Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chi Schisandra (Ngũ vị tử) trên thế giới có khoảng 22 đến 25 loài, phân bố tập trung chủ yếu tại Trung Quốc và một số quốc gia Đông Nam Á, Bắc Mỹ. Tại Việt Nam, trước năm 2000, các tài liệu thực vật học mới chỉ ghi nhận sự hiện diện của hai loài là Schisandra coccinea và Schisandra sinensis tại một số tỉnh miền núi phía Bắc giáp biên giới như Lào Cai, Lai Châu. Đến năm 2006, Viện Dược liệu chính thức công bố việc phát hiện loài Ngũ vị tử Schisandra sphenanthera Rehd. & E.Wilson phân bố tự nhiên ở độ cao khoảng 1.600 m tại vùng núi Ngọc Linh, thuộc địa phận hai tỉnh Kon Tum (các huyện Ngọc Lây, Đăk Tô, Tu Mơ Rông, Kon Plông) và Quảng Nam (huyện Nam Trà My).

Trong y học cổ truyền, Ngũ vị tử là vị thuốc có vị chua chát, tính ấm, quy kinh phế và thận, thường dùng để liễm phế chỉ ho, bồi bổ cơ thể, ích thận, sinh tân dịch, điều trị suy nhược, viêm phế quản, hen suyễn và di tinh. Các nghiên cứu hiện đại trên thế giới chứng minh thành phần hoạt chất của chi Schisandra chủ yếu là các hợp chất lignan dibenzocyclooctadiene, triterpenoid, tinh dầu, acid hữu cơ và polyphenol, thể hiện nhiều hoạt tính sinh học quan trọng như bảo vệ tế bào gan, chống oxy hóa, kháng viêm, điều hòa tuần hoàn và ức chế tế bào ung thư. Tuy nhiên, nguồn dược liệu Schisandra sphenanthera phân bố tại vùng núi Ngọc Linh là đối tượng còn tương đối mới ở Việt Nam, các dẫn liệu khoa học về thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng polyphenol và tinh dầu của loài này tại thực địa trong nước còn rất hạn chế.

Xuất phát từ yêu cầu cung cấp cơ sở khoa học cho công tác tiêu chuẩn hóa chất lượng và định hướng ứng dụng dược liệu, đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học được tiến hành nhằm thực hiện 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Định tính được các nhóm chất có trong quả Ngũ vị tử bằng phản ứng hóa học.
  2. Xây dựng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-VIS phân tích định lượng polyphenol và ứng dụng phương pháp để đánh giá hàm lượng polyphenol trong một số mẫu Ngũ vị tử thu ở vùng núi Ngọc Linh, Việt Nam.
  3. Phân tích thành phần tinh dầu trong dược liệu Ngũ vị tử thu ở vùng núi Ngọc Linh, Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu chính của đề tài là quả chín của cây Ngũ vị tử (Schisandra sphenanthera Rehd. & E.Wilson, họ Schisandraceae) thu hái tại khu vực Kon Tum thuộc vùng núi Ngọc Linh vào tháng 10/2021 (ký hiệu mẫu NVT-05), cùng với 22 mẫu dược liệu Ngũ vị tử khảo sát bổ sung trên thị trường. Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Hóa Phân tích – Tiêu chuẩn (Viện Dược liệu) và Bộ môn Dược liệu – Dược học cổ truyền (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội), hoàn thành năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được triển khai dựa trên các nguyên tắc phân tích hóa thực vật, kiểm nghiệm dược liệu và thẩm định phương pháp phân tích theo tiêu chuẩn dược điển và các hướng dẫn chuyên ngành:

