sóc chưa nhất quán.
  • Bước 4 (Tương tác khách hàng): Quy trình tư vấn trước thi công phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân của từng nhân viên; quy trình tương tác trong thi công thiếu các biên bản cập nhật chuyên nghiệp; quy trình sau thi công bị động, chỉ kích hoạt khi phát sinh sự cố kỹ thuật.
  • Bước 5 (Cá nhân hóa): Việc tùy biến giải pháp cho từng khách hàng (nhà ở dân dụng, quán cà phê, xưởng sản xuất) mới dừng ở khâu bản vẽ thiết kế kết cấu, chưa mở rộng sang các chính sách dịch vụ và gói hậu mãi.
  • Bước 6 (Đánh giá và kiểm soát): Hoàn toàn thiếu vắng các tiêu chí định kỳ để đo lường hiệu quả quản trị quan hệ khách hàng; thiếu cơ chế kiểm tra chéo giữa đội ngũ thiết kế, thi công và bộ phận kinh doanh.

Kết quả phỏng vấn sâu 12 cá nhân (quản lý, nhân viên sales, kỹ sư, khách hàng và chuyên gia) khẳng định tính cấp bách của việc phải ban hành một quy trình CRM chuẩn hóa bằng văn bản, có hệ thống biểu mẫu thống nhất và cơ chế phân quyền dữ liệu minh bạch.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình quản trị quan hệ khách hàng tại công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Nhà thép TD House Modern

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng và định hướng phát triển của công ty giai đoạn tiếp theo, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình CRM chia theo 3 nhóm trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp xây dựng mục tiêu và kế hoạch CRM: Xác lập hệ thống chỉ tiêu định lượng gắn liền với mục tiêu kinh doanh (tỷ lệ chuyển đổi lead thành hợp đồng, thời gian phản hồi yêu cầu báo giá, tỷ lệ công trình bàn giao đúng tiến độ, tỷ lệ khách hàng giới thiệu công trình mới); xây dựng ngân sách và lộ trình phân bổ nhân sự cho công tác CRM.
  2. Nhóm giải pháp tổ chức thực hiện CRM:
    • Chuẩn hóa hệ thống cơ sở dữ liệu: Nâng cấp biểu mẫu lưu trữ thông tin trên nền tảng số, quy định trách nhiệm nhập liệu và cập nhật lịch sử tương tác bắt buộc; phân quyền bảo mật dữ liệu.
    • Hoàn thiện tiêu chí phân loại và phân khúc khách hàng: Áp dụng danh mục phân loại theo loại hình công trình (nhà ở kết cấu thép, nhà hàng/quán cà phê, nhà xưởng công nghiệp) và quy mô đầu tư để áp dụng kịch bản tiếp cận tương ứng.
    • Xây dựng quy trình tương tác chuẩn hóa 3 giai đoạn: Trước thi công (tiếp nhận thông tin, khảo sát hiện trạng, lên phương án thiết kế và dự toán báo giá trong khung thời gian quy định); Trong thi công (thiết lập kênh trao đổi thông tin định kỳ, gửi báo cáo tiến độ tuần kèm hình ảnh hiện trường, tổ chức nghiệm thu từng hạng mục); Sau thi công (bàn giao hồ sơ hoàn công, phiếu bảo hành, lịch kiểm tra định kỳ 3 tháng - 6 tháng - 12 tháng).
    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và dịch vụ cá nhân hóa (Bảng 3.1) phù hợp với năng lực kỹ thuật của công ty và yêu cầu thẩm mỹ của chủ đầu tư.
  3. Nhóm giải pháp đánh giá và kiểm soát CRM: Ban hành bảng tiêu chí đánh giá hiệu quả CRM định kỳ hàng quý; tổ chức các đợt khảo sát ngắn đo lường phản hồi của chủ đầu tư sau khi nghiệm thu công trình; gắn kết quả CRM với cơ chế đánh giá hiệu quả công việc (KPI) của nhân sự kinh doanh và kỹ thuật.
  • Xác định giải pháp ưu tiên: Chuẩn hóa hệ thống biểu mẫu tương tác khách hàng và tái cấu trúc quy trình phối hợp liên phòng ban (Kinh doanh - Thiết kế - Giám sát thi công) được xác định là giải pháp then chốt cần ưu tiên thực hiện ngay do tính khả thi cao và không đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu quá lớn. Tác giả hoàn thiện sơ đồ quy trình CRM cải tiến tổng thể (Sơ đồ 3.1).

