Luận văn thạc sĩ ueb nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông di động vinaphone tại ninh bình

Luận văn thạc sĩ UEB phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông di động Vinaphone tại Ninh Bình.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG SỬ DỤNG DỊCH VỤ VIỄN THÔNG DI ĐỘNG

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông di động

1.2. Các nghiên cứu nước ngoài

1.3. Các nghiên cứu trong nước

1.4. Cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông di động

1.4.1. Dịch vụ và các đặc điểm của dịch vụ

1.4.2. Khái niệm dịch vụ thông tin di động

1.4.3. Đặc tính của dịch vụ thông tin di động

1.4.4. Sự hài lòng của khách hàng

1.4.5. Sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực thông tin di động

1.4.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông di động

1.4.6.1. Chất lượng dịch vụ
1.4.6.2. Hình ảnh công ty
1.4.6.3. Dịch vụ khách hàng

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tiến trình nghiên cứu

2.2. Đề xuất mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông di động

2.2.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.2.2. Các giả thuyết nghiên cứu

2.3. Xây dựng thang đo ban đầu

2.4. Nghiên cứu định tính

2.4.1. Phương pháp thảo luận nhóm

2.4.2. Hiệu chỉnh thang đo

2.5. Nghiên cứu định lượng

2.5.1. Thu thập dữ liệu

2.5.2. Phương pháp xử lý thông tin

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG SỬ DỤNG DỊCH VỤ DI ĐỘNG VINAPHONE TẠI NINH BÌNH

3.1. Giới thiệu tổng quan về Vinaphone Ninh Bình

3.2. Kết quả thống kê mô tả

3.3. Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

3.3.1. Kiểm định độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach’s Alpha

3.3.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

3.3.3. Phân tích tương quan

3.3.4. Phân tích hồi quy

3.3.5. Kiểm định mô hình hồi quy

3.3.6. Kiểm định các giả thuyết

3.4. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông di động

3.5. Phân tích sự hài lòng của khách hàng giữa các nhóm đặc điểm khác nhau của khách hàng

3.5.1. Sự khác biệt về sự hài lòng theo giới tính

3.5.2. Sự khác biệt về sự hài lòng theo độ tuổi

3.5.3. Sự khác biệt về sự hài lòng theo nghề nghiệp

3.5.4. Sự khác biệt về sự hài lòng theo thu nhập

3.5.5. Sự khác biệt về sự hài lòng theo loại hình thuê bao

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO MỨC ĐỘ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG SỬ DỤNG DỊCH VỤ VIỄN THÔNG DI ĐỘNG VINAPHONE TẠI NINH BÌNH

4.1. Xác định vấn đề và nguyên nhân

4.2. Xác định nguyên nhân

4.3. Các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng

4.3.1. Nâng cao cảm nhận của khách hàng về hình ảnh của công ty

4.3.2. Đẩy mạnh công tác chăm sóc khách hàng

4.3.3. Chú trọng năng lực mạng lưới

4.3.4. Điều chỉnh chính sách giá cạnh tranh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ viễn thông di động Vinaphone tại Ninh Bình

Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ viễn thông di động. Vinaphone, một trong những nhà cung cấp dịch vụ lớn tại Việt Nam, đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì sự hài lòng của khách hàng tại Ninh Bình. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng sẽ giúp Vinaphone cải thiện dịch vụ và giữ chân khách hàng.

1.1. Định nghĩa sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ viễn thông

Sự hài lòng của khách hàng được định nghĩa là mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với dịch vụ mà họ nhận được. Trong lĩnh vực viễn thông, điều này bao gồm chất lượng dịch vụ, giá cả và dịch vụ khách hàng.

1.2. Tầm quan trọng của sự hài lòng khách hàng đối với Vinaphone

Sự hài lòng của khách hàng không chỉ ảnh hưởng đến doanh thu mà còn quyết định sự tồn tại của Vinaphone trong thị trường cạnh tranh. Khách hàng hài lòng có xu hướng trung thành và giới thiệu dịch vụ cho người khác.

II. Các thách thức trong việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại Ninh Bình

Vinaphone đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì sự hài lòng của khách hàng. Cạnh tranh từ các nhà cung cấp khác và sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng là những yếu tố chính. Việc nhận diện và giải quyết các vấn đề này là rất cần thiết.

2.1. Cạnh tranh gay gắt từ các nhà cung cấp khác

Thị trường viễn thông di động tại Ninh Bình đang trở nên cạnh tranh hơn với sự xuất hiện của nhiều nhà cung cấp mới. Điều này tạo áp lực lớn lên Vinaphone trong việc cải thiện dịch vụ và giá cả.

