Nghiên Cứu Rút Gọn Thuộc Tính Trong Bảng Quyết Định Theo Tiếp Cận Tập Thô Mờ Trực Cảm Và Tôpô

Bài viết trình bày phương pháp rút gọn thuộc tính trong bảng quyết định bằng tiếp cận tập thô mờ và tôpô suy rộng, mang lại hiệu quả cao.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

148
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN BÀI TOÁN RÚT GỌN THUỘC TÍNH THEO TIẾP CẬN RS VÀ TÔPÔ

1.1. Các khái niệm cơ bản

1.1.1. Hệ thông tin và mô hình RS truyền thống

1.1.2. RS mờ trực cảm

1.1.3. Không gian tôpô

1.1.4. Một số công thức tính toán độ thành viên

1.1.5. Chuẩn hóa dữ liệu

1.2. Phương pháp đánh giá reduct

1.2.1. Các tiêu chí đánh giá

1.2.2. Mô hình và dữ liệu đánh giá

1.2.3. Chỉ số đánh giá

1.3. Một số phương pháp giảm thuộc tính

1.3.1. Phương pháp giảm thuộc tính theo tiếp cận ma trận phân biệt

1.3.2. Phương pháp giảm thuộc tính theo tiếp cận độ đo

1.3.3. Phương pháp giảm thuộc tính theo tiếp cận tôpô

1.4. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP RÚT GỌN THUỘC TÍNH TRONG BẢNG QUYẾT ĐỊNH THEO TIẾP CẬN RS MỜ TRỰC CẢM

2.1. Xây dựng độ đo khoảng cách mờ trực cảm

2.1.1. Khoảng cách giữa hai tập mờ trực cảm

2.1.2. Khoảng cách giữa hai phân hoạch mờ trực cảm

2.2. Giảm thuộc tính trong bảng quyết định sử dụng độ đo khoảng cách mờ trực cảm

2.2.1. Đề xuất thuật toán tìm reduct theo phương pháp lai ghép filter - wrapper, sử dụng độ đo khoảng cách mờ trực cảm

2.2.2. Thực nghiệm và đánh giá thuật toán

2.3. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP RÚT GỌN THUỘC TÍNH TRONG BẢNG QUYẾT ĐỊNH THEO TIẾP CẬN TÔPÔ MỜ TRỰC CẢM

3.1. Đề xuất cấu trúc tôpô mờ trực cảm

3.2. Đề xuất độ đo tương đồng của hai tôpô mờ trực cảm

3.3. Giảm thuộc tính trong bảng quyết định theo tiếp cận tôpô mờ trực cảm

3.3.1. Đề xuất thuật toán tìm reduct trong bảng quyết định theo phương pháp filter, sử dụng cấu trúc tôpô mờ trực cảm

3.3.2. Đề xuất thuật toán tìm reduct trong bảng quyết định theo phương pháp lai ghép filter - wrapper, sử dụng cấu trúc tôpô mờ trực cảm

3.3.3. Thực nghiệm và đánh giá các thuật toán

3.4. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP RÚT GỌN THUỘC TÍNH TRONG BẢNG QUYẾT ĐỊNH THEO TIẾP CẬN TÔPÔ HAUSDORFF

4.1. Đề xuất cấu trúc tôpô từ không gian xấp xỉ mờ ngưỡng β

4.2. Đề xuất cấu trúc tôpô Hausdorff

4.3. Giảm thuộc tính trong bảng quyết định theo tiếp cận tôpô Hausdorff

4.3.1. Đề xuất thuật toán tìm reduct trong bảng quyết định theo phương pháp lai ghép filter - wrapper, sử dụng cấu trúc tôpô Hausdorff

4.3.2. Thực nghiệm và đánh giá thuật toán

4.4. Kết luận Chương 4

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Rút Gọn Thuộc Tính Ứng Dụng và Thách Thức