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu thực chứng:

  • Khóa luận hệ thống hóa toàn bộ dữ liệu hoạt động kinh doanh và biến động nhân sự của Công ty TD House Modern từ khi thành lập (07/2022) đến hết năm 2023.
  • Cung cấp số liệu thống kê chi tiết về lượng khách hàng tiềm năng, cơ cấu mảng nhu cầu (nhà thép, nhà xưởng, cơ khí) và tỷ lệ chuyển đổi hợp đồng thực tế trong năm 2023.
  • Khai thác thành công dữ liệu sơ cấp từ 12 cuộc phỏng vấn sâu đại diện cho cả 3 góc nhìn: nội bộ doanh nghiệp (lãnh đạo, nhân viên sales, kỹ sư hiện trường), khách hàng thực tế và chuyên gia tư vấn chuyên ngành.

Về mặt giải pháp ứng dụng:

  • Tác giả đề xuất quy trình CRM hoàn thiện gồm 6 bước rõ ràng, khắc phục triệt để tình trạng đứt gãy thông tin giữa khâu tư vấn thiết kế và khâu thi công hiện trường.
  • Thiết lập danh mục sản phẩm cá nhân hóa theo nhu cầu khách hàng (Bảng 3.1) và sơ đồ quy trình CRM sau cải tiến (Sơ đồ 3.1), cung cấp công cụ vận hành trực tiếp cho ban điều hành công ty.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:

  • Khóa luận đã chuyển hóa thành công các mô hình lý thuyết CRM trừu tượng (như mô hình IDIC của Peppers & Rogers và mô hình chức năng quản trị) thành một quy trình tác nghiệp cụ thể, có khả năng áp dụng trực tiếp cho một doanh nghiệp xây dựng quy mô nhỏ tại khu vực miền Trung.
  • Đóng góp luận cứ thực tiễn chứng minh rằng: đối với các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ, việc hoàn thiện quy trình CRM không nhất thiết phải đầu tư ngay hệ thống phần mềm tốn kém, mà trước hết cần chuẩn hóa quy trình làm việc, thiết lập hệ thống biểu mẫu và nâng cao tính kỷ luật trong quản trị dữ liệu khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Khóa luận mới khảo sát trên mẫu phỏng vấn sâu định tính quy mô nhỏ (n = 12), bao gồm 3 khách hàng đại diện cho 3 phân khúc sản phẩm, do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ các nhóm khách hàng tiềm năng trong khu vực còn ở mức độ nhất định.
  • Phạm vi dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp giới hạn trong khoảng thời gian 18 tháng (từ tháng 07/2022 đến tháng 12/2023) do công ty mới thành lập, dẫn đến việc phân tích xu hướng biến động doanh thu và chu kỳ vòng đời khách hàng chưa thể thực hiện trên chuỗi thời gian dài hạn.
  • Khóa luận chưa thể tiến hành đo lường thực nghiệm kết quả triển khai sau khi áp dụng quy trình mới do giới hạn thời gian của đợt thực tập tốt nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô khảo sát bằng phương pháp định lượng với kích cỡ mẫu lớn hơn khi tệp khách hàng của doanh nghiệp gia tăng theo thời gian.
  • Nghiên cứu khả năng tích hợp và chuyển đổi dữ liệu từ Google Sheets sang các phần mềm CRM chuyên dụng mã nguồn mở hoặc SaaS chi phí thấp khi doanh nghiệp mở rộng quy mô hoạt động sang các tỉnh thành khác.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế (ROI) và sự thay đổi trong chỉ số hài lòng của khách hàng sau khi công ty chính thức vận hành quy trình cải tiến trong giai đoạn 2 - 3 năm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị thương mại: Cung cấp một bài mẫu điển hình về phương pháp nghiên cứu tình huống (case study), cách kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp định tính (phỏng vấn sâu) với dữ liệu thứ cấp, cũng như kỹ thuật vận dụng mô hình lý thuyết IDIC vào doanh nghiệp thực tế.
  • Các nhà quản trị, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), đặc biệt trong lĩnh vực cơ khí, thiết kế và thi công xây dựng dân dụng - công nghiệp: Tham khảo phương pháp xây dựng quy trình CRM tinh gọn, cách thức tổ chức dữ liệu khách hàng từ quy mô ban đầu, phân loại khách hàng và chuẩn hóa các điểm tiếp xúc dịch vụ trong suốt chu kỳ thi công công trình.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (mục phân tích thực trạng tương tác khách hàng qua 3 giai đoạn trước - trong - sau thi công) và Chương 3 (sơ đồ quy trình CRM đề xuất kèm danh mục sản phẩm cá nhân hóa).

