Tác Dụng Ức Chế Indoleamin-2,3-Dioxygenase 1 Của Một Số Dẫn Chất Acetamid Mới

Chuyên khảo phân tích Kl hup tổng hợp và thử tác dụng ức chế indoleamin 2 3 dioxygenase 1 của một số dẫn chất acetamid, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

73
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN INDOLEAMIN-2,3-DIOXYGENASE VÀ BỆNH UNG THƯ

1.1. Khái niệm Indoleamin 2,3 dioxygenase

1.2. IDO 1 và sự dung nạp miễn dịch

1.3. Cơ chế của sự ức chế miễn dịch do IDO 1

1.4. CẤU TRÚC CỦA IDO1 VÀ CÁC CHẤT ỨC CHẾ IDO1

1.4.1. Cấu trúc của IDO1

1.4.2. Cấu trúc của các chất ức chế IDO1

1.4.3. Một số chất ức chế IDO1 đã được nghiên cứu

1.5. MỘT SỐ PHẢN ỨNG ĐƯỢC THỰC HIỆN TRONG ĐỀ TÀI

1.5.1. Phản ứng amid hóa

1.5.2. Phản ứng khử nhóm nitro thơm

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ

2.1.1. Nguyên liệu, hóa chất

2.1.2. Thiết bị, dụng cụ nghiên cứu

2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.2.1. Tổng hợp hóa học

2.2.2. Đánh tác dụng ức chế IDO1

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Tổng hợp hóa học

2.3.2. Thử tác dụng ức chế IDO1

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Tổng hợp hóa học

3.2. Kiểm tra độ tinh khiết

3.3. Xác định cấu trúc

3.4. THỬ TÁC DỤNG ỨC CHẾ IDO1

3.4.1. Các phản ứng tổng hợp hóa học

3.4.2. Khẳng định cấu trúc

3.4.3. Thử tác dụng ức chế IDO1

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chất Ức Chế IDO1 Mới Nhất

Nghiên cứu về chất ức chế IDO1 đang thu hút sự chú ý lớn trong lĩnh vực điều trị ung thư. Indoleamine 2,3-dioxygenase 1 (IDO1) là một enzyme quan trọng trong việc điều hòa hệ miễn dịch, và sự ức chế nó có thể mở ra những hướng đi mới trong liệu pháp miễn dịch. Các dẫn chất acetamid mới đang được khám phá như những ứng cử viên tiềm năng để ức chế IDO1, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ hơn so với các phương pháp điều trị truyền thống. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và đánh giá tác dụng ức chế IDO1 của các dẫn chất acetamid mới, đặc biệt là những dẫn chất mang khung 6-amino-1H-indazol. Mục tiêu là tìm ra những hợp chất có khả năng ức chế miễn dịch hiệu quả, từ đó cải thiện khả năng chống lại ung thư của cơ thể.

1.1. Vai Trò Của Enzyme IDO1 Trong Hệ Miễn Dịch

Enzyme IDO1 đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ miễn dịch bằng cách xúc tác quá trình dị hóa tryptophan. Quá trình này tạo ra kynurenine, một chất chuyển hóa có thể ức chế hoạt động của tế bào T và tế bào NK, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của tế bào Treg. Sự biểu hiện quá mức của IDO1 trong vi môi trường khối u có thể giúp tế bào ung thư trốn tránh sự tấn công của hệ miễn dịch. Do đó, việc ức chế IDO1 có thể khôi phục lại khả năng miễn dịch chống lại ung thư.