2.2. Thay đổi trong nhu cầu và mong đợi của khách hàng

Khách hàng ngày càng có yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ và trải nghiệm sử dụng. Vinaphone cần phải nắm bắt và đáp ứng kịp thời những thay đổi này để giữ chân khách hàng.

III. Phương pháp nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng với Vinaphone

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khảo sát để thu thập dữ liệu từ khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông di động Vinaphone tại Ninh Bình. Phân tích dữ liệu sẽ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

3.1. Thiết kế bảng hỏi khảo sát

Bảng hỏi khảo sát được thiết kế để thu thập thông tin về sự hài lòng của khách hàng đối với các yếu tố như chất lượng dịch vụ, giá cả và dịch vụ khách hàng.

3.2. Phân tích dữ liệu thu thập được

Dữ liệu thu thập sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng.

IV. Kết quả nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng với Vinaphone

Kết quả nghiên cứu cho thấy có bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông di động Vinaphone tại Ninh Bình. Những yếu tố này bao gồm hình ảnh công ty, dịch vụ khách hàng, chất lượng dịch vụ và giá cả.

4.1. Hình ảnh công ty và sự hài lòng của khách hàng

Hình ảnh công ty đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng niềm tin và sự trung thành của khách hàng. Vinaphone cần cải thiện hình ảnh của mình để thu hút khách hàng.

4.2. Chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng

Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng của khách hàng. Vinaphone cần đảm bảo cung cấp dịch vụ ổn định và chất lượng cao.

V. Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng với Vinaphone

Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, Vinaphone cần thực hiện một số giải pháp như cải thiện chất lượng dịch vụ, điều chỉnh chính sách giá và tăng cường dịch vụ khách hàng. Những giải pháp này sẽ giúp Vinaphone giữ chân khách hàng và tăng trưởng doanh thu.

5.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ

Vinaphone cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ để nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

5.2. Tăng cường dịch vụ khách hàng

Dịch vụ khách hàng cần được cải thiện để tạo ra trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng. Đào tạo nhân viên và xây dựng quy trình phục vụ chuyên nghiệp là rất cần thiết.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của Vinaphone tại Ninh Bình

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quyết định sự thành công của Vinaphone tại Ninh Bình. Việc thực hiện các giải pháp nâng cao sự hài lòng sẽ giúp Vinaphone duy trì vị thế cạnh tranh trong thị trường viễn thông di động.

6.1. Tương lai của Vinaphone trong ngành viễn thông

Vinaphone cần tiếp tục đổi mới và cải tiến dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt.

6.2. Định hướng phát triển bền vững

Định hướng phát triển bền vững sẽ giúp Vinaphone không chỉ giữ chân khách hàng mà còn mở rộng thị trường và tăng trưởng doanh thu trong tương lai.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueb nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông di động vinaphone tại ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG SỬ DỤNG DỊCH VỤ VIỄN THÔNG DI ĐỘNG 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông di động Dưới đây là tổng quan một số nghiên cứu của các tác giả trong nước và nước ngoài về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực viễn thông di động. Các nghiên cứu này một mặt cho thấy sự khác biệt về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực viễn thông di động so với các dịch vụ còn lại, mặt khác là cơ sở và định hướng cho việc phát triển mô hình nghiên cứu của đề tài. Các nghiên cứu nước ngoài * Nghiên cứu của Parasuraman và cộng sự Tác giả Parasuraman và cộng sự đã đưa ra một mô hình nhằm đánh giá sự cảm nhận của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ được gọi tắt là SERVQUAL vào năm 1988.

Thang đo SERVQUAL bao gồm hai thành phần chính. Phần thứ nhất bao gồm 22 thuộc tính nhằm đánh giá những mong muốn về chất lượng dịch vụ đối với một ngành cụ thể và phần thứ hai cũng bao gồm 22 thuộc tính nhằm đánh giá nhận thức về chất lượng dịch vụ của một công ty nào đó thuộc ngành này. Số điểm trong thang đo SERVQUAL được quy thành những khác biệt giữa chất lượng dịch vụ mong muốn và chất lượng dịch vụ thực tế. Các thành phần của thang đo chất lượng dịch vụ do Parasuraman đề xuất bao gồm: + Tính hữu hình Thể hiện rõ về mặt vật lý như thiết bị, cơ sở vật chất và con người.

