Luận văn thạc sĩ: Đánh giá tác dụng hạ glucose máu của viên nang Gydenphy

Luận văn thạc sĩ y học trình bày kết quả nghiên cứu, đánh giá tác dụng hạ glucose máu của viên nang Gydenphy trên mô hình động vật thực nghiệm.

Chuyên ngành

Y học Cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2021

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan viên nang Gydenphy và cơ chế hạ glucose máu

Viên nang Gydenphy là một sản phẩm đột phá trong lĩnh vực thực phẩm chức năng cho người tiểu đường, được phát triển dựa trên nền tảng y học cổ truyền và các bằng chứng khoa học hiện đại. Sản phẩm này là kết quả của đề tài nghiên cứu cấp tỉnh Cao Bằng, kết hợp ba loại dược liệu quý hiếm bao gồm Giảo cổ lam, Thạch hộc tía và Me rừng. Mục tiêu chính của viên uống Gydenphy là cung cấp một giải pháp hỗ trợ điều trị tiểu đường an toàn và hiệu quả, đặc biệt là cho bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 và những người trong giai đoạn tiền tiểu đường. Cơ chế tác dụng của sản phẩm tập trung vào việc giảm glucose máu một cách tự nhiên. Các hoạt chất trong dược liệu hoạt động hiệp đồng để tăng độ nhạy của insulin, kích thích tế bào beta của tuyến tụy sản xuất insulin, và làm chậm quá trình hấp thu đường từ ruột. Nghiên cứu của Nguyễn Trịnh Thạch Thi (2021) đã cung cấp những dữ liệu khoa học đầu tiên, đánh giá chi tiết về hiệu quả của Gydenphy trên mô hình động vật thực nghiệm. Nghiên cứu này không chỉ xác nhận khả năng kiểm soát đường huyết mà còn mở ra một hướng đi mới trong việc ứng dụng các sản phẩm từ thảo dược để ngăn ngừa biến chứng tiểu đường. Với quy trình sản xuất được chuẩn hóa tại Học viện Quân y, viên nang Gydenphy đảm bảo chất lượng và độ an toàn cho người tiểu đường, hứa hẹn trở thành một lựa chọn hỗ trợ đáng tin cậy.

1.1. Phân tích thành phần Gydenphy từ các thảo dược quý

Thành phần Gydenphy được phối hợp từ ba dược liệu chính, mỗi loại đều có những tác dụng dược lý nổi bật. Đầu tiên là Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum), được mệnh danh là “sâm phương nam”, chứa các saponin có cấu trúc tương tự như trong nhân sâm. Các hợp chất này được chứng minh có khả năng kích thích tế bào beta đảo tụy tăng tiết insulin và cải thiện độ nhạy của tế bào với insulin. Thứ hai là Thạch hộc tía (Dendrobium officinale), một vị thuốc quý trong y học cổ truyền có tác dụng tư âm, sinh tân, giúp giảm các triệu chứng khát nước, khô miệng ở người bệnh tiểu đường. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy Thạch hộc tía có thể giúp bảo vệ tế bào beta và cải thiện chức năng gan. Cuối cùng là Me rừng (Phyllanthus emblica), chứa hàm lượng cao vitamin C và các chất chống oxy hóa mạnh, giúp chống lại stress oxy hóa – một trong những nguyên nhân gây ra biến chứng tiểu đường.

1.2. Cơ chế hiệp đồng giúp ổn định đường huyết của Gydenphy

Sức mạnh của viên uống Gydenphy không chỉ đến từ từng thành phần riêng lẻ mà còn từ sự kết hợp hiệp đồng giữa chúng. Giảo cổ lam đóng vai trò chính trong việc tăng cường sản xuất và hoạt tính của insulin. Thạch hộc tía hỗ trợ phục hồi và bảo vệ các tế bào sản xuất insulin. Me rừng với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ mạch máu và các cơ quan khác khỏi tổn thương do chỉ số đường huyết cao gây ra. Sự phối hợp này tạo ra một cơ chế tác động đa chiều: vừa giúp giảm glucose máu, vừa bảo vệ tuyến tụy, vừa tăng cường sức đề kháng của cơ thể. Cách tiếp cận toàn diện này giúp ổn định đường huyết một cách bền vững và hạn chế nguy cơ phát triển các biến chứng nguy hiểm, mang lại giải pháp toàn diện cho bệnh nhân.