1.2. Tiềm Năng Của Chất Ức Chế IDO1 Trong Điều Trị Ung Thư

Chất ức chế IDO1 có tiềm năng lớn trong việc điều trị ung thư bằng cách tăng cường hiệu quả của liệu pháp miễn dịch. Khi IDO1 bị ức chế, hệ miễn dịch có thể nhận diện và tấn công tế bào ung thư một cách hiệu quả hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kết hợp chất ức chế IDO1 với các liệu pháp khác như hóa trị và xạ trị có thể mang lại kết quả tốt hơn so với việc sử dụng các liệu pháp này một cách đơn lẻ. Điều này mở ra những triển vọng mới trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Chất Ức Chế IDO1 Hiệu Quả

Mặc dù tiềm năng của chất ức chế IDO1 là rất lớn, nhưng việc phát triển các hợp chất này cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính chọn lọc của chất ức chế. IDO1 có cấu trúc tương đồng với các enzyme khác, do đó việc phát triển các hợp chất chỉ tác động lên IDO1 mà không ảnh hưởng đến các enzyme khác là rất quan trọng để tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Ngoài ra, cần phải tối ưu hóa dược động họcdược lực học của chất ức chế để đảm bảo rằng chúng có thể đạt được nồng độ đủ cao tại vi môi trường khối u và duy trì tác dụng trong thời gian đủ dài.

2.1. Vấn Đề Về Tính Chọn Lọc Của Chất Ức Chế IDO1

Tính chọn lọc là một yếu tố quan trọng trong việc phát triển chất ức chế IDO1 hiệu quả. Các hợp chất không chọn lọc có thể tác động lên các enzyme khác, gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, cần phải sử dụng các phương pháp thiết kế thuốc tiên tiến để tạo ra các hợp chất có ái lực cao với IDO1 và ít ái lực với các enzyme khác. Các phương pháp này bao gồm phân tích cấu trúc-hoạt tính (SAR)tối ưu hóa cấu trúc dựa trên cấu trúc tinh thể của IDO1.

2.2. Tối Ưu Hóa Dược Động Học Và Dược Lực Học

Để chất ức chế IDO1 có thể phát huy tác dụng tối đa, cần phải tối ưu hóa dược động họcdược lực học của chúng. Điều này bao gồm việc cải thiện khả năng hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và thải trừ của chất ức chế. Ngoài ra, cần phải đảm bảo rằng chất ức chế có thể đạt được nồng độ đủ cao tại vi môi trường khối u và duy trì tác dụng trong thời gian đủ dài. Các phương pháp để tối ưu hóa dược động họcdược lực học bao gồm thay đổi cấu trúc hóa học của chất ức chế và sử dụng các hệ thống phân phối thuốc tiên tiến.

2.3. Kháng Thuốc và Cơ Chế Trốn Tránh Miễn Dịch

Một thách thức khác là sự phát triển kháng thuốc và các cơ chế trốn tránh miễn dịch của tế bào ung thư. Tế bào ung thư có thể phát triển các cơ chế để giảm sự phụ thuộc vào IDO1 hoặc kích hoạt các con đường khác để ức chế hệ miễn dịch. Do đó, cần phải phát triển các chiến lược để vượt qua kháng thuốc và các cơ chế trốn tránh miễn dịch, chẳng hạn như kết hợp chất ức chế IDO1 với các liệu pháp khác hoặc phát triển các chất ức chế nhắm vào các mục tiêu khác trong vi môi trường khối u.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Dẫn Chất Acetamid Ức Chế IDO1

Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp các dẫn chất acetamid mới mang khung 6-amino-1H-indazol. Quá trình tổng hợp bao gồm nhiều bước phản ứng hóa học, bắt đầu từ các chất đầu đơn giản và trải qua các giai đoạn amid hóa và khử nhóm nitro thơm. Các phản ứng được thực hiện trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết của sản phẩm. Cấu trúc của các dẫn chất được xác định bằng các phương pháp phân tích hiện đại như phổ NMR và phổ khối lượng.

3.1. Phản Ứng Amid Hóa Trong Tổng Hợp Dẫn Chất Acetamid

Phản ứng amid hóa là một bước quan trọng trong quá trình tổng hợp dẫn chất acetamid. Phản ứng này tạo ra liên kết amid giữa một acid carboxylic và một amin. Có nhiều phương pháp để thực hiện phản ứng amid hóa, bao gồm sử dụng các tác nhân hoạt hóa acid như carbonyldiimidazol (CDI) hoặc 1-Ethyl-3-(3-dimethylaminopropyl)carbodiimid (EDC). Phản ứng thường được thực hiện trong môi trường dung môi trơ và có mặt của một base để trung hòa acid sinh ra.