Bài toán rút gọn thuộc tính hay chọn lọc thuộc tính là bước tiền xử lý dữ liệu quan trọng, có ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nhận dạng mẫu và khai thác dữ liệu. Ứng dụng bao gồm phân lớp dữ liệu, nhận dạng chữ viết tay, nhận dạng tiếng nói, phát hiện spam và hỗ trợ ra quyết định. Mục tiêu chính là xác định tập con thuộc tính liên quan nhất hoặc loại bỏ thuộc tính dư thừa. Việc này giúp tăng tính dễ hiểu của luật, cải thiện hiệu năng và giảm chi phí tính toán. Thách thức đặt ra là làm sao chọn lọc thuộc tính một cách hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh dữ liệu ngày càng phức tạp và đa dạng. Mô hình RS cổ điển (Rough Set) của Pawlack là công cụ mạnh mẽ cho dữ liệu không chắc chắn, không đầy đủ. Dựa trên lớp tương đương và phép toán xấp xỉ, nhiều phương pháp đo lường độ quan trọng của thuộc tính đã được đề xuất để tìm tập thuộc tính rút gọn.

1.1. Ứng Dụng Thực Tế Của Rút Gọn Thuộc Tính Trong AI

Rút gọn thuộc tính đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các mô hình AI hiệu quả hơn. Việc giảm số lượng thuộc tính không chỉ giúp giảm thiểu chi phí tính toán mà còn cải thiện khả năng khái quát hóa của mô hình, đặc biệt trong các bài toán có nhiều nhiễu. Các ứng dụng trải rộng từ việc cải thiện độ chính xác của các hệ thống phân loại hình ảnh đến việc tối ưu hóa các mô hình dự đoán trong lĩnh vực tài chính. Ví dụ, trong nhận dạng chữ viết tay, việc loại bỏ các thuộc tính không cần thiết có thể giúp tăng tốc độ xử lý và độ chính xác của hệ thống. Salient Entity: ứng dụng trong nhận dạng chữ viết tay.

1.2. Thách Thức Khi Áp Dụng RS Truyền Thống Với Dữ Liệu Số

Mô hình RS cổ điển hiệu quả với dữ liệu rời rạc. Tuy nhiên, với dữ liệu liên tục, cần thực hiện bước rời rạc hóa, có thể gây mất thông tin. Việc lựa chọn phương pháp rời rạc hóa phù hợp là một thách thức, vì mỗi phương pháp có thể ảnh hưởng đến kết quả rút gọn thuộc tính cuối cùng. Do đó, việc phát triển các phương pháp có thể xử lý trực tiếp dữ liệu liên tục là cần thiết. Các phương pháp này thường dựa trên việc mở rộng mô hình RS, chẳng hạn như sử dụng các tập mờ.

II. Tiếp Cận RS Mờ Trực Cảm Giải Pháp Cho Dữ Liệu Nhiễu

Để giảm thuộc tính trực tiếp trên bảng quyết định gốc, các nhà nghiên cứu đã mở rộng mô hình RS cổ điển trên nền các tập mờ (Fuzzy Set - FS) và tập mờ trực cảm (Intuitionistic Fuzzy Set - IFS). RS mờ sử dụng khái niệm tương tự thay cho khái niệm không phân biệt được, giúp đánh giá chính xác sự tương quan của các đối tượng mà không cần rời rạc hóa dữ liệu. Các hướng nghiên cứu giảm thuộc tính theo tiếp cận RS mờ phát triển mạnh với các đề xuất mới về độ đo. RS mờ trực cảm (IFRS) biểu diễn mỗi phần tử bằng hàm thuộc và hàm không thuộc, đánh giá quan hệ chặt chẽ hơn so với tập mờ truyền thống. Thuật toán rút gọn thuộc tính theo IFRS có khả năng cải thiện khả năng phân lớp cho các reduct tốt hơn so với FRS trong các trường hợp tập dữ liệu nhiễu. Salient Keyword: Tập mờ trực cảm

2.1. Ưu Điểm Của Tập Mờ Trực Cảm Trong Bài Toán Phân Lớp

Tập mờ trực cảm (IFS) cung cấp một cách tiếp cận mạnh mẽ để xử lý sự không chắc chắn và không đầy đủ trong dữ liệu. Bằng cách sử dụng cả hàm thành viên và hàm không thành viên, IFS cho phép mô hình hóa thông tin chi tiết hơn so với tập mờ truyền thống. Điều này đặc biệt hữu ích trong các bài toán phân lớp, nơi sự phân biệt rõ ràng giữa các lớp có thể không tồn tại. Việc sử dụng IFS có thể dẫn đến cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của các mô hình phân lớp. Semantic LSI keyword: hàm thành viên và hàm không thành viên.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp IFRS Hiện Tại và Hướng Giải Quyết