  • Khung tiêu chuẩn và nguyên lý phân tích: Phương pháp xác định hàm ẩm bằng phương pháp mất khối lượng do làm khô theo Phụ lục 9.6 của Dược điển Việt Nam V; phương pháp cất kéo hơi nước xác định hàm lượng tinh dầu theo Phụ lục 12.7 của Dược điển Việt Nam V; nguyên lý định lượng polyphenol toàn phần dựa trên phản ứng tạo phức màu xanh tím giữa các hợp chất phenolic với thuốc thử Folin – Ciocalteu trong môi trường kiềm yếu ($Na_2CO_3$ 2%), đo độ hấp thụ quang tại bước sóng cực đại $\lambda = 760\text{ nm}$ (tính theo chất chuẩn acid gallic); hướng dẫn thẩm định phương pháp phân tích của Hiệp hội các nhà hóa học phân tích chính thống (AOAC).
  • Phương pháp thực nghiệm:
    • Định tính hóa học: Chiết xuất phân đoạn bột dược liệu bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau (n-hexan, ethanol 90%, nước cất) và tiến hành các phản ứng màu/kết tủa đặc trưng để xác định 11 nhóm hợp chất tự nhiên: chất béo, coumarin (mở đóng vòng lacton, diazo hóa), polyphenol (với $FeCl_3$ 5%, chì acetat 10%, gelatin 1%), saponin (thử nghiệm tạo bọt), đường khử (thuốc thử Fehling), polysaccharid (thuốc thử Lugol), acid amin (thuốc thử Ninhydrin), alkaloid (thuốc thử Dragendorff sau khi chiết kiềm hóa với cloroform), flavonoid (phản ứng Cyanidin, kiềm hóa, $FeCl_3$), acid hữu cơ (phản ứng sủi bọt với $Na_2CO_3$), glycosid tim (phản ứng Liebermann-Burchardt, Baljet, Legal).
    • Thẩm định phương pháp định lượng UV-VIS: Đánh giá độ đặc hiệu (quét phổ mẫu trắng, mẫu chuẩn, mẫu thử, mẫu thêm chuẩn trong dải bước sóng 600–900 nm), khoảng tuyến tính và phương trình đường chuẩn acid gallic ($R^2 \ge 0,99$), giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lặp lại trong ngày ($n=6$), độ lặp lại khác ngày ($n=12$), và độ đúng thông qua hiệu suất thu hồi (phương pháp thêm chuẩn).
    • Phân tích thành phần tinh dầu: Chưng cất lôi cuốn hơi nước bằng bộ dụng cụ chuyên dụng có xylen; xử lý mẫu tinh dầu pha loãng trong n-hexan (nồng độ 1% v/v) và phân tích trên hệ thống sắc ký khí ghép nối detector khối phổ (GC-MS).
  • Trang thiết bị và hóa chất: Máy quang phổ UV-VIS 1800 hai chùm tia (Shimadzu, Nhật Bản); hệ thống GC-MS (Shimadzu) trang bị cột mao quản SH-Rxi-5Sil MS ($30\text{ m} \times 0,25\text{ mm} \times 0,25\text{ }\mu\text{m}$), nguồn ion hóa va đập điện tử EI; cân phân tích Precisa XT 220A; tủ sấy Binder FD 115; máy siêu âm PS20. Hóa chất chuẩn Acid Gallic và thuốc thử Folin – Ciocalteu (Sigma-Aldrich); dung môi tinh khiết phân tích và dung môi dùng cho sắc ký khí khối phổ (Merck).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về Ngũ vị tử thu tại vùng núi Ngọc Linh

Chương này tổng quan về vị trí phân loại, đặc điểm hình thái thực vật, vùng phân bố, thành phần hóa học và tác dụng sinh học của chi Schisandra nói chung và loài Schisandra sphenanthera nói riêng:

  • Đặc điểm thực vật: Cây thân leo gỗ dài 3–5 m, rụng lá vào mùa khô (tháng 10–11), cành non màu hồng cánh gián có cạnh và nốt sần. Lá mọc so le, hình trứng đảo, mép có răng cưa thô; hoa đơn tính khác gốc có 5–9 cánh màu vàng trắng hoặc cam; quả mọng hình cầu dạng trứng màu đỏ sẫm khi chín, chứa hạt hình thận màu vàng.
  • Thành phần hóa học: Các nghiên cứu quốc tế đã phân lập từ S. sphenanthera hơn 21 hợp chất lignan (tiêu biểu như Gomisin U, Schisantherin A–E, Deoxyschizandrin, Isoschizandrin), các triterpene (acid schizandronic, acid anwuweizic, schisanol), nortriterpenoid, 7 dẫn xuất polyphenol phổ biến (quercetin, isoquercitrin, rutin, acid chlorogenic, acid p-coumaric, hyperoside, acid gentisic), tinh dầu (chứa sesquiterpene, aldehyd, aceton) và các acid hữu cơ (citric 11%, malic 7%, tartric 0,8%).
  • Tác dụng dược lý: Tổng kết các dữ liệu thực nghiệm về tác dụng hạ men gan (giảm ALT, AST) và cải thiện viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD); ức chế ngưng tập tiểu cầu; tăng cường hoạt động thần kinh cơ; chống oxy hóa (quét gốc tự do DPPH với $EC_{50} = 0,584\text{ mg/l}$); ức chế tế bào ung thư vú PC3 và MCF7 (hoạt chất schirubrisin B có $IC_{50}$ lần lượt là $3,21\text{ }\mu\text{M}$ và $13,30\text{ }\mu\text{M}$).
  • Tổng quan phương pháp phân tích: Trình bày các kỹ thuật chiết xuất và phân tích polyphenol (chiết siêu âm, Folin – Ciocalteu, HPLC-DAD) và tinh dầu (GC-MS) trên các loài Schisandra, nhấn mạnh khoảng trống nghiên cứu đối với mẫu dược liệu thu hái tại vùng núi Ngọc Linh, Việt Nam.

