Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường cà phê Việt Nam sở hữu tiềm năng tiêu thụ nội địa và xuất khẩu to lớn. Theo số liệu từ Vụ Khoa học Công nghệ và Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) được trích dẫn trong công trình, cà phê là 1 trong 10 sản phẩm nông nghiệp chủ lực của Việt Nam với diện tích canh tác trên 664.000 ha, sản lượng bình quân đạt 1,5 triệu tấn/năm (trong đó cà phê Robusta chiếm 93%, Arabica chiếm 7%). Năm 2020, Việt Nam xuất khẩu trên 1,7 triệu tấn cà phê với kim ngạch đạt 2,7 tỷ USD, chiếm 18% thị phần và hơn 10% giá trị cà phê toàn cầu. Tiềm năng thị trường nội địa chưa được các doanh nghiệp trong nước khai thác trọn vẹn đã tạo cơ hội cho các thương hiệu chuỗi quốc tế gia nhập.
Starbucks – thương hiệu chuỗi cà phê khởi nguồn từ Seattle (Hoa Kỳ) – chính thức có mặt tại Việt Nam vào tháng 02/2013 với cửa hàng đầu tiên tại Khách sạn New World (TP. Hồ Chí Minh) và mở rộng đến thị trường Đà Nẵng vào tháng 02/2018. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các chuỗi nội địa như The Coffee House, Highlands Coffee, Phúc Long cùng sự thay đổi nhanh chóng trong thị hiếu của người tiêu dùng, việc đánh giá chất lượng dịch vụ và mức độ thỏa mãn của khách hàng trở thành yêu cầu cấp thiết để xây dựng định hướng kinh doanh bền vững.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lại Tấn Huy (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Duy Tân) xác lập hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tại chi nhánh Công ty TNHH Thực phẩm & Nước giải khát Ý Tưởng Việt (Starbucks Đà Nẵng); từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm thỏa mãn tốt hơn nhu cầu khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tại Starbucks Đà Nẵng.
- Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng.
- Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ cho doanh nghiệp.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tại Starbucks Đà Nẵng?
- Các nhân tố này ảnh hưởng như thế nào đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tại Starbucks Đà Nẵng?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tại Starbucks Đà Nẵng.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại các cửa hàng Starbucks Đà Nẵng (học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng, du khách...).
- Phạm vi không gian: Các cửa hàng Starbucks trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu khảo sát từ tháng 03/2021 đến tháng 05/2021; số liệu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được tổng hợp trong giai đoạn 2018–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận quản trị học và marketing dịch vụ để xây dựng khung phân tích thực nghiệm, kết hợp các khái niệm nền tảng từ Peter Drucker (1954), Kotler & Armstrong (2004), Zeithaml & Bitner (2000), Gronroos (1984) và Oliver (1997).
Khung lý thuyết và mô hình tham chiếu
- Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP Model - Parasuraman et al., 1985): Đo lường sự chênh lệch giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng thông qua 5 khoảng cách chất lượng ($GAP_5 = GAP_1 + GAP_2 + GAP_3 + GAP_4$).
- Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988): Đánh giá chất lượng dịch vụ qua 22 biến quan sát thuộc 5 thành phần: Phương tiện hữu hình (Tangibles), Sự tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ/Sự đảm bảo (Assurance), và Sự đồng cảm (Empathy).
- Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Xác định chất lượng dịch vụ tương đương với mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (bỏ qua thành phần đo lường kỳ vọng).
- Mô hình thỏa mãn chức năng và quan hệ (Parasuraman, 1994): Phân tích sự thỏa mãn dựa trên chất lượng sản phẩm, dịch vụ liên hệ và giá cả.
- Mô hình tổng hợp chất lượng dịch vụ (Brogowicz et al., 1990) & Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Mỹ (ACSI - Fornell, 1996): Xem xét hình ảnh thương hiệu, kỳ vọng và giá trị cảm nhận tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành.
- Các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Nghiên cứu chuỗi Gloria Jean's Coffee; nghiên cứu chất lượng dịch vụ khách sạn tại Bà Rịa – Vũng Tàu của Nguyễn Xuân Vinh (2020); nghiên cứu dịch vụ thẻ ATM của Trần Hồng Hải (2014); nghiên cứu dịch vụ taxi Mai Linh của Nguyễn Thị Phượng (2015); nghiên cứu dịch vụ khách sạn tại Huế của Vương Thị Mỹ (2015); nghiên cứu lựa chọn cà phê ngoại tại TP.HCM của Trần Thị Trúc Linh (2016).