Các phương pháp giảm thuộc tính theo tiếp cận IFRS hiện nay chưa thực sự hiệu quả về số lượng phần tử reduct và chi phí tính toán. Điều này xuất phát từ cách xây dựng không gian xấp xỉ mờ trực cảm chưa phản ánh đầy đủ thông tin quan hệ của đối tượng và độ đo đánh giá độ quan trọng thuộc tính còn phức tạp. Hướng giải quyết là xây dựng phương pháp giảm thuộc tính theo IFRS hiệu quả về thời gian, số lượng phần tử, cải thiện khả năng phân lớp đối với tập dữ liệu nhiễu.

III. Phương Pháp Rút Gọn Thuộc Tính Theo Tiếp Cận Tôpô Nền Tảng

Phương pháp rút gọn thuộc tính theo tiếp cận tôpô được quan tâm do tính chất hoạt động tương đồng với mô hình RS cổ điển. Theo tiếp cận tôpô, khái niệm reduct theo cấu trúc tôpô được giới thiệu bởi Lashin và cộng sự. Để giảm thuộc tính cho bảng quyết định theo tiếp cận tôpô, cần xây dựng cấu trúc tôpô dựa trên thông tin trong bảng quyết định. Đây là một thách thức lớn. Có hai phương pháp xây dựng tôpô theo tiếp cận RS: từ không gian xấp xỉ của RS và từ các phép toán xấp xỉ của RS. Sự tương quan của mô hình lý thuyết tôpô và RS thu hút được sự chú ý của các nhà nghiên cứu. Salient Entity: Cấu trúc tôpô

3.1. Xây Dựng Cấu Trúc Tôpô Từ Không Gian Xấp Xỉ RS Các Bước Cơ Bản

Việc xây dựng cấu trúc tôpô từ không gian xấp xỉ của RS đòi hỏi một quy trình tỉ mỉ, bắt đầu bằng việc xác định các tập mở cơ sở. Các tập mở này thường được xây dựng dựa trên các phép toán xấp xỉ trên và xấp xỉ dưới của RS. Sau đó, các tập mở này được sử dụng để tạo ra một tôpô, cho phép phân tích cấu trúc không gian của dữ liệu. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả RS và tôpô, cũng như khả năng kết hợp chúng một cách sáng tạo. Semantic LSI keyword: tập mở cơ sở.

3.2. Liên Hệ Giữa Phép Toán Xấp Xỉ RS và Phép Toán Định Miền Tôpô

Sự tương đồng giữa phép toán xấp xỉ của RS và phép toán định miền của tôpô là một trong những điểm kết nối quan trọng giữa hai mô hình này. Phép toán xấp xỉ trên và xấp xỉ dưới của RS có thể được xem như các phép toán định miền trong tôpô, cho phép xác định các vùng lân cận của một điểm trong không gian dữ liệu. Dựa trên sự tương quan này, có thể xây dựng các cấu trúc tôpô mới, tận dụng sức mạnh của cả hai mô hình.

IV. Tôpô Hausdorff và Ứng Dụng Trong Rút Gọn Thuộc Tính

Luận án đề xuất phương pháp giảm thuộc tính theo tiếp cận tôpô đại số để xây dựng nền tảng lý thuyết tôpô đại số, ứng dụng cho bài toán giảm thuộc tính. Nghiên cứu của Xie và cộng sự về giảm thuộc tính theo tiếp cận ma trận phân biệt tôpô còn hạn chế về khung nền tảng lý thuyết và khả năng ứng dụng trong bộ dữ liệu thực tiễn. Mục tiêu là nghiên cứu phương pháp giảm thuộc tính cho bảng quyết định theo tiếp cận tôpô đại số. Salient Keyword: Tôpô Hausdorff

4.1. Xây Dựng Cấu Trúc Tôpô Từ Không Gian Xấp Xỉ Mờ Ngưỡng β

Cấu trúc tôpô được xây dựng từ không gian xấp xỉ mờ ngưỡng β là một cách tiếp cận sáng tạo để tận dụng các khái niệm của lý thuyết tập mờ. Ngưỡng β được sử dụng để xác định mức độ thành viên của một phần tử trong một tập mờ, từ đó tạo ra một không gian xấp xỉ. Không gian này sau đó được sử dụng để xây dựng một tôpô, cho phép phân tích cấu trúc không gian của dữ liệu mờ. Việc lựa chọn ngưỡng β phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo rằng cấu trúc tôpô thu được phản ánh chính xác thông tin trong dữ liệu.

