Phân biệt Giới tính trong Chiến lược Từ chối Giữ thể diện: Nghiên cứu tại Đại học Thủ Dầu Một

Nghiên cứu sự khác biệt giới tính trong chiến lược từ chối giữ thể diện tại Đại học Thủ Dầu Một. Phân tích cách nam và nữ sử dụng ngôn ngữ.

Trường đại học

Thu Dau Mot University

Chuyên ngành

English Language

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master Thesis

2022

102
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Sự Khác Biệt Giới Tính

Nghiên cứu này tập trung vào chiến lược từ chối và cách giữ thể diện trong giao tiếp, đặc biệt là tại Đại học Thủ Dầu Một. Giao tiếp thành công phụ thuộc vào khả năng nhận biết ý định của người nói và ý nghĩa thực dụng của lời nói. Ngay cả khi thông thạo ngữ âm, cú pháp và ngữ nghĩa của một ngôn ngữ thứ hai, người học vẫn có thể gặp khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ một cách phù hợp về mặt xã hội và văn hóa. Nhiều vấn đề trong giao tiếp phát sinh do sự khác biệt về cách sử dụng ngôn ngữ theo các chuẩn mực xã hội và ngôn ngữ cụ thể. Các nghiên cứu về hành vi ngôn ngữ chia thành hai loại: nghiên cứu về cách người bản ngữ thực hiện hành vi ngôn ngữ và nghiên cứu so sánh hành vi ngôn ngữ của người không bản ngữ với người bản ngữ. So với các hành vi ngôn ngữ khác như yêu cầu và xin lỗi, từ chối vẫn là một lĩnh vực ít được nghiên cứu hơn.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng

Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ học ứng dụng trong việc hiểu rõ hơn về giao tiếp liên văn hóa. Sự hiểu biết sâu sắc về cách thức từ chối được thể hiện trong các tình huống khác nhau có thể giúp giảm thiểu những hiểu lầm và xung đột trong giao tiếp. Đặc biệt, việc xem xét đến yếu tố giới tính trong giao tiếp từ chối sẽ góp phần làm sáng tỏ những sắc thái văn hóa ảnh hưởng đến phong cách giao tiếp của mỗi cá nhân.

1.2. Vấn Đề Nghiên Cứu Chiến Lược Từ Chối và Giữ Thể Diện

Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu các chiến lược từ chối được sử dụng bởi sinh viên tại Đại học Thủ Dầu Một. Mục tiêu là xác định những điểm khác biệt trong cách thức sinh viên nam và nữ sử dụng các chiến lược này để giữ thể diện cho bản thân và người đối diện. Việc hiểu rõ những yếu tố này có thể giúp cải thiện hiệu quả giao tiếp và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn trong môi trường học đường. Như Félix-Brasdefer (2008:168) đã chỉ ra, nghiên cứu về từ chối đã được thực hiện trong nhiều bối cảnh, nhưng cần tiếp tục khám phá ở các ngôn ngữ và văn hóa khác.

II. Thách Thức Giới Tính Chiến Lược Từ Chối Hiệu Quả

Một trong những thách thức lớn nhất trong giao tiếp là làm thế nào để từ chối một cách lịch sự và hiệu quả mà không gây tổn thương cho người khác. Vấn đề này trở nên phức tạp hơn khi xem xét đến yếu tố giới tính. Nghiên cứu của Nguyen (1998) cho thấy nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược từ chối, trong đó giới tính đóng vai trò quan trọng. Do đó, việc tìm hiểu sự khác biệt giới tính trong cách sử dụng chiến lược từ chối là vô cùng cần thiết để cải thiện kỹ năng giao tiếp và tránh những hiểu lầm không đáng có. Việc xác định sự khác biệt giới tính có thể giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

2.1. Áp Lực Xã Hội và Thái Độ Giao Tiếp trong Từ Chối

Áp lực xã hội có thể ảnh hưởng lớn đến thái độ giao tiếp của mỗi người khi phải từ chối một yêu cầu. Đặc biệt, trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, việc giữ thể diện được coi trọng, khiến cho việc từ chối trực tiếp trở nên khó khăn hơn. Do đó, nhiều người có xu hướng sử dụng các chiến lược từ chối gián tiếp để tránh gây mất lòng người khác. Việc thấu hiểu những áp lực này có thể giúp chúng ta giao tiếp một cách hiệu quả và khéo léo hơn.