3.2. Phản Ứng Khử Nhóm Nitro Thơm

Phản ứng khử nhóm nitro thơm là một bước quan trọng để tạo ra khung 6-amino-1H-indazol. Phản ứng này chuyển đổi nhóm nitro (-NO2) thành nhóm amino (-NH2). Có nhiều phương pháp để thực hiện phản ứng khử nhóm nitro thơm, bao gồm sử dụng kim loại như SnCl2 trong môi trường acid hoặc sử dụng xúc tác kim loại quý như Pd/C trong môi trường hydro. Phản ứng thường được thực hiện ở nhiệt độ cao và áp suất cao.

IV. Đánh Giá Hoạt Tính Ức Chế IDO1 Của Dẫn Chất Acetamid Mới

Sau khi tổng hợp, các dẫn chất acetamid mới được đánh giá hoạt tính ức chế IDO1 bằng các thử nghiệm in vitro. Các thử nghiệm này đo lường khả năng của các dẫn chất trong việc ức chế hoạt động của enzyme IDO1. Kết quả cho thấy một số dẫn chấthoạt tính ức chế đáng kể, với IC50 (nồng độ ức chế 50%) ở mức micromolar. Các dẫn chấthoạt tính ức chế cao nhất được lựa chọn để tiếp tục đánh giá trong các thử nghiệm in vivo.

4.1. Thử Nghiệm In Vitro Đánh Giá Hoạt Tính Ức Chế IDO1

Thử nghiệm in vitro là một phương pháp quan trọng để đánh giá hoạt tính ức chế IDO1 của các dẫn chất. Các thử nghiệm này thường sử dụng enzyme IDO1 tái tổ hợp và đo lường lượng kynurenine được tạo ra trong phản ứng. Hoạt tính ức chế được biểu thị bằng giá trị IC50, là nồng độ của dẫn chất cần thiết để ức chế 50% hoạt động của enzyme.

4.2. Phân Tích Cấu Trúc Hoạt Tính SAR Của Dẫn Chất Acetamid

Phân tích cấu trúc-hoạt tính (SAR) là một phương pháp quan trọng để hiểu mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học của dẫn chấthoạt tính ức chế IDO1 của chúng. Bằng cách so sánh cấu trúc của các dẫn chấthoạt tính ức chế khác nhau, có thể xác định các nhóm chức quan trọng cho hoạt tính ức chế. Thông tin này có thể được sử dụng để thiết kế các dẫn chấthoạt tính ức chế cao hơn.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Dẫn Chất Acetamid Trong Điều Trị Ung Thư

Các dẫn chất acetamidhoạt tính ức chế IDO1 có tiềm năng lớn trong việc điều trị ung thư. Chúng có thể được sử dụng như một liệu pháp đơn lẻ hoặc kết hợp với các liệu pháp khác như hóa trị, xạ trị và liệu pháp miễn dịch. Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã cho thấy rằng các dẫn chất này có thể làm chậm sự phát triển của khối u và cải thiện khả năng sống sót ở động vật. Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của các dẫn chất này ở người.

5.1. Nghiên Cứu Tiền Lâm Sàng Về Tác Dụng Chống Ung Thư

Nghiên cứu tiền lâm sàng là một bước quan trọng trong quá trình phát triển thuốc. Các nghiên cứu này được thực hiện trên động vật để đánh giá hiệu quả và an toàn của thuốc. Các nghiên cứu tiền lâm sàng về các dẫn chất acetamidhoạt tính ức chế IDO1 đã cho thấy rằng chúng có thể làm chậm sự phát triển của khối u và cải thiện khả năng sống sót ở động vật.

