Tổng quan về luận án

Nghiên cứu sinh học phân tử ứng dụng trong khoa học hình sự và y học tư pháp tại Việt Nam đòi hỏi cơ sở dữ liệu di truyền chuẩn xác nhằm tối ưu hóa độ tin cậy của các kết luận giám định pháp y. Luận án tiến sĩ sinh học chuyên ngành Hóa sinh học (mã số 9420101.16) của tác giả Trịnh Tuấn Toàn với đề tài "Nghiên cứu đặc trưng tần suất alen hệ nhận dạng STR (AmpFlSTR® Identifiler® Plus Kit) của một số tộc người Việt Nam để ứng dụng trong giám định ADN" đại diện cho một bước tiến nền tảng trong việc xác lập dữ liệu đa hình di truyền quy mô lớn.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu trước công trình này là sự thiếu hụt một hệ thống dữ liệu tần suất alen vi vệ tinh ngắn (Short Tandem Repeat - STR) toàn diện, có tính đại diện cấp quốc gia cho các cộng đồng dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Các quy trình giám định trước đây chủ yếu dựa vào các khảo sát cỡ mẫu hạn chế trên người Kinh (như nghiên cứu năm 2008 của Viện Khoa học hình sự trên 170 cá thể) hoặc sử dụng các bảng tần suất ngoại suy quốc tế. Việc áp dụng đồng nhất cơ sở dữ liệu của một tộc người đa số cho các tộc người thiểu số gây ra sai lệch nghiêm trọng khi tính toán Tỷ số khả dĩ (Likelihood Ratio - LR), trực tiếp đe dọa tính khách quan của chứng cứ sinh học trước tòa án.

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Đặc trưng phân bố tần suất alen của 15 locus STR thuộc bộ kit AmpFlSTR Identifiler Plus ở 9 tộc người có dân số đông nhất Việt Nam biểu hiện như thế nào?
  2. Mối tương quan di truyền, chỉ số đa hình và khoảng cách di truyền giữa các tộc người phản ánh cấu trúc quần thể nhân học ra sao?
  3. Mô hình toán học nào cho phép chuẩn hóa quy trình tính toán chỉ số truy nguyên cá thể và quan hệ huyết thống phục vụ trực tiếp cho thực tiễn giám định hình sự?

Hai giả thuyết nghiên cứu chính được kiểm chứng:

  • Giả thuyết H1: Tồn tại sự dị biệt đáng kể về tần suất alen và xuất hiện các alen đặc thù giữa các tộc người tại Việt Nam, đòi hỏi các bảng tần suất riêng biệt để đảm bảo tính chuẩn xác của chỉ số LR.
  • Giả thuyết H2: Cấu trúc di truyền của các tộc người phản ánh lịch sử di cư và phân loại ngữ hệ, trong đó các nhóm cùng ngữ hệ có khoảng cách di truyền gần gũi, còn các nhóm cô lập địa lý duy trì tính đặc thù cao.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Định luật Cân bằng Di truyền Hardy - Weinberg, Lý thuyết Đa hình Di truyền Quần thể của Masatoshi Nei (1972, 1978) và Khung Xác suất Đánh giá Bằng chứng Pháp y của Ian Evett và John Buckleton. Nghiên cứu thực hiện trên quy mô kỷ lục với 13.396 mẫu máu của các cá thể không cùng huyết thống thuộc 9 tộc người (Kinh, Tày, Thái, Mường, Khmer, H'mông, Nùng, Hoa, Dao) trên phạm vi toàn quốc trong giai đoạn 2014 - 2017.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu nhận dạng cá thể người bằng phân tích ADN khởi nguồn từ phát minh "DNA fingerprinting" dựa trên các đoạn lặp minisatellite (VNTR) của Alec Jeffreys (1985). Từ thập niên 1990, hệ thống giám định toàn cầu đã chuyển dịch hoàn toàn sang các đoạn lặp microsatellite (STR) có kích thước đơn vị lặp ngắn từ 2 - 6 cặp bazơ (bp) nhờ ưu thế vượt trội: độ bền phân tử cao khi mẫu bị phân hủy, hiệu suất nhân bản PCR tối ưu và khả năng tự động hóa trên hệ thống điện di mao quản đa màu huỳnh quang (Butler, 2006).