4.2. Ưu Điểm Của Tôpô Hausdorff So Với Các Cấu Trúc Tôpô Khác

Tôpô Hausdorff, với tính chất phân ly mạnh mẽ, cung cấp một khung làm việc lý tưởng cho việc phân tích và xử lý dữ liệu. Trong một không gian Hausdorff, hai điểm bất kỳ luôn có thể được phân tách bởi hai tập mở rời nhau. Tính chất này cho phép xây dựng các thuật toán hiệu quả hơn, đặc biệt trong các bài toán liên quan đến phân cụm và phân loại. So với các cấu trúc tôpô khác, tôpô Hausdorff cung cấp một mức độ kiểm soát tốt hơn đối với cấu trúc không gian của dữ liệu. Semantic LSI keyword: tính chất phân ly mạnh mẽ.

V. Thực Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Phương Pháp

Luận án tập trung vào xây dựng độ đo đánh giá độ quan trọng của thuộc tính hiệu quả về mặt thời gian, ứng dụng xây dựng thuật toán giảm thuộc tính hiệu quả trên bộ dữ liệu nhiễu và số chiều lớn. Việc đánh giá khả năng phân lớp trên các bộ dữ liệu nhiễu là một tiêu chí quan trọng để đánh giá tính hiệu quả của các phương pháp rút gọn thuộc tính. Các thuật toán cần đảm bảo hiệu quả về thời gian thực hiện, đặc biệt khi xử lý các bộ dữ liệu lớn.

5.1. Bộ Dữ Liệu Thực Nghiệm Tiêu Chí Chọn Lựa và Mô Tả

Việc lựa chọn bộ dữ liệu thực nghiệm là một bước quan trọng trong quá trình đánh giá tính hiệu quả của các phương pháp đề xuất. Các bộ dữ liệu này cần phải đa dạng, đại diện cho nhiều loại hình dữ liệu khác nhau và có độ phức tạp khác nhau. Các tiêu chí chọn lựa bao gồm số lượng thuộc tính, số lượng bản ghi, độ nhiễu của dữ liệu và tính cân bằng giữa các lớp. Mô tả chi tiết về các bộ dữ liệu này, bao gồm các đặc trưng thống kê và phân tích sơ bộ, là cần thiết để hiểu rõ hơn về kết quả thực nghiệm.

5.2. Chỉ Số Đánh Giá Độ Chính Xác Thời Gian Tính Toán và Số Lượng

Để đánh giá một cách khách quan và toàn diện các phương pháp đề xuất, cần sử dụng các chỉ số đánh giá phù hợp. Độ chính xác (Accuracy) là một chỉ số quan trọng để đo lường khả năng phân loại đúng của các mô hình. Thời gian tính toán (Computational Time) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả về mặt thời gian của các thuật toán. Số lượng thuộc tính (Number of Attributes) trong tập reduct là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng giảm thiểu kích thước của dữ liệu.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tương Lai Rút Gọn Thuộc Tính

Các kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp rút gọn thuộc tính theo tiếp cận RS hiệu quả trên bảng quyết định có thuộc tính giá trị rời rạc. Cần phát triển phương pháp giảm thuộc tính trực tiếp trên bảng quyết định gốc mà không cần qua rời rạc hóa dữ liệu. Các phương pháp này thường dựa trên tiếp cận FRS và IFRS. Hướng phát triển là nghiên cứu sâu hơn về phương pháp giảm thuộc tính theo tiếp cận tôpô đại số.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Đạt Được Trong Luận Án

