Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số: 62340301) của tác giả Phạm Ngọc Quang, với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến sự trung thành của các công ty niêm yết đối với các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam", được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Đức Sơn và TS. Phạm Thị Thủy tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (năm 2017).

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Thị trường dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) tại Việt Nam có tính chất đặc thù với sự tham gia của ba bên: công ty kiểm toán (CTKT - bên cung cấp), công ty niêm yết (CTNY - bên sử dụng dịch vụ) và các đối tượng sử dụng thông tin BCTC (nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan quản lý). Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự mở rộng của thị trường chứng khoán (TTCK), các CTKT độc lập phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt nhằm thu hút khách hàng mới và duy trì danh mục khách hàng cũ. Thực tế thị trường Việt Nam xuất hiện tình trạng cạnh tranh bằng giá phí kiểm toán thấp và sự phân hóa thị phần tập trung vào nhóm 4 công ty kiểm toán quốc tế lớn (Big 4), gây nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng kiểm toán. Mặc dù trên thế giới có nhiều nghiên cứu về việc lựa chọn và thay đổi CTKT, tại Việt Nam chưa có công trình thực chứng nào phân tích một cách có hệ thống về sự trung thành (tiếp tục sử dụng dịch vụ) của các CTNY đối với các CTKT độc lập.

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu tổng quát: Kiểm định mối quan hệ về sự trung thành của các CTNY đối với các CTKT độc lập tại Việt Nam.
    • Mục tiêu cụ thể:
      1. Xây dựng mô hình nghiên cứu đánh giá sự ảnh hưởng của các nhân tố đến sự trung thành của các CTNY đối với các CTKT độc lập.
      2. Xác định các nhân tố có ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự trung thành của các CTNY đối với các CTKT độc lập.
      3. Đánh giá sự khác biệt về mức độ trung thành giữa các nhóm CTNY đối với các CTKT độc lập theo quy mô, nhóm kiểm toán, vùng miền và ngành nghề.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự trung thành của các CTNY đối với các CTKT độc lập tại Việt Nam?
    2. Những nhân tố đó ảnh hưởng như thế nào đến sự trung thành của các CTNY đối với các CTKT độc lập tại Việt Nam?
    3. Có sự khác nhau như thế nào giữa các nhóm CTNY về sự trung thành đối với các CTKT độc lập tại Việt Nam?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến sự trung thành (hành vi tiếp tục sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC) của các CTNY đối với các CTKT độc lập tại Việt Nam.
    • Đối tượng khảo sát: Cán bộ quản lý trực tiếp làm việc với đoàn kiểm toán tại các CTNY (kế toán trưởng, trưởng/phó phòng tài chính, thành viên ban giám đốc, thành viên ban kiểm toán nội bộ).
    • Phạm vi không gian: 152 công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán: Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
    • Phạm vi thời gian và dịch vụ: Dữ liệu khảo sát thu thập tại thời điểm năm 2013 (từ quần thể khoảng 900 CTNY niêm yết trên TTCK Việt Nam); phạm vi dịch vụ giới hạn ở dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng nhóm vấn đề cốt lõi:

  • Các hướng nghiên cứu quốc tế:

    • Sự trung thành và chất lượng dịch vụ: Baloglu (2002) phân định sự trung thành theo hai hướng hành vi (mua lặp lại) và thái độ (giới thiệu cho người khác); Kay Ranade (2012) chỉ ra các hạn chế trong việc đo lường trung thành đơn thuần qua hành vi. DeAngelo (1981) định nghĩa chất lượng kiểm toán theo khía cạnh kỹ thuật (năng lực phát hiện và báo cáo sai phạm). Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) xây dựng mô hình Servqual; Cronin và Taylor (1992) phát triển mô hình Servperf đo lường chất lượng dịch vụ cảm nhận. Ishak Ismail và cộng sự (2006) khảo sát 500 CTNY tại Malaysia, kết luận chất lượng dịch vụ kiểm toán tác động thuận chiều đến sự hài lòng và sự trung thành của khách hàng.
    • Phí kiểm toán và cảm nhận lợi ích - chi phí: Các nghiên cứu của McMeeking và cộng sự (2005), Oxera (2006), Numan và Wellekens (2012) phân tích các yếu tố cấu thành phí kiểm toán (quy mô khách hàng, mức độ phức tạp, rủi ro kiểm toán). Kittsteiner và Selvaggi (2008), Stefaniak và cộng sự (2009), Brazel và Bradford (2011) cho rằng mức phí kiểm toán và sự biến động phí là nguyên nhân dẫn đến thay đổi CTKT. Ngược lại, Beattie và cộng sự (2000), Fontaine và Letaifa (2012) chứng minh rằng DN chú trọng vào giá trị gia tăng (nâng cao hiệu quả quản lý, tạo niềm tin cho nhà đầu tư, hỗ trợ vay vốn và ký kết hợp đồng) hơn là mức phí đơn thuần.
    • Khả năng tiếp cận dịch vụ: Henry và cộng sự (2014), Caruana (2002), Rehual và cộng sự (2013), Cameran và cộng sự (2010) chỉ ra mức độ thuận tiện trong liên hệ, trao đổi thông tin và hình ảnh doanh nghiệp cung cấp dịch vụ có ảnh hưởng đến quyết định gắn bó của khách hàng.
    • Mối quan hệ giữa khách hàng và CTKT: Peter Ohman và cộng sự (2012) tại Thụy Điển, Magri và Baldacchino (2004) tại Malta phân tích hai cấp độ quan hệ: quan hệ với người ký báo cáo kiểm toán và quan hệ với đội ngũ KTV trực tiếp thực địa. Arens và cộng sự (2011) nhấn mạnh tính đặc thù của quan hệ kiểm toán do bị chi phối bởi quy định về tính độc lập.
  • Các nghiên cứu tại Việt Nam:

    • Đặng Đức Sơn (2010, 2011) nghiên cứu các giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập và sự thuận tiện trong tiếp cận dịch vụ; Đoàn Thanh Nga (2011) nghiên cứu trọng yếu và rủi ro kiểm toán; Nguyễn Thị Mỹ (2013) chỉ ra sự khác biệt về kỹ thuật và tiếp cận kiểm toán giữa Big 4 và các CTKT trong nước.
    • Phan Văn Dũng (2014), Hà Thị Ngọc Hà (2012), Bùi Văn Mai (2011), Hằng Phương (2013) phân tích thực trạng cạnh tranh không lành mạnh bằng việc hạ giá phí kiểm toán giữa các CTKT nội địa.
    • Nguyễn Thị Thảo Nguyên (2013), Nguyễn Thị Phương Hồng (2015) đánh giá tác động của mối quan hệ khách hàng và đạo đức nghề nghiệp đến tính độc lập của KTV.
  • Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận chất lượng kiểm toán dưới góc độ kỹ thuật tuân thủ quy trình hoặc xem xét các yếu tố phí kiểm toán, tính độc lập một cách đơn lẻ. Chưa có nghiên cứu thực chứng tổng hợp đồng thời bốn nhóm nhân tố (chất lượng dịch vụ, lợi ích - chi phí, khả năng tiếp cận, mối quan hệ) để giải thích cơ chế hình thành sự hài lòng và sự trung thành của các CTNY đối với các CTKT độc lập tại thị trường Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Học thuyết đại diện (Agency Theory): Giải thích vai trò của kiểm toán BCTC trong việc giảm thiểu xung đột lợi ích giữa cổ đông (chủ sở hữu) và ban giám đốc (người điều hành), đồng thời hạn chế tình trạng bất cân xứng thông tin với các bên thứ ba (DeAngelo, 1981).
  • Lý thuyết chất lượng dịch vụ và sự hài lòng (Servperf): Kế thừa mô hình Servperf của Cronin và Taylor (1992), chất lượng dịch vụ kiểm toán được đo lường dựa trên cảm nhận thực tế của khách hàng thông qua 5 thành phần: Sự hữu hình (PTHH), Sự tin cậy (TC), Sự sẵn lòng (SL), Sự đảm bảo (DB), và Sự quan tâm (QT).
  • Khái niệm giá trị gia tăng (Lợi ích - Chi phí): Dựa trên nghiên cứu của Beattie và cộng sự (2000), Fontaine và Letaifa (2012), đo lường cảm nhận của DN về lợi ích thu được từ việc kiểm toán (nâng cao quản lý, tạo niềm tin cho nhà đầu tư, hỗ trợ vay vốn, tạo dựng hình ảnh) so với chi phí bỏ ra.
  • Khái niệm sự trung thành của khách hàng: Được xác định theo hành vi tiếp tục sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của CTKT trong các kỳ tiếp theo.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tổng hợp lý thuyết, tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế và Việt Nam; tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia kiểm toán, nhà quản lý CTKT và đại diện CTNY để hiệu chỉnh mô hình, thang đo và bảng câu hỏi điều tra cho phù hợp với môi trường pháp lý và thực tiễn Việt Nam.
  • Phương pháp định lượng:
    • Mẫu khảo sát: Điều tra chọn mẫu 152 công ty niêm yết trên HOSE và HNX năm 2013, bảo đảm cơ cấu ngành nghề và vùng miền.
    • Thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm.
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS, bao gồm:
      1. Thống kê mô tả số liệu mẫu nghiên cứu.
      2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
      3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các biến quan sát.
      4. Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính/hồi quy Logistic để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
      5. Kiểm định ANOVA và Independent Samples T-Test để đánh giá sự khác biệt về sự trung thành giữa các nhóm doanh nghiệp.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 152 phiếu khảo sát hợp lệ từ các CTNY.
  • Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo thường niên của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Bộ Tài chính, Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA), các văn bản pháp quy (Luật Kiểm toán độc lập, Nghị định số 58/2012/NĐ-CP, Nghị định số 48/1998/NĐ-CP, Nghị định số 144/2003/NĐ-CP).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc trình bày sự cần thiết của đề tài trong bối cảnh phân hóa thị trường kiểm toán tại Việt Nam. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể; thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng; xác định phạm vi nghiên cứu trên 152 CTNY niêm yết trên HNX và HOSE năm 2013; giới thiệu đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến sự trung thành trong dịch vụ kiểm toán BCTC và phác thảo kết cấu luận án gồm 6 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết nền tảng lý luận về dịch vụ kiểm toán BCTC, lý thuyết đại diện, bản chất của chất lượng dịch vụ kiểm toán, thang đo Servqual và Servperf. Tác giả phân tích bốn cấu phần lý thuyết: sự hài lòng chất lượng dịch vụ, mối quan hệ lợi ích - chi phí, khả năng tiếp cận và mối quan hệ giữa CTNY - CTKT. Đồng thời, tác giả tổng lược các công trình thực chứng quốc tế và Việt Nam, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu và xây dựng bảng tổng hợp cơ sở lý thuyết (Bảng 2.1).