2.2. Văn Hóa Giao Tiếp Việt Nam Giữ Thể Diện và Từ Chối

Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, giữ thể diện là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác xã hội. Khi từ chối, người Việt thường cố gắng sử dụng các chiến lược gián tiếp để tránh làm mất mặt người khác. Tuy nhiên, việc này đôi khi có thể dẫn đến sự hiểu lầm hoặc khó khăn trong việc truyền đạt ý định thực sự. Vì vậy, việc nắm vững các chiến lược từ chối phù hợp với văn hóa là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.

III. Phương Pháp Phân Tích Chiến Lược Từ Chối Tại TDMU

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích định lượng để đánh giá chiến lược từ chối của sinh viên tại Đại học Thủ Dầu Một. Bảng hỏi Tình huống Hoàn thành Diễn ngôn (DCT) với 10 tình huống từ chối lời mời và yêu cầu thực tế được sử dụng làm công cụ nghiên cứu. Một trăm hai mươi người tham gia bao gồm 60 nam và 60 nữ đã tham gia nghiên cứu, cho ra khoảng 1200 phản hồi. Dữ liệu được phân tích theo khuôn khổ của Beebe et al. (1990) với một số sửa đổi. Các chiến lược từ chối của đối tượng được phân tích bằng cách đối chiếu các từ, cụm từ hoặc câu đáp ứng một tiêu chí hoặc chiến lược ngữ nghĩa cụ thể.

3.1. Sử Dụng Bảng Hỏi DCT Để Thu Thập Dữ Liệu Từ Chối

Bảng hỏi DCT (Discourse Completion Task) là một công cụ hiệu quả để thu thập dữ liệu về chiến lược từ chối trong các tình huống khác nhau. Bằng cách đặt người tham gia vào các tình huống giả định, các nhà nghiên cứu có thể quan sát cách họ phản ứng và lựa chọn chiến lược từ chối phù hợp. Phương pháp này cho phép thu thập một lượng lớn dữ liệu một cách có hệ thống và so sánh được.

3.2. Phân Tích Thống Kê để Xác Định Sự Khác Biệt Giới Tính

Dữ liệu thu thập được từ bảng hỏi DCT được nhập vào phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) để phân tích thống kê. Tần suất phản hồi của người tham gia được tính toán và trình bày theo tỷ lệ phần trăm để xem các chiến lược giữ thể diện khác nhau mà họ thích sử dụng. Điểm trung bình của cả hai nhóm giới được so sánh thông qua kiểm định t độc lập để điều tra sự khác biệt giới tính.

IV. Kết Quả Giới Tính Ảnh Hưởng Từ Chối Giữ Thể Diện

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt trong cách người tham gia thực hiện từ chối. Hối tiếc và đưa ra lý do hoặc giải thích là những công thức được ưa chuộng sử dụng trong các yêu cầu từ chối, phản ánh sự miễn cưỡng của họ trong việc bày tỏ sự không sẵn lòng tuân thủ. Sự lựa chọn của các công thức ngữ nghĩa này chỉ ra ảnh hưởng của văn hóa Việt Nam trong việc hiện thực hóa các từ chối của người trả lời bằng tiếng Anh. Ngoài ra, tần suất các yêu cầu từ chối của nam khác với nữ, mặc dù họ có một số điểm tương đồng. Liên quan đến sự khác biệt về giới tính, nam và nữ cũng khác nhau trong cách họ nói "KHÔNG" với đối tác hội thoại của họ. Nam và nữ có xu hướng bày tỏ từ chối một cách công phu hơn.