Trong y pháp quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập về việc xây dựng cơ sở dữ liệu dân số:

  • Luồng quan điểm thứ nhất (National Pooling): Cho rằng sự khác biệt tần suất alen giữa các phân nhóm dân cư trong cùng một vùng địa lý là không đáng kể, có thể sử dụng chung một bảng dữ liệu gộp quốc gia để đơn giản hóa quy trình tố tụng.
  • Luồng quan điểm thứ hai (Subpopulation Stratification): Được bảo vệ bởi các chuyên gia di truyền pháp y hàng đầu như Ranajit Chakraborty (1992) và John Buckleton (2004), khẳng định cấu trúc phân tầng quần thể (population substructure) và hiệu ứng Wahlund có thể làm sai lệch nghiêm trọng tần suất kiểu gen lý thuyết. Do đó, việc xây dựng các bảng dữ liệu tần suất alen riêng biệt cho từng phân nhóm tộc người là yêu cầu bắt buộc để bảo đảm tính chuẩn xác khoa học khi tính toán xác suất trùng hợp ngẫu nhiên.

Tại Vương quốc Anh, Cơ quan Quản lý Khoa học Hình sự (Forensic Science Regulator - FSR) do John Buckleton tham vấn đã bắt buộc thiết lập cơ sở dữ liệu tần suất alen hệ DNA-17 cho 6 nhóm dân cư chính chiếm 98% dân số (Buckleton et al., 2012). Tại Rumani, Banescu và cộng sự (2014) đã khảo sát 15 locus STR thuộc hệ Investigator ESSplex Plus trên 1.331 cá thể tại Bucharest nhằm giải quyết các sai số định lượng pháp y. Tại Trung Quốc, Yacheng Liu và cộng sự (2012) cùng nhóm nghiên cứu Đại học Thẩm Dương đã phân tích 15 locus Identifiler trên tộc người Hán và các sắc tộc thiểu số vùng Tân Cương (Mãn, Mông Cổ, Kyrgyz, Uzbek), chứng minh mối liên hệ mật thiết giữa ngữ hệ và khoảng cách di truyền.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây của Nghiêm Xuân Dũng (2003), Hà Quốc Khanh (2005), Lê Đình Lương (2006) và Trần Trọng Hội (2010, 2012) chỉ dừng lại ở các hệ kit tự thiết kế hoặc khảo sát trên các cỡ mẫu cục bộ (người Khmer Sóc Trăng, người Mường Hòa Bình). Luận án của Trịnh Tuấn Toàn định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam thiết lập cơ sở dữ liệu tần suất alen STR toàn diện, chuẩn hóa trên bộ kit thương mại AmpFlSTR Identifiler Plus với cỡ mẫu lớn nhất từ trước đến nay (13.396 cá thể), tạo bước nhảy vọt từ nghiên cứu thăm dò sang cơ sở dữ liệu chuẩn mực phục vụ tư pháp.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng sâu sắc Lý thuyết Di truyền Quần thể thông qua việc kiểm chứng Định luật Cân bằng Hardy - Weinberg (G.H. Hardy & Wilhelm Weinberg, 1908) và Thuyết Tiến hóa Trung tính của Motoo Kimura (1968) trên cấu trúc gen của 9 tộc người tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định 15 locus STR trên nhiễm sắc thể thường (D8S1179, D21S11, D7S820, CSF1PO, D3S1358, TH01, D13S317, D16S539, D2S1338, D19S433, vWA, TPOX, D18S51, D5S818, FGA) duy trì tính phân ly độc lập và đạt trạng thái cân bằng di truyền trong từng quần thể ($p > 0,05$).