Chương 3: Các nhân tố tác động đến sự trung thành của các CTNY đối với các công ty kiểm toán tại Việt Nam

Chương 3 phân tích thực trạng TTCK Việt Nam qua 2 giai đoạn (2000-2005 và 2006-nay), các điều kiện niêm yết trên HOSE và HNX theo Nghị định số 58/CP:

Chỉ tiêu Điều kiện niêm yết trên HOSE Điều kiện niêm yết trên HNX
Vốn điều lệ thực góp $\ge 120$ tỷ đồng $\ge 30$ tỷ đồng
Thời gian hoạt động dưới dạng CTCP Ít nhất 2 năm Ít nhất 1 năm
Hiệu quả kinh doanh (ROE năm gần nhất) $\text{ROE} \ge 5%$ Có lãi
Tình hình tài chính Lãi 2 năm liên tiếp trước niêm yết, không có nợ quá hạn trên 1 năm, không lỗ lũy kế Không có nợ quá hạn trên 1 năm, không có lỗ lũy kế
Tỷ lệ sở hữu của cổ đông nhỏ Tối thiểu 20% cổ phần biểu quyết do ít nhất 300 cổ đông nắm giữ Tối thiểu 15% cổ phần biểu quyết do ít nhất 100 cổ đông nắm giữ
Cam kết của cổ đông nội bộ Nắm giữ 100% trong 6 tháng đầu và 50% trong 6 tháng tiếp theo Nắm giữ 100% trong 6 tháng đầu và 50% trong 6 tháng tiếp theo

Tác giả phân tích bức tranh toàn cảnh ngành kiểm toán độc lập Việt Nam (giai đoạn 2010–2015):