5.2. Thử Nghiệm Lâm Sàng Đánh Giá Hiệu Quả Ở Người

Thử nghiệm lâm sàng là bước cuối cùng trong quá trình phát triển thuốc. Các thử nghiệm này được thực hiện trên người để đánh giá hiệu quả và an toàn của thuốc. Các thử nghiệm lâm sàng về các dẫn chất acetamidhoạt tính ức chế IDO1 đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của chúng ở bệnh nhân ung thư.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Chất Ức Chế IDO1

Nghiên cứu về dẫn chất acetamidhoạt tính ức chế IDO1 là một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong việc điều trị ung thư. Các dẫn chất này có tiềm năng lớn trong việc tăng cường hiệu quả của liệu pháp miễn dịch và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư. Tuy nhiên, cần phải tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa cấu trúc, dược động họcdược lực học của các dẫn chất này, cũng như để vượt qua các cơ chế kháng thuốc và trốn tránh miễn dịch. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm phát triển các chất ức chế chọn lọc hơn, kết hợp chất ức chế IDO1 với các liệu pháp khác và phát triển các chất ức chế nhắm vào các mục tiêu khác trong vi môi trường khối u.

6.1. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Và Dược Tính Của Dẫn Chất

Việc tối ưu hóa cấu trúcdược tính của dẫn chất là rất quan trọng để cải thiện hoạt tính ức chế IDO1 và giảm tác dụng phụ. Các phương pháp thiết kế thuốc tiên tiến có thể được sử dụng để tạo ra các dẫn chất có ái lực cao với IDO1 và ít ái lực với các enzyme khác. Ngoài ra, cần phải tối ưu hóa dược động họcdược lực học của dẫn chất để đảm bảo rằng chúng có thể đạt được nồng độ đủ cao tại vi môi trường khối u và duy trì tác dụng trong thời gian đủ dài.

6.2. Nghiên Cứu Kết Hợp Với Các Liệu Pháp Điều Trị Khác

Việc kết hợp chất ức chế IDO1 với các liệu pháp khác như hóa trị, xạ trị và liệu pháp miễn dịch có thể mang lại kết quả tốt hơn so với việc sử dụng các liệu pháp này một cách đơn lẻ. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các phác đồ điều trị kết hợp tối ưu và đánh giá hiệu quả của chúng trong các thử nghiệm lâm sàng.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỐNG QUAN. INDOLEAMIN-2,3-DIOXYGENASE VÀ BỆNH UNG THƯ. Khái niệm Indoleamin 2,3 dioxygenase. IDO 1 và sự dung nạp miễn dịch.

Cơ chế của sự ức chế miễn dịch do IDO 1. CẤU TRÚC CỦA IDO1 VÀ CÁC CHẤT ức CHẾ IDO1. Cấu trúc của IDO1. Cấu trúc của các chất ức chế 1DO1.

Một số chất ức chế IDO1 đã được nghiên cứu. MỘT SỐ PHẢN ỬNG ĐƯỢC THựC HIỆN TRONG ĐỀ TÀI. Phản ứng amid hóa. Phản ứng khử nhóm nitro thơm.

13 CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, THIÉT BỊ, NỘI DƯNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ. Nguyên liệu, hóa chất. Thiết bị, dụng cụ nghiên cứu.

NỘI DUNG NGHIÊN cứu. Tổng hợp hóa học. Đánh tác dụng ức chế IDO1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứu.

Tổng họp hóa học. Thử tác dụng ức chế ID01. 18 CHƯƠNG 3: THỤC NGHIỆM, KÉT QUÃ VÀ BÀN LUẬN. Tổng họp hóa học.

Kiềm tra độ tinh khiết. Xác định cấu trúc. THỬ TÁC DỤNG ức CHÉ IDO1. Các phản ứng tổng họp hóa học.