4.1. Chiến Lược Từ Chối Ưa Thích Hối Tiếc và Giải Thích

Nghiên cứu cho thấy sinh viên thường sử dụng các chiến lược từ chối như bày tỏ sự hối tiếc và đưa ra lời giải thích. Điều này cho thấy họ quan tâm đến việc giữ thể diện cho người đối diện và cố gắng tránh làm tổn thương cảm xúc của họ. Việc sử dụng các chiến lược này cũng phản ánh ảnh hưởng của văn hóa Việt Nam, nơi sự hòa nhã và tôn trọng được coi trọng.

4.2. Sự Khác Biệt Giới Tính trong Tần Suất Sử Dụng Chiến Lược

Nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng có sự khác biệt giới tính trong tần suất sử dụng các chiến lược từ chối. Sinh viên nam và nữ có xu hướng sử dụng các chiến lược khác nhau, cho thấy có sự khác biệt trong cách họ nhận thức và ứng phó với các tình huống từ chối. Tuy nhiên, cả hai giới đều có chung một số chiến lược ưa thích, cho thấy có những yếu tố văn hóa chung ảnh hưởng đến phong cách giao tiếp của họ.

V. Ứng Dụng Cải Thiện Giao Tiếp Liên Văn Hóa Cho Sinh Viên

Nghiên cứu này có thể được ứng dụng để cải thiện kỹ năng giao tiếp liên văn hóa cho sinh viên, đặc biệt là trong môi trường học tập và làm việc quốc tế. Bằng cách hiểu rõ sự khác biệt giới tính trong cách sử dụng chiến lược từ chối, sinh viên có thể giao tiếp một cách hiệu quả hơn và tránh những hiểu lầm không đáng có. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi sinh viên ngày càng có nhiều cơ hội tương tác xã hội với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.

5.1. Phát Triển Chương Trình Đào Tạo Kỹ Năng Giao Tiếp

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các chương trình đào tạo kỹ năng giao tiếp cho sinh viên, tập trung vào việc nâng cao nhận thức về sự khác biệt giới tính và văn hóa trong chiến lược từ chối. Các chương trình này nên cung cấp cho sinh viên những công cụ và kỹ năng cần thiết để giao tiếp một cách tự tin, lịch sự và hiệu quả trong mọi tình huống.

5.2. Nâng Cao Nhận Thức Về Giữ Thể Diện Trong Giao Tiếp

Nghiên cứu này cũng góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc giữ thể diện trong giao tiếp, đặc biệt là trong văn hóa Việt Nam. Bằng cách hiểu rõ những giá trị văn hóa này, sinh viên có thể giao tiếp một cách tôn trọng và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với những người xung quanh.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Giới Tính Từ Chối

Nghiên cứu về sự khác biệt giới tính trong chiến lược từ chối giữ thể diện tại Đại học Thủ Dầu Một cung cấp cái nhìn sâu sắc về giao tiếp trong môi trường học đường. Kết quả cho thấy giới tính ảnh hưởng đến cách sinh viên sử dụng các chiến lược từ chối, phản ánh tác động của văn hóa Việt Nam và các yếu tố xã hội. Nghiên cứu này mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về ngôn ngữ học xã hộigiao tiếp liên văn hóa, nhằm cải thiện kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.

6.1. Đề Xuất Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Ngôn Ngữ Học Xã Hội

Nghiên cứu sâu hơn về ngôn ngữ học xã hội có thể giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược từ chối của sinh viên, bao gồm tuổi tác, trình độ học vấn, và địa vị xã hội. Nghiên cứu này cũng có thể khám phá sự khác biệt trong cách sử dụng chiến lược từ chối giữa các nhóm sinh viên khác nhau, chẳng hạn như sinh viên đến từ các vùng miền khác nhau của Việt Nam.

6.2. Khám Phá Tương Tác Xã Hội và Chiến Lược Từ Chối

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá tương tác xã hội và cách sinh viên sử dụng chiến lược từ chối trong các tình huống thực tế. Nghiên cứu này có thể sử dụng các phương pháp như quan sát và phỏng vấn để thu thập dữ liệu chi tiết về cách sinh viên giao tiếp và giải quyết các tình huống từ chối trong cuộc sống hàng ngày.

