Luận Văn: Nghiên Cứu Giao Thoa Văn Hóa Việt - Anh Về Diễn Đạt Châm Biếm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu a vietnamese english cross cultural study of expressing sarcasm, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực .

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Thesis

2011

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Declaration

Acknowledgement

Abstract

Table of contents

PART A: INTRODUCTION

1. I. Scope of the study

2. Aims of the study

3. Design of the study

PART B: DEVELOPMENT

1. CHAPTER 1: THEORETICAL PRELIMINARIES

1.1. 1. Language and Culture

2. CHAPTER II: SARCASM, PUNS AND TYPES OF PUNS

2.1. 2. Puns and types of puns

3. CHAPTER III: DATA ANALYSIS AND FINDINGS

3.1. 3. Comments on the survey questionnaires

3.2. Comments on the informants

3.3. FINDINGS AND DISCUSSIONS

3.3.1. The use of puns

3.3.2. Puns in expressing sarcasm in Vietnamese and English

3.3.2.1. Vietnamese findings and discussions
3.3.2.2. English findings and discussions

3.3.3. Cross-cultural similarities and differences

3.3.3.1. Puns in expressing sarcasm in Vietnamese
3.3.3.1.1. In terms of speaker’s position in the situation
3.3.3.1.2. In terms of informants’ parameters
3.3.3.2. Puns in expressing sarcasm in English
3.3.3.2.1. In terms of speaker’s position in the situation
3.3.3.2.2. In terms of informants’ parameters
3.3.3.3. Cross cultural similarities and differences

PART C: CONCLUSION AND IMPLICATION IN TEFL

3. 3. Implication for teachers and learners

3.1. Teachers as a means of learning a second culture

3.2. Suggestions for learners

3.3. Suggestions for further research

REFERENCES

APPENDICES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Lời Nói Châm Biếm Việt Anh 55 ký tự

Nghiên cứu so sánh văn hóa Việt Anh về lời nói châm biếm là một lĩnh vực thú vị và quan trọng trong ngôn ngữ học đối chiếu và văn hóa học. Lời nói châm biếm không chỉ là một hình thức giao tiếp, mà còn là một biểu hiện của ngôn ngữ và văn hóa. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá sự khác biệt văn hóa Việt Anh trong cách người Việt và người Anh sử dụng và hiểu lời nói châm biếm, từ đó làm sáng tỏ những ảnh hưởng của văn hóa đến ngôn ngữ. Theo Nguyễn Thùy Linh trong luận văn của mình, việc nghiên cứu châm biếm trong giao tiếp sẽ có giá trị lớn đối với các nhà ngôn ngữ học và nhà nghiên cứu. Luận văn cũng chỉ ra rằng mặc dù được biết đến, nhưng vấn đề này chưa được các nhà nghiên cứu Việt Nam và thế giới quan tâm đúng mức. Việc dịch thuật lời nói châm biếm Việt Anh cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi người dịch không chỉ nắm vững ngôn ngữ mà còn phải hiểu sâu sắc ngữ cảnh văn hóa trong giao tiếp. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố như văn hóa giao tiếp Việt Nam, văn hóa giao tiếp Anh, và giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn hóa Việt Anh để có cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

1.1. Định nghĩa và vai trò của lời nói châm biếm

Lời nói châm biếm là một hình thức diễn đạt mà người nói sử dụng lời lẽ có ý nghĩa trái ngược với ý định thực sự của họ. Vai trò của châm biếm trong xã hội rất đa dạng, từ việc thể hiện sự hài hước và dí dỏm đến việc phê phán và chỉ trích một cách tế nhị. Trong văn hóa Việt Nam, sự hài hước trong văn hóa Việt Nam thường được thể hiện thông qua lời nói châm biếm. Trong văn hóa Anh, sự hài hước trong văn hóa Anh cũng có vai trò quan trọng, nhưng cách thể hiện có thể khác biệt do sự khác biệt văn hóa Việt Anh. Ví dụ, cách diễn đạt châm biếm trong giao tiếp Việt Nam có thể sử dụng ẩn ý và bóng gió nhiều hơn so với cách diễn đạt trực tiếp và thẳng thắn hơn trong châm biếm trong giao tiếp Anh. Việc phân tích diễn ngôn về châm biếm Việt Anh giúp hiểu rõ hơn về cách hai nền văn hóa này sử dụng ngôn ngữ và văn hóa để giao tiếp.