Khắng định cấu trúc. Thử tác dụng ức chế IDO1. 44 CHƯƠNG 4: KÉT LUẬN VÀ KIÉN NGHỊ. 47 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẲT 13c-nmr : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 ’h-nmr : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 1-MT : 1-Methyl tryptophan AcOH : Acid acetic AhR : Aryl hydrocarbon receptor Amg-1 : A-(benzo[d] [ 1,3]dioxol-5-yl)-2-((5-(p-tolyl)thiazolo[2,3-c] [ 1,2,4]triazol- 3- yl)thio)acetamid APC : Te bào trình diện kháng nguyên CDC13 : Dicloromethan được deuteri hóa CDI : Carbonyldiimidazol d : Vạch đôi trong phổ NMR (doublet) DC : Tế bào đuôi gai DCM : Dicloromethan dd : Vạch chẻ đôi 2 lần trong phổ NMR (doublet of doublet) DIPEA : VA-Disopropylethylamin DMAP : 4-Dimethylaminopyridin DMF : VA-dimethylformamid DMSO-íZố : Dimethylsulfoxid được deuteri hóa EA : Ethyl acetat EDC : 1 -Ethyl-3-(3-dimethylaminopropyl)carbodiimid EDTANa2 : Natri ethylendiamintetraacetat eIF2-a : Họp phần a của Yếu tố khởi phát dịch mã Eukaryotic Initiation Factor 2 (eIF2) GCN2 : General control nondipressible 2 GLK-1 : Glucokinase 1 HOBt : Hydroxybenzotriazol IDO : Indoleamin-2,3-dioxygenase IDO1 : Indoleamin-2,3-dioxygenase 1 IDO2 : Indoleamin-2,3-dioxygenase 2 IFN-ỵ : Interferon Ỵ IR : Phổ hồng ngoại MDSC : Te bào ức chế có nguồn gốc dòng tủy MeOH : Methanol MS : Phổ khối lượng mTOR : Mechanistic target of rapamycin NF-kB : Protein kiểm soát phiên mã (nuclear factor kappa-light-chain-enhancer) NK : Te bào diệt tự nhiên PD-1 : Program cell death 1 PI : 4-Phenylimidazol s : Vạch đơn trong phổ NMR (singlet) t : Vạch ba trong phổ NMR (triplet) TAM : Đại thực bào liên quan đến khối u TEA : Triethylamin TDO : Tryptophan-2,3-dioxygenase TF-0 : Trasnforming growth factor p TLC : Sắc ký lóp mỏng Treg : Tế bào T điều hòa ỏ : Độ dịch chuyển hóa học DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Danh mục hóa chất sử dụng trong nghiên cứu. Cách pha các dung dịch thử sinh học. Chỉ số hóa lý và hiệu suất tổng hợp các chất Va-d. Giá tri Rf và nhiệt độ nóng chảy (t°nc) của các dẫn chất Va-d.

Giá tri phổ MS của các chất mục tiêu Va-d. Dữ liệu phổ IR của các chất Va-d. Dữ liệu phổ cộng hưởng từ ‘H-NMR của các dẫn chất Va-d. Dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C-NMR của cácdẫn chất Va-dError! Bookmarl Bảng 3.

Kết quả thử ức chế ĨDO1 của Va-d. 36 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Con đường kynurenin. Sự dung nạp miễn dịch của tế bào ung thư.

Ảnh hưởng của sự thiếu hụt trytophan đến sự dung nạp miễn dịch do IDO1. Co chế gây ra sự dung nạp miễn dịch của IDO1. Cấu trúc phức hợp IDO1-PI và lối vào kênh nhậpxuất cơ chất. Mô hình cấu trúc các chất ức chế IDO1.

Công thức một số chất ức chế IDO1 mang khung indol. Công thức một số chất ức chế IDO1 mang khung imidazol. Công thức một số chất ức chế IDO1 thuộc nhóm V-hydroxyamidin. Các chất ức chế IDO1 mang khung indazol.

Các chất ức chế IDO1 mang khung 6-aminoindazol. Phổ TR của chất Va. Phổ MS của chất Va. Phổ ’H-NMR của chất Va.

Phổ 13C-NMR của chất Va. Quá trình tạo amid nhờ tác nhân acyl hóa. Cơ chế tạo acyl clorid từ acid carboxylic bằng SOC12. Phản ứng amid hóa one-pot với SOC12 có mặt TEA trong DCM.

Cơ chế tạo acyl clorid với (COC1)2 có mặt DMF. Cơ chế khử hóa nhóm nitro thơm với kim loại trong môi trường acid. Cơ chế oxy hóa Sn(II) thành Sn(IV) tạo ion [HSnC14]'. Khử hóa các dẫn chất indazol bằng SnCl2 trong alcol.