Luận án đã đạt được một số kết quả nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực rút gọn thuộc tính. Cụ thể, luận án đã đề xuất một phương pháp mới để xây dựng không gian xấp xỉ mờ trực cảm, giúp cải thiện khả năng phân loại dữ liệu nhiễu. Luận án cũng đã phát triển một thuật toán giảm thuộc tính hiệu quả về mặt thời gian và số lượng phần tử reduct. Ngoài ra, luận án cũng đã khám phá các ứng dụng của tôpô Hausdorff trong bài toán rút gọn thuộc tính.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Trong Tương Lai

Có nhiều hướng nghiên cứu mở rộng tiềm năng trong lĩnh vực rút gọn thuộc tính. Một hướng là khám phá các ứng dụng của các cấu trúc tôpô khác, như tôpô thô, trong việc xây dựng các thuật toán giảm thuộc tính. Một hướng khác là nghiên cứu các phương pháp kết hợp các tiếp cận khác nhau, như RS, tập mờ và tôpô, để tạo ra các thuật toán mạnh mẽ hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu các ứng dụng của rút gọn thuộc tính trong các lĩnh vực mới, như học sâu và khai thác dữ liệu mạng xã hội, cũng rất hứa hẹn.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Rút gọn thuộc tính (attribute reduction) hay còn được gọi lựa chọn đặc trưng (fea- ture selection) là một trong những bước tiền xử lý dữ liệu quan trọng trong các lĩnh vực nhận dạng (pattern recognition), học máy (machine learning) và khai thác dữ liệu (data mining). Đối với các tập dữ liệu dành cho các bài toán học không giám sát (un- supervised - learning), rút gọn thuộc tính nhằm lựa chọn một tập con của tập thuộc tính ban đầu bảo toàn thông tin của tập thuộc tính gốc. Đối với các tập dữ liệu cho các bài toán học có giám sát (supervised - learning), rút gọn thuộc tính nhằm chọn ra một tập con của tập thuộc tính ban đầu bảo toàn khả năng phân lớp hay dự báo so với tập thuộc tính gốc [53]. Có ba mô hình tiếp cận chính để xây dựng các thuật toán rút gọn thuộc tính gồm có mô hình filter, wrapper và embed thuộc tính.

Trong đó tiếp cận Filter là tiếp cận được sử dụng rộng rãi nhất. Cách tiếp cận Wrapper thường được gắn với một mô hình phân lớp cụ thể để đánh giá tập thuộc tính rút gọn ứng viên tốt nhất về khả năng phân lớp. Tuy nhiên với C thuộc tính ta cần đánh giá tới 2C tập con thuộc tính, do đó cách tiếp cận này có chi phí tính toán rất lớn. Gần đây, một số mô hình lai ghép filter và wrapper, trong đó kỹ thuật wrapper được cải tiến để đánh giá trên các reduct ứng viên có số lượng nhỏ.

Với cách tiếp cận embed, việc đánh giá thuộc tính hay tập thuộc tính thường được gắn trực tiếp vào một mô hình cụ thể, ví dụ mô hình cây quyết định thì luật thu được từ mô hình này thường ngắn gọn hơn so với luật quyết định của bảng dữ liệu huấn luyện. Tuy nhiên tập thuộc tính rút gọn thu được theo cách tiếp cận Wrapper hay Embed chỉ phù hợp với một mô hình học máy cụ thể, nếu sử dụng reduct đó sang mô hình học máy khác có thể sẽ 9 không hiệu quả. Do đó, cho đến nay tiếp cận Filter vẫn được các nhà khoa học lựa chọn nhiều hơn cả do mục tiêu đánh giá tập thuộc tính rút gọn được khái quát theo tiêu chí bảo toàn thông tin của reduct so với tập dữ liệu gốc. Để xây dựng các thuật toán rút gọn thuộc tính, mô hình chung cho các thuật toán gồm có hai thành phần chính như sau: - Tiêu chuẩn chọn lọc thuộc tính: bao gồm các phương pháp đánh giá độ quan trọng của thuộc tính như dựa trên độ đo được định nghĩa hay cấu trúc tôpô được định nghĩa.