Dịch vụ có nhiều đặc điểm riêng tạo nên sự khác biệt giữa nó với những sản 6 phẩm mang tính lý học. Dịch vụ thường mang tính vô hình, không thể tách rời, hỗn hợp và dễ mất đi (Zeithaml và cộng sự, 2006). Nội hàm của những đặc điểm này là nó thường gây ra những khó khăn nhất định cho khách hàng, trong việc đánh giá dịch vụ ở cả 3 giai đoạn, trước khi mua, trong khi mua và sau khi mua. Tính vô hình của các loại hình dịch vụ cũng gây ra những khó khăn nhất định cho một tổ chức trong việc tìm hiểu phương thức tiếp nhận và đánh giá về chất lượng dịch vụ mà họ cung cấp (Rust và cộng sự, 2001).

+ Tính tin cậy Là khả năng đáp ứng được dịch vụ đã thỏa thuận một cách nhất quán, chính xác và đúng thời hạn. Tính tin cậy thường được xem là khía cạnh quan trọng nhất trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ và vì thế đây là yêu cầu cơ bản đối với doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh. Tính tin cậy bao hàm những “lời hứa” và “hành động đúng” (Spathis, 2004). + Sự nhiệt tình Theo Parasuraman và cộng sự, sự nhiệt tình thể hiện qua tính sẵn sàng hỗ trợ và cung cấp dịch vụ đúng hạn cho khách hàng.

Sự nhiệt tình được đề cập đến với tần suất cao nhất và là một yếu tố quyết định mức độ hài lòng hoặc không hài lòng của khách hàng. Khía cạnh này phụ thuộc vào các đặc điểm như tốc độ và sự đúng hạn của quá trình giao hàng. + Tính đảm bảo Tính đảm bảo thể hiện qua kiến thức và sự tinh tế của nhân viên giao dịch cùng khả năng của họ trong việc củng cố niềm tin và sự tự tin của khách hàng. Trong những nghiên cứu trước đây khi so sánh giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển, yếu tố này thường không được xem trọng.

+ Tính cảm thông Đó là việc lưu tâm và chăm sóc một khách hàng nào đó. Theo Parasuraman và cộng sự, cần phải có một sự mềm dẻo và linh động trong việc 7 thiết kế công nghệ nhằm tạo điều kiện cho khách hàng có thể dễ dàng thay đổi một số điểm trong quá trình giao dịch và nếu cần thiết thì nên có một chuyên viên tư vấn dịch vụ với thời gian chờ đợi tối thiểu. Điều này còn thể hiện ở việc nhà cung cấp dịch vụ, cung cấp một số các lựa chọn linh động khác nhau cho khách hàng của mình. 1: Mô hình nghiên cứu của Parasuraman và cộng sự Nguồn: Parasuraman và cộng sự, (1988) Mô hình của Parasuraman là rất căn bản trong nghiên cứu sự hài lòng khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ở nhiều bối cảnh kinh doanh khác nhau (Grigoroudis và Siskos, 2004).

Mô hình này được sử dụng rộng rãi hơn bởi tính cụ thể, chi tiết và công cụ để đánh giá (Phạm Thị Minh Hà, 2008). Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng, các thang đo trong SERVQUAL có tính chất quá chung chung, quá tổng thể. Nhiều người tỏ ra hoài nghi tính khả thi khi áp dụng thang đo SERVQUAL đối với những loại hình dịch vụ khác nhau (Hook và Higgs, 2002). Một quan điểm khác chỉ trích rằng thang đo chỉ tập trung vào dịch vụ và sản phẩm mà quên mất rằng vẫn còn nhiều khía cạnh khác trong ‘hỗn hợp’ khái niệm tiếp thị, bao gồm giá cả 8 (O'Dwyer và các cộng sự, 2009).

Do đó, thực sự cần phải cụ thể hóa thang đo SERVQUAL này theo từng ngành cụ thể để sự cảm nhận của khách hàng đối với từng loại dịch vụ của từng ngành khác nhau. Vì vậy, dựa trên mô hình nghiên cứu của Parasuraman và cộng sự, tác giả cũng xem xét, kế thừa các thuộc tính: sự nhiệt tình, sự cảm thông và sự đảm bảo vào thang đo sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ khách hàng; tính hữu hình vào thang đo sự hài lòng của khách hàng về hình ảnh công ty được đề cập trong luận văn. * Nghiên cứu của Choi và cộng sự Choi và cộng sự công bố kết quả nghiên cứu “Các yếu tố hài lòng khách hàng của ngành thương mại viễn thông di động Hàn Quốc” trên Tạp chí Thương mại viễn thông di động Hàn Quốc vào năm 2008. Mục đích của nghiên cứu này là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng và lòng trung thành đối với ngành thương mại viễn thông di động Hàn Quốc.