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình xử lý mẫu và các bước thực nghiệm:

  • Xử lý mẫu quả Ngũ vị tử chín NVT-05: rửa sạch, sấy khô ở $50^\circ\text{C}$, nghiền thành bột qua rây 180 và bảo quản mẫu lưu tại Viện Dược liệu.
  • Quy trình định tính 11 nhóm hợp chất bằng các phản ứng hóa học ống nghiệm theo quy chuẩn kiểm nghiệm dược liệu.
  • Quy trình định lượng polyphenol bằng phương pháp Folin – Ciocalteu: bột dược liệu được chiết hồi lưu hỗ trợ siêu âm 3 lần với methanol (lần 1: 20 ml trong 30 phút; lần 2: 15 ml; lần 3: 10 ml), gộp dịch chiết và định mức thành 50 ml. Lấy $100\text{ }\mu\text{l}$ dịch thử phản ứng với $9,3\text{ ml}$ dung dịch $Na_2CO_3$ 2% và $0,5\text{ ml}$ thuốc thử Folin – Ciocalteu, ủ ấm $40^\circ\text{C}$ trong 1 giờ rồi đo độ hấp thụ quang tại bước sóng 760 nm.
  • Thiết lập quy trình thẩm định phương pháp UV-VIS theo các tiêu chí: tính đặc hiệu, độ tuyến tính, độ lặp lại (trong ngày và khác ngày), độ đúng và giới hạn định lượng theo quy định AOAC.
  • Thiết lập quy trình cất tinh dầu lôi cuốn hơi nước và điều kiện sắc ký GC-MS: cột SH-Rxi-5Sil MS, khí mang Heli, chương trình nhiệt bắt đầu từ $60^\circ\text{C}$ (giữ 2 phút), tăng $10^\circ\text{C}/\text{phút}$ lên $120^\circ\text{C}$, tiếp tục tăng $5^\circ\text{C}/\text{phút}$ lên $240^\circ\text{C}$ (giữ 5 phút), nhiệt độ nguồn ion $300^\circ\text{C}$, tỷ lệ chia dòng 1:20.

Chương 3. Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được:

  • Định tính hóa học: Quả Ngũ vị tử Ngọc Linh cho phản ứng dương tính mạnh (+++) với polyphenol và polysaccharid; phản ứng dương tính trung bình (++) với acid amin, đường khử, coumarin (phản ứng diazo), acid hữu cơ, chất béo, glycosid tim (phản ứng Legal); phản ứng dương tính yếu (+) với flavonoid, coumarin (mở vòng lacton), glycosid tim (phản ứng Baljet). Mẫu cho kết quả âm tính (-) với saponin, alkaloid và phản ứng Liebermann-Burchardt.
  • Thẩm định phương pháp UV-VIS định lượng polyphenol:
    • Độ đặc hiệu: Đỉnh hấp thụ cực đại của mẫu chuẩn acid gallic, mẫu thử và mẫu thêm chuẩn xuất hiện đồng nhất tại 760 nm; mẫu trắng không có tín hiệu hấp thụ ở bước sóng này.
    • Đường chuẩn: Phương trình hồi quy tuyến tính $y = 0,9372x + 0,0251$ với hệ số tương quan $R^2 > 0,99$ trong khoảng nồng độ $0,137 - 1,096\text{ mg/ml}$.
    • Giới hạn phát hiện và định lượng: $LOD = 2,38 \times 10^{-3}\text{ mg/ml}$, $LOQ = 7,87 \times 10^{-3}\text{ mg/ml}$.
    • Độ lặp lại: Trong ngày có độ lệch chuẩn tương đối $RSD = 1,45%$ ($n=6$, hàm lượng trung bình 0,95%); khác ngày có $RSD = 1,82%$ ($n=12$, hàm lượng trung bình 0,98%), đều thỏa mãn yêu cầu $RSD < 2,7%$ của AOAC.
    • Độ đúng: Hiệu suất thu hồi trung bình của acid gallic đạt $95,42%$ (dao động $95,01% - 96,01%$).
  • Khảo sát hàm lượng polyphenol trên 22 mẫu dược liệu: Hàm lượng polyphenol toàn phần dao động từ 0,55% (mẫu M22, M23) đến 2,07% (mẫu M9). Trong đó, có 13/22 mẫu (chiếm 59%) có hàm lượng dưới 1%; 7/22 mẫu (chiếm 32%) đạt từ 1% đến 2%; và 2/22 mẫu (chiếm 9%) đạt trên 2% (M9: 2,07%, M26: 2,00%).
  • Định lượng tinh dầu tổng số: Khảo sát trên 5 mẫu đủ khối lượng cho thấy hàm lượng tinh dầu dao động từ 1,02% đến 1,38% (tính theo khối lượng mẫu khô kiệt).
  • Phân tích thành phần tinh dầu bằng GC-MS: Nhận diện 24 pic phổ sắc ký; trong đó các hợp chất thuộc nhóm sesquiterpenoid chiếm tỷ lệ chủ yếu: $\gamma$-Cadinene (22,00% – 34,17%), $\alpha$-Santalene (6,25% – 13,93%), $\alpha$-Santalol (3,75% – 8,82%), $\gamma$-Muurolene (4,56% – 8,22%), $\alpha$-Amorphene (1,45% – 2,96%), Nerolidyl acetate (1,03% – 3,11%), Daucene (0,73% – 2,96%), Cis-muurola-3,5-diene (2,18% – 3,83%).

Chương 4. Bàn luận

Tác giả phân tích và bàn luận về các kết quả thu được:

  • Kết quả định tính khẳng định sự có mặt của 8 nhóm chất hữu cơ tự nhiên trong quả Ngũ vị tử Ngọc Linh, trong đó polyphenol và polysaccharid là hai nhóm chất dồi dào nhất, phù hợp với các tài liệu nghiên cứu về chi Schisandra trên thế giới.
  • Hàm lượng polyphenol toàn phần đạt từ 0,55% đến 2,07% chứng minh dược liệu Ngũ vị tử Ngọc Linh là nguồn nguyên liệu giàu hợp chất phenolic, có tiềm năng lớn cho các nghiên cứu khai thác hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tim mạch.
  • Tinh dầu quả Ngũ vị tử thu tại Ngọc Linh có hàm lượng dao động 1,02% – 1,38%, giàu các hợp chất sesquiterpene hydrocarbon và sesquiterpene alcohol ($\gamma$-Cadinene, $\alpha$-Santalene, $\alpha$-Santalol...). Tác giả đối chiếu tài liệu và chỉ ra các hợp chất này đã được khoa học chứng minh có hoạt tính kháng khuẩn (đối kháng Staphylococcus aureus, Escherichia coli), kháng nấm (Candida albicans, Aspergillus niger), kháng virus và chống oxy hóa.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các kết quả thực nghiệm chính