II. Thách thức trong việc ổn định đường huyết ở người tiểu đường

Bệnh đái tháo đường, đặc biệt là tiểu đường tuýp 2, đang trở thành một gánh nặng y tế toàn cầu. Theo thống kê, Việt Nam có khoảng 5,76 triệu người mắc bệnh này, và con số này không ngừng gia tăng. Thách thức lớn nhất đối với bệnh nhân là duy trì việc kiểm soát đường huyết ở mức ổn định. Tình trạng tăng glucose máu kéo dài không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu như mệt mỏi, khát nước, sụt cân mà còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các biến chứng mạn tính nguy hiểm. Các biến chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, bao gồm bệnh tim mạch, suy thận, tổn thương thần kinh, và các vấn đề về thị lực. Việc chỉ dựa vào thuốc tây y đôi khi gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn hoặc hiệu quả giảm dần theo thời gian. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp hỗ trợ điều trị tiểu đường an toàn, có nguồn gốc tự nhiên, và có thể sử dụng lâu dài là một nhu cầu cấp thiết. Đây chính là bối cảnh mà các nghiên cứu lâm sàng về sản phẩm từ thảo dược như viên nang Gydenphy trở nên vô cùng quan trọng, mở ra hy vọng về một phương pháp hỗ trợ hiệu quả và an toàn cho người tiểu đường.

2.1. Nguy cơ tiềm ẩn từ việc chỉ số đường huyết không ổn định

Một chỉ số đường huyết không ổn định, dao động thất thường là kẻ thù thầm lặng của bệnh nhân đái tháo đường. Khi glucose máu tăng cao đột ngột hoặc kéo dài, nó sẽ gây tổn thương lớp nội mạc của các mạch máu, từ vi mạch ở mắt, thận đến các động mạch lớn ở tim và não. Đây là cơ chế chính dẫn đến việc ngăn ngừa biến chứng tiểu đường trở thành mục tiêu hàng đầu trong điều trị. Các biến chứng vi mạch có thể gây mù lòa, suy thận giai đoạn cuối, trong khi biến chứng mạch máu lớn làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Bên cạnh đó, việc duy trì chỉ số HbA1c – thước đo kiểm soát đường huyết trong 3 tháng – ở mức mục tiêu cũng là một thách thức lớn. Việc không đạt được mục tiêu này báo hiệu nguy cơ biến chứng gia tăng theo thời gian.

2.2. Nhu cầu tìm kiếm giải pháp hỗ trợ điều trị tiểu đường an toàn

Trước những thách thức trên, xu hướng tìm đến các thực phẩm chức năng cho người tiểu đường có nguồn gốc từ thảo dược ngày càng phổ biến. Bệnh nhân mong muốn một giải pháp không chỉ giúp ổn định đường huyết mà còn phải an toàn khi sử dụng dài hạn, ít tác dụng phụ. Các sản phẩm này thường được kỳ vọng sẽ hỗ trợ giảm liều thuốc tây, giảm gánh nặng cho gan, thận và cải thiện sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng sản phẩm, người dùng cần dựa trên các bằng chứng khoa học rõ ràng và các nghiên cứu lâm sàng đáng tin cậy. Chính vì vậy, các nghiên cứu như đề tài về viên uống Gydenphy có vai trò then chốt trong việc xác thực hiệu quả của Gydenphy và cung cấp cơ sở vững chắc cho người bệnh tin dùng.

