Nghiên cứu thành phần sâu hại chính trên cây dưa lưới cucumis melo l trồng trong nhà màng và thực hiện một số biện pháp phòng trừ tại trường đại học lâm nghiệp phân hiệu đồng nai

Nghiên cứu sâu hại dưa lưới (Cucumis melo L.) trong nhà màng tại Đồng Nai. Phân tích thành phần sâu hại chính cùng biện pháp phòng trừ hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Nông Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết nhiệm vụ khoa học công nghệ

2023

92
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Trang bìa

Danh sách thành viên tham gia thực hiện nhiệm vụ

Mục lục

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.2. Khái quát chung về cây Dưa lưới (Cucumis melo L.)

1.2.1. Vị trí phân loại của cây dưa lưới

1.2.2. Nguồn gốc

1.3. Đặc điểm thực vật

1.4. Giá trị dinh dưỡng

1.5. Giá trị kinh tế

1.6. Một số loài sâu hại chính trên cây dưa lưới

1.6.1. Trên thế giới

1.6.2. Ở Việt Nam

2. MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu của nhiệm vụ

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Điều tra, ghi nhận thành phần sâu hại trên cây dưa lưới trồng trong nhà màng thủy canh hồi lưu tại khu thực nghiệm NN Phân hiệu Trường ĐHLN

2.4.2. Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học của bọ phấn (Bemisia tabaci) và bọ trĩ (Thrips palmi) gây hại trên cây dưa lưới

2.4.3. Phương pháp điều tra biến động mức độ gây hại của bọ phấn trắng (Bemisia tabaci) và bọ trĩ (Thrips palmi) trên cây dưa lưới trồng trong nhà màng thủy canh hồi lưu tại khu thực nghiệm NN Phân hiệu Trường ĐHLN

2.4.4. Thực hiện biện pháp phòng trừ cơ học trên cây dưa lưới trồng thủy canh hồi lưu trong nhà màng tại khu thực nghiệm NN Phân hiệu Trường ĐHLN

2.4.5. Khảo nghiệm hiệu lực phòng trừ một số loại thuốc BVTV trên cây dưa lưới trồng trong nhà màng thủy canh hồi lưu tại khu thực nghiệm NN Phân hiệu Trường ĐHLN

2.4.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả điều tra thành phần sâu hại trên cây dưa lưới trồng trong nhà màng thủy canh hồi lưu tại khu thực nghiệm NN Phân hiệu Trường ĐHLN

3.2. Ghi nhận về thành phần dịch hại trên cây dưa lưới trồng trong nhà màng thủy canh hồi lưu tại khu thực nghiệm NN Phân hiệu Trường ĐHLN

3.3. Triệu chứng gây hại của một số loài gây hại chính trên cây dưa trong nhà màng thủy canh hồi lưu tại khu thực nghiệm NN Phân hiệu Trường ĐHLN

3.4. Đặc điểm hình thái, sinh học của một số loài gây hại chính trên cây dưa lưới

3.4.1. Đặc điểm hình thái sinh học của bọ phấn trắng Bemisia tabaci

3.4.2. Kết quả nghiên cứu về đặc điểm hình thái của bọ trĩ Thrips palmi

3.5. Diễn biến mật độ gây hại của một số loài gây hại chính trên cây dưa lưới trồng trong nhà màng thủy canh hồi lưu

3.5.1. Diễn biến mật độ gây hại của bọ phấn trắng Bemisia tabasi Gennadius

3.5.2. Diễn biến mật độ gây hại bọ trĩ Thrips palmi Karny

3.6. Hiệu quả phòng trừ bằng biện pháp cơ học tại khu thực nghiệm Nông nghiệp Phân hiệu Trường ĐHLN

3.7. Kết quả khảo sát hiệu lực một số loại thuốc BVTV phòng trừ sâu hại chính trên cây dưa lưới trong nhà màng thủy canh hồi lưu tại khu thực nghiệm Nông nghiệp Phân hiệu Trường ĐHLN tỉnh Đồng Nai

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sâu Hại Dưa Lưới Tại Đồng Nai

Dưa lưới (Cucumis melo L.) là một loại cây trồng có giá trị kinh tế cao và được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Đặc biệt, tại Đồng Nai, việc trồng dưa lưới trong nhà màng đang ngày càng phát triển. Tuy nhiên, sâu bệnh hại là một trong những thách thức lớn nhất đối với người trồng dưa lưới, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc nghiên cứu sâu hại dưa lưới và tìm ra các biện pháp phòng trừ hiệu quả là vô cùng quan trọng. Theo một nghiên cứu gần đây của Trường Đại học Lâm nghiệp phân hiệu Đồng Nai, nếu không có biện pháp bảo vệ thực vật kịp thời, năng suất cây trồng có thể mất đi trên 50%, thậm chí mất trắng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các loại sâu bệnh hại dưa lưới thường gặp, các biện pháp phòng trừ hiệu quả, và kinh nghiệm thực tiễn từ Đồng Nai.