1.2. Tại sao nghiên cứu so sánh văn hóa lại quan trọng

Nghiên cứu so sánh văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hiểu lầm văn hóa trong giao tiếp. Khi chúng ta hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa Việt Anh, chúng ta có thể tránh được những hiểu lầm và xung đột không đáng có trong giao tiếp. Nghiên cứu này không chỉ hữu ích cho các nhà ngôn ngữ học và văn hóa học, mà còn cho những người làm việc trong lĩnh vực dịch thuật lời nói châm biếm Việt Anh, kinh doanh quốc tế, và ngoại giao. Bằng cách hiểu rõ ảnh hưởng của văn hóa đến ngôn ngữ, chúng ta có thể giao tiếp hiệu quả hơn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn với người từ các nền văn hóa khác. Ngoài ra, việc so sánh tục ngữ Việt Anh về châm biếm cũng là một cách thú vị để khám phá sự khác biệt văn hóa Việt Anh.

II. Thách Thức Giải Mã Sự Khác Biệt Văn Hóa 58 ký tự

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc nghiên cứu so sánh văn hóa Việt Anh về lời nói châm biếm là việc giải mã sự khác biệt văn hóa Việt Anh. Ngữ cảnh văn hóa trong giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu ý nghĩa của lời nói châm biếm. Một câu nói có vẻ vô hại trong một nền văn hóa có thể gây xúc phạm trong một nền văn hóa khác. Ví dụ, trong văn hóa Việt Nam, việc sử dụng lời nói châm biếm để phê phán người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Trong khi đó, trong văn hóa Anh, lời nói châm biếm có thể được sử dụng một cách thoải mái hơn trong nhiều tình huống giao tiếp. Việc xác định và phân tích những sự khác biệt văn hóa Việt Anh này đòi hỏi sự nhạy bén về văn hóa và khả năng phân tích ngôn ngữ một cách tỉ mỉ. Thêm vào đó, ngôn ngữ và văn hóa Việt Namngôn ngữ và văn hóa Anh có lịch sử và truyền thống riêng, điều này càng làm tăng thêm sự phức tạp trong việc so sánh văn hóa Việt Anh.

2.1. Các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến lời nói châm biếm

Nhiều yếu tố văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách người Việt và người Anh sử dụng và hiểu lời nói châm biếm. Các yếu tố này bao gồm giá trị văn hóa, niềm tin, phong tục tập quán, và lịch sử. Ví dụ, trong văn hóa Việt Nam, sự hài hòa và tôn trọng các mối quan hệ xã hội được coi trọng. Do đó, người Việt thường tránh sử dụng lời nói châm biếm một cách trực tiếp và công khai. Trong khi đó, trong văn hóa Anh, sự thẳng thắn và hài hước được đánh giá cao. Điều này có thể dẫn đến việc người Anh sử dụng lời nói châm biếm một cách thoải mái hơn. Việc phân tích diễn ngôn về châm biếm Việt Anh cần xem xét các yếu tố văn hóa này để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và mục đích của lời nói châm biếm trong từng ngữ cảnh cụ thể.