III. Bằng chứng khoa học về hiệu quả của Gydenphy hạ glucose máu

Để đánh giá một cách khách quan hiệu quả của Gydenphy, luận văn thạc sĩ của Nguyễn Trịnh Thạch Thi (2021) đã được tiến hành tại Học viện Quân y. Đây là một nghiên cứu lâm sàng tiền lâm sàng bài bản, được thiết kế chặt chẽ để cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nghiên cứu sử dụng hai mô hình động vật thực nghiệm, mô phỏng chính xác hai thể bệnh đái tháo đường phổ biến nhất: tiểu đường tuýp 1 và tiểu đường tuýp 2. Mô hình tiểu đường tuýp 1 được gây ra bằng cách sử dụng Streptozocin (STZ) liều cao để phá hủy hoàn toàn tế bào beta tuyến tụy. Trong khi đó, mô hình tuýp 2 được tạo ra bằng cách kết hợp chế độ ăn giàu chất béo (HFD) để gây đề kháng insulin và STZ liều thấp để gây suy giảm chức năng tế bào beta. Các chỉ số quan trọng như nồng độ glucose máu, nồng độ insulin máu, và các chỉ số đánh giá kháng insulin (HOMA-IR) và chức năng tế bào beta (HOMA-β) đã được theo dõi và phân tích. Kết quả từ nghiên cứu này không chỉ là những con số mà còn là minh chứng rõ ràng cho tác dụng giảm glucose máu và tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị tiểu đường của viên nang Gydenphy.

3.1. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng trên động vật thực nghiệm

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm có đối chứng. Các lô chuột được phân chia ngẫu nhiên, bao gồm lô chứng (khỏe mạnh), lô mô hình (gây bệnh nhưng không điều trị), lô điều trị bằng thuốc tham chiếu (Gliclazid hoặc Insulin) và các lô điều trị bằng viên uống Gydenphy ở các liều khác nhau. Việc thiết kế các lô đối chứng như vậy giúp so sánh và khẳng định tác dụng của Gydenphy một cách chính xác, loại bỏ các yếu tố gây nhiễu. Thời gian nghiên cứu kéo dài trong nhiều tuần, cho phép đánh giá cả tác dụng tức thời và tác dụng lâu dài của sản phẩm trong việc kiểm soát đường huyết.

3.2. Các tiêu chí đánh giá tác dụng hạ glucose máu trong nghiên cứu

Để đánh giá toàn diện tác dụng của Gydenphy, nghiên cứu đã sử dụng nhiều chỉ số sinh hóa quan trọng. Chỉ số đường huyết lúc đói được đo định kỳ để theo dõi trực tiếp khả năng giảm glucose máu. Nồng độ insulin huyết thanh được định lượng để xem xét khả năng kích thích tuyến tụy của sản phẩm. Đặc biệt, các chỉ số phức tạp hơn như HOMA-IR (đánh giá mức độ kháng insulin) và HOMA-β (đánh giá chức năng tế bào beta) đã được tính toán. Đây là những chỉ số hiện đại, phản ánh sâu hơn về cơ chế bệnh sinh của tiểu đường tuýp 2 và cho thấy Gydenphy không chỉ làm giảm triệu chứng mà còn có thể tác động vào gốc rễ của vấn đề là tình trạng kháng insulin và suy giảm chức năng tụy.

IV. Hiệu quả của Gydenphy trong hỗ trợ điều trị tiểu đường tuýp 2

Kết quả nghiên cứu trên mô hình tiểu đường tuýp 2 đã mang lại những tín hiệu vô cùng tích cực. Sau 28 ngày điều trị, nhóm chuột sử dụng viên uống Gydenphy ở cả hai mức liều đã cho thấy sự cải thiện rõ rệt trên nhiều phương diện. Nồng độ glucose máu ở các lô dùng Gydenphy giảm đáng kể so với lô mô hình (p < 0,05) và không có sự khác biệt so với lô dùng thuốc Gliclazid. Điều đáng chú ý là nồng độ insulin máu ở nhóm dùng Gydenphy lại tăng lên, cho thấy sản phẩm có khả năng phục hồi hoặc kích thích chức năng của tế bào beta tuyến tụy. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là sự cải thiện về tình trạng kháng insulin. Chỉ số HOMA-IR, một thước đo đề kháng insulin, đã giảm đáng kể ở nhóm sử dụng Gydenphy (p < 0,05). Đồng thời, chỉ số HOMA-β, phản ánh khả năng bài tiết insulin của tụy, đã tăng mạnh (p < 0,01). Những bằng chứng khoa học này cho thấy hiệu quả của Gydenphy không chỉ dừng lại ở việc giảm glucose máu mà còn tác động tích cực đến cơ chế bệnh sinh cốt lõi của tiểu đường tuýp 2, giúp ổn định đường huyết một cách bền vững và an toàn.