Công trình đóng góp dữ liệu định lượng chuẩn xác vào Lý thuyết Khoảng cách Di truyền của Masatoshi Nei (1972, 1978). Bằng việc mô hình hóa các ma trận khoảng cách di truyền ($D_A$ và $D_m$), luận án chứng minh sự tương quan chặt chẽ giữa mức độ phân kỳ di truyền học phân tử với nguồn gốc ngôn ngữ học và rào cản địa lý nhân chủng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa tầng giữa ba trụ cột lý thuyết:

  1. Sinh học phân tử nhận dạng: Phân tích đa hình chiều dài phân tử STR trên 15 locus không liên kết.
  2. Thống kê sinh học di truyền quần thể: Kiểm định độ phù hợp $\chi^2$ (Chi-square test), tính toán mức dị hợp tử quan sát ($H_o$), dị hợp tử kỳ vọng ($H_e$) và hệ số đa hình thông tin (Polymorphism Information Content - PIC).
  3. Định lý Bayes trong đánh giá chứng cứ hình sự: Mô hình hóa Tỷ số khả dĩ (Likelihood Ratio): $$\text{LR} = \frac{P(E \mid H_p)}{P(E \mid H_d)}$$ Trong đó $H_p$ là giả thuyết dấu vết thuộc về nghi can và $H_d$ là giả thuyết dấu vết thuộc về một cá thể ngẫu nhiên trong quần thể.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập nghiêm ngặt: áp dụng cho các cá thể không cận huyết, các locus nằm trên các nhiễm sắc thể thường khác nhau, và áp dụng quy tắc hiệu chỉnh tần suất alen tối thiểu theo khuyến nghị của Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Hoa Kỳ (NRC II, 1996) với ngưỡng $\alpha = \frac{5}{2N}$ hoặc giá trị sàn mặc định $0,001$.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng (positivism) với phương pháp định lượng thực nghiệm sinh học phân tử chuẩn hóa quốc tế. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:

  • Tầng 1: Thu thập mẫu đại diện quần thể theo địa giới hành chính và hồ sơ nhân khẩu.
  • Tầng 2: Thực nghiệm hóa sinh tách chiết, định lượng và khuếch đại gen.
  • Tầng 3: Giải trình tự mao quản phân giải cao và phân tích thống kê sinh học.

Tổng cỡ mẫu $N = 13.396$ cá thể không có quan hệ huyết thống được chọn lọc từ 9 tộc người có dân số đông nhất Việt Nam: người Kinh (phân bổ 3 miền Bắc, Trung, Nam), Tày, Thái, Mường, Khmer, H'mông, Nùng, Hoa, và Dao. Tiêu chí lựa chọn mẫu (inclusion criteria) đòi hỏi hồ sơ lý lịch 3 đời thuộc cùng một tộc người, được xác nhận bởi chính quyền địa phương và cơ quan quản lý tàng thư căn cước.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng của FBI và ENFSI:

  • Thu thập mẫu: Máu toàn phần được thu nhận trực tiếp trên thẻ giấy FTA® card (Applied Biosystems, Mỹ), bảo đảm phân tử ADN bền vững ở nhiệt độ phòng và ngăn chặn sự phân hủy của enzym nuclease.
  • Tách chiết ADN: Sử dụng hệ thống tự động hóa hoàn toàn bằng robot sinh học TECAN (Thụy Sĩ) kết hợp bộ hóa chất chuyên dụng PrepFiler™ Forensic DNA Extraction Kit, loại bỏ triệt để các chất ức chế phản ứng PCR.
  • Định lượng ADN: Thực hiện bằng bộ kit Quantifiler™ Human DNA Quantification Kit trên hệ thống Real-time PCR ECO (Illumina, Mỹ), bảo đảm nồng độ khuôn mẫu tối ưu từ 0,5 - 1,0 ng ADN cho phản ứng khuếch đại.
  • Khuếch đại đa locus (Multiplex PCR): Sử dụng bộ kit AmpFlSTR® Identifiler® Plus (Applied Biosystems) trên máy luân nhiệt GeneAmp® PCR System 9700. Bộ kit nhân bản đồng thời 15 locus STR và locus Amelogenin xác định giới tính trong một ống phản ứng duy nhất bằng công nghệ đánh dấu huỳnh quang 5 màu (6-FAM™, VIC®, NED™, PET™ và thang chuẩn LIZ™).
  • Điện di mao quản (Capillary Electrophoresis): Phân tách kích thước phân tử trên hệ thống tự động ABI Prism® 3130xl Genetic Analyzer. Đọc và phân tích đỉnh alen (allele calling) bằng phần mềm chuyên dụng GeneMapper® ID v3.2.

Data và phân tích

Dữ liệu thô từ GeneMapper ID được xử lý thống kê bằng các thuật toán chuyên sâu:

  • Kiểm định cân bằng Hardy - Weinberg cho từng locus tại mỗi tộc người bằng kiểm định $\chi^2$.
  • Tính toán các chỉ số pháp y tiêu chuẩn: Khả năng phân biệt (Power of Discrimination - PD), Khả năng loại trừ (Power of Exclusion - PE), Chỉ số quan hệ huyết thống cha con điển hình (Typical Paternity Index - TPI), Khả năng phân biệt kết hợp (Combined Power of Discrimination - CPD) và Khả năng loại trừ kết hợp (Combined Power of Exclusion - CPE).
  • Xây dựng cây phân loại di truyền (phylogenetic tree) theo phương pháp Neighbor-Joining (NJ) thông qua phần mềm POPTREE.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Công trình mang lại những phát hiện đột phá mang tính lịch sử cho ngành di truyền học pháp y Việt Nam:

Thứ nhất, nghiên cứu phát hiện tổng cộng 54 alen có tần suất thấp hiện chưa có trong thang alen chuẩn quốc tế (Allelic Ladder) của bộ kit AmpFlSTR Identifiler Plus trên 9 tộc người được khảo sát. Các biến dị alen hiếm gặp này bao gồm: alen 19 của locus D16S539, alen 8 của locus vWA, alen 23 của locus D5S818, alen 19 của locus D8S1179, alen 19 của locus D21S11, alen 16 của locus D13S317, alen 17 của locus D19S433, alen 7 của locus D3S1358, cùng các alen 14 và 15 của locus TPOX.

Thứ hai, định lượng chính xác hiệu lực giám định của từng locus STR trên quần thể người Việt:

  • Nhóm locus có hiệu lực truy nguyên cao nhất: FGA, D2S1338, D18S51, D8S1179, D19S433. Các locus này sở hữu số lượng alen phong phú, độ đa hình cao ($\text{PIC} > 0,80$) và phân bố tần suất đồng đều.
  • Nhóm locus có hiệu lực truy nguyên thấp: TPOX, CSF1PO, TH01, D3S1358. Đặc biệt, tại locus D3S1358, 3 alen (15, 16, 17) chiếm tới trên 90% tổng tần suất alen; tại locus TPOX, 2 alen (8 và 11) chiếm hơn 80% tổng tần suất ở các tộc người Kinh, Mường, Khmer.