1.1. Giới Thiệu Về Cây Dưa Lưới và Giá Trị Kinh Tế

Dưa lưới (Cucumis melo L.) thuộc họ bầu bí, là cây trồng nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Phi. Ở Việt Nam, dưa lưới được trồng phổ biến trong hơn 10 năm trở lại đây tại các trang trại áp dụng công nghệ cao. Dưa lưới có nhiều loại, với dưa lưới ruột vàng và dưa lưới ruột xanh là phổ biến nhất. Thời gian sinh trưởng ngắn, khoảng 70 – 80 ngày, cho phép trồng 3-4 vụ/năm, mang lại giá trị kinh tế cao. Theo báo cáo, giá trị sản xuất 1ha dưa gấp 2-3 lần so với 1ha lúa. Đây là loại cây trồng quan trọng trong kế hoạch chuyển dịch cơ cấu cây trồng của nhiều địa phương.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Trồng Dưa Lưới Trong Nhà Màng

Dưa lưới là loại cây trồng “khó tính” và rất nhạy cảm với điều kiện ngoại cảnh và các loại sâu bệnh. Do đó, việc trồng dưa lưới trong nhà màng, nhà lưới sử dụng hệ thống tưới thủy canh hoặc tưới nhỏ giọt ngày càng phổ biến. Nhà màng giúp che mưa, ngăn côn trùng xâm nhập, giảm chi phí sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và tạo ra nông sản sạch, đảm bảo sức khỏe. Tuy nhiên, việc trồng dưa lưới trong nhà màng cũng tiềm ẩn những rủi ro về dịch hại.

II. Nhận Diện Sâu Bệnh Hại Chính Trên Dưa Lưới Tại Đồng Nai

Việc nhận diện chính xác các loại sâu bệnh hại dưa lưới là bước đầu tiên để có thể đưa ra các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Tại Đồng Nai, các loại sâu hại như bọ trĩ, rệp muội, sâu vẽ bùa và các loại bệnh hại như bệnh phấn trắng, bệnh sương mai, bệnh héo xanh thường xuyên gây hại và làm giảm năng suất dưa lưới. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Lâm nghiệp, bọ trĩ thường xuất hiện ngay từ khi cây còn nhỏ, làm cho thân, cành, lá bị xoăn lại. Rệp muội thường gây hại trên lá non và chồi non, hút nhựa cây và làm cây yếu đi. Việc nắm rõ đặc điểm và triệu chứng gây hại của từng loại sâu bệnh là rất quan trọng.

2.1. Đặc Điểm và Tác Hại Của Bọ Trĩ Trên Dưa Lưới

Bọ trĩ (Thrips palmi) là một trong những loại sâu hại phổ biến nhất trên dưa lưới. Chúng thường xuất hiện từ khi cây còn nhỏ, gây hại bằng cách chích hút nhựa cây, làm cho lá bị xoăn lại, cứng và giòn. Bọ trĩ có màu đen, dài từ 1 – 2 mm. Chúng hoạt động cả ngày lẫn đêm, nhưng không ưa ánh sáng trực tiếp nên thường trốn trong búp lá. Bọ trĩ có khả năng lẩn tránh rất nhanh, gây khó khăn cho việc phòng trừ.

2.2. Nhận Biết Rệp Muội và Cách Phòng Tránh Hiệu Quả

Rệp muội (Aphis gossypii Glover) là loại sâu bệnh rất thường gặp ở cây dưa lưới. Rệp muội có hình dạng rất nhỏ, có màu xanh đen hoặc vàng nhạt. Chúng thường tập trung trên lá non và chồi non, hút nhựa cây làm cho các phần này bị khô héo hoặc để lại những vết thâm đen trên lá. Rệp muội sinh sản rất nhanh, có thể gây hại nghiêm trọng nếu không có biện pháp phòng trừ kịp thời. Biện pháp phòng trừ hiệu quả bao gồm sử dụng các loại thuốc trừ sâu sinh học và biện pháp canh tác hợp lý.