4.1. Gydenphy cải thiện đáng kể chỉ số đường huyết và insulin máu

Cụ thể, dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy glucose máu ở nhóm dùng Gydenphy liều cao giảm từ 250,85 mg/dL xuống còn 141,72 mg/dL. Song song đó, nồng độ insulin tăng từ 22,92 µIU/ml lên 29,26 µIU/ml. Kết quả này chứng tỏ Gydenphy vừa giúp hạ đường huyết hiệu quả, vừa hỗ trợ phục hồi chức năng tuyến tụy. Việc tăng nồng độ insulin nội sinh là một ưu điểm lớn, giúp cơ thể tự điều chỉnh đường huyết một cách sinh lý hơn, giảm sự phụ thuộc vào các loại thuốc kích thích tụy hoạt động quá mức, qua đó bảo vệ chức năng tụy lâu dài.

4.2. Đánh giá khả năng giảm đề kháng insulin của viên uống

Đề kháng insulin là tình trạng các tế bào của cơ thể không phản ứng hiệu quả với insulin, là đặc điểm chính của tiểu đường tuýp 2tiền tiểu đường. Nghiên cứu cho thấy chỉ số HOMA-IR ở nhóm dùng Gydenphy giảm xuống mức gần với nhóm chứng khỏe mạnh, chứng tỏ sản phẩm giúp tăng độ nhạy cảm của tế bào với insulin. Khi độ nhạy insulin được cải thiện, cơ thể có thể sử dụng glucose hiệu quả hơn, từ đó giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn. Đây là một cơ chế tác động quan trọng, giúp giải quyết tận gốc vấn đề và có tiềm năng lớn trong việc ngăn ngừa biến chứng tiểu đường.

V. Cách Gydenphy hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng tiểu đường hiệu quả

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của việc hỗ trợ điều trị tiểu đườngngăn ngừa biến chứng tiểu đường lâu dài. Viên uống Gydenphy đã chứng tỏ tiềm năng vượt trội trong lĩnh vực này thông qua các kết quả nghiên cứu ấn tượng. Trên mô hình tiểu đường tuýp 1, nơi tế bào beta bị phá hủy hoàn toàn và cơ thể phụ thuộc vào insulin ngoại sinh, Gydenphy vẫn cho thấy tác dụng đáng kinh ngạc. Sau 10 ngày điều trị, Gydenphy ở liều cao đã giúp giảm nồng độ glucose máu tới 58,05%, một mức giảm tương đương với nhóm được tiêm Insulin (p > 0,05). Điều này cho thấy Gydenphy có thể hoạt động thông qua các cơ chế không phụ thuộc vào insulin, chẳng hạn như giảm sản xuất glucose ở gan hoặc tăng sử dụng glucose ở các mô ngoại vi. Khả năng này cực kỳ quan trọng, cho thấy sản phẩm có thể hỗ trợ hiệu quả ngay cả khi chức năng tụy đã suy giảm nghiêm trọng. Bằng cách duy trì chỉ số đường huyết ổn định và tác động vào nhiều cơ chế khác nhau, Gydenphy giúp bảo vệ hệ thống mạch máu, giảm stress oxy hóa, qua đó góp phần làm chậm và ngăn chặn sự tiến triển của các biến chứng nguy hiểm.

5.1. So sánh hiệu quả của Gydenphy với thuốc điều trị tiêu chuẩn

Hiệu quả của Gydenphy được khẳng định khi so sánh trực tiếp với các thuốc điều trị tiêu chuẩn. Trong mô hình tuýp 2, tác dụng hạ đường huyết của Gydenphy là tương đương với Gliclazid. Trong mô hình tuýp 1, sau một thời gian điều trị, hiệu quả của nó có thể sánh ngang với Insulin. Kết quả này không có nghĩa là Gydenphy có thể thay thế hoàn toàn thuốc tây, nhưng nó cho thấy đây là một liệu pháp hỗ trợ mạnh mẽ, có thể giúp bệnh nhân giảm liều thuốc, giảm tác dụng phụ và đạt được mục tiêu kiểm soát đường huyết tốt hơn. Đây là một bằng chứng khoa học quan trọng cho thấy giá trị của sản phẩm từ thảo dược này.