Về phương pháp nghiên cứu, Choi và cộng sự đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, dựa trên các công trình nghiên cứu trước để nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực viễn thông di động bằng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính. Dữ liệu trong nghiên cứu này được kiểm nghiệm thông qua hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha và phương pháp phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Kết quả nghiên cứu đã cho thấy sự phù hợp giữa dữ liệu thu thập từ thị trường và mô hình nghiên cứu (như Hình 1. Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố “nội dung độ tin cậy”, “quá trình giao dịch”, “mức giá cảm nhận” được xác định có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng và lòng trung thành khách hàng trong lĩnh vực viễn thông di động.

2: Mô hình nghiên cứu của Choi và cộng sự Nguồn: Choi và cộng sự, (2008) Tuy nhiên, nghiên cứu này được thực hiện tại Hàn Quốc, một quốc gia châu Á như Việt Nam, nhưng kết quả nghiên cứu khó có thể áp dụng cho Việt Nam, vì hai quốc gia có đặc điểm văn hóa khác nhau. Ngoài ra, Hàn Quốc là một quốc gia phát triển, công nghệ trong lĩnh vực viễn thông di động phát triển hơn Việt Nam. Hơn nữa, hạn chế về thời gian cũng là một vấn đề vì nghiên cứu đã được thực hiện cách thời điểm hiện tại một khoảng thời gian khá dài, vì vậy kết quả nghiên cứu của hai tác giả có thể đã lỗi thời, không cập nhật được với tình hình hiện tại. Do đó, tác giả kế thừa mô hình nghiên cứu của Choi và cộng sự, tuy nhiên có chỉnh sửa, bổ sung để phù hợp với đề tài luận văn.

Cụ thể, tác giả chỉ dừng lại nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, không đi sâu phân tích thêm mối quan hệ giữa sự hài lòng đối với thành phần khách hàng và lòng trung thành. Thêm vào đó, tác giả cũng kế thừa, có chỉnh sửa và bổ sung các nhân tố “mức giá cảm nhận” và “dịch vụ khách hàng” vào thang đo sự hài lòng của khách hàng về giá cả và dịch vụ khách hàng. 10 * Nghiên cứu của tác giả Rahman Tác giả Rahman đã đăng nghiên cứu của mình vào năm 2012 với tựa đề “Chất lượng dịch vụ, hình ảnh công ty, sự hài lòng khách hàng đối với nhận thức của khách hàng: một nghiên cứu về khách hàng viễn thông ở Bangladesh”. Mục đích của nghiên cứu là tìm những yếu tố quyết định có ảnh hưởng đến nhận thức của khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông ở Bangladesh.

Về phương pháp nghiên cứu, Rahman đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Một cuộc khảo sát được tiến hành tại thành phố Dhaka ở Bangladesh với 450 khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông để xác định các yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của họ. Nghiên cứu sử dụng thang điểm Likert từ 1 đến 7. Dữ liệu thu thập được kiểm định bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc nhân tố, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để xác định các nhân tố và các giả thuyết được kiểm nghiệm bằng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính.

Kết quả phân tích từ mô hình của Rahman cho thấy bên cạnh hai nhân tố có ảnh hưởng lớn là hình ảnh công ty và sự hài lòng thì yếu tố chất lượng dịch vụ cũng có tác động quan trọng đến nhận thức người tiêu dùng trong việc lựa chọn nhà cung cấp. Tuy nhiên, trong nghiên cứu này sự hài lòng của khách hàng chưa được đề cập nhiều, chưa chỉ ra được các nhân tố ảnh hưởng tới sự hài lòng mà chỉ xem xét nó như một nhân tố có ảnh hưởng tới cảm nhận của khách hàng. Thêm vào đó, nghiên cứu này được thực hiện tại Bangladesh nên kết quả nghiên cứu khó có thể áp dụng cho Việt Nam, vì hai quốc gia có các đặc điểm về văn hóa, chính trị, kinh tế khác nhau. 11 Do đó, tác giả kế thừa nhân tố “chất lượng dịch vụ” và “hình ảnh công ty” để bổ sung vào thang đo sự hài lòng của khách hàng trong mô hình nghiên cứu của luận văn.

Các nghiên cứu trong nước * Nghiên cứu của Thái Thanh Hà và Tôn Đức Sáu Nghiên cứu của hai tác giả Thái Thanh Hà và Tôn Đức Sáu, “Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ viễn thông di động tại Thừa Thiên- Huế”, được đăng trên tạp chí Khoa học và Công nghệ Đại học Đà Nẵng năm 2007.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