Câu hỏi thường gặp

1. Khung phân tích quy trình CRM được tác giả đề xuất cho Công ty TD House Modern dựa trên sự kết hợp của những mô hình lý thuyết nào?
Khung phân tích được xây dựng trên sự tích hợp giữa mô hình quy trình CRM theo chức năng quản trị gồm 3 giai đoạn (Lập kế hoạch, Tổ chức thực hiện, Đánh giá) của Nguyễn Viết Thái và Bùi Thị Quỳnh Trang (2022) và mô hình IDIC 4 bước tác nghiệp (Nhận diện, Phân biệt, Tương tác, Cá biệt hóa) của Peppers và Rogers (2004). Sự kết hợp này tạo nên quy trình 6 bước cụ thể: (1) Xây dựng mục tiêu và kế hoạch CRM; (2) Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng; (3) Phân tích cơ sở dữ liệu, lựa chọn khách hàng; (4) Hoạt động tương tác với khách hàng; (5) Cá nhân hóa khách hàng; (6) Đánh giá và kiểm soát CRM.

2. Mẫu phỏng vấn sâu định tính trong nghiên cứu được phân bổ như thế nào?
Nghiên cứu thực hiện phỏng vấn sâu trên tổng cộng 12 đối tượng vào tháng 12/2023, phân thành hai nhóm:

  • Nhóm nội bộ công ty (điều tra toàn bộ, n = 7): gồm 02 quản lý kinh doanh, 04 nhân viên sales & marketing và 01 kỹ sư xây dựng.
  • Nhóm bên ngoài (chọn mẫu có chủ đích, n = 5): gồm 03 khách hàng (01 khách hàng nhà thép, 01 khách hàng nhà xưởng, 01 khách hàng cơ khí) và 02 chuyên gia lĩnh vực sales & marketing (01 chuyên gia cố vấn và 01 chuyên gia đến từ công ty xây dựng).

3. Thực trạng quản lý dữ liệu khách hàng tại Công ty TD House Modern trước khi nghiên cứu có những hạn chế cốt lõi nào?
Trước nghiên cứu, công ty chưa trang bị phần mềm CRM chuyên dụng; toàn bộ thông tin khách hàng được lưu trữ thủ công trên Google Trang tính (Google Sheets). Các tập tin báo giá và hợp đồng lưu trữ phân tán, việc cập nhật lịch sử tư vấn và tương tác không kịp thời. Khi nhân viên kinh doanh thay đổi công việc, công ty đối mặt với nguy cơ mất mát thông tin giao dịch trước đó.

4. Khóa luận phân tích những bài học kinh nghiệm quốc tế nào về triển khai CRM?
Chương 1 của khóa luận trích dẫn kinh nghiệm từ 4 tổ chức quốc tế: CSL Mobile Limited (Hồng Kông) về việc sử dụng phân tích dữ liệu CRM liên tục; Ngân hàng Egnatia (Hy Lạp) về tối ưu hóa trung tâm đàm thoại giúp giảm thời gian chờ từ 20 phút xuống 2 phút và mang lại ROI 320%; Công ty điện máy A&M (Mỹ) về việc ban hành quy chế hành chính bắt buộc nhập liệu với cơ sở dữ liệu hơn 26.000 tổ chức; và L'Oreal (Úc) về việc khai thác nền tảng số để cá nhân hóa phân khúc người tiêu dùng.

5. Giải pháp nào được tác giả xác định là ưu tiên cần thực hiện ngay tại Công ty TD House Modern?
Tác giả xác định giải pháp ưu tiên là chuẩn hóa hệ thống biểu mẫu phục vụ tương tác khách hàng và tái cấu trúc quy trình làm việc liên bộ phận giữa nhóm kinh doanh, kiến trúc sư thiết kế và kỹ sư giám sát công trình. Giải pháp này giúp khắc phục ngay tình trạng thiếu nhất quán trong cung cấp dịch vụ trước, trong và sau thi công mà không đòi hỏi nguồn kinh phí đầu tư lớn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nhật Trường đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán hoàn thiện quy trình quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Nhà thép TD House Modern. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu thứ cấp và phỏng vấn sâu định tính trên 12 đối tượng thuộc các bên liên quan, tác giả đã làm rõ những điểm nghẽn trong công tác quản lý dữ liệu và tương tác khách hàng của doanh nghiệp xây dựng nhà thép quy mô nhỏ. Hệ thống giải pháp 3 giai đoạn 6 bước cùng quy trình CRM cải tiến được đề xuất mang tính khả thi cao, gắn liền với điều kiện vận hành thực tế của công ty trong giai đoạn phát triển tại thị trường miền Trung. Công trình là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản lý doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ trong nỗ lực chuẩn hóa hoạt động chăm sóc khách hàng.