2.3. Triệu chứng và Cách Phòng Trừ Sâu Vẽ Bùa trên Dưa Lưới

Sâu vẽ bùa (Liriomyza trifolii) gây hại bằng cách đục lòn giữa biểu bì lá thành những đường hầm ngoằn ngoèo, làm giảm diện tích quang hợp của lá. Sâu thường gây thành dịch hại vào đầu mùa khô, từ giai đoạn cây có lá bánh tẻ trở đi. Phòng trừ sâu vẽ bùa bằng cách sử dụng thuốc trừ sâu đặc trị và duy trì độ ẩm cho cây.

III. Hướng Dẫn Phương Pháp Phòng Trừ Sâu Bệnh Dưa Lưới Hiệu Quả

Để phòng trừ sâu bệnh dưa lưới hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp tổng hợp, bao gồm biện pháp canh tác, biện pháp sinh học và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật một cách hợp lý. Biện pháp canh tác bao gồm việc chọn giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng. Biện pháp sinh học bao gồm sử dụng thiên địch, nấm đối kháng. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng cách. Theo các chuyên gia, việc kết hợp các biện pháp này sẽ giúp kiểm soát sâu bệnh hại một cách bền vững và hiệu quả.

3.1. Biện Pháp Canh Tác Để Hạn Chế Sâu Bệnh Phát Triển

Biện pháp canh tác đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa sâu bệnh hại dưa lưới. Các biện pháp bao gồm chọn giống kháng bệnh, luân canh cây trồng để cắt đứt chu kỳ sinh trưởng của sâu bệnh, vệ sinh đồng ruộng để loại bỏ nguồn bệnh và tàn dư cây trồng, và quản lý dinh dưỡng hợp lý để tăng sức đề kháng cho cây. Việc tỉa cành, tạo tán cũng giúp thông thoáng, giảm độ ẩm và hạn chế sự phát triển của sâu bệnh.

3.2. Sử Dụng Biện Pháp Sinh Học Trong Phòng Trừ Sâu Bệnh

Biện pháp sinh học là một trong những giải pháp phòng trừ sâu bệnh an toàn và hiệu quả. Biện pháp này bao gồm sử dụng thiên địch như bọ rùa, ong ký sinh, nấm đối kháng (Trichoderma), và vi khuẩn có lợi (Bacillus thuringiensis). Thiên địch giúp kiểm soát số lượng sâu hại một cách tự nhiên. Nấm đối kháng và vi khuẩn có lợi giúp ức chế sự phát triển của bệnh hại. Việc sử dụng biện pháp sinh học cần được thực hiện đúng cách để đạt hiệu quả cao nhất.

3.3. Nguyên Tắc Sử Dụng Thuốc Bảo Vệ Thực Vật An Toàn và Hiệu Quả

Trong trường hợp cần thiết, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là một giải pháp phòng trừ sâu bệnh nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc (chọn thuốc phù hợp với loại sâu bệnh), đúng liều lượng (sử dụng đúng liều lượng khuyến cáo), đúng thời điểm (phun thuốc khi sâu bệnh mới xuất hiện) và đúng cách (phun thuốc đều khắp cây). Nên ưu tiên sử dụng các loại thuốc có nguồn gốc sinh học và tuân thủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.

IV. Khảo Nghiệm Thuốc BVTV Kết Quả Nghiên Cứu Tại Đồng Nai

Các khảo nghiệm thuốc BVTV (Bảo vệ thực vật) được thực hiện tại Đồng Nai đã chỉ ra hiệu quả của một số loại thuốc trong việc phòng trừ sâu hại chính trên cây dưa lưới. Nghiên cứu tập trung vào đánh giá hiệu lực của các loại thuốc đối với bọ phấn trắngbọ trĩ, hai loại sâu hại gây ảnh hưởng lớn đến năng suất. Kết quả cho thấy, việc sử dụng thuốc đúng cách và đúng thời điểm có thể giảm đáng kể mật độ sâu hại và cải thiện chất lượng quả. Tuy nhiên, cần lưu ý đến việc sử dụng thuốc an toàn và tuân thủ thời gian cách ly để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

4.1. Hiệu Quả Phòng Trừ Bọ Phấn Trắng Bằng Các Loại Thuốc BVTV

Nghiên cứu chỉ ra rằng một số loại thuốc BVTV có hiệu quả cao trong việc phòng trừ bọ phấn trắng. Các loại thuốc này thường chứa các hoạt chất có khả năng ức chế sự phát triển của bọ phấn trắng ở các giai đoạn khác nhau. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ liều lượng và thời gian phun để đạt hiệu quả tối ưu và tránh gây ra tình trạng kháng thuốc.