Mô hình nghiên cứu đề xuất kế thừa khung thang đo SERVPERF và bổ sung yếu tố Giá cả, bao gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:
| Tên biến |
Ký hiệu / Loại biến |
Diễn giải khái niệm |
| Phương tiện hữu hình |
Biến độc lập |
Cơ sở vật chất, trang thiết bị, không gian, ngoại hình nhân viên tại cửa hàng. |
| Sự tin cậy |
Biến độc lập |
Khả năng cung ứng dịch vụ chính xác, đúng cam kết và xử lý khiếu nại thỏa đáng. |
| Khả năng đáp ứng |
Biến độc lập |
Sự sẵn sàng hỗ trợ, tốc độ phục vụ và thái độ nhanh nhẹn của nhân viên. |
| Sự cảm thông |
Biến độc lập |
Sự quan tâm cá nhân hóa, thái độ ân cần, lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu khách hàng. |
| Sự đảm bảo |
Biến độc lập |
Trình độ chuyên môn, sự lịch thiệp, khả năng tạo cảm giác an toàn cho khách hàng. |
| Giá cả |
Biến độc lập |
Mức độ hợp lý, tính tương xứng giữa chi phí chi trả và giá trị nhận được. |
| Sự hài lòng |
Biến phụ thuộc |
Đánh giá tổng thể của khách hàng sau quá trình trải nghiệm dịch vụ tại Starbucks Đà Nẵng. |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp tiếp cận:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung với 6–7 chuyên viên quản lý/trợ lý quản lý của Starbucks Đà Nẵng cùng 10 khách hàng thân thiết. Mục đích là hiệu chỉnh ngôn từ, bổ sung các biến quan sát đặc thù cho ngành dịch vụ cà phê chuỗi trước khi ban hành bảng câu hỏi chính thức.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, thu về $N = 349$ phiếu hợp lệ.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và các biến quan sát.
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: hệ số $\alpha \ge 0.6$ và tương quan biến – tổng tương ứng $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0.05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$).
- Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định giả thuyết nghiên cứu.
- Kiểm định Independent Samples T-Test và phân tích phương sai một chiều ANOVA để kiểm tra sự khác biệt về mức độ hài lòng theo các biến nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về khách hàng (đặc điểm, phân loại khách hàng công nghiệp, trung gian, tiêu dùng cá nhân; vai trò sống còn của khách hàng đối với doanh nghiệp), dịch vụ (4 đặc tính: vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời, không lưu giữ được) và chất lượng dịch vụ. Tác giả phân tích mối quan hệ biện chứng giữa chất lượng dịch vụ, nhận biết thương hiệu (3 cấp độ: Top of mind, Spontaneous, Prompt), giá cả và sự hài lòng. Trên cơ sở tổng hợp 6 mô hình lý thuyết quốc tế và 5 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước, chương này xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tại Starbucks Đà Nẵng kèm theo các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu 2 giai đoạn (nghiên cứu sơ bộ định tính và nghiên cứu chính thức định lượng). Tác giả thiết lập hệ thống thang đo chi tiết cho 7 thành phần nghiên cứu (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự cảm thông, Sự đảm bảo, Giá cả, Sự hài lòng). Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo nội bộ doanh nghiệp) và sơ cấp (khảo sát trực tiếp và trực tuyến) được chuẩn hóa. Chương này cũng trình bày cơ sở lý thuyết toán học của các kiểm định thống kê: Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS và phân tích ANOVA phục vụ việc xử lý số liệu trên SPSS 20.
Chương 3: Tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thực phẩm & Nước giải khát Ý Tưởng Việt (Chi nhánh Starbucks Đà Nẵng)
Chương 3 giới thiệu tổng quan quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng và quyền hạn của Chi nhánh Công ty TNHH Thực phẩm & Nước giải khát Ý Tưởng Việt tại Đà Nẵng. Tác giả phân tích thực trạng sử dụng nguồn lực trong giai đoạn 2018–2020:
- Tình hình nhân sự và tiền lương: Biến động số lượng lao động và cơ chế phân phối thu nhập của chi nhánh qua 3 năm.
