Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của nền nông nghiệp thâm canh gia tăng việc sử dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và các loại nông dược nhằm tối đa hóa năng suất và sản lượng. Tác giả khóa luận chỉ ra rằng việc lạm dụng phân bón vô cơ trong thời gian dài đã dẫn đến tình trạng đất đai bị thoái hóa, mất cân đối dinh dưỡng, phá hủy hệ vi sinh vật bản địa trong đất và làm tích lũy các hợp chất độc hại cũng như mầm bệnh. Trước thực trạng này, xu hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ thông qua việc sử dụng chế phẩm sinh học và các dạng phân bón hữu cơ (hữu cơ truyền thống, hữu cơ sinh học, hữu cơ khoáng, hữu cơ vi sinh) trở thành định hướng tất yếu nhằm phục hồi độ phì nhiêu của đất và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Song song với vấn đề nông nghiệp, công tác quản lý chất thải rắn đô thị tại thành phố Thái Nguyên đang đối mặt với nhiều áp lực. Khối lượng chất thải rắn phát sinh lớn, trong đó chất thải rắn thực phẩm từ các khu chợ và khu dân cư chiếm tỷ lệ cao nhưng chủ yếu vẫn xử lý bằng phương pháp chôn lấp tại bãi rác Khe Đá Mài (xã Tân Cương), gây lãng phí quỹ đất và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm thứ cấp. Đề tài "Nghiên cứu sử dụng rác thải rắn thực phẩm làm phân bón trên địa bàn thành phố Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết đồng thời bài toán xử lý chất thải hữu cơ tại nguồn và tạo ra nguồn phân bón sinh học phục vụ sản xuất cây trồng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể qua 4 nội dung:

  1. Lựa chọn một số rác thải rắn thực phẩm làm phân bón hữu cơ dạng dung dịch.
  2. Xây dựng mô hình sản xuất phân hữu cơ từ rác thải rắn thực phẩm sẵn có.
  3. Xây dựng quy trình chế biến rác thải rắn thực phẩm thành phân bón hữu cơ sinh học chất lượng cao phục vụ canh tác cây trồng.
  4. Khảo nghiệm đánh giá hiệu lực của phân bón chế biến từ rác thải rắn thực phẩm sau phân hủy trên cây trồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Rác thải rắn thực phẩm thu gom tại chợ; men sinh học tự nhiên; chế phẩm vi sinh vật hữu hiệu EM2; đối tượng sinh học thử nghiệm hiệu lực phân bón là cây rau dền (trong văn bản ghi là cây rau rền).
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian nghiên cứu thực hiện trên địa bàn thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. Thời gian thực hiện và số liệu khảo sát, thực nghiệm được hoàn thành trong khóa đào tạo 2014 - 2018 (nghiệm thu tháng 5 năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận dựa trên các khái niệm, cơ sở khoa học về vi sinh vật học và các văn bản pháp lý về quản lý môi trường:

  • Khái niệm phân bón hữu cơ sinh học: Loại phân bón sử dụng quá trình lên men vi sinh vật để hoạt hóa than bùn hoặc chất thải hữu cơ, sau đó phối trộn với các chất dinh dưỡng khoáng (N, P, K), các nguyên tố trung - vi lượng và chất điều hòa kích thích sinh trưởng.
  • Công nghệ vi sinh vật hữu hiệu (Effective Microorganisms - EM): Lý thuyết do Giáo sư Tiến sĩ Teruo Higa (Đại học Ryukyus, Nhật Bản) phát triển từ những năm 1970. Chế phẩm chứa tổ hợp các chủng vi sinh vật có ích sống cộng sinh gồm: vi khuẩn quang hợp, vi khuẩn cố định nitơ, xạ khuẩn (Actinomyces), vi khuẩn lactic (Lactobacillus) và nấm men, có tác dụng phân giải hợp chất hữu cơ phức tạp, ức chế vi sinh vật gây thối và khử mùi hôi.
  • Cơ sở pháp lý: Luật Bảo vệ Môi trường số 55/2014/QH13 ngày 23 tháng 6 năm 2014; Nghị định số 38/2015/NĐ-CP về quản lý chất thải và phế liệu; Quyết định số 2421/QĐ/BNNKHCN ngày 17/8/2004 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công nhận tiến bộ kỹ thuật cho phân hữu cơ vi sinh vật chức năng (PHCVSVCN).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế: Thu thập tài liệu thứ cấp tại Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thái Nguyên; khảo sát thực địa tại 29 chợ trên địa bàn thành phố Thái Nguyên để xác định lượng phát sinh và thành phần cơ giới của rác thải.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm ủ phân sinh học: Sử dụng phương pháp ủ thủ công có đảo trộn trong 5 tuần, bố trí 3 công thức thí nghiệm (mỗi công thức nhắc lại 3 lần) với tỷ lệ phối trộn như sau:
    • Công thức 1 (CT1): 1 kg rác thải rắn thực phẩm + 300 ml nước + 50 ml rỉ đường + 1,5 lít EM2.
    • Công thức 2 (CT2): 1 kg rác thải rắn thực phẩm + 300 ml nước + 50 ml rỉ đường + 2,0 lít EM2.
    • Công thức 3 (CT3): 1 kg rác thải rắn thực phẩm + 300 ml nước + 50 ml rỉ đường + 2,5 lít EM2.
  • Phương pháp phân tích hóa lý và cảm quan: Đánh giá diễn biến cảm quan (màu sắc, mùi hôi, sự xuất hiện của dòi bọ) qua các tuần 1, 2, 3, 4, 5. Sau 5 tuần ủ, lọc tách bã và phân tích 4 chỉ tiêu hóa học trong dịch chiết: Đạm tổng số (N), Lân hữu hiệu ($P_2O_5$), Kali hữu hiệu ($K_2O$) và $pH_{KCl}$.
  • Phương pháp chế biến phân bón lá: Phối trộn dịch sau ủ với dung dịch dinh dưỡng khoáng gồm 5% N, 3% P, 1% K và các nguyên tố vi lượng.
  • Phương pháp khảo nghiệm đồng ruộng: Cây con sau khi gieo hạt 20 ngày được cấy ra ruộng thí nghiệm chia làm 4 liếp (kích thước $100\text{ cm} \times 100\text{ cm}$, khoảng cách cây $10\text{ cm} \times 10\text{ cm}$, mật độ 100 cây/liếp). Bố trí 4 nghiệm thức: Liếp đối chứng (ĐC) chỉ bón lót ban đầu và tưới nước thường; Liếp CT1, CT2, CT3 phun dung dịch phân hữu cơ sinh học pha chế tương ứng. Chế độ tưới nước 2 lần/ngày; chế độ phun lá tăng dần theo tuổi cây (10 ml, 30 ml, 70 ml, 90 ml) với tần suất 3 ngày/lần.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel, tính giá trị trung bình và sai số chuẩn ($TB \pm SE$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu xác định tính cấp thiết của việc tận dụng phụ phẩm, chất thải rắn thực phẩm phát sinh trong đời sống đô thị để sản xuất phân bón hữu cơ sinh học, thay thế một phần phân bón vô cơ nhập khẩu, giảm ô nhiễm môi trường và hỗ trợ các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (GAP). Nội dung chương nêu rõ 4 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với công tác bảo vệ môi trường tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các kiến thức chuyên ngành liên quan đến phân bón hữu cơ sinh học, công nghệ vi sinh và hiện trạng quản lý chất thải rắn:

  • Lịch sử và vai trò phân bón: Khái quát từ giai đoạn 1.500 năm TCN tại Trung Quốc, học thuyết khoáng hóa của Liebig (1840) đến sự phát triển của phân bón vi sinh Nitragin (Rhizobium) năm 1896 tại Đức và phân bón vi sinh tại Việt Nam từ thập niên 1960. Nhu cầu phân bón hóa học toàn cầu theo số liệu của FAO đạt mức 200 triệu tấn.
  • Công nghệ EM: Cấu trúc quần thể vi sinh vật cộng sinh, ứng dụng của chế phẩm EM trong chăn nuôi, xử lý mùi rác thải đô thị (tại HOWADICO TP.HCM giảm 75-80% mùi hôi, Vĩnh Long, Yên Bái) và sản xuất phân compost.
  • Hiện trạng chất thải rắn tại thành phố Thái Nguyên: Toàn thành phố có 29 chợ (4 chợ hạng 1, 2 chợ hạng 2/4, 18 chợ hạng 3; Chợ Thái lớn nhất với $12.635\text{ m}^2$, Chợ Ga nhỏ nhất $750\text{ m}^2$). Lượng rác thải phát sinh từ các hộ buôn bán đạt $0,4 - 0,9\text{ kg/hộ/ngày}$. Tổng lượng rác toàn thành phố khoảng 130 tấn/ngày, tỷ lệ thu gom đạt 78,8%, chủ yếu chôn lấp tại bãi rác Khe Đá Mài diện tích 2,8 ha.
  • Tổng quan quốc tế về xử lý chất thải rắn: So sánh cơ cấu xử lý rác đô thị giữa các quốc gia (theo số liệu Thụy Sỹ đốt 80%, Nhật Bản đốt 72,8%, Anh chôn lấp 88%, Pháp chế biến phân bón 22%).
Thành phần chất thải rắn tại các chợ TP. Thái Nguyên Tỷ lệ (%)
Rác thải thực phẩm (rau củ, hoa quả, ruột cá, phế phẩm thịt) 50%
Nhựa, cao su, bao nilon 15%
Giấy, giẻ rách 12%
Đất cát, xỉ than và các tạp chất khác 10%
Thủy tinh mảnh vụn 5%
Kim loại, vỏ đồ hộp 3%