2.2. Phân tích ngữ cảnh văn hóa trong giao tiếp châm biếm

Để hiểu đúng ý nghĩa của lời nói châm biếm, cần phải phân tích ngữ cảnh văn hóa trong giao tiếp. Ngữ cảnh văn hóa bao gồm các yếu tố như mối quan hệ giữa người nói và người nghe, tình huống giao tiếp, và kiến thức nền tảng về văn hóa. Ví dụ, một câu nói có vẻ châm biếm có thể được hiểu là một lời đùa vui nếu người nói và người nghe có mối quan hệ thân thiết và tình huống giao tiếp thoải mái. Tuy nhiên, câu nói đó có thể bị coi là xúc phạm nếu người nói và người nghe có mối quan hệ xa lạ và tình huống giao tiếp trang trọng. Việc dịch thuật lời nói châm biếm Việt Anh đòi hỏi người dịch phải hiểu rõ ngữ cảnh văn hóa để truyền tải đúng ý nghĩa và sắc thái của lời nói châm biếm.

III. Phương Pháp So Sánh Tục Ngữ Phân Tích Diễn Ngôn 60 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để so sánh văn hóa Việt Anh về lời nói châm biếm. Phương pháp so sánh tục ngữ Việt Anh về châm biếm được sử dụng để khám phá những điểm tương đồng và khác biệt trong cách người Việt và người Anh thể hiện lời nói châm biếm thông qua các thành ngữ và tục ngữ. Phương pháp phân tích diễn ngôn về châm biếm Việt Anh được sử dụng để phân tích các đoạn hội thoại và văn bản chứa lời nói châm biếm, từ đó làm sáng tỏ ý nghĩa, mục đích và tác động của lời nói châm biếm trong từng ngữ cảnh cụ thể. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sử dụng phương pháp khảo sát và phỏng vấn để thu thập thông tin từ người Việt và người Anh về quan điểm và kinh nghiệm của họ về lời nói châm biếm.

3.1. So sánh tục ngữ Việt Anh Tìm điểm tương đồng khác biệt

Việc so sánh tục ngữ Việt Anh về châm biếm là một cách hiệu quả để khám phá những giá trị văn hóa và quan niệm xã hội ẩn chứa trong lời nói châm biếm. Tục ngữ thường phản ánh kinh nghiệm sống và tri thức dân gian của một cộng đồng. Bằng cách so sánh tục ngữ Việt Anh, chúng ta có thể thấy được những điểm tương đồng và khác biệt trong cách người Việt và người Anh nhìn nhận và đánh giá các hiện tượng xã hội. Ví dụ, tục ngữ Việt Nam "Ăn cây nào rào cây ấy" có thể tương ứng với tục ngữ Anh "Don't bite the hand that feeds you". Cả hai tục ngữ đều thể hiện ý nghĩa về lòng biết ơn và sự trung thành. Tuy nhiên, cách diễn đạt và hình ảnh sử dụng có thể khác biệt, phản ánh những đặc trưng văn hóa riêng của từng dân tộc.

3.2. Phân tích diễn ngôn Giải mã ý nghĩa và mục đích châm biếm

Phân tích diễn ngôn về châm biếm Việt Anh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách lời nói châm biếm được sử dụng để đạt được những mục đích giao tiếp cụ thể. Diễn ngôn không chỉ bao gồm ngôn ngữ, mà còn bao gồm các yếu tố phi ngôn ngữ như giọng điệu, cử chỉ, và biểu cảm khuôn mặt. Bằng cách phân tích các yếu tố này, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về ý nghĩa thực sự của lời nói châm biếm và mục đích mà người nói muốn đạt được. Ví dụ, một câu nói có vẻ châm biếm có thể được sử dụng để thể hiện sự hài hước, phê phán, hoặc thậm chí là để gây hấn. Việc phân tích diễn ngôn cần xem xét ngữ cảnh văn hóa để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và tác động của lời nói châm biếm.