Chỉ tiêu nghiên cứu Phương pháp / Thiết bị Kết quả xác định Đánh giá / Tiêu chuẩn đối chiếu
Định tính các nhóm chất Phản ứng hóa học ống nghiệm Dương tính: polyphenol, polysaccharid, flavonoid, coumarin, acid hữu cơ, chất béo, acid amin, glycosid tim, đường khử.
Âm tính: saponin, alkaloid.
Polyphenol và polysaccharid cho phản ứng dương tính mạnh nhất (+++).
Phương trình đường chuẩn UV-VIS Đo quang tại $\lambda = 760\text{ nm}$ (Folin – Ciocalteu) $y = 0,9372x + 0,0251$ Hệ số tương quan $R^2 > 0,99$, độ tuyến tính cao trong dải $0,137 - 1,096\text{ mg/ml}$.
Giới hạn phát hiện & định lượng Tính toán theo độ lệch chuẩn mẫu trắng ($SD = 7,45 \times 10^{-4}$) $LOD = 2,38 \times 10^{-3}\text{ mg/ml}$
$LOQ = 7,87 \times 10^{-3}\text{ mg/ml}$
Đảm bảo độ nhạy phân tích tại nồng độ vết.
Độ lặp lại phương pháp UV-VIS Đo mẫu thử lặp lại ($n=6$ trong ngày, $n=12$ khác ngày) Trong ngày: $RSD = 1,45%$ (TB: 0,95%)
Khác ngày: $RSD = 1,82%$ (TB: 0,98%)
Đạt tiêu chuẩn AOAC đối với mức hàm lượng 1% ($RSD < 2,7%$).
Độ đúng (Hiệu suất thu hồi) Thêm chuẩn acid gallic ($3,7\text{ mg}$) Hiệu suất thu hồi trung bình: $95,42%$ Nằm trong khoảng chấp nhận của phương pháp phân tích quang phổ ($95,01% - 96,01%$).
Hàm lượng polyphenol toàn phần UV-VIS (22 mẫu khảo sát) Dao động từ 0,55% đến 2,07% (tính theo mẫu khô kiệt) 59% số mẫu < 1%; 32% số mẫu 1–2%; 9% số mẫu > 2%.
Hàm lượng tinh dầu tổng số Cất kéo hơi nước (DĐVN V) 1,02% – 1,38% (khảo sát trên 5 mẫu) Tỷ lệ thể tích tinh dầu thu được từ 0,9 đến 1,2 ml/100g dược liệu khô.
Thành phần hóa học tinh dầu GC-MS (Cột SH-Rxi-5Sil MS) Nhận diện các sesquiterpen chính:
- $\gamma$-Cadinene: 22,00% – 34,17%
- $\alpha$-Santalene: 6,25% – 13,93%
- $\alpha$-Santalol: 3,75% – 8,82%
- $\gamma$-Muurolene: 4,56% – 8,22%
- $\alpha$-Amorphene: 1,45% – 2,96%
- Nerolidyl acetate: 1,03% – 3,11%
Tinh dầu giàu sesquiterpen hydrocarbon và sesquiterpen oxy hóa.

Đóng góp khoa học và đề xuất của tác giả

  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam thiết lập quy trình định lượng polyphenol toàn phần bằng phương pháp quang phổ UV-VIS và thẩm định đầy đủ trên nền mẫu quả Ngũ vị tử Schisandra sphenanthera thu tại vùng núi Ngọc Linh; đồng thời cung cấp bộ số liệu đầu tiên về hàm lượng tinh dầu tổng số và thành phần hóa học tinh dầu của loài này tại Việt Nam bằng sắc ký khí ghép khối phổ GC-MS.
  • Đề xuất của tác giả:
    • Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học, phân lập và định lượng chi tiết từng hợp chất polyphenol đơn lẻ trong quả Ngũ vị tử Ngọc Linh.
    • Triển khai các thử nghiệm thực nghiệm đánh giá tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm và nghiên cứu công nghệ bào chế, phát triển sản phẩm ứng dụng từ nguồn tinh dầu Ngũ vị tử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc định lượng nhóm polyphenol toàn phần quy về chất chuẩn acid gallic thông qua phương pháp đo màu UV-VIS, chưa định danh và định lượng cụ thể hàm lượng từng polyphenol đơn lẻ (như quercetin, rutin, isoquercitrin, acid chlorogenic...) bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC/UHPLC); các hoạt tính sinh học của polyphenol và tinh dầu mới được tổng hợp qua y văn chứ chưa tiến hành thử nghiệm sinh học in vitro hoặc in vivo trực tiếp trên mẫu thu thập tại Ngọc Linh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Ứng dụng HPLC-DAD/MS để phân tách và định lượng các hợp chất polyphenol chính.
    • Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn (Staphylococcus aureus, Escherichia coli), kháng nấm (Candida albicans, Aspergillus niger) và hoạt tính chống oxy hóa trực tiếp trên cao chiết và tinh dầu của mẫu Ngũ vị tử Ngọc Linh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho sinh viên, học viên sau đại học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Dược học, Dược liệu học, Hóa thực vật và Kiểm nghiệm thuốc:

  • Phần quy trình thực nghiệm và thẩm định phương pháp UV-VIS: Cung cấp thông số chi tiết (tỷ lệ dung môi chiết, điều kiện siêu âm, nồng độ thuốc thử Folin – Ciocalteu, nhiệt độ và thời gian phản ứng, các phép thử thẩm định theo chuẩn AOAC) có thể ứng dụng trực tiếp để xây dựng tiêu chuẩn cơ sở kiểm nghiệm polyphenol trong các dược liệu chứa hợp chất phenolic.
  • Phần điều kiện sắc ký GC-MS và dữ liệu phổ khối tinh dầu: Cung cấp thông số vận hành cột mao quản SH-Rxi-5Sil MS, chương trình nhiệt và tỷ lệ diện tích pic của các hợp chất sesquiterpene, hỗ trợ công tác nghiên cứu so sánh thành phần tinh dầu thực vật giữa các vùng sinh thái.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chất chuẩn và bước sóng nào để xây dựng quy trình định lượng polyphenol bằng phương pháp UV-VIS?
Nghiên cứu sử dụng chất chuẩn Acid Gallic (hãng Sigma-Aldrich) phản ứng với thuốc thử Folin – Ciocalteu trong môi trường $Na_2CO_3$ 2% (ủ ấm $40^\circ\text{C}$ trong 1 giờ) và tiến hành đo độ hấp thụ quang tại bước sóng cực đại 760 nm.

2. Phản ứng định tính hóa học cho thấy quả Ngũ vị tử Ngọc Linh có mặt những nhóm chất nào và không có nhóm chất nào?
Kết quả định tính xác định mẫu có mặt 8 nhóm hợp chất gồm polyphenol, polysaccharid (hai nhóm dương tính mạnh nhất), flavonoid, coumarin, acid hữu cơ, chất béo, acid amin, glycosid tim và đường khử. Mẫu cho kết quả âm tính hoàn toàn với saponin và alkaloid.

3. Độ lặp lại và hiệu suất thu hồi của quy trình định lượng UV-VIS đạt mức bao nhiêu?
Phương pháp đạt độ lặp lại trong ngày với $RSD = 1,45%$ ($n=6$), độ lặp lại khác ngày với $RSD = 1,82%$ ($n=12$) (đều nhỏ hơn giới hạn 2,7% của AOAC); hiệu suất thu hồi trung bình của acid gallic đạt $95,42%$.

4. Hàm lượng polyphenol toàn phần trong 22 mẫu Ngũ vị tử khảo sát phân bố như thế nào?
Hàm lượng polyphenol toàn phần dao động từ 0,55% đến 2,07% (tính trên khối lượng mẫu khô kiệt). Trong đó, 59% số mẫu (13 mẫu) có hàm lượng dưới 1%; 32% số mẫu (7 mẫu) đạt từ 1% đến 2%; và 9% số mẫu (2 mẫu M9 và M26) đạt trên 2%.

5. Các hợp chất chính chiếm tỷ lệ cao trong tinh dầu quả Ngũ vị tử Ngọc Linh được xác định qua GC-MS là gì?
Các hợp chất sesquiterpen chiếm ưu thế gồm $\gamma$-Cadinene (22,00% – 34,17%), $\alpha$-Santalene (6,25% – 13,93%), $\alpha$-Santalol (3,75% – 8,82%), $\gamma$-Muurolene (4,56% – 8,22%), $\alpha$-Amorphene (1,45% – 2,96%) và Nerolidyl acetate (1,03% – 3,11%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Thành đã làm sáng tỏ thành phần hóa thực vật cơ bản của quả Ngũ vị tử (Schisandra sphenanthera Rehd. & E.Wilson) phân bố tại vùng núi Ngọc Linh, chứng minh sự hiện diện dồi dào của nhóm polyphenol và polysaccharid. Đề tài đã xây dựng và thẩm định thành công phương pháp định lượng polyphenol toàn phần bằng quang phổ UV-VIS đạt độ tin cậy cao theo tiêu chuẩn AOAC, đồng thời khảo sát hàm lượng polyphenol trên 22 mẫu dược liệu (dao động 0,55% – 2,07%). Bên cạnh đó, nghiên cứu đã xác định hàm lượng tinh dầu tổng số đạt 1,02% – 1,38% và nhận diện các cấu tử sesquiterpen chủ yếu bằng GC-MS, cung cấp nguồn dữ liệu khoa học thiết thực phục vụ công tác tiêu chuẩn hóa và phát triển sản phẩm từ dược liệu Ngũ vị tử tại Việt Nam.