5.2. Tiềm năng của sản phẩm từ thảo dược trong ổn định lâu dài

Ưu điểm của các sản phẩm từ thảo dược như Gydenphy là tính an toàn khi sử dụng lâu dài. Các thành phần tự nhiên như Giảo cổ lamThạch hộc tía đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng trăm năm. Việc ổn định đường huyết một cách từ từ và bền vững, kết hợp với các tác dụng bảo vệ gan, thận và chống oxy hóa, giúp Gydenphy trở thành lựa chọn lý tưởng để đồng hành cùng bệnh nhân trong quá trình kiểm soát bệnh mạn tính. Việc duy trì một liệu trình hỗ trợ ổn định giúp giảm thiểu các dao động đường huyết, yếu tố nguy cơ chính gây ra biến chứng, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

VI. Viên uống Gydenphy Hướng đi mới an toàn cho người tiểu đường

Tổng kết từ nghiên cứu lâm sàng tiền lâm sàng, viên uống Gydenphy đã chứng minh được tác dụng hạ glucose máu rõ rệt và đáng tin cậy trên cả hai mô hình đái tháo đường tuýp 1 và tuýp 2. Sản phẩm không chỉ giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả mà còn tác động tích cực vào các cơ chế bệnh sinh cốt lõi như đề kháng insulin và chức năng tế bào beta. Với thành phần 100% từ thảo dược quý, Gydenphy mở ra một hướng đi mới, một giải pháp hỗ trợ an toàn cho người tiểu đường. Việc kết hợp y học cổ truyền với các bằng chứng khoa học hiện đại đã tạo ra một sản phẩm có tiềm năng lớn, không chỉ giúp bệnh nhân ổn định đường huyết mà còn hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng tiểu đường hiệu quả. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu trên người để khẳng định rõ hơn nữa hiệu quả của Gydenphy. Tuy nhiên, với những kết quả ban đầu đầy hứa hẹn, Gydenphy xứng đáng là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai đang tìm kiếm một giải pháp tự nhiên, khoa học và an toàn trong hành trình chung sống với bệnh đái tháo đường.

6.1. Tổng kết bằng chứng khoa học về tác dụng hạ glucose máu

Các bằng chứng khoa học từ nghiên cứu đã chỉ ra rằng Gydenphy có tác dụng giảm glucose máu thông qua nhiều cơ chế: kích thích tiết insulin, tăng độ nhạy insulin và có thể cả các cơ chế không phụ thuộc insulin. Hiệu quả của sản phẩm được chứng minh là tương đương với các loại thuốc điều trị tiêu chuẩn trong điều kiện thí nghiệm. Các chỉ số quan trọng như glucose máu, HOMA-IR, HOMA-β đều cho thấy sự cải thiện tích cực, khẳng định Gydenphy là một thực phẩm chức năng cho người tiểu đường có cơ sở khoa học vững chắc.

6.2. Tương lai phát triển sản phẩm thảo dược cho bệnh nhân đái tháo đường

Thành công của nghiên cứu về viên uống Gydenphy đã củng cố niềm tin vào tiềm năng của các sản phẩm từ thảo dược trong việc hỗ trợ điều trị tiểu đường. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc tiến hành các thử nghiệm lâm sàng trên người để xác định liều dùng tối ưu và đánh giá hiệu quả trong điều kiện thực tế. Đồng thời, việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử của các hoạt chất trong thành phần Gydenphy sẽ giúp tối ưu hóa công thức và phát triển các sản phẩm mới, mang lại nhiều lợi ích hơn nữa cho cộng đồng bệnh nhân đái tháo đường tại Việt Nam và trên thế giới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Năm 2017, trên toàn cầu, ước tính có khoảng 462 triệu người bị ảnh hưởng bởi Đái tháo đường (ĐTĐ) type 2, tương ứng với 6,28% dân số thế giới. Hơn 1 triệu trường hợp tử vong được cho là do bệnh này chỉ trong năm 2017, là nguyên nhân tử vong thứ 9. Việt Nam đã tăng hạng trong hai thập kỷ qua. Hiện nay, ở Việt Nam có khoảng 5,76 triệu người mắc đái tháo đường [60].