27/04/2025
Gender distinctions in refusal face saving strategies a case study at thu dau mot university

Trích đoạn nội dung tài liệu

THU DAU MOT UNIVERSITY FACULTY OF FOREIGN LANGUAGES LE VAN DUC GENDER DISTINCTIONS IN REFUSAL FACE-SAVING STRATEGIES: A CASE STUDY AT THU DAU MOT UNIVERSITY MAJOR: ENGLISH LANGUAGE MAJOR CODE: 8 22 02 01 MASTER THESIS IN ENGLISH LANGUAGE BINH DUONG – 2022 THU DAU MOT UNIVERSITY FACULTY OF FOREIGN LANGUAGES LE VAN DUC GENDER DISTINCTIONS IN REFUSAL FACE-SAVING STRATEGIES: A CASE STUDY AT THU DAU MOT UNIVERSITY MAJOR: ENGLISH LANGUAGE MAJOR CODE: 8 22 02 01 MASTER THESIS IN ENGLISH LANGUAGE Supervised by SIDSEL (CECILIA) MILLERSTROM, Ph. -------------------------------- BINH DUONG – 2022 ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to express my deepest gratitude to my supervisor, Dr. I am blessed to have known her and to have been accepted as her student in this MA program. From the point of a teacher, an advisor, and a mentor, she is my strongest advocate.

My research skills have been considerably developing with her precious guidance and continuous encouragement. I extend my enormous gratitude for her kind support, efficient assistance and valuable correction of all this work in manuscript that I have greatly benefited. I wish to express my deep indebtedness to Dr. Tran Thanh Du for his invaluable suggestions, helpful advice, brilliant scholarship, demanding teaching and supervision.

I would like to take this opportunity to thank Dr. Tran Ngoc Mai for her discerning comments, knowledgeable suggestions and kind-heartedness she contributed to my thesis proposal. My sincere thanks go to all my teachers at TDMU for their profound knowledge and outstanding teaching during my long study. I especially express my heartfelt gratitude to Dr.

Nguyen Hoang Tuan, who suggested an insightful research subject for my MA thesis, for his distinctive guidance, insightful comments, endless support and benevolence at the very first step to my present MA dissertation. I am indebted to all the research participants without their valuable responses, opinions and ideas on the questionnaires, this project would not have been accomplished. Finally, I owe the completion of this dissertation to my parents, my siblings, my wife and my two children, who have always given me their love, understanding and encouragement throughout my study. i STATEMENT OF ORIGINALITY I certify that this thesis entitled “GENDER DISTINCTIONS IN REFUSAL FACE- SAVING STRATEGIES: A CASE STUDY AT THU DAU MOT UNIVERSITY” is my own work.

This thesis has not been submitted for the award of any degree or diploma in any other institution. Binh Duong, July 10, 2022 Lê Văn Đức ii RETENTION OF USE I hereby state that I, LE VAN DUC, being the candidate for the degree of Master of English Language, accept the requirement of the University relating to the retention and use of Master’s Theses deposited in the library. In terms of these conditions, I agree that the originality of my thesis deposited in the Library should be accessible for the purposes of study and research, in accordance with the normal conditions established by the Library for the care, loan or reproduction of theses. Binh Duong, July 10, 2022 Lê Văn Đức iii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS.

i STATEMENT OF ORIGINALITY. ii RETENTION OF USE. iii TABLE OF CONTENTS. iv LIST OF ABBREVIATIONS.

vi LIST OF TABLES. vii LIST OF FIGURES. Statement of the problem. Aims and research questions of the study.

Significance of the study. Limitations of the study. Organization of the thesis. Concepts of speech acts.

Concepts of refusal. Notions of face. Concepts of face-saving and face-threatening. Concepts of politeness.

Concepts of indirectness and indirectness for refusals. Classification of refusal strategies. Research design and data gathering instruments. The research site and the population for the present study.

Data collection procedures. Theoretical framework and explanations for coding semantic formulae. Data coding and analysis. Face-saving strategies employed by males and females for refusal.