  • Doanh thu toàn ngành năm 2010 đạt 2.744 tỷ đồng, năm 2013 đạt hơn 4.000 tỷ đồng và năm 2015 đạt khoảng 5.000 tỷ đồng.
  • Phí kiểm toán bình quân tăng từ 95 triệu đồng/hợp đồng (năm 2010) lên khoảng 150 triệu đồng/hợp đồng (năm 2015).
  • Sự phân hóa thị phần: Năm 2015, nhóm Big 4 chiếm khoảng 58%–60% doanh thu toàn ngành (doanh thu bình quân mỗi công ty Big 4 trên 600 tỷ đồng/năm, phí bình quân khoảng 380 triệu đồng/khách hàng, doanh thu bình quân KTV đạt 900 triệu đồng/năm). Ngược lại, 136 công ty trong nước chỉ chiếm khoảng 42% doanh thu (doanh thu bình quân 15 tỷ đồng/năm; khoảng 90 công ty vừa và nhỏ có mức phí bình quân chỉ 60 triệu đồng/khách hàng, doanh thu nhân viên bình quân 260 triệu đồng/người/năm).
  • Phân tích các khía cạnh cạnh tranh: Cạnh tranh bằng giá phí, cạnh tranh qua mối quan hệ khách hàng, cạnh tranh về năng lực tiếp cận và những hạn chế về kiểm soát chất lượng dịch vụ của các CTKT nội địa.

Chương 4: Các giả thuyết khoa học và phương pháp nghiên cứu

Chương này xây dựng khung mô hình nghiên cứu và hệ thống các giả thuyết khoa học:

  • Giả thuyết H1: Chất lượng dịch vụ kiểm toán tác động cùng chiều đến sự hài lòng của các CTNY đối với dịch vụ kiểm toán của các CTKT độc lập tại Việt Nam.
    • H1a: Phương tiện hữu hình (PTHH) tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
    • H1b: Sự tin cậy (TC) tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
    • H1c: Sự sẵn lòng (SL) tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
    • H1d: Sự đảm bảo (DB) tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
    • H1e: Sự quan tâm (QT) tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
  • Giả thuyết H2: Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ kiểm toán tác động cùng chiều đến sự trung thành của các CTNY đối với các CTKT độc lập tại Việt Nam.
  • Các giả thuyết về các nhân tố trực tiếp: Tác động của Lợi ích - Chi phí (LICP), Khả năng tiếp cận (KNTC) và Mối quan hệ giữa CTNY - CTKT đến sự trung thành.

Chương 4 cũng mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu, thiết kế thang đo 5 mức Likert, kế hoạch phát phiếu điều tra tới 152 CTNY và các quy trình phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, so sánh nhóm).

Chương 5: Kết quả nghiên cứu

Trình bày kết quả xử lý số liệu trên mẫu 152 doanh nghiệp khảo sát:

  • Thống kê mô tả và kiểm định độ tin cậy thang đo: Kiểm tra độ tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo thành phần chất lượng dịch vụ (PTHH, TC, SL, DB, QT sau khi loại biến không đạt như DB1, QT1), thang đo Khả năng tiếp cận (KNTC), thang đo Lợi ích - Chi phí (LICP) và thang đo Mối quan hệ (sau khi loại biến QH1).
  • Phân tích EFA và Hồi quy:
    • Phân tích các nhân tố tác động đến Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ kiểm toán: Xác định mức độ ảnh hưởng của các thành phần chất lượng đến sự hài lòng.
    • Phân tích EFA cho các nhóm nhân tố độc lập: Khả năng tiếp cận, Lợi ích - Chi phí, và Mối quan hệ giữa CTNY và CTKT (tách thành quan hệ nhân viên - QHNV và quan hệ cá nhân - QHCN).
    • Phân tích tương quan và hồi quy xác định các nhân tố tác động trực tiếp đến sự trung thành của các CTNY.
  • Kiểm định sự khác biệt nhóm (ANOVA/T-Test): Đánh giá sự khác biệt về sự trung thành giữa nhóm sử dụng dịch vụ của Big 4 và ngoài Big 4, sự khác biệt theo vùng miền, theo quy mô doanh nghiệp và theo ngành nghề hoạt động của CTNY.