4.2. Đánh Giá Hiệu Lực Của Thuốc Trừ Bọ Trĩ Trên Dưa Lưới Trong Nhà Màng

Các khảo nghiệm về thuốc trừ bọ trĩ cho thấy, việc lựa chọn đúng loại thuốc và phun đúng thời điểm có thể kiểm soát hiệu quả mật độ bọ trĩ trên dưa lưới. Các loại thuốc có tác dụng tiếp xúc và nội hấp thường được ưu tiên sử dụng. Cần luân phiên sử dụng các loại thuốc khác nhau để tránh tình trạng bọ trĩ kháng thuốc.

V. Biện Pháp Cơ Học Bẫy Màu và Khả Năng Cuốn Hút Sâu Hại Dưa Lưới

Sử dụng bẫy màu là một biện pháp cơ học hiệu quả trong việc phòng trừ sâu hại trên cây dưa lưới. Các loại bẫy màu vàng và xanh thường được sử dụng để thu hút bọ phấn trắngbọ trĩ. Nghiên cứu tại Đồng Nai cho thấy, việc đặt bẫy màu ở các vị trí chiến lược trong nhà màng có thể giảm đáng kể mật độ sâu hại và giảm sự phụ thuộc vào thuốc BVTV. Theo kết quả khảo sát, khả năng cuốn hút của bẫy màu phụ thuộc vào giai đoạn sinh trưởng của cây và mật độ sâu hại.

5.1. Ưu Điểm và Cách Sử Dụng Bẫy Màu Vàng Trong Nhà Màng

Bẫy màu vàng có khả năng thu hút bọ phấn trắng và một số loại côn trùng gây hại khác. Cách sử dụng đơn giản, chỉ cần đặt bẫy ở các vị trí có mật độ sâu hại cao. Bẫy màu vàng giúp kiểm soát số lượng sâu hại một cách tự nhiên và giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu.

5.2. Lựa Chọn và Bố Trí Bẫy Dính Màu Xanh Để Thu Hút Bọ Trĩ

Bẫy dính màu xanh thường được sử dụng để thu hút bọ trĩ. Việc bố trí bẫy cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo bẫy được đặt ở vị trí có ánh sáng tốt và gần các khu vực cây trồng bị nhiễm bệnh. Bẫy dính màu xanh giúp phát hiện sớm sự xuất hiện của bọ trĩ và có biện pháp can thiệp kịp thời.

VI. Kết Luận Giải Pháp Phòng Trừ Sâu Bệnh Bền Vững Cho Dưa Lưới

Việc phòng trừ sâu bệnh dưa lưới hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp của nhiều biện pháp, từ canh tác, sinh học đến sử dụng thuốc BVTV một cách hợp lý. Nghiên cứu tại Đồng Nai đã cung cấp những thông tin quan trọng về các loại sâu bệnh hại chính, các biện pháp phòng trừ hiệu quả, và kinh nghiệm thực tiễn từ người trồng dưa lưới. Để đảm bảo năng suất và chất lượng dưa lưới, cần áp dụng các biện pháp phòng trừ một cách bền vững và thân thiện với môi trường.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Dịch Hại Tổng Hợp IPM Trên Dưa Lưới

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp nhiều biện pháp khác nhau để kiểm soát sâu bệnh hại một cách hiệu quả và bền vững. IPM giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc BVTV, bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Phòng Trừ Sâu Bệnh Dưa Lưới Trong Tương Lai

Trong tương lai, các nghiên cứu về phòng trừ sâu bệnh dưa lưới cần tập trung vào phát triển các biện pháp sinh học tiên tiến, sử dụng các loại thuốc BVTV có nguồn gốc tự nhiên và áp dụng công nghệ thông tin để giám sát và dự báo dịch bệnh. Việc hợp tác giữa nhà khoa học, nhà quản lý và người trồng dưa lưới là rất quan trọng để đạt được những kết quả tốt nhất.