- Cơ sở vật chất và trang thiết bị: Danh mục máy móc pha chế tiêu chuẩn quốc tế, nội thất và thiết kế nhận diện thương hiệu tại các cửa hàng.
- Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh (2018–2020): Đánh giá cấu trúc bảng cân đối kế toán (tổng tài sản, nguồn vốn), tình hình tiêu thụ sản phẩm và phân tích các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận của chi nhánh Starbucks Đà Nẵng trong bối cảnh chịu tác động từ thị trường và dịch bệnh.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu phân tích thống kê từ 349 mẫu khảo sát:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân loại cơ cấu khách hàng theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, tần suất ghé thăm và mức độ yêu thích thương hiệu Starbucks.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Toàn bộ các thang đo thành phần (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự cảm thông, Sự đảm bảo, Giá cả và Sự hài lòng) đều đạt chuẩn tin cậy, các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến – tổng đạt yêu cầu.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Được thực hiện qua 2 lần cho thang đo các biến độc lập và 1 lần cho thang đo biến phụ thuộc, các biến hội tụ vào đúng 6 nhóm nhân tố ban đầu mà không có biến quan sát nào bị loại bỏ.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá ma trận tương quan Pearson, xác định mức độ phù hợp của mô hình ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định $F$, kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF). Kết quả kiểm định khẳng định cả 6 giả thuyết đều được chấp nhận, cả 6 nhân tố đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng tại Starbucks Đà Nẵng.
- Kiểm định ANOVA: Phân tích sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa các nhóm khách hàng theo độ tuổi, giới tính, mức thu nhập, nghề nghiệp và giữa các địa điểm cửa hàng khác nhau tại Đà Nẵng.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Starbucks Đà Nẵng theo 6 nhóm nhân tố cấu thành, sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng:
- Kiến nghị về Sự cảm thông: Huấn luyện nhân viên ghi nhớ tên và sở thích của khách quen, nâng cao kỹ năng lắng nghe và cá nhân hóa trải nghiệm.
- Kiến nghị về Giá cả: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, triển khai các combo ưu đãi, tích hợp quyền lợi thẻ thành viên Starbucks Rewards nhằm gia tăng giá trị nhận được.
- Kiến nghị về Sự đảm bảo: Chuẩn hóa an toàn vệ sinh thực phẩm, nâng cao kiến thức sản phẩm cho barista, đảm bảo an ninh trật tự tại bãi đỗ xe và không gian phục vụ.
- Kiến nghị về Sự tin cậy: Đảm bảo độ đồng nhất về hương vị đồ uống, thực hiện chuẩn xác chương trình khuyến mãi và thời gian phục vụ như cam kết.
- Kiến nghị về Khả năng đáp ứng: Tối ưu hóa quy trình order và pha chế giờ cao điểm, tăng cường nhân sự hỗ trợ khách tìm chỗ ngồi.
- Kiến nghị về Phương tiện hữu hình: Bảo dưỡng định kỳ cơ sở vật chất, hệ thống điều hòa, âm thanh, ánh sáng, đảm bảo vệ sinh bàn ghế và khu vực quầy bar.
- Định hướng chiến lược: Đề xuất các biện pháp hoàn thiện mục tiêu kinh doanh dài hạn cho chi nhánh.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng và đóng góp thực tiễn sau:
- Kết quả định lượng mô hình: Kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tại Starbucks Đà Nẵng dựa trên cỡ mẫu $N = 349$. Toàn bộ 6 nhân tố đề xuất ban đầu đều đạt độ tin cậy thang đo, giá trị hội tụ, phân biệt và giữ nguyên trong phương trình hồi quy mà không bị loại bỏ nhân tố nào.
- Đóng góp về mặt phương pháp và thực tiễn: Khóa luận kết hợp thành công lý thuyết chất lượng dịch vụ SERVPERF với biến số Giá cả trong bối cảnh phân tích một chuỗi F&B quốc tế cao cấp tại thị trường địa phương (Đà Nẵng). Công trình cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng kinh doanh, nguồn lực của chi nhánh Starbucks Đà Nẵng giai đoạn 2018–2020.