Quy trình tổng hợp chung. Quy trình tổng họp chất II. Quy trình tổng họp chất III. Quy trình tổng họp của các chất IVa-d.

Quy trình tổng họp chất IVa. Quy trình tổng hop chất IVb. Quy trình tổng hop chất IVc. Quy trình tổng họp chất IVd.

Quy trình tổng họp của các chất Va-d. Quy trình tổnghợp chất Va. Quy trình tổnghợp chất Vb. Quy trình tổnghợp chất Vc.

Quy trình tổnghợp chất Vd. Cơ chế hình thành hai sản phẩm khi alkyl 6-nitro-lH-indazol. Cơ chế thủy phân ester tạo acid. Cơ chế amid hóa tạo các dẫn chất IVa-d.39 ĐẶT VÁN ĐÈ Bệnh ung thư hiện vẫn đang là một gánh nặng bởi số ca mắc lớn cùng tỉ lệ tử vong cao trên toàn thế giới.

Theo tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trong năm 2019, ung thư là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ nhất hoặc thứ hai tại 112 trong số 183 quốc gia ở đối tượng dưới 70 tuổi [1]. Chính vì vậy, dù vẫn còn nhiều thách thức, việc nghiên cứu các phương pháp điều trị ung thư vẫn đang là một trong những mục tiêu hàng đầu trong việc nghiên cứu và phát triển thuốc. Các tế bào ung thư biểu hiện nhiều kháng nguyên sinh miễn dịch nhưng sự thật là hầu hết chúng đều thoát khỏi hệ thống miễn dịch thông qua nhiều cơ chế [34,53]. Những năm gần đây, liệu pháp miễn dịch được áp dụng trong điều trị ung thư bước đầu đã có thành quả nhất định và mở đường cho việc tìm ra các thuốc mới trong điều trị với cơ chế khác biệt hoàn toàn so với các thuốc hóa trị liệu thông thường [9,35,37].

Bên cạnh sự thành công của các thuốc ức chế các “chốt” kiểm soát miễn dịch, ngăn chặn hoạt động ức chế của tế bào T như program death receptor 1 (PD-1) và cytotoxic T-lymphocyte-associated protein 4 (CTAL-4) [11,12], các chat phân tử nhỏ hướng ức chế enzym indoleamin-2,3-dioxygenase 1 (IDO1) đang nổi lên ở vị trí tiên phong, có vai trò hỗ trợ mạnh mẽ các liệu pháp khác như hóa trị và xạ trị [18]. Indazol là khung cấu trúc quan trọng với hoạt tính sinh học đa dạng, trong đó tác dụng chống ung thư của một số dẫn chất mang khung indazol đã được thử nghiệm và chứng minh [54]. Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy sự kết hợp khung indazol vào cấu trúc các chất ức chế IDO1 cho kết quả hoạt tính ức chế IDO1 và cả hoạt tính kháng tế bào ung thư cao [36,39]. Trên cơ sở đó, nhằm mục đích tìm kiếm và phát triển thêm các hợp chất có hoạt tính ức chế IDO1 và góp phần làm phong phú thêm vào ngân hàng các hoạt chất mang khung indazol, nhóm nghiên cứu tiến hành đề tài “Tổng họp và thử tác dụng ức chế indoleamin-2,3-dioxygenase 1 của một số dẫn chất acetamid mói mang khung 6-amino-lH-indazol” với 2 mục tiêu chính, đó là: 1.

Tồng hợp một số dẫn chất acetamid mới mang khung 6-amino-lH-indazol. Thử tác dụng ức chế IDO1 của các dẫn chất tổng hợp được.1 INDOLEAMIN-2,3-DIOXYGENASE 1 VÀ BỆNH ƯNG THƯ 1. Khái niệm Indoỉeamỉn 2,3 dioxygenase Indoleamin-2,3-dioxygenase (IDO) là một nhóm enzym nội bào chứa nhân hem, tham gia vào quá trình giáng hóa tryptophan (Trp) thông qua việc xúc tác cho phản ứng oxy hóa phân tách vòng pyrol của indol, là bước đầu tiên và giới hạn tốc độ của con đường kynurenin để sản xuất N- formyl-kynurenin. Trong cơ thể, IDO1 có mặt ở nhiều các tế bào, cơ quan (đặc biệt là ở các cơ quan thuộc hệ bạch huyết ngoại vi) bao gồm: tế bào nội mô, tế bào trình diện kháng nguyên (APC), nguyên bào sợi, đại thực bào, tế bào đuôi gai (DC) và cả ở các tế bào ung thư [14,42].