23/04/2025
Nghiên cứu thành phần sâu hại chính trên cây dưa lưới cucumis melo l trồng trong nhà màng và thực hiện một số biện pháp phòng trừ tại trường đại học lâm nghiệp phân hiệu đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Dưa lưới (Cucumis melo L.) là một trong những loại quả có giá trị cao về mặt dinh dưỡng và rất tốt cho sức khỏe. Quả dưa lưới chứa các chất chống oxi hóa dạng polyphenol giúp phòng chống bệnh ung thư và tăng cường hoạt động miễn dịch, giảm các nguy cơ về bệnh tim mạch. Quả dưa lưới chứa nhiều chất xơ, P-carotene, acid folic, kali, vitamin C, vitamin A. Hàm lượng vitamin C cao có tác dụng tăng sức đề kháng cho cơ thể, trong khi nguồn kali trong quả dưa lưới giúp bài tiết, thải muối nên ăn dưa lưới có tác dụng giảm huyết áp, Preeti, & Raju, P.

Về mặt kinh tế, dưa lưới là một trong những loại quả có giá bán cao và thị trường tiêu thụ ổn định, nhất là ở những thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. So với dưa hấu, giá bán dưa lưới trên thị trường hiện nay thường cao hơn 5 - 10 lần. Trong những năm gần đây, dưa lưới đã trở thành loại quả khá cao cấp được nhiều người tiêu dùng lựa chọn.

Tuy nhiên, so với các loại dưa khác, cây dưa lưới khá mẫn cảm với sâu, bệnh hại và sự thay đổi của thời tiết, khí hậu. Trong mùa mưa, rất khó để có thể trồng được dưa lưới ở ngoài đồng. Đó là do áp lực sâu, bệnh hại dẫn tới năng suất và chất lượng giảm. Để giải quyết vấn đề này, một số kỹ thuật canh tác tiên tiến đã được ứng dụng vào sản xuất trong thời gian gần đây nhằm thay thế dần kiểu canh tác truyền thống.

Trong đó, có kỹ thuật trồng cây không sử dụng đất (trồng thủy canh) trong điều kiện được bảo vệ (nhà màng) cung cấp dinh dưỡng qua hệ thống tưới thủy canh hồi lưu. Trồng cây không sử dụng đất cho phép người trồng kiểm soát có hiệu quả và chính xác việc cung cấp các nguyên tố dinh dưỡng cho cây trồng so với các kiểu canh tác truyền thống, song song với việc trồng dứa lưới trong nhà màng thủy canh hồi lưu cũng tiềm ẩn những loài dịch hại nguy hiểm nghiêm trọng (Jones, 1997). Dưa lưới là loài cây ăn quả nhập nội có giá trị kinh kế cao và ngày càng được lựa chọn trồng phổ biến ở Việt Nam trong những năm gần đây. Năng suất và chất lượng của các giống phụ thuộc nhiều vào các điều kiện trồng và chăm sóc.

Sâu bệnh hại dưa lưới chính là một trong những nguyên nhân làm giảm năng suất tiềm năng, chất lượng và gây thiệt hại lớn. Sự xuất hiện của sâu bệnh hại là một trong những hạn chế lớn trong canh tác dưa lưới ảnh hưởng tới năng suất và chất lượng quả. Trong những năm gần đây các loài sâu hại xuất hiện trong nhà màng đã nổi lên 1 một số đối tượng nguy hiểm, đặc biệt trên cây dưa lưới nếu không tiến hành xử lý các biện pháp bảo vệ thực vật kịp thời năng suất cây trồng sẽ mất đi trên 50% thậm chí có thể mất trắng. Cả sâu non và trưởng thành tập trung ở dưới mặt lá theo chiều dọc gân chính và gân phụ, gây hại trực tiếp bằng dũa hút dịch của lá, chồi, búp, hoa và quả.