- Phương pháp tìm kiếm: chủ yếu dựa vào tiếp cận Heuristic như tìm kiếm thuộc tính quan trọng dựa trên tập thuộc tính ban đầu, dựa trên tập thuộc tính lõi hay xuất phát từ tập rỗng. Các thuộc tính điều kiện trong bảng quyết định có thể được chia làm 03 nhóm có tính chất như sau: - Tính độc lập (Independent): Bao gồm các thuộc tính điều kiện không tương quan với các thuộc tính điều kiện khác nhưng tương quan với thuộc tính quyết định. - Tính dư thừa (Redundant): Bao gồm các thuộc tính điều kiện có tương quan với các thuộc tính điều kiện khác nhưng không tương quan với thuộc tính quyết định. - Tính không phù hợp: Bao gồm các thuộc tính điều kiện không tương quan với các thuộc tính điều kiện khác mà cũng không tương quan với thuộc tính quyết định.

Bên cạnh phương pháp rút gọn thuộc tính truyền thống đã được phát triển hơn ba thập kỉ vừa qua, trong những năm gần đây nhiều nhà nghiên cứu đề xuất cách tiếp cận rút gọn thuộc tính theo tiếp cận tôpô đại số, cách tiếp cận này nhận được nhiều sự quan tâm của cộng động các nhà nghiên cứu lý thuyết về RS, tôpôlogy và tôpô đại số do một số công trình công bố đã chỉ ra sự tương quan khá gần gũi giữa mô hình RS cổ điển và không gian tôpô, đặc biệt về ý bài toán rút gọn thuộc tính có liên quan đến khái niệm bất biến của không gian tôpô dưới góc nhìn của đại số trừu tượng. Các khái niệm cơ bản 1. Hệ thông tin và mô hình RS truyền thống Hệ thông tin là công cụ biểu diễn tri thức dưới dạng một bảng dữ liệu gồm A cột ứng với A thuộc tính và U hàng ứng với U đối tượng. Một cách hình thức, hệ thông tin được định nghĩa như sau.

Hệ thông tin là một bộ tứ IS = (U, A,V, f ) trong đó U là tập hữu hạn khác rỗng các đối tượng, A là tập hữu hạn khác rỗng các thuộc Va với Va là tập giá trị của thuộc tính a ∈ A và f : U × A → Va là hàm S tính, V = a∈A thông tin, ∀a ∈ A, u ∈ U ta có f (u, a) ∈ Va. Một lớp đặc biệt của các hệ thông tin có vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng là bảng quyết định. Bảng quyết định là một hệ thông tin DT với tập thuộc tính A được chia thành hai tập khác rỗng rời nhau C và D , lần lượt được gọi là tập thuộc tính điều kiện và tập thuộc tính quyết định. Tức là DT = (U,C, D, f ) với C ∩ D = 0.

/ Xét bảng quyết định DT = (U,C, D, f ) với giả thiết ∀u ∈ U, ∀d ∈ D đầy đủ giá trị, nếu tồn tại u ∈ U và c ∈ C sao cho c (u) thiếu giá trị thì DT được gọi là bảng quyết định không đầy đủ, trái lại DT được gọi là bảng quyết định đầy đủ. Xét bảng quyết định DT = (U,C, D, f ). Khi đó, quan hệ của các đối tượng trong U trên tập thuộc tính B ⊆ C ký hiệu bới ID (B), được định nghĩa bởi: ID (B) = {(u, v) ∈ U |∀a ∈ B, a (u) = a (v)} (1.1) Rõ ràng ID (B) là một quan hệ tương đương trên U. Nếu (u, v) ∈ IND (P) thì hai đối tượng u và v không phân biệt được bởi các thuộc tính trong P.

Quan hệ tương đương ID (B) xác định một phân hoạch trên U, ký hiệu là U/ID (B) hay U/B. Ký hiệu lớp tương đương trong phân hoạch U/P chứa đối tượng u là [u]B , khi đó [u]B = {v ∈ U |(u, v) ∈ ID (B)}. Cho bảng quyết định DT = (U,C, D, f ) và P, Q ⊆ C. Khi đó: 1) Phân hoạch U/P và phân hoạch U/Q được gọi là như nhau hay U/P = U/Q, khi và chỉ khi ∀u ∈ U, [u]P = [u]Q.