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thiết kế thí nghiệm ủ phân từ rác thải thực phẩm với 3 công thức tỷ lệ chế phẩm EM2 khác nhau (1,5 lít; 2,0 lít; 2,5 lít/kg rác), quy trình công nghệ bổ sung NPK và vi lượng để tạo sản phẩm phân bón lá sinh học hoàn chỉnh, cùng phương pháp bố trí ô thí nghiệm đồng ruộng theo dõi cây rau dền trong 15 ngày sau khi cấy.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình ủ và thử nghiệm bón phân:

  1. Đặc điểm địa bàn: Phân tích điều kiện tự nhiên, khí hậu (nhiệt độ tối cao 39,5°C, độ ẩm 82%, lượng mưa tập trung 87% vào mùa mưa) và tình hình kinh tế - xã hội của thành phố Thái Nguyên (tốc độ tăng trưởng năm 2016 đạt 15,5%; dân số 362.921 người).
  2. Đánh giá cảm quan quá trình ủ 5 tuần:
    • CT1 (1,5 lít EM): Quá trình phân hủy chậm, hỗn hợp đặc sệt màu nâu, mùi thối nặng và bị nhiễm dòi kéo dài đến tuần 4 - 5.
    • CT2 (2,0 lít EM): Hỗn hợp nhuyễn nát nhanh, chuyển màu nâu đen, mùi thối giảm nhanh và đến tuần 5 chỉ còn mùi rất nhẹ, không có dòi.
    • CT3 (2,5 lít EM): Phân hủy nhanh nhất, dịch lỏng màu nâu đỏ, từ tuần 4 hầu như hết mùi thối nhưng bốc mùi khai nồng nặc do lượng vi sinh vật chuyển hóa làm thất thoát đạm dạng khí.
  3. Kết quả phân tích hàm lượng dinh dưỡng sau 5 tuần ủ:
Công thức thí nghiệm Đạm tổng số (mg/l) Lân hữu hiệu - $P_2O_5$ (mg/l) Kali hữu hiệu - $K_2O$ (mg/l) $pH_{KCl}$
Công thức 1 (CT1) 6.900 72,24 9.200 5,61
Công thức 2 (CT2) 5.700 73,84 10.500 5,58
Công thức 3 (CT3) 7.300 76,84 7.600 5,79
  1. Khảo nghiệm sinh trưởng trên cây rau dền: Theo dõi chiều cao và trạng thái lá định kỳ 3, 6, 9, 12, 15 ngày. Cây ở liếp CT2 có màu lá xanh đậm, tán phát triển đồng đều, chất lượng thương phẩm tốt nhất và đạt chiều cao trung bình cao nhất sau 15 ngày ($33,54\text{ cm}$), trong khi công thức đối chứng chỉ đạt $26,27\text{ cm}$.
Công thức 3 ngày (cm) 6 ngày (cm) 9 ngày (cm) 12 ngày (cm) 15 ngày (cm)
Đối chứng (ĐC) $8,14 \pm 0,09$ $12,30 \pm 0,15$ $16,14 \pm 0,21$ $21,35 \pm 0,23$ $26,27 \pm 0,24$
CT1 $8,09 \pm 0,09$ $12,80 \pm 0,16$ $18,90 \pm 0,25$ $26,03 \pm 0,26$ $30,70 \pm 0,34$
CT2 $8,05 \pm 0,08$ $12,60 \pm 0,16$ $19,57 \pm 0,24$ $26,80 \pm 0,26$ $33,54 \pm 0,36$
CT3 $8,06 \pm 0,08$ $13,50 \pm 0,16$ $20,68 \pm 0,19$ $27,40 \pm 0,24$ $30,20 \pm 0,30$