Thứ ba, phân tích cấu trúc di truyền quần thể thông qua khoảng cách di truyền ($D$) và cây phân loại di truyền POPTREE chỉ ra:

  • Quần thể người Kinh tại 3 miền Bắc, Trung, Nam có quan hệ di truyền cực kỳ gần gũi ($D \approx 0$), khẳng định tính đồng nhất cao về mặt di truyền học phân tử của người Kinh trên toàn lãnh thổ.
  • Nhóm tộc người Mường, Tày, Nùng hợp thành một cụm di truyền gần gũi với người Kinh.
  • Nhóm tộc người Hoa, Thái và Khmer có khoảng cách di truyền xa hơn.
  • Tộc người H'mông và tộc người Dao tách biệt hoàn toàn thành hai nhánh độc lập, khác biệt rõ rệt với nhau và khác biệt sâu sắc với 7 tộc người còn lại, phản ánh tập quán kết hôn nội tộc và sự cô lập địa lý lâu đời.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung nguồn dữ liệu di truyền học quần thể đồ sộ của Đông Nam Á vào ngân hàng dữ liệu nhân chủng học phân tử thế giới.
  • Về phương pháp luận: Xác lập quy trình chuẩn quốc tế cho việc đánh giá các alen hiếm nằm ngoài thang chuẩn (off-ladder alleles) và thuật toán hiệu chỉnh tần suất sàn $5/2N$ trong giám định pháp y.
  • Về thực tiễn tư pháp: Loại bỏ nguy cơ oan sai trong tố tụng hình sự. Ví dụ thực chứng từ luận án cho thấy: với một kiểu gen dị hợp tử 12/13 tại locus D13S317, việc tính toán chỉ số LR theo tần suất người Mỹ gốc Phi cho kết quả $\text{LR} = 7,66$, trong khi tính theo tần suất người Mỹ da trắng cho $\text{LR} = 16,99$. Sự sai khác này khi nhân tích lũy trên 15 locus STR có thể dẫn đến sai lệch hàng triệu lần về xác suất chứng cứ buộc tội nếu không sử dụng đúng bảng tần suất đặc thù của tộc người liên quan.
  • Về công cụ ứng dụng: Tác giả đã lập trình và chuyển giao bộ Bảng tính Excel tự động hóa, cho phép tra cứu trực tiếp tần suất alen của 9 tộc người để tính toán tức thời các chỉ số CPD, CPE, LR và xác suất huyết thống W.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Phạm vi locus giới hạn ở 15 STR nhiễm sắc thể thường và 1 locus giới tính Amelogenin thuộc kit Identifiler Plus, chưa bao quát các hệ kit mở rộng thế hệ mới gồm 21 - 24 locus (như GlobalFiler™ hay PowerPlex® Fusion).
  2. Chưa tích hợp phân tích đa hình dòng bố (Y-STR) và dòng mẹ (ADN ty thể - mtDNA) để giải quyết toàn diện các vụ án truy nguyên dòng họ phức tạp.
  3. Độ bao phủ mẫu tại một số tộc người thiểu số ở vùng đặc biệt xa xôi còn gặp rào cản giao thông và điều kiện bảo quản mẫu thực địa.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng khảo sát tần suất trên toàn bộ 54 dân tộc tại Việt Nam.
  • Nâng cấp hệ thống dữ liệu sang các bộ kit 24 - 27 locus STR và hệ thống đa hình đơn nucleotide (SNP).
  • Ứng dụng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS / Massively Parallel Sequencing - MPS) để phân tích sâu vi biến dị trình tự bên trong các đoạn lặp STR.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Thiết lập bộ dữ liệu chuẩn mực quốc gia, dự kiến đóng góp hàng trăm trích dẫn cho các nghiên cứu nhân chủng học, di truyền y học và pháp y tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Tác động tư pháp và an ninh: Đóng vai trò là nền tảng cốt lõi để Bộ Công an xây dựng Cơ sở dữ liệu ADN Quốc gia phục vụ đấu tranh phòng chống tội phạm hình sự, khủng bố, và xác định danh tính nạn nhân trong các thảm họa thiên tai.
  • Lợi ích xã hội: Cung cấp công cụ có độ tin cậy tuyệt đối ($\text{CPD} > 0,999999999$) trong việc giải quyết các tranh chấp dân sự về nhận cha con, tìm kiếm hài cốt liệt sĩ và nạn nhân vô danh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận bộ dữ liệu tần suất gốc và ma trận khoảng cách di truyền chuẩn xác của 9 tộc người Việt Nam để mở rộng các hướng nghiên cứu dịch tễ học và nhân chủng học.
  • Giám định viên pháp y: Sở hữu bộ bảng tính tự động hóa và cơ sở dữ liệu tần suất alen đã được phê chuẩn pháp lý, phục vụ việc lập bản kết luận giám định chính xác trước tòa.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán): Có cơ sở khoa học định lượng vững chắc để đánh giá độ tin cậy của chứng cứ sinh học, bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.
  • Doanh nghiệp R&D công nghệ sinh học: Tối ưu hóa việc phát triển các bộ kit chẩn đoán di truyền và xét nghiệm huyết thống thương mại phù hợp riêng cho cấu trúc gen người Việt.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Luận án đã mở rộng Lý thuyết Khoảng cách Di truyền của Masatoshi Nei và mô hình Bayesian trong xác suất pháp y bằng việc chứng minh tính phân tầng di truyền sâu sắc của 9 tộc người tại Việt Nam, bác bỏ hoàn toàn giả định dùng chung tần suất người Kinh cho toàn bộ dân số.