Face-saving strategies employed by males for SARs. Face-saving strategies employed by females for SARs. The total number of refusal strategies employed by males and females. Comparisons on the frequencies of refusal strategies in each situation.

Gender distinctions in face-saving strategies yielded by analyzing independent sample t-test. DISCUSSIONS AND CONCLUSIONS. Discussion on refusal face-saving strategies. The extent of gender distinctions in SAR performance.

Recommendations for further research. 72 v LIST OF ABBREVIATIONS DCT: Discourse Completion Task EFL: English as a Foreign Language FL: Foreign Language FTA: Face threatening act L2: Second Language SAR: Speech act of refusal SAT: Speech Act Theory SPSS: Statistical Package for the Social Sciences TDMU: Thu Dau Mot University vi LIST OF TABLES Table 4. Strategies for SARs employed by males Table 4. Strategies for SARs employed by females Table 4.

The independent sample t-test on the refusal strategies employed by males and females. vii LIST OF FIGURES Figure 4. The percentage of refusal strategies employed by males and females Figure 4. The frequencies on refusal strategies for situation 1 Figure 4.

The frequencies on refusal strategies for situation 2 Figure 4. The frequencies on refusal strategies for situation 3 Figure 4. The frequencies on refusal strategies for situation 4 Figure 4. The frequencies on refusal strategies for situation 5 Figure 4.

The frequencies on refusal strategies for situation 6 Figure 4. The frequencies on refusal strategies for situation 7 Figure 4. The frequencies on refusal strategies for situation 8 Figure 4. The frequencies on refusal strategies for situation 9 Figure 4.

The frequencies on refusal strategies for situation 10 viii ABSTRACT The speech acts of refusal (SARs) potentially contains the sense of bluntness and discourtesy, which can make it difficult for non-native speakers to say no in a foreign language and as a result, the current research is to investigate refusal face- saving strategies employed by English majors at Thu Dau Mot University (TDMU) and to explore possible gender distinctions in their refusal strategy choices. The Discourse Completion Task (DCT) with 10 actual refusal situations of invitations and requests was employed as the research instrument. One hundred twenty participants including 60 males and 60 females joined the study, resulting in approximately 1200 SARs. The quantitative approach was utilized to keep the data analysis process highly satisfying and reliable.

The data analysis was mainly guided through the framework set by Beebe et al. (1990) with some modification. To identify face-saving strategies EFL learners expressed, the collected data were processed and classified according to the refusal strategies in selected situations. The subjects’ refusal strategies were analyzed by matching word(s), phrase(s), or sentence(s) that met a particular semantic criterion or strategy.

Later on, the collected data were entered in the Statistical Package for the Social Sciences (SPSS - version 16) software to undergo the relevant statistical analysis. The frequency of participants’ responses was calculated and presented by percentage to see different face-saving strategies they preferred to use. The score means of both gender groups were compared through independent sample t- test to investigate gender distinctions. The findings show that participants differ in the ways they perform refusals.

Regret, and giving excuses or explanations were the preferred formulas used in SARs reflecting their reluctance to express their disinclination to comply. The choice of these semantic formulas indicates the influence of Vietnamese culture in respondents’ realizations of refusals in English. In addition, the frequency of SARs by males is different from that by females, though they do share some similarities. Related to distinctions in term of gender, males and females also differ in the ways they say “NO” to their conversational partners.

Males and females are apt to express refusals more elaborately. Key words: Gender, Distinctions, Refusal, Face, SAR, FTA, Face-saving, Face- threatening, Strategies. Statement of the problem Success in communication depends greatly on the ability to recognize speakers’ communicative intentions and pragmatic meaning of their utterances because human communication is a combination of cooperation and understanding. Actually, those who may be regarded as fluent in a second language thanks to their phonetic, syntactic and semantic knowledge of that language are often still unable to produce language that is socially and culturally appropriate.