IV. Kết Quả Điểm Tương Đồng Khác Biệt Rõ Ràng 56 ký tự

Nghiên cứu cho thấy có cả những điểm tương đồng và khác biệt rõ ràng trong cách người Việt và người Anh sử dụng lời nói châm biếm. Cả hai nền văn hóa đều sử dụng lời nói châm biếm để thể hiện sự hài hước, phê phán, và tạo ra sự tương tác xã hội. Tuy nhiên, cách thức thể hiện và mức độ chấp nhận lời nói châm biếm có thể khác biệt. Trong văn hóa Việt Nam, lời nói châm biếm thường được sử dụng một cách tế nhị và kín đáo, tránh gây mất lòng hoặc xúc phạm người khác. Trong văn hóa Anh, lời nói châm biếm có thể được sử dụng một cách trực tiếp và thẳng thắn hơn, thậm chí là để trêu chọc hoặc chế nhạo người khác. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ngữ cảnh văn hóa trong giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu đúng ý nghĩa của lời nói châm biếm.

4.1. Các loại hình châm biếm phổ biến ở Việt Nam và Anh

Nghiên cứu xác định một số loại hình châm biếm phổ biến trong cả văn hóa Việt Namvăn hóa Anh. Các loại hình này bao gồm irony, sarcasm, satire, và parody. Tuy nhiên, tần suất sử dụng và cách thức thể hiện của từng loại hình có thể khác biệt. Ví dụ, ironysarcasm có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn hóa Anh, trong khi satireparody có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn hóa Việt Nam. Việc hiểu rõ các loại hình châm biếm này giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn và tránh được những hiểu lầm không đáng có.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào dịch thuật giao tiếp

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm dịch thuật lời nói châm biếm Việt Anh, giảng dạy tiếng Anh, và giao tiếp đa văn hóa. Trong dịch thuật, người dịch cần phải hiểu rõ ngữ cảnh văn hóa và ý nghĩa của lời nói châm biếm để truyền tải đúng thông điệp. Trong giảng dạy tiếng Anh, giáo viên có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để giúp học sinh hiểu rõ hơn về văn hóa giao tiếp Anh và tránh được những sai lầm trong giao tiếp. Trong giao tiếp đa văn hóa, việc hiểu rõ sự khác biệt văn hóa Việt Anh về lời nói châm biếm giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn với người từ các nền văn hóa khác.

V. Ứng Dụng Dạy và Học Ngôn Ngữ Hiệu Quả 59 ký tự

Nghiên cứu này có nhiều ứng dụng thực tiễn trong việc dạy và học ngôn ngữ, đặc biệt là trong việc giảng dạy và học tiếng Anh cho người Việt. Bằng cách hiểu rõ sự khác biệt văn hóa Việt Anh trong lời nói châm biếm, giáo viên và học sinh có thể tránh được những hiểu lầm và sai sót trong giao tiếp. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ thực tế và các hoạt động tương tác để giúp học sinh làm quen với các hình thức châm biếm phổ biến trong văn hóa Anh. Học sinh có thể thực hành sử dụng lời nói châm biếm trong các tình huống giao tiếp mô phỏng để nâng cao khả năng giao tiếp của mình.

5.1. Nâng cao nhận thức văn hóa cho người học tiếng Anh

Một trong những mục tiêu quan trọng của việc dạy và học tiếng Anh là nâng cao nhận thức văn hóa cho người học. Bằng cách tìm hiểu về văn hóa giao tiếp Anh, người học có thể hiểu rõ hơn về cách người Anh suy nghĩ, cảm nhận, và hành động. Điều này giúp họ giao tiếp hiệu quả hơn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn với người Anh. Giáo viên có thể sử dụng các tài liệuAuthentic materials và các hoạt động tương tác để giúp học sinh làm quen với các giá trị văn hóa và phong tục tập quán của người Anh.