Chương 6: Kết luận và đề xuất

Tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính; chỉ ra các phát hiện rút ra từ thực trạng khảo sát; thảo luận về cơ chế tác động của sự hài lòng, lợi ích - chi phí, mối quan hệ và khả năng tiếp cận đối với sự trung thành. Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho CTKT; kiến nghị chính sách đối với Bộ Tài chính, UBCKNN và VACPA; nêu rõ các hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  1. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu thực chứng toàn diện về sự trung thành của CTNY đối với CTKT độc lập tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
  2. Vận dụng và điều chỉnh thang đo Servperf kết hợp với lý thuyết đại diện và lý thuyết quan hệ để giải thích hành vi tiếp tục sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC thông qua bốn nhân tố: chất lượng dịch vụ (sự hài lòng), lợi ích - chi phí (giá trị gia tăng), khả năng tiếp cận và mối quan hệ giữa hai bên.
  3. Làm rõ sự chuyển dịch từ việc xem xét giá phí đơn thuần sang cảm nhận về lợi ích kinh tế (giá trị gia tăng) mà kiểm toán mang lại cho DN.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực trạng về sự phân hóa thị phần kiểm toán giữa Big 4 và các CTKT nội địa tại Việt Nam giai đoạn 2010–2015.
  2. Cung cấp căn cứ khoa học giúp các CTKT độc lập nhận diện các yếu tố quyết định sự gắn kết của khách hàng, từ đó điều chỉnh chiến lược chăm sóc khách hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ thay vì chỉ cạnh tranh tiêu cực bằng giá phí.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với các công ty kiểm toán:
    • Nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC, thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ chặt chẽ để tạo sự tin cậy và đảm bảo cho khách hàng.
    • Gia tăng giá trị mang lại cho doanh nghiệp sau kiểm toán thông qua các tư vấn hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro.
    • Nâng cao tính chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp trong việc duy trì mối quan hệ đúng mực với khách hàng, bảo đảm tính độc lập.
    • Đẩy mạnh khả năng tiếp cận dịch vụ qua ứng dụng công nghệ thông tin và cải thiện kênh trao đổi thông tin.
  • Đối với các cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, UBCKNN, VACPA):
    • Hoàn thiện khung pháp lý về điều kiện hành nghề kiểm toán, giám sát việc tuân thủ chuẩn mực kiểm toán độc lập.
    • Kiểm soát hiện tượng phá giá phí kiểm toán nhằm bảo vệ tính lành mạnh của thị trường và chất lượng báo cáo kiểm toán.
    • Hỗ trợ đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn và tính chuyên nghiệp cho đội ngũ KTV các công ty kiểm toán trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 152 công ty niêm yết trên HOSE và HNX tại thời điểm năm 2013, chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp đại chúng chưa niêm yết hoặc các loại hình doanh nghiệp khác.
    • Phạm vi dịch vụ chỉ tập trung vào kiểm toán báo cáo tài chính, chưa mở rộng sang các dịch vụ ngoài kiểm toán (dịch vụ thuế, tư vấn tài chính, định giá).
    • Nghiên cứu tập trung vào 4 nhóm nhân tố chính đã được xác định qua phỏng vấn chuyên gia, chưa kiểm soát hết các biến số ngoại cảnh khác phát sinh từ sự thay đổi chính sách pháp luật theo thời gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các công ty đại chúng quy mô lớn và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
    • Phân tích sâu hơn tác động của các dịch vụ phi kiểm toán (non-audit services) đến sự gắn kết và tính độc lập của KTV.
    • Nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá sự thay đổi trong hành vi lựa chọn CTKT khi có sự biến động lớn về quy định pháp lý hoặc quy định bắt buộc luân chuyển công ty kiểm toán.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các nhà quản lý công ty kiểm toán độc lập: Cung cấp thông tin tham khảo về các tiêu chí khách hàng CTNY thực sự coi trọng (chất lượng dịch vụ, giá trị gia tăng quản lý, khả năng tiếp cận và thái độ làm việc của KTV), giúp xây dựng chiến lược phát triển khách hàng bền vững.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN) và hiệp hội nghề nghiệp (VACPA): Là tài liệu tham khảo thực chứng để đánh giá mức độ cạnh tranh trên thị trường kiểm toán, từ đó đưa ra các chính sách quản lý giá phí, chuẩn mực nghề nghiệp và điều kiện hành nghề phù hợp.
  • Đối với giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Là tài liệu tham khảo về quy trình nghiên cứu thực chứng định lượng, phương pháp vận dụng thang đo Servperf trong lĩnh vực dịch vụ chuyên nghiệp và kỹ thuật xử lý dữ liệu khảo sát bằng SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định những nhóm nhân tố chính nào tác động đến sự trung thành của CTNY đối với CTKT độc lập?