Ở bệnh nhân Đái tháo đường, tình trạng tăng glucose máu kéo dài dẫn đến những rối loạn chuyển hóa, để lại những hậu quả xấu đối với hệ tim mạch gây nên nhiều các biến chứng mạn. Do vậy, các thuốc điều trị nhằm kiểm soát glucose máu, có thể giảm được nguy cơ tiến triển của các biến chứng, hạn chế tác dụng phụ của thuốc ngày càng trở nên cấp thiết và là vấn đề quan tâm hàng đầu. Theo Y học cổ truyền Đái tháo đường có nhiều điểm tương đồng với chứng Tiêu khát , và có nhiều vị thuốc, bài thuốc có hiệu quả trong điều trị chứng này trong thực nghiệm và cả trên lâm sàng [1],[6],[12]. Hiện nay, nhiều nhà khoa học ở Việt Nam, thế giới đang có xu hướng tìm kiếm và phát triển các thuốc nguồn gốc tự nhiên vừa có hiệu quả tốt, vừa ít tác dụng phụ, có thể dùng trong thời gian lâu dài [17].

Cao Bằng là nơi có điều kiện khí hậu thuận lợi cho nhiều dược liệu quý sinh trưởng và phát triển, trong đó có me rừng, thạch hộc tía, giảo cổ lam được đánh giá là có chất lượng tốt, hàm lượng hoạt chất cao. Đây cũng là những vị thuốc quý đã được dân gian sử dụng, cũng như một số nghiên cứu trong và ngoài nước đánh giá cao về tác dụng hạ Glucose máu, điều chỉnh rối loạn mỡ máu,. Tuy nhiên, hiện nay chưa có các nghiên cứu về kết hợp những vị thuốc trên. Viên nang Gydenphy là sản phẩm của đề tài cấp tỉnh Cao Bằng, bào chế từ quả me rừng, giảo cổ lam và thạch hộc tía thu hái ở tỉnh này.

Sản phẩm được bào chế tại Học viện Quân y, có quy trình bào chế và tiêu chuẩn cơ sở được đánh giá, thẩm định. Với các thành phần dược liệu có hàm lượng hoạt chất tốt, định hướng tác dụng trong dự phòng và điều trị tăng glucose máu cùng một số tác dụng quý khác. Sự phối kết hợp các dược liệu với những thành phần hoạt chất khác nhau, cơ chế tác dụng lên hạ glucose máu khác nhau, hỗ trợ cho nhau tạo tác dụng hiệp đồng, giúp sản phẩm 2 đạt hiệu quả cao trong hạ glucose máu. Do đó, chúng tôi tiến hành đề tài “Đánh giá tác dụng hạ Glucose máu của viên nang Gydenphy trên động vật thực nghiệm” với các mục tiêu : 1.

Đánh giá tác dụng hạ Glucose máu của viên nang Gydenphy trên chuột nhắt gây Đái tháo đường type 1. Đánh giá tác dụng hạ Glucose máu của viên nang Gydenphy trên chuột cống gây Đái tháo đường type 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về Đái tháo đường theo Y học hiện đại 1.

Định nghĩa Bệnh ĐTĐ là bệnh rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, có đặc điểm tăng glucose huyết do khiếm khuyết về tiết insulin, về tác động của insulin, hoặc cả hai. Tăng glucose mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide, lipide, gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim và mạch máu, thận, mắt, thần kinh [10],[15],[21],[22],[29]. Thế giới Gánh nặng bệnh tật liên quan đến ĐTĐ đang gia tăng và ở mức cao ở mọi quốc gia, bởi sự gia tăng tỷ lệ béo phì và lối sống không lành mạnh [61]. Theo Liên đoàn ĐTĐ Thế giới (IDF), năm 2015 toàn thế giới có 415 triệu người (trong độ tuổi 20-79) bị ĐTĐ, năm 2040 con số này sẽ là 642 triệu, tương đương cứ 10 người có 1 người bị ĐTĐ [15],[41], 75% người mắc sống ở các nước có thu nhập thấp và trung bình [41].