5.2. Xây dựng kỹ năng giao tiếp đa văn hóa hiệu quả

Kỹ năng giao tiếp đa văn hóa là một kỹ năng quan trọng trong thế giới ngày nay. Bằng cách học cách giao tiếp hiệu quả với người từ các nền văn hóa khác nhau, chúng ta có thể mở rộng cơ hội học tập, làm việc, và kinh doanh. Giáo viên có thể sử dụng các tình huống giao tiếp mô phỏng và các bài tập thực hành để giúp học sinh xây dựng kỹ năng giao tiếp đa văn hóa. Học sinh có thể thực hành sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế để nâng cao khả năng giao tiếp của mình.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Về Châm Biếm 54 ký tự

Nghiên cứu so sánh văn hóa Việt Anh về lời nói châm biếm là một lĩnh vực đầy tiềm năng và thú vị. Trong tương lai, các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục khám phá các khía cạnh khác nhau của lời nói châm biếm, chẳng hạn như vai trò của giới tính, tuổi tác, và địa vị xã hội trong việc sử dụng và hiểu lời nói châm biếm. Các nhà nghiên cứu cũng có thể sử dụng các phương pháp nghiên cứu mới, chẳng hạn như phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, để khám phá những mô hình và xu hướng trong việc sử dụng lời nói châm biếm. Nghiên cứu về lời nói châm biếm có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của con người và xã hội, và từ đó xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.

6.1. Hướng nghiên cứu sâu hơn về yếu tố ảnh hưởng châm biếm

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến cách người Việt và người Anh sử dụng và hiểu lời nói châm biếm. Các yếu tố này có thể bao gồm giới tính, tuổi tác, địa vị xã hội, trình độ học vấn, và kinh nghiệm sống. Ví dụ, một nghiên cứu có thể so sánh cách phụ nữ và nam giới sử dụng lời nói châm biếm trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Một nghiên cứu khác có thể so sánh cách người trẻ và người già hiểu lời nói châm biếm.

6.2. Đề xuất phương pháp nghiên cứu mới và tiềm năng

Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp nghiên cứu mới để khám phá những khía cạnh khác nhau của lời nói châm biếm. Ví dụ, phân tích dữ liệu lớn có thể được sử dụng để phân tích hàng triệu đoạn hội thoại và văn bản chứa lời nói châm biếm, từ đó tìm ra những mô hình và xu hướng trong việc sử dụng lời nói châm biếm. Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để phát triển các hệ thống tự động nhận diện và phân tích lời nói châm biếm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES NGUYỄN THÙY LINH A VIETNAMESE – ENGLISH CROSS-CULTURAL STUDY OF EXPRESSING SARCASM (NGHIÊN CỨU GIAO THOA VĂN HÓA VIỆT – ANH VỀ CÁCH DIỄN ĐẠT LỜI NÓI CHÂM BIẾM ) M. Minor Thesis English Linguistics 602215 Hanoi, 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES NGUYỄN THÙY LINH A VIETNAMESE – ENGLISH CROSS-CULTURAL STUDY OF EXPRESSING SARCASM (NGHIÊN CỨU GIAO THOA VĂN HÓA VIỆT-ANH VỀ CÁCH DIỄN ĐẠT LỜI NÓI CHÂM BIẾM) M. Minor Thesis Field: English Linguistics Code: 602215 Supervisor: Assoc. Dương Thị Nụ Hanoi, 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iv TABLE OF CONTENTS Declaration Acknowledgement Abstract Table of contents PART A: INTRODUCTION I.

Scope of the study. Aims of the study. Design of the study. 3 PART B: DEVELOPMENT CHAPTER 1: THEORETICAL PRELIMINARIES 1.

Language and Culture. 5 CHAPTER II: SARCASM, PUNS AND TYPES OF PUNS 2. Puns and types of puns. 9 CHAPTER III: DATA ANALYSIS AND FINDINGS 3.

Comments on the survey questionnaires. Comments on the informants. FINDINGS AND DISCUSSIONS. The use of puns.

Puns in expressing sarcasm in Vietnamese and English. Vietnamese findings and discussions. English findings and discussions. 23 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Cross-cultural similarities and differences. Puns in expressing sarcasm in Vietnamese .1 In terms of speaker’s position in the situation. In terms of informants’ parameters. Puns in expressing sarcasm in English.

In terms of speaker’s position in the situation. In terms of informants’ parameters. Cross cultural similarities and differences. 35 PART C: CONCLUSION AND IMPLICATION IN TEFL 3.