Khi mật độ quần thể tăng lên cao làm lá cây dưa lưới xuất hiện mầu trắng bạc rải rác trên bề mặt, làm mất diệp lục của lá giảm khả năng quang hợp cũng như hô hấp, giảm năng suất quả toàn bộ. Quả bị biến dạng mất giá trị kinh tế thậm chí không thể bán được. Xuất phát từ thực tiễn trên chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài“Nghiên cứu thành phần sâu hại chính trên cây dưa lưới (Cucumis melo L.) trồng trong nhà màng và thực hiện một số biện pháp phòng trừ tại trường Đại học Lâm nghiệp phân hiệu Đồng Nai”. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Khái quát chung về cây Dưa lưới (Cucumis melo L. Vị trí phân loại của cây dưa lưới - Tên khoa học:Cucumismelo L. - Ngành: Magnoliophyta - Lớp: Dicotyledoneae - Bộ: Cucurbitales - Họ: Cucurbitaceae - Chi: Cucumis - Loài: C. Nguồn gốc Dưa lưới (Cucumis melo L.) thuộc họ bầu bí Cucurbitaceae, bộ Cucurbitales, lớp Agnoliopsida và ngành Magnoliophyta, là cây trồng nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Phi (Waseem et al.

Dưa lưới hiện nay đang được trồng phổ biến rộng rãi tại nhiều nước trên thế giới như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc,. Ở Việt Nam dưa lưới mới được trồng phổ biến trong hơn 10 năm trở lại đây tại các trang trại ở các tỉnh có áp dụng công nghệ cao như thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đà Lạt,… tuy mới xuất hiện được không lâu nhưng dưa lưới được rất nhiều người tin dùng vì mẫu mã đẹp, thịt dưa dày, giòn, chất lượng ăn rất ngon. Dưa lưới có rất nhiều loại, mỗi loại có một hương vị riêng. Dựa vào màu sắc ruột dưa lưới, có 2 loại dưa lưới phổ biến nhất là dưa lưới ruột vàng và dưa lưới ruột xanh.

Cả dưa lưới ruột vàng và dưa lưới ruột xanh đều có hương vị cực kỳ thơm ngon, thanh mát và giàu dinh dưỡng. Thời gian sinh trưởng tương đối ngắn 70 – 80 ngày nên có thể trồng 03 đến 04 vụ/ năm, có giá trị kinh tế cao so với trồng các loài cây trồng khác. Dưa lưới là loại cây trồng “khó tính”, nếu canh tác theo cách truyền thống, cây rất khó sinh trưởng và phát triển tốt. Do vậy, dưa lưới thường được canh tác trong nhà màng, nhà lưới sử dụng hệ thống tưới thủy canh hoặc tưới nhỏ giọt.

Nhà màng giúp che mưa và ngăn côn trùng xâm nhập, từ đó giúp giảm chi phí sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Đồng thời, tạo ra nông sản sạch, đảm bảo sức khỏe người trồng lẫn người tiêu dùng (Shaw, 2012). Đặc điểm thực vật Dưa lưới thuộc loại cây thân thảo, có thân bò trên mặt đất hoặc leo. Thân mảnh có thể dài trên 3m, phủ lông mịn, có các tua và góc cạnh ở mặt cắt ngang, nhiều nhánh gần gốc, nhám với nhiều lông mềm.

Hệ rễ cạn, đa số phân bố chủ yếu ở độ sâu 30 - 40cm, một phần kéo dài đến 1m. Rễ bất định có thể phát sinh từ nốt lá. Lá xếp xen kẽ, không có lá kèm. Cuống lá dài từ 4 đến 10cm.

Phiến lá có thể hình tròn, hình ôvan hoặc hình thận, đường kính từ 3 đến 15cm. Lá hình chân vịt có từ 5 đến 7 thùy, bề mặt phủ lông mịn. Với đặc điểm lá, thân, rễ như trên dưa lưới rất dễ canh tác trong nhà màng theo kiểu trồng trong bầu giá thể theo hàng với dây leo thẳng đứng (Shaw, 2012), Preeti, & Raju, P. Hoa mọc ở nách lá, là dạng hoa đơn tính hoặc lưỡng tính, cuống dài từ 0,5 đến 3,0cm, lá đài dài từ 6 đến 8mm.

Tràng hoa hình chuông, hoa màu vàng. Hoa đực mọc thành chùm từ 2 đến 4 hoa với 3 nhị. Hoa cái hoặc hoa lưỡng tính mọc đơn, có bầu nhụy hình êlíp, đầu nhụy có 3 thùy. Quả hình tròn hoặc hình thuôn, nặng trung bình từ 0,4 đến 2,2kg, bề mặt có vân lưới hoặc bao phủ bởi các sợi lông tơ nhỏ.

Kích thước quả tùy thuộc theo giống. Thịt quả có màu vàng hoặc cam, trắng. Quả nhiều hạt, hạt có hình êlíp, màu trắng hoặc vàng nâu, trơn nhẵn hoặc nhám. Hạt có hàm lượng dầu cao, tuy nhiên khó sử dụng vì lớp vỏ cứng.