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các chỉ số kỹ thuật của các công thức ủ và hiệu quả nông học; đưa ra các kiến nghị về việc mở rộng quy mô nghiên cứu, phân tích thêm các chỉ tiêu lý hóa của dịch phân bón lá và thử nghiệm trên các nhóm cây trồng khác.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

  • Xác định được thành phần chất thải rắn tại chợ đô thị Thái Nguyên với tỷ lệ rác hữu cơ thực phẩm chiếm áp đảo (50%), là nguồn nguyên liệu dồi dào cho quá trình tái chế sinh học.
  • Đánh giá được hiệu lực phân giải của chế phẩm vi sinh EM2: Sử dụng tỷ lệ 2,0 lít EM2/kg rác (CT2) kiểm soát mùi hôi thối tối ưu sau 5 tuần ủ, hạn chế phát sinh ruồi dòi và tránh hiện tượng thất thoát đạm tự do như ở CT3 (2,5 lít EM2).
  • Xác định các thông số dinh dưỡng của dịch chiết sau ủ: Hàm lượng đạm dao động từ $5.700\text{ mg/l}$ đến $7.300\text{ mg/l}$; lân hữu hiệu tăng dần từ $72,24\text{ mg/l}$ đến $76,84\text{ mg/l}$; kali đạt cao nhất ở CT2 với $10.500\text{ mg/l}$; độ pH duy trì ở mức hơi axit ($5,58 - 5,79$).
  • Chứng minh hiệu quả nông học vượt trội của phân bón sinh học tự chế: Cây rau dền được phun phân bón từ CT2 có tốc độ sinh trưởng chiều cao đạt $33,54\text{ cm}$ ở ngày thứ 15, vượt nghiệm thức đối chứng $7,27\text{ cm}$ (tăng trưởng cao hơn 27,67%), thân mập, bản lá xanh đậm và không bị hiện tượng ra hoa sớm như CT3.

Về mặt giải pháp và đóng góp ứng dụng:

  • Thiết lập quy trình ủ rác hữu cơ thực phẩm dạng lỏng kết hợp đảo trộn hiếu khí/kỵ khí có bổ sung rỉ đường và chế phẩm vi sinh, lọc tách bã và phối trộn khoáng cân đối (5% N, 3% P, 1% K cùng vi lượng) tạo phân bón lá sinh học hoàn chỉnh.
  • Đóng góp giải pháp kỹ thuật có chi phí thấp, tận dụng nguồn phế phẩm chợ đầu mối để giảm tải lượng rác phải chôn lấp tại bãi rác Khe Đá Mài, hỗ trợ định hướng kinh tế tuần hoàn trong quản lý môi trường đô thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung tác giả trình bày tại phần kết luận và kiến nghị, các hạn chế và hướng mở của đề tài bao gồm:

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và diện tích thử nghiệm nhỏ (mỗi ô $1\text{ m}^2$), số lượng mẫu ủ còn ít nên tính đại diện chưa bao quát toàn bộ các nhóm rác thải thực phẩm khác nhau; mới chỉ khảo nghiệm trên duy nhất một đối tượng cây trồng ngắn ngày (rau dền) trong chu kỳ 15 ngày.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Triển khai mô hình ủ phân ở quy mô lớn hơn (pilot/bán công nghiệp) để đánh giá tổng thể và xây dựng tài liệu phổ biến kỹ thuật cho người dân và nông hộ.
    2. Phân tích bổ sung các chỉ tiêu chất lượng chuyên sâu của phân bón lá (hàm lượng kim loại nặng, vi sinh vật gây bệnh, mật độ vi sinh vật hữu hiệu).
    3. Nghiên cứu hiệu lực nông học và đánh giá hiệu quả kinh tế của phân bón sinh học trên nhiều đối tượng cây trồng (cây ăn quả, cây công nghiệp như chè) và các loại đất khác nhau.
    4. Hoàn thiện quy trình để đưa vào sản xuất đại trà phân hữu cơ sinh học từ rác thải sinh hoạt đô thị bằng chế phẩm vi sinh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Nông học, Trồng trọt và Công nghệ Sinh học: Cung cấp phương pháp luận về bố trí thí nghiệm ủ vi sinh, kỹ thuật theo dõi các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý của dịch ủ và phương pháp đánh giá hiệu lực nông học trên cây trồng.
  • Cán bộ quản lý chất thải và hợp tác xã môi trường: Tham khảo số liệu điều tra thành phần rác thải tại hệ thống chợ thành phố Thái Nguyên và quy trình công nghệ ủ sinh học giảm mùi bằng chế phẩm EM2 phục vụ phân loại, xử lý rác tại nguồn.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 3 (tỷ lệ phối trộn nguyên liệu ủ và quy trình phối chế phân bón lá) và Chương 4 (bảng dữ liệu động thái phân giải dinh dưỡng Đạm, Lân, Kali và bảng theo dõi sinh trưởng chiều cao cây rau dền).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ rác thải thực phẩm chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng lượng rác tại các chợ ở thành phố Thái Nguyên? Theo kết quả điều tra của tác giả tại 29 chợ trên địa bàn thành phố Thái Nguyên, rác thải thực phẩm chiếm tỷ lệ cao nhất với 50% tổng lượng rác phát sinh (tiếp theo là nhựa/nilon 15%, giấy 12%, đất cát/xỉ than 10%, thủy tinh 5%, kim loại 3%). Lượng rác thải bình quân từ các hộ kinh doanh buôn bán dao động từ 0,4 đến 0,9 kg/hộ/ngày.

2. Công thức phối trộn nào trong thí nghiệm ủ phân cho kết quả tối ưu về mặt kiểm soát mùi và chất lượng phân bón? Công thức 2 (CT2) với tỷ lệ 1 kg rác thải thực phẩm + 300 ml nước + 50 ml rỉ đường + 2,0 lít chế phẩm EM2 là công thức tối ưu. Công thức này giúp phân hủy nát đều sau 5 tuần, khử sạch mùi thối (chỉ còn mùi rất nhẹ), không bị dòi và tích lũy hàm lượng Kali cao nhất ($10.500\text{ mg/l}$), hàm lượng Đạm đạt $5.700\text{ mg/l}$ và Lân đạt $73,84\text{ mg/l}$.

3. Tại sao ở công thức 3 (sử dụng 2,5 lít EM2) lại xuất hiện mùi khai nồng nặc ở những tuần cuối? Ở công thức 3 (CT3), lượng chế phẩm EM đưa vào quá nhiều làm tốc độ phân hủy protein diễn ra quá nhanh và mạnh, dẫn đến hiện tượng chuyển hóa đạm thành các hợp chất bay hơi (như amoniac/amin), gây mùi khai nồng nặc và làm thất thoát lượng đạm hữu ích trong dung dịch phân bón.

4. Hiệu quả tác động của phân bón sinh học chế biến từ rác thải thực phẩm lên chiều cao cây rau dền thể hiện như thế nào? Sau 15 ngày theo dõi sau khi cấy, tất cả các công thức phun phân bón hữu cơ sinh học đều cho chiều cao cây vượt trội so với đối chứng ($26,27\text{ cm}$). Trong đó, công thức 2 (CT2) đạt chiều cao lớn nhất ($33,54\text{ cm}$), tiếp theo là công thức 1 ($30,70\text{ cm}$) và công thức 3 ($30,20\text{ cm}$). Cây ở nghiệm thức CT2 phát triển đồng đều, thân mập và lá xanh đậm.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Mã Thành Công đã giải quyết thành công mục tiêu nghiên cứu tận dụng rác thải rắn thực phẩm tại các chợ thành phố Thái Nguyên để chế biến thành phân bón hữu cơ sinh học thông qua công nghệ ủ men vi sinh EM2. Kết quả thực nghiệm khẳng định tỷ lệ phối trộn 2,0 lít EM2 cho 1 kg rác thải thực phẩm (CT2) đạt hiệu quả cao nhất về khả năng khử mùi hôi, đảm bảo cân đối hàm lượng khoáng N-P-K và thúc đẩy cây rau dền tăng trưởng chiều cao vượt trội (đạt $33,54\text{ cm}$ sau 15 ngày). Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật khả thi, đóng góp giải pháp thiết thực cho công tác quản lý chất thải rắn đô thị và phát triển nền nông nghiệp hữu cơ bền vững tại địa phương.