Implication for teachers and learners. Teachers as a means of learning a second culture. Suggestions for learners. Suggestions for further research.

40 REFERENCES APPENDICES TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 PART A: INTRODUCTION I. Rationale There‘s a point of view holding that all modern art is more or less sarcastic because the viewer cannot help but compare it to previous works. For example, any portrait of a standing, non-smiling woman will naturally be compared with the Mona Lisa; the tension of meaning exists, whether the artist meant it or not. As a matter of fact, it is the case not only in art but for many other fields of life including language.

Gresham, in his work, made an interesting conclusion that ―Bad coinage drives out goods‖. This reflects the fact of money that debased or under weight coins will drive good, full weight coins out of circulation. This assertion, however, was not properly applied in the economics only but in other fields of life as well. It is the case for every realm in which an exchange occurs, with nowhere more vital than in the Kingdom of Ideas, where the coin of realm is the word.

In particular, we can easily observe that bad meanings or associations of words tend to give good ones out of circulation. Some examples might be the words ―girl‖ and ―lady‖. Nowadays, people, especially men, tend to use the word ―girl‖ to refer to their darling. In Vietnamese the phenomenon can be clearly realized in the use of ―gái‖.

In the past, ―gái‖ was used to address a girl so it appeared normally in calls like ―gái ơi‖. Gradually, with the appearance and popularity of call-girls, the word has a new, more popular meaning of prostitutes. Also, the word ―lady‖ has a completely different use from the previous. It is used to mean a woman who is weak inside and cannot protect herself.

The same situation happens to the words such as ―cô nương‖ or ―tiểu thư‖ in Vietnamese. Hence, it can be seen that ―negative‖ use of words is preferred to positive one. Studying sarcasm would therefore be of great value to linguists and researchers. Nevertheless, the issue is not paid much attention among Vietnamese researchers in detail and linguistic researchers of the world in general.

This research aims at discovering one of the most common and worth-studying TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 phenomena of pragmatics, sarcasm, for without sarcasm then, as one might say, there is no art. Scope of research The study aims mainly at the major knowledge of sarcasm in Vietnamese and English daily life and jokes. Specifically, the difference between the use of puns in expressing sarcasm in spoken Vietnamese and English is focused. Moreover, the study is confined to the verbal aspects of the act of using puns in expressing sarcasm.

Other factors such as paralinguistic and extra-linguistic ones are beyond the scope of the study. - The dialects used in the North, the South and the Central of Vietnam are use among which the Northern one is mainly used; especially the spoken accent of the Northern version is used quite often; and the English spoken by Anglophone community of England, America, Australia, New Zealand, and Canada, are chosen for contrastive analysis. - The data are collected by conducting survey questionnaires to examine the differences in the way Vietnamese and English speakers use puns in expressing sarcasm. Aims of research The research has been carried out with a view to explore the similarities as well as the differences in the way Vietnamese and English speakers use puns in expressing sarcasm thus to equip language learners with a major description of sarcasm in English and Vietnamese and help them avoid culture shock and communicate successfully.

Research question: What are the major similarities and differences in the ways Vietnamese and English speakers use puns in expressing sarcasm? TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Methodology The following methods are resorted to: - Conducting survey (with questionnaires as a data collection instrument) - Conducting observations VI. Design of research The study is composed of three main parts: Part A (Introduction) presents the rationale, scope, aims, research questions, and methodology of the study Part B (Development) consists of three chapters: Chapter I (Theoretical preliminary): discusses the notions of language-culture relationship. Chapter II (Sarcasm, puns and types of puns): explores different conceptualizations of sarcasm, puns and types of puns, types that are used in common between English and Vietnamese and ones that only appear in English or Vietnamese.

Chapter III (Data analysis and findings) analyses collected data to find out major cross-cultural similarities and differences in the choice of puns in expressing sarcasm. Part C (Conclusion) summarizes the main findings of the study, provides some implications for TEFL, and offers suggestions for further research. Reference includes all the books, articles or website that has been referred to during the writing of this thesis. The appendices list examples of different groups of equivalence in order of the alphabet.