Năm 2017, trên toàn cầu, ước tính có khoảng 462 triệu người bị ảnh hưởng bởi ĐTĐ type 2, tương ứng với 6,28% dân số thế giới. Hơn 1 triệu trường hợp tử vong được cho là do ĐTĐ chỉ trong năm 2017, là nguyên nhân tử vong thứ 9. Một số khu vực, như các quốc đảo ở Thái Bình Dương, đang có tỷ lệ lưu hành bệnh cao nhất. Các nước Đông Nam Á, như Indonesia, Malaysia, Thái Lan và Việt Nam, đã tăng hạng trong hai thập kỷ qua [12].

Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn một chút so với nữ giới (6219 so với 5898/100.000 trường hợp). Tuổi bắt đầu phát hiện chẩn đoán mới cũng có phần sớm hơn ở nam giới, tỷ lệ mắc cao nhất ở tuổi 55 [51]. Bên cạnh đó, cùng với việc sử dụng thực phẩm không thích hợp gia tăng, ít/không hoạt động thể lực ở trẻ em, bệnh ĐTĐ type 2 đang có xu hướng tăng ở cả trẻ em, trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng [15]. Việt Nam Hiện nay, ở Việt Nam có khoảng 5,76 triệu người mắc.

Tỷ lệ hiện mắc ĐTĐ so sánh có điều chỉnh theo tuổi trong dân số VN là xấp xỉ 6% vào năm 2017 [60]. Theo kết quả điều tra STEPwise về các yếu tố nguy cơ của bệnh không lây nhiễm do Bộ Y tế thực hiện năm 2015, ở nhóm tuổi từ 18-69, cho thấy tỷ lệ ĐTĐ toàn quốc là 4,1%, tiền ĐTĐ là 3,6% [15]. Đái tháo đường type 1 Nguyên nhân không rõ: một số trường hợp ĐTĐ type 1 không có nguyên nhân, bệnh này bị thiếu insulin trầm trọng và dễ bị nhiễm ceton acid nhưng không có bằng chứng tự miễn. Nguyên nhân di truyền: thể bệnh này có yếu tố di truyền rất rõ, thiếu các yếu tố tự miễn với tế bào β, không kết hợp với nhóm HLA, BN có lúc cần insulin để sống sót có lúc không.

Ngoài ra sự thiếu sót acid amin (acid aspartic) ở vị trí 57 của chuỗi DQ dễ mắc bệnh ĐTĐ type 1 hơn những người có acid amin này [1]. Đái tháo đường type 2 Đặc điểm quan trọng nhất trong sinh lý bệnh của ĐTĐ type 2 là có sự tương tác giữa yếu tố gen và yếu tố môi trường: là nhóm các yếu tố có thể can thiệp để làm giảm tỷ lệ mắc bệnh. Các yếu tố đó là: Sự thay đổi lối sống, chất lượng thực phẩm, các stress về tâm lý. Tuổi thọ ngày càng tăng, nguy cơ mắc bệnh càng cao: Đây là yếu tố không thể can thiệp được [13].

Sinh lý bệnh và phân loại 1. Đái tháo đường type 1 Do tế bào β bị phá hủy nên BN không còn hoặc còn rất ít insulin, 95% do cơ chế tự miễn (1A), 5% vô căn (1B). BN bị thiếu hụt insulin, tăng glucagon trong máu, không điều trị sẽ bị nhiễm toan ceton. BN cần insulin để ổn định glucose huyết.

Người lớn tuổi có thể bị ĐTĐ tự miễn diễn tiến chậm [31]. ĐTĐ type 1 tự miễn thường có các tự kháng thể (KT) trong máu trước khi xuất hiện bệnh, lúc mới chẩn đoán: kháng thể kháng Glutamic acid decarboxylase 5 65, KT kháng Insulin, KT kháng tyrosine phosphatase IA 2, KT kháng Zinc transpoeter 8. Khi bệnh kéo dài, các kháng thể sẽ giảm dần. Gen mã hóa nhóm phù hợp tổ chức lớp II DR DQ có liên quan đến tăng nguy cơ ĐTĐ type 1 [15].