Trong hạt chứa khoảng từ 12,5 đến 39,1% dầu (Shaw, 2012), Preeti, & Raju, P. Giá trị dinh dưỡng Quả dưa lưới chứa các chất chống oxi hóa dạng polyphenol, rất có lợi cho sức khỏe giúp phòng chống bệnh ung thư và tăng cường hoạt động miễn dịch. Các chất này điều tiết sự tạo thành nitric oxide, một chất quan trọng đối với nội mạc và các nguy cơ về bệnh tim mạch. Dưa lưới chứa nhiều chất xơ nên có tác dụng nhuận trường, chống táo bón.

Đây còn là nguồn P-carotene, acid folic, kali và vitamin C, A phong phú. Trong 100g dưa lê có tới 3.382 UI vitamin A, đáp ứng 68% nhu cầu vitamin A và 36,7mg vitamin C đáp ứng 61% nhu cầu vitamin C hàng ngày của mỗi người. Hàm lượng đường và hương vị là những yếu tố quan trọng quyết định chất lượng của dưa (USDA, 2008). Ở Việt Nam, độ ngọt của quả (tính theo độ Brix) trên thị trường hiện nay ở trong khoảng từ 11 đến 13°Brix.

Ở thị trường Mỹ, yêu cầu về độ ngọt của quả từ 11 đến 14°Brix hoặc cao hơn (Shaw, 2012), Preeti, & Raju, P. Giá trị kinh tế Cây dưa lưới là loại rau ăn quả có hiệu quả kinh tế cao và là mặt hàng xuất khẩu quan trọng của nhiều nước như Mỹ, Brazil, Israel. Giá trị sản xuất 1ha dưa gấp 2-3 lần so với 1ha lúa. Tuy nhiên hiệu quả kinh tế trong sản xuất dưa lưới còn phụ thuộc vào trình độ thâm canh của người dân, công nghệ sản xuất, kinh nghiệm và chủng loại dưa.

Ở Việt Nam cũng đã có một số mô hình sản xuất và xuất khẩu rau, hoa, quả đạt giá trị sản xuất 400-500 triệu đồng/ha/năm, cao hơn gấp 10 lần so với trồng lúa và các cây trồng khác. Nhìn chung, cây dưa lưới có thời gian sinh trưởng ngắn, có thể trồng nhiều vụ trong năm do đó sản lượng trên đơn vị diện tích tăng. Đồng thời đây cũng là loại cây trồng quan trọng trong kế hoạch chuyển dịch cơ cấu cây trồng của nhiều địa phương bởi kỹ thuật trồng dưa đơn giản, cho năng suất cao, có thị trường tiêu thụ khá lớn và ổn định. Theo báo tri thức và cuộc sống, năm 2015 Võ Văn Chưng (xã Bình Thành, huyện Phụng Hiệp, Hậu Giang), đã trồng mô hình dưa lưới.

Ông đầu tư hơn 600 triệu đồng trên diện tích khoảng 2.000m2, năm đó vườn dưa lưới của gia đình ông thu về 130 triệu đồng/2 vụ tiền lãi. Do thời gian sinh trưởng ngắn, lại áp dụng kỹ thuật chăm sóc công nghệ cao nên dưa lưới đạt năng suất cao, chất lượng tốt, có thể trồng 4 vụ/năm. Nhờ đó, hiện vườn dưa lưới của ông Chưng thu về khoảng 1,5 tỷ đồng (trong đó chi phí khoảng 30%). Theo báo tri thức và cuộc sống, tại Hải Phòng gia đình ông Đào Quang Trịnh ở thôn 1, xã Đông Sơn, huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng cũng thành công với mô hình trồng dưa lưới kiểu Israel.

Ông Trịnh đã đầu tư hàng chục tỷ đồng để biến 8.000m2 đất ruộng thành vườn dưa lưới công nghệ cao. Mô hình trồng dưa trong nhà lưới cải tiến đang mang lại hiệu quả cho bà con nông dân ở nhiều địa phương. Áp dụng mô hình này, bà con không cần một hệ thống nhà kính, nhà lưới kiên ốc để trồng dưa, đồng thời lại rất cơ động và hạn chế thấp nhất sâu, bệnh hại cây. Nhờ vậy, giúp người dân giảm chi phí, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