Ở người, enzym này được mã hóa bởi gen IDO nằm trên nhiễm sẳc thể số 8 [20]. Tòng hợp protein í Formic acid Tryptophanyl-tRNA synthetase (WARS1/WARS2) N-formylkynurenine L-Kynurenine L-Tryptophan Kynurenine formamidase Con đường Serotonin Hình 1. Con đường kynurenin Trên thực tế, ngoài IDO còn có thêm enzym khác cũng tham gia chuyển hóa Trp là tryptophan-2,3-dioxygenase (TDO). Trong khi TDO được phân bố rộng rãi ở cả sinh vật nhân thực và vi khuẩn, IDO chỉ giới hạn ở động vật có vú và nấm men [55].

Tuy nhiên, TDO chỉ chuyền hóa được L-tryptophan và tồn tại chủ yếu trong tế bào gan ở cơ thể người với vai trò dị hóa tryptophan dư thừa trong chế độ ăn, còn ĨDO lại thường được tìm thấy ở nhiều mô khác nhau và hoạt động trên nhiều cơ chất tryptophan bao gồm D-tryptophan, L-tryptophan, 5-hydroxy-tryptophan, tryptamin, serotonin [31]. 2 IDO cũng có 2 loại là IDO1 và IDO2. Biểu hiện IDO2 cũng được tìm thấy ở DC của người nhưng không phổ biến như IDO1 và hoạt tính chỉ từ 3-5% so với IDO1 [4]. Vai trò sinh lý của IDO2 vẫn chưa được làm rõ và cũng rất ít kết quả cho thấy mối liên quan giữa IDO2 và khối u.

Chính điều này các nghiên cứu tập trung sâu hơn về vai trò và tầm quan trọng của 1DO1 đến sự hình thành, phát triển khối u, cách các tế bào ung thư có được sự dung nạp miễn dịch cũng như khai phá thêm những khía cạnh chưa được làm sáng tỏ của enzym này. Biêu hiện của IDO được điêu hòa bởi tín hiệu của phức hợp miên dịch trong các tế bào có nguồn gốc từ dòng tủy (MDSC) khác nhau bao gồm các DC và đại thực bào cũng như tế bào nội mô, trung mô tế bào mô đệm và nguyên bào sợi [38]. Có thể kể đến như các các cytokin viêm interferon tuýp II (IFN-ỵ), các lipopolysaccharid (LPS) cũng như yếu tố hoại tử khối u-a (TNFa). Điều này giải thích tại sao biểu hiện IDO tăng lên trong các bệnh viêm nhiễm hoặc đặc biệt trong quá trình hình thành khối u [25].

Nghiên cứu chỉ ra rằng, có sự chênh lệch giữa biểu hiện của IDO1 ở các mô ung thư và các mô khỏe mạnh, cụ thể IDO1 được biểu hiện quá mức ớ 50% các khối u. Sự biếu hiện này cũng khác nhau giữa các loại ung thư, ví dụ, sự biếu hiện của IDO1 trong ung thư cổ tử cung nhiều hơn rất nhiều so với cổ tử cung bình thường và so với các loại ung thư khác [4J. Gần đây, tỉ lệ kynurenin/tryptophan được coi như một dấu hiệu dự đoán tiên lượng và tiến triến của bệnh ung thư [14, 27]. IDO1 và sự dung nạp miên dịch Tế bào ác tính Giám sát miền dịch Trạng thái cân bằng miễn dịch miền dịch (Bệnh tiến triển) BỊ loai bò bời hê thống miền dịch Sự phát triên bệnh ung thư Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