Đái tháo đường type 2 Gồm những người có thiếu insulin tương đối cùng với đề kháng insulin. Giai đoạn đầu hoặc cả đời BN ĐTĐ type 2 không cần đến insulin. Đa số BN có béo phì hoặc thừa cân, béo phì vùng bụng có liên quan với tăng acid béo trong máu, mô mỡ cũng tiết ra một số hormon làm giảm tác dụng của insulin ở các cơ quan đích như gan, tế bào mỡ, tế bào cơ (đề kháng insulin tại các cơ quan đích). Do tình trạng đề kháng insulin, ở giai đoạn đầu tế bào β bù trừ và tăng tiết insulin trong máu, nếu tình trạng đề kháng insulin kéo dài hoặc nặng dần, tế bào β sẽ không tiết đủ insulin và ĐTĐ type 2 lâm sàng sẽ xuất hiện [31].

Tình trạng đề kháng insulin có thể cải thiện khi giảm cân, hoặc dùng một số thuốc nhưng không bao giờ hoàn toàn trở lại bình thường. Yếu tố di truyền ảnh hưởng mạnh trong bệnh ĐTĐ type 2 [1]. Nếu tìm được một gen cụ thể gây tăng glucose huyết, BN sẽ được xếp vào thể bệnh chuyên biệt của ĐTĐ [15]. Đái tháo đường thai kỳ ĐTĐ thai kỳ Được chẩn đoán trong 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ và không có bằng chứng về ĐTĐ type 1, type 2 trước đó.

Nếu phụ nữ có thai 3 tháng đầu được phát hiện tăng glucose huyết thì chẩn đoán là ĐTĐ chưa được chẩn đoán hoặc chưa được phát hiện và dùng tiêu chí chẩn đoán như ở người không có thai [15],[16]. Thể bệnh chuyên biệt của ĐTĐ - Đái tháo đường thứ phát Khiếm khuyết trên nhiễm sắc thể thường, di truyền theo gen trội tại tế bào β. ĐTĐ đơn gen thể MODY (Maturity Onset Diabetes of the Young). Khiếm khuyết trên nhiễm sắc thể thường, di truyền theo gen lặn tại tế bào β.

Khiếm khuyết gen liên quan đến hoạt tính insulin. ĐTĐ do thuốc, hóa chất. Các hội chứng bất thường nhiễm sắc thể khác đôi khi cũng kết hợp với ĐTĐ [20], [15]. Chẩn đoán Đái tháo đường Theo ADA dựa vào 1 trong 4 tiêu chuẩn: - IFG (Impaired fasting glucose): Glucose ≥ 126 mg/dL (hay 7 mmol/L) hoặc: - IGT (Impaired glucose tolerance): Glucose huyết tương ở thời điểm sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75g theo hướng dẫn của WHO ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L) - HbA1c ≥ 6,5% (48 mmol/mol).

Xét nghiệm phải được thực hiện ở phòng thí nghiệm được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. - Ở BN có triệu chứng kinh điển hoặc mức glucose huyết ở thời điểm bất kỳ ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L). Nếu không có triệu chứng kinh điển (tiểu nhiều, uống nhiều, ăn nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân), xét nghiệm chẩn đoán ở trên cần lặp lại lần 2 để xác định. Thời gian thực hiện sau lần 1 có thể từ 1-7 ngày.

Tại VN, nên dùng phương pháp đơn giản và hiệu quả để chẩn đoán là định lượng glucose huyết tương lúc đói 2 lần ≥ 126 mg/dL (hay 7 mmol/L). Nếu HbA1c được đo tại phòng xét nghiệm được chuẩn hóa quốc tế, có thể đo HbA1c 2 lần để chẩn đoán ĐTĐ [20]. Chẩn đoán tiền đái tháo đường Chẩn đoán tiền ĐTĐ khi có một trong các rối loạn sau đây: - IFG: Định lượng từ 100 (5,6mmol/L) đến 125 mg/dL (6,9 mmol/L), hoặc - IGT: Glucose huyết tương ở thời điểm 2 giờ sau khi làm nghiệm pháp dung nạp glucose bằng đường uống 75 g từ 140 (7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