2) Phân hoạch U/P được gọi là mịn hơn phân hoạch U/P hay U/P ≺ U/Q khi và chỉ khi ∀u ∈ U, [u]P ⊆ [u]Q Định nghĩa 1. Trong mô hình RS cổ điển truyền thống, để biểu diễn tập X ⊆ U trên cơ sở tri thức của tập thuộc tính B theo khái niệm RS, Pawlack sử dụng hai phép toán dựa trên các lớp tương đương của U/B. Các phép toán này được gọi là B-xấp xỉ dưới và B-xấp xỉ trên của X trên U/B, ký hiệu lần lượt là B(X) và B(X).3) Khi đó, B(X) là tập các phần tử trong U chắc chắn thuộc X (xác định thuộc), còn B(X) là tập các phần tử của U có thể thuộc X dựa trên tập thuộc tính B. Trên cơ sở đó, các tập không xác định và tập xác định không thuộc được định nghĩa như sau: BNB (X) = B(X) − B(X) (1.5) Trong đó: BNB (X) được gọi là miền biên của X theo B là tập các đối tượng có thể thuộc hoặc không thuộc (không xác định) trong X, còn U − B(X) là miền ngoài của X là tập các đối tượng chắc chắn không thuộc (không xác định) trong X.

Trong trường hợp BNB (X) = 0/ thì X được gọi là tập xác định, ngược lại X được gọi là RS (Rough Set - RS). Cho bảng quyết định DS = 12 (U,C, D, f ), với X,Y ⊆ U và A ⊆ C. RS mờ trực cảm Định nghĩa 1. Cho U là tập hữu hạn khác rỗng các đối tượng, tập mờ A xác định trên U có dạng: A = {⟨x, µA ⟩ |x ∈ U}.

Trong đó µA (x) được gọi là độ thành viên của phần tử x trong A. Cho A, B ⊆ F (U) với F (U) là họ các tập mờ trên U. Khi đó: 1) A = B nếu A (x) = B (x) , ∀x ∈ U 2) A ⊆ B nếu A (x) ≤ B (x) , ∀x ∈ U 3) (A ∪ B) (x) = max {A (x) , B (x)} , ∀x ∈ U 4) (A ∩ B) (x) = min {A (x) , B (x)} , ∀x ∈ U 5) Ā (x) = 1 − A (x) , ∀x ∈ U Để phát triển các phép toán trong môi trường dữ liệu mờ, các toán tử logic rõ cũng được mở rộng cho môi trường dữ liệu mờ.1 mô tả chi tiết một số toán tử chuẩn T-norm và đối chuẩn T-conorm tương ứng cho phép toán hợp và giao.2 mô 13 √ tả các chi tiết các toán tử kéo theo I-norm và I-conorm.1: Các toán tử T-chuẩn và T-đối chuẩn T-norm T-conorm Tm (a, b) = min{a, b} Sm (a, b) = max{a, b} Tp (a, b) = ab S p (a, b) = a + b − ab TL (a, b) = max{a + b − 1, 0} SL (a, b) = min{a + b, 1} Tcos (a, b) = max {ab − xy, 0} Scos (a, b) = min {a + b − ab + pq, 1} Bảng 1.2: Các toán tử kéo theo chuẩn và đối chuấn I-norm ( I-conorm ( 1, a ≤ b 0, a ≥ b θm (a, b) = σm (a, b) = b, a > b b, a < b ( ( 1, a=0 1, a = 0; θ p (a, b) =  b σ p (a, b) =  b−a min 1, a , otherwise max 0, 1−a , otherwise. ( − a + 1, 1} θL (a, b) = min{b σL (a, b) = min{0, ( b − a} 1, a≤b 0, a>b θcos (a, b) = σcos (a, b) = ab + xy, a > b a + b − ab − pq, a ≤ b Dựa trên nền tập mờ, để biểu diễn sự tương quan của các đối tượng trong cùng một tập được trơn hơn, phản ánh rõ nét độ tương tự giữa các đối tượng.

Đặc biệt là quan hệ giữa các đối tượng thuộc R. Khi đó, quan hệ tương đương của mô hình RS truyền thống được mở rộng trên nền tập mờ bằng quan hệ tương đương mờ theo định nghĩa sau đây: Định nghĩa 1. Xét R là quan hệ tương đương trên U không rỗng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