Luận án xác định 4 nhóm nhân tố chính: (1) Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ kiểm toán BCTC (đo lường qua 5 thành phần của mô hình Servperf: hữu hình, tin cậy, sẵn lòng, đảm bảo, quan tâm); (2) Cảm nhận về mối quan hệ lợi ích - chi phí (giá trị gia tăng từ dịch vụ kiểm toán); (3) Khả năng tiếp cận dịch vụ kiểm toán; (4) Mối quan hệ giữa CTNY và CTKT (quan hệ với người ký báo cáo và quan hệ với đội kiểm toán).

2. Thực trạng phân chia thị phần doanh thu kiểm toán tại Việt Nam năm 2015 được tác giả trình bày như thế nào?

Năm 2015, tổng doanh thu toàn ngành kiểm toán đạt khoảng 5.000 tỷ đồng. Thị phần phân hóa rõ nét: Nhóm Big 4 chiếm khoảng 58%–60% doanh thu toàn ngành (bình quân mỗi công ty Big 4 đạt trên 600 tỷ đồng/năm, phí bình quân khoảng 380 triệu đồng/khách hàng). Trong khi đó, 136 công ty kiểm toán Việt Nam còn lại chỉ chiếm 42% doanh thu (bình quân 15 tỷ đồng/công ty/năm; 90 công ty quy mô vừa và nhỏ có mức phí bình quân chỉ khoảng 60 triệu đồng/khách hàng).

3. Theo Nghị định số 58/CP, điều kiện vốn điều lệ để niêm yết trên HOSE và HNX có sự khác biệt như thế nào?

Theo Nghị định số 58/CP được trích dẫn trong Bảng 3.1 của luận án, điều kiện niêm yết trên HOSE yêu cầu mức vốn điều lệ đã góp tính tại thời điểm đăng ký niêm yết tối thiểu là 120 tỷ đồng, trong khi điều kiện niêm yết trên HNX yêu cầu mức vốn điều lệ đã góp tối thiểu là 30 tỷ đồng.

4. Vì sao tác giả lựa chọn nghiên cứu biến "Lợi ích - Chi phí" thay vì chỉ nghiên cứu biến "Giá phí kiểm toán"?

Do phần lớn doanh nghiệp khách hàng khó nắm bắt đầy đủ cơ sở tính toán chi phí kiểm toán của các CTKT, việc đánh giá giá phí thuần túy là cao hay thấp dễ mang tính chủ quan. Do đó, luận án tiếp cận theo hướng đánh giá cảm nhận về lợi ích thu được so với chi phí bỏ ra (các giá trị gia tăng như nâng cao hiệu quả quản trị, hỗ trợ tiếp cận vốn vay, nâng cao uy tín với nhà đầu tư và đối tác), phản ánh chính xác hơn động cơ duy trì dịch vụ của doanh nghiệp.

5. Quy mô mẫu khảo sát định lượng của luận án là bao nhiêu và đối tượng trực tiếp trả lời là ai?

Mẫu khảo sát định lượng gồm 152 công ty niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX tại thời điểm năm 2013 (được chọn từ tổng số khoảng 900 CTNY). Đối tượng trực tiếp trả lời phiếu khảo sát là những người thường xuyên làm việc với đoàn kiểm toán tại doanh nghiệp, bao gồm kế toán trưởng, trưởng/phó phòng tài chính, thành viên ban giám đốc và thành viên phòng kiểm toán nội bộ.


Kết luận

Luận án của tác giả Phạm Ngọc Quang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực chứng mô hình các nhân tố tác động đến sự trung thành của 152 công ty niêm yết đối với các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định sự hài lòng về chất lượng dịch vụ, giá trị gia tăng từ lợi ích - chi phí, khả năng tiếp cận và mối quan hệ công việc là các yếu tố then chốt chi phối hành vi tiếp tục sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC. Kết quả luận án cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng giúp các công ty kiểm toán nâng cao năng lực cạnh tranh lành mạnh, đồng thời cung cấp thông tin tham khảo cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế quản lý thị trường kiểm toán độc lập.