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Cung cấp cho ban quản lý Công ty TNHH Thực phẩm & Nước giải khát Ý Tưởng Việt (Starbucks Đà Nẵng) hệ thống giải pháp cụ thể, phân tầng theo từng khía cạnh dịch vụ nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành và gia tăng mức độ trung thành của khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các giới hạn nội tại được ghi nhận trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về phạm vi và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi địa bàn thành phố Đà Nẵng trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ tháng 03/2021 đến tháng 05/2021). Phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất có thể làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng của hệ thống Starbucks tại Việt Nam.
- Hạn chế về mô hình lý thuyết: Trên thực tế, sự hài lòng của khách hàng còn chịu sự chi phối của các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình khảo sát (như mức độ nhận biết thương hiệu chi tiết, thói quen tiêu dùng văn hóa bản địa, các kênh giao hàng trực tuyến, ảnh hưởng của dịch bệnh...).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng địa bàn khảo sát sang các đô thị khác; áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên; bổ sung các biến điều tiết hoặc biến trung gian mới vào mô hình nghiên cứu thực nghiệm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và F&B: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc một đề tài nghiên cứu định lượng khảo sát, từ bước xây dựng khung lý thuyết, thiết kế bảng hỏi đến xử lý số liệu trên phần mềm SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA).
- Các nhà nghiên cứu về chuỗi dịch vụ F&B: Cung cấp bộ thang đo hiệu chỉnh phù hợp cho việc đánh giá chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng đối với chuỗi cà phê cao cấp tại thị trường Việt Nam.
- Nhà quản lý, điều hành chuỗi cà phê và nhà hàng: Cung cấp các góc nhìn thực tế về mối tương quan giữa kỳ vọng, giá cả và chất lượng cảm nhận tại một đơn vị nhượng quyền quốc tế cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài nghiên cứu sử dụng mô hình gốc nào để xây dựng khung đánh giá sự hài lòng tại Starbucks Đà Nẵng?
Khóa luận kế thừa thang đo chất lượng dịch vụ cảm nhận SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) (biến thể từ SERVQUAL của Parasuraman et al., 1988), đồng thời bổ sung thêm yếu tố Giá cả và tham khảo mô hình nghiên cứu của Nguyễn Xuân Vinh (2020) cùng mô hình nghiên cứu chuỗi Gloria Jean's Coffee.
2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng chính thức là bao nhiêu và được xử lý bằng phần mềm nào?
Nghiên cứu thu thập được 349 mẫu hợp lệ ($N = 349$) thông qua bảng câu hỏi khảo sát 5 mức độ Likert, được chọn theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Toàn bộ dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những nhân tố cụ thể nào?
Mô hình gồm 6 nhân tố tác động đến Sự hài lòng của khách hàng: (1) Phương tiện hữu hình, (2) Sự tin cậy, (3) Khả năng đáp ứng, (4) Sự cảm thông, (5) Sự đảm bảo, và (6) Giá cả. Kết quả kiểm định hồi quy xác nhận cả 6 nhân tố đều có ý nghĩa thống kê và không có nhân tố nào bị loại.
4. Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn doanh nghiệp trong đề tài được thu thập từ đơn vị nào?
Dữ liệu thứ cấp, báo cáo tài chính và tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020 được thu thập trực tiếp từ Chi nhánh Công ty TNHH Thực phẩm & Nước giải khát Ý Tưởng Việt tại Đà Nẵng (đơn vị vận hành chuỗi Starbucks Đà Nẵng).
5. Nghiên cứu sơ bộ định tính của khóa luận được tiến hành với những đối tượng nào?
Nghiên cứu định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận tay đôi với 6–7 nhân sự là Quản lý, Trợ lý quản lý của Starbucks Đà Nẵng và 10 khách hàng thân thiết thường xuyên sử dụng dịch vụ tại cửa hàng để hiệu chỉnh thang đo và bảng hỏi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lại Tấn Huy đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tại Starbucks Đà Nẵng. Thông qua quy trình kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 349 khách hàng cùng phần mềm SPSS 20, công trình khẳng định vai trò đồng thời của 6 nhân tố: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự cảm thông, Sự đảm bảo và Giá cả. Kết quả phân tích hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020 cùng hệ thống kiến nghị quản trị trong khóa luận là nguồn tài liệu thực chứng có giá trị cho công tác nâng cao chất lượng dịch vụ của chuỗi Starbucks tại địa bàn Đà Nẵng.