  2. Phương pháp nghiên cứu có cải tiến đột phá nào so với các nghiên cứu trước?
    So với nghiên cứu của Banescu et al. (2014) tại Rumani ($N = 1.331$) hay Yacheng Liu et al. (2012) tại Trung Quốc ($N = 201 - 538$), luận án tạo đột phá với quy mô mẫu $N = 13.396$, kết hợp tự động hóa robot TECAN và giải trình tự mao quản ABI 3130xl, xử lý triệt để bài toán đại diện quần thể đa dân tộc.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
    Việc phát hiện tới 54 alen có tần suất thấp chưa từng xuất hiện trong thang alen chuẩn quốc tế của hãng Applied Biosystems, đồng thời chỉ ra sự phân tách độc lập hoàn toàn của hai tộc người H'mông và Dao khỏi các nhánh cư dân Đông Nam Á khác.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) chuẩn xác không?
    Quy trình được chuẩn hóa chi tiết từ loại thẻ FTA, quy trình tách chiết PrepFiler, nồng độ định lượng Quantifiler, chu trình nhiệt PCR 9700, thông số điện di ABI 3130xl đến thuật toán macro Excel tính chỉ số LR.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
    Chuyển đổi toàn diện từ điện di mao quản kích thước STR sang công nghệ giải trình tự NGS phân tích trình tự chuỗi alen kết hợp 140 locus SNP nhận diện nhân chủng học.

Kết luận

Công trình nghiên cứu của tác giả Trịnh Tuấn Toàn đúc kết các giá trị cốt lõi:

  1. Khảo sát thành công cơ sở dữ liệu ADN quy mô lớn nhất Việt Nam với 13.396 mẫu từ 9 tộc người chủ lực.
  2. Xác lập trọn vẹn bảng tần suất 15 locus STR chuẩn hóa phục vụ trực tiếp cho hệ thống giám định pháp y quốc gia.
  3. Phát hiện và định danh 54 alen mới có tần suất thấp ngoài thang chuẩn quốc tế.
  4. Làm sáng tỏ bản đồ khoảng cách di truyền và mối liên hệ nhân chủng - ngôn ngữ học giữa các tộc người tại Việt Nam.
  5. Phân định rõ ràng nhóm locus có hiệu lực truy nguyên cao (FGA, D2S1338, D18S51, D8S1179, D19S433) và nhóm locus hiệu lực thấp (TPOX, CSF1PO, TH01, D3S1358).
  6. Đóng gói và ứng dụng thành công Bảng tính Excel tự động hóa tính toán chỉ số truy nguyên cá thể và quan hệ huyết thống, tạo bước ngoặt hiện đại hóa công tác kỹ thuật hình sự và y pháp tại Việt Nam.