Larina (2008) indicates that numerous problems in communication occur because people not only speak different languages but use them in different ways according to specific social and linguistic norms, values, and social-cultural convention. Existing studies of speech acts can be divided into two aspects: on the one hand, the studies which examine native speakers’ speech acts realization, either focusing on one language (intra-language studies) or two languages; on the other hand, we have the studies which investigate characteristics of non-native speakers’ speech acts in comparison to native speakers’ (inter-language studies). Compared with certain speech acts which have received more attention than others such as requests and apologies, refusals are still one of the less researched areas. The speech act of refusals (SARs) has been examined on interpersonal communication, cross-cultural and second language pragmatics, education, and psychology and from different perspectives, including the linguistic and non-linguistic realization of refusals in various settings, perceptions of refusals.

Félix-Brasdefer (2008:168) listed 51 studies on refusals and described them in light of the methods employed for collecting pragmatic data among native speakers of different languages. American English has been so far the most co mmonly investigated language in native and non-native refusal studies, followed by Japanese, British English, and Italian. Therefore, Janney and Arndt (1993) claim that it seems necessary to scrutinize it in other languages and cultures to have a better understanding of various concepts in other societies. 1 To collect the data for analysis, a questionnaire was distributed to 120 students (60 males and 60 females) of different age groups at Thu Dau Mot University (TDMU).

Then, the participants were divided into 4 age group categories (18-20; 21-23; 24-26 and over 26 years old). The questionnaire consists of 10 different situations of requests and invitations. Accordingly, the participants are supposed to place themselves in the respondent’s position and write down exactly how they would verbally refuse the various situations. Particularly, the gender distinctions in refusal face-saving strategies would be observed and identified.

Besides, the research investigated the common refusal utterances among five categories according to education backgrounds namely freshman, sophomore, junior, senior and part-time students. It is remarkable that quantitative approach was employed for data analysis. Aims and research questions of the study Nguyen (1998) illustrated 12 factors in his view consisting of age, gender, residence, mood, occupation, personality, topic, place, communicative environment/setting, social distance, time pressure, and position that may affect the choice of refusal strategies in communication. Notably, the current research mainly concentrated on the gender factor to determine the possible distinctions in face-saving strategies when English speakers perform SARs.

The study aims to provide a detailed description of refusal face-saving strategies in order to find out possible gender distinctions and linguistic phenomena. It also gives EFL learners and researchers applicable theoretical knowledge of such significant aspects. This study may pave the way for further research in the field of Vietnamese language pragmatics. Accordingly, this research is vital because it may reduce gender-based misunderstandings and conflicts.

Identifying gender distinctions may enable individuals to maintain the well-being of their relationships and reinforce cooperation and mutual trust (Gray, 1992:4). 2 This academic work is expected to create its own values. Accordingly, it will help EFL learners gain further knowledge and have an excellent command of face-saving strategies for refusal cases while they are performing SARs. Politeness plays a crucial role in achieving a harmonious relationship and it is also a good catalyst for forming a strong connection among society members as well.

Therefore, the results of the study will also help EFL students learn how to prevent refusal utterances from threatening the others’ face. Moreover, this research also makes them recognize the importance of uttering words appropriately and wisely for a good face- saving speech act.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu về "Nghiên cứu về sự khác biệt giới tính trong chiến lược từ chối giữ thể diện tại Đại học Thủ Dầu Một" cho thấy cách sinh viên nam và nữ sử dụng các chiến lược khác nhau để từ chối một yêu cầu trong khi vẫn duy trì thể diện cho cả hai bên. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các mẫu ngôn ngữ, mức độ trực tiếp và gián tiếp, cũng như các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến hành vi từ chối. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về vai trò của giới tính trong giao tiếp và cách cải thiện kỹ năng giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường học đường.

Để hiểu sâu hơn về vấn đề này, bạn có thể tham khảo Luận văn gender distinctions in refusal face saving strategies a case study at thu dau mot university tại đây, một nghiên cứu khác cũng tập trung vào chiến lược từ chối giữ thể diện theo giới tính tại Đại học Thủ Dầu Một, cung cấp cái nhìn so sánh và bổ sung cho nghiên cứu này.