PART B: DEVELOPMENT CHAPTER I: THEORETICAL PRELIMINARIES TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Culture: Whether or not we realize it, we are trapped by our own culture. Anyone who encounters another culture quickly becomes aware of this because of thousands of little things that differ among countries. For example, only one third of people use tableware to eat, another third eat with chopsticks, and the rest eat with their fingers.

Even within a country, differences are inevitable. Knowing the culture prevents us from culture- shock. Culture can be defined in an abstract way as the know-how that a person must possess to get through the task of daily living and only for a few does it require a knowledge of some or much music, literature and the art; or it might be defined concretely as the way of life of a people, for the sum of their learned behavior patterns, attitudes, and material things. All in all, culture is considered in terms of the three aspects: (1) learned behavior patterns that refers to what people do, (2) attitudes that refers to what people think or believe; and (3) material things that refers to property.

Language: Definitions of culture all mention language. Obviously, language is one of the most visible factors of culture. People face with cultural differences in languages when contacting with someone from another country. The idiom ―mưa như trút nước‖ in Vietnamese, for example can be expressed as ―it rains cats and dogs‖ in Britain, or ―it rains jugs‖ in Europe, ―rains rope‖ in France, or ―rains in basins‖ in Spain due to different cultures.

Yet it is not easy to define what language is. Language can be defined as any set or system of linguistic symbols used by a community of people who are enabled to communicate intelligibly with one another (Random House Dictionary of the English Language). Or it might be defined in a short and succinct way as ―a complex and abstract phenomenon that can be realized through a number of verbal and non-verbal TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Whichever definition is used, language is put in a given community and functions as a systematic means of communicating.

Language and culture It is often commented that someone is ―cultured‖ or ―uncultured‖ depending on his behaviors and reaction in certain situations. Most of these actions are taken with utterances. What one speaks when greeting or departing someone can reveal much about him. In other words, whether someone is judged to be cultured or uncultured is much relevant to what he utters in social communication.

Therefore, language is regarded as a mean to measure other‘s cultural reality. Expressed in another way, language is a system of signs that is seen as having its own cultural value. Besides, what people utter refers to common experience such as facts, ideas or events that are communicable because they refer to a stock of knowledge about the world that other people share. Words also reflect the speaker‘s attitude, belief, and their point of view.

In other words, language realizes culture. It is interestingly asserted by Sapir that culture is ―what society does and thinks‖, and language is ―a particular how of thought‖. People also create experience in real life. The way they transfer messages directly through face to face communication or indirectly on telephone, etc.

brings them with numerous experience which is handed down from generation to generation. The process is in a continuous flow. Hence, language embodies and maintains cultural reality. Language and culture simply do not independently and separately exist.

The language of Esperanto couldn‘t survive because it has no culture background. Vice versa, no culture can exist without its own language. The relationship between language and culture is deeply rooted. Language is used to maintain and convey culture and cultural ties.

Different ideas stem from differing TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 language use within one‘s culture and the whole intertwining of these relationships starts at one‘s birth. Every infant is born, in fact, quite similar. It is not until the child is exposed to their surroundings that they become individuals in and of their cultural group. From birth, the child‘s life, opinions, and language are shaped by what it comes in contact with.

Brooks (1968) argues that physically and mentally everyone is the same, while the interactions between persons or groups vary widely from place to place. Patterns which emerge from these group behaviors and interactions will be approved of, or disapproved of. Behaviors which are acceptable are different in different locations (Brooks, 1968) thus forming the basis of different cultures. It is from these differences that one‘s view of the world is formed.

Hantrais (1989) puts forth the idea that culture is the beliefs and practices governing the life of a society for which a particular language is the vehicle of expression. Therefore, everyone‘s views are dependent on the culture which has influenced them, as well as being described using the language which has been shaped by that culture. The understanding of a culture and its people can be enhanced by the knowledge of their language.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